Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9.01) của tác giả Hoàng Thị Ngọc Thủy, thực hiện tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Cẩm Ninh (năm 2021), mang tiêu đề: "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Khái niệm và phạm vi dịch vụ ngân hàng bán lẻ (NHBL) trong giới học thuật và thực tiễn quản trị hiện nay còn nhiều quan điểm phân tán. Một số cách tiếp cận giới hạn dịch vụ NHBL ở nhóm khách hàng cá nhân; trong khi cách tiếp cận mở rộng hơn bao gồm cả hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Đồng thời, sự phát triển của công nghệ số và sự gia nhập của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) đã mở rộng ranh giới cung ứng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ra ngoài phạm vi độc quyền truyền thống của các ngân hàng thương mại (NHTM).
  • Về mặt thực tiễn: Từ năm 2018, tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam bước sang giai đoạn mới dựa trên nền tảng các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) với mức độ mở cửa sâu rộng và cam kết chặt chẽ trong lĩnh vực dịch vụ tài chính - ngân hàng. Thị trường Việt Nam với quy mô hơn 96 triệu dân, tỷ lệ người dùng điện thoại thông minh đạt gần 80% (năm 2018), hơn 90% số doanh nghiệp là DNNVV, đặt ra nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng bán lẻ rất lớn. Tính đến quý 3/2020, hệ thống ngân hàng Việt Nam có 49 ngân hàng (gồm 4 NHTM 100% vốn nhà nước, 31 NHTM cổ phần, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 2 ngân hàng chính sách, 1 ngân hàng hợp tác xã và 2 ngân hàng liên doanh), tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt.
  • Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank): Đến năm 2019, VietinBank có tổng tài sản hơn 1,2 triệu tỷ đồng, vốn chủ sở hữu hơn 77.000 tỷ đồng, dư nợ tín dụng hơn 953.000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế hơn 11.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 155 chi nhánh trong nước, 2 chi nhánh tại Đức, 1 ngân hàng con tại Lào, 1 văn phòng đại diện tại Myanmar và hơn 1.000 ngân hàng đại lý tại hơn 90 quốc gia/vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, hoạt động phát triển dịch vụ NHBL của VietinBank còn bộc lộ 6 hạn chế cơ bản:
    1. Phương án phát triển dịch vụ NHBL chưa được xây dựng đồng bộ, hiệu quả thực thi còn giới hạn.
    2. Kênh phân phối còn chồng chéo, giao dịch tại quầy vẫn chiếm ưu thế; hệ thống ATM chủ yếu tập trung tại đô thị; máy POS chưa được khai thác triệt để.
    3. Thiếu sự kết nối, chia sẻ hạ tầng kỹ thuật dùng chung giữa các ngân hàng, gây lãng phí chi phí đầu tư.
    4. Chiến lược tiếp thị dịch vụ bán lẻ chưa rõ ràng, thiếu đội ngũ cán bộ chuyên trách marketing chuyên nghiệp; chính sách khách hàng chưa đạt hiệu quả cao.
    5. Sức ép cạnh tranh gia tăng từ các tổ chức tín dụng nước ngoài có tiềm lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm quản lý.
    6. Hạ tầng công nghệ và vấn đề an toàn, bảo mật thông tin chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu chuyển đổi số.

Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ NHBL của VietinBank giai đoạn 2015–2020; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển dịch vụ NHBL tại VietinBank trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng trên nền tảng các FTA thế hệ mới và Cách mạng công nghiệp 4.0 giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn 2030.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa, bổ sung và làm rõ cơ sở lý luận về dịch vụ NHBL của NHTM trong nền kinh tế thị trường.
    2. Nghiên cứu, phân tích thực trạng phát triển dịch vụ NHBL tại VietinBank giai đoạn 2015–2020, làm rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
    3. Phân tích cơ hội và thách thức đối với phát triển dịch vụ NHBL của VietinBank trong bối cảnh hội nhập quốc tế theo các FTA thế hệ mới và tác động của CMCN 4.0.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính khả thi đối với VietinBank và các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Một là, các quan điểm hiện nay về dịch vụ NHBL có những điểm thống nhất và khác biệt nào?
    2. Hai là, từ thực trạng hoạt động giai đoạn 2015–2020, VietinBank cần những giải pháp nào để thích ứng với bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng về tài chính ngân hàng?
    3. Ba là, VietinBank cần thực hiện những biện pháp gì để tận dụng cơ hội và giảm thiểu thách thức từ hội nhập quốc tế và CMCN 4.0?
    4. Bốn là, dịch vụ NHBL tại VietinBank trong tương lai cần điều chỉnh cấu trúc và phương thức cung ứng như thế nào trong điều kiện toàn cầu hóa và số hóa ngân hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về dịch vụ NHBL và thực tiễn phát triển dịch vụ NHBL tại VietinBank đặt trong bối cảnh hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Nghiên cứu các sản phẩm dịch vụ NHBL chính của VietinBank gồm huy động vốn bán lẻ, tín dụng bán lẻ, kinh doanh thẻ, dịch vụ ngân hàng điện tử, chuyển tiền kiều hối và phân phối bảo hiểm (Bancassurance).
    • Về không gian: Tập trung tại Trụ sở chính và hệ thống chi nhánh của VietinBank trên toàn quốc; mở rộng đối sánh số liệu với nhóm 4 ngân hàng thương mại lớn (Vietcombank, BIDV, Agribank) và các tổ chức liên quan như Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hiệp hội Thẻ Việt Nam, Hiệp hội DNNVV Việt Nam.
    • Về thời gian: Phân tích số liệu thực trạng trong giai đoạn 2015–2020; xây dựng định hướng và giải pháp cho giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến hoạt động ngân hàng bán lẻ, phân loại theo các nhóm chủ đề:

Nhóm công trình Tác giả, năm công bố và tên công trình Nội dung chính và đóng góp
Nghiên cứu dịch vụ thẻ và sản phẩm bán lẻ chuyên biệt Hoàng Tuấn Linh (2009), Luận án TS, ĐH Kinh tế Quốc dân: "Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại các ngân hàng thương mại nhà nước Việt Nam". Phân tích lý luận về dịch vụ thẻ thanh toán, đánh giá thực trạng phát hành và thanh toán thẻ tại nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (Big 4).
Nghiên cứu phát triển song hành bán buôn - bán lẻ Đào Lê Kiều Oanh (2011), Luận án TS: "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn, bán lẻ tại BIDV". Phân tích thực trạng chuyển dịch mô hình hoạt động từ ngân hàng chuyên bán buôn sang kết hợp cân đối bán buôn và bán lẻ tại BIDV giai đoạn 2006–2010.
Nghiên cứu marketing dịch vụ bán lẻ Nguyễn Thị Ngọc Hà (2010), Luận án TS, ĐH Kinh tế TP.HCM: "Phát triển marketing dịch vụ NHBL tại BIDV - chi nhánh Ninh Thuận". Phân tích ứng dụng marketing hỗn hợp trong phát triển sản phẩm, kênh phân phối và chăm sóc khách hàng dịch vụ NHBL tại cấp độ chi nhánh địa phương.
Nghiên cứu phát triển NHBL tại từng NHTM cụ thể Lê Công (2012), Luận án TS: "Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại NH TMCP Quân đội"; Tô Khánh Toàn (2014), Luận án TS, Học viện Hành chính Quốc gia TP.HCM: "Phát triển dịch vụ NHBL tại NH TMCP Công thương Việt Nam"; Nguyễn Thu Giang (2016), Luận án TS, Học viện Tài chính: "Phát triển dịch vụ NHBL tại NH TMCP Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện cạnh tranh tự do giữa các NHTM ở Việt Nam hiện nay". Đánh giá thực trạng hoạt động NHBL tại MB (2008–2012), VietinBank (2008–2013), và Vietcombank (2011–2015); đề xuất giải pháp phát triển mạng lưới, sản phẩm và năng lực cạnh tranh cho từng ngân hàng.
Nghiên cứu năng lực cạnh tranh và số hóa NHBL Đoàn Thị Thùy Anh (2016), Luận án TS, ĐHKTQD: "Nghiên cứu nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL tại các ngân hàng trên địa bàn Hà Nội"; Vũ Hồng Thanh (2020), Luận án TS, Học viện Tài chính: "Phát triển dịch vụ NHBL tại NH TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam"; Lưu Thị Thùy Dương (2020), Luận án TS, ĐH Thương mại: "Nâng cao năng lực cạnh tranh các dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt". Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh bán lẻ; nghiên cứu nội dung số hóa dịch vụ NHBL và đề xuất xây dựng hệ sinh thái số trong hoạt động bán lẻ tại BIDV và Bảo Việt Bank.
Nghiên cứu quốc tế về xu hướng bán lẻ và công nghệ PwC (2017): "Retail Banking 2020 - Evolution or Revolution?"; Klaus Schwab (2016): "The Fourth Industrial Revolution"; Anirban Bose & Vincent Batis (2016, 2018): "World Retail Banking Report" (Global Banking & Financial Services); Roland Berger (2015): "Digital Revolution in Retail Banking. Chances in the new multi-channel world from a customer perspective". Phân tích tác động của CMCN 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data); sự thay đổi mô hình đa kênh; áp lực cạnh tranh từ các công ty Fintech dựa trên khảo sát hơn 16.000 khách hàng tại 32 quốc gia.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Khái niệm và phạm vi đối tượng: Tổng hợp, chuẩn hóa khái niệm phát triển dịch vụ NHBL của NHTM phù hợp với xu thế mở rộng đối tượng phục vụ (cá nhân, hộ gia đình, DNNVV) và sự tham gia của các tổ chức phi ngân hàng.
  2. Bối cảnh hội nhập FTA thế hệ mới: Đa số các công trình trước đây nghiên cứu giai đoạn hội nhập FTA truyền thống hoặc khủng hoảng tài chính (trước năm 2015). Luận án tập trung giải quyết khoảng trống phát triển dịch vụ NHBL trong giai đoạn thực thi cam kết FTA thế hệ mới (từ năm 2018 trở đi) với các yêu cầu tự do hóa và minh bạch hóa thị trường tài chính.
  3. Chiến lược cho giai đoạn tăng tốc (2018–2025, định hướng 2030): Xây dựng khung giải pháp đồng bộ thích ứng với giai đoạn tăng tốc chuyển đổi số của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  4. Mô hình kết nối, chia sẻ hạ tầng kỹ thuật: Nghiên cứu giải pháp liên kết hạ tầng giữa các NHTM nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư thiết bị (ATM, POS) và nâng cao tính tiện ích cho khách hàng.
  5. Ứng phó và cộng sinh với nền tảng Fintech: Phân tích tác động của các trung gian thanh toán và ví điện tử (MoMo, Moca, ViettelPay, VNPay...) để điều chỉnh chiến lược phát triển dịch vụ bán lẻ của VietinBank.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý luận về NHTM trong nền kinh tế thị trường: Luận án tiếp cận khái niệm NHTM theo Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam và quan điểm của Frederic Mishkin, xác định NHTM là định chế tài chính trung gian thực hiện 3 chức năng cơ bản: trung gian tín dụng (chức năng cốt lõi), trung gian thanh toán và tạo tiền; kinh doanh qua 3 nhóm nghiệp vụ chính: huy động vốn (tài sản nợ), cấp tín dụng và đầu tư (tài sản có), cùng các dịch vụ trung gian tài chính.
  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ NHBL: Luận án xác định dịch vụ NHBL là việc NHTM cung ứng sản phẩm, dịch vụ tài chính và phi tài chính trực tiếp tới từng cá nhân riêng lẻ, hộ kinh doanh và DNNVV thông qua mạng lưới kênh phân phối truyền thống và trên nền tảng công nghệ số. Dịch vụ NHBL có 5 đặc điểm chính: (1) đối tượng khách hàng lớn, phân tán, giá trị từng món giao dịch nhỏ; (2) danh mục sản phẩm đa dạng; (3) địa bàn phục vụ rộng khắp; (4) mức độ phụ thuộc cao vào hạ tầng công nghệ thông tin; (5) hoạt động marketing giữ vai trò quyết định trong tiếp cận và duy trì khách hàng.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ NHBL:
    • Nhóm tiêu chí định lượng (07 tiêu chí): Quy mô vốn huy động bán lẻ; Quy mô dư nợ tín dụng bán lẻ; Thu nhập thuần từ hoạt động bán lẻ; Tỷ trọng thu nhập dịch vụ bán lẻ trong tổng thu nhập thuần; Số lượng khách hàng cá nhân và DNNVV; Số lượng thẻ phát hành và doanh số thanh toán thẻ; Số lượng điểm giao dịch, máy ATM, POS và lượt người dùng ứng dụng ngân hàng số (VietinBank iPay).
    • Nhóm tiêu chí định tính (03 tiêu chí): Mức độ đa dạng hóa và tính tiện ích của sản phẩm dịch vụ; Chất lượng phục vụ và mức độ hài lòng của khách hàng; Mức độ nhận diện thương hiệu và hiệu quả của hệ thống quản trị rủi ro bán lẻ.
    • Nhóm tiêu chí cơ cấu (03 tiêu chí): Cơ cấu thu nhập bán lẻ (tỷ lệ thu nhập từ lãi so với thu nhập ngoài lãi/thu phí); Cơ cấu dư nợ theo đối tượng vay (cá nhân, hộ kinh doanh, DNNVV); Cơ cấu kênh phân phối (tỷ trọng giao dịch tại quầy so với kênh số/tự động).
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Phân tích hai nhóm nhân tố: nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, hành lang pháp lý, tiến trình thực thi FTA thế hệ mới, sự phát triển của CMCN 4.0 và áp lực cạnh tranh từ các định chế tài chính/Fintech) và nhân tố chủ quan (tiềm lực tài chính, năng lực quản trị điều hành, nền tảng hạ tầng CNTT, mạng lưới phân phối, trình độ nhân sự và chiến lược marketing).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, bảo đảm xem xét hoạt động ngân hàng bán lẻ trong sự vận động, phát triển liên tục và mối quan hệ tương tác với các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu (5 bước):
    • Bước 1: Xác định danh mục thông tin và chỉ tiêu cần thu thập (huy động vốn, dư nợ bán lẻ, nợ xấu, cơ cấu thu nhập, chi phí, hệ thống thẻ, mạng lưới phân phối).
    • Bước 2: Xác định nguồn dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên của VietinBank (2015–2020), Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo tổng kết khối bán lẻ, Báo cáo thường niên của các NHTM đối sánh (Vietcombank, BIDV, Agribank), số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội Ngân hàng, Hiệp hội Thẻ và Tổng cục Thống kê.
    • Bước 3: Tiến hành thu thập, trích xuất và hệ thống hóa dữ liệu thô.
    • Bước 4: Đánh giá, sàng lọc, đối chiếu tính nhất quán và loại bỏ các dữ liệu trùng lặp hoặc không phù hợp với phạm vi nghiên cứu.
    • Bước 5: Phân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích tỷ số tài chính, phương pháp so sánh đối chiếu chuỗi thời gian (2015–2020) và so sánh chéo giữa các NHTM cùng nhóm quy mô.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Ngân hàng thương mại và phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng

Chương 1 xây dựng toàn bộ khung lý luận của luận án, tập trung vào 4 nội dung cốt lõi:

  1. Bản chất và vai trò của NHTM và dịch vụ NHBL: Khái quát lịch sử hình thành ngân hàng từ nghề đổi tiền của thợ vàng đến mô hình ngân hàng hai cấp; phân định rõ ranh giới giữa dịch vụ ngân hàng bán buôn (tập trung vào tập đoàn, doanh nghiệp lớn, giá trị giao dịch lớn) và dịch vụ ngân hàng bán lẻ (tập trung vào cá nhân, hộ gia đình, DNNVV, giá trị món nhỏ, số lượng giao dịch lớn). Phân loại dịch vụ NHBL thành nhóm sản phẩm tín dụng huy động/cho vay, dịch vụ thanh toán, dịch vụ ngân hàng điện tử và các dịch vụ giá trị gia tăng khác.
  2. Nội dung và tiêu chí đánh giá phát triển dịch vụ NHBL: Xác định bản chất của sự phát triển dịch vụ NHBL là quá trình gia tăng cả về quy mô, số lượng sản phẩm, mạng lưới khách hàng (phát triển theo chiều rộng) gắn liền với nâng cao chất lượng dịch vụ, hiệu quả sinh lời và kiểm soát rủi ro (phát triển theo chiều sâu). Hệ thống hóa bộ tiêu chí đánh giá gồm 07 tiêu chí định lượng, 03 tiêu chí định tính và 03 tiêu chí cơ cấu.
  3. Tác động của hội nhập quốc tế và CMCN 4.0: Luận giải nội dung cam kết mở cửa thị trường tài chính theo các FTA thế hệ mới. Phân tích rõ 5 cơ hội (mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ và quản trị tiên tiến, gia tăng tính minh bạch, đa dạng hóa dịch vụ, hoàn thiện môi trường pháp lý) và 5 thách thức lớn (sức ép nâng cao năng lực tài chính/CAR, cạnh tranh trực tiếp từ ngân hàng ngoại, rủi ro quản lý hệ thống, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao theo chuẩn quốc tế, áp lực số hóa trước làn sóng CMCN 4.0).
  4. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ NHBL của một số NHTM trong và ngoài nước:
Ngân hàng nghiên cứu Nội dung kinh nghiệm thực tiễn Bài học rút ra cho VietinBank
China Construction Bank (CCB) - Trung Quốc Ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu lớn để phân khúc khách hàng bán lẻ; tự động hóa quy trình phê duyệt tín dụng tiêu dùng vi mô. Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu khách hàng hiện hữu để cá nhân hóa gói sản phẩm bán lẻ.
HSBC - Vương quốc Anh Chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro đa quốc gia; phát triển mạnh mẽ dịch vụ ngân hàng cá nhân cao cấp (Premier Banking) và quản lý tài sản. Nâng cao chất lượng dịch vụ phân khúc khách hàng cá nhân có thu nhập cao và quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ đồng bộ.
ANZ - Australia Triển khai mô hình phân phối đa kênh tích hợp (Omni-channel); số hóa toàn diện quy trình thanh toán không tiền mặt. Tích hợp liền mạch giữa kênh quầy truyền thống và kênh ngân hàng di động, tránh xung đột kênh.
State Bank of India (SBI) - Ấn Độ Mở rộng mạng lưới bán lẻ tại khu vực nông thôn thông qua mô hình đại lý ngân hàng (Banking Correspondent) liên kết với chuỗi cửa hàng tiện lợi. Thí điểm áp dụng mô hình đại lý ngân hàng tại các điểm bán lẻ, cửa hàng tạp hóa khu vực nông thôn, bán đô thị.
TPBank - Việt Nam Ứng dụng mô hình giao dịch tự động LiveBank phục vụ 24/7; dẫn đầu về tích hợp sinh trắc học và thanh toán số. Đẩy mạnh đầu tư hệ thống điểm giao dịch tự động thế hệ mới nhằm giảm tải cho mạng lưới quầy giao dịch truyền thống.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam giai đoạn 2015-2020

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động bán lẻ của VietinBank thông qua hệ thống dữ liệu và bảng biểu thực chứng:

                          CƠ CẤU HOẠT ĐỘNG BÁN LẺ VIETINBANK (2015-2020)
  1. Tổng quan năng lực và kết quả kinh doanh chung của VietinBank:
    • Vốn chủ sở hữu và tổng tài sản duy trì quy mô đứng đầu hệ thống NHTM Việt Nam.
    • Cơ cấu tổ chức được kiện toàn với việc thành lập Khối Bán lẻ chuyên biệt quản lý dọc từ Trụ sở chính đến các Phòng Bán lẻ tại chi nhánh.
    • Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và hiệu quả sinh lời (ROA, ROE) duy trì ổn định, tuy nhiên áp lực tăng vốn điều lệ để đáp ứng chuẩn mực Basel II gặp nhiều rào cản do tỷ lệ sở hữu nhà nước chi phối.
  2. Thực trạng phát triển các nhóm sản phẩm bán lẻ chính (2015–2020):
    • Huy động vốn bán lẻ: Tốc độ tăng trưởng tiền gửi từ dân cư và DNNVV tăng đều qua các năm; tỷ trọng vốn huy động bán lẻ trong tổng nguồn vốn huy động của ngân hàng có xu hướng gia tăng, đóng góp nguồn vốn ổn định có chi phí hợp lý.
    • Dư nợ tín dụng bán lẻ: Quy mô tín dụng bán lẻ (cho vay cá nhân, hộ kinh doanh, doanh nghiệp SME) tăng trưởng mạnh mẽ, chuyển dịch cơ cấu tín dụng từ bán buôn sang bán lẻ nhằm phân tán rủi ro và cải thiện biên lãi ròng (NIM).
    • Hoạt động kinh doanh thẻ: Tăng trưởng mạnh về số lượng thẻ phát hành (thẻ ghi nợ nội địa, thẻ ghi nợ quốc tế, thẻ tín dụng quốc tế); doanh số thanh toán thẻ qua hệ thống POS và thanh toán trực tuyến tăng trưởng cao qua các năm.
    • Ngân hàng điện tử và dịch vụ thu phí: Ứng dụng VietinBank iPay Mobile liên tục được nâng cấp tính năng; doanh số giao dịch qua kênh số tăng trưởng vượt bậc; doanh thu dịch vụ chuyển tiền kiều hối và phân phối bảo hiểm (Bancassurance) đóng góp tích cực vào cơ cấu thu nhập ngoài lãi.
  3. Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân:
    • Kết quả đạt được: Hoạt động bán lẻ từng bước trở thành trụ cột tăng trưởng lợi nhuận của VietinBank; thị phần bán lẻ giữ vững vị thế trong top đầu hệ thống NHTM Việt Nam; mạng lưới chi nhánh rộng khắp tạo lợi thế tiếp cận khách hàng.
    • Hạn chế tồn tại: Tỷ trọng thu nhập thuần từ dịch vụ phi tín dụng trong tổng thu nhập bán lẻ vẫn ở mức thấp, thu nhập từ lãi vẫn chiếm tỷ trọng chi phối; tỷ lệ nợ xấu ở phân khúc bán lẻ chịu áp lực khi quy mô tín dụng mở rộng nhanh; tỷ lệ giao dịch xử lý tại quầy còn cao; trải nghiệm người dùng trên ứng dụng ngân hàng số đôi lúc chưa thực sự mượt mà; mạng lưới POS phân bổ chưa đồng đều giữa các vùng kinh tế.
    • Nguyên nhân của hạn chế:
      • Khách quan: Môi trường pháp lý cho ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt đang trong quá trình hoàn thiện; thói quen dùng tiền mặt của người dân còn phổ biến ở khu vực ngoài đô thị; cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng TMCP tư nhân năng động và các ví điện tử Fintech.
      • Chủ quan: Năng lực tài chính và vốn điều lệ tăng chậm làm hạn chế hạn mức đầu tư công nghệ; hạ tầng CNTT chưa được đồng bộ hóa hoàn toàn giữa các hệ thống Core Banking cũ và mới; công tác marketing chưa được triển khai theo hướng phân tích hành vi khách hàng chuyên sâu; năng lực tư vấn và kỹ năng bán chéo sản phẩm của nhân sự cấp cơ sở chưa đồng đều.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp phát triển dịch vụ NHBL của VietinBank giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn 2030 theo 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp chung:
    • Nâng cao năng lực tài chính: Thực hiện các biện pháp tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu chi trả cổ tức, phát hành trái phiếu thứ cấp nhằm bảo đảm tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II và hướng tới Basel III.
    • Nâng cao năng lực quản trị: Hoàn thiện mô hình tổ chức Khối Bán lẻ theo hướng chuyên môn hóa cao; chuẩn hóa quy trình ra quyết định tín dụng bán lẻ và quản trị rủi ro hoạt động tập trung.
    • Đầu tư hạ tầng CNTT: Ưu tiên phân bổ nguồn vốn đầu tư nâng cấp hệ thống Core Banking, xây dựng trung tâm dữ liệu tập trung, ứng dụng AI và Big Data trong chấm điểm tín dụng tự động.
  2. Nhóm giải pháp cụ thể phát triển dịch vụ NHBL:
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Phát triển các gói sản phẩm tích hợp chuyên biệt cho từng nhóm khách hàng (gói tài khoản doanh nhân, gói vay tiêu dùng linh hoạt cho cán bộ công chức, gói giải pháp tài chính cho hộ kinh doanh cá thể); đẩy mạnh các sản phẩm phái sinh bán lẻ và dịch vụ quản lý tài sản.
    • Điều chỉnh chính sách phí linh hoạt: Áp dụng chính sách biểu phí cạnh tranh, giảm hoặc miễn phí chuyển khoản số lượng lớn để thu hút lượng tiền gửi không kỳ hạn (CASA), lấy quy mô số lượng giao dịch để bù đắp và gia tăng tổng doanh thu phí.
    • Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng bán lẻ: Mở rộng tính năng hệ sinh thái VietinBank iPay Mobile, tích hợp thanh toán dịch vụ công, thương mại điện tử, đặt vé; mở rộng mạng lưới ATM thông minh đa chức năng (vừa rút vừa nộp tiền mặt tự động).
    • Thí điểm mô hình ngân hàng đại lý (Agent Banking): Hợp tác với các chuỗi bán lẻ, siêu thị mini, cửa hàng tạp hóa tại khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa để cung cấp các dịch vụ tài chính cơ bản (nộp/rút tiền mặt quy mô nhỏ, thanh toán hóa đơn), mở rộng độ phủ dịch vụ mà không phát sinh chi phí mở chi nhánh vật lý.
    • Tái cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực bán lẻ: Đổi mới chương trình đào tạo nội bộ, nâng cao kỹ năng tư vấn giải pháp tài chính, kỹ năng bán chéo sản phẩm; xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPI) gắn với kết quả kinh doanh bán lẻ.
  3. Nhóm giải pháp hỗ trợ:
    • Hợp tác quốc tế và mở rộng thị trường: Tận dụng mạng lưới đại lý quốc tế để phát triển các sản phẩm kiều hối, dịch vụ thanh toán xuyên biên giới và hỗ trợ các doanh nghiệp FDI đầu tư vào Việt Nam.
    • Tăng cường hoạt động marketing và truyền thông thương hiệu: Triển khai các chiến dịch truyền thông tích hợp số (Digital Marketing); định vị thông điệp sản phẩm rõ ràng, hướng đến từng phân khúc khách hàng mục tiêu.
    • Phối hợp liên ngành: Tăng cường phối hợp với các cơ quan thuế, điện lực, viễn thông, bảo hiểm xã hội để kết nối cổng thanh toán tự động.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Tổng hợp và chuẩn hóa khái niệm phát triển dịch vụ NHBL của NHTM trong nền kinh tế thị trường hiện đại, làm rõ ranh giới hoạt động khi có sự tham gia của các tổ chức tài chính phi ngân hàng và các định chế Fintech.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển dịch vụ NHBL toàn diện bao gồm: 07 tiêu chí định lượng phản ánh quy mô và hiệu quả kinh doanh; 03 tiêu chí định tính phản ánh chất lượng và mức độ nhận diện; 03 tiêu chí phản ánh cơ cấu dịch vụ.
  • Luận giải sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa phát triển dịch vụ NHBL và tiến trình hội nhập quốc tế theo các FTA thế hệ mới kết hợp với tác động của cuộc CMCN 4.0.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và đánh giá có hệ thống về thực trạng phát triển các mảng dịch vụ NHBL của VietinBank giai đoạn 2015–2020 trong tương quan so sánh với nhóm NHTM lớn tại Việt Nam.
  • Đề xuất nhóm giải pháp mới có tính đột phá về mô hình kinh doanh:
    • Giải pháp "Đa dạng hóa dịch vụ NHBL" dựa trên nền tảng công nghệ số và tiếp cận phân khúc khách hàng chuyên biệt.
    • Giải pháp "Thí điểm mô hình ngân hàng đại lý qua mạng lưới cửa hàng tạp hóa" nhằm mở rộng tài chính toàn diện tại khu vực ngoài đô thị.
    • Giải pháp "Hợp tác quốc tế và chia sẻ hạ tầng kỹ thuật" nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Kiến nghị và điều kiện thực hiện

Luận án đề xuất hệ thống kiến nghị cụ thể tới 6 nhóm cơ quan quản lý:

  1. Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt; ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho các dịch vụ tài chính công nghệ mới.
  2. Ngân hàng Nhà nước: Đẩy nhanh tiến độ cấp phép triển khai mô hình đại lý ngân hàng; hoàn thiện cơ chế chia sẻ thông tin tín dụng và kết nối hạ tầng thanh toán quốc gia; hỗ trợ các NHTM có vốn nhà nước tăng vốn điều lệ đáp ứng chuẩn Basel.
  3. Bộ Tài chính: Ban hành quy chế rõ ràng về phối hợp thu ngân sách nhà nước qua ngân hàng thương mại; hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance).
  4. Bộ Công Thương: Phối hợp thúc đẩy phát triển thương mại điện tử gắn liền với thanh toán trực tuyến qua hệ thống ngân hàng.
  5. Bộ Tư pháp và Bộ Công an: Tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, xử lý nghiêm minh tội phạm công nghệ cao trong lĩnh vực thanh toán ngân hàng; hoàn thiện cơ chế xử lý tài sản bảo đảm tín dụng.
  6. Hiệp hội Ngân hàng và Hiệp hội Thẻ Việt Nam: Phát huy vai trò cầu nối, xây dựng quy chuẩn kỹ thuật dùng chung và thống nhất thỏa thuận chia sẻ hạ tầng ATM/POS liên ngân hàng để giảm lãng phí đầu tư xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và báo cáo nội bộ của VietinBank cùng một số NHTM lớn trong giai đoạn 2015–2020; các khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ hài lòng của khách hàng bán lẻ chưa được thực hiện trên quy mô mẫu diện rộng độc lập do giới hạn về nguồn lực tiếp cận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu mô hình kinh tế lượng đo lường tác động định lượng của chuyển đổi số và ứng dụng AI đến tỷ suất sinh lời của mảng bán lẻ tại hệ thống NHTM Việt Nam.
    • Đánh giá sâu hơn tác động thực thi của các cam kết EVFTA, CPTPP đối với cơ cấu thị phần bán lẻ của khối ngân hàng ngoại tại Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2021.
    • Nghiên cứu mô hình hợp tác chia sẻ doanh thu và rủi ro giữa NHTM và các công ty Fintech trong việc cung cấp dịch vụ tài chính cá nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo hệ thống về khung lý thuyết dịch vụ ngân hàng bán lẻ, phương pháp xây dựng bộ tiêu chí đánh giá phát triển bán lẻ, cũng như kinh nghiệm quốc tế về chuyển đổi mô hình ngân hàng bán lẻ dưới tác động của CMCN 4.0.
  • Đối với ban lãnh đạo và chuyên viên quản trị tại VietinBank và các NHTM: Cung cấp bức tranh thực trạng chi tiết giai đoạn 2015–2020, làm căn cứ thực tiễn để xây dựng chiến lược kinh doanh khối bán lẻ, định giá sản phẩm, quản trị rủi ro tín dụng tiêu dùng và đầu tư hạ tầng thanh toán số.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách (NHNN, các Bộ ngành): Cung cấp cơ sở thực tiễn về những vướng mắc của NHTM lớn trong quá trình tăng vốn điều lệ, kết nối hạ tầng kỹ thuật và nhu cầu hoàn thiện khung pháp lý về đại lý ngân hàng, sandbox và bảo mật dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định đối tượng khách hàng của dịch vụ ngân hàng bán lẻ bao gồm những nhóm nào?

Căn cứ vào sự thay đổi quan điểm học thuật và thực tiễn tái cấu trúc của hệ thống NHTM Việt Nam, luận án xác định đối tượng khách hàng của dịch vụ ngân hàng bán lẻ bao gồm: cá nhân riêng lẻ, hộ kinh doanh gia đình và các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV/SMEs).

2. Hệ thống tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM trong luận án gồm những nhóm nào?

Hệ thống tiêu chí của luận án được chia làm 3 nhóm:

  • Nhóm định lượng (07 tiêu chí): Quy mô vốn huy động bán lẻ; Quy mô dư nợ tín dụng bán lẻ; Thu nhập thuần bán lẻ; Tỷ trọng thu nhập dịch vụ bán lẻ; Số lượng khách hàng; Số lượng thẻ và doanh số thanh toán thẻ; Số lượng điểm giao dịch, máy ATM, POS, người dùng ngân hàng số.
  • Nhóm định tính (03 tiêu chí): Mức độ đa dạng hóa sản phẩm; Chất lượng phục vụ và mức độ hài lòng của khách hàng; Mức độ nhận diện thương hiệu và hiệu quả quản trị rủi ro.
  • Nhóm cơ cấu (03 tiêu chí): Cơ cấu thu nhập từ lãi so với thu ngoài lãi; Cơ cấu dư nợ theo đối tượng vay; Cơ cấu kênh phân phối (quầy so với kênh số/tự động).

3. Những hạn chế chính trong hoạt động bán lẻ tại VietinBank được luận án chỉ ra là gì?

Luận án chỉ ra 6 điểm hạn chế: phương án phát triển bán lẻ chưa đồng bộ; kênh phân phối còn chồng chéo, phụ thuộc nhiều vào giao dịch tại quầy; thiếu cơ chế chia sẻ hạ tầng ATM/POS dùng chung giữa các ngân hàng; chiến lược marketing và đội ngũ tiếp thị chuyên trách còn mỏng; áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng nước ngoài ngày càng lớn; hạ tầng công nghệ và an toàn thông tin cần tiếp tục được nâng cấp.

4. Luận án nghiên cứu bài học kinh nghiệm phát triển dịch vụ bán lẻ của những ngân hàng nào?

Luận án phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ 5 ngân hàng: Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB - ứng dụng dữ liệu lớn), Ngân hàng HSBC của Anh (chuẩn hóa quản trị rủi ro và phát triển Premier Banking), Ngân hàng ANZ của Australia (phát triển mô hình đa kênh Omni-channel), Ngân hàng State Bank of India - SBI của Ấn Độ (mô hình đại lý ngân hàng tại nông thôn), và Ngân hàng TMCP Tiên Phong - TPBank của Việt Nam (phát triển hệ thống giao dịch tự động LiveBank 24/7).

5. Luận án đề xuất giải pháp mới nào về kênh phân phối dịch vụ bán lẻ cho VietinBank?

Bên cạnh việc nâng cấp ứng dụng VietinBank iPay Mobile và hiện đại hóa hệ thống ATM/POS, luận án đề xuất thí điểm triển khai mô hình ngân hàng đại lý (Agent Banking) liên kết với các cửa hàng tạp hóa, siêu thị bán lẻ tại khu vực nông thôn và ngoại thành nhằm cung cấp dịch vụ nộp, rút tiền và thanh toán hóa đơn với chi phí vận hành thấp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Thị Ngọc Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới và làn sóng CMCN 4.0. Thông qua việc phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động bán lẻ tại VietinBank giai đoạn 2015–2020, luận án đã chỉ rõ các kết quả đạt được về quy mô huy động, tăng trưởng tín dụng và mạng lưới thanh toán thẻ, đồng thời phân tích thẳng thắn những hạn chế về cơ cấu thu nhập, năng lực công nghệ và hạ tầng phân phối. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và các kiến nghị chính sách khả thi nhằm định hướng VietinBank phát triển bền vững mảng dịch vụ bán lẻ giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn 2030.