Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Thảo thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Thị Thu Thủy. Luận án thuộc chuyên ngành Luật kinh tế, mã số 9380101.05.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là quy luật khách quan thúc đẩy các chủ thể kinh doanh đầu tư vào sáng tạo, công nghệ và phát triển các chỉ dẫn thương mại để tạo lập lợi thế thương mại. Tuy nhiên, thực tiễn nảy sinh hiện tượng nhiều chủ thể sử dụng thủ đoạn bất chính nhằm chiếm đoạt hoặc lợi dụng thành quả đầu tư của chủ thể khác để thu lợi. Pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT) trao quyền độc quyền khai thác tài sản trí tuệ nhưng luôn bị giới hạn bởi không gian, thời gian và điều kiện xác lập. Do đó, cơ chế xử lý xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (SHCN) thuần túy không đủ bao quát mọi hành vi xâm hại; các quốc gia đều áp dụng pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh (CTKLM) như một công cụ bảo vệ bổ sung.

Tại Việt Nam, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng (gia nhập WTO năm 2007, tham gia Công ước Paris, Hiệp định TRIPS) thúc đẩy sự ra đời của Luật Cạnh tranh 2004 (được thay thế bởi Luật Cạnh tranh 2018, hiệu lực từ 01/7/2019) và Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2009, hợp nhất 2013). Dù vậy, hệ thống pháp luật điều chỉnh hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN bộc lộ nhiều bất cập:

  • Quy định phân tán, chồng chéo giữa nhiều ngành luật (cạnh tranh, sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp, thương mại, thông tin và truyền thông). Điển hình là hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh được quy định là hành vi CTKLM tại Điều 39 và 41 Luật Cạnh tranh 2004, được quy định xử phạt vi phạm hành chính tại Điểm a Khoản 15 Điều 14 Nghị định 99/2013/NĐ-CP, nhưng lại không có trong danh mục hành vi CTKLM tại Điều 130 Luật SHTT.
  • Thẩm quyền xử lý bị phân tán giữa nhiều cơ quan (Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, Tòa án nhân dân, Quản lý thị trường, Thanh tra Bộ Thông tin và Truyền thông), dẫn đến nguy cơ đùn đẩy trách nhiệm và hiệu lực răn đe chưa cao.
  • Các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề ở từng góc độ riêng lẻ hoặc cấp độ luận văn thạc sĩ; chưa có công trình luận án tiến sĩ nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống cả về lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật CTKLM trong lĩnh vực SHCN tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về pháp luật CTKLM trong lĩnh vực SHCN, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN tại Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Phân tích và làm rõ các vấn đề lý luận về hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN và pháp luật về vấn đề này (khái niệm, đặc điểm, sự cần thiết điều chỉnh, cấu thành, phân biệt với hành vi xâm phạm quyền SHCN, vai trò và mối quan hệ với các lĩnh vực pháp luật khác).
  2. Nghiên cứu các quy định của pháp luật Việt Nam về CTKLM trong lĩnh vực SHCN; phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và hoạt động xử lý hành vi này của các cơ quan chức năng, chỉ ra những mâu thuẫn, khoảng trống và nguyên nhân.
  3. Đưa ra các phương hướng và đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật (về hành vi, chủ thể, cơ quan thực thi, chế tài xử lý) cùng các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật trên thực tế.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xây dựng 3 nhóm câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:

  • Về lý luận:
    • Câu hỏi: Hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN có những đặc thù gì so với hành vi CTKLM nói chung và được nhận dạng qua dấu hiệu nào? Chủ thể thực hiện là ai? Tại sao cần có pháp luật điều chỉnh riêng? Khái niệm, đặc điểm, nội dung điều chỉnh và cơ quan có thẩm quyền xử lý được xác định ra sao? Khung pháp lý được xây dựng trên cơ sở lý luận nào?
    • Giả thuyết: Đối tượng của quyền SHCN có đặc thù riêng so với các tài sản khác nên hành vi và pháp luật CTKLM trong lĩnh vực này có tính đặc thù; khung pháp luật được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa khung pháp luật cạnh tranh chung và các quy định riêng biệt cho đối tượng SHCN.
  • Về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi:
    • Câu hỏi: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi tại Việt Nam hiện nay ra sao về dấu hiệu hành vi, chủ thể, chế tài và cơ quan có thẩm quyền? Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân là gì?
    • Giả thuyết: Pháp luật đã hình thành khung cơ bản nhưng còn thiếu đồng bộ, mâu thuẫn giữa các văn bản; chế tài chưa thống nhất và chưa đủ răn đe; các cơ quan xử lý hoạt động chưa đạt hiệu quả cao.
  • Về phương hướng và giải pháp:
    • Câu hỏi: Phương hướng và giải pháp cụ thể nào có thể khắc phục các hạn chế, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ thể kinh doanh và người tiêu dùng?
    • Giả thuyết: Cần hoàn thiện đồng bộ khung pháp luật trên cơ sở lý luận và thực tiễn đầy đủ để bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và tương thích quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Việt Nam về CTKLM trong lĩnh vực SHCN và thực tiễn thực thi pháp luật xử lý hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN ở Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật tại Việt Nam, có so sánh có chọn lọc với pháp luật một số quốc gia (như Pháp, Bỉ, Hoa Kỳ, EU, Singapore) và điều ước quốc tế liên quan. Trong 3 nhóm hành vi CTKLM, luận án tập trung sâu vào nhóm hành vi mang tính chất lợi dụng thành quả đầu tư của chủ thể kinh doanh khác.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại

Luận án phân loại và phân tích các công trình nghiên cứu theo 3 nhóm nội dung:

  1. Các công trình nghiên cứu lý luận:

    • Nghiên cứu quốc tế: Jean-Jacques Burst (1993, Concurrence déloyale et parasitisme) phân loại 3 nhóm hành vi CTKLM: gây nhầm lẫn, gièm pha/bôi nhọ và gây rối; Yves Chaput (1988, Le droit de la concurrence) khẳng định bản chất pháp lý của CTKLM dựa trên trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng; Yves Serra (1993, Le droit français de la concurrence) phân tích các yếu tố cấu thành hành vi và hiện tượng "cạnh tranh ký sinh"; Kamil Idris (WIPO, 2005) nghiên cứu vai trò kinh tế của SHTT; Joanna Schmidt-Szalewski và Jean-Luc Pierre (2001, Droit de la propriété industrielle) phân chia quyền SHCN thành sáng tạo công nghiệp và dấu hiệu phân biệt; Andrée Puttemans (2000, Droits intellectuels et concurrence déloyale) phân tích mối quan hệ khởi kiện bảo vệ SHTT bằng hành động chống CTKLM tại Bỉ.
    • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Như Phát và Bùi Nguyên Khánh (2001) nghiên cứu nền tảng pháp luật cạnh tranh; Đặng Vũ Huân (2004) phân loại các hành vi CTKLM; Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn (2006) phân tích tổng quan pháp luật cạnh tranh; Lê Xuân Thảo (2005), Lê Nết (2006) tiếp cận quyền SHCN dưới dạng liệt kê đối tượng; Nguyễn Thanh Tâm (2005, 2006) luận giải 5 luận điểm khẳng định bản chất thương mại của quyền SHCN.
    • Các nghiên cứu chuyên đề về CTKLM trong lĩnh vực SHCN: Lê Văn Cường (2012), Đặng Thị Hồng Tuyền (2013), Đặng Công Huân (2016) nghiên cứu ở cấp độ luận văn thạc sĩ; Nguyễn Hữu Huyên (2008) phân biệt CTKLM và vi phạm quyền SHTT qua 3 tiêu chí; Nguyễn Như Quỳnh (2014) khảo sát mối quan hệ giữa quyền SHTT và cạnh tranh trong thương mại quốc tế; Lê Anh Tuấn (2008, 2009) khẳng định sự giao thoa giữa pháp luật chống CTKLM và bảo hộ SHTT; Nguyễn Vũ Quỳnh Lâm (2006), Đỗ Thu Thủy (2016), Trương Thị Thanh Tuyết (2011), Nguyễn Thị Kim Liên (2013), Bùi Thị Huyền (2010), Đoàn Tích Tử Phước (2009) phân tích các khía cạnh liên quan đến nhãn hiệu, tên thương mại, bí mật kinh doanh.
  2. Các công trình nghiên cứu thực trạng:

    • Nguyễn Bá Diến (2010) đánh giá thực trạng hệ thống hành chính áp đảo hệ thống tư pháp trong thực thi SHTT tại Việt Nam; Kiều Thị Thanh (2013) đánh giá tính tương thích của Luật SHTT Việt Nam với Hiệp định TRIPS và Công ước Paris; Tăng Văn Nghĩa (2007) dự báo các vướng mắc về phạm vi ưu tiên áp dụng giữa Luật Cạnh tranh và Luật SHTT; Đề tài cấp Bộ do Nguyễn Như Quỳnh làm chủ nhiệm (2014) khảo sát thực tiễn xử lý của Tòa án, cơ quan hành chính và trọng tài; Hồ Xuân Thắng (2015) chỉ ra các hạn chế về nguồn lực của Cục Quản lý cạnh tranh; Phạm Văn Toàn (bài viết năm 2011, 2013), Đặng Vũ Huân và Nguyễn Thùy Dung (2016), Trương Hồng Quang (2011) phân tích hạn chế của các cơ quan quản lý và bộ máy thực thi.
  3. Các công trình về phương hướng và giải pháp:

    • Đề tài cấp Bộ của Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ (2014) đề xuất sửa đổi Điều 39 Luật Cạnh tranh và Điều 16 Nghị định 72/2013/NĐ-CP; các đề xuất về thống nhất hóa quy định và bổ sung chế tài xử phạt từ luận văn của Nguyễn Vũ Quỳnh Lâm (2006), Đặng Thị Hồng Tuyền (2013), Đặng Công Huân (2016); Nguyễn Thái Mai (2009) đề xuất giải pháp bảo hộ bí mật kinh doanh đối với hành vi từ bên thứ ba.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án kế thừa các nền tảng lý luận chung về cạnh tranh, quyền SHCN, xử lý vi phạm hành chính và tư pháp. Trên cơ sở đó, luận án tập trung giải quyết các khoảng trống nghiên cứu chưa được giải quyết thấu đáo:

  • Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh, chuyên biệt về pháp luật CTKLM trong lĩnh vực SHCN;
  • Xác lập khung tiêu chí 4 yếu tố để phân biệt rành mạch giữa hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN và hành vi xâm phạm quyền SHCN;
  • Phân tích toàn diện thực trạng xung đột, chồng chéo giữa Luật Cạnh tranh, Luật SHTT và các văn bản dưới luật tại Việt Nam;
  • Đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi đồng bộ, đáp ứng yêu cầu của Luật Cạnh tranh 2018 và tiến trình hoàn thiện pháp luật SHTT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Tác giả triển khai nghiên cứu dựa trên hệ thống 5 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết hành vi: Phân tích việc con người cân nhắc giữa lợi ích và bất lợi khi hành động; từ đó làm rõ nguyên nhân dẫn đến hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN, cơ chế can thiệp của Nhà nước và vai trò của các chế tài xử lý vi phạm.
  2. Lý thuyết về sự công bằng: Cân bằng giữa quyền độc quyền khai thác tài sản trí tuệ của chủ thể sáng tạo với lợi ích tiếp cận của công chúng; giải thích cơ chế sử dụng pháp luật CTKLM để bảo vệ đối tượng SHCN khi chưa đăng ký bảo hộ hoặc khi đã hết thời hạn bảo hộ.
  3. Lý thuyết phần thưởng (vị lợi): Xác lập quyền được hưởng lợi ích tài chính của chủ thể sáng tạo khi thương mại hóa sản phẩm trí tuệ; làm cơ sở bảo vệ tính thương mại của quyền SHCN trước các hành vi xâm phạm.
  4. Lý thuyết tự do kinh doanh, tự do cạnh tranh: Thừa nhận quyền tự do cạnh tranh nhưng khẳng định cạnh tranh phải nằm trong khuôn khổ pháp lý có sự điều tiết của Nhà nước nhằm ngăn chặn các hành vi méo mó thị trường và gây tổn hại đến đối thủ, người tiêu dùng.
  5. Lý thuyết cạnh tranh "ăn bám" (cạnh tranh "ký sinh"): Luận giải hiện tượng chủ thể kinh doanh lợi dụng uy tín, công sức đầu tư của đối thủ đối với các đối tượng SHCN (nhãn hiệu, tên thương mại...) để lôi kéo khách hàng thông qua sự nhầm lẫn.

Khái niệm và khung phân tích

  • Khái niệm CTKLM: Xuất phát từ nội hàm thuật ngữ "déloyale" (gồm tính bất hợp pháp và tính trái xử sự trung thực trong thương mại), luận án xác định quan hệ CTKLM là quan hệ ba bên (chủ thể kinh doanh - đối thủ cạnh tranh - khách hàng/người tiêu dùng).
  • Định nghĩa của luận án: Hành vi CTKLM là hành vi cạnh tranh của chủ thể kinh doanh trong hoạt động kinh doanh trái với tập quán trung thực, thiện chí trong thương mại, gây thiệt hại và/hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích hợp pháp của chủ thể kinh doanh khác hoặc/và của người tiêu dùng.
  • Khung phân biệt 4 tiêu chí: Bản chất hành vi, đối tượng bị vi phạm, chủ thể vi phạm và yếu tố lỗi.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; các quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN, khoa học - công nghệ, SHTT, hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0.
  • Phương pháp nghiên cứu chung: Phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp, phương pháp thống kê (thống kê số lượng vụ việc xử lý hành chính và tư pháp).
  • Phương pháp nghiên cứu pháp lý đặc thù:
    • Phương pháp phân loại pháp lý (xác định cấu trúc và phân nhóm hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN);
    • Phương pháp phân tích quy phạm (phân tích quy định của các điều ước quốc tế, luật nước ngoài và luật thực định Việt Nam);
    • Phương pháp mô tả, phân tích tình huống pháp lý (nghiên cứu các vụ việc tranh chấp và xử lý thực tế);
    • Phương pháp so sánh pháp luật (so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế và so sánh giữa các giai đoạn phát triển pháp luật Việt Nam).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Cạnh tranh 2004, Luật Cạnh tranh 2018, Luật SHTT 2005 sửa đổi 2009, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, BLTTDS, Nghị định 99/2013/NĐ-CP, Nghị định 72/2013/NĐ-CP...).
  • Điều ước quốc tế: Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp 1883, Hiệp định TRIPS, các tài liệu của WIPO và WTO.
  • Dữ liệu thực tiễn: Báo cáo thống kê vụ việc CTKLM của Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng (2010–2017); Báo cáo Tổng kết Chương trình hành động phòng, chống xâm phạm quyền SHTT giai đoạn 2012–2015; các bản án, quyết định xử phạt vi phạm hành chính và kết quả điều tra, khảo sát thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến đề tài

Chương 1 hệ thống hóa và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo 3 trục: lý luận, thực trạng và giải pháp hoàn thiện. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học cần tiếp tục đi sâu giải quyết, xác lập 5 cơ sở lý thuyết nền tảng, xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung phương pháp luận làm kim chỉ nam cho toàn bộ công trình.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp và pháp luật cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận chuyên sâu cho đề tài:

  • Bản chất và đặc điểm của hành vi CTKLM: Làm rõ lịch sử thuật ngữ, khẳng định hành vi CTKLM luôn xuất phát từ chủ thể kinh doanh, có mục đích tối đa hóa lợi nhuận, thể hiện tính trái với tập quán kinh doanh trung thực và xâm phạm quyền lợi của đối thủ hoặc người tiêu dùng.
  • Bản chất thương mại của quyền SHCN và quyền chống CTKLM: Phân tích quyền SHCN như một tài sản thương mại đặc biệt tạo ra lợi thế cạnh tranh. Quyền chống CTKLM đóng vai trò bảo vệ bổ trợ đối với những đối tượng chưa hoặc không thể bảo hộ độc quyền theo luật SHTT.
  • Phân biệt hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN với hành vi xâm phạm quyền SHCN: Luận án làm rõ sự khác biệt thông qua 4 tiêu chí:
Tiêu chí phân biệt Hành vi xâm phạm quyền SHCN Hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN
Bản chất hành vi Xâm phạm trực tiếp quyền độc quyền đã được xác lập/bảo hộ hợp pháp Hành vi cạnh tranh trái tập quán trung thực, thiện chí, trục lợi hoặc gây rối
Đối tượng bị vi phạm Các đối tượng SHCN đang trong thời hạn và phạm vi bảo hộ độc quyền Có thể là đối tượng chưa đăng ký, chỉ dẫn thương mại, bí mật kinh doanh hoặc lợi thế kinh doanh
Chủ thể vi phạm Mọi cá nhân, tổ chức (không nhất thiết phải là đối thủ cạnh tranh) Chủ thể kinh doanh có mối quan hệ cạnh tranh trên cùng thị trường liên quan
Yếu tố lỗi Không bắt buộc phải có lỗi cố ý (có thể do vô ý) Yếu tố lỗi cố ý, nhằm mục đích tìm kiếm lợi thế cạnh tranh bất chính
  • Lý luận về pháp luật CTKLM trong lĩnh vực SHCN: Khái niệm, đặc điểm, nội dung điều chỉnh (hành vi, chủ thể, cơ quan thực thi, chế tài), phân tích mối quan hệ tương tác với pháp luật cạnh tranh, pháp luật SHTT và pháp luật bảo vệ người tiêu dùng.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp ở Việt Nam

Chương 3 khảo sát thực tế lập pháp và thực thi pháp luật tại Việt Nam:

  • Tiến trình phát triển: Phân kỳ qua 2 giai đoạn chính: giai đoạn trước khi ban hành Luật Cạnh tranh 2004 và giai đoạn từ khi ban hành Luật Cạnh tranh 2004 đến nay.
  • Thực trạng điều chỉnh và thực tiễn các hành vi: Đi sâu vào các nhóm hành vi phổ biến: sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn (phân tích vụ việc so sánh tạo dáng bao bì giữa sản phẩm dầu gội Sunsilk của Unilever Việt Nam và Dầu gội dược liệu Thái Dương 3 của Công ty Cổ phần Sao Thái Dương qua Hình ảnh 3.1, 3.2, 3.3), xâm phạm bí mật kinh doanh, đăng ký/chiếm đoạt tên miền internet...
  • Chủ thể và cơ quan thực thi: Đánh giá sự chồng chéo giữa Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, Quản lý thị trường và Tòa án nhân dân.
  • Thống kê thực tiễn thực thi: Tổng hợp dữ liệu thực tế từ các bảng số liệu và biểu đồ khảo sát:
Dữ liệu thống kê trong luận án Nội dung phản ánh chính
Bảng 3.1 (Trang 132) Số lượng vụ việc CTKLM do Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng xử lý từ năm 2010 đến năm 2017.
Bảng 3.2 (Trang 138) Báo cáo Tổng kết Chương trình hành động phòng, chống xâm phạm quyền SHTT giai đoạn 2012–2015.
Biểu đồ 3.1 & 3.2 (Trang 124, 125) Mức độ hiểu biết của doanh nghiệp về pháp luật cạnh tranh và mức độ tham khảo pháp luật cạnh tranh khi xây dựng chính sách kinh doanh.
Biểu đồ 3.3 (Trang 127) Mức độ nhận biết của cộng đồng doanh nghiệp đối với cơ quan quản lý cạnh tranh.
Biểu đồ 3.4 & 3.5 (Trang 129) Cách thức doanh nghiệp lựa chọn giải quyết tranh chấp và lý do người tiêu dùng lựa chọn im lặng, bỏ qua khi quyền lợi bị xâm hại.
  • Hạn chế phát hiện qua thực tiễn: Sự thiếu thống nhất giữa các luật thực định, mức chế tài hành chính chưa đủ sức răn đe, cơ chế khởi kiện dân sự tại Tòa án ít được áp dụng do thủ tục phức tạp và gánh nặng chứng minh thiệt hại.

Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp ở Việt Nam

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Bốn phương hướng hoàn thiện:
    1. Bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật.
    2. Đáp ứng yêu cầu tạo lập môi trường pháp lý cho cạnh tranh công bằng, lành mạnh.
    3. Đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền lợi của chủ thể kinh doanh và của người tiêu dùng.
    4. Đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Hoàn thiện quy định về các loại hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN: Rà soát, xử lý mâu thuẫn giữa Luật Cạnh tranh và Luật SHTT đối với hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh; bổ sung các dạng hành vi liên quan đến kiểu dáng bao bì và tên miền internet.
    • Hoàn thiện quy định về chủ thể tham gia quan hệ pháp luật CTKLM trong lĩnh vực SHCN.
    • Hoàn thiện quy định về cơ quan thực thi: Phân định rành mạch thẩm quyền giữa cơ quan quản lý cạnh tranh và cơ quan thanh tra chuyên ngành SHTT.
    • Hoàn thiện quy định về các biện pháp xử lý: Tăng mức tiền phạt hành chính, hoàn thiện thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và biện pháp dân sự tại Tòa án.
  • Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thực thi; đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng; tăng cường công tác phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về khoa học trên các phương diện:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN; xây dựng khung lý thuyết phân biệt hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN với hành vi xâm phạm quyền SHCN dựa trên 4 dấu hiệu cốt lõi (bản chất, đối tượng bị vi phạm, chủ thể vi phạm và yếu tố lỗi); làm rõ khái niệm, đặc điểm, cấu thành, nội dung điều chỉnh và mối quan hệ giữa pháp luật CTKLM trong lĩnh vực SHCN với các ngành luật khác.
  • Về mặt thực tiễn: Khảo sát và đánh giá toàn diện thực trạng quy định pháp luật cũng như thực tiễn áp dụng tại Việt Nam; chỉ rõ các mâu thuẫn, khoảng trống pháp lý và nguyên nhân của những hạn chế trong bộ máy thực thi hành chính và tư pháp; cung cấp các bằng chứng thực nghiệm qua bảng số liệu vụ việc xử lý và khảo sát nhận thức doanh nghiệp.
  • Về giải pháp: Đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về hành vi, chủ thể, cơ quan thực thi, chế tài xử lý và các biện pháp nâng cao hiệu lực thực thi, phục vụ quá trình triển khai Luật Cạnh tranh 2018 và sửa đổi Luật SHTT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo phạm vi nghiên cứu được xác định, luận án tập trung sâu vào nhóm hành vi CTKLM mang tính chất lợi dụng thành quả đầu tư của chủ thể kinh doanh khác trong lĩnh vực SHCN; chưa đi sâu nghiên cứu toàn bộ các nhóm hành vi CTKLM khác ngoài phạm vi SHCN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động thực tế của Luật Cạnh tranh 2018 sau khi có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2019; nghiên cứu sự biến đổi của các hành vi CTKLM trong lĩnh vực SHCN trên môi trường kinh tế số, thương mại điện tử và các nền tảng xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Sử dụng làm tài liệu học tập, nghiên cứu chuyên sâu trong các môn học Luật Kinh tế, Luật Cạnh tranh và Luật Sở hữu trí tuệ; đặc biệt là nội dung phân tích lý luận và khung 4 tiêu chí phân biệt tại Chương 2.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn để phục vụ việc rà soát, sửa đổi Luật Cạnh tranh, Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn thi hành nhằm khắc phục sự chồng chéo quy định.
  • Cơ quan thực thi pháp luật (Tòa án, Thanh tra KH&CN, Quản lý cạnh tranh, Quản lý thị trường): Tham khảo trong quá trình phân định thẩm quyền, nhận diện bản chất hành vi vi phạm và áp dụng chế tài xử lý đối với các vụ việc cụ thể trên thực tế.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và luật sư: Nâng cao nhận thức pháp lý để xây dựng chiến lược bảo vệ tài sản trí tuệ và xử lý các hành vi cạnh tranh không lành mạnh từ đối thủ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp với hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp dựa trên những tiêu chí nào?

Tác giả phân biệt hai nhóm hành vi này dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi:

  • Bản chất hành vi: Xâm phạm quyền SHCN là hành vi trực tiếp xâm phạm quyền độc quyền đã được xác lập hợp pháp; CTKLM là hành vi cạnh tranh trái với tập quán trung thực, thiện chí trong thương mại.
  • Đối tượng bị vi phạm: Xâm phạm quyền SHCN hướng tới đối tượng đang được bảo hộ độc quyền; CTKLM có thể hướng tới đối tượng chưa đăng ký, chỉ dẫn thương mại hoặc bí mật kinh doanh.
  • Chủ thể vi phạm: Hành vi CTKLM bắt buộc phải do chủ thể kinh doanh có vị thế cạnh tranh thực hiện; hành vi xâm phạm quyền SHCN có thể do bất kỳ chủ thể nào thực hiện.
  • Yếu tố lỗi: CTKLM bắt buộc phải có yếu tố lỗi cố ý; xâm phạm quyền SHCN không bắt buộc yếu tố lỗi cố ý (có thể do vô ý).

2. Sự không thống nhất điển hình giữa Luật Cạnh tranh 2004 và Luật Sở hữu trí tuệ được luận án chỉ ra là gì?

Điểm không thống nhất điển hình được luận án nêu rõ là trường hợp hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh:

  • Luật Cạnh tranh 2004 quy định xâm phạm bí mật kinh doanh là hành vi CTKLM tại Điều 39 và Điều 41.
  • Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2009) không quy định hành vi này trong danh mục các hành vi CTKLM tại Điều 130.
  • Tuy nhiên, Nghị định 99/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực SHCN lại quy định xử phạt vi phạm hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh tại Điểm a Khoản 15 Điều 14, tạo ra sự phức tạp và thiếu đồng bộ giữa các văn bản luật.

3. Hệ thống 5 cơ sở lý thuyết được tác giả sử dụng trong luận án gồm những lý thuyết nào?

Hệ thống lý thuyết được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Lý thuyết hành vi;
  • Lý thuyết về sự công bằng;
  • Lý thuyết phần thưởng (vị lợi);
  • Lý thuyết tự do kinh doanh, tự do cạnh tranh;
  • Lý thuyết cạnh tranh "ăn bám" (cạnh tranh "ký sinh").

4. Bốn phương hướng hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp được đề xuất trong luận án là gì?

Tác giả đề xuất 4 phương hướng tại Chương 4:

  • Bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật;
  • Đáp ứng yêu cầu tạo lập môi trường pháp lý cho cạnh tranh công bằng, lành mạnh;
  • Đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền lợi của chủ thể kinh doanh và của người tiêu dùng;
  • Đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phương Thảo là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về pháp luật cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ bản chất pháp lý, xây dựng khung tiêu chí phân biệt giữa hành vi cạnh tranh không lành mạnh với xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, đồng thời chỉ ra những xung đột, bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật hiện hành. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án cung cấp các luận cứ khoa học có giá trị thực tiễn cho việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu công nghiệp tại Việt Nam.