Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động ngoại thương của Việt Nam đã ghi nhận những bước tăng trưởng vượt bậc kể từ khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006. Đến năm 2023, cán cân thương mại của Việt Nam tiếp tục ghi nhận xuất siêu năm thứ tám liên tiếp với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu ước đạt 683 tỷ USD, trong đó xuất khẩu ước đạt 354,5 tỷ USD và nhập khẩu ước đạt 328,5 tỷ USD. Sự gia tăng quy mô giao thương quốc tế kéo theo nhu cầu thanh toán qua hệ thống ngân hàng thương mại ngày càng lớn, đồng thời làm phát sinh các rủi ro pháp lý và thương mại phức tạp giữa các bên mua bán ở các quốc gia khác nhau.

Trong bối cảnh đó, thư tín dụng (Letter of Credit - L/C) trở thành phương thức thanh toán quốc tế phổ biến nhờ khả năng dung hòa quyền lợi và hạn chế rủi ro cho cả nhà xuất khẩu lẫn nhà nhập khẩu. Tại Việt Nam, hoạt động thanh toán L/C chủ yếu được điều chỉnh bởi các tập quán và thông lệ quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, điển hình như Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP), Tập quán Ngân hàng Tiêu chuẩn Quốc tế về Kiểm tra Chứng từ (ISBP), hay Quy tắc Xuất trình Chứng từ Điện tử (eUCP). Tuy nhiên, các văn bản quốc tế này vẫn tồn tại những khoảng trống pháp lý nhất định. Đồng thời, hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam trong thời gian qua còn thiếu các quy định chi tiết, mang tính tổng quan, dẫn đến sự lúng túng trong thực tiễn áp dụng và giải quyết tranh chấp.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các vấn đề lý luận cơ bản về thư tín dụng và pháp luật điều chỉnh phương thức thanh toán bằng thư tín dụng của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng trong hoạt động thanh toán L/C, làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế, bất cập và nguyên nhân.
  3. Xây dựng các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về thanh toán bằng thư tín dụng tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 được thông qua và có hiệu lực.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Việt Nam và tập quán quốc tế điều chỉnh phương thức thanh toán quốc tế bằng L/C; pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, Trung Quốc); số liệu và thực tiễn hoạt động thanh toán L/C tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam và mở rộng tìm hiểu pháp luật quốc tế, tập quán thương mại quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Đối với văn bản quy phạm pháp luật, tác giả khảo cứu các quy định có hiệu lực thi hành tính đến năm 2024 (bao gồm các điểm mới của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024); đối với thực tiễn thi hành, tác giả xem xét quá trình áp dụng pháp luật trong giai đoạn khoảng 10 năm trở lại đây.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm chỉ đạo của Đảng, Nhà nước về hội nhập kinh tế quốc tế. Về cơ sở pháp lý và lý luận, nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa hệ thống văn bản pháp luật quốc gia và tập quán thương mại quốc tế:

  • Hệ thống văn bản quốc tế:
    • UCP 600 (ICC, 2007): Bộ quy tắc nền tảng điều chỉnh quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên trong tín dụng chứng từ.
    • ISBP (các ấn bản ISBP 645 năm 2002, ISBP 681 năm 2007, ISBP 745 năm 2013 và ISBP 821 năm 2023): Hướng dẫn thực hành ngân hàng tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ xuất trình.
    • URR 725 (thay thế URR 525): Quy tắc thống nhất về hoàn trả liên ngân hàng theo L/C.
    • ISP 98 (có hiệu lực từ 01/01/1999): Quy tắc điều chỉnh thư tín dụng dự phòng (Standby L/C).
    • eUCP (các phiên bản 1.0 năm 2002, 1.1 năm 2007, 2.0 năm 2019 và 2.1 năm 2023): Phụ trương điều chỉnh việc xuất trình chứng từ điện tử.
  • Hệ thống văn bản pháp luật quốc gia:
    • Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 (có hiệu lực từ 01/07/2024).
    • Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005, Luật Quản lý ngoại thương năm 2017, Luật Các công cụ chuyển nhượng năm 2005, Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
    • Pháp lệnh Ngoại hối năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2013), Nghị định số 70/2014/NĐ-CP, Nghị định số 69/2018/NĐ-CP, Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại.
    • Các thông tư của Ngân hàng Nhà nước: Quyết định 226/2002/QĐ-NHNN, Thông tư 46/2014/TT-NHNN, Thông tư 39/2016/TT-NHNN, Thông tư 28/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
    • Án lệ số 13/2017/AL của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về hiệu lực thanh toán của L/C khi hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cơ sở bị hủy bỏ.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý bao gồm: phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp tổng hợp lý luận, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với UCP 600, UCC của Hoa Kỳ và pháp luật Trung Quốc), cùng phương pháp thống kê, thu thập và xử lý dữ liệu thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thanh toán bằng thư tín dụng và pháp luật về thanh toán bằng thư tín dụng của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thư tín dụng và pháp luật điều chỉnh phương thức thanh toán này:

  1. Khái niệm và nguồn gốc: L/C hình thành nhằm giải quyết các trở ngại cố hữu của thương mại quốc tế (khoảng cách địa lý, thiếu thông tin đối tác, rủi ro giao hàng - thanh toán). Khóa luận trích dẫn định nghĩa L/C theo Điều 2 UCP 600, Điều 5 Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC), Quyết định 226/2002/QĐ-NHNN và khoản 36 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2024.
  2. Phân loại thư tín dụng: Văn bản phân định chi tiết các loại L/C phổ biến và L/C đặc biệt trong thực tiễn:
Nhóm L/C Loại L/C Đặc điểm pháp lý và nghiệp vụ chính
L/C phổ biến L/C có thể hủy ngang (Revocable L/C) Ngân hàng phát hành có thể sửa đổi/hủy bỏ không cần báo trước cho người thụ hưởng (UCP 500 Điều 8a; UCP 600 đã bãi bỏ loại này).
L/C không thể hủy ngang (Irrevocable L/C) Không được sửa đổi hay hủy bỏ nếu không có sự đồng thuận của ngân hàng phát hành, người thụ hưởng và ngân hàng xác nhận (nếu có).
L/C không thể hủy ngang có xác nhận (Confirmed L/C) Ngân hàng xác nhận bổ sung cam kết thanh toán chắc chắn, đứng ngang hàng với ngân hàng phát hành nhằm bảo vệ tối đa người xuất khẩu.
L/C đặc biệt L/C chuyển nhượng (Transferable L/C) Người thụ hưởng thứ nhất chuyển một phần hoặc toàn bộ quyền sử dụng L/C cho một hoặc nhiều người thụ hưởng thứ cấp.
L/C giáp lưng (Back to Back L/C) Sử dụng L/C gốc (Master L/C) làm tài sản bảo đảm để phát hành một L/C thứ cấp phục vụ giao dịch mua bán trung gian.
L/C tuần hoàn (Revolving L/C) Tự động, bán tự động hoặc hạn chế khôi phục nguyên giá trị sau khi đã sử dụng hết hoặc hết hạn trong thời gian hiệu lực hợp đồng.
L/C dự phòng (Standby L/C - SBLC) Hoạt động như một công cụ bảo lãnh độc lập (điều chỉnh bởi ISP 98), thanh toán khi bên mở vi phạm nghĩa vụ hợp đồng cơ sở.
L/C đối ứng (Reciprocal L/C) Chỉ có hiệu lực khi L/C đối ứng mở lại có hiệu lực, thường dùng trong giao dịch hàng đổi hàng hoặc gia công xuất khẩu.
L/C điều khoản đỏ (Red Clause L/C) Cho phép người thụ hưởng nhận tạm ứng một khoản tiền trước khi giao hàng để chuẩn bị nguồn hàng theo mùa vụ (nông sản, thủy sản).
  1. Bản chất pháp lý của L/C:
    • L/C là hợp đồng kinh tế hai bên: Chỉ ràng buộc quyền và nghĩa vụ trực tiếp giữa ngân hàng phát hành và người thụ hưởng.
    • Tính độc lập tuyệt đối: L/C hoàn toàn độc lập với hợp đồng mua bán ngoại thương cơ sở và độc lập với quan hệ giữa nhà nhập khẩu và ngân hàng phát hành (Điều 4 UCP 600).
    • Nguyên tắc giao dịch bằng chứng từ: Ngân hàng chỉ kiểm tra tính hợp lệ về mặt hình thức của bộ chứng từ xuất trình mà không thẩm định hay chịu trách nhiệm đối với tình trạng thực tế của hàng hóa (Điều 34 UCP 600).
  2. Chủ thể và quy trình thanh toán: Phân định rõ 2 nhóm chủ thể (bắt buộc: Người yêu cầu mở L/C, Người thụ hưởng, Ngân hàng phát hành, Ngân hàng thông báo; tùy chọn: Ngân hàng xác nhận, Ngân hàng được chỉ định, Ngân hàng hoàn trả) và cấu trúc quy trình nghiệp vụ gồm quy trình thanh toán tại Ngân hàng phát hành (9 bước) và quy trình tại Ngân hàng được chỉ định (8 bước).

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về thanh toán bằng thư tín dụng của ngân hàng thương mại ở Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm thực định, thực tiễn xét xử và các vướng mắc pháp lý tại Việt Nam:

  1. Điều kiện đối với các chủ thể:
    • Bên có nhu cầu thanh toán: Phải là thương nhân theo Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định 69/2018/NĐ-CP; đồng thời phải đáp ứng các điều kiện vay vốn, cấp tín dụng tại Điều 7 Thông tư 39/2016/TT-NHNN và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.
    • Bên cung ứng dịch vụ L/C: Phải được Ngân hàng Nhà nước cấp phép hoạt động ngoại hối theo Điều 102 Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi 2017) và Thông tư 28/2016/TT-NHNN (yêu cầu đối tác nước ngoài phải có xếp hạng tín nhiệm Moody's từ Baa3/P-3, S&P từ BBB-/A-3, Fitch từ BBB-/F3; tổng số dư tiền gửi tại chi nhánh/công ty con ở nước ngoài không vượt quá 10% vốn điều lệ). Khi Luật Các tổ chức tín dụng 2024 có hiệu lực, hoạt động này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về giới hạn cấp tín dụng (Điều 136), an toàn vốn (Điều 138) và trích lập dự phòng rủi ro (Điều 147).
  2. Quy định về nghiệp vụ chứng từ và thanh toán:
    • Phân tích nguyên tắc kiểm tra bề mặt chứng từ (tiêu chuẩn đầy đủ, hoàn chỉnh hình thức, phù hợp).
    • Chỉ ra sự thiếu rõ ràng tại điểm d, e Điều 14 UCP 600 khi quy định dữ liệu chứng từ "không nhất thiết phải giống hệt" và cho phép "mô tả chung chung", dẫn đến tranh chấp về thẩm quyền xác định và tiêu chí đánh giá mâu thuẫn.
    • Trình tự, thủ tục thanh toán sau khi Thông tư 46/2014/TT-NHNN bãi bỏ Quyết định 1902/2002/QĐ-NHNN đã để lại khoảng trống pháp lý, hoàn toàn phụ thuộc vào việc dẫn chiếu UCP (thời hạn kiểm tra chứng từ tối đa 5 ngày làm việc ngân hàng, thời hạn xuất trình chứng từ vận tải tối đa 21 ngày).
  3. Đánh giá các bất cập cốt lõi trong pháp luật Việt Nam:
    • Xung đột về xác định bản chất L/C và hệ quả thuế giá trị gia tăng (GTGT): Khoản 15 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2010 xếp L/C vào "dịch vụ thanh toán qua tài khoản", trong khi Thông tư 22/2019/TT-NHNN lại xếp vào "cấp tín dụng". Sự không thống nhất này dẫn đến việc ngày 22/04/2020, Tổng cục Thuế ban hành Công văn số 1606/TCT-DNL yêu cầu thu thuế GTGT đối với nghiệp vụ L/C, gây phản ứng mạnh từ các ngân hàng thương mại vì họ cho rằng bản chất L/C (khi ký quỹ dưới 100%) là cấp tín dụng, thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
    • Hoàn thiện qua Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024: Khoản 36 Điều 4 Luật 2024 đã chính thức xác định L/C là "hình thức cấp tín dụng" thông qua 04 nghiệp vụ: phát hành, xác nhận, thương lượng thanh toán và hoàn trả thư tín dụng.
    • Thực tiễn áp dụng tập quán quốc tế và Án lệ số 13/2017/AL: Giải quyết xung đột giữa việc áp dụng UCP 600 với nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự Việt Nam (Điều 5 BLDS 2015), bảo vệ nguyên tắc độc lập của L/C khi hợp đồng thương mại cơ sở bị tuyên vô hiệu hoặc hủy bỏ.

Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về thanh toán bằng thư tín dụng của ngân hàng thương mại ở Việt Nam

Chương 3 xây dựng các định hướng và nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Định hướng: Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ với chuẩn mực quốc tế (UCP 600, ISBP 821), tương thích với lộ trình triển khai Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và số hóa chứng từ thương mại.
  2. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    • Ban hành Thông tư quy định chi tiết nghiệp vụ thư tín dụng và các hoạt động kinh doanh liên quan theo tinh thần của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, tạo hành lang pháp lý phân định rõ quyền và nghĩa vụ cho 04 nghiệp vụ cấp tín dụng L/C và các dịch vụ bổ trợ.
    • Xây dựng quy tắc pháp lý nội địa hóa các tiêu chí kiểm tra chứng từ nhằm hạn chế rủi ro diễn giải mâu thuẫn theo UCP 600.
    • Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp L/C thông qua hòa giải thương mại (Nghị định 22/2017/NĐ-CP), trọng tài thương mại (Luật Trọng tài thương mại 2010) và tòa án, bảo đảm tôn trọng tập quán thương mại quốc tế đã thỏa thuận.
  3. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành:
    • Nâng cao năng lực thẩm định và nghiệp vụ kiểm tra chứng từ của cán bộ ngân hàng thương mại theo chuẩn ISBP.
    • Đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin, ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và khung pháp lý eUCP để triển khai L/C điện tử.
    • Tăng cường cơ chế quản trị rủi ro tín dụng và phòng chống gian lận thương mại tại các tổ chức tín dụng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả pháp lý thực chứng: Khóa luận làm rõ bức tranh chuyển biến lập pháp quan trọng của Việt Nam từ Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 sang Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024. Cụ thể, việc Luật năm 2024 tái định danh nghiệp vụ L/C từ "cung ứng dịch vụ thanh toán" sang "hình thức cấp tín dụng" đã tháo gỡ triệt để xung đột pháp lý kéo dài liên quan đến chính sách thuế GTGT phát sinh từ Công văn số 1606/TCT-DNL.
  • Phân tích cơ chế áp dụng tập quán quốc tế: Luận giải sâu sắc vai trò của Án lệ số 13/2017/AL trong việc củng cố nguyên tắc độc lập của L/C tại Việt Nam, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật quốc gia và thực tiễn thương mại quốc tế (UCP 600).
  • Đóng góp học thuật: Kế thừa các công trình nghiên cứu trước đây (như của Đỗ Văn Sử, Cao Xuân Quảng, Đào Thị Huệ, Đỗ Hoàng Cường) và trở thành một trong những công trình nghiên cứu cập nhật toàn diện các điểm mới của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 áp dụng cho nghiệp vụ thư tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận từ góc độ lý luận pháp luật ngân hàng và các quy định thực định tại Việt Nam; nguồn dữ liệu thực tiễn tập trung vào phân tích quy phạm và án lệ tiêu biểu, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng diện rộng về tỷ lệ phát sinh lỗi chứng từ tại toàn bộ các ngân hàng thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động thực tế khi Thông tư hướng dẫn nghiệp vụ L/C theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 chính thức được ban hành và đi vào thực tiễn; mở rộng nghiên cứu khuôn khổ pháp lý cho việc ứng dụng công nghệ Blockchain và xuất trình chứng từ điện tử theo eUCP phiên bản mới nhất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Pháp luật Ngân hàng, Kinh tế đối ngoại: Tham khảo toàn diện cấu trúc lý luận, phân loại L/C, quy trình xử lý nghiệp vụ và các án lệ thực tế trong thanh toán quốc tế.
  • Cán bộ pháp chế và chuyên viên thanh toán quốc tế tại các Ngân hàng Thương mại: Nắm bắt chính xác căn cứ pháp lý của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, các tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ theo UCP 600/ISBP 821 và cách thức phòng ngừa tranh chấp trong hoạt động tài trợ thương mại.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nhận diện quyền và nghĩa vụ pháp lý khi mở L/C, kiểm soát rủi ro không khớp chứng từ và hiểu rõ các phương thức xử lý tranh chấp thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, bản chất pháp lý của thư tín dụng (L/C) được định nghĩa như thế nào? Khoản 36 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định: Thư tín dụng là hình thức cấp tín dụng thông qua 04 nghiệp vụ cụ thể gồm: phát hành, xác nhận, thương lượng thanh toán và hoàn trả thư tín dụng. Quy định này thay đổi căn bản so với quy định coi L/C là "dịch vụ thanh toán qua tài khoản" tại Luật năm 2010.

2. Vì sao từng có sự tranh cãi về việc áp thuế GTGT đối với nghiệp vụ L/C vào năm 2020? Tranh cãi nảy sinh khi Tổng cục Thuế ban hành Công văn số 1606/TCT-DNL ngày 22/04/2020 căn cứ vào khoản 15 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (coi L/C là dịch vụ thanh toán) để yêu cầu truy thu thuế GTGT. Ngược lại, các ngân hàng thương mại và Thông tư 22/2019/TT-NHNN coi L/C (khi ký quỹ dưới 100%) là hoạt động cấp tín dụng và tài trợ thương mại, do đó thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.

3. Nội dung cơ bản và ý nghĩa của Án lệ số 13/2017/AL đối với thanh toán L/C là gì? Án lệ số 13/2017/AL khẳng định nguyên tắc tính độc lập của thư tín dụng: L/C không bị mất hiệu lực thanh toán khi hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cơ sở bị hủy bỏ. Án lệ này bảo đảm sự tương thích giữa pháp luật Việt Nam với Điều 4 UCP 600 và củng cố niềm tin cho các thương nhân quốc tế.

4. UCP 600 quy định thời hạn kiểm tra chứng từ của ngân hàng là bao lâu? Theo quy định tại UCP 600, ngân hàng phát hành, ngân hàng xác nhận hoặc ngân hàng được chỉ định có tối đa 05 ngày làm việc ngân hàng tiếp theo ngày xuất trình để kiểm tra bộ chứng từ và xác định việc xuất trình có phù hợp hay không.

5. Điều kiện bắt buộc để một ngân hàng thương mại Việt Nam được giao dịch tiền gửi tại tổ chức tài chính nước ngoài theo Thông tư 28/2016/TT-NHNN là gì? Tổ chức tài chính nước ngoài phải có xếp hạng tín nhiệm tối thiểu từ mức Baa3/P-3 (theo Moody's), BBB-/A-3 (theo Standard & Poor's) hoặc BBB-/F3 (theo Fitch Ratings); đồng thời tổng số dư tiền gửi tại các chi nhánh, công ty con ở nước ngoài không được vượt quá 10% vốn điều lệ của ngân hàng thương mại đó.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về thanh toán bằng thư tín dụng của ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Công trình làm rõ những bất cập trong việc áp dụng tập quán thương mại quốc tế, chỉ ra điểm nghẽn xung đột giữa quy định dịch vụ thanh toán và cấp tín dụng trong quá khứ, đồng thời phân tích sâu sắc các giải pháp mới theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024. Đây là công trình nghiên cứu khoa học pháp lý có kết cấu chặt chẽ, luận cứ xác thực và có giá trị tham khảo chuyên môn cao cho cả công tác đào tạo học thuật lẫn thực tiễn hoạt động ngân hàng thương mại.