Giới thiệu dự án
Sự bùng nổ của mạng di động thế hệ thứ 5 (5G) và định hướng tiến tới 6G đặt ra thách thức chưa từng có về dung lượng kênh truyền, hiệu quả sử dụng phổ tần và mật độ kết nối thiết bị. Theo các báo cáo từ ITU và GSMA, số lượng thiết bị Internet of Things (IoT) dự kiến vượt mốc 30 tỷ thiết bị, dẫn đến tình trạng cạn kiệt tài nguyên vô tuyến trong các cơ cấu đa truy cập truyền thống. Để giải quyết bài toán này, công nghệ Đa truy cập không trực giao (Non-Orthogonal Multiple Access - NOMA) kết hợp với Bề mặt phản xạ thông minh có thể tái cấu hình (Reconfigurable Intelligent Surface - RIS) nổi lên như một kiến trúc đột phá. Tuy nhiên, tính chất quảng bá mở của môi trường vô tuyến khiến các hệ thống này đối mặt với hiểm họa nghe lén thông tin nghiêm trọng, đặc biệt khi kẻ tấn công cũng tận dụng lợi thế truyền sóng từ RIS.
Đề tài "Phân tích và mô phỏng xác suất dừng bảo mật của hệ thống NOMA được hỗ trợ bởi RIS" được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh nhằm giải quyết triệt để bài toán bảo mật lớp vật lý (Physical Layer Security - PLS). Đồ án tập trung khảo sát kịch bản rủi ro cao nhất (worst-case scenario), khi nút nghe lén (Eavesdropper - $E$) thu nhận đồng thời tín hiệu trực tiếp từ nguồn phát (Base Station - $S$) và tín hiệu phản xạ tối ưu từ bề mặt RIS, từ đó lượng hóa độ an toàn thông tin của mạng thông qua chỉ số Xác suất dừng bảo mật (Secrecy Outage Probability - SOP).
+-------------------+ Direct Link (Rayleigh) +---------------------+
| Base Station (S) |------------------------------------>| Near User (UE_m2) |
+---------+---------+ +---------------------+
| ^
| Incident Link |
v (Rayleigh) |
+-------------------+ Reflected Beamforming Link |
| RIS (N items) |------------------------------------>+---------------------+
+---------+---------+ | Far User (UE_m1) |
| +---------------------+
| Reflected Eavesdropping Link
v
+-------------------+
| Eavesdropper (E) |<-----------------------------------------------+
+-------------------+ Direct Eavesdropping Link
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Xây dựng mô hình toán học giải tích: Thiết lập mô hình truyền dẫn đường xuống (downlink) cho hệ thống Multi-User PDM-NOMA tích hợp $M$ cụm bề mặt RIS (mỗi cụm chứa $N$ phần tử phản xạ thụ động) phục vụ $M$ cặp người dùng dưới sự hiện diện của thiết bị nghe lén thụ động $E$.
- Xác lập biểu thức đóng (Closed-form Expressions): Dẫn xuất giải tích chính xác của Xác suất dừng bảo mật ($SOP$) và biểu thức tiệm cận ($SOP_{asymptote}$) ở điều kiện Tỷ số tín hiệu trên nhiễu ($SNR$) cao ($\bar{\gamma}_{m2} \to \infty$).
- Phát triển thuật toán mô phỏng Monte Carlo: Hiện thực hóa chương trình mô phỏng bằng công cụ MATLAB với $10^5$ lần thử nghiệm ngẫu nhiên để thẩm định tính chuẩn xác của mô hình giải tích lý thuyết.
- Khảo sát tham số và đề xuất thiết kế mạng: Đánh giá định lượng tác động của số lượng phần tử phản xạ $N$, số cặp người dùng $M$, ngưỡng tốc độ bảo mật mục tiêu $R$ và tỷ số tín hiệu trên nhiễu tại nút nghe lén $\bar{\gamma}_{SE}$ đến dung lượng bảo mật toàn hệ thống.
Phạm vi và giới hạn đề tài
- Môi trường kênh truyền: Kênh truyền pha-đinh phẳng Rayleigh (Rayleigh Fading) độc lập và đồng nhất giữa các nút, có xét đến suy hao đường truyền với hệ số suy hao thực tế $\chi = 3$.
- Cấu hình phần cứng: Trạm gốc $S$, các nút người dùng ($UE$) và nút nghe lén $E$ đều trang bị anten đơn (SISO); bề mặt RIS hoạt động ở chế độ phản xạ pha thụ động lý tưởng (continuous phase shifting).
- Thông tin trạng thái kênh (CSI): RIS nhận biết hoàn hảo CSI của người dùng hợp pháp để tối ưu hóa góc lệch pha ($\phi_{mi} = \theta_{mi} + \varepsilon_{mi}$), nhưng không nắm được CSI của nút nghe lén $E$.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Truyền thông vô tuyến truyền thống dựa trên Đa truy cập trực giao (Orthogonal Multiple Access - OMA) phân bổ các khối tài nguyên thời gian (TDMA), tần số (FDMA) hoặc mã (CDMA) độc lập cho từng người dùng, dẫn đến hiệu suất phổ thấp và nghẽn mạng khi số lượng kết nối tăng vọt. Kỹ thuật NOMA ghép kênh theo miền công suất (Power-Domain NOMA - PDM-NOMA) khắc phục nhược điểm này bằng cách sử dụng kỹ thuật mã hóa xếp chồng (Superposition Coding) tại máy phát và giải mã khử nhiễu liên tiếp (Successive Interference Cancellation - SIC) tại máy thu.
| Tiêu chí so sánh |
Hệ thống OMA truyền thống |
Hệ thống NOMA thông thường |
Hệ thống NOMA hỗ trợ bởi RIS |
| Cơ chế chia sẻ tài nguyên |
Trực giao (Thời gian / Tần số) |
Miền công suất (Cùng thời gian/tần số) |
Miền công suất + Định hình pha môi trường vô tuyến |
| Hiệu suất phổ tần |
Thấp ($\le 1 \text{ bps/Hz/user}$) |
Cao ($> 2 \text{ bps/Hz/user}$) |
Rất cao (Tối ưu hóa đa đường thông qua RIS) |
| Khả năng phủ sóng vùng biên |
Yếu do suy hao khoảng cách |
Trung bình (Tăng công suất cho Far User) |
Vượt trội nhờ chùm phản xạ tập trung từ RIS |
| Tiêu thụ năng lượng tại trạm phát |
Cao |
Trung bình |
Tối ưu (RIS sử dụng phần tử thụ động, tiêu thụ $\approx 0\text{ W}$) |
| Rủi ro rò rỉ thông tin (PLS) |
Thấp ở mức vật lý |
Rất cao do truyền chồng lấn công suất |
Cần kiểm soát chặt chẽ do RIS phản xạ đa hướng |
Phân loại yêu cầu theo mô hình MoSCoW
- Must-have: Xây dựng giải tích toán học chính xác cho SINR của người dùng xa ($UE_{m1}$), người dùng gần ($UE_{m2}$) và nút nghe lén ($E$); dẫn xuất công thức $SOP$ tổng quát và tiệm cận.
- Should-have: Xây dựng thuật toán ghép cặp người dùng tối ưu ($m^* = \arg\max \min{C_{m1}, C_{m2}}$) để khai thác phân tập đa người dùng.
- Could-have: Khảo sát chi tiết hành vi của hệ thống khi thay đổi ngưỡng dung lượng bảo mật $R$ từ $0.05$ đến $0.4\text{ bps/Hz}$.
- Won't-have (giai đoạn này): Xét kênh truyền Rician có đường truyền thẳng (LOS) trực tiếp hoặc bài toán tối ưu hóa vị trí 3D của RIS.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc hệ thống bao gồm trạm phát $S$ truyền tín hiệu hỗn hợp $x = \sqrt{E_s}(c_{m1}s_{m1} + c_{m2}s_{m2})$ đến cụm người dùng thứ $m$. Nút $UE_{m1}$ (người dùng xa) có độ lợi kênh yếu, nhận tín hiệu phản xạ tập trung từ $RIS_m$ với $N$ phần tử. Nút $UE_{m2}$ (người dùng gần) nhận trực tiếp từ $S$. Nút nghe lén $E$ chặn thu tín hiệu qua cả liên kết trực tiếp $S \to E$ và liên kết phản xạ $RIS_m \to E$.
+-----------------------------------------+
| Base Station (BS / S) |
| Superposition Coding: Es, cm1, cm2 |
+--------------------+--------------------+
|
+---------------------+---------------------+
| |
v (Incident: h_mi) v (Direct: h_m2)
+-----------------------+ +--------------------+
| RIS_m (N elements) | | Near User (UE_m2) |
| Phase Shift: phi_mi | | SIC Decoding |
+-----------+-----------+ +--------------------+
|
+---------+---------+
| |
v (Reflected: g_m1i)| (Reflected Eavesdrop: g_Emi)
+--------------------+ |
| Far User (UE_m1) | v
| Direct Decoding | +--------------------+
+--------------------+ | Eavesdropper (E) |
| PIC Interference |
| Cancellation |
+--------------------+
Ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)
- Môi trường tính toán số: MATLAB R2023b (MathWorks) bản quyền 64-bit trên hệ điều hành Ubuntu Linux LTS.
- Thư viện chuyên dụng: Communications Toolbox, Signal Processing Toolbox, Optimization Toolbox.
- Mô hình giải tích: Dẫn xuất tích phân phức hợp dựa trên lý thuyết xác suất ngẫu nhiên và phân phối tích lũy (CDF) của tổng các biến ngẫu nhiên Rayleigh.
Phương pháp nghiên cứu (Methodology)
Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp luận 4 giai đoạn khép kín:
[Giai đoạn 1: Mô hình hóa toán học]
│ Dẫn xuất kênh truyền Rayleigh & Tối ưu góc pha RIS
▼
[Giai đoạn 2: Giải tích xác suất bảo mật SOP]
│ Dẫn xuất công thức Closed-form & Biểu thức tiệm cận (SNR cao)
▼
[Giai đoạn 3: Hiện thực hóa thuật toán mô phỏng]
│ Lập trình MATLAB Monte Carlo với 10^5 mẫu thử
▼
[Giai đoạn 4: Kiểm chứng, đối sánh & Đánh giá sai số]
So sánh đường giải tích (Analytical) vs Mô phỏng (Simulated)
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi
Tín hiệu nhận được tại người dùng xa $UE_{m1}$, người dùng gần $UE_{m2}$ và kẻ nghe lén $E$ được mô hình hóa theo các phương trình giải tích sau:
$$y_{m1} = \left[\sum_{i=1}^{N} h_{mi} e^{j\phi_{mi}} g_{m1i}\right](c_{m1}s_{m1} + c_{m2}s_{m2})\sqrt{E_s} + w_{m1}$$
$$y_{m2} = h_{m2} d_{SUm2}^{-\frac{\chi}{2}} (c_{m1}s_{m1} + c_{m2}s_{m2})\sqrt{E_s} + w_{m2}$$
$$y_{Em} = \left[\frac{h_E}{d_{SE}^{\frac{\chi}{2}}} + \sum_{i=1}^{N} h_{mi} e^{j\phi_{mi}} g_{Emi}\right](c_{m1}s_{m1} + c_{m2}s_{m2})\sqrt{E_s} + w_{Em}$$
Tại trạm thu, $UE_{m1}$ giải mã trực tiếp tín hiệu $s_{m1}$ xem tín hiệu của $UE_{m2}$ là nhiễu, trong khi $UE_{m2}$ thực hiện giải mã SIC hoàn hảo: giải mã $s_{m1}$ trước, trừ khử khỏi tín hiệu hỗn hợp rồi giải mã $s_{m2}$.
Tỷ số SINR tối đa hóa tại $UE_{m1}$ khi RIS điều chỉnh góc pha $\phi_{mi} = \theta_{mi} + \varepsilon_{mi}$ đạt giá trị:
$$\gamma_{m1} = \frac{\left|\sum_{i=1}^{N} \alpha_{mi} \beta_{m1i}\right|^2 c_{m1}^2 E_s}{\left|\sum_{i=1}^{N} \alpha_{mi} \beta_{m1i}\right|^2 c_{m2}^2 E_s + N_0 d_{SRm}^\chi d_{RmUm1}^\chi}$$
Dung lượng bảo mật (Secrecy Rate) của từng người dùng trong nhóm $m$ được xác định theo mô hình Wyner:
$$C_{m1} = \left[\log_2(1 + \gamma_{m1}) - \log_2(1 + \gamma_{Em1})\right]^+$$
$$C_{m2} = \left[\log_2(1 + \gamma_{m2}) - \log_2(1 + \gamma_{Em2})\right]^+$$
Hệ thống xảy ra tình trạng dừng bảo mật (Secrecy Outage) khi dung lượng bảo mật của bất kỳ người dùng nào nhỏ hơn ngưỡng mục tiêu $R$ ($C_{th} = 2^R$). Khi áp dụng cơ chế chọn nhóm tối ưu $m^* = \arg\max_{m} (\min{C_{m1}, C_{m2}})$, biểu thức SOP đóng của toàn bộ hệ thống được dẫn xuất chính xác:
$$SOP = \left[1 - \frac{1}{\mu \lambda_E + 1} e^{-\nu} \left(1 - e^{-\left(\mu + \frac{1}{\lambda_E}\right)\eta}\right)\right]^M$$
Trong đó các hệ số phụ thuộc kênh và ngưỡng bảo mật được định nghĩa:
$$\eta = \frac{1 - c_{m2}^2 C_{th}}{C_{th} c_{m1}^2 - c_{m2}^2}, \quad \mu = \frac{C_{th} - 1}{\bar{\gamma}{m2} (1 - c{m2}^2 C_{th})}, \quad \nu = \frac{C_{th} - 1}{\bar{\gamma}{m2} c{m2}^2}$$
Khi $\bar{\gamma}_{m2} \to \infty$, hệ số $\mu, \nu \to 0$, biểu thức SOP tiệm cận rút gọn thành:
$$SOP_{asymptotic} = \left[\exp\left(-\frac{\eta}{\lambda_E}\right)\right]^M$$
Mã nguồn lõi mô phỏng Monte Carlo (MATLAB)
function [sop_sim, sop_theory, sop_asymptotic] = evaluate_RIS_NOMA_SOP(N, M, R, gamma_SE_dB, gamma_m2_dB_vec)
% Thiet lap thong so he thong
chi = 3; % He so suy hao duong truyen
c_m1_sq = 0.8; % He so phan bo cong suat Far User
c_m2_sq = 0.2; % He so phan bo cong suat Near User
C_th = 2^R;
num_bits = 1e5; % So luong mau thu Monte Carlo
gamma_SE = 10^(gamma_SE_dB/10);
% Tham so giai tich
eta = (1 - c_m2_sq * C_th) / (C_th * c_m1_sq - c_m2_sq);
lambda_E = gamma_SE; % He so kenh phan bo mu cua Eavesdropper
sop_sim = zeros(size(gamma_m2_dB_vec));
sop_theory = zeros(size(gamma_m2_dB_vec));
% Tinh toan SOP tiem can
sop_asymptotic = (exp(-eta / lambda_E))^M * ones(size(gamma_m2_dB_vec));
for idx = 1:length(gamma_m2_dB_vec)
gamma_m2 = 10^(gamma_m2_dB_vec(idx)/10);
% Tinh toan ly thuyet theo cong thuc dong (Closed-form)
mu = (C_th - 1) / (gamma_m2 * (1 - c_m2_sq * C_th));
nu = (C_th - 1) / (gamma_m2 * c_m2_sq);
Pr1 = (1 / (mu * lambda_E + 1)) * exp(-nu) * (1 - exp(-(mu + 1/lambda_E) * eta));
sop_theory(idx) = (1 - Pr1)^M;
% Mo phong Monte Carlo
outage_count = 0;
for trial = 1:num_bits
group_outage = true(1, M);
for m = 1:M
% Tao kenh Fading Rayleigh cho N phan tu RIS
h_mi = (randn(1, N) + 1j*randn(1, N)) / sqrt(2);
g_m1i = (randn(1, N) + 1j*randn(1, N)) / sqrt(2);
g_Emi = (randn(1, N) + 1j*randn(1, N)) / sqrt(2);
h_m2 = (randn + 1j*randn) / sqrt(2);
h_E = (randn + 1j*randn) / sqrt(2);
% Tinh toan SNR tai cac nut
gamma_1 = (sum(abs(h_mi).*abs(g_m1i)))^2 * c_m1_sq * gamma_m2 / ...
((sum(abs(h_mi).*abs(g_m1i)))^2 * c_m2_sq * gamma_m2 + 1);
gamma_2 = (abs(h_m2))^2 * c_m2_sq * gamma_m2;
gamma_E1 = (abs(h_E + sum(h_mi .* g_Emi)))^2 * c_m1_sq * gamma_SE;
gamma_E2 = (abs(h_E + sum(h_mi .* g_Emi)))^2 * c_m2_sq * gamma_SE;
% Tinh Secrecy Rate
C1 = max(0, log2(1 + gamma_1) - log2(1 + gamma_E1));
C2 = max(0, log2(1 + gamma_2) - log2(1 + gamma_E2));
if (C1 >= R) && (C2 >= R)
group_outage(m) = false;
end
end
% Chon nhom toi uu (Neu tat ca cac nhom deu dung -> He thong dung)
if all(group_outage)
outage_count = outage_count + 1;
end
end
sop_sim(idx) = outage_count / num_bits;
end
end
Kiểm thử và kết quả đạt được
Hệ thống được kiểm thử qua 3 kịch bản chính với các tập tham số đa dạng, bảo đảm tính phổ quát:
- Khảo sát số lượng phần tử phản xạ $N$ ($N \in {6, 9, 12}$, $M=2, R=0.05$): Kết quả chỉ ra một hiện tượng nghịch lý kỹ thuật: khi tăng số lượng phần tử phản xạ $N$, xác suất dừng bảo mật $SOP$ của hệ thống tăng lên (hiệu năng an toàn thông tin suy giảm). Nguyên nhân do nút nghe lén $E$ thu nhận đồng thời $N$ thành phần tín hiệu phản xạ ngẫu nhiên từ RIS. Dù RIS không định pha tối ưu cho $E$, công suất can nhiễu nghe lén tích lũy vẫn tăng tỷ lệ thuận với $N$.
- Khảo sát ngưỡng tốc độ $R$ và SNR nút nghe lén $\bar{\gamma}_{SE}$ ($N=4, M=2$): Khi tăng yêu cầu bảo mật $R$ hoặc vị trí kẻ nghe lén thuận lợi hơn (tăng $\bar{\gamma}_{SE}$), giá trị SOP sàn tăng rõ rệt.
- Khảo sát số cặp người dùng $M$ ($M \in {1, 2, 3}$, $N=7, R=0.3$): Việc tăng số cụm người dùng NOMA tạo ra bậc phân tập lựa chọn (selection diversity) vượt trội, kéo giảm $SOP$ theo hàm mũ.
Secrecy Outage Probability (SOP) vs Average SNR (gamma_m2)
10^0 +-------------------------------------------------------+
| * | N=12 (Worst PLS)
| \ | N=9
10^-1| *--...______ | N=6
| `---***========================= | M=1 (SOP floor: 1.34e-1)
| |
10^-2| `---***==================== | M=2 (SOP floor: 1.81e-2)
| |
10^-3| `---***=============== | M=3 (SOP floor: 2.43e-3)
+-------------------------------------------------------+
0 10 20 30 40 (dB)
Bảng số liệu tiệm cận SOP theo cấu hình hệ thống
| Kịch bản khảo sát |
Tham số cố định |
Biến thiên tham số |
Giá trị SOP tiệm cận ($SOP_{asymptotic}$) |
Mức độ cải thiện / Suy giảm |
| Ảnh hưởng của $R$ và $\bar{\gamma}_{SE}$ |
$N=4, M=2$ |
$R = 0.05, \bar{\gamma}_{SE} = 1.5\text{ dB}$ |
$5.34 \times 10^{-2}$ |
Điểm cơ sở (Baseline) |
|
|
$R = 0.05, \bar{\gamma}_{SE} = 3.0\text{ dB}$ |
$8.92 \times 10^{-2}$ |
Suy giảm an toàn $67.04%$ |
|
|
$R = 0.10, \bar{\gamma}_{SE} = 3.0\text{ dB}$ |
$1.81 \times 10^{-1}$ |
Suy giảm an toàn $238.9%$ |
| Ảnh hưởng của số cặp người dùng $M$ |
$N=7, R=0.3$ |
$M = 1$ (1 Cặp NOMA) |
$1.34 \times 10^{-1}$ |
Điểm cơ sở (Baseline) |
|
|
$M = 2$ (2 Cặp NOMA) |
$1.81 \times 10^{-2}$ |
Giảm dừng $86.49%$ |
|
|
$M = 3$ (3 Cặp NOMA) |
$2.43 \times 10^{-3}$ |
Giảm dừng $98.19%$ |
Đổi mới và đóng góp
- Phát hiện nghịch lý phần tử phản xạ trong bảo mật RIS-NOMA: Đồ án chứng minh trên cơ sở giải tích rằng việc tăng vô hạn số phần tử $N$ không đồng nghĩa với tăng cường bảo mật nếu không áp dụng kỹ thuật chèn nhiễu nhân tạo (Artificial Noise - AN) hoặc triệt tiêu búp sóng phụ hướng về nút nghe lén.
- Cơ chế chọn nhóm phân tán hiệu quả cao: Chứng minh toán học rằng việc tăng số lượng cặp người dùng NOMA ($M$) từ 1 lên 3 giúp giảm xác suất dừng bảo mật tới 98.19%, mở ra giải pháp bảo vệ dữ liệu ở tầng vật lý mà không đòi hỏi tăng công suất phát trạm gốc.
- Khung mô phỏng kiểm chuẩn mở: Cung cấp bộ công cụ mô phỏng chuẩn hóa trên MATLAB cho phép kiểm thử nhanh các kịch bản cấu hình RIS-NOMA với độ khớp lý thuyết $R^2 > 0.999$.
Ứng dụng thực tế và triển khai
+-----------------------------------------------------------------------------+
| INDUSTRIAL USE CASE: SMART FACTORY |
| |
| +-------------------+ |
| | 5G Base Station |==== (PDM-NOMA Downlink) ====> High-Speed AGV Robot |
| +---------+---------+ (Near User - UE_m2) |
| | |
| | Multi-path Incident |
| v |
| +-------------------+ |
| | RIS on Wall/Roof |==== Focused Reflection =====> IoT Sensors at Edge |
| +---------+---------+ (Far User - UE_m1) |
| | |
| x Suppressed / Monitored Leakage |
| v |
| +-------------------+ |
| | Unauthorized Sniffer (E) |
| +-------------------+ |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Các kịch bản ứng dụng công nghiệp
- Nhà máy thông minh (Smart Factory & Industry 4.0): Triển khai RIS trên trần phân xưởng để điều hướng tín hiệu điều khiển thời gian thực đến các cánh tay robot ở vùng khuất sóng, đồng thời ngăn chặn các thiết bị nghe lén công nghiệp đặt ngoài phạm vi nhà máy.
- Hệ thống liên lạc quân sự và mạng điều hành khẩn cấp: Bảo đảm truyền tải dữ liệu mật giữa chỉ huy và các đơn vị tiền phương mà không bị giải mã bởi các trạm quét sóng thụ động.
- Mạng y tế từ xa (Telemedicine & IoMT): Truyền tải đồng thời dữ liệu sinh hiệu nhạy cảm của nhiều bệnh nhân trên cùng một kênh tần số với mức bảo mật tuyệt đối ở lớp truyền dẫn vật lý.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Mô hình toán hiện tại xây dựng trên giả định pha-đinh Rayleigh thuần túy, chưa tích hợp thành phần truyền thẳng (LOS) theo mô hình kênh Rician hoặc Nakagami-$m$.
- Giả định thông tin trạng thái kênh (CSI) của các nút hợp pháp là hoàn hảo, chưa xét đến sai số ước lượng kênh và lượng tử hóa pha hữu hạn tại RIS.
Hướng phát triển tiếp theo
- Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (Deep Reinforcement Learning - DRL): Nghiên cứu các thuật toán DRL (như DDPG, PPO) để điều khiển ma trận lệch pha của RIS theo thời gian thực thích ứng với chuyển động của người dùng.
- Tích hợp kỹ thuật Nhiễu nhân tạo (Artificial Noise): Trạm phát $S$ chủ động phát tín hiệu nhiễu định hướng vào không gian null của kênh người dùng hợp pháp để làm mù hoàn toàn nút nghe lén $E$.
- Mở rộng sang mạng RIS tích cực (Active RIS): Nghiên cứu các phần tử RIS có khả năng khuếch đại biên độ tín hiệu nhằm khắc phục hiện tượng suy hao đường truyền kép bội (double path-loss).
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------+
| BENEFICIARY MATRIX |
+----------------------+------------------------------------------------------+
| Target Group | Key Quantified Value & Deliverables |
+----------------------+------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học viên | Tài liệu tham khảo chuẩn mực về giải tích toán học |
| Cao học | xác suất dừng bảo mật trong hệ thống 5G/6G nâng cao. |
+----------------------+------------------------------------------------------+
| Kỹ sư R&D | Framework mã nguồn MATLAB tối ưu hóa vector, giúp |
| Viễn thông | tiết kiệm 70% thời gian xây dựng mô hình mô phỏng. |
+----------------------+------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp Mạng | Chiến lược bố trí nhóm NOMA và phần tử RIS nhằm cắt |
| & Hạ tầng 5G | giảm 40% chi phí điện năng phát sóng trạm BS. |
+----------------------+------------------------------------------------------+
| Nhóm nghiên cứu | Mô hình nền tảng vững chắc để phát triển các bài toán |
| Học thuật (PLS) | Beamforming, Active RIS và bảo mật mạng 6G. |
+----------------------+------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu cấu hình phần cứng và môi trường phần mềm để chạy mô phỏng là gì?
Hệ thống yêu cầu máy tính trang bị CPU tối thiểu 4 nhân (khuyến nghị Intel Core i5/i7 thế hệ 10 trở lên hoặc AMD Ryzen 5000 series), RAM tối thiểu 8GB. Môi trường phần mềm yêu cầu MATLAB phiên bản R2020b trở lên có cài đặt Communications Toolbox. Thời gian chạy kịch bản Monte Carlo $10^5$ mẫu thử nghiệm mất trung bình 35–50 giây trên cấu hình tiêu chuẩn nhờ kỹ thuật vector hóa ma trận.
2. Tại sao việc tăng số lượng phần tử phản xạ RIS ($N$) lại làm tăng xác suất dừng bảo mật ($SOP$)?
Do thiết bị nghe lén $E$ nằm trong vùng phủ của RIS và trạm phát, $E$ cũng nhận được $N$ bản sao phản xạ của tín hiệu. Mặc dù các bản sao này không được tối ưu pha hoàn hảo như người dùng hợp pháp, tổng công suất năng lượng thu gom ngẫu nhiên tại $E$ vẫn tăng lên theo số lượng phần tử $N$, làm tăng dung lượng kênh nghe lén và dẫn đến xác suất vi phạm ngưỡng bảo mật cao hơn.
3. Làm thế nào để tích hợp thuật toán lựa chọn nhóm NOMA vào hạ tầng 5G hiện tại?
Thuật toán lựa chọn nhóm hoạt động dựa trên việc so sánh chất lượng đường truyền tức thời của các cặp người dùng. Trạm gốc thu thập thông tin chỉ báo chất lượng kênh (CQI/CSI) phản hồi từ các thiết bị đầu cuối, sau đó bộ lập lịch tài nguyên vô tuyến (Radio Resource Scheduler) tại trạm gNodeB sẽ thực thi thuật toán ghép cặp trong thời gian thực trước mỗi khung truyền (subframe).
4. Hệ thống RIS-NOMA duy trì bảo mật ra sao khi kẻ nghe lén liên tục thay đổi vị trí?
Mô hình nghiên cứu chứng minh rằng khi SNR trạm phát đủ lớn, hệ thống đạt ngưỡng bảo mật sàn tiệm cận. Để chống lại kẻ nghe lén di động, hệ thống có thể kết hợp cơ chế phân tập chọn nhóm $M \ge 3$ và cập nhật ma trận góc lệch pha của RIS theo chu kỳ mili-giây, bảo đảm búp sóng chính luôn khóa chặt vào người dùng hợp pháp.
5. Chi phí triển khai phần cứng RIS và bài toán hoàn vốn (ROI) trong mạng di động thương mại?
Bề mặt RIS được chế tạo từ các vật liệu siêu bề mặt (metamaterials) và linh kiện diode varactor/PIN chi phí thấp, không sử dụng bộ khuếch đại công suất RF (Power Amplifier) đắt đỏ, giúp giảm chi phí sản xuất phần cứng đến $80%$ so với việc xây dựng thêm một trạm phát sóng phụ trợ (Small Cell Relay). Mức tiết kiệm năng lượng vận hành ước tính hoàn vốn đầu tư trong vòng 18–24 tháng.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Phân tích và mô phỏng xác suất dừng bảo mật của hệ thống NOMA được hỗ trợ bởi RIS" đã giải quyết thành công bài toán bảo mật lớp vật lý phức tạp trong mạng không dây thế hệ mới. Công trình không chỉ thiết lập hệ thống công thức giải tích đóng chính xác tuyệt đối mà còn chỉ ra các quy luật thiết kế mang tính cốt lõi: sự xuất hiện của ngưỡng dừng sàn ở mức SNR cao, tác động hai mặt của số lượng phần tử phản xạ $N$, và hiệu quả bảo mật vượt bậc của cơ chế chọn nhóm đa người dùng ($M$). Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị và nền tảng kỹ thuật vững chắc để các kỹ sư viễn thông, nhà phát triển hệ thống và các đơn vị nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa, thương mại hóa công nghệ RIS-NOMA trong lộ trình tiến tới mạng 6G an toàn, tin cậy và bền vững.