Bài giảng Phương pháp luận Nghiên cứu Khoa học - HV Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Chuyên khảo Phương pháp luận khoa học: tổng quan từ a-z phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực tại Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2019

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về Phương pháp luận Nghiên cứu Khoa học là gì

Phương pháp luận Nghiên cứu Khoa học là một học thuyết về các phương pháp, một hệ thống các nguyên tắc và quy trình logic được sử dụng để nhận thức khoa học và cải tạo thế giới. Đây không chỉ đơn thuần là một danh sách các công cụ, mà là một triết lý nền tảng định hướng toàn bộ quá trình từ việc hình thành ý tưởng, xây dựng giả thuyết khoa học, đến thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và công bố kết quả. Theo Pierre Auger (1961), khoa học là “hệ thống trí thức về mọi quy luật của vật chất và sự vận động của vật chất, những quy luật của tự nhiên, xã hội, tư duy”. Để xây dựng nên hệ thống tri thức đó, người nghiên cứu bắt buộc phải tuân thủ một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Trình tự logic này đảm bảo rằng các kết luận được rút ra không phải là những nhận định ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình tìm kiếm và kiểm chứng có hệ thống. Cốt lõi của phương pháp nghiên cứu là biến những sự kiện, hiện tượng rời rạc trong thực tế thành các luận cứ khoa học vững chắc để chứng minh hoặc bác bỏ một luận điểm. Quá trình này giúp phân biệt rõ ràng giữa tri thức khoa học và tri thức kinh nghiệm. Trong khi tri thức kinh nghiệm được tích lũy ngẫu nhiên, rời rạc, thì tri thức khoa học đòi hỏi sự khái quát hóa, tìm ra quy luật tất yếu và được khảo nghiệm một cách bài bản. Do đó, việc nắm vững phương pháp luận nghiên cứu khoa học là yêu cầu tiên quyết đối với bất kỳ ai muốn thực hiện một công trình nghiên cứu có giá trị, từ một bài tập lớn, luận văn tốt nghiệp cho đến các dự án nghiên cứu chuyên sâu.

1.1. Phân biệt tri thức kinh nghiệm và tri thức khoa học

Tri thức được phân thành hai loại chính: tri thức kinh nghiệm (Experiential Knowledge) và tri thức khoa học (Academic Knowledge). Tri thức kinh nghiệm hình thành từ quá trình lao động, ứng xử và xử lý các tình huống ngẫu nhiên trong đời sống hàng ngày. Nó thường mang tính cá nhân, rời rạc và được lưu truyền qua thực tiễn. Ví dụ kinh điển là câu “Chuồn chuồn bay thấp thì mưa”. Ngược lại, tri thức khoa học là những hiểu biết được tích lũy một cách hệ thống, dựa trên một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học cụ thể. Nó không chỉ mô tả hiện tượng mà còn tìm cách giải thích bản chất, quy luật và được kiểm chứng qua thực nghiệm. Sự khác biệt cơ bản nằm ở tính hệ thống và khả năng kiểm chứng. Tri thức khoa học tìm cách tổng kết dữ liệu và sự kiện để khái quát hóa thành lý thuyết, trong khi tri thức kinh nghiệm chỉ dừng lại ở mức độ quan sát đơn lẻ.

1.2. Vai trò của giả thuyết khoa học trong nghiên cứu

Một giả thuyết khoa học (scientific hypothesis) là một nhận định sơ bộ, một câu trả lời giả định cho vấn đề nghiên cứu được đặt ra. Đây là linh hồn của một công trình khoa học, là kim chỉ nam định hướng cho toàn bộ quá trình chứng minh luận điểm. Như Mendeleev đã từng nói: “Có giả thuyết sai còn hơn không có giả thuyết nào cả”. Giả thuyết không phải là một điều kiện giả định (assumption) mà là một phán đoán cần được chứng minh hoặc bác bỏ thông qua các luận cứ lý thuyết và thực tiễn. Một giả thuyết tốt phải cụ thể, rõ ràng, có thể kiểm chứng được và không trái với các lý thuyết đã được công nhận. Toàn bộ quy trình nghiên cứu khoa học về bản chất là quá trình tìm kiếm các luận cứ để chứng minh cho giả thuyết khoa học đã đề ra, biến nó thành một luận điểm khoa học được công nhận.

II. Top thách thức trong quy trình nghiên cứu khoa học hiện nay

Mặc dù phương pháp luận nghiên cứu khoa học cung cấp một khung làm việc rõ ràng, quá trình thực hiện vẫn tồn tại nhiều thách thức, đặc biệt đối với các nhà nghiên cứu trẻ hoặc sinh viên đang thực hiện luận văn tốt nghiệp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định một vấn đề nghiên cứu vừa có tính mới, vừa khả thi. Nhiều đề tài quá rộng hoặc quá mơ hồ, dẫn đến việc không thể xác định rõ đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Thách thức thứ hai nằm ở giai đoạn tổng quan tài liệu. Việc tìm kiếm, chọn lọc, phân tích và tổng hợp các công trình liên quan đòi hỏi kỹ năng cao để không bị “ngợp” trong biển thông tin và có thể nhận ra “khoảng trống” tri thức mà nghiên cứu của mình sẽ lấp đầy. Hơn nữa, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứucông cụ nghiên cứu phù hợp cũng là một rào cản. Sự nhầm lẫn giữa nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng, hoặc sử dụng sai công cụ thống kê, có thể dẫn đến kết quả sai lệch, làm giảm độ tin cậy và độ giá trị của toàn bộ công trình. Cuối cùng, áp lực về thời gian, nguồn lực và yêu cầu về đạo đức trong nghiên cứu cũng là những yếu tố quan trọng cần được quản lý một cách hiệu quả để đảm bảo chất lượng và tính chính trực của nghiên cứu khoa học.

2.1. Xác định vấn đề và đối tượng nghiên cứu thiếu rõ ràng

Bước đầu tiên của mọi công trình khoa học là phát hiện và lựa chọn vấn đề nghiên cứu. Tuy nhiên, đây lại là bước gây nhiều lúng túng nhất. Một vấn đề khoa học (research problem) nảy sinh từ mâu thuẫn giữa tri thức hiện có và yêu cầu phát triển tri thức ở trình độ cao hơn. Từ vấn đề này, người nghiên cứu phải xác định được đối tượng nghiên cứu – tức bản chất sự vật/hiện tượng cần làm rõ. Việc xác định đối tượng nghiên cứu quá rộng hoặc không cụ thể sẽ khiến đề tài trở nên lan man, không thể đi sâu và giải quyết triệt để. Ví dụ, một đề tài tên “Phá rừng - Hiện trạng, Nguyên nhân, Giải pháp” là quá rộng và thiếu tính học thuật, cần được giới hạn trong một phạm vi không gian, thời gian và nội dung cụ thể hơn.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng tổng quan tài liệu chất lượng

Việc tổng quan tài liệu (literature review) không chỉ là liệt kê các nghiên cứu trước đó. Nó là một quá trình phân tích, tổng hợp và đánh giá một cách có phê phán các công trình liên quan để xác định lịch sử nghiên cứu, các lý thuyết nền tảng, các phương pháp đã được sử dụng và quan trọng nhất là nhận dạng “khoảng trống nghiên cứu” (research gap). Một bản tổng quan tài liệu yếu kém sẽ dẫn đến việc nghiên cứu lặp lại những gì đã có, không xây dựng được cơ sở lý luận vững chắc, hoặc đặt ra những câu hỏi nghiên cứu không còn phù hợp. Kỹ năng phân tích cấu trúc logic của một tài liệu, bao gồm nhận diện luận điểm, luận cứ và phương pháp của tác giả, là tối quan trọng để xây dựng một chương tổng quan hiệu quả.

III. Hướng dẫn thiết kế nghiên cứu khoa học từ cơ bản đến nâng cao

Một thiết kế nghiên cứu (research design) tốt là bản kế hoạch chi tiết cho toàn bộ công trình, đảm bảo các mục tiêu đề ra sẽ đạt được một cách hiệu quả và khoa học. Việc đầu tiên trong thiết kế nghiên cứu là lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp, thường là giữa nghiên cứu định lượngnghiên cứu định tính, hoặc phương pháp hỗn hợp. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại câu hỏi nghiên cứu khác nhau. Sau khi xác định phương pháp, cần phân loại rõ loại hình nghiên cứu đang thực hiện. Dựa trên chức năng, nghiên cứu có thể là mô tả, giải thích, giải pháp hoặc dự báo. Dựa trên giai đoạn, có thể phân loại thành nghiên cứu cơ bản (nhằm phát hiện quy luật mới), nghiên cứu ứng dụng (vận dụng quy luật để tạo giải pháp), và nghiên cứu triển khai (đưa giải pháp vào thực tiễn). Việc phân loại này giúp xác định rõ mục tiêu và sản phẩm đầu ra của đề tài. Một yếu tố cốt lõi khác trong phương pháp luận nghiên cứu khoa học là đảm bảo độ tin cậy và độ giá trị. Độ tin cậy (reliability) liên quan đến tính nhất quán của kết quả, trong khi độ giá trị (validity) khẳng định rằng nghiên cứu đo lường đúng cái mà nó cần đo. Việc lựa chọn mẫu, thiết kế công cụ nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu đều phải được cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa hai chỉ số này.

3.1. Lựa chọn giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

Đây là một trong những quyết định nền tảng trong thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng (quantitative research) tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu dạng số, sử dụng các công cụ thống kê để kiểm định giả thuyết và tìm ra các mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan. Nó phù hợp với các câu hỏi “Bao nhiêu?”, “Mức độ nào?”. Ngược lại, nghiên cứu định tính (qualitative research) khám phá sâu về các hiện tượng xã hội, tìm hiểu ý nghĩa, quan điểm và kinh nghiệm của con người thông qua dữ liệu dạng văn bản, hình ảnh, âm thanh (ví dụ: phỏng vấn sâu, quan sát tham dự). Nó trả lời cho các câu hỏi “Tại sao?”, “Như thế nào?”. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc hoàn toàn vào bản chất của vấn đề và câu hỏi nghiên cứu.

3.2. Tầm quan trọng của độ tin cậy và độ giá trị trong NCKH

Chất lượng của một công trình khoa học được đánh giá qua độ tin cậy và độ giá trị. Độ tin cậy (reliability) đề cập đến sự ổn định và nhất quán của phép đo. Nếu lặp lại nghiên cứu trong cùng điều kiện, kết quả thu được phải tương tự nhau. Độ giá trị (validity) lại quan trọng hơn, nó đảm bảo rằng các công cụ nghiên cứu (bảng hỏi, thang đo) thực sự đo lường khái niệm mà nhà nghiên cứu muốn đo. Một nghiên cứu có thể đáng tin cậy nhưng không có giá trị (ví dụ: một chiếc cân luôn đo sai 2kg), nhưng không thể có giá trị nếu không đáng tin cậy. Để đảm bảo hai yếu tố này, người nghiên cứu cần lựa chọn mẫu đại diện, thiết kế bảng hỏi cẩn thận, và thực hiện quy trình thu thập dữ liệu một cách chuẩn hóa.

IV. Bí quyết thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu hiệu quả

Sau khi có một thiết kế nghiên cứu vững chắc, giai đoạn thu thập dữ liệuphân tích dữ liệu là bước hiện thực hóa các ý tưởng. Phương pháp luận nghiên cứu khoa học cung cấp nhiều kỹ thuật để thu thập thông tin, có thể chia thành hai nhóm chính: thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp là thông tin đã có sẵn từ các nguồn như sách, báo, báo cáo (nghiên cứu tài liệu). Dữ liệu sơ cấp là thông tin được thu thập trực tiếp cho mục đích của nghiên cứu thông qua các phương pháp phi thực nghiệm (quan sát, phỏng vấn, điều tra chọn mẫu) hoặc thực nghiệm. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng cần được cân nhắc. Sau khi thu thập, dữ liệu thô cần được xử lý, làm sạch và tiến hành phân tích. Quá trình phân tích dữ liệu cũng phụ thuộc vào phương pháp nghiên cứu đã chọn. Với dữ liệu định lượng, các phép phân tích thống kê mô tả, suy luận sẽ được áp dụng. Với dữ liệu định tính, các kỹ thuật như phân tích nội dung, phân tích chủ đề sẽ được sử dụng để tìm ra các quy luật và ý nghĩa ẩn sau con chữ. Cuối cùng, tất cả kết quả phân tích phải được trình bày một cách logic và khoa học trong bản viết báo cáo khoa học hoặc luận văn tốt nghiệp.

4.1. Các kỹ thuật thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp phổ biến

Kỹ thuật thu thập dữ liệu là nền tảng để có được luận cứ thực tiễn. Nghiên cứu tài liệu là phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp cơ bản nhất, giúp kế thừa lý thuyết và kinh nghiệm đi trước. Đối với dữ liệu sơ cấp, các phương pháp phi thực nghiệm rất phổ biến trong khoa học xã hội. Quan sát cho phép ghi nhận hành vi một cách tự nhiên. Phỏng vấn (đặc biệt là phỏng vấn sâu) giúp khai thác thông tin chi tiết, đa chiều. Điều tra chọn mẫu (survey) bằng bảng hỏi là công cụ hiệu quả để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn, thường được dùng trong nghiên cứu định lượng. Trong khoa học tự nhiên và kỹ thuật, phương pháp thực nghiệm, nơi các biến số được kiểm soát chặt chẽ, là tiêu chuẩn vàng để xác định quan hệ nhân quả.

4.2. Cách viết báo cáo khoa học và luận văn tốt nghiệp chuẩn

Việc viết báo cáo khoa học là bước cuối cùng để truyền đạt kết quả nghiên cứu đến cộng đồng khoa học. Một báo cáo chuẩn thường tuân theo cấu trúc IMRAD (Introduction, Methods, Results, and Discussion). Phần Giới thiệu nêu vấn đề và mục tiêu. Phần Phương pháp nghiên cứu mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, mẫu, quy trình thu thập dữ liệuphân tích dữ liệu để người khác có thể kiểm chứng. Phần Kết quả trình bày các phát hiện một cách khách quan, không bình luận. Phần Bàn luận diễn giải ý nghĩa của kết quả, so sánh với các nghiên cứu trước, nêu các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tương lai. Đối với luận văn tốt nghiệp, cấu trúc này thường được mở rộng với các chương riêng về cơ sở lý luận và thực trạng vấn đề.

V. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu và các ứng dụng thực tiễn

Một khía cạnh không thể tách rời của phương pháp luận nghiên cứu khoa họcđạo đức trong nghiên cứu. Việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn đảm bảo tính chính trực và giá trị của khoa học. Các nguyên tắc này bao gồm việc tôn trọng đối tượng tham gia, đảm bảo tính ẩn danh và bảo mật thông tin, có được sự đồng thuận sau khi cung cấp đầy đủ thông tin (informed consent), và tránh gây hại về thể chất lẫn tinh thần cho người tham gia. Ngoài ra, tính trung thực trong việc báo cáo kết quả, tránh ngụy tạo dữ liệu hay đạo văn là yêu cầu tối cao. Kết quả của một quy trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc có thể dẫn đến những sản phẩm có giá trị thực tiễn to lớn. Tài liệu gốc phân biệt rõ các sản phẩm đặc biệt của NCKH: phát minh (phát hiện quy luật tự nhiên), phát hiện (nhận ra quy luật xã hội hoặc vật thể đã tồn tại) và sáng chế (giải pháp kỹ thuật mới có thể áp dụng). Hiểu rõ các khái niệm này giúp định hướng đúng mục tiêu và đánh giá đúng giá trị ứng dụng của một công trình nghiên cứu, góp phần đưa tri thức khoa học vào phục vụ sản xuất và đời sống.

5.1. Các nguyên tắc cốt lõi về đạo đức trong nghiên cứu khoa học

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu là nền tảng đảm bảo sự tin tưởng của xã hội vào khoa học. Các nguyên tắc chính bao gồm: không gây hại cho đối tượng nghiên cứu; tôn trọng quyền tự quyết của người tham gia; đảm bảo công bằng trong việc tuyển chọn mẫu và phân bổ lợi ích/rủi ro. Đặc biệt, việc trích dẫn nguồn một cách minh bạch và đầy đủ để tránh đạo văn (plagiarism) là một yêu cầu bắt buộc. Mọi hành vi gian lận như bịa đặt dữ liệu (fabrication) hay chỉnh sửa dữ liệu (falsification) đều phá hủy tính liêm chính của nhà nghiên cứu và toàn bộ công trình. Do đó, việc hiểu và tuân thủ các quy tắc đạo đức là trách nhiệm của mọi nhà khoa học.

5.2. Từ phát minh sáng chế đến ứng dụng kết quả nghiên cứu

Sản phẩm của NCKH không chỉ dừng lại ở các bài báo hay báo cáo. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra giá trị cho xã hội. Kết quả nghiên cứu cơ bản có thể dẫn đến các phát minh về quy luật tự nhiên (như định luật Newton) hoặc phát hiện quy luật xã hội (như học thuyết của Marx). Những tri thức này không được cấp bằng sáng chế. Trong khi đó, kết quả của nghiên cứu ứng dụng và triển khai có thể tạo ra các sáng chế – những giải pháp kỹ thuật mới, sáng tạo và có khả năng áp dụng. Sáng chế có thể được cấp bằng (patent) và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Quá trình biến một ý tưởng nghiên cứu thành một sản phẩm ứng dụng được là một chặng đường dài, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu cơ bản, ứng dụng và triển khai thực nghiệm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

19/08/2019 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG BÀI GIẢNG PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Research Methodology Giảng viên: Th.S Đỗ Văn Việt Em Bộ môn: Thông tin quang – Khoa Viễn thông 2 Email: dvvem@ptithcm.vn Trang 2 1 19/08/2019 CHƢƠNG 1 ĐẠI CƢƠNG VỀ KHOA HỌC & NCKH 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm NCKH 1. Sản phẩm của NCKH 1.

Trình tự logic của NCKH Trang 3 1. Một số khái niệm • Phương pháp luận (Methodology)  Phương pháp (Method): cách thức nhận thức, nghiên cứu hiện tượng của tự nhiên và đời sống xã hội  Phương pháp luận: học thuyết về phương pháp nhận thức khoa học và cải tạo thế giới  Methodos & Logos (Methodology): lý thuyết về phương pháp Trang 4 2 19/08/2019 1. Một số khái niệm • Khoa học  là “hệ thống trí thức về mọi quy luật của vật chất và sự vận động của vật chất, những quy luật của tự nhiên, xã hội, tư duy” (Pierre Auger, 1961). Hệ thống tri thức này hình thành trong lịch sử và không ngừng phát triển trên cơ sở thực tiễn xã hội.

 là sản phẩm trí tuệ của người nghiên cứu. Phân loại tri thức • (a) Tri thức kinh nghiệm (Experiential/Local/Indigenous Knowledge- IK)  Tác động của thế giới khách quan, phải xử lý những tình huống xuất hiện trong tự nhiên, lao động và ứng xử;  Tri thức được tích luỹ ngẫu nhiên trong đời sống. • (b) Tri thức khoa học (Academic-AK)  là những hiểu biết được tích luỹ một cách hệ thống, dựa trên một hệ thống phương pháp khoa học. Phân loại tri thức • (c)Tri thức khoa học khác gì tri thức kinh nghiệm?  Tổng kết số liệu và sự kiện ngẫu nhiên, rời rạc để khái quát hoá thành cơ sở lý thuyết.

 Kết luận về quy luật tất yếu đã được khảo nghiệm  Lưu giữ # lưu truyền ? EX: Chuồn chuồn bay thấp thì mưa? Lương – Giá!  Vấn đề IK – AK Trang 7 1. Khái niệm về nghiên cứu khoa học • Tìm kiếm những điều khoa học chưa biết  Phát hiện bản chất sự vật  Sáng tạo phương pháp/phương tiện mới • Tìm kiếm, vậy biết trước chưa?  Giả thuyết NCKH: phán đoán đúng/sai?  Khẳng định luận điểm khoa học hoặc bác bỏ giả thuyết • NCKH = tìm kiếm các luận cứ để chứng minh giả thuyết nghiên cứu/luận điểm khoa học Trang 8 4 19/08/2019 1. Các bƣớc nghiên cứu khoa học • Bước 1: Lựa chọn “vấn đề”, tức là đề tài nghiên cứu • Bước 2: Xây dựng luận điểm khoa học • Bước 3: Chứng minh luận điểm khoa học • Bước 4: Trình bày luận điểm khoa học Trang 9 1. Phân loại nghiên cứu khoa học 1.

Phân loại theo chức năng nghiên cứu:  Nghiên cứu mô tả: • nhằm đưa ra một hệ thống tri thức về nhận dạng sự vật giúp phân biệt sự khác nhau về bản chất giữa các sự vật • Mô tả hình thái, động thái, tương tác • Mô tả định tính đặc trưng về chất • Mô tả định lượng đặc trưng về lượng  Nghiên cứu giải thích: • Làm rõ nguyên nhân dẫn đến sự hình thành và quy luật chi phối quá trình vận động của sự vật • Giải thích nguồn gốc, động thái, cấu trúc, tương tác, hậu quả, quy luật chung  Nghiên cứu giải pháp: • Nhằm làm ra một sự vật mới chưa từng tồn tại  Nghiên cứu dự báo • Nhằm nhận dạng trạng thái của sự vật trong tương lai Trang 10 5 19/08/2019 1. Phân loại nghiên cứu khoa học 2. Phân loại theo các giai đoạn nghiên cứu nghiên cứu:  Nghiên cứu cơ bản: • Nhằm phát hiện thuộc tính, cấu trúc, động thái các sự vật, tương tác trong nội bộ và mối liên hệ giữa các sự vật • Sản phẩm của nghiên cứu cơ bản: – Khám phá – Phát hiện – Phát minh – Hình thành một hệ thống lý thuyết có giá trị tổng quát • Phân loại: – NC cơ bản thuần thúy: nghiên cứu tự do, NC không định hướng nhằm nâng cao nhận thức. Chưa bàn đến ứng dụng – NC cơ bản định hướng: đã dự kiến trước mục đích ứng dụng.

Các hoạt động điều tra cơ bản tài nguyên, kinh tế, xã hội, … được xem là NC cơ bản định hướng. Được chia thành: » Nghiên cứu nền tảng » Nghiên cứu chuyên đề Trang 11 1. Phân loại nghiên cứu khoa học 2. Phân loại theo các giai đoạn nghiên cứu nghiên cứu:  Nghiên cứu ứng dụng: • Vận dụng quy luật được phát hiện từ NC cơ bản để giải thích một sự vật, tạo ra nguyên lý mới về giải pháp và ứng dụng vào sản xuất và đời sống • Giải pháp có thể hiểu: giải pháp về công nghệ, về vật liệu, về tổ chức quản lý • Lưu ý: kết quả của nghiên cứu ứng dụng thì chưa ứng dụng được  Nghiên cứu triển khai: • Triển khai thực nghiệm • Vận dụng các lý thuyết để đưa ra hình mẫu (mô hình) với các tham số khả thi về kỹ thuật – Tạo vật mẫu là giai đoạn thực nghiệm – Tạo công nghệ là giai đoạn tìm kiếm và thử nghiệm công nghệ – Sản suất thử loạt nhỏ (sản suất serie 0) nhằm kiểm chứng độ tin cậy, thường được gọi là quy mô sản xuất bán đại trà (quy mô bán công nghiệp) Trang 12 6 19/08/2019 Quan hệ giữa các loại hình nghiên cứu Nghiên cứu cơ bản Nghiên cứu thuần túy cơ bản Nghiên cứu nền tảng Nghiên cứu cơ bản định hướng Nghiên cứu ứng dụng Nghiên cứu chuyên đề Làm ra mật mẫu (prototype) Triển khai Tạo công nghệ để chế tạo theo prototype Sản xuất loại nhỏ theo prototype Trang 13 1.

Sản phẩm của nghiên cứu khoa học 1. Đặc điểm của sản phẩm NCKH  Trong mọi trường hợp, sản phẩm của NCKH là thông tin  Sản phẩm của NCKH bao gồm: • Các định lý trong toán học • Các định luật trong vật lý: định luật Newton • Những quy luật trong nghiên cứu xã hội: quy luật giá trị thặng dư của Marx • Những nguyên lý trong kỹ thuật: nguyên lý máy phát điện, nguyên lý động cơ phản lực • … Các luận điểm của tác giả đã được chứng minh hoặc bị bác bỏ • Các luận cứ để chứng minh hoặc bác bỏ luận điểm Trang 14 7 19/08/2019 1. Sản phẩm của nghiên cứu khoa học 2. Một số sản phẩm đặc biệt của NCKH • Phát minh  Phát hiện ra quy luật, tính chất, hiện tượng của thế giới tự nhiên.

Ex: Archimede, Newton  Không cấp patent, không bảo hộ • Phát hiện  Nhận ra quy luật xã hội, vật thể đang tồn tại khách quan. Ex: Marx, Colomb, Kock  Không cấp patent, không bảo hộ • Sáng chế  Giải pháp kỹ thuật mang tính mới về nguyên lý, sáng tạo và áp dụng được. Ex: Nobel, Jame Watt, Edison  Cấp patent, mua bán licence, bảo hộ quyền sở hữu Trang 15 Phân biệt các khái niệm: Phát minh, Phát hiện, Sáng chế • Phát minh ra nghề in hay phát hiện ra nghề in? • Phát minh thuốc nổ? • Phát hiện máy hơi nước? • Mua bán phát minh, cấp bằng phát minh? • Phát minh Học thuyết di truyền • Cá hồi đẻ nhân tạo • Chọn lọc giống sắn có nguồn gốc từ Thailand • Máy cắt mía Trang 16 8 19/08/2019 1. Trình tự logic của nghiên cứu khoa học • Bước 1.

Phát hiện “vấn đề” nghiên cứu • Bước 2. Xây dựng giả thuyết • Bước 3. Thu thập thông tin • Bước 4. Xây dựng luận cứ lý thuyết • Bước 5.

Thu thập dữ liệu, xây dựng luận cứ thực tiễn • Bước 6. Phân tích và thảo luận • Bước 7. Kết luận và đề nghị Trang 17 TRÌNH TỰ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC • Tư tưởng chủ đạo trong NCKH:  Hình thành và chứng minh luận điểm khoa học Luận điểm khoa học = Giả thuyết được chứng minh = Linh hồn của công trình khoa học Trang 18 9 19/08/2019 BƢỚC 1: LỰA CHỌN ĐỀ TÀI KHOA HỌC • Khái niệm đề tài • Hình thành đề tài • Chuẩn bị nghiên cứu Trang 19 KHÁI NIỆM ĐỀ TÀI • Đề tài là một hình thức tổ chức nghiên cứu khoa học, có một nhóm người cùng thực hiện một nhiệm vụ nghiên cứu. • Một số hình thức tổ chức NCKH: Đề tài, Dự án, Đề án, Chương trình Trang 20 10 19/08/2019 KHÁI NIỆM ĐỀ TÀI • Đề tài:  Nghiên cứu mang tính học thuật là chủ yếu, chưa quan tâm đến việc hiện thực hóa trong hoạt động thực tế • Dự án:  Loại đề tài có mục đích ứng dụng, đáp ứng nhu cầu về kinh tế và xã hội  Chịu sự ràng buộc về thời hạn, địa điểm ấn định • Chương trình:  Đề tài lớn, gồm một số đề tài và dự án • Đề án:  Là loại văn kiện được xây dựng để xin tài trợ thực một công việc gì đó  Các đề tài, dự án, chương trình sẽ xuất hiện sau khi đề án được phê duyệt Trang 21 KHÁI NIỆM ĐỀ TÀI • Ví dụ:  Đề án “Tin học hóa quản lý hành chính nhà nước” (đề án 112) do Văn phòng Chính phủ chủ trì: tổng kinh phí của trung ương đã cấp cho đề án là 685 tỷ đồng  Dự án “Ứng dụng CNTT phục vụ công nghiệp hóa - hiện đại hóa nông nghiệp và phát triển nông thôn” do Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn chủ trì  Chương trình “Phát triển nguồn nhân lực về CNTT” do Bộ Giáo dục - đào tạo chủ trì: chương trình gồm sáu dự án và đề án Trang 22 11 19/08/2019 ĐIỂM XUẤT PHÁT CỦA ĐỀ TÀI  Lựa chọn sự kiện khoa học  Nhiệm vụ nghiên cứu  Tên đề tài Trang 23 SỰ KIỆN KHOA HỌC • Sự kiện khoa học  Là điểm xuất phát của đề tài nghiên cứu.

Do đó cần phải lựa chọn sựu kiện khoa học.  Sự kiện khoa học là gì? • Sự vật, hiện tượng cần giải thích bằng tri thức khoa học • Sự kiện thông thường (tự nhiên / xã hội) • Tồn tại những mâu thuẫn (giữa lý thuyết và thực tế) phải giải quyết bằng các luận cứ / phương pháp khoa học. – Từ sự kiện khoa học  Nhiệm vụ nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu  Tên đề tài  Ví dụ: • Sự kiện “Quả táo rơi xuống đất” – Newton • “Nước trong nhà tắm nâng thân mình lên” – Archimède • “Tự tử” - Durkheim Trang 24 12 19/08/2019 NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU • Tập hợp những nội dung khoa học mà người nghiên cứu phải thực hiện • Nguồn nhiệm vụ nghiên cứu:  Chủ trương phát triển kinh tế và xã hội của quốc gia. Được ghi trong các văn kiện chính thức của cơ quan có thẩm quyền.

 Nhiệm vụ từ cấp trên giao (Bộ/Hãng/Trường).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ