Nghiên Cứu Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Thư tại Ngân Hàng SHB

Luận văn tốt nghiệp: Quản lý rủi ro trong thư tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội (SHB). Nghiên cứu điển hình, phân tích rủi ro và giải pháp.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2012

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Thư SHB Giới Thiệu

Thương mại quốc tế ẩn chứa nhiều rủi ro và phức tạp. Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với cả nhà xuất khẩu và nhập khẩu là phương thức thanh toán. Hiện nay, có năm phương thức thanh toán truyền thống bao gồm: trả trước bằng tiền mặt, tín dụng thư (DC), nhờ thu, tài khoản mở và chuyển tiền. Trong số đó, tín dụng thư ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ thương mại quốc tế. Phương thức này, lần đầu tiên được hệ thống hóa sau Thế chiến I, được mô tả là "huyết mạch của thương mại quốc tế" (D'Arcy et al, 2000, p. Tín dụng thư được phát triển để dung hòa các lợi ích kinh tế khác nhau của các bên. Bằng cách đồng ý thanh toán bằng tín dụng thư, người bán và người mua mời một bên thứ ba đáng tin cậy - thường là một ngân hàng - vào mối quan hệ của họ. Theo yêu cầu của người mua, ngân hàng mở một thư tín dụng có lợi cho người bán. Bằng cách phát hành thư tín dụng, ngân hàng đảm nhận một nghĩa vụ chính và độc lập để thực hiện thanh toán cho người bán với điều kiện các chứng từ tuân thủ được chỉ định trong thư tín dụng được xuất trình. Giao dịch có thể liên quan đến dịch vụ của các ngân hàng khác, hoạt động như đại lý của ngân hàng phát hành, hoặc đơn giản là thông báo thư tín dụng cho người bán hoặc đảm nhận một nghĩa vụ riêng biệt để thanh toán cho người bán. Điều đó có nghĩa là, trong hoạt động của DC, thanh toán được thực hiện bằng việc xử lý chứng từ và tín dụng ngân hàng thay thế cho tín dụng thương mại. Nó cải thiện thương mại quốc tế với sự an toàn cũng như hiệu quả. Tuy nhiên, hệ thống DC tự nó tồn tại những hạn chế và những rủi ro của nó ngày càng nổi lên. Từ thực tế của thương mại quốc tế, rủi ro có thể đến từ các doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm không quen thuộc với hệ thống DC và các công ước quốc tế, hoặc một số nhân viên ngân hàng chuyên nghiệp ít cảnh giác hơn với những rủi ro của DC. Thật vậy, việc không tuân thủ là một rủi ro đáng kể vì, theo Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), tỷ lệ sai sót chứng từ trên toàn thế giới đối với Tín dụng thư là từ 60% đến 70% (ICC Thái Lan, 2002). Những con số này dường như phù hợp với các nghiên cứu ở Hoa Kỳ trích dẫn tỷ lệ sai sót là 73% (Mann, 2000) và Vương quốc Anh, với 50% đến 60% (SITPRO Ltd, 2003). Do đó, điều cần thiết là phải ngăn ngừa rủi ro của DC cho các ngân hàng và thương nhân. Tại Việt Nam, lĩnh vực tài chính vẫn đang trong giai đoạn phát triển và nhiều ngân hàng thương mại nhỏ chưa thể thiết lập một khuôn khổ quản lý rủi ro vững chắc, đặc biệt là liên quan đến quản lý rủi ro thanh toán quốc tế, để ngăn chặn những sự kiện bất lợi. Ngoài ra, sự giám sát từ ngân hàng trung ương, mặc dù đóng vai trò ngày càng tăng, nhưng chưa đủ bảo vệ. Việc tiếp cận thông tin tín dụng và lịch sử của các đối tác nước ngoài rất hạn chế. Thật vậy, sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng một số lượng lớn các ngân hàng thương mại cổ phần (JSCB), bài báo “Giám sát thận trọng, Ngân hàng và Tiến bộ Kinh tế: Triển khai các Thủ tục Quản lý Rủi ro tại các Ngân hàng Cổ phần tại Việt Nam” (Ardrey et al, 2009) đã chỉ ra một số sự kiện về khuôn khổ quản lý rủi ro của JSCB như: kinh nghiệm hạn chế trong các kỹ thuật ngân hàng hiện đại, sản phẩm và mô hình quản lý rủi ro; thiếu dữ liệu chính xác, đáng tin cậy và đầy đủ để ra quyết định; ít vốn chi để bảo vệ hoặc bảo vệ ngân hàng chống lại rủi ro do lợi nhuận nhỏ; kế toán, báo cáo kém phát triển và thiếu hướng dẫn giám sát ngân hàng để cung cấp thông tin kịp thời và hữu ích về hiệu suất của JSCB; môi trường pháp lý và quy định không minh bạch; môi trường kinh tế và tự nhiên đầy thách thức. Kết quả của bài báo này khiến nhà nghiên cứu tò mò hơn để tìm hiểu kỹ hơn cách thức thực hành quản lý rủi ro trong một lĩnh vực kinh doanh nhất định của ngân hàng. Do đó, bài báo này nhằm mục đích tập trung vào việc mô tả chi tiết khuôn khổ quản lý rủi ro của một ngân hàng thương mại cổ phần cỡ trung bình của Việt Nam trong tín dụng thư và đánh giá hiệu quả của chúng trong việc giúp ngân hàng thành công.

1.1. Tầm Quan Trọng của Quản Lý Rủi Ro trong Tín Dụng Thư

Quản lý rủi ro trong tín dụng thư là vô cùng quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó giúp các ngân hàng và doanh nghiệp giảm thiểu tổn thất tài chính. Rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro đạo đức và rủi ro quốc gia đều có thể dẫn đến tổn thất đáng kể. Bằng cách xác định, đánh giá và quản lý những rủi ro này một cách hiệu quả, các tổ chức có thể bảo vệ lợi nhuận của mình. Thứ hai, quản lý rủi ro giúp các tổ chức tuân thủ các quy định. Các cơ quan quản lý ngân hàng trên toàn thế giới yêu cầu các ngân hàng phải có các khuôn khổ quản lý rủi ro mạnh mẽ. Tuân thủ các quy định này không chỉ giúp tránh các hình phạt mà còn nâng cao uy tín của tổ chức. Thứ ba, quản lý rủi ro nâng cao hiệu quả hoạt động. Bằng cách xác định và khắc phục những điểm yếu trong quy trình, các tổ chức có thể cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Điều này có thể dẫn đến lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Cuối cùng, quản lý rủi ro xây dựng lòng tin. Khách hàng và đối tác kinh doanh tin tưởng hơn vào các tổ chức có các khuôn khổ quản lý rủi ro mạnh mẽ. Điều này có thể dẫn đến mối quan hệ lâu dài và bền vững. Nghiên cứu này đi sâu vào việc quản lý rủi ro tín dụng tại SHB, xem xét bối cảnh pháp lý và các quy định nội bộ, các loại rủi ro và các biện pháp quản lý rủi ro được sử dụng.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Quản Lý Rủi Ro tại SHB

Luận văn hướng đến các mục tiêu sau. Đầu tiên, nó sẽ xem xét quản lý rủi ro trong tín dụng thư tại Ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội từ năm 2009 đến năm 2011. Việc đánh giá những thành tựu và hạn chế trong quản lý rủi ro của SHB sẽ là mục tiêu thứ hai. Cuối cùng, bài báo có ý định đề xuất các khuyến nghị để ngăn ngừa rủi ro trong tín dụng thư tại SHB. Để hiểu rõ hơn cách thức đạt được các mục tiêu của nghiên cứu này, các câu hỏi nghiên cứu sau được đưa ra: 1. Những loại rủi ro nào mà Ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội đã gặp phải trong thanh toán quốc tế bằng Tín dụng thư trong ba năm 2009, 2010 và 2011? 2. Những biện pháp nào đã được áp dụng trong quản lý rủi ro DC tại SHB trong năm 2009, 2010 và 2011? Phương pháp luận cơ bản của luận văn này là phương pháp định tính thông qua phân tích thống kê kinh tế, tổng hợp và giải thích logic. Phương pháp định tính thường được sử dụng cho mục đích thăm dò (tạo giả thuyết), kết quả là dữ liệu không định lượng. Nguồn dữ liệu chính là dữ liệu thứ cấp thu thập từ tài liệu (sách, tạp chí, bài báo nghiên cứu trước đây, trang web điện tử, v.v.), cơ sở dữ liệu quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo thường niên của SHB và các chính sách nội bộ đã công bố cũng như kết quả kinh doanh hàng năm.

II. Vấn Đề Rủi Ro Tín Dụng Thư Thách Thức và Giải Pháp

Các giao dịch thương mại quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và tranh chấp. Rủi ro trong thanh toán quốc tế nói chung và tín dụng thư nói riêng có liên quan đến sự hội nhập sâu rộng hơn của nền kinh tế nước ta vào thương mại khu vực và toàn cầu. Các rủi ro thường gặp của SHB là sai sót chứng từ; vốn không sinh lời, mất vốn do thanh toán thay cho khách hàng để thực hiện các cam kết với người thụ hưởng; mất uy tín với khách hàng địa phương và ngân hàng nước ngoài. Dựa trên những nguyên nhân này, luận án làm rõ một số rủi ro mà SHB gặp phải trong giai đoạn ba năm 2009, 2010, 2011. Rủi ro trong tín dụng thư xảy ra với ngân hàng vì nhiều lý do như yếu tố nội bộ từ chính ngân hàng, các yếu tố bên ngoài từ các đối tác, chính sách hoặc những yếu tố không thể tránh khỏi.

2.1. Phân Loại Rủi Ro Tín Dụng Thư tại SHB 2009 2011

Dựa vào các nguyên nhân trên, có thể phân loại các rủi ro tại SHB bao gồm. Thứ nhất, Rủi ro hoạt động xuất phát từ việc thực hiện không đúng thẩm quyền của nhân viên và kỹ năng còn non yếu của nhân viên thanh toán quốc tế. Thứ hai, Rủi ro tín dụng bắt nguồn từ việc đánh giá sai khách hàng và khả năng tiêu thụ của hàng nhập khẩu dẫn đến không đáp ứng các điều kiện an toàn của thanh toán nhập khẩu. Thứ ba, Rủi ro đạo đức xảy ra khi khách hàng cố tình vi phạm các nghĩa vụ đã cam kết với ngân hàng. Cuối cùng, Rủi ro quốc gia phát sinh do những thay đổi chính sách xuất nhập khẩu ở nước đối tác. Các rủi ro này, khi xảy ra, đều gây ra những thiệt hại nhất định cho SHB, làm ảnh hưởng đến uy tín và lợi nhuận của ngân hàng.

2.2. Tác Động Của Rủi Ro đến Hoạt Động Tín Dụng Thư SHB

Những rủi ro trong thanh toán quốc tế bằng tín dụng thư có thể tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của SHB. Sai sót chứng từ có thể dẫn đến việc ngân hàng phát hành từ chối thanh toán, gây thiệt hại cho nhà xuất khẩu và ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng. Vốn không sinh lời do thanh toán thay cho khách hàng làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng. Mất uy tín với khách hàng địa phương và ngân hàng nước ngoài có thể làm giảm thị phần và lợi nhuận của ngân hàng. Việc phân tích kỹ lưỡng các rủi ro và tác động của chúng là vô cùng quan trọng để SHB có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả.

III. Phương Pháp Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Thư Nghiên Cứu SHB

Cùng với các chính sách bên ngoài do ngân hàng trung ương công bố, điều quan trọng là một ngân hàng phải phát triển và duy trì các tài liệu pháp lý riêng có hiệu lực trong toàn tập đoàn. Quan trọng hơn, ngân hàng trên thực tế phải tuân thủ nghiêm ngặt hoạt động của mình với các điều khoản và điều khoản trong các tài liệu đó. SHB đã sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện và ban hành tất cả các quy định và quy trình nội bộ để đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh của mình luôn tuân thủ luật pháp Nhà nước và các quy tắc của SBV, đồng thời tuân thủ cấu trúc mới, sự phát triển của SHB. SHB thực hiện các công cụ tài chính liên quan đến các hạng mục ngoại bảng. Thư tín dụng (bao gồm L/C trả ngay và L/C có kỳ hạn) là một trong số đó. Vì vậy, rủi ro tín dụng trong L/C (không thanh toán, cho vay bắt buộc) cũng có thể gây ra thiệt hại như rủi ro trong các hạng mục trong bảng cân đối kế toán.

3.1. Chính Sách Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Thư Tại SHB

SHB ban hành các quy trình nghiệp vụ cụ thể và chi tiết để hướng dẫn về vấn đề tín dụng thư, quy định rõ trách nhiệm và quyền hạn của các bên liên quan bao gồm: khách hàng, chi nhánh, hội sở, nhân viên thanh toán quốc tế, kế toán, nhân viên Swift và Teskey, cán bộ kiểm soát 1, 2; nội dung của L/C nhập khẩu và L/C xuất khẩu. Việc đưa ra phiên bản mới đã làm cho quy trình tín dụng thư an toàn, nhanh chóng và thuận tiện cho khách hàng. Quan trọng hơn, nó có thể giúp SHB hạn chế các rủi ro như rủi ro hoạt động, rủi ro đạo đức và rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, SHB cũng ban hành các quy định về phân loại và trích lập dự phòng cho các khoản mục ngoại bảng. SHB đã thực hiện phân loại rủi ro và dự phòng thích hợp cho các khoản mục ngoại bảng theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và số 18/2007/QĐ-NHNN của SBV. Dựa vào mức độ rủi ro, từ đó, những khoản mục này được phân loại thành nợ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn. Tỷ lệ dự phòng cụ thể cho chúng tương tự như đối với khoản vay của khách hàng.

3.2. Tổ Chức và Quy Trình Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Thư

SHB thay đổi mô hình hoạt động thanh toán quốc tế từ "mô hình phân tán" sang "mô hình tập trung" để phòng ngừa rủi ro tốt hơn. Trong mô hình phân tán, các chi nhánh được phép thực hiện thanh toán tín dụng thư từ giai đoạn đầu đến giai đoạn cuối và sau đó báo cáo cho H.O; tuy nhiên, trong mô hình tập trung, hoạt động tín dụng thư được tập trung tại phòng thanh toán quốc tế của H.O. Hầu hết tất cả các chi nhánh chỉ nhận chứng từ và sau đó chuyển dữ liệu đến trụ sở chính. Chi nhánh được gọi là front-end chuyên giao dịch với khách hàng, nhận chứng từ và chuyển dữ liệu. Trụ sở chính được gọi là back-end chuyên xử lý toàn bộ hoạt động tín dụng thư. Do đó, mô hình mới đã cải thiện tốc độ xử lý chứng từ, tiết kiệm chi phí hoạt động, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát và thu thập thông tin để quản lý rủi ro. Bên cạnh đó, SHB cũng xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ theo quy định. Trụ sở chính thành lập bộ phận kiểm tra, kiểm soát nội bộ và các chi nhánh cũng thành lập các đội kiểm soát nội bộ để kiểm tra, phát hiện kịp thời các sai sót trong hoạt động kinh doanh tại đó. Thêm vào đó, việc kiểm soát trước, trong và sau giao dịch phát sinh của SHB đã được đưa vào mọi quy trình kinh doanh và hệ thống Core Banking để kiểm tra chéo và xác định rõ thẩm quyền phê duyệt trong từng hoạt động kinh doanh để giảm thiểu rủi ro.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ và Đào Tạo Nâng Cao Quản Lý Rủi Ro

SHB luôn quan tâm đến việc đào tạo, nâng cao kỹ thuật chuyên môn và đạo đức cho cán bộ thanh toán quốc tế nhằm giảm thiểu rủi ro hoạt động và rủi ro đạo đức. Việc đào tạo được thực hiện bởi các kiểm soát viên xuất sắc, quản lý bộ phận hoặc các chuyên gia thanh toán quốc tế trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, việc nâng cấp công nghệ ngân hàng trong lĩnh vực thanh toán quốc tế của các ngân hàng thương mại là một trong những yếu tố góp phần cải thiện công tác quản lý rủi ro. Hệ thống Corebaking hiện đại giúp tăng cường quản lý điều hành của SHB, các giao dịch được thực hiện trên hệ thống luôn được theo dõi chặt chẽ để hạn chế và giảm thiểu rủi ro hoạt động.

4.1. Vai Trò Của Công Nghệ Trong Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng

Hệ thống Corebanking cung cấp các công cụ cho phép SHB quản lý, giám sát tức thời tất cả các hoạt động kinh doanh để giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định kịp thời và chính xác. Thông qua phần mềm Outlook và thư viện điện tử SHBInside, luồng thông tin bên trong ngân hàng bao gồm thông báo về các chính sách, quyết định mới hoặc sửa đổi trong các tài liệu chính thức hiện có từ ban lãnh đạo cấp cao đến nhân viên cấp dưới đã được thông báo trên toàn SHB để mọi bộ phận, nhân viên có thể kịp thời cập nhật để áp dụng vào các hoạt động kinh doanh. Hơn nữa, đến nay tỷ lệ tự động hóa đã đạt 100% trong các giao dịch với khách hàng và trong trao đổi thông tin nội bộ giữa các chi nhánh và hội sở chính. Điều này giúp quy trình thanh toán tín dụng thư được thực hiện nhanh chóng, an toàn và hiệu quả; cho phép dễ dàng chuyển chứng từ từ một chi nhánh đến hội sở chính. Hệ thống công nghệ thông tin hiện đại cũng góp phần dễ dàng tiếp cận thông tin khách hàng trong nước. Việc đánh giá khách hàng trước khi đưa ra quyết định mở thư tín dụng hoặc thương lượng chứng từ xuất khẩu là rất quan trọng.

4.2. Đầu Tư Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chuyên Nghiệp

SHB luôn quan tâm đến việc đào tạo, nâng cao kỹ thuật chuyên môn và đạo đức cho cán bộ thanh toán quốc tế nhằm giảm thiểu rủi ro hoạt động và rủi ro đạo đức. Các hình thức đào tạo đa dạng bao gồm đào tạo tập trung trực tiếp, đào tạo trực tuyến thông qua hội nghị video, thảo luận và kiểm tra trực tuyến, trong khi nội dung tập trung vào việc bổ sung kiến thức chuyên môn và các rủi ro mà cán bộ thanh toán quốc tế có thể gặp phải. Bài giảng được thiết kế trên cơ sở các tình huống phát sinh tại SHB hoặc các ngân hàng trên thế giới. Bên cạnh đó, SHB luôn chú trọng đánh giá trình độ của cán bộ nói chung và cán bộ thanh toán quốc tế trong tín dụng thư nói riêng thông qua các bài kiểm tra định kỳ. Kết quả bài kiểm tra được coi là cơ sở để đề bạt họ lên các vị trí cao hơn.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Rủi Ro Thành Tựu và Hạn Chế SHB

Mặc dù SHB mới triển khai thanh toán quốc tế trong những năm gần đây, nhưng tổng doanh thu thanh toán quốc tế của SHB vẫn tiếp tục tăng trưởng đều đặn hàng năm. Kết quả này là do kỹ năng xử lý của nhân viên SHB ngày càng chuyên nghiệp hơn; việc áp dụng hệ thống công nghệ ngân hàng hiện đại đã rút ngắn thời gian xử lý giao dịch; công tác quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế được thực hiện hợp lý và nghiêm ngặt, tạo được niềm tin từ khách hàng và đối tác nước ngoài. Để đảm bảo rằng việc chấp nhận rủi ro vẫn nằm trong giới hạn do ban lãnh đạo cấp cao đặt ra, SHB đã thành lập Ủy ban Quản lý Rủi ro (RMC).

5.1. Những Thành Tựu Đạt Được Trong Quản Lý Rủi Ro

Để đáp ứng công tác quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế nói chung và tín dụng thư nói riêng, SHB đã ban hành quy trình trong DC, thường xuyên cập nhật và sửa đổi để phù hợp với thực tế. Nội dung của nó quy định rằng các điều kiện và quy trình phát hành, tư vấn, thanh toán L/C phải tuân thủ bởi nhân viên chuyên nghiệp. Thứ hai, nó nêu rõ các điều kiện thương lượng chứng từ, trách nhiệm và giới hạn thương lượng cho các giám đốc chi nhánh, cán bộ phụ trách đơn vị thanh toán quốc tế. Thứ ba, các trường hợp miễn giảm tỷ lệ bảo đảm để mở L/C do hội đồng tín dụng quyết định hàng năm. Cuối cùng, đó là về kế toán các khoản mục ngoại bảng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Nhờ những nỗ lực tăng cường quản lý rủi ro, hoạt động DC của SHB đã đạt được mức tăng trưởng rất cao và an toàn vẫn duy trì ở mức khá tốt, rủi ro ở mức rất thấp và chấp nhận được.

5.2. Những Hạn Chế Cần Khắc Phục Trong Quản Lý Rủi Ro

Bên cạnh những thành công đã đạt được, hoạt động tín dụng thư và quản lý rủi ro trong tín dụng thư của SHB vẫn còn tồn tại những hạn chế và vấn đề cần giải quyết để tìm ra giải pháp. Cơ cấu tổ chức chưa đầy đủ và kém hiệu quả của bộ phận thanh toán quốc tế. Hiện tại, SHB vẫn chưa có bất kỳ đơn vị nào chịu trách nhiệm tích hợp, giám sát, đánh giá và phân tích rủi ro trong hoạt động thanh toán quốc tế và quản lý giới hạn mở L/C. Trong thực tế, nó chỉ thành lập một nhóm đảm nhận tổng hợp thống kê, hoạt động của chi nhánh và hỗ trợ chi nhánh xử lý các giao dịch. Không có đơn vị chuyên giám sát, đánh giá và phân tích rủi ro để có biện pháp khắc phục kịp thời. Bên cạnh đó, mặc dù SHB cũng đã có quy định về việc cấp hạn mức tín dụng để mở L/C cho các chi nhánh, nhưng không có ai theo dõi và quản lý hạn mức giao dịch, hạn mức tín dụng của việc phát hành nó để kịp thời xử phạt các trường hợp vượt quá hoặc cung cấp thêm.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Thư Hiệu Quả Cho SHB

Các trang trước đã giới thiệu các hoạt động quản lý rủi ro trong Tín dụng thư tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội. Nghiên cứu này tập trung vào các hoạt động quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế bằng tín dụng thư, trong khi trên thực tế, rủi ro được thể hiện trong các phương thức thanh toán quốc tế khác như nhờ thu hoặc chuyển tiền. Nghiên cứu sâu hơn về quản lý rủi ro trong các phương thức này sẽ cực kỳ có giá trị đối với các ngân hàng. Ngoài ra, các nghiên cứu sâu hơn có thể được thực hiện với các nhà nhập khẩu, xuất khẩu ở Việt Nam và nước ngoài để tìm hiểu xem các phương pháp quản lý rủi ro của họ có tương đồng hay khác với các phương pháp mà ngân hàng sử dụng hay không.

6.1. Hoàn Thiện Văn Bản Pháp Lý và Quy Trình Nghiệp Vụ

SHB nên phát triển một số hướng dẫn chính thức về cách thức thực hiện quy trình xem xét chính sách. Đặc biệt, việc xem xét chính sách phải tính đến ý kiến của nhân viên. Nó không chỉ cải thiện yếu tố thực tế của các chính sách mà còn nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Các nhân viên sẽ làm việc với thái độ tốt hơn nếu họ cảm thấy đóng góp của họ được đánh giá cao. Cần ban hành các quy định rõ ràng, chi tiết về quy trình kiểm tra hồ sơ, phân quyền, trách nhiệm của từng cấp, có biện pháp xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ Nhân Viên

SHB cần có kế hoạch từng bước, tiêu chuẩn hóa và kiểm tra, sắp xếp lại nhân viên trong khu vực thanh toán quốc tế để đảm bảo từ người quản lý đến nhân viên đáp ứng các tiêu chuẩn về bằng cấp học vấn, kiến thức chuyên môn và ngoại ngữ. Đồng thời, họ phải có đạo đức, tinh thần trách nhiệm. SHB nên thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo, trao đổi kinh nghiệm cho nhân viên tín dụng chứng từ để có thể hiểu sâu sắc và đảm bảo tính nhất quán trong việc kiểm tra chứng từ nhằm hạn chế các xung đột trong việc bắt lỗi chứng từ giữa ngân hàng thương lượng, người thụ hưởng và ngân hàng phát hành.

6.3. Tăng Cường Vai Trò Tư Vấn Cho Khách Hàng

SHB nên đóng vai trò tích cực trong việc tư vấn cho khách hàng của mình. Nó tư vấn cho khách hàng về cách diễn đạt hợp đồng, thiết lập thư tín dụng (trong một số trường hợp, thương nhân không biết đến thư tín dụng), làm nổi bật những nơi có thể gây lo ngại cho nó hoặc cho khách hàng của nó. Một yếu tố quan trọng mà ngân hàng có thể tư vấn là các yêu cầu về chứng từ đi kèm với thư tín dụng. Các tài liệu này nên giới hạn ở những gì cần thiết để kết luận thích hợp của thỏa thuận. Có các cấp độ tài liệu làm phức tạp giao dịch thay vì đảm bảo thanh toán cho giao dịch. Công việc tư vấn được thúc đẩy không chỉ thắt chặt mối quan hệ giữa SHB và khách hàng mà còn giảm thiểu rủi ro cho cả hai bên.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY Foreign language faculty GRADUATION THESIS RISK MANAGEMENT IN DOCUMENTARY CREDIT: A CASE STUDY OF SAIGON-HANOI BANK (SHB) Supervisors : Phạm Thị Hoàng Anh (Ph.D) Trần Thị Thanh Giang (M.A) Student : Trần Thị Huyên Hanoi, 6th June 2012 Banking Academy Graduation thesis ACKNOWLEDGEMENTS The process of doing research and writing the thesis has been a painful, but interesting and rewarding experience. There are a number of people that I ought to thank but, in particular, two individuals stand out as they contributed significantly to the completion of this thesis. I would like to send a thousand thanks to Ph.D Phạm Thị Hoàng Anh, my supervisor, for her great support, constructive feedback and thorough understanding to keep me diligent and speed up my progress on the work. I also wish to give my deepest gratitude to M.A Trần Thị Thanh Giang, my co-supervisor, who spent her precious time proofreading and improving the English language of the thesis.

However, the responsibility for any mistakes remains with the author. In addition, I am deeply thankful to the individuals who are working at international payment unit of the Saigon-Hanoi joint stock commercial bank. They recommended the research idea to me and helped me a great deal in collecting secondary data for the research. I am also grateful to all the lecturers of the foreign languages faculty, Banking Academy as well for their dedicated teaching, encouragement, and friendship.

Last but not least, my warmest thanks go to my family. I am deeply grateful for their encouragement and continuous support, and their gentle coaxing. This thesis is dedicated to them. Trần Thị Huyên i Banking Academy Graduation thesis ABSTRACT International trade throws up a number of risks both exporters and importers would not be concerned about if doing business solely inside Vietnam.

One of the fundamental considerations for them is the aspect of payment. Selecting the most appropriate payment method is very effective in risk management. However, every settlement method itself always contains certain risks. So, there is no exception for documentary credit.

It is the potential loss of revenue caused by the mismanagement of risk in documentary credit. This is where the research problem for this thesis arises. The biggest objective of this research is to provide the investigated bank with an insight into its risk management framework in documentary credit and the effectiveness of the risk management practices. In addition, the readers will also get familiar with the risks inherent in documentary credit, realize the importance of risk management in this method in banks.

Four research questions will step by step guide the audience on how these objectives are achieved. In order to give out an evaluation of documentary credit risk management practices, this thesis has tried to build a list of assessment criteria deriving from the literature that has been revised during the study. The analysis secondary data shows that this bank has been trying to adopt a close-to-standard risk management framework in documentary credit. There are both good points and drawbacks in this process.

These findings have led to several constructive improvement suggestions for the case bank. Trần Thị Huyên ii Banking Academy Graduation thesis TABLE OF CONTENTS Acknowledgements. ii Table of Contents .iii List of Figures. v List of Tables.

vi List of Abbreviations .vii Chapter 1: Introduction .1 Background of the study .2 Aims and scope of the study.4 Methodology and data source .5 Organization of the study. 3 Chapter 2: Literature review .1 Overview of risk in documentary credit .2 Types of risks in documentary credit .2 Risk management in documentary credit at commercial banks .1 Risk management in general .2 Risk management in documentary credit. 12 Chapter 3: Risk management in documentary credit at Saigon- Hanoi Bank .1 Overview of international payment in documentary credit at SHB .1 Legal framework of international payment at SHB. 14 Trần Thị Huyên iii Banking Academy Graduation thesis 3.2 National and SHB’s internal regulations .2 International payment in documentary credit at SHB .2 Risk management in documentary credit at SHB .1 Risks of IP in documentary credit at SHB .1 Risks stemmed from SHB’s internal factor .2 Risks due to external factor from SHB’s customers .3 Risks from other unavoidable factors .2 Risk management in documentary credit at SHB .1 Policies in international payment in documentary credit .2 Organization in international payment in documentary credit .3 Applying information technology .3 The evaluation of risk management in documentary credit at SHB.

33 Chapter 4: Recommendations and conclusions .1 Recommendations for SHB .1 For the formal documents .2 For the staff.3 For the practices .2 Recommendations for further studies. 40 Trần Thị Huyên iv Banking Academy Graduation thesis LIST OF FIGURES Figure 2.1: Risk management process overview .2: Risk management process in detail.1: Causes of risk in documentary credit at SHB. 21 Trần Thị Huyên v Banking Academy Graduation thesis LIST OF TABLES Table 3.1: Turnover of international payments at SHB .2: Turnover of international payment in documentary credit for exports .3: The amount of export letter of credit .4: Turnover of international payment in documentary credit for imports.5: The amount of import letter of credit .6: Rate of provision for five debt categories .6: Provisions for off-balance sheet items .8: Responsibility in control of documentary credit process .9: Control limits in international payment division of SHB head office. 29 Trần Thị Huyên vi Banking Academy Graduation thesis LIST OF ABBREVIATIONS B/L: Bill of Lading DC: Documentary Credit H.O: Head Office ICC: The International Chamber of Commerce Incoterms: International Commerce Terms IP: International Payment ISBP: International Standard Banking Practice for examination of documents under documentary credits JSCB: Joint Stock Commercial Bank L/C: Letter of Credit LCs: Letters of Credit RMC: Risk Management Committee SBV: The State Bank of Vietnam SHB: Saigon-Hanoi joint stock commercial bank SWIFT: Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication UCP: Uniform Customs and Practice for Documentary Credit Trần Thị Huyên vii Banking Academy Graduation thesis CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Background of the study International trade transactions are risky and complex.

One of the fundamental considerations for both exporters and importers is the aspect of payment. It is generally accepted that there are five traditional methods of payment including Cash in Advance, Documentary Credit (DC), Collection, Open Account, and Remittance. Among them, Documentary Credit is playing an increasingly significant role in financing international trade. This method, first codified after the World War I, has been described “as the lifeblood of international commerce” (D'Arcy et al, 2000, p.

Documentary Credit has been developed to reconcile the various economic interests of the parties. By agreeing to payment by documentary credit, the seller and the buyer invite a third trustworthy party – usually a bank - into their relationship. Upon the buyer’s request, the bank opens a letter of credit in favor of the seller. By issuing the letter of credit the bank undertakes a primary and independent obligation to effect payment for the seller provided that complying documents specified in the letter of credit are tendered.

The transaction may involve the service of other banks, acting as agents of the issuing bank, or simply advising the letter of credit to the seller or undertaking a separate obligation to pay to the seller. That is to say, in the operation of DC, settlement is carried out with the dealing of documents, and the bank credit substitutes for commercial credit. It improves international trade with security as well as efficiency. However, DC system itself exists in limitations, and its risks increasingly emerge.

From the practice of international trade, risks can come from the inexperienced enterprises that are unfamiliar with DC system, and the international conventions, or some professional banking personnel who have lower alertness with the risks of DC. Indeed, non-compliance is a significant risk as, according to the international chamber of commerce (ICC), world- wide documentary discrepancy rates against Documentary Credit are between 60% and 70% (ICC Thailand, 2002). These figures appear to be consistent with studies in the USA Trần Thị Huyên 1 Banking Academy Graduation thesis citing discrepancy rates of 73% (Mann, 2000) and the UK, with 50% to 60% (SITPRO Ltd, 2003).Therefore, it is essential to prevent risks of DC for banks and traders. In Vietnam, the financial sector is still in the developing phase and many small commercial banks have not been able to establish a solid risk management framework, especially regarding the international payment risk management, in order to prevent unfavorable events.

In addition, the supervision from the central bank, though playing a growing role, has not been protective enough. Access to the credit information and history of foreign partners is very limited. Indeed, after a thorough research into a great number of joint-stock commercial banks (JSCBs), the article “Prudential Supervision, Banking and Economic Progress: Implementation of Risk Management Procedures in Joint Stock Banks in Vietnam” (Ardrey et al, 2009) pointed out several facts of the JSCBs’ risk management framework such as: limited experience in modern banking techniques, products, and risk management models; lack of accurate, reliable and complete data for decision making; little capital spent to cushion or protect banks against risks due to small profits; poorly developed accounting, reporting and lack of bank supervision guidelines to deliver timely and useful information on the performance of JSCBs’; non-transparent legal and regulatory environment; challenging economic and natural environment. This article’s results left the researcher with curiosity to more thoroughly learn how the practice of risk management in a certain business area of bank is.

Hence, this paper is intended to put a focus on describing in detail a Vietnamese medium joint-stock commercial bank’s risk management framework in documentary credit and evaluating their effectiveness in helping the bank succeed.2 Aims and scope of the study The thesis aims to achieve the following objectives. Firstly, it will review risk management in documentary credit at Saigon-Hanoi Bank from 2009 to 2011. The evaluation of achievements and limitations in the SHB’s risk management will be its second target. Finally, the paper intends to suggest recommendations to prevent risks in documentary credit at SHB.

Trần Thị Huyên 2 Banking Academy Graduation thesis 1.3 Research questions In order to further understand how the objectives of this study will be achieved, the following research questions are introduced: 1. Which types of risks has Saigon- Hanoi Bank encountered in international payment in Documentary Credit during three years of 2009, 2010 and 2011? 2. Which measures have been applied in DC risk management at SHB in 2009, 2010, and 2011? 1.4 Methodology and data source The basic methodology of this thesis is qualitative method through economic statistic analysis, synthesis, and logical interpretation. Qualitative method is often used for exploratory purposes (hypothesis-generating), results in non-quantification data.

The main data source is secondary data collected from the literature (books, journals, previous research papers, electronic sites, etc.), the State Bank of Vietnam’s regulation database, SHB’s annual reports and published internal policies as well as the annual business results.5 Organization of the study The thesis is divided into 4 parts: Chapter 1: Introduction - presenting background information on the research problem, the study objectives and research methodology. Chapter 2: Literature review- an emphasis on the theories supporting this thesis Chapter 3: Risk management in Documentary Credit: a case study of Saigon Hanoi Bank - containing the risks taken place in SHB, DC risk management practices and a very important evaluation of the findings. Chapter 4: Recommendations and conclusions - implications for the bank and recommendations for further studies. Trần Thị Huyên 3 Banking Academy Graduation thesis CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2.1 Overview of risk in Documentary Credit 2.1 Concepts According to Gerhard Schroeck (2002), “risk is defined as uncertainty, that is, as the deviation from an expected outcome.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ