Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng toàn cầu (World Wide Web) phát triển mạnh mẽ, thương mại điện tử đã trở thành phương thức giao dịch quan trọng trên toàn cầu. Các hệ thống giỏ hàng trực tuyến hỗ trợ người tiêu dùng mua bán hàng hóa và dịch vụ trực tiếp thông qua trình duyệt web theo mô hình doanh nghiệp tới người tiêu dùng (B2C) cũng như doanh nghiệp tới doanh nghiệp (B2B). Các nghiên cứu thị trường thực tế (như khảo sát của Equation Research vào tháng 12/2011 trên 1.500 người tiêu dùng trực tuyến) đã chỉ ra rằng có tới 87% người sở hữu máy tính bảng thực hiện giao dịch mua sắm trực tuyến vào mùa mua sắm Giáng sinh sớm. Đối tượng khách hàng tiếp cận thương mại điện tử ngày càng đa dạng về độ tuổi, giới tính và văn hóa, đặt ra yêu cầu cao về tính dễ sử dụng, tính ổn định và dịch vụ hỗ trợ khách hàng của các ứng dụng bán lẻ trực tuyến.

Đề tài "Phân Tích Yêu Cầu Phần Mềm cho Website Thương Mại Điện Tử" (Software requirements analysis - Topic: E-Commerce Website) được thực hiện bởi nhóm sinh viên Team 1 thuộc lớp KTPM K20 KNU, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên (ICTU), dưới sự hướng dẫn của giảng viên TS. Nguyễn Hồng Tân. Dự án hướng đến việc xây dựng ứng dụng web thương mại điện tử mang tên ShopHouse Website (Mã dự án: SH), phục vụ việc quản trị và kinh doanh các sản phẩm thiết bị điện tử.

Các vấn đề thực tiễn và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể bao gồm:

  1. Giải quyết tình trạng hạn chế trong các kênh bán lẻ truyền thống và mở rộng phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp ShopHouse sang nền tảng trực tuyến.
  2. Xây dựng giao diện tương tác trực quan, thân thiện, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, lọc thông tin và cấu hình các sản phẩm điện tử.
  3. Mở rộng quy trình mua hàng: bổ sung tính năng tạo tài khoản, lưu sản phẩm vào danh sách yêu thích (wishlist), đăng ký nhận thông báo khi giá sản phẩm giảm (price alerts).
  4. Tối ưu hóa quy trình thanh toán (checkout): hỗ trợ lưu trữ nhiều thông tin giao hàng và thanh toán, cho phép áp dụng tính năng kéo - thả để lựa chọn dữ liệu giao nhận trong quá trình thanh toán.
  5. Thiết lập hệ thống quản trị danh mục sản phẩm, đơn hàng và phân quyền tài khoản cho ban quản trị và bộ phận quản lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình phân tích, thu thập và đặc tả yêu cầu phần mềm; quy trình quản lý dự án và kiến trúc hệ thống website bán hàng điện tử trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Áp dụng cho mô hình vận hành của hệ thống bán lẻ ShopHouse, triển khai thử nghiệm trên môi trường máy chủ cục bộ (localhost).
  • Phạm vi thời gian: Dự án được thực hiện từ ngày 14 tháng 02 năm 2023 đến ngày 28 tháng 04 năm 2023; báo cáo tổng kết hoàn thành vào tháng 09 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án áp dụng quy trình công nghệ phần mềm theo chuẩn công nghiệp, kết hợp giữa phương pháp luận phân tích yêu cầu dựa trên ca sử dụng (Use Case) và mô hình quản trị dự án theo phương pháp lặp và tăng trưởng.

1. Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu

Nghiên cứu sử dụng các chuẩn tài liệu và tài liệu chuyên ngành về kỹ thuật yêu cầu phần mềm:

  • IEEE Guide to Software Requirements Specifications và Recommended Practice for Software Requirements Specifications.
  • Chuẩn quy trình vòng đời kỹ thuật yêu cầu: Systems and software engineering — Life cycle processes — Requirements engineering.
  • Phương pháp luận phân tích yêu cầu hướng ca sử dụng của Dean Leffingwell và Don Widrig (2003): Managing Software Requirements: A Use Case Approach (Tái bản lần 2).
  • Cẩm nang nghiệp vụ: The Software Requirements Memory Jogger: A Desktop Guide to Help Business and Technical Teams Develop and Manage Requirements.
  • Tài liệu đối sánh thực tế: Marvel e-store Business Requirement.

2. Mô hình tiến trình phần mềm

Dự án áp dụng Mô hình quy trình phần mềm lặp và tăng trưởng (Iterative and Incremental Software Process Model) thuộc phương pháp luận Agile. Hệ thống được phát triển qua các chu kỳ lặp lại với các giai đoạn nhỏ, cho phép đội ngũ phát triển nhận phản hồi liên tục, đánh giá từng phần của hệ thống và điều chỉnh mục tiêu phát hành trong các phiên bản tiếp theo, giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ và bội chi ngân sách.

3. Công cụ và kỹ thuật sử dụng

Phân loại Công cụ / Kỹ thuật cụ thể
Ngôn ngữ lập trình PHP, JavaScript, Ajax
Giao diện & Front-end Bootstrap, HTML/CSS
Hệ quản trị CSDL MySQL 8
Môi trường máy chủ thử nghiệm XAMPP (Apache, MySQL trên Localhost)
Môi trường phát triển (IDE) Visual Studio Code
Công cụ mô hình hóa UML Draw.io, Edraw, Astah Professional, Microsoft Visio 2016
Quản lý tiến độ dự án Microsoft Project 2016
Công cụ trao đổi & giao tiếp Google Mail, Facebook Messenger, Zalo, Trao đổi trực tiếp (Face-to-face)
Trình duyệt kiểm thử Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge, Safari, Opera GX

4. Cơ cấu nhân sự và phân công trách nhiệm

STT Thành viên Vai trò trong dự án Trách nhiệm chính
1 Nguyễn Hòa Thuận Trưởng nhóm (Leader), Project Manager, Document Leader, Developer Lập kế hoạch, theo dõi tiến độ, điều phối giao tiếp, xây dựng tài liệu tổng thể và lập trình
2 Hà Quốc Hữu Technical Leader, Test Leader, Developer Quyết định công nghệ, thiết kế kiến trúc hệ thống và CSDL, lập kế hoạch kiểm thử và lập trình
3 Ma Quang Thiên Business Analyst, Tester Phân tích nghiệp vụ, xác định chức năng và phạm vi hệ thống, viết và thực thi ca kiểm thử
4 Trần Khánh Duy Document Member, Tester Soạn thảo tài liệu dự án, viết kịch bản kiểm thử tích hợp, kiểm thử hồi quy và ghi nhận lỗi
5 Đặng Hoàng Anh Document Member, Designer Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX), vẽ màn hình mẫu (mockup) và hỗ trợ tài liệu

5. Quản trị rủi ro dự án

Dự án xây dựng ma trận đánh giá 8 rủi ro chính (từ R1 đến R8) kết hợp giữa xác suất xảy ra (Probability) và mức độ ảnh hưởng (Impact):

  • R1 (Thành viên vắng mặt/ốm đau - Tác động Cao): Kế hoạch phòng ngừa yêu cầu báo trước cho PM; PM lập phương án nhân sự dự phòng.
  • R2 (Xung đột nội bộ - Tác động Trung bình): Phân định rõ vai trò từ đầu; tổ chức họp trực tiếp để giải quyết bất đồng.
  • R3 (Vấn đề logic nghiệp vụ - Tác động Cao): Thảo luận tập thể, kiểm tra tính khả thi và logic thực tế trước khi phê duyệt.
  • R4 (Quá tải thay đổi yêu cầu - Tác động Cao): Phân tích kỹ yêu cầu ban đầu; các yêu cầu bắt buộc thay đổi phải qua họp toàn đội ngũ để quyết định.
  • R5 (Hỏng hóc thiết bị - Tác động Thấp): Sử dụng thiết bị thay thế tạm thời hoặc sửa chữa nhanh chóng.
  • R6 (Công nghệ mới - Tác động Cao): Lựa chọn công nghệ theo năng lực thành viên; Trưởng nhóm kỹ thuật đào tạo và giải thích rõ quyết định công nghệ.
  • R7 (Hiểu sai đặc tả yêu cầu - Tác động Trung bình): Yêu cầu đọc kỹ tài liệu SRS và giải quyết triệt để các hiểu lầm qua trao đổi.
  • R8 (Thiếu hụt dữ liệu huấn luyện - Tác động Trung bình): Phân loại dữ liệu theo danh mục và lên kế hoạch chuẩn bị dữ liệu đầy đủ.

Thiết kế và triển khai

1. Môi trường vận hành và giao diện hệ thống

  • Yêu cầu phần cứng người dùng (Client): Máy tính để bàn/laptop với RAM tối thiểu 4GB, tốc độ xử lý từ 2.0 GHz; thiết bị di động (smartphone/tablet) RAM tối thiểu 2GB, CPU 1.5 GHz; băng thông kết nối Internet tối thiểu 10 Mbps.
  • Yêu cầu phần cứng máy chủ (Server/Host): Bộ xử lý từ Pentium I trở lên, bộ nhớ RAM tối thiểu 128 MB, dung lượng ổ đĩa trống từ 20 GB trở lên, trang bị card mạng (NIC).
  • Môi trường phần mềm: Tương thích các hệ điều hành Windows 10, macOS, iOS, Android; chạy trên nền tảng máy chủ XAMPP với cơ sở dữ liệu MySQL 8; cơ chế trao đổi dữ liệu giữa các trang sử dụng biến phiên (PHP Session Variables).
  • Giao diện người dùng: Tối ưu hóa kích thước trang nhẹ để đảm bảo thời gian tải nhanh; thời gian phản hồi tương tác người dùng tiêu chuẩn trong ngưỡng 8 giây; tỷ lệ sẵn sàng vận hành hệ thống đạt 99% (24/7).

2. Các nhóm tác nhân (Actors) và mô hình phân quyền

Hệ thống xác định các nhóm tác nhân chính tham gia tương tác:

  1. Khách hàng mới (New Customer): Người dùng chưa có tài khoản, thực hiện xem hàng và đăng ký tài khoản qua xác thực mã OTP điện thoại.
  2. Khách hàng đã đăng ký (Registered Customer): Đăng nhập hệ thống, quản lý giỏ hàng, thực hiện đặt hàng, xem hóa đơn và lịch sử mua sắm.
  3. Khách hàng vãng lai (Web Customer): Tìm kiếm và tra cứu thông tin sản phẩm trên website.
  4. Quản trị viên (Admin): Toàn quyền quản trị tài khoản khách hàng, tài khoản người quản lý (Manager), cấu hình phân quyền hệ thống. Admin không trực tiếp thực hiện chức năng mua hàng.
  5. Người quản lý (Manager): Quản trị danh mục sản phẩm (thêm, sửa, xóa, xem, tìm kiếm) và quản lý quy trình đơn hàng (xử lý đơn hàng, cập nhật trạng thái).

3. Danh mục các ca sử dụng (Use Cases)

Hệ thống ShopHouse được đặc tả qua 22 ca sử dụng cụ thể:

Mã Use Case Tên Use Case Tác nhân (Actor) Người xây dựng
UC-1 Register (Đăng ký tài khoản) New Customer Nguyễn Hòa Thuận
UC-2 Login (Đăng nhập) Registered Customer, Admin, Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-3 Logout (Đăng xuất) Registered Customer, Admin, Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-4 Add customer and manager account Admin Nguyễn Hòa Thuận
UC-5 Delete customer and manager account Admin Nguyễn Hòa Thuận
UC-6 Edit customer and manager account Admin Nguyễn Hòa Thuận
UC-7 View customer and manager account Admin Nguyễn Hòa Thuận
UC-8 Search customer and manager account Admin Nguyễn Hòa Thuận
UC-9 Add order in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-10 Delete order in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-11 Edit order in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-12 View order in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-13 Search order in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-14 Add product in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-15 Delete product in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-16 Edit product in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-17 View product in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-18 Search product in system Manager Nguyễn Hòa Thuận
UC-19 Display bill (Hiển thị hóa đơn) Registered Customer Nguyễn Hòa Thuận
UC-20 Payment (Thanh toán đơn hàng) Registered Customer Nguyễn Hòa Thuận
UC-21 Add product to cart (Thêm vào giỏ) Registered Customer Nguyễn Hòa Thuận
UC-22 Search product (Tìm kiếm sản phẩm) Web Customer Nguyễn Hòa Thuận

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu dự án (Introduction)

Chương 1 trình bày tổng quan về dự án Capstone, làm rõ lý do hình thành và ý tưởng ban đầu của đội ngũ phát triển. Nội dung tập trung vào:

  • Thông tin tổng quan: Tên dự án (ShopHouse Website), mã dự án (SH), loại sản phẩm (Website Application), thời gian triển khai (14/02/2023 đến 28/04/2023).
  • Cơ cấu tổ chức: Thông tin giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Hồng Tân) và danh sách 5 thành viên nhóm kèm số điện thoại, email và vai trò đảm nhiệm.
  • Bối cảnh lịch sử: Phân tích sự phát triển của các hệ thống thương mại điện tử từ năm 1995 (điển hình như Amazon, eBay), xu hướng gia tăng mua sắm qua thiết bị cầm tay và tầm quan trọng của thiết kế giao diện thân thiện với người dùng.
  • Vấn đề đặt ra: Nêu rõ các hạn chế của hệ thống bán hàng hiện hữu và định hướng các tính năng cần mở rộng như wishlist, price alert, quản lý nhiều địa chỉ giao hàng và cơ chế thanh toán thuận tiện.

Chương 2: Kế hoạch quản lý dự án phần mềm (Software Project Management Plan)

Chương 2 cung cấp cơ cấu tổ chức, vai trò thành viên, nguyên tắc phối hợp và kế hoạch quản trị rủi ro trong suốt vòng đời dự án:

  • Tiến trình phần mềm: Áp dụng mô hình lặp và tăng trưởng (Iterative and Incremental) giúp phát hiện và điều chỉnh sai sót sớm ở từng giai đoạn.
  • Phân công trách nhiệm: Quy định chi tiết nhiệm vụ của 8 chức danh công việc (Project Manager, Technical Leader, Document Leader, Test Leader, Developer, Tester, Designer, Business Analyst).
  • Bộ công cụ kỹ thuật: Thống nhất danh mục công cụ lập trình (PHP, MySQL), thiết kế (Visio, Astah), mô hình hóa (Draw.io) và quản trị dự án (MS Project 2016).
  • Kế hoạch kiểm soát rủi ro: Phân loại 8 rủi ro (R1-R8) với các kịch bản phòng ngừa (Avoidance plan) và giải pháp khắc phục (Contingency plan).
  • Kế hoạch giao tiếp: Tổ chức họp định kỳ 2 lần/tuần (thứ Hai và thứ Sáu) để đánh giá kết quả tuần cũ, giao nhiệm vụ tuần mới; sử dụng biên bản cuộc họp (meeting minutes) để lưu vết thông tin.

Chương 3: Tài liệu tầm nhìn sản phẩm (Vision Document)

Chương 3 định hình mục tiêu chiến lược, đối tượng phục vụ, yêu cầu của các bên liên quan và danh mục tính năng tổng thể của sản phẩm:

  • Tuyên bố định vị sản phẩm (Product Position Statement): Định vị ShopHouse là nền tảng thương mại điện tử chuyên biệt về thiết bị điện tử, kết hợp mô hình kinh doanh truyền thống tại địa phương với hệ thống trực tuyến, tạo lợi thế cạnh tranh về chăm sóc khách hàng so với các thương hiệu như Dell, HP, Best Buy hay Circuit City.
  • Mục tiêu thị trường: Đặt mục tiêu chuyển dịch từng bước để đạt tỷ trọng kinh doanh trực tuyến cao vào quý 3 năm 2026, mở rộng các phân khúc khách hàng (người tiêu dùng cá nhân, doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, đối tác thương mại, doanh nghiệp lớn).
  • Mô tả các bên liên quan (Stakeholders): Phân tích vai trò và tiêu chí thành công của Ban giám đốc ShopHouse (ShopHouse Management), Bộ phận Công nghệ Thông tin (IT Division), Bộ phận Kho vận (Warehouse Department), Khối Kinh doanh (Business Division) và Bộ phận Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Department).
  • Danh mục 84 tính năng sản phẩm: Liệt kê chi tiết 84 tính năng từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm: danh mục tìm kiếm, khuyến mãi trực tuyến, xác nhận đơn hàng qua email, theo dõi tồn kho, hỗ trợ trực tuyến (Live support), so sánh sản phẩm, đổi tiền tệ, tích điểm thưởng, gợi ý sản phẩm thay thế khi hết hàng, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
  • Các yêu cầu phi chức năng: Đặt ra các tiêu chí về hiệu năng (thời gian phản hồi dưới 8 giây), độ tin cậy (hoạt động 24/7 đạt 99%), tính bảo mật (tự động đăng xuất khi hết phiên không hoạt động hoặc đóng trình duyệt), tính tương thích và khả năng mở rộng.

Chương 4: Đặc tả yêu cầu phần mềm (Software Requirement Specification)

Chương 4 mô tả chi tiết các yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng, giao diện ngoại vi và kịch bản thực thi của từng ca sử dụng:

  • Mô tả tổng quan và phạm vi: Xác định hệ thống đáp ứng cả nhu cầu người mua hàng và nhà cung cấp thông qua cổng điện tử duy nhất, vận hành trên nền web.
  • Các ràng buộc thiết kế và triển khai: Hệ thống chạy trên môi trường cục bộ (localhost), chưa hỗ trợ kiểm tra thẻ tín dụng thực tế (real-life credit card verification), yêu cầu hỗ trợ PHP, JavaScript, Ajax, Bootstrap và MySQL.
  • Đặc tả chức năng chính:
    • Đăng ký và Đăng nhập (Register & Login): Khách hàng nhập số điện thoại, nhận mã xác thực OTP, nhập thông tin cá nhân và reCaptcha để kích hoạt tài khoản; hỗ trợ lấy lại mật khẩu qua OTP.
    • Giỏ hàng và Xem giỏ hàng (Add to Cart & View Cart): Cho phép thêm sản phẩm với số lượng tùy chọn, kiểm tra lượng tồn kho thực tế, cập nhật số lượng hoặc xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng.
    • Xác nhận đơn hàng và Hóa đơn: Lưu trữ chi tiết đơn hàng, tự động giảm số lượng sản phẩm tồn kho tương ứng trong CSDL sau khi đơn hàng được ghi nhận, xuất thông tin hóa đơn.
    • Quản lý sản phẩm (Dành riêng cho Quản trị/Quản lý): Thêm sản phẩm mới kèm mã định danh, chỉnh sửa thông tin chi tiết (ngoại trừ ID sản phẩm) và xóa sản phẩm.
    • Quản lý đơn hàng và tài khoản: Quản trị viên quản lý danh sách tài khoản khách hàng và quản lý; Quản lý thực hiện tra cứu, chỉnh sửa và xử lý đơn hàng.
  • Đặc tả luồng sự kiện Use Case chi tiết: Mô tả từng bước luồng chuẩn (Normal flow) và luồng ngoại lệ (Exception flow) cho các ca sử dụng như UC-1 (Đăng ký), UC-2 (Đăng nhập), UC-3 (Đăng xuất), UC-4 đến UC-8 (Quản trị tài khoản bởi Admin).

Chương 5: Đặc tả thiết kế phần mềm (Software Design Specifications)

Chương 5 phác thảo kiến trúc hệ thống và mô hình dữ liệu:

  • Lựa chọn thiết kế kiến trúc: Thiết lập kiến trúc ứng dụng web đa tầng kết hợp giữa tầng giao diện (HTML/Bootstrap/JavaScript), tầng xử lý logic phía máy chủ (PHP) và tầng quản trị cơ sở dữ liệu (MySQL).
  • Mô tả cấu trúc bảng dữ liệu (Table Descriptions): Thiết kế các bảng dữ liệu chuyên biệt phục vụ lưu trữ thông tin tài khoản người dùng, bảng phân loại danh mục sản phẩm, bảng chi tiết sản phẩm, bảng quản lý giỏ hàng và bảng chi tiết các đơn đặt hàng.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính đạt được

  • Hoàn thành bộ tài liệu kỹ thuật phần mềm đầy đủ theo chuẩn học thuật và công nghiệp, bao gồm: Kế hoạch quản lý dự án (SPMP), Tài liệu tầm nhìn (Vision Document), Đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS) và Đặc tả thiết kế (SDS).
  • Xây dựng danh mục hoàn chỉnh gồm 84 tính năng sản phẩm bao quát toàn bộ các hoạt động của một website thương mại điện tử chuyên ngành thiết bị điện tử.
  • Thiết kế và chuẩn hóa 22 ca sử dụng (Use Cases) chi tiết, định rõ luồng xử lý chính, luồng rẽ nhánh và luồng ngoại lệ cho các nhóm tác nhân (Admin, Manager, Registered Customer, New Customer, Web Customer).
  • Xây dựng ma trận quản trị 8 rủi ro dự án kèm phương án phòng ngừa và xử lý cụ thể.
  • Xác định rõ kiến trúc kỹ thuật với công nghệ PHP kết hợp cơ sở dữ liệu MySQL 8, vận hành trên máy chủ web nội bộ thông qua nền tảng XAMPP.

2. Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp một quy trình phân tích và thiết kế phần mềm bài bản cho sinh viên ngành Kỹ thuật phần mềm tại ICTU, kết nối lý thuyết kỹ thuật yêu cầu (theo chuẩn IEEE và phương pháp Use Case của Leffingwell & Widrig) với bài toán xây dựng website thương mại điện tử thực tế.
  • Đề xuất mô hình kinh doanh kết hợp (Fusion Model) giữa cửa hàng bán lẻ truyền thống tại địa phương và kênh thương mại điện tử trực tuyến, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mặt bằng, kho bãi và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của đồ án

  • Môi trường triển khai: Hệ thống mới được thử nghiệm và vận hành trên môi trường máy chủ cục bộ (localhost), chưa được triển khai chính thức trên môi trường máy chủ Internet công cộng (public hosting).
  • Cổng thanh toán: Chưa tích hợp hệ thống xác thực thẻ tín dụng và cổng thanh toán trực tuyến liên ngân hàng thực tế (real-life banking & credit card gateway); giao dịch thanh toán hiện mới dừng lại ở mức ghi nhận hóa đơn và xử lý nội bộ.
  • Giao diện di động: Tài liệu ghi nhận giao diện hệ thống chưa được tối ưu hóa hoàn toàn cho thiết bị di động, người dùng thiết bị di động có thể gặp một số vấn đề về hiển thị trực quan (visual issues).
  • Cơ chế kiểm tra người mua: Hệ thống chưa có giải pháp triệt để để xác minh tính chính xác tuyệt đối về danh tính người mua hàng trong môi trường thực tế.

2. Hướng phát triển tiếp theo

  • Triển khai website lên hệ thống máy chủ lưu trữ (web hosting) hoặc hạ tầng đám mây để phục vụ người dùng qua mạng Internet.
  • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến bảo mật thời gian thực và các cổng thanh toán điện tử phổ biến.
  • Hoàn thiện giao diện thích ứng (Responsive Web Design) toàn diện trên mọi kích thước màn hình di động và máy tính bảng.
  • Hiện thực hóa các tính năng nâng cao đã quy hoạch trong tài liệu Vision: thông báo biến động giá (price alerts), danh sách yêu thích (wishlist), tích điểm thưởng (loyalty points) và kéo thả địa chỉ giao nhận khi thanh toán.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, giảng viên và các nhóm nghiên cứu thuộc chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin và Công nghệ thông tin đang thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp hoặc dự án phân tích thiết kế hệ thống.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Cấu trúc và phương pháp soạn thảo bộ tài liệu chuẩn kỹ thuật phần mềm (SPMP, Vision, SRS, SDS).
    • Phương pháp xây dựng kịch bản Use Case chi tiết với các luồng sự kiện bình thường và ngoại lệ.
    • Ma trận đánh giá, phân loại và lập kế hoạch ứng phó rủi ro dự án phần mềm theo phương pháp Agile/Iterative.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và phạm vi chính của dự án ShopHouse Website là gì?
Dự án nhằm xây dựng ứng dụng web thương mại điện tử chuyên kinh doanh các mặt hàng thiết bị điện tử bằng ngôn ngữ PHP và CSDL MySQL, hỗ trợ nhà bán hàng quản lý sản phẩm, đơn hàng và giúp khách hàng mua sắm trực tuyến thuận tiện mà không cần đến cửa hàng trực tiếp. Phạm vi dự án được thực hiện từ ngày 14/02/2023 đến 28/04/2023 bởi Team 1 (KTPM K20 KNU - ICTU).

2. Dự án áp dụng mô hình phát triển phần mềm nào và tổ chức nhân sự ra sao?
Dự án áp dụng mô hình phát triển lặp và tăng trưởng (Iterative and Incremental Software Process Model) thuộc phương pháp luận Agile. Đội ngũ gồm 5 thành viên do Nguyễn Hòa Thuận làm Trưởng nhóm (kiêm PM, Document Leader, Developer), Hà Quốc Hữu làm Technical Leader & Test Leader, Ma Quang Thiên làm Business Analyst & Tester, Trần Khánh Duy làm Document Member & Tester, và Đặng Hoàng Anh làm Designer & Document Member.

3. Ngăn xếp công nghệ (Tech Stack) và công cụ được lựa chọn trong đồ án gồm những gì?
Hệ thống sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP, JavaScript, Ajax kết hợp Bootstrap ở tầng giao diện; cơ sở dữ liệu MySQL 8; môi trường thực thi cục bộ XAMPP; công cụ mô hình hóa UML gồm Draw.io, Edraw, Astah Professional, MS Visio 2016; công cụ quản lý dự án MS Project 2016; và công cụ lập trình Visual Studio Code.

4. Hệ thống phân quyền bao nhiêu nhóm tác nhân và có tổng cộng bao nhiêu ca sử dụng?
Hệ thống phân chia thành 5 nhóm tác nhân chính (New Customer, Registered Customer, Web Customer, Admin, Manager) và được đặc tả thông qua 22 ca sử dụng (từ UC-1 đến UC-22) bao quát các nghiệp vụ xác thực tài khoản, quản lý thông tin khách hàng/quản lý, quản lý danh mục sản phẩm, xử lý đơn hàng, giỏ hàng, tìm kiếm và thanh toán.

5. Những hạn chế kỹ thuật hiện tại của hệ thống được ghi nhận trong tài liệu là gì?
Hệ thống hiện vận hành trên môi trường máy chủ cục bộ (localhost), chưa xuất bản lên mạng Internet; chưa tích hợp giải pháp xác thực thẻ tín dụng và thanh toán ngân hàng thời gian thực; và giao diện hiển thị trên thiết bị di động vẫn còn một số điểm hạn chế về mặt trực quan cần tiếp tục tối ưu.


Kết luận

Đồ án "Phân Tích Yêu Cầu Phần Mềm cho Website Thương Mại Điện Tử" của nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Công nghệ Thông tin & Truyền thông Thái Nguyên đã xây dựng thành công bộ tài liệu đặc tả yêu cầu và thiết kế phần mềm toàn diện cho hệ thống bán lẻ điện tử ShopHouse. Công trình thể hiện sự tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực công nghệ phần mềm quốc tế thông qua việc kết hợp mô hình tiến trình lặp và tăng trưởng với kỹ thuật đặc tả ca sử dụng chi tiết. Mặc dù còn một số giới hạn về môi trường triển khai thực tế và cổng thanh toán trực tuyến, kết quả của đồ án cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống cho sinh viên và người làm việc trong ngành công nghệ thông tin.