Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006, nền kinh tế đất nước bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng với tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu duy trì ở mức cao từ 24% đến 28% mỗi năm. Xuất khẩu mở rộng đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, tối ưu hóa quy trình phân phối và giảm thiểu rủi ro thương mại. Trên thực tế, sau 2 năm gia nhập WTO, các doanh nghiệp dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu trong nước đã có những bước tiến nhất định về doanh thu và quy mô, nhưng vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về hạ tầng, vốn, công nghệ và chất lượng nhân lực.

Trước thực trạng đó, tác giả Nguyễn Nhung Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế đối ngoại tại Trường Đại học Ngoại thương với đề tài: "Phát triển các loại hình dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu sau khi Việt Nam gia nhập WTO".

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về dịch vụ và các loại hình dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu, bao gồm dịch vụ thông tin thị trường, kiểm nghiệm - giám định hàng hóa, tài chính (ngân hàng, bảo hiểm), vận tải biển và logistics.
  2. Khảo cứu kinh nghiệm phát triển dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu tại một số quốc gia tiêu biểu (Singapore, Nhật Bản) và rút ra bài học thực tiễn cho Việt Nam.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển và mức độ sử dụng các loại hình dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2009; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  4. Dự báo bối cảnh, cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống giải pháp đối với Nhà nước cũng như các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nhằm phát triển bền vững các dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh của các tổ chức, doanh nghiệp cung ứng dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu tại Việt Nam và thực trạng sử dụng các dịch vụ này của các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước.

Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các phân ngành dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu trọng yếu (thông tin thị trường, giám định hàng hóa, ngân hàng, bảo hiểm, vận tải biển và logistics) tại Việt Nam trong giai đoạn từ sau khi gia nhập WTO (năm 2006) đến năm 2009, có đối chiếu với bài học kinh nghiệm quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung pháp lý thương mại dịch vụ:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Tiếp cận theo định nghĩa của GATS/WTO (phân loại 12 ngành lớn và 155 phân ngành dịch vụ) kết hợp các quan điểm học thuật trong nước (GS.TS. Nguyễn Thị Mơ, TS. Hồ Văn Vĩnh). Dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu được xác định là hệ thống các dịch vụ thương mại phục vụ từ khâu cung cấp đầu vào sản xuất đến khâu lưu thông, phân phối và tiêu thụ sản phẩm trên thị trường quốc tế.
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 254 về dịch vụ giám định thương mại và các quy định về dịch vụ logistics), Nghị định 20/2006/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ giám định thương mại (thay thế Nghị định 20/1999/NĐ-CP), Luật Kinh doanh Bảo hiểm năm 2000, các hiệp định phân định cam kết mở cửa dịch vụ của WTO.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp để làm rõ xu hướng vận động của từng phân ngành dịch vụ.
  • Kết hợp nghiên cứu lý luận với tổng kết thực tiễn hoạt động của các tổ chức giám định, ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm và doanh nghiệp vận tải - logistics.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP 2006), Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM 2008), Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Giám định Vinacontrol (2006 - 2008), số liệu từ Hiệp hội Quảng cáo TP. Hồ Chí Minh và các nghiên cứu logistics khu vực Đông Á.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về kinh tế dịch vụ, làm rõ 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể tách rời, tính không lưu trữ được). Tác giả phân tích vai trò cầu nối của dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu trong việc thúc đẩy phân công lao động, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và san sẻ rủi ro thương mại.

Dựa trên phân loại của WTO và thực tiễn ngoại thương, tác giả phân chia dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu thành 4 nhóm chính:

  1. Dịch vụ thông tin thị trường: Gồm nghiên cứu thị trường, theo dõi đối thủ cạnh tranh, tổ chức hội chợ triển lãm và quảng cáo, xúc tiến thương mại.
  2. Dịch vụ kiểm nghiệm, giám định hàng hóa: Xác định số lượng, chất lượng, quy cách, bao bì, tổn thất và cấp chứng thư phục vụ thông quan, thanh toán quốc tế và giải quyết tranh chấp.
  3. Dịch vụ tài chính: Dịch vụ ngân hàng (thanh toán quốc tế qua L/C, cấp tín dụng xuất khẩu, bảo lãnh) và dịch vụ bảo hiểm (bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm dân sự chủ tàu).
  4. Dịch vụ vận tải biển và logistics: Đảm nhiệm chuyên chở đường biển (chiếm gần 80% khối lượng thương mại toàn cầu) và chuỗi logistics tích hợp (giao nhận, kho bãi, thủ tục hải quan, vận tải đa phương thức).

Phần kinh nghiệm quốc tế phân tích hai mô hình điển hình:

  • Singapore: Phát triển ngành dịch vụ đóng góp tới 70% GDP; sở hữu hệ sinh thái tài chính - ngân hàng và bảo hiểm phát triển; đội tàu biển trẻ có độ tuổi bình quân 10 năm với trọng tải hàng triệu DWT; dịch vụ logistics thuộc nhóm 1 tại Đông Á nhờ cơ chế hỗ trợ thuế, vốn và hạ tầng cảng biển hiện đại.
  • Nhật Bản: Chiến lược phát triển dựa trên Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO thành lập năm 1958) với mạng lưới điều tra thị trường toàn cầu, Ngân hàng Xuất Nhập khẩu (EXIMBANK) cấp vốn lãi suất thấp, phát triển dịch vụ vận chuyển đường biển nhanh kết nối các cảng khu vực.

Từ đó, tác giả rút ra 3 bài học cho Việt Nam: tập trung đầu tư hạ tầng và công nghệ thông tin; đổi mới mô hình tổ chức xúc tiến thương mại chuyên trách theo hướng bám sát thị trường; chuẩn hóa công tác đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực dịch vụ.


Chương 2: Thực trạng phát triển các loại hình dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu ở Việt Nam giai đoạn 2006 đến nay

Chương 2 phản ánh bức tranh toàn diện về các phân ngành dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu tại Việt Nam sau khi gia nhập WTO thông qua các số liệu thống kê cụ thể:

Bảng: Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm của các phân ngành dịch vụ chính (%)

Phân ngành dịch vụ 1986 - 1990 1990 - 1995 1995 - 2000 2000 - 2005
Khoa học và công nghệ 9,6 7,5 5,5 8,6
Tài chính và tín dụng 6,2 16,4 7,5 7,7
Thương mại, sửa chữa thiết bị 4,2 7,4 5,9 7,5
Vận tải, kho chứa và viễn thông 3,4 7,2 6,5 7,4

(Nguồn: Trích dẫn từ số liệu Bộ Kế hoạch và Đầu tư - UNDP 2006 trong khóa luận)

Phân tích chi tiết từng loại hình dịch vụ trong giai đoạn 2006 - 2009 cho thấy:

  • Dịch vụ thông tin thị trường và quảng cáo:

    • Về phương thức quảng cáo trong nước, hình thức doanh nghiệp tự quảng cáo (tờ rơi, gặp gỡ trực tiếp, showroom) chiếm tỷ lệ cao nhất; quảng cáo qua công ty quảng cáo trong nước đứng thứ hai (phổ biến nhất ở ngành cơ khí/ô tô/điện tử với 80 - 100% doanh nghiệp thuê ngoài, ngành dệt may chiếm trên 30%, chế biến thực phẩm chiếm 28,6%); quảng cáo qua cơ quan Nhà nước đạt 0%. Cả nước có trên 3.000 công ty quảng cáo (600 công ty kinh doanh trực tiếp, 900 công ty kinh doanh gián tiếp).
    • Về nguồn khai thác thông tin thị trường: 91,8% doanh nghiệp sử dụng phương tiện thông tin đại chúng và sách báo/internet; 44,9% qua Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI); chỉ 8,2% - 12,2% khai thác qua câu lạc bộ hoặc chi nhánh/văn phòng đại diện ở nước ngoài.
    • Hoạt động hội chợ triển lãm: 73,5% doanh nghiệp tham gia hội chợ trong nước; 32,7% tham gia hội chợ nước ngoài; 30,6% tham gia cả hai hình thức.
  • Dịch vụ kiểm nghiệm, giám định hàng hóa:

    • Thị trường có trên 40 tổ chức giám định thuộc 5 nhóm chủ thể (doanh nghiệp Nhà nước Vinacontrol; cơ quan thuộc Bộ như Foodcontrol, Cafecontrol, Quacontrol; các Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 1, 2, 3 và FCC; công ty TNHH tư nhân như Ngân Hà, Á Châu; công ty nước ngoài như SGS, BV, ITS, OMIC, Shinken).
    • Phân chia thị phần: Vinacontrol chiếm ưu thế tuyệt đối ở mặt hàng xăng dầu/dầu thô (80% thị phần, ITS chiếm 15%), chè xuất khẩu (87% thị phần), dăm gỗ và nông sản/cây công nghiệp (chiếm khoảng 60% thị phần toàn quốc). Mặt hàng lạc xuất khẩu chủ yếu do SGS giám định; hàng dệt may và da giày chủ yếu do SGS và BV thực hiện theo chỉ định của nhà nhập khẩu nước ngoài.
  • Dịch vụ tài chính (Ngân hàng & Bảo hiểm):

    • Ngân hàng: Gần 80% doanh nghiệp xuất khẩu có thiết lập quan hệ tín dụng/dịch vụ với ngân hàng. Hệ thống ngân hàng thương mại Nhà nước (NHTMNN) giữ vai trò chủ đạo, chiếm 76% thị phần huy động vốn và 73% thị phần dư nợ cho vay. Doanh nghiệp xuất khẩu được ưu đãi lãi suất vay ngắn hạn thấp hơn từ 20% đến 25% so với lãi suất thương mại thông thường.
    • Bảo hiểm: Thị trường có 30 doanh nghiệp (16 công ty có vốn đầu tư nước ngoài). Tăng trưởng bảo hiểm phi nhân thọ đạt khoảng 42%/năm. Doanh thu bảo hiểm xây dựng, lắp đặt năm 2008 đạt 1.367 tỷ đồng (tăng 79,8% so với 2007); bảo hiểm cháy và rủi ro đặc biệt đạt 1.030 tỷ đồng. Tuy nhiên, do tập quán mua CIF - bán FOB, các doanh nghiệp Việt Nam chỉ mới thực hiện bảo hiểm cho 30% kim ngạch hàng nhập và 5% kim ngạch hàng xuất khẩu, chỉ đóng góp xấp xỉ 3% tổng doanh thu toàn ngành bảo hiểm.
  • Dịch vụ vận tải biển và logistics:

    • Hơn 80% hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam vận chuyển bằng đường biển. Ngành đặt mục tiêu đến năm 2010 chiếm lĩnh 25% thị phần vận tải hàng hóa XNK.
    • Về logistics: Việt Nam xếp ở nhóm 3 tại khu vực Đông Á (cùng Campuchia), thuộc nhóm các quốc gia có hạ tầng sơ khai, chi phí vận tải cao và dịch vụ 3PL chưa phát triển sâu. Chi phí logistics tại Việt Nam chiếm từ 15% đến 20% GDP (cao hơn đáng kể so với mức 9 - 10% tại Hoa Kỳ và 7% chi phí sản phẩm tại Nhật Bản).

Tác giả đánh giá những hạn chế cơ bản: hạ tầng giao thông và cảng cạn (ICD) phân tán; thủ tục hành chính còn rườm rà; năng lực tài chính của doanh nghiệp dịch vụ nội địa yếu; trình độ ngoại ngữ và chuyên môn của đội ngũ nhân sự chưa đáp ứng hoàn toàn chuẩn mực quốc tế.


Chương 3: Giải pháp phát triển các dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu trong thời gian tới

Chương 3 chỉ ra các cơ hội mở rộng thị trường và thách thức cạnh tranh gay gắt khi mở cửa dịch vụ theo cam kết WTO, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp theo 3 nhóm chính:

  1. Nhóm giải pháp đối với Nhà nước:

    • Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý dịch vụ thương mại, tránh chồng chéo giữa các bộ ngành (đặc biệt trong lĩnh vực giám định và vận tải đa phương thức).
    • Quy hoạch đồng bộ cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, hệ thống cảng biển nước sâu và mạng lưới cảng cạn container (ICD).
    • Đổi mới công tác xúc tiến thương mại quốc gia theo hướng chuyên nghiệp, học tập mô hình mạng lưới văn phòng đại diện khảo sát thị trường của JETRO (Nhật Bản).
    • Duy trì các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất và bảo lãnh xuất khẩu cho doanh nghiệp thông qua hệ thống ngân hàng phát triển.
  2. Nhóm giải pháp đối với các chủ thể cung ứng dịch vụ:

    • Tăng cường liên kết, liên doanh giữa các doanh nghiệp dịch vụ nội địa để nâng cao năng lực tài chính và mở rộng mạng lưới hoạt động.
    • Đầu tư hiện đại hóa trang thiết bị kỹ thuật, phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc tế và áp dụng phần mềm quản lý tiên tiến.
    • Đổi mới chiến lược tiếp thị, đa dạng hóa gói dịch vụ trọn gói từ khâu thủ tục, kiểm định đến logistics cửa - tới - cửa.
    • Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo nâng cao trình độ nghiệp vụ, ngoại ngữ, luật pháp quốc tế cho đội ngũ nhân sự.
  3. Nhóm giải pháp riêng cho từng loại hình dịch vụ:

    • Dịch vụ thông tin thị trường: Phát triển các cổng thông tin thương mại điện tử chuyên ngành; hỗ trợ kinh phí cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia hội chợ triển lãm quốc tế.
    • Dịch vụ giám định: Nâng cao năng lực giám định phi hàng hóa (hàng hải, xây dựng, thẩm định máy móc thiết bị) từ mức 30% doanh thu hiện tại lên tỷ trọng cao hơn; phấn đấu đạt các chứng chỉ thừa nhận lẫn nhau với các tổ chức giám định quốc tế.
    • Dịch vụ tài chính: Đẩy mạnh ứng dụng ngân hàng điện tử (e-banking); phát triển các nghiệp vụ phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá; khuyến khích doanh nghiệp xuất khẩu thay đổi tập quán thương mại sang mua FOB - bán CIF để tạo nguồn thu cho ngành bảo hiểm và vận tải trong nước.
    • Dịch vụ vận tải và logistics: Trẻ hóa đội tàu biển quốc gia; khuyến khích chuyển đổi các công ty giao nhận truyền thống sang cung cấp chuỗi dịch vụ logistics tích hợp bên thứ ba (3PL).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực trạng: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu cụ thể về cơ cấu thị phần giám định (Vinacontrol nắm 80% dầu thô, 87% chè), hành vi tiếp cận thông tin của doanh nghiệp (91,8% qua truyền thông/internet, 44,9% qua VCCI), thực trạng ngành quảng cáo (>3.000 công ty) và điểm nghẽn tập quán thương mại mua CIF bán FOB khiến bảo hiểm nội địa chỉ khai thác được 5% kim ngạch xuất khẩu.
  • Đánh giá vị thế logistics: Khóa luận đối chiếu vị thế logistics Việt Nam trong nhóm 3 Đông Á, chỉ rõ gánh nặng chi phí logistics chiếm 15 - 20% GDP, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển dịch mô hình sang cung ứng dịch vụ logistics tích hợp.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Các kiến nghị gắn liền với bối cảnh thực thi cam kết WTO giai đoạn 2006 - 2009, phân định rõ trách nhiệm quản lý vĩ mô của Nhà nước và chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của bản thân doanh nghiệp cung ứng dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế chủ yếu phản ánh dữ liệu giai đoạn đầu sau khi gia nhập WTO (2006 - 2008), các số liệu định lượng về mức độ sử dụng dịch vụ dựa trên các báo cáo khảo sát thứ cấp (CIEM, UNDP, Vinacontrol) mà chưa tiến hành điều tra mẫu độc lập với quy mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu tác động dài hạn của việc mở cửa thị trường hoàn toàn cho các nhà cung cấp dịch vụ logistics, ngân hàng 100% vốn nước ngoài theo lộ trình WTO; đánh giá hiệu quả chuyển đổi từ hợp đồng mua CIF bán FOB sang mua FOB bán CIF đối với sự phát triển của đội tàu và bảo hiểm hàng hải Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics:

  • Cung cấp khung lý thuyết chuẩn xác về phân loại 12 ngành dịch vụ theo chuẩn GATS/WTO.
  • Là tài liệu tham khảo tốt về phương pháp phân tích thực trạng các dịch vụ phụ trợ ngoại thương (giám định, bảo hiểm xuất nhập khẩu, tín dụng xuất khẩu, vận tải biển).
  • Cung cấp mô hình bài học kinh nghiệm quốc tế (JETRO của Nhật Bản, chính sách hàng hải của Singapore) có thể ứng dụng trong các đề tài nghiên cứu về chính sách xúc tiến thương mại và phát triển chuỗi cung ứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu thành những nhóm chính nào?
Tác giả phân chia thành 4 nhóm chính: Dịch vụ thông tin thị trường (nghiên cứu thị trường, hội chợ triển lãm, quảng cáo); Dịch vụ kiểm nghiệm, giám định hàng hóa xuất khẩu; Dịch vụ tài chính (ngân hàng và bảo hiểm); Dịch vụ vận tải biển và logistics (cùng các dịch vụ phụ trợ liên quan).

2. Thị phần giám định các mặt hàng xuất khẩu chủ lực tại Việt Nam giai đoạn này được phân chia ra sao?
Theo số liệu khóa luận, Vinacontrol chiếm ưu thế lớn với 80% thị phần dầu thô (ITS chiếm 15%), 87% thị phần chè xuất khẩu và khoảng 60% thị phần nông sản, cây công nghiệp. Các mặt hàng như lạc xuất khẩu do SGS giám định; hàng may mặc, giày dép xuất khẩu chủ yếu do SGS và BV giám định theo chỉ định của nhà nhập khẩu nước ngoài.

3. Vì sao doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam chỉ khai thác được tỷ lệ rất nhỏ kim ngạch xuất nhập khẩu?
Nguyên nhân chủ yếu do tập quán thương mại của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam là "mua CIF, bán FOB" (giao quyền thuê tàu và mua bảo hiểm cho đối tác nước ngoài). Do đó, các công ty bảo hiểm nội địa mới chỉ thực hiện bảo hiểm cho khoảng 30% kim ngạch hàng nhập và 5% kim ngạch hàng xuất khẩu, chiếm xấp xỉ 3% tổng doanh thu phí của ngành bảo hiểm.

4. Khóa luận đánh giá chi phí và trình độ logistics của Việt Nam so với khu vực như thế nào?
Việt Nam được xếp vào nhóm 3 ở khu vực Đông Á (cùng Campuchia) với hệ thống hạ tầng đang ở giai đoạn đầu phát triển. Chi phí logistics của Việt Nam chiếm khoảng 15 - 20% GDP, cao hơn nhiều so với Hoa Kỳ (9 - 10% GDP) và chi phí tại Nhật Bản (chi phí logistics chiếm 7% chi phí sản phẩm).

5. Khóa luận đề xuất học tập kinh nghiệm gì từ tổ chức JETRO của Nhật Bản?
Tác giả đề xuất Việt Nam cần học tập mô hình của JETRO trong việc thiết lập hệ thống điểm khảo sát, điều tra thị trường ở nước ngoài để chủ động theo dõi thay đổi về thuế quan, thị hiếu tiêu dùng, rào cản kỹ thuật và kết nối trực tiếp đối tác nước ngoài với các nhà sản xuất trong nước, thay vì chỉ dừng lại ở hoạt động tổ chức hội chợ triển lãm đơn thuần.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhung Trang đã phản ánh toàn diện bức tranh phát triển của hệ thống dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu tại Việt Nam trong giai đoạn 2 năm đầu sau khi gia nhập WTO. Bằng việc phân tích cụ thể các phân ngành thông tin thị trường, giám định, tài chính và logistics, công trình đã làm rõ những điểm nghẽn về hạ tầng, năng lực tài chính và tập quán thương mại của doanh nghiệp nội địa. Hệ thống giải pháp đề xuất từ cấp vĩ mô đến vi mô là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nghiên cứu kinh tế đối ngoại và hoạch định chính sách phát triển thương mại dịch vụ.