Thiết Kế & Thi Công Mô Hình Quản Lý Nhà Yến Từ Xa Ứng Dụng NB-IoT

Mô hình quản lý nhà yến từ xa với NB IoT: Thiết kế, thi công, giám sát thông minh. Tối ưu sản lượng, tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp/Đồ án tốt nghiệp

2023

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LIỆT KÊ HÌNH ẢNH

LIỆT KÊ BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nội dung thực hiện

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Kỹ thuật nuôi chim yến

2.2. Tổng quan về công nghệ NB-IoT

2.3. Giao thức Modbus RTU

2.4. Tổng quan về Website

2.4.1. Giới thiệu về internet

2.4.2. Giới thiệu về website

2.4.3. Flutter và ngôn ngữ lập trình Dart

2.5. Giới thiệu phần cứng

2.5.1. Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm SHT20 RS485

2.5.2. Mô-đun MAX485 chuyển đổi TTL sang RS485

2.5.3. Mô-đun thời gian thực DS1307

2.5.4. Relay SRD5VDC

2.5.5. Mạch chuyển đổi I2C cho LCD

2.5.6. Mạch phát nhạc mp3

2.5.7. Động cơ tạo hơi nước 24V

2.5.8. Hệ thống sưởi – máy sấy mini

2.5.9. Hệ thống làm mát - Quạt tản nhiệt 5V

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.2. Tính toán và thiết kế hệ thống

3.2.1. Khối cảm biến

3.2.2. Khối thời gian thực

3.2.3. Khối xử lý và kết nối Internet

3.2.4. Khối hiển thị

3.2.5. Khối điều khiển thiết bị ngoại vi

3.3. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công hệ thống

4.1.1. Mạch in PCB

4.1.2. Thi công bo mạch

4.1.3. Lắp ráp và kiểm tra

4.1.4. Thi công mô hình hệ thống

4.2. Lập trình hệ thống

4.2.1. Phần mềm lập trình cho Arduino UNO

4.2.2. Viết chương trình cho hệ thống

4.3. Thiết kế Website

4.3.1. Tạo cơ sở dữ liệu thời gian thực trên Firebase

4.3.2. Phần mềm lập trình website

4.3.3. Hosting Website với Firebase

4.4. Tài liệu hướng dẫn và thao tác

4.4.1. Tài liệu hướng dẫn

4.4.2. Quy trình thao tác

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết quả thực hiện

5.1.1. Kết quả chế độ tự động

5.1.2. Kết quả chế độ bằng tay

5.1.3. Hệ thống sưởi

5.1.4. Hệ thống quạt

5.1.5. Hệ thống phun sương

5.1.6. Hệ thống loa

5.1.7. Kết quả mô hình hệ thống

5.1.8. Trang web giám sát và điều khiển

5.2. Nhận xét và đánh giá

5.2.1. Nhược điểm

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Nhà Yến Từ Xa Bằng NB IoT

Ngành nuôi yến tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, mang lại nguồn lợi kinh tế cao. Tuy nhiên, việc quản lý nhà yến theo phương pháp truyền thống còn nhiều hạn chế, tốn nhiều công sức và thời gian. Sự ra đời của các giải pháp điều khiển nhà yến từ xa là một bước tiến quan trọng, giúp người nuôi yến dễ dàng giám sát và điều chỉnh các yếu tố môi trường bên trong nhà yến. Trong bối cảnh đó, công nghệ NB-IoT (Narrowband Internet of Things) nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong việc quản lý nhà yến từ xa. NB-IoT cho phép kết nối các thiết bị cảm biến và điều khiển với chi phí thấp, phạm vi phủ sóng rộng và mức tiêu thụ năng lượng thấp, rất phù hợp với các ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp thông minh, đặc biệt là nuôi yến. Theo tài liệu, mục tiêu của đề tài là "Thiết kế và thi công mô hình quản lý nhà yến từ xa ứng dụng công nghệ NB-IoT", nhằm thay thế phương pháp nuôi yến truyền thống bằng mô hình tự động, giám sát điều kiện môi trường và duy trì các điều kiện lý tưởng cho chim yến.

1.1. Tiềm Năng Phát Triển Của Nuôi Yến Tại Việt Nam

Yến sào là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, được thị trường ưa chuộng. Điều này tạo động lực cho sự phát triển của ngành nuôi yến tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh thành khu vực miền Nam như Khánh Hòa, Kiên Giang, Lâm Đồng. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, cần có các giải pháp quản lý hiệu quả và hiện đại. Việc áp dụng công nghệ quản lý nhà yến đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và chất lượng yến sào, đồng thời giảm thiểu chi phí và công sức cho người nuôi. Bên cạnh đó, hệ thống nhà yến tự động đang là một xu thế để tiết kiệm nhân công và nâng cao chất lượng trong việc nuôi yến.

1.2. Tổng Quan Về Công Nghệ NB IoT và Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp

NB-IoT là một công nghệ kết nối không dây mới, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng IoT. NB-IoT có nhiều ưu điểm vượt trội so với các công nghệ kết nối truyền thống, như chi phí thấp, phạm vi phủ sóng rộng, mức tiêu thụ năng lượng thấp và khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị. Trong lĩnh vực nông nghiệp, NB-IoT có thể được ứng dụng để giám sát môi trường, điều khiển hệ thống tưới tiêu, quản lý trang trạitheo dõi vật nuôi. Việc ứng dụng NB-IoT trong nuôi yến giúp người nuôi có thể theo dõi các yếu tố môi trường quan trọng như nhiệt độ nhà yến, độ ẩm nhà yến, ánh sáng nhà yếnâm thanh nhà yến một cách liên tục và chính xác.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Nhà Yến và Sự Cần Thiết của IoT

Quản lý nhà yến hiệu quả đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, ánh sángâm thanh. Sự biến động của các yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của chim yến. Phương pháp quản lý truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm và sự quan sát thủ công, dẫn đến sai sót và khó khăn trong việc duy trì môi trường ổn định. Do đó, việc ứng dụng IoT cho nhà yến là cần thiết để giải quyết các thách thức này, cung cấp một giải pháp giám sát nhà yến từ xa chính xác và hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc kiểm soát tốt các yếu tố môi trường sẽ giúp tăng năng suất yến sào và giảm thiểu rủi ro trong quá trình nuôi.

2.1. Các Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Nhà Yến

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, và âm thanh đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của chim yến. Nhiệt độ lý tưởng cho nhà yến thường dao động từ 27°C đến 32°C. Độ ẩm phù hợp nên duy trì trong khoảng 74% - 85%. Ánh sáng cần được kiểm soát ở mức 0,2 – 0,6 lux. Âm thanh nhà yến thường dao động trong khoảng 1 – 16 KHz. Việc duy trì các yếu tố này ở mức ổn định và tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo chim yến sinh trưởng và sinh sản tốt.

2.2. Hạn Chế Của Phương Pháp Quản Lý Nhà Yến Truyền Thống

Phương pháp quản lý nhà yến truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân và sự quan sát thủ công. Điều này dẫn đến nhiều hạn chế, như tốn nhiều thời gian và công sức, khó khăn trong việc kiểm soát các yếu tố môi trường một cách chính xác và kịp thời, và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khách quan. Việc ứng dụng công nghệ quản lý nhà yến giúp khắc phục các hạn chế này, cung cấp một giải pháp quản lý tự động và hiệu quả hơn.

III. Giải Pháp Quản Lý Nhà Yến Thông Minh Ứng Dụng NB IoT Hiệu Quả

Giải pháp quản lý nhà yến thông minh ứng dụng NB-IoT cung cấp một hệ thống toàn diện, cho phép người nuôi yến giám sát và điều khiển các yếu tố môi trường từ xa một cách dễ dàng và chính xác. Hệ thống bao gồm các cảm biến để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sángâm thanh, các thiết bị điều khiển để điều chỉnh các yếu tố môi trường, và một nền tảng phần mềm để hiển thị dữ liệu và điều khiển các thiết bị. Dữ liệu được thu thập và truyền tải qua mạng NB-IoT đến trung tâm điều khiển, nơi người dùng có thể theo dõi và điều chỉnh các thông số một cách trực quan và dễ dàng.

3.1. Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát và Điều Khiển Dựa Trên NB IoT

Hệ thống giám sát nhà yến từ xa sử dụng các cảm biến SHT20 RS485 để thu thập dữ liệu về nhiệt độđộ ẩm. Dữ liệu này được truyền tải đến bộ vi điều khiển (ví dụ: Arduino Uno) thông qua giao thức Modbus RTU, sau đó được gửi lên nền tảng đám mây thông qua mô-đun NB-IoT SIM7000C. Hệ thống điều khiển bao gồm các relay để bật/tắt các thiết bị như máy phun sương, quạt thông gió và hệ thống sưởi. Các thiết bị này được điều khiển dựa trên các ngưỡng nhiệt độđộ ẩm được cài đặt bởi người dùng thông qua giao diện web.

3.2. Lựa Chọn Thiết Bị và Linh Kiện Phù Hợp Cho Nhà Yến NB IoT

Việc lựa chọn thiết bị và linh kiện phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống. Cảm biến SHT20 RS485 được lựa chọn vì độ chính xác cao và khả năng giao tiếp Modbus RTU. Mô-đun NB-IoT SIM7000C được lựa chọn vì khả năng kết nối ổn định và tiết kiệm năng lượng. Bộ vi điều khiển Arduino Uno được lựa chọn vì tính linh hoạt và dễ lập trình. Bên cạnh đó, việc lựa chọn các thiết bị hỗ trợ như thiết bị nhà yến NB-IoT cũng cần được xem xét để đảm bảo tính tương thích và hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Quản Lý Nhà Yến

Nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tế đã chứng minh hiệu quả của việc quản lý nhà yến từ xa bằng NB-IoT. Các hệ thống này đã giúp người nuôi yến giảm thiểu chi phí vận hành, tăng năng suất yến sào và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các kết quả nghiên cứu cũng cho thấy rằng, việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường thông qua hệ thống IoT giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và tăng cường sức khỏe cho chim yến.

4.1. Phân Tích Kết Quả Thực Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả

Sau khi triển khai hệ thống quản lý nhà yến từ xa, việc phân tích kết quả thực nghiệm là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Các chỉ số cần được theo dõi bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, số lượng tổ yếnchất lượng yến sào. So sánh các chỉ số này trước và sau khi triển khai hệ thống sẽ giúp đánh giá được mức độ cải thiện và hiệu quả của hệ thống.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm và Khuyến Nghị Cải Tiến Hệ Thống

Trong quá trình triển khai và vận hành hệ thống, sẽ có nhiều bài học kinh nghiệm được rút ra. Các bài học này cần được ghi lại và phân tích để đưa ra các khuyến nghị cải tiến hệ thống. Ví dụ, có thể cần cải thiện khả năng chống nhiễu của cảm biến, tối ưu hóa thuật toán điều khiển hoặc cải thiện giao diện người dùng. Việc liên tục cải tiến hệ thống sẽ giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống.

V. Chi Phí Lắp Đặt Lợi Ích Khi Quản Lý Nhà Yến Từ Xa

Việc đầu tư vào hệ thống quản lý nhà yến từ xa bằng NB-IoT đòi hỏi một khoản chi phí lắp đặt hệ thống. Tuy nhiên, khoản đầu tư này sẽ mang lại nhiều lợi ích lớn cho người nuôi yến. Các lợi ích này bao gồm giảm chi phí nhân công, tăng năng suất yến sào, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Do đó, việc tính toán lợi ích của quản lý nhà yến từ xa so với chi phí đầu tư là rất quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

5.1. Ước Tính Chi Phí Lắp Đặt Hệ Thống NB IoT Cho Nhà Yến

Việc ước tính chi phí lắp đặt hệ thống nhà yến NB-IoT cần xem xét các yếu tố như số lượng cảm biến, thiết bị điều khiển, chi phí lắp đặt và chi phí dịch vụ kết nối NB-IoT. Chi phí này có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô và yêu cầu của từng nhà yến.

5.2. Phân Tích Lợi Ích Kinh Tế Và Hiệu Quả Đầu Tư

Việc phân tích lợi ích kinh tế cần xem xét các yếu tố như tăng năng suất yến sào, giảm chi phí nhân công, giảm chi phí điện năng và tăng giá trị sản phẩm. So sánh các lợi ích này với chi phí đầu tư sẽ giúp đánh giá được hiệu quả đầu tư và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

VI. Tương Lai Của Quản Lý Nhà Yến Từ Xa Với NB IoT Tiên Tiến

Công nghệ NB-IoT đang ngày càng phát triển và hoàn thiện, hứa hẹn mang lại nhiều tiềm năng hơn nữa cho việc quản lý nhà yến từ xa. Trong tương lai, các hệ thống quản lý nhà yến thông minh có thể được tích hợp thêm nhiều tính năng mới, như dự đoán thời tiết, cảnh báo dịch bệnh và tối ưu hóa điều kiện môi trường dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này sẽ giúp người nuôi yến quản lý nhà yến một cách chủ động và hiệu quả hơn.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ NB IoT Trong Nông Nghiệp

Công nghệ NB-IoT đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giám sát môi trường, điều khiển hệ thống tưới tiêuquản lý trang trại. Trong tương lai, NB-IoT có thể được tích hợp với các công nghệ khác như AIBig Data để tạo ra các giải pháp nông nghiệp thông minh toàn diện hơn.

6.2. Cơ Hội và Thách Thức Khi Triển Khai Rộng Rãi Quản Lý Nhà Yến

Việc triển khai rộng rãi hệ thống quản lý nhà yến từ xa bằng NB-IoT mang lại nhiều cơ hội, như tăng năng suất yến sào, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức, như chi phí đầu tư ban đầu, vấn đề bảo mật dữ liệu và kỹ năng sử dụng công nghệ. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ và đào tạo kỹ năng để khuyến khích người nuôi yến áp dụng công nghệ mới.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN về phần cứng, các linh kiện và các thiết bị sử dụng. Các chuẩn giao tiếp sử dụng để kết nối giữa các thiết bị. • Chương 3: Tính toán và thiết kế. Giới thiệu sơ đồ khối hệ thống, giải thích nguyên lý hoạt động của từng khối và sơ đồ nguyên lý.

Tính toán để tìm ra các linh kiện sử dụng phù hợp. • Chương 4: Thi công hệ thống. Chương này sẽ tóm tắt quá trình hoàn thiện hệ thống, từ thiết kế mạch PCB sau đó thi công mạch, lắp ráp và hoàn thiện các linh kiện và thiết bị. Bên cạnh đó là viết chương trình điều khiển trên phần mềm Arduino IDE và thiết kế giao diện website để điều khiển hệ thống.

• Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá. Tại chương này, kết quả của hệ thống sẽ được trình bày sau quá trình tìm hiểu và hoàn thành. Sau đó rút ra được những nhận xét và đánh giá, nêu ra những ưu điểm và nhược điểm của đề tài. • Chương 6: Kết luận và hướng phát triển.

Sau quá trình nghiên cứu, tìm hiểu và thực hiện đề tài rút ra được những kết luận về khả năng hoạt động của thiết bị trong thực tế. Từ đó rút ra được những hướng phát triển cho đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Kỹ thuật nuôi chim yến Yến là một loại chim quý giá, thường xuất hiện tại các nước có khí hậu ôn đới, nhiệt đới và đặc biệt là tại các nước trong khu vực Đông Nam Á.

Tại Việt Nam, thường ở các tỉnh thành ở khu vực miền nam như Khánh Hòa, Kiên Giang, Lâm Đồng… là những nơi nuôi dưỡng Yến có số lượng lớn. Bởi chúng là một loại động vật có thể đem lại nguồn thu nhập kinh tế cao, có thể lên tới hàng tỉ đồng. Chim Yến thường có bộ lông màu đen nhạt và nâu đen. Khi trưởng thành, chim Yến nuôi tại nhà thường có trọng lượng trung bình khoảng 13g.

Tuy có kích thước khá nhỏ bé nhưng chim Yến lại có sức khỏe tuyệt vời. Hàng ngày chúng có thể bay trong vòng 15 tiếng và khoảng gần 300 km để kiếm mồi với vận tốc lên tới 130 km/h. Bên cạnh đó, chim Yến có khả năng nhớ và xác định vị trí tổ của mình một cách chính xác. Chim yến cũng rất chung thủy, chúng sẽ gắn bó với tổ của mình, sẽ chỉ rời đi khi có con khác dùng tổ của chúng.

Thức ăn của chim Yến thường là những loại côn trùng bay như bọ rầy, rầy xanh, ong bắp cày… Vì vậy Yến thường hay kiếm ăn ở những vùng như đồng lúa, đồi núi, rừng cây thấp. Chim Yến thường rời tổ vào khoảng 5h sáng đi kiếm ăn và sẽ trở về tổ từ 17h tới 18h. Về điều kiện nuôi dưỡng chim Yến, các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và âm thanh là hết sức quan trọng. Nhiệt độ từ 27 ℃ tới 32 ℃ là điều kiện lý tưởng nhất, tuy nhiên tùy khí hậu vùng miền, chim yến cũng có thể chấp nhận ở nhiệt độ trung bình không đồng đều.

Về độ ẩm, độ ẩm từ 74% - 85% thì số lượng cá thể và điều kiện sinh sản đạt tốt nhất, còn nếu độ ẩm đạt từ 88% - 92% số lượng chim yến sẽ giảm từ 15% - 18% [5]. Ngoài ra, ánh sáng cũng là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Chim yến thường sống trong những hang đá, chúng không muốn bị ánh sáng mặt trời chói trực tiếp để tránh một số mối đe dọa như đại bàng, diều hâu. Ánh sáng từ 0,2 – 0,6 lux sẽ giúp chim Yến tốt nhất cho chúng sinh sản, ấp trứng và chăm sóc con nhỏ.

Một yếu tố nữa để thu hút được chim Yến làm tổ đó là âm thanh [6]. Ở loài chim, tiếng kêu và đôi tai tinh tế giúp chúng phân biệt được một cách chính xác thành viên gần gũi nhất của mình (như BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT các con, bạn tình) trong hàng nghìn con đang kêu ầm ĩ. Với chim Yến cũng vậy, nó cũng có ngôn ngữ riêng. Tần số âm thanh mà chim yến phát ra khoảng 1 – 16 KHz, tập trung nhiều nhất trong khoảng 2 – 5 KHz.

Giống như nhiều loại chim khác, chim Yến thường sinh sản theo mùa. Chúng làm tổ từ giữa tháng 1 và ấp trứng vào cuối tháng 3. Chim đực và cái sẽ cùng nhau làm tổ, ấp trứng và chăm sóc con. Chúng sẽ cùng nhau làm tổ từ lúc 20h00 đến 3h00 sáng hôm sau.

Số lần làm tổ và thời gian làm tổ khác nhau qua từng giai đoạn. Giai đoạn đầu khi hình thành tổ trung bình khoảng 12 lần/ngày, khi sắp tới thời gian đẻ trứng thì cường độ tăng lên, khoảng 15 lần/ngày, đến khi hoàn thành mất tới 30 – 80 ngày. Sau đó sẽ là thời gian giao phối đẻ trứng khoảng 5 – 8 ngày, ấp trứng 23 – 30 ngày và từ lúc trứng nở tới khi chim non rời tổ khoảng 40 – 46 ngày. Ở điều kiện môi trường phù hợp, chim yến đẻ khoảng 3 lần.

Mỗi chu kì sinh sản khoảng 3 – 4 tháng, trong đó 1 – 2 tháng đầu tiên là giai đoạn xây tổ. Đó là một yếu tố mà những người nuôi Yến cần chú ý để đảm bảo chim Yến có điều kiện sống tốt nhất từ đó đạt hiệu quả kinh tế cao [7]. Tổng quan về công nghệ NB-IoT NB-IoT (NarrowBand Internet of Things) là giao thức IoT không dây sử dụng công nghệ mạng diện rộng (LPWAN) công suất thấp. NB-IoT là một tiêu chuẩn truyền dữ liệu được thiết kế để cho phép các thiết bị hoạt động trong mạng của nhà cung cấp dịch vụ di động, ngoài ra NB-IoT còn có thể hoạt động cùng với mạng GSM và LTE dưới dải tần số cần đăng ký sử dụng.

Một trong những mục tiêu của NB-IoT là tăng cường mở rộng vùng phủ sóng ngoài những gì công nghệ di động hiện có cung cấp. Để làm được điều đó, NB-IoT cung cấp các lần truyền lặp lại và các cấu hình phân bổ băng thông khác nhau trong truyền dẫn đường lên. NB-IoT có thể kích hoạt nhiều loại thiết bị và dịch vụ IoT mới. NB-IoT giảm mức tiêu thụ năng lượng của các thiết bị được kết nối, đồng thời tăng dung lượng hệ thống và hiệu quả băng thông, đặc biệt là ở những vị trí không dễ dàng được bao phủ bởi các công nghệ di động truyền thống.

Triển khai NB-IoT phụ thuộc vào các trạm cơ sở 4G/LTE. Ở Việt Nam hiện nay băng tần 4G được sử dụng là B3(1800MHz) và B7 (2600MHz) [8]. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.1: Hệ thống NB-IoT. Các thiết bị và cảm biến được thiết kế đặc biệt là những thành phần cơ bản trong hệ thống NB-IoT.

Các thiết bị này thu thập thông tin từ môi trường xung quanh và truyền thông tin đó đến các trạm gốc NB-IoT hoặc các nút truyền dẫn. Các trạm cơ sở riêng lẻ được kết nối với cổng IoT và máy chủ ứng dụng đám mây IoT để giám sát tập trung và phân tích dữ liệu. NB-IoT sử dụng một lớp vật lý mới với các tín hiệu và kênh để đáp ứng các yêu cầu về vùng phủ sóng mở rộng ở khu vực nông thôn và sâu trong nhà, đồng thời cho phép độ phức tạp của thiết bị rất thấp. Công nghệ cơ bản ít phức tạp hơn nhiều so với công nghệ của các mô-đun GSM/GPRS.

Được hỗ trợ bởi tất cả các nhà sản xuất thiết bị di động, chipset và mô-đun lớn, NB-IoT có thể tồn tại cùng với các mạng di động 2G, 3G và 4G. Dưới đây là một số lợi ích của công nghệ NB-IoT: • Phạm vi phủ sóng và kết nối phổ biến: NB-IoT có thể giúp hỗ trợ số lượng lớn thiết bị bằng cách thiết lập các mạng NB-IoT có thể kết nối với hàng tỷ nút. Được thiết kế để mở rộng phạm vi phủ sóng trong nhà, độ phức tạp thấp hơn của thiết bị cung cấp khả năng kết nối và liên lạc tầm xa. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT • Tiêu thụ điện năng ít: NB-IoT không cần chạy một hệ điều hành nặng, chẳng hạn như Linux, hoặc xử lý nhiều tín hiệu, điều này làm cho nó tiết kiệm điện hơn so với các công nghệ di động khác.

• Chi phí thiết bị thấp: Bởi vì việc tạo ra các thiết bị có độ phức tạp thấp hơn dễ dàng hơn nên chi phí của thiết bị thấp. • Tuổi thọ pin nhiều năm: Khả năng tiêu thụ điện năng nâng cao cho phép NB-IoT hỗ trợ thời lượng pin nhiều năm cho các thiết bị. • Bảo mật: NB-IoT được bảo mật giống như 4G, bao gồm tất cả các tính năng xác thực dựa trên mã hóa và SIM. Các dự án ứng dụng NB-IoT: • Hệ thống đo lường thông minh: NB‑IoT hoạt động tốt để theo dõi đồng hồ đo nước và khí đốt thông qua truyền dữ liệu nhỏ và thường xuyên.

Vùng phủ sóng của mạng là một vấn đề lớn trong việc triển khai đồng hồ đo thông minh vì đồng hồ đo thường được lắp đặt ở những vị trí khó khăn, chẳng hạn như sâu dưới lòng đất, trong hầm hoặc ở các vùng nông thôn xa xôi. Phạm vi phủ sóng và khả năng thâm nhập của NB‑IoT có thể giải quyết vấn đề này. • Thành phố thông minh: NB IoT có thể giúp chính quyền địa phương kiểm soát hệ thống chiếu sáng đường phố, xác định thời điểm phải dọn sạch thùng rác, xác định chỗ đỗ xe miễn phí, giám sát điều kiện môi trường và khảo sát tình trạng đường xá. • Nhà thông minh: Các cảm biến được kết nối NB IoT có thể gửi cảnh báo cho người quản lý cơ sở về các vấn đề bảo trì tòa nhà.

Ngoài ra còn có các hệ thống giám sát nhiệt độ trong nhà dựa trên các cảm biến NB-IoT. NB IoT có thể dùng để sao lưu kết nối băng thông rộng của tòa nhà. • Theo dõi: NB IoT cung cấp một cách an toàn, ít tốn kém để theo dõi con người, động vật và tài sản khi không cần thiết phải theo dõi liên tục. NB-IoT rất phù hợp để theo dõi các đối tượng có thể không phải lúc nào cũng di chuyển.

• Nông nghiệp thông minh: Khả năng kết nối NB IoT cho phép nông dân và thành phố thu thập dữ liệu từ các cảm biến môi trường chứa các mô-đun NB BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT IoT có thể gửi cảnh báo nếu có bất kỳ điều gì bất thường xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ