Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, khi tính bền vững trong hoạt động ngân hàng trở thành trọng tâm tại nhiều quốc gia. Các tổ chức tài chính nhận thấy việc duy trì mô hình kinh doanh truyền thống chỉ tối đa hóa lợi nhuận cổ đông không còn bảo đảm sự ổn định dài hạn nếu không gắn kết trách nhiệm môi trường và xã hội. Nghiên cứu của United Nations Global Compact và Accenture (2010) với 766 CEO từ gần 100 quốc gia chỉ ra rằng 98% CEO ngân hàng khẳng định tầm quan trọng của các vấn đề bền vững đối với sự thành công trong tương lai (trong đó 68% đánh giá rất quan trọng, 30% đánh giá quan trọng). Khảo sát của IFC (2002) ghi nhận 86% tổ chức báo cáo thay đổi tích cực khi tích hợp Hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS), và khảo sát của UNEPFI (2007) đối với 26 tổ chức tài chính khu vực CEE cho thấy hơn 90% đơn vị đã triển khai kinh doanh bền vững để tăng uy tín và tiết kiệm chi phí. Tại Việt Nam, sau giai đoạn tái cấu trúc hệ thống ngân hàng (2011–2015), nợ xấu đưa về dưới 3% theo quy định, song việc phát triển bền vững mới ở giai đoạn đầu, thiếu vắng khung pháp lý hoàn chỉnh, chưa có ngân hàng nào vận hành mô hình bền vững chuyên biệt và đa số thiếu hệ thống ESMS trong xét duyệt tín dụng.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá thực trạng phát triển bền vững ngân hàng thương mại và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Đánh giá thực trạng phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam trong khoảng thời gian 2008–2017.
- Phân tích các điều kiện liên quan đến môi trường phát triển bền vững ngân hàng thương mại Việt Nam, làm rõ các thách thức đối với chiến lược phát triển bền vững.
- Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2019–2025.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xác định gồm 5 câu hỏi:
- Một là: Khung lý thuyết về phát triển bền vững ngân hàng thương mại?
- Hai là: Bài học cho Việt Nam về phát triển bền vững ngân hàng thương mại từ kinh nghiệm của các nước trên thế giới?
- Ba là: Mức độ phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Bốn là: Những rào cản đối với quá trình phát triển bền vững ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Năm là: Làm thế nào để phát triển bền vững ngân hàng thương mại Việt Nam trong xu thế hội nhập?
Đối tượng nghiên cứu là phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam theo các khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội và cung cấp sản phẩm dịch vụ ngân hàng bền vững.
Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào mẫu khảo sát gồm 12 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam (chiếm tỷ trọng lớn trong hệ thống), bao gồm:
- 3 ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank), Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
- 9 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân: Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank), Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank), Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB), Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (Maritimebank), Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank), Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB).
Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian thu thập và phân tích từ năm 2008 đến năm 2017; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2019–2025.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế được tác giả tổng hợp theo bốn nhóm trọng tâm:
- Đánh giá tính bền vững theo hiệu quả hoạt động và khung CAMEL: Tom (2012) sử dụng dữ liệu bảng của 37 ngân hàng thương mại tại Kenya, xác định an toàn vốn, thu nhập và thanh khoản có mối quan hệ tiêu cực với hiệu quả hoạt động nếu nắm giữ quá mức tối ưu. Gazzar (2014) so sánh 45 ngân hàng Hồi giáo và ngân hàng thông thường tại khu vực MENA & GCC giai đoạn 2009–2013 dựa trên các biến ROA, ROE, NIM. Ishaq và cộng sự (2016) phân tích hồi quy tác động của các tỷ số CAMEL đến EPS tại các ngân hàng Pakistan.
- Ứng dụng lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Hempel và cộng sự (1994), Garcia và Surroca (2008), Avkiran và Morita (2010) (dùng mô hình DEA tại Trung Quốc) xác định các bên liên quan gồm cổ đông, khách hàng, nhân viên, nhà quản lý và cơ quan quản lý. Rebai (2014) mở rộng khái niệm tài chính bền vững (Sustainable Finance - SF) và ngân hàng bền vững (Sustainable Banking - SB), bổ sung nhân tố xã hội vào mô hình tiện ích đa thuộc tính. Freeman (1984), Greenley và Foxall (1997), Soteriou và Zenios (1999), Hussain và cộng sự (2002), Lee và Marlowe (2003), Devlin và Gerrard (2005), DeYoung và cộng sự (2001) chứng minh việc chỉ tối đa hóa giá trị cổ đông mà bỏ qua các bên liên quan khác có thể đe dọa sự tồn tại dài hạn của tổ chức tín dụng.
- Đánh giá tính bền vững qua sáng kiến xanh và cấp độ kinh doanh: Sahitya và Lalwani (2014) nghiên cứu nỗ lực tiết kiệm năng lượng và ngân hàng điện tử tại Ấn Độ. Weber (2016) dùng hồi quy dữ liệu bảng chứng minh chính sách tín dụng xanh và áp lực thể chế thúc đẩy hiệu suất tài chính tại Trung Quốc. Aras và cộng sự (2017) áp dụng mô hình TOPSIS mờ với trọng số Entropy tại Garanti Bank, chỉ ra khía cạnh kinh tế tác động lớn nhất và quản trị tác động thấp nhất. Dyllick và Muff (2016) chia mô hình kinh doanh bền vững thành 3 cấp độ: Cấp độ 1.0 (Nâng cao giá trị cổ đông, quản lý rủi ro E&S thụ động), Cấp độ 2.0 (Tạo lập 3 giá trị kinh tế - xã hội - môi trường), Cấp độ 3.0 (Kinh doanh bền vững hoàn toàn, biến thách thức xã hội thành cơ hội).
- Ứng dụng các bộ chỉ số bền vững toàn cầu: Chỉ số bền vững Dow Jones (DJSI, ban hành 1999; Knoepfel, 2001; Beloe và cộng sự, 2004; Sadowski và cộng sự, 2010; Searcy và cộng sự, 2012) và Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI, ban hành 1999 bởi CERES và UNEP; Brown, 2007; Moneva và cộng sự, 2006).
| Nhóm chỉ số hiệu suất theo GRI |
Chỉ số trung tâm |
Chỉ số bổ sung |
Tổng số |
| Kinh tế |
10 |
3 |
13 |
| Xã hội |
16 |
19 |
35 |
| Môi trường |
24 |
25 |
49 |
| Tổng cộng |
50 |
47 |
97 |
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận đơn lẻ: Nguyễn Thanh Phương (2012) đánh giá tính bền vững tại Agribank theo 4 nhóm chỉ tiêu tài chính; Trần Thị Hoàng Yến (2016) dùng hồi quy tuyến tính bội khảo sát tác động của CSR đến ROA, ROE; Nguyễn Việt Hùng (2008) ứng dụng SFA, DEA, Tobit đánh giá hiệu quả hoạt động; Phan Thị Hạnh (2013) nghiên cứu hiện đại hóa hoạt động ngân hàng; Nguyễn Hồng Sơn và cộng sự (2015) nghiên cứu tái cấu trúc gắn với tính ổn định lành mạnh nhưng chưa tích hợp khía cạnh môi trường và xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết là: Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về ngân hàng bền vững kết hợp đồng thời 3 trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường); thiết lập bộ tiêu chí đánh giá thích ứng với bối cảnh Việt Nam; đo lường thực trạng 12 ngân hàng thương mại giai đoạn 2008–2017 và khảo sát các rào cản thực tế từ góc nhìn của các nhà quản lý ngân hàng để đề xuất lộ trình giải pháp khả thi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết phát triển bền vững khởi nguồn từ IUCN (1980), Báo cáo Brundtland (WCED, 1987) và mô hình 3 trụ cột của OECD (2002). Tác giả tiếp thu các quan điểm chuyên ngành:
- Bouma và cộng sự (2001): Định nghĩa tập trung vào việc cung cấp sản phẩm dịch vụ có xem xét tác động E&S của khách hàng.
- Imeson và Sim (2013): Hệ thống giá trị cân bằng lợi ích cổ đông, nhân viên, khách hàng và nền kinh tế, giảm thiểu tổn hại môi trường.
- Jeucken (2001) và Rebai (2014): Tích hợp quản lý chi phí môi trường nội bộ và kiểm soát rủi ro cho vay/đầu tư bên ngoài nhằm đạt sự ổn định dài hạn.
- Tuyên bố Collevecchio (BankTrack, 2003): Yêu cầu tích hợp giới hạn sinh thái và công bằng xã hội vào chiến lược kinh doanh cốt lõi.
- 6 nguyên tắc ngân hàng bền vững của GABV (Report, 2016): (1) Ba trụ cột con người - hành tinh - phồn thịnh; (2) Phục vụ nền kinh tế thực; (3) Quan hệ lâu dài với khách hàng; (4) Khả năng tự duy trì và phục hồi dài hạn; (5) Quản lý minh bạch và toàn diện; (6) Gắn kết vào văn hóa ngân hàng.
Tác giả đưa ra định nghĩa tổng hợp: "Ngân hàng bền vững là ngân hàng có năng lực tài chính lành mạnh, hiệu quả và bền vững. Ngân hàng có những chính sách và hoạt động nhằm cải thiện môi trường. Các hoạt động của ngân hàng nhằm mang lại lợi ích cho các bên liên quan và mở rộng cho cả cộng đồng."
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị của 12 ngân hàng thương mại và báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2008–2017.
- Phương pháp xử lý dữ liệu thống kê: Sử dụng phần mềm STATA để tính toán thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất) của dãy số thời gian 10 năm cho hệ thống chỉ tiêu tài chính.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Thiết kế phiếu điều tra và thực hiện khảo sát chuyên sâu đối với 250 nhà quản lý ngân hàng từ cấp phó phòng giao dịch trở lên nhằm nhận diện thực trạng triển khai và các rào cản phát triển bền vững.
- Phương pháp phân tích định tính: Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, so sánh kinh nghiệm quốc tế (mô hình ngân hàng KfW của Đức, Grameen Bank của Bangladesh, Bank Rakyat của Indonesia, Deutsche Bank...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về phát triển bền vững ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển bền vững trong ngành ngân hàng. Tác giả phân loại mô hình phát triển bền vững của ngân hàng thương mại theo 2 cách tiếp cận:
-
Theo mức độ phát triển:
- Phát triển chưa bền vững: Ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận cổ đông, chỉ thực hiện tiết kiệm chi phí môi trường nội bộ (tiết kiệm giấy, điện, nước) và tuân thủ các quy định môi trường ở mức đối phó thụ động.
- Ngân hàng tích hợp: Tìm kiếm cơ hội kinh doanh gắn với yếu tố môi trường, xây dựng và vận hành Hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS), lồng ghép điều kiện E&S vào thẩm định tín dụng truyền thống.
- Ngân hàng bền vững: Đạt mức độ hoàn thiện về mô hình quản trị minh bạch, cam kết trách nhiệm ở tất cả các cấp, cung cấp sản phẩm tài chính bền vững toàn diện, tài trợ chống biến đổi khí hậu và triển khai tài chính vi mô.
-
Theo chiến lược kinh doanh:
- Mô hình kết hợp kinh doanh truyền thống: Phổ biến tại các quốc gia đang phát triển, duy trì sản phẩm tín dụng truyền thống song song với chính sách ưu đãi cho các dự án xanh (năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, tái sử dụng chất thải).
- Mô hình ngân hàng bền vững chuyên biệt: Áp dụng đầy đủ 6 nguyên tắc của GABV, coi trách nhiệm môi trường - xã hội là điều kiện tiên quyết cho mọi quyết định đầu tư và cấp tín dụng.
Chương này xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá ngân hàng bền vững gồm 3 trụ cột:
| Trụ cột |
Nhóm tiêu chí thành phần |
Các chỉ tiêu cụ thể và chuẩn mực đối chiếu |
| Kinh tế |
Quy mô vốn chủ sở hữu |
Tốc độ tăng vốn chủ sở hữu; Tỷ lệ đòn bẩy tài chính ($\frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$) |
|
Rủi ro tín dụng |
Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL} = \frac{\text{Nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}} \le 1{,}5%$ theo CAMEL); $\frac{\text{Nợ xấu}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ |
|
Khả năng sinh lời |
$\text{ROA} = \frac{\text{LNST}}{\text{Tổng tài sản}} > 1{,}5%$; $\text{ROE} = \frac{\text{LNST}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \ge 22%$; $\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tài sản sinh lời}} \ge 4{,}5%$ |
|
Năng lực quản trị điều hành |
Tốc độ tăng tổng tài sản có; Tốc độ tăng dư nợ; Tốc độ tăng thu nhập thuần |
|
Khả năng thanh khoản |
$\frac{\text{Tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}} > 75%$; $\text{LDR} = \frac{\text{Tổng dư nợ}}{\text{Tổng tiền gửi}} < 80%$ (CAMEL) hoặc $< 90%$ (Thông tư 36); Tỷ lệ dự trữ thanh khoản ($\ge 10%$); Khả năng chi trả 30 ngày (VND $\ge 50%$, Ngoại tệ $\ge 10%$) |
|
Trình độ công nghệ |
Mật độ chi nhánh/phòng giao dịch; Số lượng máy ATM, POS; Tăng trưởng dịch vụ SMS, Mobile, Internet Banking |
|
Tính ổn định và lành mạnh |
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu ($\text{CAR} \ge 8%$ theo Basel II - 3 trụ cột); Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn ($\le 45%$ năm 2018, $\le 40%$ năm 2019 theo TT 16/2018/TT-NHNN); Cơ cấu nợ xấu (nhóm 3, 4, 5); Giới hạn sở hữu chéo ($< 5%$ theo Luật 17/2017/QH14) |
| Xã hội |
Quyền lợi & Phúc lợi |
Lợi ích nhân viên (thu nhập, bình đẳng giới, đào tạo); Lợi ích khách hàng; Tài chính toàn diện (tiếp cận dịch vụ); Đầu tư có trách nhiệm với cộng đồng |
| Môi trường |
Quản lý & Sản phẩm |
Cam kết phát triển bền vững; Hệ thống quản lý rủi ro E&S (ESMS); Trách nhiệm bảo vệ môi trường nội bộ; Cung cấp sản phẩm tài chính xanh |
Chương 1 cũng đúc kết kinh nghiệm quốc tế từ các định chế như KfW (Đức), hệ thống tài chính vi mô Grameen Bank (Bangladesh), Bank Rakyat (Indonesia), bộ nguyên tắc Equator Principles (EPs) áp dụng cho các dự án trên 10 triệu USD, từ đó xác định các điều kiện tiền đề về khung pháp lý, năng lực tài chính và nhận thức xã hội để vận hành mô hình tại Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008-2017
Chương 2 trình bày kết quả phân tích định lượng thực trạng 12 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008–2017:
-
Về khía cạnh kinh tế:
- Quy mô vốn và an toàn vốn: Tốc độ tăng vốn chủ sở hữu có sự phân hóa. Hệ số CAR của toàn hệ thống có xu hướng giảm nhẹ nhưng vẫn duy trì trên mức 9% theo quy định cũ của NHNN; tuy nhiên khi đối chiếu chuẩn mực Basel II (tính toán cả rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường), nhiều NHTM gặp áp lực thiếu hụt vốn tự có.
- Chất lượng tài sản và rủi ro tín dụng: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được kéo giảm về dưới 3% vào cuối giai đoạn nghiên cứu nhờ hoạt động xử lý nợ qua VAMC. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) tại một số ngân hàng vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng nợ xấu.
- Khả năng sinh lời: Chỉ số ROA bình quân của nhóm nghiên cứu dao động dưới ngưỡng tối ưu 1,5% của CAMEL; ROE bình quân chưa đạt mức 22%. NIM chịu sức ép thu hẹp do chi phí huy động vốn và cạnh tranh lãi suất cho vay. Cơ cấu thu nhập của các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào thu nhập lãi thuần (chiếm trên 75–80%), tỷ trọng thu nhập ngoài lãi từ hoạt động dịch vụ còn thấp so với các nước khu vực Euro.
- Thanh khoản và quản trị rủi ro kỳ hạn: Tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi (LDR) tại nhiều ngân hàng tiệm cận hoặc vượt trần quy định. Tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn phải điều chỉnh liên tục để đáp ứng lộ trình giảm dần từ 45% xuống 40% theo Thông tư 16/2018/TT-NHNN.
- Hạ tầng công nghệ: Hệ thống ATM, POS và mạng lưới chi nhánh phát triển nhanh; các dịch vụ Mobile Banking, Internet Banking tăng trưởng mạnh mẽ hỗ trợ giảm thiểu giao dịch tiền mặt và tiết kiệm chứng từ giấy tờ.
-
Về khía cạnh xã hội:
- Thu nhập bình quân của cán bộ nhân viên ngành ngân hàng được cải thiện qua các năm.
- Các ngân hàng tích cực tham gia các chương trình an sinh xã hội, tài trợ giáo dục, y tế và xóa đói giảm nghèo (năm 2017 ghi nhận mức đóng góp an sinh xã hội hàng trăm tỷ đồng từ các ngân hàng lớn như BIDV, Vietinbank, VCB). Tuy nhiên, các chương trình tài chính vi mô chuyên biệt cho người thu nhập thấp chủ yếu tập trung ở khối ngân hàng chính sách, các NHTMCP tham gia hạn chế.
-
Về khía cạnh môi trường và sản phẩm bền vững:
- Các biện pháp bảo vệ môi trường nội bộ (tiết kiệm điện, nước, ứng dụng văn phòng điện tử giảm giấy in) được triển khai rộng rãi.
- Việc tích hợp hệ thống ESMS vào quy trình xét duyệt tín dụng còn sơ khai; đa số các ngân hàng chỉ yêu cầu khách hàng nộp Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) theo quy định pháp luật môi trường mà chưa có quy trình độc lập đánh giá rủi ro E&S. Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh (năng lượng tái tạo, công nghệ sạch) còn chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng dư nợ toàn hệ thống.
Đánh giá chung:
- Kết quả đạt được: Năng lực tài chính và quy mô tài sản tăng trưởng ổn định; kiểm soát được nợ xấu kỹ thuật; hiện đại hóa kênh phân phối thanh toán; bước đầu nâng cao nhận thức về ngân hàng xanh.
- Hạn chế và nguyên nhân: Chưa có ngân hàng nào đạt chuẩn mô hình bền vững toàn diện; năng lực tài chính chưa đáp ứng đầy đủ Basel II; thiếu công cụ định lượng rủi ro môi trường; sản phẩm tín dụng xanh hạn chế do nguồn vốn trung dài hạn khan hiếm và cơ chế chia sẻ rủi ro chưa hoàn thiện.
Chương 3: Giải pháp phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2019-2025
Chương 3 xác định các cơ hội và thách thức từ các hiệp định thương mại thế hệ mới (CPTPP), tiến trình hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tác giả đề xuất định hướng và lộ trình 3 giai đoạn để chuyển đổi sang mô hình ngân hàng bền vững:
- Giai đoạn 1: Xây dựng và chuẩn hóa hệ thống quản lý môi trường nội bộ.
- Giai đoạn 2: Xây dựng và thực thi Hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS) trong hoạt động cấp tín dụng và đầu tư.
- Giai đoạn 3: Cung cấp các sản phẩm tài chính bền vững toàn diện (trái phiếu xanh, tài trợ chuỗi cung ứng xanh, tài chính vi mô).
Hệ thống giải pháp cụ thể gồm 5 nhóm:
- Nâng cao mức độ ổn định và lành mạnh tài chính: Tăng cường quy mô vốn tự có để đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn Basel II; kiểm soát thực chất chất lượng tín dụng, giảm thiểu nợ xấu nhóm 3–5; tái cơ cấu nguồn vốn để kiểm soát tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn; xử lý triệt để sở hữu chéo nhằm minh bạch hóa thông tin quản trị theo Luật số 17/2017/QH14.
- Hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS): Xây dựng sổ tay hướng dẫn đánh giá rủi ro E&S cho từng ngành nghề đặc thù (khai khoáng, hóa chất, năng lượng); đưa tiêu chí E&S thành điều kiện bắt buộc trong quy trình phê duyệt tín dụng; thực hiện giám sát định kỳ việc tuân thủ môi trường trong suốt vòng đời dự án vay.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ thẩm định tín dụng về phân tích tác động môi trường và xã hội; xây dựng chính sách đãi ngộ công bằng, bảo đảm bình đẳng giới và an toàn lao động.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ: Phát triển ngân hàng số, mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt (POS, Mobile Banking, Internet Banking) nhằm giảm thiểu chi phí vận hành và phát thải carbon.
- Đa dạng hóa sản phẩm và cung cấp tài chính bền vững: Thiết kế các gói tín dụng ưu đãi cho năng lượng tái tạo (RE), hiệu quả năng lượng (EE); tiếp cận các nguồn tài trợ quốc tế như Quỹ ủy thác tín dụng xanh (GCTF), IFC để huy động vốn dài hạn cho các dự án xanh.
Hệ thống giải pháp hỗ trợ đồng bộ:
- Đối với Chính phủ và các Bộ ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn phân loại dự án xanh, ban hành cơ chế ưu đãi thuế/lãi suất cho doanh nghiệp xanh.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành bộ chỉ số hướng dẫn thực hiện ngân hàng bền vững; quy định lộ trình áp dụng ESMS bắt buộc; hỗ trợ tái cấp vốn cho các khoản vay thuộc danh mục xanh.
- Đối với doanh nghiệp vay vốn: Nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính và dữ liệu môi trường; chủ động lập phương án giảm thiểu rủi ro sinh thái khi tiếp cận vốn ngân hàng.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận, luận án đã:
- Hệ thống hóa và làm rõ khung lý thuyết về phát triển bền vững ngân hàng thương mại, đề xuất định nghĩa ngân hàng bền vững dựa trên sự tích hợp đồng thời của 3 trụ cột: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường.
- Tổng hợp và phân loại mô hình phát triển bền vững theo 3 cấp độ (phát triển chưa bền vững, ngân hàng tích hợp, ngân hàng bền vững) và theo 2 định hướng chiến lược (kết hợp kinh doanh truyền thống và mô hình chuyên biệt theo 6 nguyên tắc của GABV).
- Phát triển và hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá tính bền vững ngân hàng thương mại toàn diện, kết hợp các chỉ tiêu định lượng tài chính (dựa trên CAMELS, FSI của IMF, Basel II, Basel III) với các tiêu chí phi tài chính về môi trường và xã hội (kế thừa từ GRI, DJSI, IFC, Equator Principles).
- Xác định các điều kiện cần thiết về thể chế, quản trị và thị trường để chuyển đổi thành công sang mô hình ngân hàng bền vững từ kinh nghiệm của các quốc gia phát triển và đang phát triển.
Về mặt thực tiễn, luận án đã:
- Cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ bền vững của 12 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong suốt giai đoạn 10 năm (2008–2017), chỉ rõ các điểm nghẽn về cấu trúc thu nhập phụ thuộc vào lãi, áp lực an toàn vốn theo Basel II, thực trạng sở hữu chéo và sự thiếu hụt quy trình ESMS trong xét duyệt tín dụng.
- Đề xuất lộ trình 3 giai đoạn chuyển đổi khả thi và hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ cho ngân hàng thương mại giai đoạn 2019–2025.
- Đề xuất các kiến nghị phân định trách nhiệm rõ ràng cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng thương mại và doanh nghiệp vay vốn nhằm xây dựng hệ sinh thái tài chính bền vững tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát định lượng chỉ tập trung vào 12 ngân hàng thương mại cổ phần (3 NHTMCP nhà nước và 9 NHTMCP tư nhân), chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
- Dữ liệu chuỗi thời gian phân tích dừng lại ở năm 2017.
- Một số tiêu chí đánh giá về môi trường và xã hội còn mang tính định tính do hệ thống báo cáo phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn này chưa được công bố bắt buộc và chuẩn hóa theo tiêu chuẩn GRI.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
- Cập nhật số liệu chuỗi thời gian cho các giai đoạn tiếp theo sau khi Thông tư số 16/2018/TT-NHNN và các chuẩn mực Basel II được triển khai rộng rãi.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng nâng cao để đo lường mức độ tác động cụ thể của việc áp dụng hệ thống ESMS đến hiệu quả tài chính dài hạn và tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:
- Hội đồng quản trị và Ban điều hành các NHTM: Cung cấp khung tiêu chí tự đánh giá mức độ bền vững, hướng dẫn thiết lập hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS), và định hướng tái cơ cấu danh mục sản phẩm tín dụng xanh.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng cơ chế giám sát an toàn vĩ mô, lộ trình triển khai chuẩn mực Basel II/Basel III gắn với Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan học thuật chuyên sâu về ngân hàng bền vững, tài chính bền vững và phương pháp luận kết hợp khung CAMELS với các tiêu chuẩn quốc tế (GRI, DJSI, EPs).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa ngân hàng bền vững dựa trên những trụ cột nào?
Luận án định nghĩa ngân hàng bền vững là ngân hàng có năng lực tài chính lành mạnh, hiệu quả và bền vững; có chính sách và hoạt động cải thiện môi trường; đồng thời mang lại lợi ích cân bằng cho các bên liên quan (cổ đông, ban điều hành, nhân viên, khách hàng, cơ quan quản lý) và cộng đồng xã hội.
2. Khung tiêu chí đánh giá khía cạnh kinh tế của ngân hàng gồm những nhóm chỉ tiêu nào?
Khung tiêu chí kinh tế gồm 7 nhóm: (1) Quy mô vốn chủ sở hữu; (2) Rủi ro tín dụng (NPL, nợ xấu/VCSH); (3) Khả năng sinh lời (ROA, ROE, NIM); (4) Năng lực quản trị điều hành (tăng trưởng tài sản, dư nợ, thu nhập thuần); (5) Khả năng thanh khoản (LDR, dự trữ thanh khoản, khả năng chi trả 30 ngày); (6) Trình độ công nghệ (ATM, POS, ngân hàng số); (7) Tính ổn định, lành mạnh (CAR theo Basel II, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, cơ cấu nợ xấu, sở hữu chéo).
3. Ba cấp độ phát triển bền vững của ngân hàng thương mại được phân chia như thế nào?
Gồm 3 cấp độ:
- Cấp độ 1 (Phát triển chưa bền vững): Tập trung tối đa hóa lợi nhuận cổ đông, thực hiện tiết kiệm môi trường nội bộ và tuân thủ quy định môi trường ở mức đối phó.
- Cấp độ 2 (Ngân hàng tích hợp): Tối đa hóa lợi nhuận kết hợp quản lý rủi ro E&S, vận hành hệ thống ESMS trong xét duyệt tín dụng.
- Cấp độ 3 (Ngân hàng bền vững): Cam kết minh bạch toàn diện, văn hóa bền vững, cung cấp sản phẩm tài chính xanh và tài chính vi mô.
4. Cỡ mẫu và kỹ thuật phân tích số liệu được tác giả sử dụng là gì?
Tác giả khảo sát dữ liệu thứ cấp của 12 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 10 năm (2008–2017) và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm STATA. Đồng thời, tác giả thực hiện khảo sát định lượng chuyên sâu thông qua phiếu điều tra đối với 250 nhà quản lý ngân hàng từ cấp phó phòng giao dịch trở lên.
5. Lộ trình phát triển bền vững ngân hàng thương mại tại Việt Nam được đề xuất gồm những giai đoạn nào?
Lộ trình gồm 3 giai đoạn: (1) Xây dựng hệ thống quản lý môi trường nội bộ; (2) Thực hiện quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS) trong hoạt động cấp tín dụng và đầu tư; (3) Đa dạng hóa và cung cấp các sản phẩm tài chính bền vững toàn diện.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Khắc Hoài Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng bền vững, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá tích hợp 3 trụ cột kinh tế, môi trường và xã hội thích ứng với điều kiện Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu 12 ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2008–2017 và khảo sát 250 nhà quản lý, nghiên cứu đã chỉ rõ thực trạng, rào cản tài chính và khoảng trống trong quản lý rủi ro môi trường của hệ thống ngân hàng thương mại. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất lộ trình 3 giai đoạn cùng hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị chính sách cho giai đoạn 2019–2025 nhằm hỗ trợ các ngân hàng thương mại chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng an toàn, lành mạnh và hội nhập quốc tế.