Quản Lý Lưu Vực: Khái Niệm và Tầm Quan Trọng trong Bảo Vệ Tài Nguyên

Giáo trình nghiên cứu nội bộ quản lý khu vực dành cho sinh viên ngành quản lý tài nguyên rừng sinh thái bảo tồn đa dạng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù

Chuyên ngành

Quản Lý Tài Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài luận

2023

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quản lý lưu vực là gì Hướng dẫn khái niệm cơ bản nhất

Quản lý lưu vực là một phương pháp tiếp cận toàn diện, xem xét toàn bộ khu vực địa lý nơi nước mưa được tập trung và chảy vào một dòng sông hoặc hồ chứa. Thay vì chỉ tập trung vào một nguồn tài nguyên đơn lẻ, phương pháp này quản lý đồng bộ đất, nước, rừng và các hoạt động của con người. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo việc sử dụng các nguồn tài nguyên này một cách bền vững, đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai. Cách tiếp cận này giúp cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, tạo ra một hệ sinh thái khỏe mạnh và ổn định.

1.1. Định nghĩa chính xác về lưu vực sông và các thành phần

Một lưu vực sông được định nghĩa là toàn bộ diện tích đất đai mà nước mặt và nước dưới đất từ đó chảy tự nhiên vào một con sông chính. Theo báo cáo kỹ thuật của FAO (1986), “Lưu vực nước là một vùng có địa hình dốc, có nước chảy xuống tạo thành dòng chảy”. Về cơ bản, đây là một đơn vị địa lý tự nhiên, nơi các quá trình thủy văn diễn ra tương đối độc lập. Ranh giới của một lưu vực được xác định bởi các đường phân thủy, thường là các đỉnh núi hoặc dải đất cao. Mọi hoạt động xảy ra bên trong ranh giới này, từ nông nghiệp, lâm nghiệp đến đô thị hóa, đều có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng nước trong dòng sông chính. Các thành phần chính trong một lưu vực bao gồm: tài nguyên nước (sông, suối, hồ, nước ngầm), tài nguyên đất, thảm thực vật (rừng, đồng cỏ), và các hoạt động kinh tế – xã hội của con người. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này quyết định sức khỏe của toàn bộ hệ thống.

1.2. Bản chất của quản lý tổng hợp tài nguyên nước trong lưu vực

Bản chất của quản lý tổng hợp tài nguyên nước trong lưu vực là sự điều phối và phát triển các nguồn tài nguyên một cách có hệ thống. Brooks (1986) định nghĩa: “Quản lý lưu vực là một hệ thống các biện pháp tác động vào các nguồn tài nguyên thiên nhiên, vào các hệ sinh thái... nhằm đạt được nhu cầu về quản lý và sử dụng các nguồn tài nguyên”. Điều này có nghĩa là không thể tách rời việc quản lý nước khỏi quản lý đất, rừng và các hoạt động khác. Một quyết định về quy hoạch sử dụng đất ở thượng nguồn, chẳng hạn như phá rừng làm nương rẫy, sẽ gây ra xói mòn đất, làm tăng lượng bùn cát lắng đọng ở hạ lưu, ảnh hưởng đến các công trình thủy lợi và đời sống của cộng đồng địa phương. Do đó, quản lý lưu vực đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các ngành, các cấp chính quyền và các bên liên quan để đạt được mục tiêu chung là phát triển bền vững và đảm bảo an ninh nguồn nước.

II. Top 5 thách thức trong quản lý lưu vực hiện nay là gì

Quản lý lưu vực đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và tác động của con người. Sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế thiếu quy hoạch đang tạo ra áp lực ngày càng lớn lên các nguồn tài nguyên. Các vấn đề như ô nhiễm nguồn nước, suy thoái đất, và mất đa dạng sinh học đang trở nên phổ biến ở nhiều lưu vực. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt và hạn hán, khiến công tác quản lý càng thêm phức tạp. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và các giải pháp đồng bộ.

2.1. Suy thoái và ô nhiễm nguồn nước do hoạt động con người

Suy thoái và ô nhiễm nguồn nước là một trong những thách thức lớn nhất. Tài liệu gốc chỉ ra rằng tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo ra một lượng lớn chất thải lỏng và rắn chưa qua xử lý. Các chất thải này được xả trực tiếp vào sông ngòi, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng nước. Điển hình là tình trạng ô nhiễm ở sông Nhuệ, sông Thị Vải, nơi dòng sông “thực sự đã chết, nước sông trở nên đen ngòm và hôi thối”. Ngoài ra, việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp cũng góp phần làm ô nhiễm cả nước mặt và nước ngầm. Tình trạng này không chỉ đe dọa sức khỏe con người mà còn phá hủy các hệ sinh thái thủy sinh, làm giảm khả năng tự làm sạch của nguồn nước và gây khó khăn cho việc khai thác, sử dụng cho các mục đích sinh hoạt và sản xuất.

2.2. Hậu quả từ biến đổi khí hậu và khai thác tài nguyên quá mức

Tác động của biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm các vấn đề về tài nguyên nước. Nhiệt độ toàn cầu tăng làm thay đổi chế độ mưa, gây ra hạn hán kéo dài ở một số vùng và lũ lụt nghiêm trọng ở những vùng khác. Theo các dự báo, “khi nhiệt độ không khí tăng bình quân 1,5°C thì tổng lượng dòng chảy có thể giảm khoảng 5%”. Song song đó, việc khai thác tài nguyên quá mức cũng là một nguyên nhân chính gây suy thoái. Nhiều nơi đã khai thác trên 50% lượng dòng chảy mùa kiệt, đặc biệt ở Ninh Thuận, Bình Thuận con số này lên tới 70-80%. Việc khai phá rừng đầu nguồn một cách bừa bãi làm mất đi khả năng điều tiết nước tự nhiên, gây ra xói mòn đất, suy kiệt dòng chảy và làm tăng nguy cơ thiên tai. Sự kết hợp giữa biến đổi khí hậu và khai thác không bền vững đang đẩy nhiều lưu vực đến bờ vực cạn kiệt.

2.3. Bất cập trong chính sách pháp luật và tổ chức quản lý

Một thách thức mang tính hệ thống là sự tồn tại của những bất cập trong chính sách pháp luật và cơ cấu tổ chức quản lý. Tài liệu nghiên cứu nhận định rằng “quản lý có vai trò chi phối và có tác động rất lớn” đến sự suy thoái tài nguyên nước. Ở Việt Nam, tình trạng quản lý phân tán, chồng chéo giữa các bộ ngành kéo dài đã làm giảm hiệu lực quản lý nhà nước. Luật Tài nguyên nước trước đây không đề cập đầy đủ đến quản lý theo lưu vực, dẫn đến việc thiếu một tổ chức có đủ hiệu lực ở cấp lưu vực sông để điều phối các hoạt động. Dù đã có những nỗ lực cải cách, việc thiếu các cơ sở dữ liệu đầy đủ, quy hoạch thiếu tính tổng hợp và các chế tài chưa đủ mạnh vẫn là những rào cản lớn, cản trở việc thực thi hiệu quả các chiến lược quản lý lưu vực và bảo vệ môi trường.

III. Phương pháp khoa học nền tảng cho quản lý lưu vực hiệu quả

Để quản lý lưu vực một cách hiệu quả, cần dựa trên những cơ sở khoa học vững chắc. Khoa học về lưu vực tập trung vào việc tìm hiểu các quy luật tự nhiên chi phối sự vận động của nước, đất và các hệ sinh thái. Việc nắm vững các quá trình thủy văn, hiểu rõ cấu trúc lưu vực và các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy là điều kiện tiên quyết. Các mô hình toán học và phương trình cân bằng nước là những công cụ quan trọng giúp các nhà quản lý dự báo tác động của các hoạt động phát triển, từ đó đưa ra quyết định quy hoạch sử dụng đất hợp lý và các biện pháp can thiệp chính xác, góp phần bảo vệ tài nguyên nước một cách bền vững.

3.1. Phân tích phương trình cân bằng nước trong hệ sinh thái

Phương trình cân bằng nước là công cụ cơ bản để đánh giá tài nguyên nước trong một lưu vực. Về nguyên tắc, phương trình này khẳng định rằng tổng lượng nước đi vào lưu vực phải bằng tổng lượng nước đi ra cộng với lượng nước được giữ lại. Dạng tổng quát của phương trình là: P = E + T + S + W + ΔS, trong đó P là lượng mưa, E là bốc hơi, T là thoát hơi nước, S là dòng chảy mặt, W là dòng thấm, và ΔS là sự thay đổi trữ lượng nước. Việc phân tích từng thành phần của phương trình cho phép các nhà khoa học hiểu rõ nước được phân phối như thế nào trong hệ sinh thái. Ví dụ, một khu rừng rậm rạp sẽ làm tăng lượng nước thấm (W) và giảm dòng chảy mặt (S), giúp điều hòa dòng chảy và giảm nguy cơ lũ lụt. Hiểu rõ phương trình này là chìa khóa để xây dựng các kịch bản quản lý nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nước và bảo vệ chất lượng nước.

3.2. Vai trò thảm thực vật trong việc ngăn chặn xói mòn đất

Thảm thực vật, đặc biệt là rừng, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc ngăn chặn xói mòn đất và bảo vệ lưu vực. Tán lá cây giúp giảm tác động của hạt mưa lên mặt đất, trong khi hệ thống rễ cây giúp giữ đất và tăng cường độ tơi xốp, tạo điều kiện cho nước thấm sâu hơn. Lớp thảm mục trên mặt đất hoạt động như một lớp bọt biển, có khả năng hút và giữ một lượng nước lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng “trên 1 ha rừng tự nhiên, lớp thảm mục có thể hút được 35.840 lít nước”. Khi thảm thực vật bị phá hủy, đất đai sẽ bị phơi bày trực tiếp trước các yếu tố thời tiết, dẫn đến xói mòn nghiêm trọng, làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ, bồi lấp sông hồ và suy giảm chất lượng nước. Do đó, bảo vệ và phục hồi thảm thực vật là một trong những giải pháp nền tảng cho phát triển bền vữngbảo tồn đa dạng sinh học trong lưu vực.

IV. Các biện pháp kỹ thuật tối ưu trong quản lý lưu vực

Bên cạnh cơ sở khoa học, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý lưu vực. Các biện pháp này bao gồm một loạt các hoạt động, từ phân vùng quy hoạch, xây dựng công trình đến các kỹ thuật lâm sinh và canh tác. Mục tiêu là can thiệp một cách có chủ đích vào hệ sinh thái để giảm thiểu các tác động tiêu cực và phát huy tối đa các chức năng của lưu vực, như điều tiết nước, chống xói mòn và bảo vệ đa dạng sinh học. Sự lựa chọn và kết hợp các biện pháp kỹ thuật phải dựa trên đặc điểm cụ thể của từng lưu vực, bao gồm điều kiện địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng và kinh tế - xã hội.

4.1. Bí quyết phân cấp đầu nguồn để quy hoạch sử dụng đất

Phân cấp đầu nguồn là một kỹ thuật quan trọng nhằm xác định mức độ xung yếu của từng khu vực trong lưu vực, từ đó xây dựng các biện pháp quản lý và quy hoạch sử dụng đất thích hợp. Theo tài liệu gốc, vùng đầu nguồn được phân chia thành 3 cấp độ: rất xung yếu, xung yếu và ít xung yếu. Việc phân cấp này dựa trên các tiêu chí như lượng mưa, độ dốc, loại đất và độ cao. Vùng rất xung yếu, thường là những nơi có độ dốc lớn, gần nguồn nước, cần được ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt, chủ yếu là phát triển rừng phòng hộ. Vùng xung yếu có thể kết hợp giữa bảo vệ và phát triển sản xuất lâm nghiệp. Vùng ít xung yếu cho phép các hoạt động canh tác nông nghiệp và phát triển kinh tế khác. Phương pháp này giúp phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, tập trung các nỗ lực bảo vệ vào những nơi cần thiết nhất, đảm bảo hiệu quả của công tác quản lý lưu vực.

4.2. Kỹ thuật xây dựng rừng phòng hộ đầu nguồn bền vững

Xây dựng rừng phòng hộ đầu nguồn là giải pháp kỹ thuật lâm sinh cốt lõi để bảo vệ tài nguyên nước và chống xói mòn đất. Kỹ thuật này không chỉ đơn thuần là trồng cây, mà còn bao gồm việc lựa chọn loài cây phù hợp, thiết kế cấu trúc rừng đa tầng và áp dụng các biện pháp nuôi dưỡng hợp lý. Các nguyên tắc chính bao gồm: ưu tiên các loài cây bản địa có bộ rễ phát triển, có khả năng cải tạo đất; xây dựng rừng hỗn loài, nhiều tầng tán để tối đa hóa khả năng cản nước mưa và che phủ mặt đất. Ngoài ra, cần nghiêm cấm việc thu gom thảm mục và củi khô trong rừng phòng hộ đầu nguồn để duy trì lớp phủ bảo vệ đất. Các biện pháp này nhằm tạo ra một hệ sinh thái rừng ổn định, có khả năng tự phục hồi và thực hiện tốt chức năng phòng hộ, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của toàn lưu vực.

V. Hướng tới tương lai Phát triển bền vững và an ninh nguồn nước

Tương lai của quản lý lưu vực gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững và đảm bảo an ninh nguồn nước. Đây không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền, sự tham gia tích cực của doanh nghiệp và cộng đồng địa phương, cùng với nền tảng là một khung chính sách pháp luật hoàn thiện. Việc chuyển đổi từ cách tiếp cận quản lý manh mún, theo ngành sang quản lý tổng hợp, dựa trên hệ sinh thái là xu hướng tất yếu. Đầu tư vào khoa học công nghệ, giám sát chất lượng nước và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái là những ưu tiên hàng đầu để xây dựng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và đảm bảo một tương lai an toàn về nước.

5.1. Vai trò của cộng đồng địa phương trong bảo tồn tài nguyên

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của các chương trình quản lý lưu vực. Người dân sống trong lưu vực là những người hiểu rõ nhất về các nguồn tài nguyên và cũng là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự suy thoái môi trường. Do đó, việc trao quyền và tạo cơ chế để họ tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát là vô cùng cần thiết. Các mô hình đồng quản lý, chia sẻ lợi ích từ dịch vụ môi trường rừng, hay các sáng kiến bảo tồn dựa vào cộng đồng đã chứng tỏ hiệu quả cao. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, bảo vệ nguồn nước, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho các cơ quan quản lý mà còn đảm bảo tính bền vững lâu dài của các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học và tài nguyên thiên nhiên.

5.2. Hoàn thiện chính sách pháp luật cho quản lý lưu vực tổng hợp

Để quản lý lưu vực đi vào thực chất, việc hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật là yêu cầu cấp bách. Cần có một khung pháp lý thống nhất, rõ ràng, khắc phục tình trạng chồng chéo, phân tán trong quản lý. Luật pháp cần quy định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương và các bên liên quan trong việc bảo vệ tài nguyên nước theo ranh giới lưu vực chứ không phải ranh giới hành chính. Các chính sách cần tích hợp các công cụ kinh tế như phí nước thải, chi trả dịch vụ môi trường để tạo nguồn lực tài chính cho công tác bảo vệ và khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường. Nghị định số 120/2008/NĐ-CP về quản lý lưu vực sông là một bước tiến quan trọng, nhưng cần tiếp tục được cụ thể hóa và thực thi một cách hiệu quả để thực sự tạo ra sự chuyển biến trong công tác quản lý tổng hợp tài nguyên nước.

13/07/2025
Giáo trình nội bộ quản lý khu vực dành cho sinh viên ngành quản lý tài nguyên rừng sinh thái bảo tồn đa dạng sinh học lâm nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI NIỆM VE LUU VUC VA CÁC NGUỎN TÀI NGUYÊN TRONG LƯU VỰC 1.1 Khái niệm lưu vực, quản lý lưu vực * Khái niệm về lưu vực Hiện nay các nhà khoa học có nhiều ý kiến khác nhau về khái niệm lưu vực nước hay vùng phòng hộ đầu nguồn. Theo báo cáo kỹ thuật của FAO (1986) thì có những hiểu sau đây: “Lưu vực nước là một vùng có địa hình đốc, có nước chảy xuống tạo thành dòng chảy” có nghĩa là lưu vực nước là tông diện tích của một vùng đất có nước chảy xuống tạo thành một dòng chảy lớn hoặc một con sông. Như vậy, lưu vực là một vùng địa lý mà quá trình tích luỹ và vận chuyển nước diễn ra tương đối độc lập với các diện tích xung quanh. * Quản lý lưu vực Hiện nay các chuyên gia và nhiều nhà khoa học cũng chưa có sự thống nhất về khái niệm QL lưu vực nước nhưng có một số khái niệm đó được nhiều người công nhận.

Brooks(1986) cho rằng: “Quản jý lưu vực là một hệ thống các biện pháp tác động vào các nguồn tài nguyên thiên nhiên, vào các hệ sinh thái nông, lâm, ngư, và con người trong lieu vực nhằm đạt được nhu cầu về quân lý và sử dụng các nguồn tài nguyên. Trong đó có tính đến các nhân tố kinh tế - xã hội — giáo dục ở trong lưu vực và các vùng lân cận ” Theo R.Villanueva (1987), “Quản lý hưu vực hay quản lý bảo vệ rừng phòng hộ đầu nguồn là một hệ thống các biện pháp bảo vệ, phục hồi, phát triển tài nguyên rừng và đất rừng đầu nguồn nhằm thoä mãn những nhu cầu về lâm sản, nông sản, văn hoá du lịch và khoa học, bảo vệ đất, duy trì nguồn nước, ôn định khí hậu và chỗng ô nhiễm ”. Như vậy, về mặt nhận thức, quản lý bảo vệ rừng phòng hộ đầu nguồn là bảo vệ phục hồi và phát triển tất cả các nguôn tài nguyên thiên nhiên trong lưu vực nước nhằm bảo vệ đất, duy trì hoặc cải tạo sản lượng nước của chúng. Theo giáo sư Chuncao (1973), “Quản lý lieu vực là quản lý sử dụng đất dé san xuất nước có chất lượng cao, có số lượng tối đa và điều hoà dũng chảy đồng thời bảo vệ và sử dụng hợp lý các nguồn tài nguyên trên cơ sở 6n định sản lượng” Nhu vay, quan lý bảo vệ lưu vực nước là quản lý sử dụng phát triên các nguồn tài nguyên trong lưu vực dé bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đát chồng xói mòn, hạn chế thiên tai, điều hoà khí hậu, nhằm thoả mãn những nhu cầu và nguyện vọng cho hiện tại và các thế hệ mai sau.

Một số khái niệm liên quan đến lưu vực & quản lý lưu vực Lưu vực sông: Là vùng địa lý mà trong phạm vi đó nước mặt, nước dưới đất chảy tự nhiên vào sông. Lưu vực hồ: Là vùng địa lý mà trong phạm vi đó nước mặt, nước dưới dat chay tự nhiên vào Hồ. Lưu vực kín: Là vùng địa lý mà trong phạm vi đó nước mặt, nước dưới đất chảy tự nhiên vào sông và không có nguồn nước cung cấp từ ngoài vùng địa lý đó vào lưu vực. Lưu vực hở: Là ngoài vùng địa lý mà trong phạm vi đó nước mặt, nước dưới đất chảy tự nhiên vào sông và có nguồn nước cung cấp từ ngoài vùng địa lý đó vào lưu vực và ngược lại.

Quy hoạch lưu vực sông: Là quy hoạch về bảo vệ, khai thác, sử dụng nguồn nước, phát triên tài nguyên nước, phòng chóng và khắc phục hậu quả tác hại do nước gây ra trong lưu vực sông. Nguồn nước quốc tế: Là nguồn nước từ lãnh thổ Việt Nam chảy sang lãnh thé các nước khác, từ lãnh thô các nước khác chảy vào lãnh thô Việt Nam hoặc nằm trên biên giới giữa Việt Nam và nước lang giéng. Lưu vực sông quốc tế là lưu vực sông có một hay nhiều nguồn nước quóc tế. Nhóm lưu vực sông là tập hợp các lưu vực sông gân nhau về mặt địa lý Danh mục lưu vực sông là tập hợp các lưu vực sông được phân loại dựa trên các tiêu chí về tầm quan trọng, quy mô diện tích lưu vực, chiều dài sông chính, đặc điểm về mặt hành chính — lãnh thổ và các căn cứ khác Ô nhiễm nguồn nước: Là sự thay đổi tính chất vật lý, tính chất hoá học, thành phan sinh học của nước vi phạm tiêu chuẩn cho phép.

Suy thoái cạn kiệt nguồn nước: Là sự suy giảm về chát lượng và số lượng của nước. Danh bạ dữ liệu môi trường - tài nguyên nước lưu vực sông” là cơ sở dữ liệu tông hợp các đặc trưng thống kê của một lưu vực sông, bao gồm: vị trí địa lý, diện tích, tông lượng nước, chất lượng nước, tình trạng khai thác, sử dụng nước, xả nước thải, các đặc điềm về kinh tế - xã hội, các đặc trưng về môi trường Dòng chảy tối thiểu là dòng chảy ở mức thấp nhất cân thiết đề duy trì dòng sông hoặc đoạn sông, bảo đảm sự phát triển bình thường của hệ sinh thái thủy sinh và bảo đảm mức tối thiêu cho hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên nước của các đối tượng sử dụng nước theo thứ tự ưu tiên đó được xác định trong quy hoạch lưu vực sông. - Rừng phòng hộ: Theo luật Bảo vệ và phát triên rừng năm 2004, rừng phòng hộ là loại rừng được sử dụng chủ yếu đề bảo vệ nguồn nước, bảo vệ dat, chống xói mòn, chống xa mạc hóa, hạn chế thiên tai, điều hòa khí hậu góp phân bảo vệ môi trường. -Vàng đầu nguồn: Là hệ thông phức hợp do 3 hệ thống con tạo thành: Hệ thống kinh tế, hệ thống sinh thái, hệ thống xã hội.

Do sự tồn tại của điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội có tính chất khu vực, nên các hệ thống này có sự khác biệt khả rõ nét về đặc điểm ranh giới, cầu trúc, chức năng, vật chất. về thực chat 14 phân vùng đầu nguồn hoặc lưu vực thành các đơn vị diện tích khác nhau. trong đó mỗi đơn vị diện tích đều có sự đồng nhất về kinh tế, sinh thái và xã hội. Thông qua mối quan hệ qua lại giữa các bộ phận tô thành trong nội bộ của các hệ thống đó sẽ là những căn cứ khoa học có tính chiến lược để quy hoạch phát triên vùng đầu nguồn, cho việc lợi dụng hợp lý và bền vững tài nguyên thiên nhiên nhằm thúc đầy sự phát triển hài hòa và bền vững ở vùng đâu nguồn Phân cấp đầu nguồn: Phân cấp đầu nguồn là phân chia cảnh quan (hoặc diện tích đâu nguôn) thành các cấp khác nhau, như là sự mô tả tiềm năng về nguy cơ xói mòn theo đặc điểm tiềm năng địa hình dựa vào các đặc trưng địa lý và môi trường của chúng.

Phân cap dau nguồn tập trung vào quá trình suy thoái đất và nước cũng như những biện pháp ngăn chặn chúng thông qua việc sử dụng đất thích hợp. Mức nhạy cảm ở vùng đầu nguồn không đồng nhất, phụ thuộc vào điểm của những nhân tố quyết định đến tiềm năng xói mòn và nguy cơ khô hạn, trong đó quan trọng nhất là độ dốc, độ cao, loại đất và chế độ mưa. Khi độ dốc càng lớn, độ cao càng tăng, khả năng chứa nước của đất càng thấp, lượng mưa càng nhiều thì mức nhảy cảm càng cao. Việc phân tích tính nhạy cảm của vùng đầu nguồn, phân chia và ghép nhóm các diện tích trong nó thành những cấp có mức nhạy cảm khác nhau và cần có những biện pháp quan lý khác nhau được gọi là phân cấp đầu nguồn.

Như vậy, thực chất phân cấp đầu nguồn là việc nghiên cứu những đặc điểm của vùng đầu nguồn, ghép chúng thành những nhóm lớn nhỏ khác nhau theo tiềm năng xói mòn và khô hạn. Ở Việt Nam, vùng đầu nguồn được phân chia thành 3 cấp với mức độ xung yếu khác nhau: - Vùng rất xung yếu: Bao gồm những nơi đầu nguồn nước, có độ dốc lớn, gân sông, gần hồ có nguy cơ bị xói mòn mạnh, có yêu cầu cao nhát về điều tiết nước. - Vùng xung yêu: Bao gôm những nơi có độ dôc, mức độ xói mòn và điêu tiệt nguôn nước trung bình, nơi có điêu kiện kết hợp phát triên sản xuât lâm nghiệp. có yêu câu cao về bảo vệ đât và sử dụng đât - Vùng it xung yếu: Bao gồm những nơi có độ dốc tháp, ít nguy cơ xảy ra xói mòn, dòng chảy và các sự có khác về môi trường.

- Suy thoái rừng rừng phòng hộ đầu nguồn: Các khái niệm về suy thoái rừng phòng hộ con rat han ché và chưa có khái niệm chính thống, có một số nghiên cứu đề cập như sau: Suy thoái rừng rừng phòng hộ đầu nguồn là quá trình biến đổi của rừng theo chiều hướng làm giảm dần khả năng đâm bảo chức năng phòng hộ, chủ yếu là chức năng giữ đất và bảo vệ nguồn nước. Rừng phòng hộ đâu nguồn bị suy thoái nghiêm trọng là rừng bị biến đổi đến mức không còn khả năng tự phục hồi để đảm bảo được các chức năng phòng hộ của nó trong một khoảng thời gian nhất định [19]. Đặc điểm và tính chất các nguồn tài nguyên trong lưu vực 1.1 Đặc điểm về tài nguyên đất Đất đai là tài nguyên quí giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt và là thành phần quan trọng của môi trường sông. Việt Nam có tong diện tích đất tự nhiên khoảng 33.

Diện tích tự nhiên nước ta có quy mô trung bình, xếp thứ 59 trong tông số 200 nước của thế giới, nhưng với dân số đông (80 triệu người - thời điêm 10/10/2002) đứng hàng thứ 13 trên thế giới, xếp vào loại “đát chật người đông”. Bình quân diện tích tự nhiên trên đầu người rất thấp, chỉ bằng 1/7 mức bình quân của thế giới. Theo thóng kê, bình quân đầu người của thế giới là 3.4 ha; Canada là 41,2 ha; Trung Quốc là 0,8 ha và Việt Nam là 0.43 ha/người. Dat đai có những tính chát đặc trưng, là nguồn tài nguyên có giới hạn về số lượng; có vị trí có định trong không gian, không thê di chuyền được theo ý muốn của con người; là tư liệu sản xuất không gì thay thé được, đặc biệt là ngành nông nghiệp.

Đát đai là loại tài nguyên không tái tạo và nằm trong nhóm tài nguyên hạn chế của Việt Nam. Bình quân đất nông nghiệp trên đầu người chỉ có 1074 m’, với 80% làm nông nghiệp do đó bình quân đất nông nghiệp trên l lao động chỉ đạt 2446 mỶ, Thực hiện quy định của Luật đất đai năm (1993, 1998, 2001) đến nay đã có 54/61 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, trên 300 huyện và khoảng 5000 xã, phường đã lập quy hoạch sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ