Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Quản lý rủi ro trong kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Thành phố Hồ Chí Minh" được tác giả Bùi Quang Tín thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Hướng tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ năm 2013), thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 62.01).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006, thúc đẩy tiến trình tự do hóa kinh tế, tự do hóa các dòng vốn, lãi suất và tỷ giá hối đoái. Trong giai đoạn trước đó, hoạt động của hệ thống ngân hàng chủ yếu tập trung vào mảng tín dụng truyền thống (nhiều ngân hàng có tỷ trọng tín dụng chiếm trên 90%), khiến công tác kinh doanh ngoại hối cũng như quản lý rủi ro tỷ giá và giá vàng chưa được chú trọng đúng mức. Giai đoạn 2006–2010 ghi nhận những biến động lớn từ thị trường chứng khoán, sự thay đổi nhanh của tỷ giá USD/VND, biến động mạnh của giá vàng thế giới và sự sụt giảm tỷ trọng tín dụng, đặt các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, có mô hình định lượng rủi ro khả thi để ứng dụng trực tiếp tại các NHTMCP trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh thị trường mới.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm 4 nội dung cụ thể:
- Xác định những nguyên nhân của tồn tại trong quản lý rủi ro ngoại hối của các ngân hàng thương mại cổ phần tại TP.HCM.
- Đề ra các giải pháp để hạn chế rủi ro trong kinh doanh ngoại hối tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP.HCM.
- Đề ra các giải pháp để tăng cường quản lý rủi ro trong kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP.HCM.
- Kiến nghị những biện pháp nhằm hỗ trợ cho hoạt động kinh doanh ngoại hối và quản lý rủi ro trong kinh doanh ngoại hối.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là thực trạng và các giải pháp tăng cường quản lý rủi ro trong kinh doanh ngoại hối của các NHTMCP tại TP.HCM.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn gồm:
- Về phạm vi nội dung và tài sản: Tập trung vào 8 loại ngoại tệ mạnh (USD, EUR, GBP, AUD, JPY, CAD, CHF, SGD) và vàng, là hai nhóm tài sản chiếm trên 90% tổng doanh số giao dịch kinh doanh ngoại hối tại các NHTMCP khảo sát.
- Về phạm vi không gian: Hệ thống các NHTMCP hoạt động trên địa bàn TP.HCM.
- Về phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và phân tích thực trạng từ năm 2007 đến năm 2012.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu và cơ sở lý luận liên quan đến thị trường ngoại hối và quản trị rủi ro tài chính của các tác giả và tổ chức trong nước và quốc tế:
- Các nghiên cứu trong nước: Tác giả ghi nhận các đề tài nghiên cứu liên quan trước đó tại Việt Nam chủ yếu được thực hiện ở cấp độ Thạc sĩ từ năm 2008 trở về trước. Các công trình này phân tích thực trạng trong giai đoạn cũ nên không còn phản ánh đúng diễn biến thị trường giai đoạn sau năm 2008; đồng thời các giải pháp đề xuất mang nặng tính lý thuyết hàn lâm, thiếu mô hình định lượng cụ thể để ứng dụng vào thực tế tác nghiệp của các ngân hàng thương mại cổ phần.
- Các nghiên cứu và tài liệu quốc tế: Luận án tham khảo các công trình lý thuyết và khảo sát chuyên ngành, bao gồm khảo sát thị trường ngoại hối của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS - Central Bank Survey of Foreign Exchange market Activity); các nghiên cứu về cấu trúc thị trường của Marc Levinson (2005); định nghĩa thị trường của Investopedia; khung quản trị rủi ro tài chính của Joel Bessis (2011) về việc sử dụng các công cụ phái sinh (Futures, Swaps, Options) trong kiểm soát rủi ro giao dịch; các tài liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) về phân loại cơ chế điều hành tỷ giá và tiêu chuẩn đôla hóa nền kinh tế; cùng hệ thống chuẩn mực của Hiệp hội Quốc tế về Hoán đổi và Phái sinh (ISDA).
Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa việc tổ chức lại quy trình quản lý rủi ro và ứng dụng công cụ định lượng Giá trị chịu rủi ro (VaR - Value at Risk) vào việc đo lường, kiểm soát rủi ro thực tế cho danh mục vàng và ngoại tệ tại các NHTMCP trên địa bàn TP.HCM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm ngoại hối: Luận án căn cứ theo Điều 4 Khoản 1 Pháp lệnh Ngoại hối số 28/2005/PL-UBTVQH11, bao gồm các phương tiện thanh toán quốc tế bằng ngoại tệ, giấy tờ có giá ghi bằng ngoại tệ, vàng tiêu chuẩn quốc tế và đồng tiền quốc gia do người không cư trú nắm giữ.
- Kinh doanh ngoại hối: Hoạt động mua bán các đơn vị tiền tệ khác nhau và vàng nhằm tìm kiếm chênh lệch giá hoặc hưởng phí dịch vụ.
- Thuyết ngang giá sức mua (PPP - Purchasing Power Parity Theory): Được sử dụng để phân tích tác động dài hạn của chênh lệch lạm phát giữa các quốc gia lên biến động tỷ giá hối đoái.
- Khung quy định trạng thái ngoại tệ: Dựa trên Thông tư số 07/2012/TT-NHNN ngày 20/03/2012 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, quy định giới hạn tổng trạng thái ngoại tệ dương hoặc âm cuối ngày không được vượt quá 20% vốn tự có của tổ chức tín dụng (đối với chi nhánh ngân hàng nước ngoài có vốn tự có từ 25 triệu USD trở xuống, mức giới hạn không vượt quá 5 triệu USD).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, quy nạp và diễn dịch để đối chiếu giữa khung khổ pháp lý của Nhà nước với thực tiễn hoạt động kinh doanh ngoại hối tại các ngân hàng.
- Phương pháp định lượng: Ứng dụng mô hình Giá trị chịu rủi ro (VaR - Value at Risk) để lượng hóa mức tổn thất tối đa có thể xảy ra đối với danh mục vàng và ngoại tệ ở một mức độ tin cậy và khoảng thời gian xác định. Phân tích trạng thái ngoại tệ ròng kết hợp giữa trạng thái nội bảng (chênh lệch tài sản Có và tài sản Nợ ngoại tệ) và trạng thái ngoại bảng (chênh lệch mua - bán ngoại tệ giao dịch).
$$\text{Lãi/lỗ đối với ngoại tệ } (i) = \text{Trạng thái ngoại hối ròng của ngoại tệ } (i) \times \text{Mức biến động tỷ giá của ngoại tệ } (i)$$
Nguồn dữ liệu
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các cơ quan thống kê chính thức, Ngân hàng Thế giới (WB), IMF, BIS.
- Báo cáo tài chính và báo cáo nội bộ giai đoạn 2007–2012 của các NHTMCP khảo sát tại TP.HCM (ACB, Eximbank, Sacombank, VietA Bank, DongA Bank, VCB.HCM...).
- Chuỗi dữ liệu giá vàng SJC thực tế hàng ngày thu thập từ ngày 11/12/2009 đến 16/06/2012.
- Chuỗi dữ liệu tỷ giá và lợi suất hàng ngày (daily return) của cặp đồng tiền CHF/USD.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro và quản lý rủi ro trong kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng thương mại cổ phần
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về thị trường ngoại hối và hoạt động kinh doanh ngoại hối:
- Thị trường ngoại hối: Hoạt động liên tục 24/24 giờ theo chu kỳ địa lý toàn cầu (Úc, Nhật, Singapore, Hồng Kông, châu Âu, New York). Thị trường liên ngân hàng (TTLNH) đóng vai trò trung tâm, chiếm tới 85% tổng doanh số giao dịch toàn cầu. Các chủ thể tham gia gồm Ngân hàng trung ương, Ngân hàng thương mại, nhà môi giới, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cá nhân và các định chế tài chính khác.
- Nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối: Luận án phân tích chi tiết 5 loại hình giao dịch:
-
Giao dịch giao ngay (Spot): Nghiệp vụ gốc, thanh toán vào ngày làm việc thứ hai (T+2) kể từ ngày giao dịch.
-
Giao dịch kỳ hạn (Forward): Thỏa thuận tỷ giá hôm nay, thanh toán tại thời điểm xác định trong tương lai. Tỷ giá kỳ hạn $F$ được xác định theo công thức:
$$F = S \times \frac{1 + R_t \times t}{1 + R_c \times t}$$
Trong đó $S$ là tỷ giá giao ngay, $R_t$ là lãi suất đồng tiền định giá, $R_c$ là lãi suất đồng tiền yết giá, $t$ là kỳ hạn hợp đồng quy đổi theo năm.
-
Giao dịch tương lai (Futures): Hợp đồng chuẩn hóa về quy mô và kỳ hạn, giao dịch trên sở giao dịch tập trung, hạch toán lãi/lỗ hàng ngày theo giá thị trường.
-
Giao dịch hoán đổi (Swap): Kết hợp đồng thời mua và bán cùng một lượng ngoại tệ hoặc vàng nhưng có ngày giá trị khác nhau (Spot – Forward hoặc Forward – Forward).
-
Giao dịch quyền chọn (Option): Quyền mua (Call) hoặc quyền bán (Put) theo tỷ giá thỏa thuận; phân loại theo kiểu thực hiện Mỹ (American style) hoặc châu Âu (European style).
- Cơ chế sinh lời trong kinh doanh ngoại hối: Xác định qua 3 phương thức: tạo trạng thái ngoại hối (Position taking), kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage), và thu nhập từ chênh lệch giá mua - bán (Bid-Offer Spread).
- Các nhân tố tác động đến rủi ro:
- Nhân tố chung bên ngoài: Biến động kinh tế - chính trị - tài chính toàn cầu.
- Nhân tố chung bên trong: Lạm phát (tác động vòng xoáy lạm phát - tỷ giá), thâm hụt cán cân thương mại (nhập siêu gây áp lực giảm giá nội tệ và suy giảm dự trữ ngoại hối), tình trạng đôla hóa nền kinh tế (tỷ trọng tiền gửi ngoại tệ chiếm trên 30% M2 theo tiêu chuẩn IMF), cơ chế điều hành tỷ giá và sự phát triển của sản phẩm phái sinh.
- Nhân tố riêng: Hoạt động tự doanh và kinh doanh phục vụ khách hàng; cơ cấu tài sản Có - tài sản Nợ bằng ngoại tệ/vàng.
- Phương pháp quản trị rủi ro: Thiết lập giới hạn trạng thái qua đêm (Overnight limit), cân bằng trạng thái ngoại hối, áp dụng kỹ thuật dự báo tỷ giá, sử dụng sản phẩm phái sinh và đo lường Giá trị chịu rủi ro (VaR).
Chương 2: Thực trạng quản lý rủi ro trong kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng thương mại cổ phần tại TP.HCM
Chương 2 phân tích thực trạng hệ thống NHTMCP tại TP.HCM từ thời kỳ trước năm 1990 đến giai đoạn 2007–2012, tập trung khảo sát hoạt động kinh doanh ngoại hối và công tác quản trị rủi ro:
- Kết quả kinh doanh ngoại hối: Luận án phân tích số liệu tại các NHTMCP điển hình gồm Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank), Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank), và Ngân hàng TMCP Việt Á (VietA Bank). Thu nhập từ kinh doanh ngoại hối (ngoại tệ và vàng) có sự biến động lớn qua các năm do ảnh hưởng của biến động tỷ giá và giá vàng.
- Thực trạng rủi ro trong kinh doanh phái sinh ngoại tệ: Dẫn chứng số liệu chi tiết tại Eximbank cho thấy quy mô giao dịch kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn đối với khách hàng doanh nghiệp và các tổ chức tín dụng khác (TCTD) có sự tăng trưởng nhưng kết quả lãi/lỗ phái sinh thiếu ổn định.
- Thực trạng hoạt động kinh doanh vàng: Khảo sát rủi ro phát sinh trong ba mảng hoạt động: kinh doanh vàng vật chất, kinh doanh vàng trên tài khoản nước ngoài, và hoạt động xuất nhập khẩu vàng. Giao dịch quyền chọn vàng tại ACB và hoạt động huy động/cho vay vàng tạo ra rủi ro trạng thái mở rất lớn khi giá vàng thế giới và giá vàng SJC trong nước chênh lệch cao.
- Đánh giá các nhân tố tác động tại Việt Nam:
- Tỷ lệ đôla hóa duy trì ở mức cao, gây bất ổn định cầu tiền tệ.
- Thâm hụt cán cân thương mại giai đoạn 2007–2011 gây sức ép giảm giá tiền đồng.
- Cơ chế điều hành tỷ giá: Từ tháng 8/2004, NHNN duy trì cam kết biến động tỷ giá USD/VND không quá 1%/năm, khiến IMF xếp Việt Nam vào nhóm cơ chế tỷ giá cố định truyền thống, dẫn đến việc tích tụ áp lực điều chỉnh tỷ giá lớn tại các thời điểm bất cân đối cung cầu.
- Việc áp dụng Thông tư số 07/2012/TT-NHNN thu hẹp giới hạn tổng trạng thái ngoại tệ về mức $\pm 20%$ vốn tự có đòi hỏi các ngân hàng phải cơ cấu lại danh mục giao dịch.
| Danh mục bảng thống kê thực trạng trong Luận án (Chương 2) |
Nội dung phản ánh |
| Bảng 2.1; 2.2; 2.3; 2.4 |
Kết quả hoạt động kinh doanh của ACB, Sacombank, Eximbank, VietA Bank |
| Bảng 2.5; 2.6 |
Số lượng khách hàng, TCTD và giá trị giao dịch kỳ hạn tại Eximbank |
| Bảng 2.7; 2.8 |
Số lượng khách hàng, TCTD và giá trị giao dịch hoán đổi tại Eximbank |
| Bảng 2.9; 2.10 |
Giá trị giao dịch quyền chọn và kết quả Lời / Lỗ từ phái sinh ngoại tệ tại Eximbank |
| Bảng 2.11 |
Giá trị giao dịch quyền chọn vàng tại ACB |
- Đánh giá hạn chế: Công tác quản trị rủi ro ngoại hối tại các NHTMCP còn mang tính đối phó; hệ thống hạn mức chưa bao quát; thiếu các mô hình định lượng hiện đại như VaR để tính toán rủi ro hàng ngày; công cụ phái sinh chủ yếu phục vụ chuyển giao rủi ro ngắn hạn thay vì phòng ngừa rủi ro tổng thể.
Chương 3: Giải pháp tăng cường quản lý rủi ro trong kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng thương mại cổ phần tại TP.HCM
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp quản lý rủi ro và xây dựng mô hình tính toán định lượng VaR thực tế:
- Nhóm giải pháp hạn chế rủi ro tại các NHTMCP:
- Tái cơ cấu tổ chức phòng kinh doanh ngoại hối (Dealing room), phân định rõ chức năng giữa bộ phận kinh doanh (Front Office), quản lý rủi ro (Middle Office) và tác nghiệp/thanh toán (Back Office).
- Thiết lập hệ thống công cụ hạn mức: Hạn mức trạng thái ngoại tệ qua đêm, hạn mức trạng thái trong ngày, hạn mức cắt lỗ (Stop-loss limit), hạn mức đối tác (Counterparty limit).
- Ứng dụng các công cụ lệnh giao dịch và phương pháp dự báo tỷ giá.
- Ứng dụng mô hình định lượng rủi ro VaR: Luận án thực hiện tính toán thử nghiệm VaR cho danh mục vàng SJC và ngoại tệ CHF:
- Đối với vàng SJC: Sử dụng dữ liệu chuỗi giá thực tế từ ngày 11/12/2009 đến ngày 16/06/2012, tính toán VaR cho cả hai vị thế trạng thái trường (Long position) và trạng thái đoản (Short position) ở các mức độ tin cậy khác nhau.
- Đối với ngoại tệ: Sử dụng dữ liệu lợi suất hàng ngày của CHF/USD, kiểm định phân phối xác suất chuẩn để xác định mức tổn thất tối đa danh mục.
| Danh mục bảng tính toán định lượng VaR (Chương 3) |
Nội dung tính toán |
| Bảng 3.1 |
Thống kê chuỗi giá vàng SJC thực tế (11/12/2009 – 16/06/2012) |
| Bảng 3.2; 3.3 |
Bảng chi tiết tính toán và kết quả VaR cho vàng (trạng thái trường) |
| Bảng 3.4; 3.5 |
Bảng chi tiết tính toán và kết quả VaR cho vàng (trạng thái đoản) |
| Bảng 3.6; 3.7 |
Thống kê giá CHF, phân tích trạng thái và kết quả tính toán VaR của CHF |
- Các giải pháp hỗ trợ từ phía ngân hàng: Nâng cao năng lực tài chính qua việc tăng vốn chủ sở hữu; đầu tư hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm giao dịch tự động; đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên kinh doanh ngoại hối (Dealer).
- Hệ thống kiến nghị với cơ quan quản lý:
- Đối với Chính phủ và các Bộ, Ngành: Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, cải thiện cán cân thương mại và thực hiện các biện pháp giảm thiểu tình trạng đôla hóa nền kinh tế.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tỷ giá USD/VND linh hoạt theo tín hiệu thị trường; hoàn thiện khung pháp lý về phái sinh tiền tệ; kiểm soát chặt chẽ huy động và cho vay bằng vàng/ngoại tệ; nghiên cứu thành lập sàn giao dịch vàng và ngoại tệ quốc gia; tăng cường thanh tra, giám sát trạng thái ngoại tệ theo Thông tư 07/2012/TT-NHNN; nâng cao quy mô dự trữ ngoại hối và quản lý hiệu quả nguồn kiều hối.
- Đối với Hiệp hội Ngân hàng: Tăng cường vai trò liên kết, chia sẻ thông tin thị trường và hỗ trợ xây dựng chuẩn mực nghiệp vụ giữa các hội viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:
- Làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh ngoại hối và các nguyên nhân gây ra rủi ro trong kinh doanh ngoại tệ, kinh doanh vàng của hệ thống NHTMCP trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa tài chính.
- Đánh giá toàn diện thực trạng, chỉ rõ các tồn tại và hạn chế trong công tác quản trị rủi ro kinh doanh ngoại hối tại các NHTMCP trên địa bàn TP.HCM giai đoạn 2007–2012 qua số liệu thực tế tại các ngân hàng điển hình (ACB, Eximbank, Sacombank, VietA Bank).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính ứng dụng, đặc biệt là việc đưa mô hình định lượng VaR vào đo lường rủi ro danh mục vàng SJC và ngoại tệ mạnh, kết hợp với các khuyến nghị chính sách cụ thể gửi tới Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng nhằm hoàn thiện khuôn khổ quản lý thị trường ngoại tệ và vàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát đối với 8 loại ngoại tệ mạnh phổ biến (USD, EUR, GBP, AUD, JPY, CAD, CHF, SGD) và vàng, chưa bao quát toàn bộ các đồng tiền ngoại tệ khác phát sinh trong giao dịch thương mại quốc tế. Không gian nghiên cứu tập trung vào khối các NHTMCP trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến năm 2012.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng mô hình định lượng rủi ro VaR và kiểm tra sức chịu tải (stress testing) cho toàn bộ danh mục tài sản tài chính đa dạng hơn; mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng liên doanh/nước ngoài) trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của chính sách tiền tệ.
Giá trị tham khảo
Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo hệ thống hóa lý thuyết về các nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối (Spot, Forward, Futures, Swap, Option), khung phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro tỷ giá và phương pháp tính toán Giá trị chịu rủi ro (VaR).
- Các nhà quản trị rủi ro và chuyên viên kinh doanh (Dealer) tại các NHTM: Tham khảo quy trình tổ chức phòng kinh doanh ngoại hối, phương pháp thiết lập hệ thống hạn mức giao dịch, và cách thức vận hành mô hình VaR trên chuỗi dữ liệu thực tế của vàng và ngoại tệ.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, các cơ quan điều hành CSTT): Tham khảo các cơ sở thực tiễn để hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật về quản lý trạng thái ngoại tệ, cơ chế điều hành tỷ giá và chính sách quản lý thị trường vàng vật chất/vàng tài khoản.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn phạm vi tài sản nghiên cứu gồm những đối tượng nào và lý do lựa chọn?
Luận án giới hạn nghiên cứu đối với vàng và 8 loại ngoại tệ mạnh gồm: USD, EUR, GBP, AUD, JPY, CAD, CHF, SGD. Lý do là vì hai nhóm tài sản này chiếm trên 90% tổng doanh số giao dịch kinh doanh ngoại hối tại các NHTMCP trên địa bàn TP.HCM trong giai đoạn nghiên cứu.
2. Ba phương thức cơ bản để phát sinh lợi nhuận trong kinh doanh ngoại hối giao ngay được tác giả nêu ra là gì?
Ba phương thức gồm: (1) Lãi phát sinh từ việc tạo trạng thái ngoại hối (Position taking) và chờ biến động thị trường; (2) Lãi thu được từ kinh doanh chênh lệch giá giữa các thị trường hoặc trên cùng một thị trường (Arbitrage); (3) Lãi thu được từ chênh lệch giữa giá mua vào và giá bán ra (Bid-Offer Spread).
3. Quy định về giới hạn trạng thái ngoại tệ theo Thông tư số 07/2012/TT-NHNN được luận án trích dẫn như thế nào?
Theo Thông tư 07/2012/TT-NHNN ngày 20/03/2012, tổng trạng thái ngoại tệ dương hoặc âm cuối ngày của TCTD không được vượt quá 20% vốn tự có (tính theo vốn tự có của tháng liền kề trước kỳ báo cáo). Đối với chi nhánh ngân hàng nước ngoài có vốn tự có từ 25 triệu USD trở xuống, tổng trạng thái ngoại tệ dương hoặc âm cuối ngày không được vượt quá 5 triệu USD.
4. Mô hình định lượng nào được tác giả ứng dụng để đo lường rủi ro trong Chương 3 và thử nghiệm trên những dữ liệu nào?
Tác giả ứng dụng mô hình Giá trị chịu rủi ro (VaR - Value at Risk). Mô hình được tính toán thực nghiệm trên chuỗi dữ liệu giá vàng SJC thực tế từ ngày 11/12/2009 đến 16/06/2012 (cho cả trạng thái trường và trạng thái đoản) và chuỗi dữ liệu lợi suất hàng ngày của tỷ giá CHF/USD.
5. Luận án đề xuất những giải pháp cơ bản nào để tổ chức lại hoạt động kinh doanh ngoại hối tại NHTM?
Luận án đề xuất phân định rõ ràng cơ cấu tổ chức Dealing room thành 3 bộ phận độc lập (Front Office, Middle Office, Back Office); thiết lập hệ thống hạn mức chặt chẽ (hạn mức qua đêm, hạn mức trong ngày, hạn mức cắt lỗ, hạn mức đối tác); kết hợp sử dụng các công cụ lệnh và phương pháp dự báo tỷ giá nhằm kiểm soát rủi ro trạng thái mở.
Kết luận
Luận án của tác giả Bùi Quang Tín đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường ngoại hối, các nghiệp vụ kinh doanh và phương pháp quản trị rủi ro tài chính của ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh ngoại tệ và vàng tại các NHTMCP trên địa bàn TP.HCM giai đoạn 2007–2012, công trình đã làm rõ những nguyên nhân của rủi ro bắt nguồn từ cả môi trường kinh tế vĩ mô và hạn chế nội tại của hệ thống ngân hàng. Điểm nhấn thực tiễn của luận án là việc xây dựng quy trình ứng dụng mô hình định lượng VaR cho danh mục vàng và ngoại tệ, đi kèm hệ thống giải pháp đồng bộ và các kiến nghị chính sách nhằm tăng cường hiệu quả quản lý rủi ro kinh doanh ngoại hối tại Việt Nam.