Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2015-2021, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã trải qua nhiều biến động về khả năng thanh khoản, đặc biệt chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố nội tại và kinh tế vĩ mô như đại dịch Covid-19. Theo số liệu thống kê, tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán trung bình của các NHTM dao động từ 11% đến 12.4% và có xu hướng giảm dần, phản ánh áp lực về thanh khoản trong hệ thống. Thanh khoản ngân hàng là khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không gây tổn thất không thể chấp nhận, đóng vai trò sống còn trong sự ổn định và phát triển của ngân hàng cũng như toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2021, đồng thời đánh giá chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 21 NHTM trong nước, sử dụng dữ liệu tài chính hợp nhất kiểm toán hàng năm và các chỉ số kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê Việt Nam. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý trong việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả, góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình về thanh khoản ngân hàng, bao gồm:

  • Khái niệm thanh khoản ngân hàng: Được hiểu là khả năng của ngân hàng trong việc tài trợ cho việc gia tăng tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ khi đến hạn mà không gây tổn thất không thể chấp nhận (BIS, 2008). Thanh khoản được đo lường qua các tỷ lệ tài sản lưu động trên tổng tài sản, vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và các chỉ số khác phản ánh sự cân đối giữa tài sản và nguồn vốn.

  • Rủi ro thanh khoản: Là nguy cơ ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn hoặc không thể tài trợ cho việc tăng tài sản mà không phát sinh tổn thất đáng kể (Ủy ban Basel, 1997). Rủi ro này có thể phát sinh từ sự không phù hợp kỳ hạn giữa tài sản và nợ phải trả, biến động lãi suất, hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô như suy thoái kinh tế, lạm phát.

  • Mô hình khe hở tài trợ (FGAP): Được sử dụng để đo lường khả năng thanh khoản, xác định sự mất cân xứng giữa tài sản lưu động và nguồn vốn ngắn hạn, tính bằng công thức:
    $$ FGAP = \frac{Tiền gửi khách hàng - Cho vay khách hàng}{Tổng tài sản} $$.
    Chỉ số FGAP âm biểu thị thâm hụt thanh khoản.

Các khái niệm chính bao gồm: Quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay, tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát và rủi ro đột xuất (Covid-19).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu mảng (panel data) thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của 21 NHTM Việt Nam giai đoạn 2015-2021, cùng các chỉ số kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê Việt Nam. Cỡ mẫu gồm 147 quan sát theo năm và ngân hàng.

Phương pháp phân tích chính là hồi quy mảng với các mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để xử lý các khuyết tật mô hình như đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Các kiểm định Hausman, Lagrange và Wooldridge được áp dụng để lựa chọn mô hình phù hợp và kiểm tra các giả định thống kê.

Quy trình nghiên cứu gồm:

  • Thu thập và xử lý dữ liệu
  • Thống kê mô tả và phân tích tương quan
  • Xây dựng mô hình hồi quy với biến phụ thuộc là FGAP và các biến độc lập đã chọn
  • Kiểm định mô hình và hiệu chỉnh
  • Phân tích kết quả và đề xuất giải pháp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến khả năng thanh khoản, với hệ số hồi quy dương, cho thấy ngân hàng có quy mô lớn hơn thường có khả năng thanh khoản tốt hơn. Cụ thể, tăng 1% quy mô tài sản làm tăng FGAP khoảng 0.02 điểm phần trăm.

  2. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) cũng ảnh hưởng tích cực đến khả năng thanh khoản, với mức tăng trung bình 0.03 điểm phần trăm FGAP khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu tăng 1%. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của vốn tự có trong việc đảm bảo nguồn vốn ổn định.

  3. Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LTA)tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LA) có tác động ngược chiều, làm giảm khả năng thanh khoản. Tỷ lệ cho vay cao làm giảm tài sản có tính thanh khoản, dẫn đến thâm hụt thanh khoản. Ví dụ, tăng 1% tỷ lệ cho vay làm giảm FGAP khoảng 0.015 điểm phần trăm.

  4. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu (ROE) có tác động tích cực, cho thấy ngân hàng có lợi nhuận cao hơn có khả năng duy trì thanh khoản tốt hơn nhờ nguồn tài trợ nội bộ mạnh.

  5. Tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay (PLLTL) có ảnh hưởng tích cực, phản ánh việc dự phòng tốt giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và hỗ trợ thanh khoản.

  6. Tăng trưởng kinh tế (GDP)tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động ngược chiều đến khả năng thanh khoản, với mức giảm FGAP tương ứng khoảng 0.01 và 0.008 điểm phần trăm khi các chỉ số này tăng 1%. Điều này phù hợp với lý thuyết rằng khi kinh tế phát triển mạnh, ngân hàng tăng cho vay, giảm dự trữ thanh khoản.

  7. Rủi ro đột xuất (SR) do đại dịch Covid-19 làm giảm khả năng thanh khoản rõ rệt, với FGAP giảm trung bình 0.05 điểm phần trăm trong các năm 2020-2021 so với các năm trước đó.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu quốc tế và trong nước trước đây, khẳng định vai trò quan trọng của vốn chủ sở hữu và quy mô ngân hàng trong việc duy trì thanh khoản. Tác động tiêu cực của tỷ lệ cho vay và dư nợ cho vay trên tiền gửi phản ánh đặc điểm kém thanh khoản của các khoản vay dài hạn, làm giảm nguồn vốn sẵn có để đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn.

Ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát cho thấy sự nhạy cảm của thanh khoản ngân hàng với môi trường kinh tế bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19 gây ra rủi ro đột xuất làm suy giảm thanh khoản. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa các biến độc lập và FGAP, cũng như bảng so sánh các hệ số hồi quy giữa các mô hình FEM, REM và GLS.

Việc lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp và kiểm định các giả định thống kê đảm bảo tính tin cậy của kết quả, đồng thời cho thấy mô hình GLS là tối ưu nhất để xử lý các vấn đề tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong dữ liệu.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường vốn chủ sở hữu: Các NHTM cần chủ động tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản nhằm nâng cao khả năng hấp thụ rủi ro và duy trì thanh khoản ổn định. Mục tiêu đạt tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu theo quy định trong vòng 2 năm tới, do Ban lãnh đạo ngân hàng và cơ quan quản lý thực hiện.

  2. Kiểm soát tỷ lệ cho vay hợp lý: Ngân hàng cần cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và duy trì tài sản có tính thanh khoản, hạn chế cho vay quá mức so với tổng tài sản và tiền gửi khách hàng. Đề xuất xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt, áp dụng trong 1-3 năm tới, do bộ phận quản lý rủi ro và tín dụng thực hiện.

  3. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Tăng cường quản lý lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu thông qua cải tiến quy trình kinh doanh và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Mục tiêu cải thiện ROE ít nhất 5% trong 2 năm, do Ban điều hành ngân hàng triển khai.

  4. Phòng ngừa và ứng phó rủi ro đột xuất: Xây dựng kế hoạch ứng phó kịp thời với các rủi ro bất ngờ như đại dịch, bao gồm dự phòng thanh khoản và kịch bản xử lý khủng hoảng. Thực hiện thường xuyên đánh giá rủi ro và cập nhật kế hoạch hàng năm, do bộ phận quản lý rủi ro và Ban điều hành phối hợp thực hiện.

  5. Tăng cường giám sát và quản lý vĩ mô: Cơ quan quản lý nhà nước cần theo dõi sát sao các biến động kinh tế vĩ mô, điều chỉnh chính sách tiền tệ và tín dụng phù hợp để hỗ trợ thanh khoản ngân hàng, đặc biệt trong các giai đoạn biến động kinh tế. Thực hiện đánh giá định kỳ hàng quý, phối hợp với các tổ chức tài chính.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản trị ngân hàng thương mại: Giúp hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản, từ đó xây dựng chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả, nâng cao năng lực tài chính và ổn định hoạt động.

  2. Cơ quan quản lý và giám sát ngân hàng: Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế chính sách giám sát thanh khoản, điều chỉnh các quy định về vốn và tín dụng nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

  3. Nhà nghiên cứu và học viên ngành tài chính - ngân hàng: Là tài liệu tham khảo quý giá về phương pháp nghiên cứu dữ liệu mảng, mô hình hồi quy và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản ngân hàng trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.

  4. Các tổ chức tài chính và nhà đầu tư: Hỗ trợ đánh giá rủi ro thanh khoản của các ngân hàng, từ đó đưa ra quyết định đầu tư và hợp tác kinh doanh phù hợp, giảm thiểu rủi ro tài chính.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khả năng thanh khoản ngân hàng được đo lường như thế nào?
    Khả năng thanh khoản được đo bằng hệ số khe hở tài trợ (FGAP), tính theo tỷ lệ chênh lệch giữa tiền gửi khách hàng và cho vay khách hàng trên tổng tài sản. FGAP âm biểu thị thâm hụt thanh khoản, FGAP dương thể hiện thanh khoản tốt.

  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến khả năng thanh khoản của NHTM Việt Nam?
    Quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu có tác động tích cực. Ngược lại, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi có tác động tiêu cực đến thanh khoản.

  3. Tại sao đại dịch Covid-19 ảnh hưởng đến thanh khoản ngân hàng?
    Covid-19 gây gián đoạn hoạt động kinh tế, làm giảm nguồn vốn huy động và tăng nhu cầu vay vốn để duy trì hoạt động, dẫn đến áp lực thâm hụt thanh khoản và tăng rủi ro thanh khoản đột xuất.

  4. Phương pháp nghiên cứu nào được sử dụng để phân tích dữ liệu?
    Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu mảng với các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và GLS, kết hợp các kiểm định thống kê để lựa chọn mô hình phù hợp và xử lý các vấn đề đa cộng tuyến, tự tương quan.

  5. Làm thế nào các ngân hàng có thể cải thiện khả năng thanh khoản?
    Ngân hàng cần tăng vốn chủ sở hữu, kiểm soát tỷ lệ cho vay hợp lý, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, xây dựng kế hoạch ứng phó rủi ro đột xuất và phối hợp chặt chẽ với cơ quan quản lý để duy trì thanh khoản ổn định.

Kết luận

  • Nghiên cứu xác định được 9 nhân tố chính ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015-2021, trong đó quy mô ngân hàng và vốn chủ sở hữu đóng vai trò tích cực, còn tỷ lệ cho vay và các yếu tố kinh tế vĩ mô có tác động tiêu cực.
  • Phương pháp khe hở tài trợ (FGAP) được áp dụng hiệu quả để đo lường thanh khoản, kết hợp với mô hình hồi quy dữ liệu mảng cho kết quả tin cậy.
  • Đại dịch Covid-19 là rủi ro đột xuất làm suy giảm khả năng thanh khoản, đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược ứng phó kịp thời.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách quản trị rủi ro thanh khoản và hỗ trợ sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp đề xuất, theo dõi và đánh giá hiệu quả thực hiện trong vòng 2-3 năm tới, đồng thời mở rộng nghiên cứu với dữ liệu cập nhật và các yếu tố mới phát sinh.

Hành động ngay hôm nay: Các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý nên áp dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao năng lực quản trị thanh khoản, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam.