Phát Triển Hoạt Động Logistics Đáp Ứng Yêu Cầu Của Thương Mại Điện Tử Việt Nam

Nghiên cứu phát triển logistics TMĐT Việt Nam giai đoạn 2018-2022. Thực trạng, giải pháp thúc đẩy hoạt động logistics đáp ứng yêu cầu TMĐT.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019-2023

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.2.1. Nghiên cứu nước ngoài

0.2.2. Nghiên cứu trong nước

0.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Đối tượng nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Kết cấu bài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan hoạt động logistics

1.1.1. Khái niệm Logistics

1.1.2. Phân loại Logistics

1.1.3. Vai trò của hoạt động Logistics

1.1.4. Tổng quan về thương mại điện tử (TMĐT)

1.1.4.1. Khái niệm TMĐT
1.1.4.2. Đặc điểm của TMĐT
1.1.4.3. Các mô hình TMĐT

1.1.5. Mối quan hệ giữa hoạt động Logistics và TMĐT

1.1.5.1. Khái niệm logistics trong TMĐT
1.1.5.2. Phân loại e-logistics
1.1.5.3. Các hoạt động chính của logistics trong TMĐT
1.1.5.4. Vai trò của hoạt động logistics trong TMĐT

1.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG LOGISTICS ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2018-2022

2.1. Thực trạng hoạt động Logistics đối với TMĐT trên thế giới

2.2. Thực trạng thị trường TMĐT tại Việt Nam

2.2.1. Khái quát tình hình TMĐT tại Việt Nam

2.2.2. Lợi thế và khó khăn đối với việc phát triển hoạt động TMĐT tại Việt Nam

2.3. Thực trạng hoạt động Logistics đối với các sàn TMĐT tại Việt Nam

2.3.1. Thực trạng hoạt động logistics ở Việt Nam

2.3.2. Thực trạng hoạt động logistics trong một số mô hình TMĐT tại Việt Nam

2.3.3. Đánh giá hoạt động Logistics đối với các sàn TMĐT tại Việt Nam

2.4. TỔNG KẾT CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY SỰ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG LOGISTICS ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA TMĐT VIỆT NAM

3.1. Định hướng chung

3.2. Xu hướng phát triển chung của hoạt động logistics trong TMĐT trên thế giới

3.3. Xu hướng phát triển hoạt động logistics trong TMĐT tại Việt Nam

3.4. Giải pháp thúc đẩy sự phát triển hoạt động Logistics đáp ứng yêu cầu của TMĐT Việt Nam

3.4.1. Gia tăng sự kết nối giữa các doanh nghiệp logistics và các doanh nghiệp TMĐT

3.4.2. Gia tăng việc áp dụng công nghệ thông tin, tự động hoá vào hoạt động logistics TMĐT

3.4.3. Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực

3.4.3.1. Đối với tổ chức nhà nước
3.4.3.2. Đối với các Hiệp hội logistics

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG III

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Logistics Thương Mại Điện Tử Việt Nam

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế, thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đã có sự phát triển vượt bậc. Sự bùng nổ của TMĐT đã tạo ra nhu cầu lớn đối với dịch vụ logistics. Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối hàng hóa đến tay người tiêu dùng. Tuy nhiên, dịch vụ logistics tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng kịp nhu cầu của TMĐT. Sự kết nối chặt chẽ giữa logisticsTMĐT là yếu tố then chốt để tận dụng triệt để lợi thế cạnh tranh. "Logistics là một bộ phận của chu trình chuỗi cung ứng, bao gồm các quá trình hoạch định kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách hiệu quả việc dự trữ và lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, thông tin hai chiều giữa điểm khởi đầu và điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng" (CSCMP, 2001). Do đó, việc nghiên cứu và phát triển logistics TMĐT là vô cùng cấp thiết để duy trì đà tăng trưởng của TMĐT và nâng cao chất lượng dịch vụ.

1.1. Khái niệm và vai trò của logistics trong TMĐT

Logistics trong TMĐT có thể hiểu là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả việc vận chuyển, lưu trữ hàng hóa, thông tin từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng trong môi trường TMĐT. Vai trò của nó vô cùng quan trọng, đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời gian, địa điểm và chất lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trực tuyến. Logistics trong TMĐT không chỉ đơn thuần là vận chuyển mà còn bao gồm các hoạt động như quản lý kho, xử lý đơn hàng, giao hàng chặng cuối và các dịch vụ gia tăng khác. Một hệ thống logistics hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp TMĐT nào.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến logistics TMĐT

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của logistics TMĐT. Đầu tiên là hạ tầng logistics, bao gồm hệ thống kho bãi, giao thông vận tải và công nghệ thông tin. Thứ hai là chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Thứ ba là nguồn nhân lực logistics, cần được đào tạo bài bản để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Cuối cùng là chính sách logistics từ nhà nước, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành. Các yếu tố này cần được quan tâm và cải thiện đồng bộ để logistics TMĐT phát triển bền vững.

II. Thách Thức Vấn Đề Logistics TMĐT Việt Nam

Mặc dù TMĐT Việt Nam có tốc độ tăng trưởng ấn tượng, hoạt động logistics vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Hạ tầng logistics còn yếu kém, đặc biệt ở các vùng nông thôn và miền núi, gây khó khăn cho việc giao hàng. Chi phí logistics còn cao so với các nước trong khu vực, làm giảm tính cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Nguồn nhân lực logistics còn thiếu và yếu về kỹ năng, chưa đáp ứng được yêu cầu của TMĐT hiện đại. Ngoài ra, các quy định và thủ tục hành chính liên quan đến logistics còn phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Theo báo cáo của Diễn đàn kinh tế thế giới năm 2018, logistics là yếu tố quan trọng đảm bảo sự đặt hàng trực tuyến của khách hàng, nhưng hệ thống logistics hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu này.

2.1. Hạn chế về hạ tầng logistics cho TMĐT

Hạ tầng logistics Việt Nam còn nhiều hạn chế. Hệ thống kho bãi còn thiếu về số lượng và chất lượng, đặc biệt là các kho lạnh và kho thông minh. Mạng lưới giao thông vận tải còn chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa. Công nghệ thông tin chưa được ứng dụng rộng rãi trong quản lý logistics. Điều này dẫn đến việc giao hàng chậm trễ, tăng chi phí logistics và giảm sự hài lòng của khách hàng. Cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng logistics để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của TMĐT.

2.2. Chi phí logistics cao ảnh hưởng đến cạnh tranh TMĐT

Chi phí logistics ở Việt Nam còn cao so với các nước trong khu vực, chiếm tỷ lệ lớn trong giá thành sản phẩm. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các yếu tố chính làm tăng chi phí logistics bao gồm: chi phí vận chuyển, chi phí kho bãi, chi phí quản lý và chi phí thủ tục hành chính. Cần có các giải pháp để giảm chi phí logistics, như tối ưu hóa quy trình vận chuyển, sử dụng công nghệ thông tin và cải thiện thủ tục hành chính.

2.3. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao logistics TMĐT

Nguồn nhân lực logistics ở Việt Nam còn thiếu về số lượng và yếu về kỹ năng, chưa đáp ứng được yêu cầu của TMĐT hiện đại. Các kỹ năng cần thiết cho nhân viên logistics bao gồm: kỹ năng quản lý kho, kỹ năng vận chuyển, kỹ năng giao hàng chặng cuối và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin. Cần tăng cường đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics để đáp ứng nhu cầu của thị trường TMĐT.

III. Giải Pháp Logistics TMĐT Tối Ưu Vận Hành Giảm Chi

Để phát triển logistics TMĐT một cách bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm: Đầu tư vào hạ tầng logistics, ứng dụng công nghệ thông tin, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện chính sách và quy định, và tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp. Việc triển khai các giải pháp này sẽ giúp giảm chi phí logistics, nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

3.1. Ứng dụng công nghệ logistics trong quản lý đơn hàng

Ứng dụng công nghệ logistics là một giải pháp quan trọng để tối ưu hóa quy trình quản lý đơn hàng. Các công nghệ như phần mềm quản lý kho (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS) và hệ thống theo dõi đơn hàng (tracking system) giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ quá trình từ khi nhận đơn hàng đến khi giao hàng cho khách hàng. Các công nghệ này giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý đơn hàng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Theo Nguyễn Văn Quyết và Trần Thị Ngọc Lan (2019), với sự bùng nổ của TMĐT thì nhu cầu về logistics là rất lớn, và ứng dụng công nghệ sẽ giúp đáp ứng nhu cầu này.

3.2. Phát triển dịch vụ logistics chặng cuối Last mile delivery

Dịch vụ logistics chặng cuối (Last-mile delivery) là khâu quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng TMĐT, quyết định trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng. Để phát triển dịch vụ logistics chặng cuối hiệu quả, cần có các giải pháp như: Sử dụng xe máy điện, xe đạp điện để giảm khí thải; Xây dựng các điểm giao hàng tự động (locker box); Hợp tác với các cửa hàng tiện lợi để làm điểm nhận hàng; Và ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa lộ trình giao hàng. Phát triển logistics chặng cuối không chỉ giúp tăng tốc độ giao hàng mà còn giảm chi phí logistics và bảo vệ môi trường.

IV. Phát Triển Bền Vững Logistics Xanh TMĐT Tại Việt Nam

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc phát triển logistics xanh TMĐT là vô cùng cần thiết. Logistics xanh là quá trình giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình vận chuyển, lưu trữ và xử lý hàng hóa. Các giải pháp để phát triển logistics xanh bao gồm: Sử dụng năng lượng tái tạo; Sử dụng xe điện; Sử dụng vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường; Và tối ưu hóa quy trình vận chuyển để giảm lượng khí thải. Phát triển logistics xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

4.1. Ưu tiên sử dụng vật liệu đóng gói thân thiện môi trường

Việc sử dụng vật liệu đóng gói thân thiện môi trường là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các vật liệu đóng gói thân thiện môi trường bao gồm: Giấy tái chế, thùng carton tái chế, túi vải và các loại vật liệu tự phân hủy. Doanh nghiệp nên khuyến khích khách hàng trả lại vật liệu đóng gói để tái sử dụng. Sử dụng vật liệu đóng gói thân thiện môi trường không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp.

4.2. Tối ưu hóa quy trình vận chuyển giảm phát thải CO2

Tối ưu hóa quy trình vận chuyển là một giải pháp hiệu quả để giảm lượng khí thải CO2. Các giải pháp bao gồm: Lựa chọn phương tiện vận chuyển thân thiện với môi trường (xe điện, tàu hỏa); Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để giảm quãng đường; Sử dụng phần mềm quản lý vận tải (TMS) để tăng hiệu quả vận chuyển; Và khuyến khích sử dụng vận tải đa phương thức. Tối ưu hóa quy trình vận chuyển không chỉ giúp giảm lượng khí thải CO2 mà còn giảm chi phí logistics và tăng tốc độ giao hàng.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Logistics TMĐT Thúc Đẩy Phát Triển

Để logistics TMĐT phát triển mạnh mẽ, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ thông qua các chính sách phù hợp. Các chính sách này bao gồm: Giảm thuế và phí cho các doanh nghiệp logistics; Hỗ trợ đầu tư vào hạ tầng logistics; Đơn giản hóa thủ tục hành chính; Và tăng cường hợp tác quốc tế. Các chính sách này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp logistics phát triển, thu hút đầu tư và nâng cao khả năng cạnh tranh.

5.1. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp logistics SMEs

Doanh nghiệp logistics SMEs đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng TMĐT. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này thường gặp khó khăn về vốn, công nghệ và nguồn nhân lực. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho doanh nghiệp logistics SMEs, như: Cung cấp vốn vay ưu đãi; Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực; Hỗ trợ ứng dụng công nghệ thông tin; Và tạo điều kiện tiếp cận thị trường. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp logistics SMEs phát triển sẽ giúp tăng cường tính cạnh tranh của ngành logistics và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của TMĐT.

5.2. Đơn giản hóa thủ tục hải quan và vận chuyển xuyên biên giới

Thủ tục hải quanvận chuyển xuyên biên giới còn phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Chính phủ cần đơn giản hóa thủ tục hải quanvận chuyển xuyên biên giới, như: Áp dụng công nghệ thông tin; Giảm thiểu các giấy tờ cần thiết; Tăng cường hợp tác với các nước láng giềng; Và xây dựng các trung tâm logistics xuyên biên giới. Đơn giản hóa thủ tục hải quanvận chuyển xuyên biên giới sẽ giúp tăng cường hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới và thúc đẩy sự phát triển của logistics TMĐT.

VI. Tương Lai Xu Hướng Phát Triển Logistics TMĐT Việt Nam

Trong tương lai, logistics TMĐT Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, dưới tác động của các yếu tố như: Sự tăng trưởng của TMĐT; Sự phát triển của công nghệ; Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng; Và sự hỗ trợ từ chính phủ. Các xu hướng phát triển chính của logistics TMĐT bao gồm: Logistics thông minh; Logistics xanh; Logistics cá nhân hóa; Và Logistics chia sẻ. Nắm bắt và tận dụng các xu hướng này sẽ giúp các doanh nghiệp logistics nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.1. Ứng dụng AI và IoT trong logistics thông minh

AI và IoT là hai công nghệ quan trọng trong logistics thông minh. AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình vận chuyển, dự báo nhu cầu, quản lý kho và tự động hóa các tác vụ. IoT có thể được sử dụng để theo dõi hàng hóa, quản lý kho và thu thập dữ liệu. Ứng dụng AI và IoT sẽ giúp tăng hiệu quả hoạt động, giảm chi phí logistics và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Logistics cá nhân hóa đáp ứng nhu cầu khách hàng

Logistics cá nhân hóa là xu hướng đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng. Điều này bao gồm: Cung cấp các tùy chọn giao hàng linh hoạt; Cho phép khách hàng chọn thời gian và địa điểm giao hàng; Cung cấp thông tin theo dõi đơn hàng实时更新; Và cung cấp các dịch vụ gia tăng như đóng gói quà tặng. Logistics cá nhân hóa sẽ giúp tăng cường sự gắn kết giữa doanh nghiệp và khách hàng, nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

26/04/2025
Phát triển hoạt động logistics đáp ứng yêu cầu của thương mại điện tử việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan hoạt động logistics 1. Khái niệm Logistics Đã từ lâu, logistics trở thành hoạt động không thể tách rời đối với xã hội và đặc biệt là trong nền kinh tế phát triển theo xu hướng hội nhập toàn cầu như hiện nay. Theo đó, thuật ngữ “Logistics” cũng trở nên ngày càng phổ biến.

Tuy nhiên thuật ngữ này bao hàm ý rộng nên tính đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có tên gọi cụ thể nào bằng tiếng Việt. Có thể xem xét tới một số định nghĩa về Logistics như sau: Trong cuốn từ điển Oxford English, Logistics là một nhánh của ngành khoa học quân sự, liên quan đến các hoạt động thu mua, bảo dưỡng và vận tải nguyên liệu, nhân sự và vật chất. Tuy nhiên, cuốn “New Oxford American” định nghĩa Logistics là cách tổ chức chi tiết của một hoạt động phức tạp liên quan đến nhiều người, vật chất hoặc tư trang. Theo Ủy ban Kinh tế Xã hội Châu Á Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc (ESCAP), Logistics là việc quản lý dòng trung chuyển và lưu kho nguyên vật liệu, quá trình sản xuất, thành phẩm và xử lý các thông tin liên quan…từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ cuối cùng theo yêu cầu của khách hàng( Liên Hợp Quốc, 2022).

Hiểu một cách rộng hơn nó còn bao gồm cả việc thu hồi và xử lý rác thải. Logistics còn được hiểu là quá trình tối ưu hóa về vị trí, vận chuyển và lưu trữ các tài nguyên hay các yếu tố đầu vào từ điểm khởi đầu là các nhà cung ứng, thông qua các nhà sản xuất, nhà bán buôn, bán lẻ đến điểm tiêu thụ cuối cùng thông qua các hoạt động khác nhau (Đại học Hàng hải thế giới, 1998). Mặc dù chưa có định nghĩa thống nhất cho thuật ngữ “Logistics” song về cơ bản các khái niệm này sẽ được định nghĩa hoặc theo nghĩa hẹp, tiêu biểu là tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Theo đó, Luật Thương mại Việt Nam đã nêu khái niệm về dịch vụ Logistics thay vì Logistics nói chung “ Dịch vụ Logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”.

Ngoài ra, quan điểm về Logistics có thể hiểu theo nghĩa rộng như quan điểm 7 của Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ - CSCMP (2001) “Logistics là một bộ phận của chu trình chuỗi cung ứng, bao gồm các quá trình hoạch định kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách hiệu quả việc dự trữ và lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, thông tin hai chiều giữa điểm khởi đầu và điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng” Nhìn chung, thông qua các định nghĩa về logistics và dịch vụ logistics, có thể hiểu Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát việc vận chuyển, lưu trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và xử lý các thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ cuối cùng nhằm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng, kịp thời và tối ưu hóa chi phí. Phân loại Logistics Tùy thuộc vào các tiêu chuẩn, cách thức khác nhau ta có các cách phân loại logistics không giống nhau. Cụ thể, có 3 căn cứ để phân loại logistics: dựa vào hình thức, quá trình vận hành, đối tượng hàng hóa. Căn cứ vào hình thức logistics Logistics bên thứ nhất - First Party Logistics (1PL) Logistics bên thứ nhất (1PL) hay còn gọi là logistics tự cấp được áp dụng đối với các doanh nghiệp tự thực hiện các hoạt động logistics, tạo ra thu nhập cho doanh nghiệp của mình.

Đối với loại hình này, doanh nghiệp gần như tự tổ chức và thực hiện các hoạt động cũng như cung cấp các phương tiện vận tải, nhà xưởng và nhân sự để phục vụ cho sự hoàn thành của chuỗi hoạt động logistics. Thông thường công ty hoặc cá nhân sẽ tự tổ chức hoạt động logistics theo mục đích riêng của mình. Những công ty hoặc cá nhân này thông thường sẽ sở hữu các phương tiện vận tải, nhà xưởng, công cụ hoặc thiết bị cho việc bốc xếp và vận chuyển hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác, cũng như các nguồn lực khác bao gồm nhân sự thực hiện và vận hành hoạt động logistics bởi chính họ. Hình thức logistics tự cấp này hầu như thường áp dụng đối với các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và phân phối tại địa phương, quãng đường vận chuyển ngắn.

Dịch vụ 1PL có thể giúp công ty chủ động trong hoạt động sản xuất, phân phối tuy nhiên làm bộ máy hoạt động của công ty trở nên phức tạp dễ dẫn tới giảm hiệu quả cũng như năng suất làm việc chung do cùng một lúc phải chịu 8 trách nhiệm cho nhiều hoạt động từ khâu sản xuất cho đến thành phẩm tới tay người tiêu dùng cuối cùng.1: Sơ đồ quy trình Logistics bên thứ nhất Nguồn: VILAS Logistics bên thứ hai - Second Party Logistics (2PL) 2PL hay logistics bên thứ hai thường là tiền đề trong hoạt động thuê ngoài logistics. Các công ty cung cấp dịch vụ 2PL sẽ thực hiện một trong số các loại dịch vụ như vận tải, kho bãi, môi giới hải quan, đóng gói,. 2PL chủ yếu là các hãng tàu, hãng xe, các công ty bảo hiểm,. sở hữu các phương tiện vận tải, nguồn lực sẵn có và sử dụng phương tiện, nguồn lực của họ để thực hiện các công việc vận chuyển cũng như các công việc liên quan khác của chuỗi hoạt động logistics cho các bên có nhu cầu.

Các doanh nghiệp có nhu cầu thuê ngoài đơn vị làm dịch vụ đồng thời cắt giảm công việc mà họ cần làm trong chuỗi hoạt động logistics, đảm bảo giao hàng kịp thời cho khách hàng của họ và giảm thiểu chi phí cho hoạt động logistics.2: Sơ đồ quy trình Logistics bên thứ hai Nguồn: VILAS 9 Logistics bên thứ ba - Third Party Logistics (3PL) Hình 1.3: Sơ đồ quy trình Logistics bên thứ ba Nguồn: VILAS 3PL bao gồm hoạt động thuê ngoài phần lớn hoặc thậm chí toàn bộ quy trình logistics của một công ty tại một nhà điều hành logistics bên ngoài. 3PL hoạt động như một trung gian giữa chủ hàng và khách hàng của họ, nhằm thực hiện các hoạt động trong một chuỗi các hoạt động logistics như: tổ chức hoạt động vận tải và cơ sở hạ tầng cho việc lưu kho, quản trị tồn kho, thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu,.Việc thuê ngoài các doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp thực hiện các hoạt động logistics giúp doanh nghiệp tập trung chuyên môn hóa hoạt động sản xuất, phát triển thị trường của mình. Các doanh nghiệp có thể ký hợp đồng với các công ty cung cấp dịch vụ 3PL khi cần thiết hoặc ký kết hợp đồng hợp tác dài hạn tùy thuộc vào mỗi doanh nghiệp. Việc tận dụng các bên thứ ba chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, nguồn lực mà vẫn đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả.

Logistics bên thứ tư - Fourth Party Logistics (4PL) Logistics bên thứ tư là mô hình hoạt động nâng cấp hơn so với logistics bên thứ ba. Một nhà vận hành 4PL không chỉ tận dụng các nguồn lực sẵn có, họ còn thực hiện thuê ngoài các nhà vận hành 3PL để hoàn thành công việc do chủ hàng yêu cầu. Nhà vận hành 4PL cũng vì thế quản lý toàn bộ quá trình của chuỗi cung ứng từ sản xuất, lưu kho, phân phối hàng đến người tiêu dùng của chủ hàng cũng như chịu trách nhiệm trong việc thiết kế, quản lý, xây dựng và tối ưu chuỗi cung ứng. Thêm vào đó, 4PL cũng chịu trách nhiệm kết nối các chủ hàng và nhà cung cấp dịch vụ 3PL, người mà chỉ đảm nhận những hoạt động riêng lẻ của chuỗi hoạt động logistics.

Nói cách 10 khác, 4PL sẽ tích hợp thành một phần không thể thiếu đối với doanh nghiệp. Trong mô hình 4PL, các doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các công ty logistics so với loại hình 3PL. Điều này cũng cho phép doanh nghiệp tập trung hơn vào quá trình phát triển sản phẩm của mình, thay vì phải phân tán cả cho chuỗi cung ứng cồng kềnh.4: Sơ đồ quy trình Logistics bên thứ tư Nguồn: VILAS Logistics bên thứ năm - Fifth Party Logistics (5PL) Thuật ngữ “5PL” hay “Logistics bên thứ năm” hiện vẫn đang là một thuật ngữ logistics khá mới. Nhà vận hành 5PL thực hiện kết hợp các dịch vụ vận tải và logistics sẵn có của nhà cung cấp 3PL cùng sự tối ưu hóa chuỗi cung ứng của nhà cung cấp 4PL.

Các nhà vận hành 5PL quản lý toàn bộ mạng lưới chuỗi cung ứng của doanh nghiệp bằng các công nghệ mới nhất. Vì thế, 5PL ngày càng phổ biến cùng sự phát triển của thương mại điện tử. Ngoài việc điều phối, quản lý các 3PL, 4PL trên các nền tảng thương mại điện tử, 5PL còn tìm kiếm cơ hội về cước phí vận chuyển, giám sát hành trình hàng hóa vận chuyển, cung cấp giải pháp thanh toán qua internet,. thông qua việc ứng dụng các công nghệ hiện đại để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng cũng như tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.5: Sơ đồ quy trình Logistics bên thứ năm Nguồn: VILAS 1.

Căn cứ vào quá trình vận hành Logistics đầu vào - Inbound Logistics Logistics đầu vào là quá trình liên kết các hoạt động liên quan đến dòng chảy các nguồn lực đầu vào cần thiết để tạo ra một sản phẩm. Quy trình logistics đầu vào bao gồm việc quản lý nhà cung cấp, thu mua nguyên liệu đầu vào, chi phí, hàng tồn kho và vận tải nhằm đảm bảo các thành phần, nguyên liệu, bán thành phẩm đến nhà máy sản xuất, nhà kho đúng hạn. Logistics đầu vào nhìn chung khá phức tạp bởi hàng trăm các chi tiết nguyên liệu thô cùng được kết hợp để sản xuất ra một sản phẩm cuối cùng. Vì thế, việc theo dõi liên tục, quản lý nguồn cung đầu vào là một trong những cách thức hiệu quả hạn chế việc thu mua nguồn nguyên liệu đầu vào dư thừa gây lãng phí đồng thời đảm bảo nguồn doanh thu, lợi nhuận tối ưu cho doanh nghiệp.

Logistics đầu ra - Outbound Logistics Logistics đầu ra đề cập đến các hoạt động vận chuyển đúng sản phẩm vào đúng thời gian tới tay khách hàng với chi phí tối thiểu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ