Pháp Luật Về Hoạt Động Cho Vay Của Ngân Hàng Thương Mại Đối Với Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, nêu rõ thách thức và giải pháp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2011

95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1. Khái niệm, đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.2. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.3. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.4. Vai trò của cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.5. Các yếu tố tác động đến hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.6. Những đặc trưng trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG VỚI DOANH NGHIỆP TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM

2.1. Quy định của pháp luật hiện hành về hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.2. Điều kiện cho vay

2.3. Trình tự, thủ tục vay vốn

2.4. Phương thức cho vay

2.5. Hợp đồng tín dụng và giải quyết tranh chấp phát sinh từ Hợp đồng tín dụng

2.6. Chủ thể vay vốn

2.7. Chủ thể cho vay vốn

2.8. Về bảo đảm tiền vay

2.9. Vấn đề vô hiệu của Hợp đồng tín dụng

2.10. Giải quyết tranh chấp phát sinh từ Hợp đồng tín dụng

2.11. Thực tiễn cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một số ngân hàng thương mại ở Việt Nam

2.11.1. Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

2.11.2. Ngân hàng cổ phần Công thương Việt Nam (Vietinbank)

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CHO VAY ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM

3.1. Tiếp tục sửa đổi, hoàn thiện Nghị định 56/2009/NĐ-CP

3.2. Xây dựng cơ chế cho vay của ngân hàng thương mại đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.3. Các giải pháp khác

3.3.1. Về phía Chính phủ

3.3.2. Đối với các tỉnh/thành phố

3.3.3. Đối với Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.3.4. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Về Cho Vay Ngân Hàng Với DNNVV

Pháp luật về cho vay ngân hàng thương mại đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. DNNVV chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp đáng kể vào GDP. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng của các DNNVV còn gặp nhiều khó khăn. Các ngân hàng thương mại thường đánh giá DNNVV là đối tượng có nhiều rủi ro tín dụng, dẫn đến việc thận trọng trong cho vay. Bài viết này sẽ đi sâu vào các quy định pháp luật hiện hành, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho DNNVV tiếp cận nguồn vốn ngân hàng.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa DNNVV

DNNVV được phân loại dựa trên quy mô, với các tiêu chí như số lượng lao động, tổng nguồn vốn, doanh thu. Theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP, DNNVV được chia thành siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Đặc điểm của DNNVV là quy mô sản xuất kinh doanh nhỏ, vốn hạn chế, khả năng quản trị còn yếu. Tuy nhiên, DNNVV linh hoạt, dễ thích ứng với thay đổi của thị trường và có vai trò quan trọng trong tạo việc làm, phát triển kinh tế địa phương. So với Nghị định 90/2001/NĐ-CP trước đây thì tiêu chí xác định DNNVV đã có sự thay đổi. Nghị định 90/2001/NĐ-CP phân loại doanh nghiệp dựa trên vốn đăng ký và số lao động bình quân năm không quá 300 người, nhưng số vốn đăng ký ban đầu không phải bất biến mà thay đổi theo thời gian qua quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

1.2. Vai Trò Của Cho Vay Ngân Hàng Với Sự Phát Triển DNNVV

Vốn vay từ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của DNNVV. Nguồn vốn này giúp DNNVV mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, không phải DNNVV nào cũng dễ dàng tiếp cận được nguồn vốn tín dụng. Các ngân hàng thường yêu cầu tài sản đảm bảo, kế hoạch kinh doanh khả thi và khả năng trả nợ tốt. Việc thiếu thông tin, báo cáo tài chính minh bạch cũng là một rào cản đối với DNNVV khi vay vốn ngân hàng.

II. Quy Định Pháp Luật Hiện Hành Về Cho Vay DNNVV

Pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh hoạt động cho vay ngân hàng thương mại đối với DNNVV thông qua nhiều văn bản pháp lý, bao gồm Luật Các Tổ Chức Tín Dụng, Nghị định của Chính phủ, Thông tư của Ngân Hàng Nhà Nước. Các quy định này quy định về điều kiện vay vốn, thủ tục vay vốn, lãi suất cho vay, bảo đảm tiền vay, và xử lý nợ xấu. Tuy nhiên, các quy định này còn chung chung, thiếu tính đặc thù cho DNNVV, gây khó khăn cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Mặc dù hiện nay Nhà nước ta cũng đã có một số quy định để hỗ trợ DNNVV nhưng về cơ bản các quy định mang tính chất chủ trương chung, lại chưa thống nhất và đồng bộ, đặc biệt về vấn đề cấp tín dụng cho các DNNVV thì hiện nay vẫn chưa có một chính sách tín dụng hay cơ chế cho vay riêng biệt đối với khối doanh nghiệp này.

2.1. Điều Kiện Vay Vốn Ngân Hàng Dành Cho DNNVV Cập Nhật Mới

Để vay vốn ngân hàng, DNNVV cần đáp ứng các điều kiện về tư cách pháp nhân, khả năng trả nợ, tài sản đảm bảo, và kế hoạch kinh doanh. Các ngân hàng thường yêu cầu DNNVV cung cấp báo cáo tài chính, hồ sơ pháp lý, và các giấy tờ liên quan. Tuy nhiên, các điều kiện này có thể khác nhau tùy thuộc vào từng ngân hàng và loại hình cho vay. Việc đáp ứng các điều kiện này là một thách thức đối với nhiều DNNVV, đặc biệt là các doanh nghiệp mới thành lập.

2.2. Thủ Tục Vay Vốn Ngân Hàng Hướng Dẫn Chi Tiết Cho DNNVV

Thủ tục vay vốn ngân hàng bao gồm các bước như nộp hồ sơ, thẩm định tín dụng, ký hợp đồng tín dụng, và giải ngân vốn vay. Quá trình thẩm định tín dụng thường kéo dài và phức tạp, đòi hỏi DNNVV phải cung cấp đầy đủ thông tin và giải trình rõ ràng. Việc đơn giản hóa thủ tục vay vốn là một trong những giải pháp quan trọng để tăng cường khả năng tiếp cận vốn ngân hàng cho DNNVV.

2.3. Bảo Đảm Tiền Vay Quy Định Và Thực Tiễn Áp Dụng Với DNNVV

Bảo đảm tiền vay là một yêu cầu phổ biến của các ngân hàng khi cho vay DNNVV. Tài sản đảm bảo có thể là bất động sản, động sản, hoặc các quyền tài sản khác. Tuy nhiên, nhiều DNNVV không có đủ tài sản đảm bảo hoặc tài sản đảm bảo không đủ giá trị. Việc đa dạng hóa các hình thức bảo đảm tiền vay, như bảo lãnh tín dụng, là một giải pháp để giải quyết vấn đề này.

III. Rủi Ro Tín Dụng Và Nợ Xấu Giải Pháp Cho Vay An Toàn DNNVV

Rủi ro tín dụngnợ xấu là những vấn đề lớn trong hoạt động cho vay DNNVV. Các ngân hàng phải đối mặt với nguy cơ DNNVV không trả được nợ do khó khăn tài chính, quản lý yếu kém, hoặc biến động thị trường. Việc quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn vốn vay và duy trì hoạt động cho vay bền vững. Các Ngân hàng vẫn nhìn nhận các DNNVV là các khách hàng có nhiều rủi ro nên họ thường thận trọng và dè dặt trong việc cho vay.

3.1. Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng Phương Pháp Thẩm Định DNNVV

Việc đánh giá rủi ro tín dụng là bước quan trọng trong quá trình thẩm định DNNVV. Các ngân hàng sử dụng nhiều phương pháp để đánh giá rủi ro, bao gồm phân tích báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh, và lịch sử tín dụng của doanh nghiệp. Việc áp dụng các mô hình đánh giá rủi ro tiên tiến giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn.

3.2. Xử Lý Nợ Xấu DNNVV Quy Trình Và Giải Pháp Hiệu Quả

Xử lý nợ xấu là một thách thức lớn đối với các ngân hàng. Quy trình xử lý nợ xấu bao gồm các bước như thu hồi nợ, cơ cấu lại nợ, và bán nợ. Việc áp dụng các giải pháp xử lý nợ xấu linh hoạt và hiệu quả giúp ngân hàng giảm thiểu thiệt hại và thu hồi vốn vay.

3.3. Cơ Cấu Lại Nợ Giải Pháp Hỗ Trợ DNNVV Vượt Qua Khó Khăn

Cơ cấu lại nợ là một giải pháp hỗ trợ DNNVV gặp khó khăn tài chính. Cơ cấu lại nợ có thể bao gồm gia hạn thời gian trả nợ, giảm lãi suất, hoặc chuyển đổi nợ thành vốn góp. Việc cơ cấu lại nợ giúp DNNVV giảm áp lực trả nợ và có thời gian phục hồi hoạt động kinh doanh.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Cho Vay Ngân Hàng DNNVV

Để tăng cường khả năng tiếp cận vốn ngân hàng cho DNNVV, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước, ngân hàng, và doanh nghiệp. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện khung pháp lý, đơn giản hóa thủ tục vay vốn, đa dạng hóa các hình thức bảo đảm tiền vay, và nâng cao năng lực quản trị của DNNVV. Trong hoạt động ngân hàng, Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng nên có quy định chính thức về cho vay đối với các DNNVV, làm hành lang pháp lý để các NHTM triển khai việc hỗ trợ tín dụng trong nội bộ đơn vị mình.

4.1. Sửa Đổi Nghị Định 56 2009 NĐ CP Tạo Môi Trường Pháp Lý Thuận Lợi

Việc sửa đổi Nghị định 56/2009/NĐ-CP là cần thiết để tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho hoạt động cho vay DNNVV. Các sửa đổi nên tập trung vào việc đơn giản hóa các quy định, giảm thiểu các rào cản, và tạo điều kiện cho DNNVV tiếp cận nguồn vốn ngân hàng.

4.2. Xây Dựng Cơ Chế Cho Vay Đặc Thù Ưu Đãi Cho DNNVV

Cần xây dựng cơ chế cho vay đặc thù cho DNNVV, với các ưu đãi về lãi suất, thủ tục, và tài sản đảm bảo. Cơ chế này nên được thiết kế phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của từng loại hình DNNVV.

4.3. Hỗ Trợ DNNVV Tiếp Cận Vốn Chính Sách Và Chương Trình

Nhà nước cần có các chính sáchchương trình hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn, như bảo lãnh tín dụng, cấp bù lãi suất, và hỗ trợ kỹ thuật. Các chính sáchchương trình này cần được triển khai hiệu quả và minh bạch.

V. Ứng Dụng Fintech Và Chuyển Đổi Số Trong Cho Vay DNNVV

Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech)chuyển đổi số mang lại cơ hội lớn cho việc cải thiện hoạt động cho vay DNNVV. Các giải pháp Fintech, như cho vay ngang hàng (P2P Lending)blockchain, có thể giúp DNNVV tiếp cận vốn nhanh chóng và hiệu quả hơn. Việc chuyển đổi số giúp ngân hàng giảm chi phí, tăng cường khả năng đánh giá rủi ro, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng.

5.1. Cho Vay Ngang Hàng P2P Lending Giải Pháp Vốn Mới Cho DNNVV

Cho vay ngang hàng (P2P Lending) là một hình thức cho vay trực tiếp giữa người cho vay và người đi vay thông qua nền tảng trực tuyến. P2P Lending có thể giúp DNNVV tiếp cận vốn nhanh chóng và dễ dàng hơn so với cho vay truyền thống.

5.2. Blockchain Nâng Cao Tính Minh Bạch Và An Toàn Trong Cho Vay

Blockchain là một công nghệ sổ cái phân tán, giúp tăng cường tính minh bạch và an toàn trong hoạt động cho vay. Blockchain có thể được sử dụng để xác minh thông tin, quản lý tài sản đảm bảo, và theo dõi lịch sử giao dịch.

5.3. Chuyển Đổi Số Ngân Hàng Tối Ưu Quy Trình Cho Vay DNNVV

Chuyển đổi số giúp ngân hàng tối ưu quy trình cho vay DNNVV, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khâu giải ngân và quản lý nợ. Chuyển đổi số giúp giảm chi phí, tăng tốc độ xử lý, và nâng cao chất lượng dịch vụ.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Cho Vay Ngân Hàng DNNVV

Pháp luật về cho vay ngân hàng thương mại đối với DNNVV cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế. Việc tạo môi trường pháp lý thuận lợi, đơn giản hóa thủ tục vay vốn, và áp dụng các giải pháp Fintech sẽ giúp DNNVV tiếp cận nguồn vốn ngân hàng dễ dàng hơn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Tác giả chọn đề tài "Pháp luật về hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam" với mong muốn được nghiên cứu một cách có hệ thống và đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam về hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại (NHTM) đối với các DNNVV.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Cho Vay DNNVV

Các giải pháp hoàn thiện pháp luật cho vay DNNVV bao gồm sửa đổi Nghị định 56/2009/NĐ-CP, xây dựng cơ chế cho vay đặc thù, hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn, và thúc đẩy ứng dụng Fintech.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Cho Vay Ngân Hàng DNNVV Trong Tương Lai

Triển vọng phát triển cho vay ngân hàng DNNVV trong tương lai là rất lớn, nhờ vào sự phát triển của Fintech, chuyển đổi số, và các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về hoạt động cho vay của nhân hàng thương mại đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Khái niệm Nói đến DNNVV là nói đến loại hình doanh nghiệp được phân loại dựa trên độ lớn (hoặc quy mô doanh nghiệp). Việc phân loại DNNVV phụ thuộc vào loại tiêu thức đánh giá quy mô doanh nghiệp và lượng hóa các tiêu thức ấy thông qua những tiêu chuẩn cụ thể.

Các tiêu thức này không thống nhất và đồng đều ở tất cả các quốc gia, thậm chí tại một quốc gia nó cũng thay đổi theo từng thời kỳ phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội khác nhau. Thực tế trên thế giới hiện nay không có khái niệm chuẩn mực về DNNVV: Theo Liên minh Châu Âu, doanh nghiệp nhỏ và vừa là doanh nghiệp có số lượng công nhân không vượt quá 250. Tại Úc, doanh nghiệp nhỏ và vừa là doanh nghiệp có số lượng công nhân tối đa không vượt quá 300, còn tại Mỹ là không quá 1000. Trong một khu vực, khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng không giống nhau.

Tại Nam Phi, doanh nghiệp nhỏ và vừa là doanh nghiệp có từ 1 - 500 công nhân. Tại Chi Lê và Colombia con số đó là từ 11 đến 200. Trong khi đó tại Mê-hi-cô thì một doanh nghiệp có 500 công nhân vẫn được coi là doanh nghiệp nhỏ và vừa [43]. Hiện nay, một số nước đã nhận thức được sự cần thiết và đã thực hiện hài hòa hóa khái niệm DNNVV.

Mặc dù có những khác biệt nhất định giữa các nước về các tiêu thức và tiêu chuẩn cụ thể, song khái niệm chung nhất về DNNVV có nội dung như sau: 6 z DNNVV là những cơ sở sản xuất kinh doanh có tư cách pháp nhân, kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận, có quy mô doanh nghiệp trong những giới hạn nhất định tính theo các tiêu thức: vốn, lao động, doanh thu, năng lực sản xuất, tổng tài sản, giá trị gia tăng thu được trong từng thời kỳ theo quy định của từng quốc gia. Qua nghiên cứu tiêu thực phân loại ở một số nước cho thấy, một số tiêu thức chung, có tính phổ biến thường được sử dụng trên thế giới để phân loại doanh nghiệp là: Số lượng lao động thường xuyên; Vốn sản xuất kinh doanh; Doanh thu; Lợi nhuận; Giá trị gia tăng. Tiêu thức về số lao động và vốn phản ánh quy mô sử dụng các yếu tố đầu vào, còn tiêu thức về doanh thu, lợi nhuận và giá trị gia tăng lại đánh giá quy mô theo kết quả đầu ra. Mỗi tiêu thức có những mặt tích cực và hạn chế riêng.

Người ta có thể dùng các yếu tố đầu vào, hoặc các yếu tố đầu ra hoặc là kết hợp cả hai yếu tố đó. Việc sử dụng các tiêu thức để phân loại DNNVV ở các nước trên thế giới có các đặc điểm chủ yếu sau: - Các nước dùng các tiêu thức khác nhau. Trong số các tiêu thức nêu trên, hai tiêu thức được sử dụng nhiều nhất ở phần lớn các nước là quy mô vốn và lao động. Tiêu thức đầu ra được ít nước sử dụng hơn.

- Số lượng tiêu thức sử dụng để phân loại cũng không giống nhau. Có nước sử dụng một tiêu thức, nhưng cũng có nước sử dụng đồng thời hai hay nhiều tiêu thức để phân loại DNNVV. - Lượng hóa các tiêu thức này thành các tiêu chuẩn giới hạn cụ thể ở các nước khác nhau cũng không giống nhau. Độ lớn của các tiêu chuẩn giới hạn phụ thuộc vào trình độ, hoàn cảnh, điều kiện phát triển kinh tế, định hướng chính sách và khả năng trợ giúp cho các DNNVV của mỗi nước.

Điều này làm cho số lượng các DNNVV có thể rất nhiều, hoặc ít tùy theo giới hạn độ lớn khối lượng vốn và lao động sử dụng ở mỗi nước. 7 z - Khái niệm DNNVV mang tính tương đối, nó thay đổi theo từng giai đoạn phát triển kinh tế xã hội nhất định và phụ thuộc vào: (i) Trình độ phát triển kinh tế xã hội của từng nước. Thông thường các nước có trình độ phát triển cao thì giới hạn quy định chỉ tiêu quy mô lớn hơn so với các nước có trình độ phát triển thấp. (ii) Các giới hạn tiêu chuẩn này được quy định trong những thời kỳ cụ thể và có sự thay đổi theo thời gian cho phù hợp với trình độ phát triển kinh tế xã hội của từng giai đoạn.

Chẳng hạn ở Đài Loan trong 30 năm qua đã có 6 lần thay đổi quy định giới hạn các tiêu thức phân loại DNNVV. Sự thay đổi các quy định này thể hiện khả năng thích ứng nhanh của cơ chế chính sách quản lý của Nhà nước đối với khu vực DNNVV dưới tác động của sự phát triển kinh tế xã hội và môi trường bên ngoài. (iii) Các giới hạn quy mô DNNVV được quy định khác nhau cho các ngành nghề khác nhau. Đa phần các nước có sự phân biệt quy mô các tiêu thức vốn, lao động sử dụng theo từng ngành như công nghiệp, thương mại dịch vụ.

Một số ít nước dùng chung tiêu thức cho tất cả các ngành. Việc xác định giới hạn các tiêu thức này có ý nghĩa rất quan trọng. Đó là cơ sở để xác định cơ chế quản lý với những chính sách ưu tiên thích hợp và xây dựng cơ cấu tổ chức, quản lý có hiệu quả đối với hệ thống các doanh nghiệp này. Nói chung, các nỗ lực chuẩn hóa khái niệm này đã giúp cho các nước phát triển DNNVV, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp này tiếp cận vốn vay ngân hàng.

Tại Việt Nam, theo quy định tại Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 về trợ giúp DNNVV (sau đây viết tắt là Nghị định 56/2009/NĐ-CP) thì DNNVV được chia thành các cấp độ bao gồm: siêu nhỏ, nhỏ và vừa, cụ thể như sau: 8 z Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên), cụ thể như sau [11, Điề u 3]: Bảng 1.1: Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa Quy mô Doanh nghiệp Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa siêu nhỏ Tổng Tổng Số lao động Số lao động Số lao động Khu vực nguồn vốn nguồn vốn I. Nông, lâm Từ trên 10 Từ trên 20 tỷ Từ trên 200 10 người 20 tỷ đồng nghiệp và người đến đồng đến 100 người đến trở xuống trở xuống thủy sản 200 người tỷ đồng 300 người II. Công Từ trên 10 Từ trên 20 tỷ Từ trên 200 10 người 20 tỷ đồng nghiệp và người đến đồng đến 100 người đến trở xuống trở xuống xây dựng 200 người tỷ đồng 300 người Từ trên 10 Từ trên 10 tỷ Từ trên 50 III. Thương 10 người 10 tỷ đồng người đến 50 đồng đến 50 người đến mại và dịch vụ trở xuống trở xuống người tỷ đồng 100 người Nguồn: Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ về trợ giúp phát triển DNNVV.

So với Nghị định 90/2001/NĐ-CP ngày 23/11/2001 về trợ giúp phát triển DNNVV (sau đây viết tắt là Nghị định 90/2001/NĐ-CP) trước đây thì tiêu chí xác định DNNVV đã có sự thay đổi. Nghị định 90/2001/NĐ-CP phân loại doanh nghiệp dựa trên vốn đăng ký và số lao động bình quân năm không quá 300 người, nhưng số vốn đăng ký ban đầu không phải bất biến mà thay đổi theo thời gian qua quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Do vậy, tiêu chí dựa vào tổng nguồn vốn và số lao động bình quân theo quy định mới là phù hợp với tiêu chí của các nước trên thế giới. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa Với cách xác định DNNVV như trên, gắn với hoàn cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam thì DNNVV có những đặc điểm tiêu biểu như sau: - Quy mô sản xuất kinh doanh nhỏ Các DNNVV được thành lập dưới hầu hết các loại hình doanh nghiệp: công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH(, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã.

Tuy nhiên, với đặc điểm là được hình thành từ ý tưởng của một nhóm người có quan hệ gia đình hoặc bạn bè, đồng thời, với ngành nghề sản xuất đa dạng, nhất là ngành nghề thủ công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, công nghiệp nhẹ, hầu hết các DNNVV thành lập và hoạt động với số vốn hạn chế, mặt bằng sản xuất nhỏ hẹp, quy mô sản xuất nhỏ lẻ. Tuy vậy, để đáp ứng nhu cầu thực tiễn và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hiện nay các doanh nghiệp đã biết liên kết với nhau để sản xuất kinh doanh theo hướng mỗi doanh nghiệp sản xuất chuyên môn hóa một loại sản phẩm, đặc biệt là sự liên doanh, liên kết với các doanh nghiệp nước ngoài đã mở ra cơ hội mới cho các DNNVV, hạn chế những khó khăn về quy mô và vốn đầu tư sản xuất của các DNNVV trong nước. - Mặt bằng sản xuất khó khăn: Mặc dù đã có các chủ trương, chính sách khuyến khích, ưu tiên cho các DNNVV, đồng thời phía chính quyền địa phương đã có nhiều nỗ lực, xong vẫn có sự phân biệt đối xử giữa các thành phần (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp ngoài quốc doanh, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài) trong các lĩnh vực như đất đai, mặt bằng sản xuất, vay vốn tín dụng dẫn đến tình trạng DNVVN thiếu mặt bằng sản xuất kinh doanh, thiếu vốn đầu tư cho sản xuất, đổi mới công nghệ.Mặt bằng sản xuất khó khăn là vấn đề khó khăn khách quan và rất phổ biến của các DNNVV. Rất nhiều doanh nghiê ̣p cần mặt bằng sản xuất nhưng lại không có "một miếng đất cắm dùi".

Hiện, doanh nghiệp muốn có mặt bằng sản xuất thường có ba phương án lựa chọn: thuê của Nhà nước; thuê của các tổ chức, cá nhân khác; dùng ngay chính đất đang 10 z ở để tổ chức sản xuất. Nhưng chính sách đất đai đang làm khó cho các DNVVN. Đồng thời, các DNVVN mới thoát khỏi khủng hoảng nên còn rất yếu. Hơn nữa, DNVVN thường có quy mô nhỏ, địa bàn hoạt động hẹp, có khi chỉ trong phạm vi vài xã chứ chưa đến một huyện nên kênh lập dự án để thuê đất của Nhà nước cũng không đủ điều kiện để đáp ứng, nếu đi thuê đất của Nhà nước ở những nơi được gọi là ưu đãi thì lại mất rất nhiều thời gian, hơn nữa các khu vực đất mà Nhà nước cho thuê không nhiều.

Chủ trương chính sách thì có nhưng rõ ràng đây là một trong những khó khăn lớn của các DNNVV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Về Cho Vay Ngân Hàng Thương Mại Đối Với Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định pháp lý liên quan đến việc cho vay ngân hàng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ tài chính cho SMEs, giúp họ phát triển bền vững và đóng góp vào nền kinh tế quốc dân. Các điểm chính bao gồm các chính sách hỗ trợ, quy trình vay vốn, và các điều kiện cần thiết để doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn một cách hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn giải pháp mở rộng tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở tỉnh Thái Nguyên, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc mở rộng tín dụng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc tiếp cận các nguồn vốn để phát triển sản xuất kinh doanh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn. Cuối cùng, tài liệu Phát triển dịch vụ tín dụng ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng công thương Thanh Hóa sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các dịch vụ ngân hàng hỗ trợ SMEs.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của việc cho vay ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.