Tổng quan về luận án
Sự gia tăng nhanh chóng của quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa cùng mật độ xây dựng dày đặc tại Việt Nam đã làm gia tăng đáng kể các nguy cơ hỏa hoạn và sự cố cháy nổ phức tạp. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu của NCS. Nguyễn Thị Thanh Thủy với đề tài "Phòng ngừa tình hình tội vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy ở Việt Nam" (Chuyên ngành: Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm, Mã số: 93 80 105; do GS. Võ Khánh Vinh hướng dẫn tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2024) đại diện cho công trình khoa học toàn diện và tiên phong tiếp cận vấn đề dưới góc độ tội phạm học hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở chỗ: các công trình trước đây (tiêu biểu như Bùi Đức Thịnh, 2019; Hoàng Ngọc Hải, 2018) chủ yếu tiếp cận vi phạm phòng cháy, chữa cháy (PCCC) dưới góc độ hành vi đơn lẻ gắn với thẩm quyền hành chính - nghiệp vụ hạn hẹp của lực lượng Cảnh sát Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (PCCC & CNCH). Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện tình hình tội phạm (crime situation) như một hiện tượng xã hội - pháp lý mang tính hệ thống, gắn kết trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị và cộng đồng xã hội.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận tội phạm học về tình hình và phòng ngừa tình hình tội vi phạm quy định về PCCC được cấu thành từ những yếu tố bản chất nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng diễn biến, cơ cấu, tính chất của tình hình tội phạm và hiệu quả triển khai các biện pháp phòng ngừa tại Việt Nam giai đoạn 2014 - 2023 bộc lộ những mâu thuẫn, nguyên nhân và điều kiện nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng, quan điểm và giải pháp đột phá nào có khả năng nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm này đến năm 2030?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tình hình tội vi phạm quy định về PCCC chứa đựng tỷ lệ "tội phạm ẩn" (dark figure of crime) đặc biệt cao do những nút thắt trong công tác khám nghiệm, xác định nguyên nhân cháy và phân hóa trách nhiệm hình sự.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Cơ chế tâm lý - xã hội của hành vi phạm tội này mang tính đặc thù của nhóm tội vô ý (negligent crimes), nơi động cơ vụ lợi kinh tế thúc đẩy hành vi vi phạm quy chuẩn an toàn trước khi xảy ra hậu quả.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Việc tích hợp đồng bộ giữa phòng ngừa xã hội diện rộng với phòng ngừa nghiệp vụ chuyên sâu theo mô hình liên ngành sẽ làm giảm thiểu căn cơ cơ số tội phạm PCCC.
Khung lý thuyết của luận án kế thừa nền tảng Tội phạm học Mác-xít (Võ Khánh Vinh, 1994), Lý thuyết Cơ chế hành vi phạm tội (Phạm Văn Tỉnh) và Lý thuyết Phòng ngừa tội phạm đa tầng (Trần Đại Quang, 2013). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 63 tỉnh, thành phố trên lãnh thổ Việt Nam trong khung thời gian 10 năm (2014 - 2023). Bộ dữ liệu khảo sát gồm 31.902 vụ cháy (gây thiệt hại 798 người chết, 1.484 người bị thương, thiệt hại tài sản ước tính 11.616,563 tỷ đồng), 315 vụ án khởi tố với 276 bị can và 114 vụ án đưa ra xét xử sơ thẩm với 158 bị cáo.
Literature Review và Positioning
Các dòng nghiên cứu trong nước và quốc tế về vi phạm an toàn PCCC hình thành nên bức tranh đa diện nhưng còn phân mảnh:
Về phía các học giả trong nước, dòng nghiên cứu lý luận tội phạm học kinh điển do Võ Khánh Vinh (1994), Trần Đại Quang (2013), Nguyễn Xuân Yêm (2013) và Hồ Sỹ Sơn (2014) dẫn dắt đã xác lập nguyên lý: phòng ngừa tội phạm là hệ thống biện pháp Nhà nước - xã hội nhằm triệt tiêu các nguyên nhân và điều kiện tiêu cực phát sinh tội phạm. Tiếp cận chuyên biệt về PCCC, Bùi Đức Thịnh (2019) phân tích phòng ngừa tội phạm PCCC nhưng giới hạn chặt chẽ trong chức năng của Cảnh sát PCCC & CNCH; Hoàng Ngọc Hải (2018), Hà Thu Hằng (2020), Hoàng Ngọc Hải và Lê Quang Hải (2020) tiếp cận vi phạm PCCC theo lát cắt không gian đặc thù như khu công nghiệp và nhà cao tầng; Nguyễn Mạnh Hà (2008, 2022), Phạm Khắc Lịch (2018) và Ngô Văn Xiêm (2017) tập trung vào khía cạnh điều tra kỹ thuật hình sự, khám nghiệm hiện trường và thanh tra an toàn.
Về phía y văn quốc tế, các học giả tiếp cận vấn đề qua nhiều góc độ:
- Mô hình tổ chức và thẩm quyền: Tại Nhật Bản, Kimoto Zanka (2020, Đại học Phòng vệ Nhật Bản) làm rõ sự kết hợp giữa lực lượng phòng vệ, cảnh sát chuyên nghiệp và mạng lưới tình nguyện viên cơ sở. Tại Trung Quốc, Tần Quốc Huy (Qin Guohui, 2020, Đại học Công an Nhân dân Trung Quốc) và Huỳnh Nam Khánh (Huang Nanqing, 2021) phân tích sự phân cấp thẩm quyền điều tra hiện trường cháy theo quy mô thương vong và thiệt hại số hộ. Tại Singapore, Stefanie Sun (2019, Home Team Academy) nghiên cứu mô hình phối hợp giữa Lực lượng Phòng vệ Dân sự (SCDF) và Cảnh sát Quốc gia trong phân luồng điều tra cháy nổ.
- Đặc trưng pháp lý hình sự và điều tra kỹ thuật: Barry A. Fisher (1997, Hoa Kỳ) trong Techniques of Crime Scene Investigation chỉ ra 3 câu hỏi trọng tâm xác lập tội phạm: điểm xuất phát cháy, phương thức lan truyền và nguyên nhân là tình cờ hay chủ tâm. Tại Nga, Novokhatskii (2005) và Garmushev (2009) phân loại chi tiết các lỗi pháp lý hình sự về an toàn cháy nổ trong quy trình vận hành công nghiệp và lắp đặt hệ thống điện.
- Chiến lược phòng ngừa cộng đồng: Steven P. Lab (2014), Hennessy Hayes & Tim Prenzler (2014), và Morgan & Homel (2017) chứng minh tính ưu việt của mô hình quản trị an toàn dựa vào cộng đồng (community-based crime prevention) tại Úc, Anh, Canada.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai trường phái: Trường phái phản ứng - chế tài (cho rằng gia tăng hình phạt tù và siết chặt kiểm tra hành chính định kỳ là yếu tố quyết định) đối lập với Trường phái phòng ngừa cấu trúc - xã hội (nhấn mạnh việc xử lý gốc rễ xung đột lợi ích kinh tế, tối ưu hóa quy chuẩn xây dựng và nâng cao văn hóa an toàn dân cư). Luận án định vị mình ở giao điểm tiến bộ: vừa hoàn thiện cơ chế trách nhiệm hình sự nghiêm minh, vừa xây dựng hệ thống phòng ngừa xã hội - nghiệp vụ tích hợp, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu vĩ mô tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Tội phạm học Mác-xít về bản chất giai cấp, bản chất xã hội và tính quy luật của tình hình tội phạm thông qua việc phân tích một nhóm tội phạm đặc thù: tội phạm phi bạo lực, có cấu thành vật chất, xâm phạm an toàn công cộng và trật tự quản lý nhà nước với hình thức lỗi vô ý (Điều 313 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017; Điều 240 Bộ luật Hình sự 1999).
MÔ HÌNH S-X-R BIẾN THỂ TRONG TỘI PHẠM VÔ Ý VỀ PCCC
Đóng góp lý thuyết mang tính bước ngoặt là việc hiệu chỉnh Mô hình cơ chế hành vi phạm tội S-X-R của PGS.TS Phạm Văn Tỉnh áp dụng riêng cho tội phạm PCCC:
- Trong tội phạm cố ý, $R$ (phản ứng/hành động) gồm ba giai đoạn hoàn chỉnh: Động cơ hóa $\rightarrow$ Kế hoạch hóa $\rightarrow$ Hiện thực hóa hành vi.
- Ngược lại, đối với tội vi phạm quy định về PCCC thực hiện do lỗi vô ý (quá tự tin hoặc cẩu thả), nhân tố $R$ bị đứt gãy: cơ chế tâm lý - xã hội bộc lộ không đầy đủ, hoàn toàn triệt tiêu khâu động cơ hóa hành vi phạm tội và kế hoạch hóa tội phạm. Động cơ trục lợi kinh tế chỉ thúc đẩy hành vi vi phạm hành chính/quy chuẩn ban đầu, trong khi hậu quả thảm khốc xảy ra hoàn toàn nằm ngoài ý chí chủ quan.
Hơn nữa, công trình làm rõ sự khác biệt giữa hai phạm trù: "tội vi phạm quy định về PCCC" (hành vi nguy hiểm cụ thể ở cấp độ vi mô) và "tình hình tội vi phạm quy định về PCCC" (hiện tượng xã hội - pháp lý tiêu cực mang tính quy luật ở cấp độ vĩ mô, bao gồm cả phần hiện, phần ẩn, động thái, cơ cấu và cơ số phạm tội).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng xã hội: Giải thích sự đứt gãy trong hệ thống quản lý đô thị và trách nhiệm liên ngành.
- Lý thuyết Lựa chọn Hợp lý có giới hạn (Bounded Rationality Theory): Phân tích hành vi cắt giảm chi phí trang thiết bị PCCC nhằm tối đa hóa lợi nhuận của chủ cơ sở.
- Lý thuyết Phòng ngừa Tội phạm Tình huống (Situational Crime Prevention): Tác động trực tiếp vào việc loại trừ nguồn nhiệt, lối thoát nạn và quản lý vật liệu cháy.
Khung phân tích phân tách cấu trúc tội phạm thành hai trục: Trục định lượng (Mức độ/Thực trạng, Động thái/Diễn biến qua các năm, Cơ số tội phạm trên 100.000 dân) và Trục định tính (Cơ cấu nhân thân người phạm tội, không gian - thời gian xảy ra án, tính chất mức độ thiệt hại, tỷ lệ tái phạm và chỉ số tội phạm ẩn).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung khổ áp dụng cho các thể chế pháp lý chuyển đổi, nơi các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng và an toàn cháy đang trong quá trình chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế và dưới sự lãnh đạo tập trung của hệ thống chính trị Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận và nhận thức luận của Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với Phương pháp luận Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử. Nghiên cứu thừa nhận thực tại khách quan của tình hình cháy và tội phạm, đồng thời phân tích các cơ chế cấu trúc ẩn sâu (luật pháp, kinh tế thị trường, năng lực quản lý) tạo ra các hiện tượng đó.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Sequential Design):
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Phân tích tổng thể 31.902 vụ cháy và các chỉ tiêu kinh tế - xã hội toàn quốc giai đoạn 2014 - 2023.
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Khảo sát cơ cấu tổ chức, biên chế và hiệu quả phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện Kiểm sát, Tòa án và UBND các cấp (Bảng 14, 15, 16, 17).
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Khảo sát chi tiết 158 bị cáo bị xét xử và điều tra xã hội học mẫu thực địa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) nghiêm ngặt:
- Dữ liệu hồ sơ tư pháp: Trích xuất toàn bộ bản án hình sự sơ thẩm có hiệu lực pháp luật về tội vi phạm quy định về PCCC từ Tòa án nhân dân tối cao, Cục Cảnh sát PCCC & CNCH (Bộ Công an), và Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2014 - 2023).
- Điều tra xã hội học thực địa: Triển khai 02 bộ công cụ khảo sát cấu trúc hóa chuyên sâu:
- Phụ lục 1: Phiếu khảo sát dành riêng cho đội ngũ cán bộ thực hiện chức năng quản lý nhà nước về PCCC (đánh giá năng lực nghiệp vụ, khó khăn trong thanh tra, phát hiện tội phạm).
- Phụ lục 2: Phiếu khảo sát dành cho quần chúng nhân dân (đo lường nhận thức pháp luật, kiến thức PCCC, mức độ tham gia phong trào toàn dân PCCC).
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn sâu các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực tội phạm học, khoa học điều tra tội phạm và lãnh đạo thực tiễn các cơ quan tiến hành tố tụng.
Độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity) của dữ liệu được bảo đảm nhờ việc đối chiếu chéo độc lập giữa số liệu báo cáo hành chính của lực lượng Cảnh sát PCCC với số liệu thống kê tư pháp hình sự của Tòa án và Viện Kiểm sát.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được phân tích thống kê mô tả và so sánh chuỗi thời gian (time-series comparative analysis) với các biến số chính:
- So sánh tỷ lệ tương quan giữa tội phạm PCCC với nhóm tội xâm phạm trật tự công cộng (Bảng 5) và tội phạm chung (Bảng 6).
- So sánh chỉ số diễn biến giữa hai chu kỳ 10 năm: 2004 - 2013 và 2014 - 2023 (Bảng 4).
- Phân tích cơ cấu nhân thân (Bảng 9): biến số độ tuổi, trình độ học vấn, tiền án tiền sự, vị trí việc làm.
- Phân tích phân bố hình phạt (Bảng 8a, Biểu đồ 3): tỷ lệ áp dụng án tù giam, cải tạo không giam giữ, án treo và hình phạt bổ sung.
- Tính toán cơ số tội phạm (Bảng 18, Biểu đồ 4) phản ánh áp lực tội phạm trên quy mô dân số thực tế qua từng năm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình công bố những số liệu thực chứng mang tính phản biện sâu sắc:
BỨC TRANH TOÀN CẢNH VỤ ÁN CHÁY TẠI VIỆT NAM (2014 - 2023)
Thứ nhất, mức độ "tội phạm ẩn" (dark figure) ở mức báo động: Trong tổng số 31.902 vụ cháy giai đoạn 2014 - 2023, có tới 28,21% tổng số vụ cháy xảy ra không xác định được nguyên nhân (tương đương khoảng 9.000 vụ cháy rơi vào "khoảng tối" điều tra). Đáng chú ý, chỉ có 315 vụ cháy được khởi tố hình sự với 276 bị can (chiếm tỷ lệ vỏn vẹn 0,98% tổng số vụ cháy), và chỉ 114 vụ án với 158 bị cáo được đưa ra xét xử sơ thẩm (chiếm 0,35%). Tỷ lệ chuyển hóa từ sự cố cháy sang xử lý trách nhiệm hình sự cực kỳ thấp phản ánh sự tồn tại của một vùng tối pháp lý khổng lồ.
Thứ hai, mâu thuẫn giữa mức độ thiệt hại thảm khốc và chế tài áp dụng: Dù hậu quả làm 798 người chết và thiệt hại hơn 11.600 tỷ đồng, số lượng bị cáo bị áp dụng mức án nghiêm khắc tương xứng còn rất hạn chế (Bảng 8a, Biểu đồ 3). Nguyên nhân xuất phát từ việc chứng minh mối quan hệ nhân quả pháp lý trực tiếp giữa hành vi vi phạm quy chuẩn PCCC xảy ra trong quá khứ với hậu quả cháy bùng phát tại một thời điểm ngẫu nhiên gặp nhiều rào cản kỹ thuật.
Thứ ba, sự dịch chuyển không gian tội phạm sang các công trình kinh doanh dịch vụ hỗn hợp và nhà ở kết hợp sản xuất: Tội phạm tập trung cao độ tại các cơ sở kinh doanh dịch vụ giải trí (như quán karaoke), nhà xưởng tạm bợ xen cài trong khu dân cư và nhà cao tầng xây dựng sai phép. Động cơ tiết giảm chi phí vận hành an toàn để tối đa hóa doanh thu ngắn hạn là nguyên nhân kinh tế trực tiếp chi phối các vi phạm này.
Thứ tư, đứt gãy trong công tác nghiệp vụ cơ bản và sự chồng chéo chức năng: Khảo sát tổ chức biên chế (Bảng 14, 15, 16) và quan hệ phối hợp (Bảng 17) chỉ ra: cán bộ chuyên trách PCCC tại cơ sở còn thiếu hụt nghiêm trọng về kiến thức chuyên sâu xây dựng - điện lực; sự phối hợp giữa cơ quan điều tra công an, viện kiểm sát và chính quyền địa phương trong kiểm tra, giám sát sau nghiệm thu còn mang tính hình thức, thời điểm.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập vị thế độc lập của chuyên ngành Tội phạm học trong việc giải mã tội phạm kỹ thuật - an toàn; hoàn thiện lý thuyết tội phạm vô ý phi bạo lực.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tam giác hóa dữ liệu giữa hồ sơ kỹ thuật hiện trường cháy và hồ sơ tố tụng hình sự, cung cấp công cụ nghiên cứu cho các ngành luật học thực nghiệm.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện hướng dẫn áp dụng Điều 313 Bộ luật Hình sự theo tinh thần Nghị quyết số 02/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Tách bạch trách nhiệm giữa chủ sở hữu công trình, người thuê mặt bằng kinh doanh và cán bộ có thẩm quyền cấp phép/nghiệm thu PCCC.
- Tăng cường trang thiết bị phân tích dấu vết vi lượng phục vụ công tác khám nghiệm hiện trường, từng bước kéo giảm tỷ lệ 28,21% các vụ cháy không rõ nguyên nhân.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dữ liệu phần ẩn: Dữ liệu thống kê hình sự mới chỉ phản ánh "phần hiện" qua các bản án có hiệu lực (114 vụ án/158 bị cáo). Việc đo lường chính xác các vi phạm tiềm ẩn tại các cơ sở chưa bị phát hiện hoặc bị xử phạt hành chính chưa thể mô hình hóa tuyệt đối bằng phương pháp toán học định lượng.
- Độ phân mảnh theo địa phương: Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế, mật độ đô thị giữa các đô thị đặc biệt (Hà Nội, TP.HCM) với các tỉnh miền núi tạo ra phương sai lớn trong đánh giá hiệu quả phòng ngừa nghiệp vụ (Bảng 2a).
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Internet Vạn vật (IoT) trong giám sát cảm biến nhiệt thời gian thực nhằm mô hình hóa dự báo nguy cơ tội phạm PCCC.
- Nghiên cứu kinh tế lượng pháp lý (Law & Economics) nhằm lượng hóa điểm cân bằng giữa chi phí tuân thủ quy chuẩn PCCC và rủi ro thiệt hại hình sự của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Comparative Criminology) về mô hình Tòa án chuyên trách xét xử vi phạm an toàn công cộng tại khu vực ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực, định hình khung giáo trình Tội phạm học chuyên sâu tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu như Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Kiểm sát.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp xây dựng và bảo hiểm: Thúc đẩy các tiêu chuẩn thẩm định an toàn khắt khe trong ngành vật liệu xây dựng chống cháy và phát triển sản phẩm bảo hiểm cháy nổ bắt buộc dựa trên đánh giá rủi ro tội phạm học.
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ quá trình sửa đổi, bổ sung Luật Phòng cháy và chữa cháy, siết chặt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình (QCVN 06:2022/BXD).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình lý thuyết S-X-R cải tiến và bộ dữ liệu thực chứng 10 năm hoàn chỉnh để tiếp tục phát triển các đề tài nhánh.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Lập pháp: Sử dụng các luận cứ thực chứng để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, triệt tiêu xung đột giữa Luật Xây dựng, Luật Quy hoạch đô thị và Luật PCCC.
- Cơ quan Tiến hành Tố tụng (Công an, VKS, Tòa án): Nắm vững các tiêu chí định vị mối quan hệ nhân quả và dấu hiệu lỗi vô ý để nâng cao tỷ lệ khởi tố, truy tố, xét xử đúng người, đúng tội, tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm.
- Doanh nghiệp và Ban Quản lý Công trình: Nâng cao nhận thức về ranh giới giữa vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự để chủ động đầu tư hệ thống an toàn phòng ngừa rủi ro.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tội phạm học Mác-xít và tái định hình Mô hình cơ chế hành vi phạm tội S-X-R của PGS.TS Phạm Văn Tỉnh. Công trình chứng minh rằng đối với tội phạm vi phạm quy định về PCCC thực hiện do lỗi vô ý (Điều 313 BLHS), thành tố $R$ (phản ứng/hành vi) bị đứt gãy khâu động cơ hóa tội phạm và kế hoạch hóa phạm tội. Động cơ kinh tế chỉ điều khiển hành vi vi phạm quy chuẩn kỹ thuật ban đầu, qua đó giải mã bản chất tâm lý học tư pháp của người phạm tội vô ý.
2. Đổi mới phương pháp luận nào tạo nên tính đột phá so với các công trình trước?
So với nghiên cứu của Bùi Đức Thịnh (2019) và Hoàng Ngọc Hải (2018) chỉ thống kê mô tả hoạt động nội ngành Công an, luận án này áp dụng mô hình nghiên cứu đa tầng (Vĩ mô - Trung mô - Vi mô) kết hợp tam giác hóa dữ liệu giữa 31.902 vụ cháy thực tế, 315 vụ án khởi tố, 114 vụ án xét xử sơ thẩm và 2 bộ phiếu điều tra xã hội học độc lập (dành cho cán bộ quản lý và người dân).
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu?
Tỷ lệ "tội phạm ẩn" cực lớn: 28,21% tổng số vụ cháy (gần 9.000 vụ) không thể xác định được nguyên nhân, và chỉ có 0,98% số vụ cháy được chuyển hóa thành án khởi tố hình sự (315 vụ). Điều này vạch trần lỗ hổng nghiêm trọng trong năng lực khám nghiệm hiện trường và giám định nguyên nhân cháy tại Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Hệ thống bảng biểu thống kê (Bảng 1 - Bảng 18), biểu đồ diễn biến (Biểu đồ 1 - Biểu đồ 4) và hai bộ phiếu khảo sát đính kèm tại Phụ lục 1, Phụ lục 2 thiết lập một quy trình chuẩn hóa có thể tái lập để đo lường tình hình tội phạm PCCC tại bất kỳ địa phương hoặc chu kỳ thời gian nào khác.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tới định hình xu hướng nghiên cứu như thế nào?
Định hướng tích hợp công nghệ số (AI, IoT) vào giám sát nguy cơ cháy đô thị, xây dựng chỉ số rủi ro tội phạm học cho bất động sản thương mại, và chuyển dịch trọng tâm từ quản lý hành chính đơn thuần sang mô hình quản trị an toàn rủi ro dựa vào cộng đồng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thanh Thủy đã xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính cột mốc:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc khái niệm lý luận về "tình hình tội vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy" như một hiện tượng xã hội - pháp lý vĩ mô.
- Hiệu chỉnh mô hình S-X-R cho nhóm tội vô ý phi bạo lực, tạo bước đột phá trong nhận thức lý luận tội phạm học Việt Nam.
- Lượng hóa chính xác bức tranh thực trạng 10 năm (2014 - 2023) với 31.902 vụ cháy, chỉ rõ tỷ lệ 28,21% cháy không rõ nguyên nhân và nút thắt chuyển hóa hình sự 0,98%.
- Đánh giá toàn diện tổ chức bộ máy, biên chế và mối quan hệ phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện Kiểm sát, Tòa án và chính quyền địa phương.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ, kết hợp giữa sửa đổi thể chế pháp luật, chuẩn hóa quy chuẩn xây dựng và phát triển phong trào an toàn PCCC toàn dân.
Công trình không chỉ đặt nền móng vững chắc cho chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam trong lĩnh vực an toàn công cộng, mà còn mở ra hướng tiếp cận liên ngành hiện đại tiệm cận với chuẩn mực nghiên cứu quốc tế.