Luận văn: Mô phỏng, Thiết kế và Chế tạo Pin Nhiên liệu Micro-Nano Không Màng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mô phỏng thiết kế và chế tạo pin nhiên liệu không màng hoạt động dựa trên hiệu ứng chảy tầng trong, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về hệ thống vi lưu

1.2. Tổng quan về pin nhiên liệu

1.2.1. Pin nhiên liệu – giải pháp năng lượng cho tương lai

1.2.2. Cấu tạo và nguyên tắc hoạt động

1.2.3. Phân loại pin nhiên liệu và các đặc trưng

1.3. Tổng quan về pin nhiên liệu không màng

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ học chất lỏng

2.1.1. Một số tính chất của chất lỏng

2.1.2. Dính ướt và mao dẫn

2.1.3. Các khái niệm về dòng chảy và các đặc trưng thủy lực

2.1.4. Động lực học chất lỏng thực

2.1.5. Thí nghiệm Reynolds, hai trạng thái chảy

2.2. Thế điện cực và pin điện hóa

2.2.1. Thế điện cực – Phương trình Nernst

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG HỆ THỐNG

3.1. Giới thiệu mô hình

3.2. Thông số của mô hình

3.3. Cân bằng điện tích

3.4. Thủy động lực học và trao đổi chất

4. CHƯƠNG 4: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

4.1. Mô hình pin nhiên liệu không màng

4.2. Gia công vật liệu PMMA bằng laser CO2

4.3. Kỹ thuật phún xạ dùng trong chế tạo điện cực

4.3.1. Cơ chế phún xạ

4.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng lên tốc độ lắng đọng màng

4.4. Ép nhiệt tạo hình kênh

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ, CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT PIN NHIÊN LIỆU KHÔNG MÀNG

5.1. Thiết kế, chế tạo pin nhiên liệu không màng

5.1.1. Quy trình chế tạo pin

5.1.2. Thiết kế và gia công các chi tiết bằng laser CO2

5.1.3. Tạo điện cực và xúc tác bằng phương pháp phún xạ

5.1.4. Ép nhiệt tạo hình và hoàn thiện pin

5.2. Khảo sát pin nhiên liệu không màng

5.2.1. Nhiên liệu – chất oxy hóa

5.2.2. Khảo sát pin nhiên liệu không màng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pin Nhiên Liệu Micro Nano Tiềm Năng Ứng Dụng

Pin nhiên liệu micro-nano đang thu hút sự quan tâm lớn nhờ tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là các hệ thống vi lưu. Sự kết hợp giữa công nghệ vi lưu và pin nhiên liệu mở ra hướng nghiên cứu mới đầy triển vọng: pin nhiên liệu không màng. Các hệ thống vi lưu thể hiện những hiệu ứng nổi trội so với các hệ thống lớn hơn, tiêu biểu là hiệu ứng chảy tầng. Vật liệu polymer, với đặc tính mềm dẻo, tương thích sinh học, giá thành rẻ, được sử dụng rộng rãi trong chế tạo các hệ thống vi lưu. Khác với các nguồn nhiên liệu truyền thống, pin nhiên liệu hứa hẹn là nguồn năng lượng sạch, hiệu suất cao cho tương lai. Nghiên cứu này trình bày tổng quan về công nghệ vi lưu, nguyên lý pin nhiên liệu, và pin nhiên liệu không màng.

1.1. Công nghệ Vi Lưu Nền tảng của Pin Nhiên Liệu Micro Nano

Công nghệ vi lưu là một ngành tổng hợp, kết hợp kỹ thuật, vật lý, hóa học, vi chế tạo và công nghệ sinh học. Nó cho phép chế tạo các vi hệ thống sử dụng vi thể tích chất lỏng, còn được gọi là "Phòng thí nghiệm siêu nhỏ tích hợp trên một chip" (lab-on-a-chip). Chất lỏng trong các hệ thống vi lưu thể hiện những hiệu ứng nổi trội so với các hệ thống lớn hơn. Vi kênh là các kênh dẫn có ít nhất một chiều kích thước micromet. Công nghệ vi lưu tập trung vào việc điều khiển dòng chảy chất lỏng chính xác trong các hệ thống kênh phức tạp, thay vì chỉ thu nhỏ kích thước. Công nghệ này mang lại nhiều ứng dụng trong y sinh, hóa học, và các lĩnh vực khác. "Lab-on-a-chip" là một ứng dụng tiêu biểu thể hiện tiềm năng của công nghệ này.

1.2. Pin Nhiên Liệu Không Màng Giải pháp Năng Lượng Tối Ưu

Pin nhiên liệu không màng (membranceless fuel cell) sử dụng hiện tượng chảy tầng trong các kênh dẫn vi lưu, thay vì màng trao đổi ion (PEM). Hiệu ứng chảy tầng xảy ra khi hai dòng chất lỏng khác nhau chảy song song trong cùng một kênh dẫn với số Reynolds thấp (Re < 2100). Cơ chế hòa trộn duy nhất là khuếch tán qua mặt phân cách. Pin nhiên liệu không màng có ưu điểm là loại bỏ được các vấn đề liên quan đến màng PEM, như giảm hiệu suất dẫn điện proton, quản lý nước thải, và nhiên liệu xuyên qua màng. Sự vận chuyển do đối lưu vượt trội hơn khuếch tán, do đó có thể điều khiển lượng khuếch tán ngang với độ chính xác cao. Dao diện chất lỏng – chất lỏng trong pin nhiên liệu chảy tầng có nhiều ưu việt so với pin nhiên liệu dùng màng tĩnh.

1.3. Vật Liệu Polymer Lựa Chọn Tối Ưu Cho Vi Lưu

Vật liệu polymer, với các đặc tính mềm dẻo, tương thích sinh học, giá thành rẻ, đang được sử dụng rộng rãi trong chế tạo các hệ thống vi lưu. Các vật liệu thủy tinh hữu cơ có tính chất bền hóa học, dễ gia công, tính thẩm mỹ, và đặc biệt là trong suốt, thuận tiện cho việc quan sát các hiệu ứng trong các hệ thống vi lưu. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt trong thiết kế và chế tạo pin nhiên liệu micro-nano hiệu quả.

II. Bài Toán Thiết Kế Pin Micro Nano Thách Thức Giải Pháp

Thiết kế pin nhiên liệu micro-nano đặt ra nhiều thách thức, từ việc tối ưu hóa kích thước kênh dẫn, lựa chọn vật liệu, đến kiểm soát dòng chảy và phản ứng điện hóa. Hiệu suất của pin phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm diện tích điện cực, tốc độ dòng chảy, và nồng độ chất phản ứng. Một trong những vấn đề quan trọng là làm sao giảm thiểu sự phân cực nồng độ, đảm bảo chất phản ứng luôn có mặt tại điện cực. Các phương pháp mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các bài toán thiết kế, giúp dự đoán hiệu suất và tối ưu hóa cấu trúc pin.

2.1. Tối Ưu Hóa Kênh Dẫn Kích Thước và Hình Dạng

Kích thước và hình dạng kênh dẫn ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính dòng chảy, sự khuếch tán, và hiệu suất của pin. Kênh dẫn quá nhỏ có thể gây ra áp suất lớn, trong khi kênh dẫn quá lớn có thể làm giảm hiệu quả sử dụng chất phản ứng. Hình dạng kênh dẫn, như chữ Y, chữ T, hoặc xoắn ốc, có thể ảnh hưởng đến sự hòa trộn và phân bố chất phản ứng. Việc lựa chọn kích thước và hình dạng kênh dẫn phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu.

2.2. Lựa Chọn Điện Cực Vật Liệu và Cấu Trúc

Vật liệu điện cực và cấu trúc của chúng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng điện hóa và độ bền của pin. Các vật liệu phổ biến bao gồm platin, vàng, và các oxit kim loại. Cấu trúc nano, như dây nano hoặc ống nano, có thể làm tăng diện tích bề mặt và cải thiện hiệu suất. Việc lựa chọn vật liệu điện cực phù hợp và tối ưu hóa cấu trúc của chúng là yếu tố then chốt để tăng cường hiệu suất pin.

2.3. Kiểm Soát Dòng Chảy Laminar Flow và Ảnh Hưởng

Kiểm soát dòng chảy laminar là yếu tố quan trọng trong pin nhiên liệu không màng. Dòng chảy laminar giúp ngăn ngừa sự hòa trộn giữa nhiên liệu và chất oxy hóa, đảm bảo hiệu suất cao. Số Reynolds (Re) là thông số quan trọng để xác định đặc tính dòng chảy. Việc điều chỉnh tốc độ dòng chảy và kích thước kênh dẫn giúp kiểm soát dòng chảy laminar hiệu quả. Các kỹ thuật vi bơm và vi van được sử dụng để kiểm soát chính xác dòng chảy trong các hệ thống vi lưu.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Pin Nhiên Liệu Micro Nano Comsol ANSYS

Mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và tối ưu hóa pin nhiên liệu micro-nano. Các phần mềm mô phỏng, như COMSOL Multiphysics và ANSYS, cho phép mô phỏng các hiện tượng vật lý và hóa học phức tạp trong pin, giúp dự đoán hiệu suất và tối ưu hóa cấu trúc. Mô phỏng thủy động lực học giúp phân tích đặc tính dòng chảy và sự khuếch tán chất phản ứng. Mô phỏng điện hóa giúp tính toán mật độ dòng và điện thế. Kết hợp các phương pháp mô phỏng khác nhau giúp có được cái nhìn toàn diện về hoạt động của pin.

3.1. Mô Phỏng Thủy Động Lực Học Navier Stokes và Chảy Tầng

Mô phỏng thủy động lực học sử dụng phương trình Navier-Stokes để mô tả dòng chảy chất lỏng trong kênh dẫn. Các phương trình này được giải bằng các phương pháp số, như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) hoặc phương pháp thể tích hữu hạn (FVM). Kết quả mô phỏng cho phép phân tích đặc tính dòng chảy laminar, sự phân bố vận tốc, và áp suất. Thông tin này giúp tối ưu hóa hình dạng kênh dẫn và điều kiện dòng chảy.

3.2. Mô Phỏng Điện Hóa Butler Volmer và Động Học Điện Cực

Mô phỏng điện hóa sử dụng phương trình Butler-Volmer để mô tả động học phản ứng điện cực. Phương trình này liên hệ giữa mật độ dòng, điện thế, và nồng độ chất phản ứng. Kết quả mô phỏng cho phép tính toán mật độ dòng, điện thế, và hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Thông tin này giúp lựa chọn vật liệu điện cực phù hợp và tối ưu hóa cấu trúc của chúng.

3.3. Tích Hợp Mô Phỏng Đa Vật Lý và Tương Tác

Mô phỏng pin nhiên liệu micro-nano đòi hỏi tích hợp các mô phỏng khác nhau, như thủy động lực học, điện hóa, và truyền nhiệt. Các phần mềm đa vật lý, như COMSOL Multiphysics, cho phép mô phỏng các hiện tượng vật lý và hóa học phức tạp tương tác với nhau. Kết quả mô phỏng tích hợp giúp có được cái nhìn toàn diện về hoạt động của pin và dự đoán hiệu suất chính xác hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Pin Micro Nano Thiết Bị Di Động Cảm Biến

Pin nhiên liệu micro-nano có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là cung cấp năng lượng cho các thiết bị di động và cảm biến. Kích thước nhỏ gọn, hiệu suất cao, và khả năng hoạt động liên tục là những ưu điểm vượt trội của pin micro-nano so với pin truyền thống. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm điện thoại di động, máy tính bảng, thiết bị y tế, và cảm biến môi trường. Nghiên cứu và phát triển pin nhiên liệu micro-nano đang được đẩy mạnh trên toàn thế giới.

4.1. Nguồn Năng Lượng Cho Thiết Bị Di Động Ưu Điểm Vượt Trội

Pin nhiên liệu micro-nano có thể thay thế pin lithium-ion trong các thiết bị di động. Thời gian hoạt động lâu hơn, sạc nhanh hơn, và tuổi thọ cao hơn là những ưu điểm của pin nhiên liệu micro-nano. Việc sử dụng nhiên liệu sạch, như methanol hoặc ethanol, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường. Thách thức hiện tại là giảm giá thành và tăng độ bền của pin.

4.2. Cảm Biến Micro Nano Nguồn Điện Tự Cung Cấp

Pin nhiên liệu micro-nano có thể cung cấp năng lượng cho các cảm biến không dây. Cảm biến có thể được sử dụng để theo dõi các thông số môi trường, sức khỏe, hoặc công nghiệp. Nguồn điện tự cung cấp giúp cảm biến hoạt động liên tục mà không cần thay pin. Việc tích hợp pin nhiên liệu micro-nano vào cảm biến đòi hỏi thiết kế nhỏ gọn và tiêu thụ năng lượng thấp.

4.3. Ứng Dụng Y Tế Thiết Bị Cấy Ghép và Chẩn Đoán

Pin nhiên liệu micro-nano có thể cung cấp năng lượng cho các thiết bị cấy ghép y tế, như máy tạo nhịp tim hoặc máy trợ thính. Việc sử dụng nhiên liệu sinh học, như glucose, giúp đảm bảo tính tương thích sinh học. Pin nhiên liệu micro-nano cũng có thể được sử dụng trong các thiết bị chẩn đoán, như "lab-on-a-chip", giúp phân tích mẫu bệnh phẩm nhanh chóng và chính xác.

V. Kết Luận Triển Vọng Pin Nhiên Liệu Micro Nano Tương Lai

Pin nhiên liệu micro-nano là công nghệ đầy hứa hẹn, có tiềm năng thay đổi cách chúng ta cung cấp năng lượng cho các thiết bị di động và cảm biến. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, như giảm giá thành và tăng độ bền, nhưng những tiến bộ trong vật liệu, thiết kế, và mô phỏng đang mở ra con đường cho sự phát triển mạnh mẽ của pin nhiên liệu micro-nano. Trong tương lai, chúng ta có thể thấy sự xuất hiện rộng rãi của pin nhiên liệu micro-nano trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

5.1. Vật Liệu Mới Nâng Cao Hiệu Suất và Độ Bền

Nghiên cứu và phát triển vật liệu mới là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất và độ bền của pin nhiên liệu micro-nano. Các vật liệu nano, như graphene và ống nano carbon, có tiềm năng làm tăng diện tích bề mặt điện cực và cải thiện tính dẫn điện. Các vật liệu polyme mới có thể được sử dụng làm chất điện phân, với khả năng dẫn ion cao và độ bền hóa học tốt.

5.2. Thiết Kế Tối Ưu Kích Thước Hình Dạng và Cấu Trúc

Tối ưu hóa thiết kế là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu suất tối đa của pin nhiên liệu micro-nano. Sử dụng các phương pháp mô phỏng để dự đoán hiệu suất và tối ưu hóa cấu trúc. Các thiết kế mới, như pin ba chiều hoặc pin tích hợp, có thể làm tăng diện tích điện cực và cải thiện hiệu suất.

5.3. Thương Mại Hóa Thách Thức và Cơ Hội

Thương mại hóa pin nhiên liệu micro-nano đòi hỏi vượt qua nhiều thách thức, như giảm giá thành, tăng độ bền, và đảm bảo an toàn. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, và chính phủ là cần thiết để thúc đẩy quá trình thương mại hóa. Thị trường pin nhiên liệu micro-nano có tiềm năng rất lớn, với nhiều cơ hội cho các công ty tiên phong.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ mô phỏng thiết kế và chế tạo pin nhiên liệu không màng hoạt động dựa trên hiệu ứng chảy tầng trong kênh dẫn có kích thước micro nano luận văn ths vật liệu và linh kiện nanô

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan 1. Tổng quan về công nghệ vi lưu Công nghệ vi lưu được xem như một ngành tổng hợp của nhiều ngành bởi nó đòi hỏi sự kết hợp của Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học, Công nghệ vi chế tạo và Công nghệ sinh học. Công nghệ này đang từng bước trở thành một công nghệ mũi nhọn cho phép chế tạo những vi hệ thống sử dụng những vi thể tích chất lỏng, (còn được biết đến với cái tên “Phòng thí nghiệm siêu nhỏ tích hợp trên một chip” – lab-on-a-chip). Chất lỏng trong các hệ thống vi lưu sẽ thể hiện những hiệu ứng nổi trội không có hoặc ít xuất hiện trong các hệ thống với thể tích chất lỏng lớn.

Một trong những hiệu ứng thú vị rất được quan tâm là hiệu ứng chảy tầng trong các kênh dẫn vi lưu… Hình 1. Lab-on-a-chip trên đế polymer Khi đề cập đến công nghệ vi lưu thì một khái niệm không thể không được nhắc đến, đó là “vi kênh” (microchannels). Vi kênh là các kênh dẫn có ít nhất một chiều có kích thước cỡ micro mét. Có thể hình dung các mạch máu trong cơ thể động vật hay các mao mạch trong thân thực vật là các vi kênh trong tự nhiên.Có thể xem xét vi lưu trên cả TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 phương diện khoa học (nghiên cứu về hành vi của chất lỏng trong các vi kênh) và công nghệ (sản xuất các thiết bị vi lưu cho các ứng dụng thực tế).

Không giống với những nghiên cứu trong ngành vi điện tử nhằm giảm kích thước và tăng mật độ tích hợp của các linh kiện điện tử, công nghệ vi lưu tập trung nghiên cứu chế tạo ra những hệ thống kênh phức tạp nhằm điều khiển rất chính xác dòng chảy của chất lỏng, hơn là việc giảm nhỏ kích thước kênh dẫn. Những hệ thống vi lỏng lớn đều được cấu thành từ những thành phần cơ bản như: máy bơm, van, bộ trộn, bộ lọc, bộ chia… Trong ngành vi điện tử, kích thước của linh kiện không làm ảnh hưởng đến tính năng của linh kiện nhưng trong công nghệ vi lưu dòng chảy trong thể tích nhỏ khác khá nhiều so với dòng chảy trong thể tích lớn hơn, điều này có thể quan sát khá rõ trong thực tế cuộc sống. Cụ thể hơn nữa khi các thiết bị vi lỏng điều khiển các dòng chảy trong những thể tích chỉ cỡ microlit hoặc nhỏ hơn đến cỡ picolit thì sự khác biệt trên lại trở nên cực kì rõ ràng. Những thiết bị phần cứng của các thiết bị vi lỏng đòi hỏi phương pháp thiết kế và chế tạo rất khác so với những thiết bị siêu nhỏ khác.

Khi kích thước của một thiết bị hay một hệ thống vi lỏng được làm nhỏ hơn thì cách thức hoạt động của chất lỏng đột ngột thay đổi. Những hiệu ứng không đáng kể trong quy mô lớn cũng trở nên vượt trội hơn, rõ rệt hơn trong quy mô rất nhỏ. Cụ thể hơn đó là hiện tượng mao dẫn sẽ xuất hiện khi chất lỏng chảy trong những ống có thiết diện nhỏ hơn 1mm những hiện tượng này lại không xuất hiện khi chất lỏng chảy trong những ống có thiết diện rất lớn. Trong những năm gần đây, công nghệ vi lưu nhận được sự quan tâm lớn từ phía các nhà khoa học, đặc biệt là từ các quốc gia có nền khoa học chưa thực sự phát triển.

Các nghiên cứu thuộc về lĩnh vực vi lưu có chi phí thấp và dễ dàng thực hiện hơn nhiều so với các lĩnh vực nghiên cứu khác. Các nghiên cứu về vi lưu không đòi hỏi các hệ thống trang thiết bị phức tạp trong chế tạo cũng như khảo sát, mẫu thử cho các phản ứng là ít hơn rất nhiều… trong khi các hiệu ứng xảy ra có thể dễ dàng quan sát và điều khiển được thông qua các hệ thống kênh dẫn, van với các thiết kế từ trước. Lĩnh vực hứa hẹn được hưởng lợi nhất từ công nghệ vi lưu đó chính là lĩnh vực y sinh. Không chỉ là nghiên cứu đơn thuần trong phòng thí nghiệm, các kết quả như tách chiết AND ra khỏi tế bào, phân tích PCR, bào chế thuốc… đã được sử dụng rộng rãi trong thực tế.

Trong tương lai gần, các thiết bị cầm tay được tích hợp các thành tựu từ công nghệ vi lưu hoàn toàn có thể phân tích và cho ra kết quả chẩn đoán tới người dùng chỉ trong ít phút đồng hồ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tổng quan về pin nhiên liệu 1. Pin nhiên liệu – giải pháp năng lượng cho tương lai Cách đây hơn 30 năm, những dự án quan trọng nhất cho hình thành sự phát triển nguồn năng lượng này trong tương lai là pin nhiên liệu được sử dụng làm nguồn điện trong các thiết bị không gian nằm trong dự án Gemini, Apollo và Tàu con thoi của NASA.

Và bắt đầu từ những năm 80, nó được sử dụng trong các nhà máy điện có công suất từ (20 kW đến 50 KW) và từ đó cho đến nay, đã có rất nhiều nhà máy điện sử dụng năng lượng này ở các nước phát triển như Mỹ, Canada, Nhật Bản và một số nước chấu Âu với công suất hàng trăm MW và tuổi thọ là hàng chục nghìn giờ làm việc. Ngoài ra một trong những sự thu hút nhất của một loại pin nhiên liệu có tên "pin nhiên liệu dạng màng trao đổi proton" đã được phát triển trong công nghiệp ô tô vận tải, là nguồn nguyên liệu trong xe hơi, nó đang được phát triển trong các công ty ô tô hàng đầu thế giới như General Motor, Ford (Mỹ), Daimler Benz (Đức), Renaul (Pháp), Toyota, Nissan, Honda. và tiềm năng của nó trong các ngành công nghiệp phục vụ đời sống là rất to lớn. Nhà máy pin nhiên liệu công suất 1MW cung cấp cho sinh hoạt của 1400 hộ gia đình tại Flanders (Bỉ).

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Pin nhiên liệu là một thiết bị điện hoá mà trong đó biến đổi hoá năng thành điện năng nhờ quá trình oxy hoá nhiên liệu, mà nhiên liệu thường dùng ở đây là khí H2 và khí O2 hoặc không khí. Quá trình biến đổi năng lượng trong pin nhiên liệu ở đây là trực tiếp từ hoá năng sang điện năng theo phản ứng H2 + O2 = H2O + dòng điện, nhờ có tác dụng của chất xúc tác, thường là các màng platin nguyên chất hoặc hỗn hợp platin, hoặc các chất điện phân như kiềm, muối Cacbonat, Oxit rắn. thực chất nó là một loại pin điện hoá. Trước đây người ta dùng khí H2 để biến đổi thành nhiệt năng dưới dạng đốt cháy, sau đó từ nhiệt năng sẽ biến đổi thành cơ năng qua các tua bin khí và các tua bin đó dẫn động các máy phát điện để biến đổi thành dòng điện, với biến đổi gián tiếp như vậy thì hiệu suất của quá trình sẽ thấp.

Từ đó ta dễ dàng so sánh quá trình biến đổi trực tiếp trong pin nhiên liệu là có hiệu suất rất cao. Pin nhiên liệu sẽ có thể nắm giữ vai trò chủ đạo trong viễn cảnh nguồn năng lượng của thế giới trong tương lai. Những đặc điểm ưu việt của nó như hiệu suất cao, ổn định lớn, độ phát xạ thấp, không gây ồn, không gây ô nhiễm môi trường ., sẽ bắt buộc pin nhiên liệu sử dụng trong các nhà máy điện trong tương lai. Có thể nói Hydro sẽ trở thành nguồn năng lượng của thế kỷ 21, mà như các nghiên cứu chỉ ra rằng, pin nhiên liệu có một ưu thế không thể nghi ngờ hơn tất cả các thiết bị biến đổi năng lượng khác.

Cấu tạo và nguyên tắc hoạt động 1. Cấu tạo Một pin nhiên liệu có cấu tạo đơn giản bao gồm ba lớp nằm trên nhau. Lớp thứ nhất là điện cực nhiên liệu (cực dương), lớp thứ hai là chất điện phân dẫn ion và lớp thứ ba là điện cực khí ôxy (cực âm). Hai điện cực được làm bằng chất dẫn điện (kim loại, than chì,.

Chất điện phân được dùng là nhiều chất khác nhau tùy thuộc vào loại của tế bào nhiên liệu, có loại ở thể rắn, có loại Hình 1. Cấu tạo của một pin nhiên liệu ở thể lỏng và có cấu trúc màng. Vì một đơn giản dùng màng trao đổi ion (PEM) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 pin riêng lẻ chỉ tạo được một điện thế rất thấp cho nên tùy theo điện thế cần dùng nhiều pin riêng lẻ được nối kế tiếp vào nhau, tức là chồng lên nhau. Người ta thường gọi một lớp chồng lên nhau như vậy là stack.

Nguyên tắc hoạt động Về phương diện hóa học pin nhiên liệu là phản ứng ngược lại của sự điện phân. Trong quá trình điện phân nước bị tách ra thành khí hiđrô và khí ôxy nhờ vào năng lượng điện. Pin nhiên liệu lấy chính hai chất này biến đổi chúng thành nước. Qua đó, trên lý thuyết, chính phần năng lượng điện đã đưa vào sẽ được giải phóng nhưng thật ra vì những thất thoát qua các quá trình hóa học và vật lý năng lượng thu được ít hơn.

Các loại pin nhiên liệu đều cùng chung một nguyên tắc được mô tả dựa vào tế bào nhiên liệu PEM (Proton Exchange Membrane - màng trao đổi proton) như sau: Ở bề mặt cực dương khí hiđrô bị ôxy hóa bằng hóa điện: 2H 2 4H   4e Các điện tử được giải phóng đi từ cực dương qua mạch điện bên ngoài về cực âm. Các proton H+ di chuyển trong chất điện phân xuyên qua màng có khả năng chỉ cho proton đi qua về cực âm kết hợp với khí ôxy và các điện tử tạo thành nước: Hình 1. Nguyên lý hoạt động của một O 2  4H   4e 2H 2 O pin nhiên liệu màng PEM, nhiên liệu sử dụng là khí H2 Tổng cộng: 2H 2  O 2 2H 2 O  W 1. Phân loại pin nhiên liệu và các đặc trưng Sự đa dạng của các pin nhiên liệu là ở các giai đoạn phát triển khác nhau.

Hầu hết cách phân loại pin nhiên liệu thông thường là dựa vào các loại chất điện phân được sử dụng trong các pin. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 Một cách đại khái thì việc chọn lựa chất điện phân sẽ quyết định tới giải nhiệt độ làm việc của pin nhiên liệu. Nhiệt độ làm việc và thời gian sống có ích của một pin nhiên liệu được quy định bởi các tình chất hóa lý và nhiệt hóa học của vật liệu được sử dụng trong các thành phần. Các chất điện phân lỏng bị giới hạn trong nhiệt độ khoảng 200oC hoặc thấp hơn bởi vì áp suất hơi nước cao của chúng và sự giảm phẩm chất nhanh chóng tại nhiệt độ cao.

Nhiệt độ làm việc cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều khiển hoạt động của nhiên liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ