Tổng quan nghiên cứu
Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới (NTM) tại Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, với hơn 2.332 xã đạt chuẩn NTM, chiếm 26,12% tổng số xã trên toàn quốc tính đến năm 2016. Huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang, được chọn làm điểm xây dựng NTM với 8/10 xã đạt chuẩn, trong đó xã Thạnh Đông A là một trong những xã tiêu biểu. Xã này có diện tích đất nông nghiệp chiếm 85,5% tổng diện tích, dân số hơn 21.000 người và thu nhập bình quân đầu người năm 2016 đạt 37 triệu đồng, tương đương 80,7% mức thu nhập bình quân của huyện.
Mục tiêu nghiên cứu tập trung phân tích vai trò và mức độ tham gia của cộng đồng dân cư trong xây dựng NTM tại xã Thạnh Đông A, nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao sự tham gia của người dân, góp phần phát triển bền vững chương trình xây dựng NTM. Nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2011-2016, tập trung tại xã Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cộng đồng, tăng cường sự chủ động, sáng tạo của người dân trong xây dựng NTM, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội nông thôn và cải thiện đời sống vật chất, tinh thần của người dân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về cộng đồng và sự tham gia của người dân trong phát triển nông thôn. Theo Tô Duy Hợp và Lương Hồng Quang, cộng đồng là một thực thể xã hội có cơ cấu tổ chức, gồm nhóm người chia sẻ lợi ích và đặc điểm chung. Vai trò của cộng đồng dân cư được khẳng định là chủ thể trong mọi hoạt động phát triển địa phương, với khả năng huy động nguồn lực và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động (Lê Văn An và Ngô Tùng Đức, 2016).
Khái niệm xây dựng NTM được hiểu là quá trình phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường nhằm nâng cao chất lượng đời sống người dân nông thôn, theo Bộ Tiêu chí Quốc gia về NTM. Sự tham gia của người dân được phân thành các cấp độ từ thụ động đến tự nguyện, trong đó mức độ tham gia cao nhất là người dân tự chủ động lên kế hoạch, thực hiện và giám sát các hoạt động xây dựng NTM (Đào Duy Ngọc, 2014).
Ngoài ra, nghiên cứu còn tham khảo kinh nghiệm phát triển nông thôn của Hàn Quốc với phong trào Làng mới và Nhật Bản với phong trào “Mỗi làng một sản phẩm”, nhấn mạnh vai trò trung tâm của người dân trong phát triển nông thôn.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả. Số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát 120 hộ dân tại 8 ấp của xã Thạnh Đông A bằng phiếu điều tra thuận tiện, cùng phỏng vấn sâu các cán bộ lãnh đạo địa phương và chuyên gia liên quan. Số liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo, văn bản chính sách, tài liệu liên quan đến xây dựng NTM của xã và huyện.
Phân tích dữ liệu sử dụng phương pháp thống kê mô tả để đánh giá mức độ và hình thức tham gia của cộng đồng dân cư trong các tiêu chí xây dựng NTM, bao gồm quy hoạch, giao thông, thủy lợi, điện, nhà ở, thu nhập, lao động, giáo dục, y tế, văn hóa và môi trường. Timeline nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2011-2016, phù hợp với tiến trình xây dựng NTM tại địa phương.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
-
Mức độ nhận thức và tiếp cận thông tin về xây dựng NTM: 93,3% người dân biết đến chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM, 78,3% biết về bộ tiêu chí, nhưng chỉ 70,8% biết thời gian bắt đầu chương trình. Các kênh thông tin chính gồm tài liệu của xã (66%), tiếp xúc cử tri (57%), truyền hình (43,3%) và loa phát thanh (33,3%). Tuy nhiên, thông tin chi tiết về quy hoạch, đề án xây dựng và quản lý nguồn vốn còn hạn chế, với khoảng 50% người dân không được thông báo hoặc không quan tâm.
-
Mức độ tham gia bàn bạc và đóng góp ý kiến: 63,3% người dân cho rằng họ cần được mời đóng góp ý kiến, trong khi chỉ 18,3% cho rằng người dân cần tham gia ra quyết định. 55,8% người dân chưa tham gia lập kế hoạch phát triển nông thôn, chủ yếu do chính quyền địa phương quyết định và người dân thiếu thời gian tham dự.
-
Tham gia thực hiện xây dựng NTM: 77,5% người dân tham gia các hoạt động xây dựng NTM, chủ yếu qua đóng góp tiền (40,8%) và ngày công lao động (30%). Tổng nguồn lực huy động xây dựng NTM tại xã là 208,1 tỷ đồng, trong đó nguồn lực trong dân chiếm 88,9%.
-
Mức độ tham gia theo tiêu chí xây dựng NTM: Ví dụ, trong tiêu chí quy hoạch, 50% người dân không tham gia, 20,8% tham gia thấp, chỉ 5% tham gia rất cao. Hình thức tham gia chủ yếu là cung cấp thông tin (27,5%) và chia sẻ quyết định (10,8%). Mức độ tham gia giảm dần theo thang đo “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”, với sự tham gia giám sát các công trình từ ngân sách nhà nước rất hạn chế.
Thảo luận kết quả
Kết quả cho thấy sự tham gia của cộng đồng dân cư tại xã Thạnh Đông A đã góp phần quan trọng vào thành công của chương trình xây dựng NTM, đặc biệt trong huy động nguồn lực và thực hiện các công trình hạ tầng. Tuy nhiên, mức độ tham gia ở các khâu lập kế hoạch, ra quyết định và giám sát còn thấp, phản ánh hạn chế trong công tác tuyên truyền, vận động và cơ chế lấy ý kiến cộng đồng.
So sánh với kinh nghiệm của Hàn Quốc và Nhật Bản, việc phát huy vai trò chủ thể của người dân trong toàn bộ quá trình xây dựng NTM là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả bền vững. Việc người dân chủ động tham gia không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực mà còn tạo sự đồng thuận xã hội, giảm thiểu các xung đột và tăng cường trách nhiệm cộng đồng.
Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ thể hiện tỷ lệ người dân tham gia theo từng cấp độ (thông báo, bàn bạc, thực hiện, giám sát) và bảng tổng hợp nguồn lực huy động theo từng thành phần (ngân sách, doanh nghiệp, dân cư). Điều này giúp minh họa rõ nét vai trò và mức độ tham gia của cộng đồng dân cư trong xây dựng NTM.
Đề xuất và khuyến nghị
-
Đổi mới công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức: Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông, phối hợp với các tổ chức tôn giáo để tăng cường sự gắn kết cộng đồng, nâng cao hiểu biết và trách nhiệm của người dân về vai trò của họ trong xây dựng NTM. Thời gian thực hiện: 1-2 năm; chủ thể: UBND xã, các đoàn thể địa phương.
-
Tăng cường sự tham gia của người dân trong lập kế hoạch và ra quyết định: Thiết lập cơ chế lấy ý kiến rộng rãi, tổ chức các hội nghị dân chủ, công khai minh bạch các thông tin liên quan đến quy hoạch, dự án xây dựng NTM. Thời gian thực hiện: 1 năm; chủ thể: UBND xã, Ban Chỉ đạo xây dựng NTM.
-
Phát huy vai trò giám sát của cộng đồng: Trao quyền và hướng dẫn người dân tham gia giám sát, quản lý, vận hành và bảo dưỡng các công trình NTM, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và chất lượng công trình. Thời gian thực hiện: 2 năm; chủ thể: UBND xã, các tổ chức xã hội, cộng đồng dân cư.
-
Lồng ghép các chương trình mục tiêu quốc gia: Kết hợp xây dựng NTM với các chương trình phát triển kinh tế - xã hội khác nhằm tận dụng nguồn lực, thúc đẩy phát triển đồng bộ và bền vững. Thời gian thực hiện: liên tục; chủ thể: UBND huyện, tỉnh và các sở ngành liên quan.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
-
Chính quyền địa phương (xã, huyện, tỉnh): Để xây dựng chính sách, kế hoạch phát triển nông thôn mới phù hợp, nâng cao hiệu quả huy động và phát huy vai trò cộng đồng dân cư.
-
Các tổ chức đoàn thể và tôn giáo: Nhằm phối hợp tuyên truyền, vận động người dân tham gia tích cực vào các hoạt động xây dựng NTM, phát huy sức mạnh cộng đồng.
-
Nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành quản lý kinh tế, phát triển nông thôn: Là tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu, phân tích vai trò cộng đồng trong phát triển nông thôn.
-
Các tổ chức phi chính phủ và nhà tài trợ: Để hiểu rõ thực trạng, mức độ tham gia của cộng đồng dân cư, từ đó thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp, hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
-
Vai trò của cộng đồng dân cư trong xây dựng NTM là gì?
Cộng đồng dân cư là chủ thể chính trong xây dựng NTM, tham gia từ khâu tiếp cận thông tin, đóng góp ý kiến, thực hiện các công trình đến giám sát, bảo dưỡng, góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chương trình. -
Mức độ tham gia của người dân tại xã Thạnh Đông A như thế nào?
Khoảng 77,5% người dân tham gia các hoạt động xây dựng NTM, chủ yếu qua đóng góp tiền và ngày công lao động, nhưng mức độ tham gia trong lập kế hoạch và giám sát còn hạn chế. -
Nguyên nhân hạn chế sự tham gia của người dân là gì?
Nguyên nhân chính là thông tin chưa đầy đủ, công tác tuyên truyền chưa hiệu quả, người dân còn thụ động, thiếu cơ chế tham gia dân chủ trong ra quyết định và giám sát. -
Các giải pháp nâng cao sự tham gia của cộng đồng dân cư?
Bao gồm đổi mới tuyên truyền, tăng cường lấy ý kiến người dân trong lập kế hoạch, trao quyền giám sát cho cộng đồng, phối hợp với các tổ chức tôn giáo và lồng ghép các chương trình phát triển. -
Kinh nghiệm quốc tế nào có thể áp dụng cho Việt Nam?
Phong trào Làng mới của Hàn Quốc và “Mỗi làng một sản phẩm” của Nhật Bản nhấn mạnh vai trò trung tâm của người dân trong phát triển nông thôn, từ đó tạo động lực nội tại và phát triển bền vững.
Kết luận
- Xã Thạnh Đông A đã hoàn thành 19/19 tiêu chí xây dựng NTM, với sự đóng góp quan trọng của cộng đồng dân cư trong huy động nguồn lực và thực hiện các công trình.
- Mức độ tham gia của người dân trong các khâu lập kế hoạch, ra quyết định và giám sát còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả và tính bền vững của chương trình.
- Sự phối hợp giữa chính quyền, cộng đồng dân cư và các tổ chức tôn giáo là yếu tố then chốt để nâng cao nhận thức và sự tham gia của người dân.
- Các giải pháp đề xuất tập trung vào đổi mới tuyên truyền, tăng cường cơ chế tham gia dân chủ và trao quyền giám sát cho cộng đồng.
- Tiếp tục nghiên cứu và áp dụng kinh nghiệm quốc tế phù hợp để phát triển bền vững chương trình xây dựng NTM tại địa phương.
Chính quyền địa phương và các bên liên quan cần triển khai các giải pháp đề xuất, đồng thời theo dõi, đánh giá định kỳ mức độ tham gia của cộng đồng để điều chỉnh chính sách phù hợp, đảm bảo phát triển nông thôn mới hiệu quả và bền vững.