I. Cách phân tích nguyên nhân phát sinh khối lượng dự án NSNN hiệu quả
Việc phân tích nguyên nhân phát sinh khối lượng dự án NSNN là bước then chốt trong quản lý đầu tư công. Phát sinh khối lượng không chỉ làm tăng chi phí, kéo dài tiến độ mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn ngân sách nhà nước. Theo nghiên cứu của Văn Thanh Bình (2018), các nguyên nhân phát sinh thường xuất phát từ nhiều khâu trong vòng đời dự án, đặc biệt ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư và thiết kế. Để kiểm soát hiệu quả, cần áp dụng phương pháp định lượng và định tính kết hợp, trong đó chỉ số mức độ quan trọng (Importance Index) được sử dụng để xếp hạng các yếu tố rủi ro. Việc xác định chính xác các nguyên nhân phát sinh khối lượng giúp chủ đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời, giảm thiểu thất thoát và nâng cao hiệu suất đầu tư công.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của phát sinh khối lượng trong dự án NSNN
Phát sinh khối lượng trong dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước là hiện tượng khối lượng thực tế thi công vượt quá khối lượng được phê duyệt trong hồ sơ thiết kế và dự toán ban đầu. Đặc điểm nổi bật là tính bất ngờ, khó lường và thường gắn liền với các sai sót trong khâu khảo sát, thiết kế hoặc thay đổi yêu cầu sử dụng. Các dự án xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp thường chịu ảnh hưởng nặng nề do tính phức tạp và phụ thuộc vào nhiều bên liên quan.
1.2. Vai trò của phân tích nguyên nhân trong quản lý dự án đầu tư công
Phân tích nguyên nhân phát sinh khối lượng giúp nâng cao năng lực dự báo rủi ro, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch dự phòng hợp lý. Nghiên cứu của Văn Thanh Bình (2018) cho thấy việc thiếu phân tích kỹ lưỡng ở giai đoạn đầu dẫn đến 68% trường hợp phát sinh không kiểm soát được. Do đó, phân tích không chỉ mang tính phản ứng mà còn là công cụ phòng ngừa, góp phần minh bạch hóa quy trình sử dụng vốn NSNN và tuân thủ Luật Đầu tư công.
II. Top 5 nguyên nhân chính gây phát sinh khối lượng dự án NSNN
Nghiên cứu thực địa tại An Giang và các tỉnh ĐBSCL cho thấy nguyên nhân phát sinh khối lượng trong dự án NSNN tập trung vào một số nhóm chính. Nhóm đầu tiên liên quan đến thiết kế kỹ thuật chưa đầy đủ, chiếm tỷ trọng cao nhất trong các nguyên nhân được khảo sát. Nhóm thứ hai là thay đổi chủ trương hoặc yêu cầu sử dụng trong quá trình thực hiện. Nhóm thứ ba liên quan đến khảo sát địa chất không chính xác, dẫn đến điều chỉnh móng hoặc kết cấu. Ngoài ra, năng lực tư vấn thiết kế hạn chế và quản lý hợp đồng lỏng lẻo cũng là các yếu tố then chốt. Các nguyên nhân phát sinh khối lượng này được định lượng thông qua bảng hỏi khảo sát với 30 chuyên gia và nhà thầu, từ đó xây dựng chỉ số mức độ quan trọng làm cơ sở cho đề xuất giải pháp.
2.1. Thiết kế kỹ thuật chưa đầy đủ hoặc thiếu chi tiết
Thiết kế kỹ thuật chưa đầy đủ là nguyên nhân hàng đầu gây phát sinh khối lượng. Nhiều hồ sơ thiết kế thiếu bản vẽ thi công chi tiết, dẫn đến nhà thầu phải đề xuất thay đổi trong quá trình thực hiện. Điều này đặc biệt phổ biến ở các dự án trường học, trạm y tế và công trình hạ tầng kỹ thuật nông thôn, nơi năng lực tư vấn còn hạn chế.
2.2. Khảo sát địa chất không chính xác hoặc thiếu phạm vi
Khảo sát địa chất không chính xác khiến thiết kế móng không phù hợp với thực tế, buộc phải điều chỉnh kết cấu. Nghiên cứu của Văn Thanh Bình (2018) chỉ ra rằng 42% dự án có phát sinh liên quan đến yếu tố này. Việc cắt giảm chi phí khảo sát để “tiết kiệm” ở giai đoạn đầu thường dẫn đến chi phí phát sinh lớn hơn về sau.
III. Phương pháp xác định mức độ quan trọng của nguyên nhân phát sinh
Để phân tích nguyên nhân phát sinh khối lượng dự án NSNN một cách khoa học, cần áp dụng phương pháp chỉ số mức độ quan trọng (Importance Index - II). Chỉ số này được tính toán dựa trên khảo sát ý kiến chuyên gia, sử dụng thang điểm Likert 5 mức. Mỗi nguyên nhân được đánh giá theo tần suất xuất hiện và mức độ ảnh hưởng. Kết quả cho phép xếp hạng các yếu tố theo thứ tự ưu tiên can thiệp. Phương pháp này đã được kiểm chứng qua luận văn thạc sĩ của Văn Thanh Bình (2018) với độ tin cậy Cronbach’s Alpha > 0.8. Việc sử dụng chỉ số mức độ quan trọng giúp chuyển đổi nhận định chủ quan thành dữ liệu định lượng, hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng.
3.1. Quy trình xây dựng bảng khảo sát và thu thập dữ liệu
Bảng khảo sát được thiết kế dựa trên tổng hợp 22 nguyên nhân phát sinh khối lượng từ tài liệu trong nước và quốc tế. Đối tượng khảo sát bao gồm chủ đầu tư, tư vấn giám sát, nhà thầu và cơ quan quản lý. Mỗi câu hỏi yêu cầu đánh giá mức độ ảnh hưởng và tần suất xuất hiện. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố.
3.2. Tính toán và diễn giải chỉ số mức độ quan trọng II
Chỉ số mức độ quan trọng (II) được tính theo công thức: II = Σ(Wi × Fi) / N, trong đó Wi là trọng số theo thang điểm, Fi là tần suất chọn, N là tổng số phiếu. Nguyên nhân có II > 0.75 được coi là “rất quan trọng”. Kết quả nghiên cứu cho thấy 7/22 nguyên nhân vượt ngưỡng này, tập trung ở nhóm thiết kế và khảo sát.
IV. Bí quyết kiểm soát phát sinh khối lượng từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư
Kiểm soát phát sinh khối lượng hiệu quả nhất khi can thiệp từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Đây là thời điểm quyết định 70–80% chi phí toàn dự án. Cần đảm bảo khảo sát kỹ lưỡng, thiết kế đủ sâu, và rà soát kỹ lưỡng dự toán trước khi phê duyệt. Ngoài ra, việc lựa chọn tư vấn có năng lực và kinh nghiệm là yếu tố then chốt. Các chủ đầu tư nên áp dụng quy trình đánh giá năng lực tư vấn dựa trên hồ sơ năng lực thực tế, không chỉ dựa trên giá chào thầu. Theo Văn Thanh Bình (2018), các dự án có quy trình lựa chọn tư vấn minh bạch và chặt chẽ ghi nhận mức phát sinh thấp hơn 35% so với trung bình.
4.1. Nâng cao chất lượng khảo sát và thiết kế kỹ thuật
Cần đầu tư đúng mức cho khảo sát địa chất và hiện trạng, đặc biệt với công trình có nền yếu hoặc địa hình phức tạp. Thiết kế phải đạt tối thiểu 70% độ chi tiết so với bản vẽ thi công. Việc áp dụng BIM trong thiết kế cũng giúp phát hiện xung đột và thiếu sót trước khi thi công, giảm thiểu phát sinh khối lượng.
4.2. Tăng cường năng lực chủ đầu tư và tư vấn giám sát
Năng lực chủ đầu tư ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát phát sinh. Cần tổ chức đào tạo chuyên sâu về quản lý hợp đồng, nghiệm thu và điều chỉnh thiết kế. Tư vấn giám sát phải có quyền và trách nhiệm rõ ràng trong việc từ chối nghiệm thu khối lượng không đúng thiết kế gốc.
V. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu tại các tỉnh ĐBSCL
Nghiên cứu của Văn Thanh Bình (2018) được thực hiện tại An Giang và một số địa phương ĐBSCL, nơi có nhiều dự án xây dựng sử dụng vốn NSNN quy mô vừa và nhỏ. Kết quả cho thấy nguyên nhân phát sinh khối lượng phổ biến nhất là thiết kế thiếu chi tiết (II = 0.82), tiếp theo là thay đổi yêu cầu sử dụng (II = 0.79) và khảo sát địa chất sai (II = 0.76). Các giải pháp đề xuất như rà soát thiết kế 3 cấp, áp dụng hợp đồng trọn gói có điều chỉnh có điều kiện, và tăng cường giám sát cộng đồng đã được một số huyện như Tịnh Biên và Châu Thành áp dụng thí điểm, ghi nhận giảm 22–30% khối lượng phát sinh trong năm 2019–2020.
5.1. Kết quả khảo sát từ 20 doanh nghiệp và cơ quan quản lý
Khảo sát với 20 đơn vị gồm Sở Xây dựng, Ban QLDA và nhà thầu cho thấy 85% đồng ý rằng thiết kế chưa đủ sâu là nguyên nhân hàng đầu. 70% cho rằng cơ chế điều chỉnh dự toán hiện hành còn cồng kềnh, dẫn đến việc “chấp nhận phát sinh” thay vì xử lý đúng quy trình.
5.2. Bài học kinh nghiệm cho quản lý dự án NSNN
Bài học then chốt là phòng ngừa tốt hơn khắc phục. Cần coi giai đoạn chuẩn bị đầu tư là “giai đoạn vàng” để kiểm soát chi phí. Các địa phương nên xây dựng danh mục nguyên nhân phát sinh khối lượng đặc thù và cập nhật hàng năm để làm cơ sở đào tạo và cảnh báo rủi ro.
VI. Tương lai của quản lý khối lượng trong dự án NSNN Xu hướng và khuyến nghị
Trong bối cảnh cải cách đầu tư công và chuyển đổi số, việc quản lý khối lượng dự án NSNN đang hướng tới minh bạch, tự động và dựa trên dữ liệu. Các xu hướng nổi bật gồm: áp dụng BIM và GIS trong thiết kế và giám sát, xây dựng cơ sở dữ liệu nguyên nhân phát sinh quốc gia, và tích hợp AI để dự báo rủi ro. Khuyến nghị chính sách bao gồm: sửa đổi Thông tư hướng dẫn điều chỉnh dự toán, nâng chuẩn năng lực tư vấn thiết kế, và bắt buộc đánh giá chỉ số mức độ quan trọng trong báo cáo nghiên cứu khả thi. Những cải tiến này sẽ giúp giảm phát sinh khối lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách nhà nước trong dài hạn.
6.1. Ứng dụng công nghệ số trong kiểm soát khối lượng
Công nghệ BIM cho phép mô phỏng khối lượng chính xác, phát hiện xung đột thiết kế sớm. Hệ thống giám sát trực tuyến kết nối chủ đầu tư – nhà thầu – cơ quan quản lý giúp cập nhật khối lượng thực tế theo thời g日晚间, giảm gian lận và sai sót.
6.2. Đề xuất chính sách cải thiện quản lý dự án NSNN
Cần sửa đổi quy định để cho phép điều chỉnh dự toán linh hoạt nhưng có kiểm soát. Đồng thời, đưa phân tích nguyên nhân phát sinh khối lượng thành nội dung bắt buộc trong báo cáo đánh giá sau dự án, nhằm tích lũy bài học và cải tiến liên tục.