Quản Lý Hoạt Động Giáo Dục Ngoài Giờ Lên Lớp Của Sinh Viên Tại Các Trường Đại Học

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ của sinh viên đại học, nhấn mạnh tính tự quản và phát triển cá nhân.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2015

209
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

0.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu

0.6. Giả thuyết khoa học

0.7. Những luận điểm bảo vệ

0.8. Những đóng góp mới của luận án

0.9. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

0.10. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO QUAN ĐIỂM TĂNG CƯỜNG TÍNH TỰ QUẢN

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Một số khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Quản lý và các chức năng quản lý

1.2.2. Khái niệm và nội dung tự quản của SV

1.2.3. Khái niệm và nội dung HĐGDNGLL ở trường ĐH

1.2.4. Các nội dung cơ bản về QL HĐGDNGLL theo quan điểm tăng cường tính tự quản

1.2.4.1. Tạo lập, nâng cao ý thức cho SV tham gia các HĐGDNGLL nói chung và tự học nói riêng
1.2.4.2. Xây dựng kế hoạch HĐGDNGLL của SV
1.2.4.3. Tổ chức thực hiện HĐGDNGLL của SV
1.2.4.4. Chỉ đạo HĐGDNGLL của SV
1.2.4.5. Kiểm tra, đánh giá HĐGDNGLL của SV

1.2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến QL HĐGDNGLL của SV

1.2.5.1. Nhận thức của các lực lượng xã hội, nhà trường và SV
1.2.5.2. Những yếu tố kinh tế - xã hội
1.2.5.3. Các yếu tố pháp lý
1.2.5.4. Sự hỗ trợ của nhà trường, các lực lượng xã hội

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO QUAN ĐIỂM TĂNG CƯỜNG TÍNH TỰ QUẢN

2.1. Thực trạng QL HĐGDNGLL của SV hệ chính quy các trường ĐH theo quan điểm tăng cường tính tự quản

2.1.1. Khái quát hoạt động khảo sát

2.1.2. Phân tích kết quả khảo sát

2.1.3. Đánh giá chung về công tác QL HĐGDNGLL của SV các trường ĐH theo quan điểm tăng cường tính tự quản

2.2. Kinh nghiệm quản lý hoạt động tự quản ngoài giờ lên lớp của SV hệ chính quy các trường ĐH của một số nước trên thế giới

2.2.1. Vai trò của Hội Sinh viên trong QL HĐ tự quản NGLL của SV

2.2.2. Mô hình tổ chức, QL HĐNGLL của SV tại một số trường ĐH trên thế giới

2.2.3. Quản lý SV thông qua các hoạt động xã hội

2.2.4. Xã hội hóa nguồn tài chính phục vụ các hoạt động của SV

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO QUAN ĐIỂM TĂNG CƯỜNG TÍNH TỰ QUẢN

3.1. Các nguyên tắc đề xuất biện pháp

3.1.1. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học

3.1.2. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống, nhất quán

3.1.3. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi

3.1.4. Nguyên tắc đảm bảo phát huy được vai trò của của chủ thể và các yếu tố của QL HĐGDNGLL

3.1.5. Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ, tác động vào các khâu của quá trình rèn luyện của SV

3.2. Các biện pháp QL HĐGDNGLL của SV các trường ĐH theo quan điểm tăng cường tính tự quản

3.2.1. Biện pháp 1: Nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm về QL HĐGDNGLL theo quan điểm tăng cường tính tự quản của SV

3.2.2. Biện pháp 2: Xây dựng cơ cấu tổ chức và cơ chế hoạt động nhằm tạo điều kiện cho SV tự quản trong các HĐGDNGLL

3.2.3. Biện pháp 3: Xây dựng và thực hiện kế hoạch QL HĐGDNGLL theo định hướng tăng cường tự quản của SV đồng bộ với kế hoạch của các mặt hoạt động khác trong trường ĐH

3.2.4. Biện pháp 4: Tăng cường đầu tư trang bị CSVC tạo điều kiện cho SV tự quản trong thực hiện các HĐGDNGLL

3.2.5. Biện pháp 5: Thiết lập điều kiện hỗ trợ QL và hỗ trợ HĐ tự quản của SV

3.2.6. Biện pháp 6: Tổ chức công tác thanh tra, kiểm tra theo hướng huy động mọi lực lượng tham gia QL HĐGDNGLL của SV

3.2.7. Biện pháp 7: Tổ chức công tác thi đua, khen thưởng theo hướng phát huy tự quản của SV trong QL HĐGDNGLL

3.3. Mối quan hệ giữa các biện pháp QLHĐGDNGLL của SV các trường ĐH theo quan điểm tăng cường tính tự quản

3.4. Khảo nghiệm và thực nghiệm tính cần thiết, khả thi của các biện pháp đề xuất

3.4.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất

3.4.2. Thực nghiệm tính khả thi của các biện pháp đề xuất

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

0.1. Khuyến nghị

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Hoạt Động Giáo Dục Ngoài Giờ Lên Lớp

Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của xã hội. Để đáp ứng yêu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao, Luật Giáo dục Việt Nam nhấn mạnh mục tiêu đào tạo con người phát triển toàn diện. Nghị quyết TW2 khóa VIII và Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT đều hướng tới việc phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học. Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp (HĐGDNGLL) đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này. Chiến lược phát triển GD&ĐT đến năm 2020 cũng nhấn mạnh vai trò quyết định của giáo dục và khoa học công nghệ. Đổi mới phương pháp dạy học cần tập trung vào phát triển tính chủ động, tích cực, sáng tạo của học sinh, sinh viên. HĐGDNGLL là một phần không thể thiếu trong kế hoạch đào tạo, rèn luyện đạo đức, phẩm chất, góp phần giáo dục toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của HĐGDNGLL trong giáo dục đại học

HĐGDNGLL là một phần không thể thiếu trong quá trình đào tạo tại các trường đại học. Nó giúp sinh viên phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng và phẩm chất đạo đức. HĐGDNGLL tạo cơ hội cho sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, rèn luyện kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp, lãnh đạo. Đồng thời, nó cũng giúp sinh viên khám phá bản thân, phát triển sở thích và đam mê, từ đó định hướng nghề nghiệp tương lai. Theo tài liệu gốc, “Nhân cách của SV được hình thành qua hai con đường cơ bản: Con đường dạy học và con đường HĐGDNGLL”. HĐGDNGLL là nằm trong kế hoạch ĐT (rèn luyện đạo đức, phẩm chất,.) của trường ĐH nhằm thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện.

1.2. Sự cần thiết của quản lý HĐGDNGLL hiệu quả

Quản lý HĐGDNGLL hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng giáo dục toàn diện. Việc quản lý tốt giúp định hướng, tổ chức và kiểm soát các hoạt động, đảm bảo chúng đi đúng mục tiêu và mang lại lợi ích thiết thực cho sinh viên. Quản lý hiệu quả cũng giúp phát huy tối đa tiềm năng của sinh viên, tạo môi trường học tập và rèn luyện tích cực, lành mạnh. Ngược lại, quản lý yếu kém có thể dẫn đến tình trạng hoạt động tràn lan, thiếu định hướng, thậm chí gây ra những tác động tiêu cực đến sinh viên. Do đó, việc nghiên cứu và cải thiện công tác quản lý HĐGDNGLL là vô cùng cần thiết.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Hoạt Động Ngoại Khóa Đại Học

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, việc quản lý hoạt động ngoại khóa cho sinh viên tại các trường đại học đang đối mặt với nhiều thách thức. Cơ chế thị trường, sự phát triển của khoa học công nghệ và sự bùng nổ thông tin mang đến những tác động tích cực, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn những nguy cơ tiêu cực ảnh hưởng đến tâm lý, đạo đức của sinh viên. Tình trạng suy thoái về đạo đức, lối sống thực dụng, thiếu lý tưởng ở một bộ phận sinh viên là một vấn đề đáng lo ngại. Bên cạnh đó, sự lôi kéo của các tệ nạn xã hội, những trang web đen, trào lưu không lành mạnh cũng gây ảnh hưởng không nhỏ đến sinh viên. Do đó, cần có những giải pháp quản lý hiệu quả để định hướng và bảo vệ sinh viên.

2.1. Ảnh hưởng của tệ nạn xã hội đến hoạt động ngoại khóa

Tệ nạn xã hội như cờ bạc, rượu chè, ma túy... có thể xâm nhập vào môi trường đại học và lôi kéo sinh viên tham gia. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, tinh thần của sinh viên mà còn làm suy giảm ý chí học tập, rèn luyện. Các hoạt động ngoại khóa có thể bị lợi dụng để tổ chức các hoạt động phi pháp, gây mất trật tự an ninh trong trường học. Do đó, cần tăng cường công tác phòng chống tệ nạn xã hội, xây dựng môi trường học đường lành mạnh, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các hoạt động bổ ích, lành mạnh.

2.2. Sự xâm nhập của văn hóa phẩm độc hại

Sự phát triển của internet và mạng xã hội tạo điều kiện cho văn hóa phẩm độc hại dễ dàng xâm nhập vào đời sống sinh viên. Những nội dung đồi trụy, bạo lực, phản cảm có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức, hành vi của sinh viên. Các hoạt động ngoại khóa có thể bị lợi dụng để truyền bá những thông tin sai lệch, gây hoang mang dư luận. Do đó, cần tăng cường công tác kiểm duyệt thông tin, giáo dục cho sinh viên về văn hóa, đạo đức, giúp họ có khả năng tự bảo vệ mình trước những tác động tiêu cực.

III. Cách Quản Lý Hoạt Động Giáo Dục Ngoài Giờ Hiệu Quả

Để quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Nhà trường đóng vai trò chủ đạo trong việc xây dựng kế hoạch, tổ chức và kiểm soát các hoạt động. Gia đình cần quan tâm, tạo điều kiện cho con em tham gia các hoạt động bổ ích. Xã hội cần tạo môi trường lành mạnh, cung cấp nguồn lực hỗ trợ cho các hoạt động. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò chủ động, tích cực của sinh viên trong quá trình tham gia và quản lý các hoạt động. Việc quản lý cần linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với đặc điểm của từng trường, từng địa phương.

3.1. Xây dựng kế hoạch HĐGDNGLL phù hợp

Kế hoạch HĐGDNGLL cần được xây dựng dựa trên mục tiêu giáo dục toàn diện, phù hợp với đặc điểm của từng trường, từng khoa, từng ngành. Kế hoạch cần xác định rõ các hoạt động cụ thể, mục tiêu, nội dung, hình thức tổ chức, thời gian, địa điểm, nguồn lực và người chịu trách nhiệm. Kế hoạch cần được công khai, minh bạch, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia đóng góp ý kiến. Kế hoạch cần được điều chỉnh, bổ sung thường xuyên để đáp ứng với yêu cầu thực tế.

3.2. Phát huy vai trò tự quản của sinh viên

Sinh viên cần được trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong quá trình tham gia và quản lý các hoạt động. Nhà trường cần tạo điều kiện cho sinh viên thành lập các câu lạc bộ, đội, nhóm theo sở thích, năng khiếu. Sinh viên cần được tham gia vào quá trình xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra đánh giá các hoạt động. Việc phát huy vai trò tự quản giúp sinh viên phát triển kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm, tinh thần tập thể.

IV. Hướng Dẫn Tổ Chức Hoạt Động Ngoại Khóa Cho Sinh Viên

Việc tổ chức hoạt động ngoại khóa cho sinh viên cần đảm bảo tính khoa học, sư phạm, phù hợp với lứa tuổi và trình độ của sinh viên. Các hoạt động cần đa dạng về hình thức, phong phú về nội dung, đáp ứng nhu cầu và sở thích của sinh viên. Cần chú trọng đến việc giáo dục đạo đức, lối sống, kỹ năng mềm cho sinh viên. Các hoạt động cần được tổ chức một cách chuyên nghiệp, bài bản, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị trong trường, các tổ chức xã hội và các doanh nghiệp.

4.1. Lựa chọn hình thức hoạt động phù hợp

Có nhiều hình thức hoạt động ngoại khóa khác nhau như: hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao, hoạt động tình nguyện, hoạt động học thuật, hoạt động kỹ năng mềm... Cần lựa chọn hình thức hoạt động phù hợp với mục tiêu giáo dục, đặc điểm của sinh viên và điều kiện của nhà trường. Các hoạt động cần được tổ chức một cách linh hoạt, sáng tạo, tránh sự nhàm chán, đơn điệu.

4.2. Đảm bảo an toàn cho sinh viên

An toàn là yếu tố quan trọng hàng đầu trong quá trình tổ chức hoạt động ngoại khóa. Cần có biện pháp đảm bảo an toàn về sức khỏe, tính mạng cho sinh viên. Các hoạt động cần được kiểm tra, giám sát chặt chẽ, tránh những rủi ro, tai nạn đáng tiếc. Cần có phương án ứng phó kịp thời với các tình huống khẩn cấp.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Ngoại Khóa Của Sinh Viên

Việc đánh giá hoạt động ngoại khóa sinh viên cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng, minh bạch. Cần có tiêu chí đánh giá rõ ràng, cụ thể, phù hợp với mục tiêu và nội dung của từng hoạt động. Cần sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau như: đánh giá của sinh viên, đánh giá của giảng viên, đánh giá của nhà trường, đánh giá của xã hội. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để cải thiện chất lượng các hoạt động, đồng thời làm căn cứ để xét khen thưởng, kỷ luật sinh viên.

5.1. Tiêu chí đánh giá hoạt động ngoại khóa

Tiêu chí đánh giá cần bao gồm các yếu tố như: mức độ tham gia, thái độ tham gia, kết quả đạt được, kỹ năng phát triển, đóng góp cho cộng đồng... Tiêu chí cần được xây dựng một cách khoa học, có tính định lượng và định tính, đảm bảo tính khách quan, công bằng.

5.2. Sử dụng kết quả đánh giá để cải thiện hoạt động

Kết quả đánh giá cần được phân tích, tổng hợp để xác định những điểm mạnh, điểm yếu của từng hoạt động. Cần có biện pháp khắc phục những hạn chế, phát huy những ưu điểm, từ đó nâng cao chất lượng các hoạt động. Kết quả đánh giá cũng cần được sử dụng để điều chỉnh kế hoạch, nội dung, hình thức tổ chức các hoạt động cho phù hợp với yêu cầu thực tế.

VI. Kinh Nghiệm Quản Lý Hoạt Động Ngoại Khóa Từ Nước Ngoài

Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý hoạt động ngoại khóa từ các nước có nền giáo dục phát triển có thể giúp Việt Nam học hỏi và áp dụng những mô hình, phương pháp hiệu quả. Các nước như Mỹ, Anh, Nhật Bản... có nhiều kinh nghiệm trong việc xây dựng hệ thống quản lý, tổ chức hoạt động ngoại khóa cho sinh viên. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cần được thực hiện một cách chọn lọc, phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

6.1. Mô hình quản lý hoạt động ngoại khóa tại Mỹ

Tại Mỹ, các trường đại học thường có các trung tâm hỗ trợ sinh viên, các câu lạc bộ, đội, nhóm hoạt động rất mạnh mẽ. Sinh viên được khuyến khích tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ. Nhà trường tạo điều kiện tối đa cho sinh viên tự quản, tự tổ chức các hoạt động.

6.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của các nước phát triển trong việc xây dựng hệ thống quản lý, tổ chức hoạt động ngoại khóa cho sinh viên. Cần chú trọng đến việc phát huy vai trò tự quản của sinh viên, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các hoạt động bổ ích, lành mạnh. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư nguồn lực cho các hoạt động ngoại khóa, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp của sinh viên các trường đại học theo quan điểm tăng cường tính tự quản

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO QUAN ĐIỂM TĂNG CƯỜNG TÍNH TỰ QUẢN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu: 1. Trên thế giới: Về vấn đề QL HĐGDNGLL của người học, Mác cho rằng mục tiêu cuối cùng của GD nhằm phát triển toàn diện nhân cách của người được GD - Mác gọi là năng lực kỹ thuật tổng hợp, phương tây gọi là kỹ năng XH, Unesco gọi là kỹ năng sống. Robert Owen (1771 - 1858) - Một nhà GD lớn, nhà XHCN không tưởng đầu thế kỷ 19 muốn cải tạo XH (thời kỳ chủ nghĩa Tư bản phát triển) bằng con đường GD đi từ cuộc thực nghiệm GD mới mẻ trong công xưởng của ông ở nước Anh đã đặt ra một phương thức bất hủ là “kết hợp GD trong trường lớp với GD trong lao động và HĐ XH”.Cơrúpxkaia (1869 - 1938) - nhà GD Xôviết vĩ đại đánh giá cao vai trò hoạt động của đoàn thanh niên, của đội thiếu niên qua các HĐ ngoài trường, ngoài lớp.

Bà cho rằng, qua HĐ thực tiễn thế hệ trẻ được “tự GD”, qua đó mà hình thành và phát triển nhân cách”.Macarenco (1888-1939) - nhà sư phạm nổi tiếng của Nga vào thập niên 20, 30 đã nói: “Tôi kiên trì nói rằng các vấn đề GD, phương pháp GD không thể hạn chế trong các vấn đề giảng dạy, lại càng không thể để cho quá trình GD chỉ thực hiện trên lớp học, mà đáng ra phải trên mỗi mét vuông của đất nước chúng ta… nghĩa là trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được quan niệm rằng công tác GD chỉ được tiến hành trên lớp. Công tác GD chỉ đạo toàn bộ cuộc sống của trẻ” [54, Tr 17]. Macarenco đã tiến hành thành công cuộc thử nghiệm giáo dục trong gần 20 năm trời nhằm cải tạo trẻ em phạm pháp đã chứng minh chân lý GD của học thuyết Mác - Lênin và khái quát thành các quan điểm GD XHCN rất cơ bản. Đó là: GD trong hoạt động XH; GD trong tập thể, bằng tập thể; GD trong lao động; GD bằng tiền đồ, viễn cảnh.

Có thể nói từ triết lý của C.Mác về bản chất XH của cá nhân là “tổng hoà các quan hệ XH” đến những lý luận về sự kết hợp GD, xây dựng môi trường GD,… là một chặng đường dài hơn nửa thế kỷ của 8 z thế kỷ XX. Tất cả những lý thuyết GD XHCN là cơ sở lý luận cơ bản của việc QL HĐGDNGLL của SV theo quan điểm tăng cường tính tự quản. Cômenxki - ông tổ của nền sư phạm cận đại trong thời gian làm cố vấn giáo dục tại Hunggari đã rất coi trọng HĐNGLL. Thời kỳ đó Ông đã áp dụng phương pháp dạy học mới, mở rộng các hình thức học tập ngoài lớp, nhằm khơi dậy và phát huy khả năng tiềm ẩn, nhằm rèn luyện cá tính cho HS, đã chứng minh cho quan điểm giáo dục mới này [12] Nhà sư phạm A.Côpchiêva xem hoạt động ngoại khóa là để nâng cao đạo đức và năng khiếu mọi mặt của HS.Côpchiêva kết luận: “Công việc ngoại khóa nếu được tiến hành có hệ thống không những nâng cao trình độ chung về sự tiến bộ của HS mà còn cả về trình độ ngôn ngữ, kiến thức của các em” [54, Tr.

Ở Nhật Bản, HĐGDNGLL rất được coi trọng. Học sinh Nhật Bản dành rất nhiều thời gian cho hoạt động này vì hầu hết các trường ở Nhật là trường bán trú. Chương trình cải cách giáo dục của Nhật Bản giảm bớt thời lượng các giờ lên lớp để tăng cường nhiều hơn cho các HĐGDNGLL cho HS. “Các công trình nghiên cứu gần đây của các nhà giáo dục Mỹ cho thấy tác dụng to lớn của các HĐNGLL đối với HS, SV: có 49% HS, SV sử dụng ma túy không tham gia vào các HĐNGLL, 37% trong độ tuổi 13 - 19 phải làm bố mẹ sớm hơn những em khác thường xuyên tham gia từ 1 đến 4 giờ trong ngày vào các HĐGDNGLL.

Những HS thường xuyên tham gia vào các chương trình HĐNGLL có chất lượng, thường có thành tích trong học tập cao hơn, có hành vi đạo đức tốt hơn trong nhà trường, có mối quan hệ và xúc cảm mạnh hơn, phát triển tốt hơn và không có các hiện tượng sử dụng ma túy, bạo lực. Vào những năm 60-70, đất nước Liên Xô đang trên con đường xây dựng XHCN, việc giáo dục con người phát triển toàn diện được Đảng Cộng sản và Nhà nước quan tâm. Các nghiên cứu về lý luận GD nói chung và HĐGDNGLL nói riêng được đẩy mạnh. Trong cuốn sách “Tổ chức và lãnh đạo công tác GD ở trường phổ thông”, tác giả I.Marienco đã trình bày sự thống nhất của công tác GD trong và ngoài giờ học, nội dung và các hình thức tổ chức HĐGDNGLL, vị trí của người Hiệu trưởng trong việc LĐ HĐ GD và các tổ chức Đội Thiếu niên và Đoàn Thanh niên.

9 z Trên thế giới, đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu về vấn đề tự quản - được cho là kỹ năng quan trọng để một HS, SV hoàn thiện bản thân, thích ứng với mọi vấn đề trong đời sống và đạt kết quả cao trong học tập. một tác giả người Mỹ với tác phẩm: SV tự tin (The confident studen) phát hành năm 2001 đã cho rằng một thực trạng khá phổ biến là SV của các trường ĐH bỏ học không phải vì họ thấy chương trình học tập của những khóa học quá khó khăn, mà bởi vì các SV trở nên quá tải với khối lượng công việc học tập và không thể quản lý các cam kết nghiên cứu do những công việc cá nhân và cuộc sống. Từ đó, Kanar đưa ra những kỹ thuật tự quản lý - mà ông cho rằng đóng vai trò quan trọng để một SV thành công trong học tập, hoàn thiện bản thân và kiểm soát được những khó khăn trong cuộc sống. Ông cho rằng nếu áp dụng những kỹ thuật tự quản như: Đối phó với căng thẳng; Phát triển lòng tự trọng và sự tự tin cá nhân; Phát triển một thái độ tích cực học tập; Học hỏi từ thông tin phản hồi để tránh lặp lại sai lầm của mình; Học cách quản lý thời gian.thì một SV có thể tránh tình trạng quá tải trong học tập bằng cách tổ chức và duy trì sự cân bằng lành mạnh trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Điều này sẽ giúp SV giảm thiểu căng thẳng và giúp SV luôn có động lực trong học tập. [96] Tác phẩm Trì hoãn sau đó của Bernard, một tác giả người Mỹ nghiên cứu về vấn đề HS, SV trì hoãn khi tự nghiên cứu, học tập. Theo Bernard một trong những nguyên nhân chính của sự trì hoãn là "cầu toàn". Cầu toàn gây trì hoãn khi họ sợ rằng họ sẽ không làm được một công việc ngay, do đó, họ quá chú trọng thời điểm bắt đầu.

Ngoài ra còn có các nguyên nhân khác của sự trì hoãn như: Lo lắng; Tự trừ hao; Tìm kiếm niềm vui (trò giải trí); Tiếp cận nhiệm vụ kém; Thiếu sự khẳng định; Căng thẳng và mệt mỏi,.Ông cho rằng nếu ai đó có xu hướng trì hoãn thì có thể tự kiểm tra trong Danh sách kiểm tra Tự quản để tìm nguyên nhân đúng với trường hợp của họ và cố gắng và làm điều gì đó trong những gợi ý về kỹ thuật chống sự trì hoãn. với cuốn sách: Làm thế nào để học tốt ở trường cao đẳng (How to study in collge) phát hành năm 1997 [108] ; Payne, E.với công trình: Phát triển những KN nghiên cứu cần thiết (Developing essential study skills) ấn hành năm 2000 tại Mỹ đã đưa ra những số liệu nghiên cứu thực tế để cho thấy rằng 10 z có nhiều điều cần thiết hơn để trở thành một SV thành công so với việc đơn giản chỉ học tập để đọc, viết và làm các phép tính toán học. Kỹ năng tự quản hỗ trợ và nâng cao tất cả mọi thứ một SV làm như: học tập, HĐ ngoại khóa, công việc làm ngoài giờ học và cuộc sống sinh hoạt cá nhân của bất kỳ SV nào. Kỹ năng tự quản đôi khi được gọi là " kỹ năng mềm" bởi vì chúng nhắm tới sự hiểu biết và hành vi hơn là trực tiếp thu nhận kiến thức (còn gọi là " kỹ năng cứng").

Các tác giả này cũng viết về kỹ năng tự quản, tự định hướng với những thuật ngữ, tên gọi khác như: Kỹ năng sống, sản phẩm phi học thuật, kỹ năng thiết yếu, kỹ năng mềm, kỹ năng tư duy phê phán,.Các nhà nghiên cứu đã tiếp cận vấn đề tự quản, tự định hướng của SV ở khía cạnh ghi nhận, đo lường và ghi lại tác động của những KN này đến cuộc sống SV. Từ đó đưa ra những chỉ dẫn cho GV, người tư vấn, hướng dẫn SV cách để phát triển các kỹ năng tự quản như: tự quy định, kiểm soát, đánh giá, củng cố, QL thời gian, tạo niềm tin, Xử lý phiền nhiễu, QL căng thẳng. [103] Ở nhiều trường ĐH trên thế giới đã nghiên cứu và đưa vào vận hành mô hình tổ chức quản lý có chức năng quản lý SV nói chung, quản lý SV ngoài giờ lên lớp nói riêng thông qua việc cung cấp các công cụ và dịch vụ hỗ trợ SV. Hệ thống hỗ trợ SV có thể là các bộ phận chức năng trực thuộc trường ĐH, hay bằng hệ thống phần mềm quản lý, hỗ trợ, tư vấn cho SV trên website của trường.

Tháng 3 năm 2009, trường ĐH Sheffield Hallam - Anh đã hoàn thiện và đưa vào sử dụng hệ thống Dịch vụ học tập sinh viên (Student and Learning Services). Hệ thống này tổng hợp từ hệ thống quản lý SV, hệ thống hỗ trợ học tập và công nghệ thông tin cho SV. Việc đưa vào sử dụng hệ thống mới này phản ánh ý định làm việc với một cơ cấu tổ chức duy nhất để hiểu, tổ chức, cung cấp và hỗ trợ SV toàn diện hơn. Hệ thống gồm tám phần: 1.Phát triển học thuật quốc tế; 2.Xử lý thông tin SV; 3.Trước khi ghi danh các dịch vụ; 4.

Các tiêu chuẩn về chất lượng nhằm tăng cường học tập và giảng dạy; 5. Hệ thống thông tin và công nghệ; 6. Học tập và các dịch vụ học tập; 7. Các dịch vụ hỗ trợ SV; 8.

Các dịch vụ kinh doanh. [112] Trường ĐH Flinders - Úc cũng đã đưa vào sử dụng hệ thống Dịch vụ cho SV (Student services) trên website của trường. Hệ thống này cung cấp một loạt các dịch vụ để giúp SV QL hiệu quả sự chuyển đổi từ giai đoạn học tập ở bậc trung học lên ĐH; những thông tin, tư vấn và hỗ trợ trên các chuyên mục sẽ giúp SV thích ứng 11 z với cách giảng dạy mới và một môi trường XH mới. Hệ thống này gồm các chuyên mục: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Quản Lý Hoạt Động Giáo Dục Ngoài Giờ Lên Lớp Của Sinh Viên Tại Các Trường Đại Học" tập trung vào việc làm thế nào để các trường đại học có thể tổ chức và quản lý hiệu quả các hoạt động ngoại khóa cho sinh viên. Tài liệu này có thể bao gồm các phương pháp, quy trình, và chiến lược để tăng cường sự tham gia của sinh viên, phát triển kỹ năng mềm, và tạo ra một môi trường học tập toàn diện hơn. Đọc tài liệu này sẽ giúp các nhà quản lý giáo dục, giảng viên, và sinh viên hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của hoạt động ngoại khóa và cách tối ưu hóa chúng.

Để hiểu rõ hơn về cách quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ ở các cấp học khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở các trường trung học cơ sở tại huyện châu thành tỉnh bến tre". Nếu bạn quan tâm đến việc quản lý hoạt động ngoại khóa trong một lĩnh vực cụ thể, hãy xem "Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khóa cho học viên trường đại học phòng cháy chữa cháy theo hướng phối hợp các lực lượng giáo dục" để có cái nhìn sâu sắc hơn.