Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng không Việt Nam trong giai đoạn 2011–2014 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng với mức tăng 21,5% lượng khách nội địa vào năm 2013, gấp gần 4 lần mức tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt 5,42%. Động lực tăng trưởng chính xuất phát từ phân khúc hàng không giá rẻ (Low-Cost Carrier - LCC), nơi giá vé cạnh tranh trực tiếp với các phương thức vận tải truyền thống như đường sắt và đường bộ. Tuy nhiên, cuộc đua giảm giá khốc liệt đã làm suy giảm đáng kể biên lợi nhuận toàn ngành, điển hình như Vietnam Airlines chỉ đạt tỷ suất lợi nhuận khoảng 0,26% (tương đương 2.600 đồng lợi nhuận trên 1 triệu đồng doanh thu), trong khi nhiều hãng bay tư nhân như Air Mekong buộc phải rời bỏ thị trường.

Trong bối cảnh lộ trình thực thi hiệp định "Bầu trời mở ASEAN" (ASEAN Open Skies) năm 2015 cận kề, áp lực cạnh tranh không chỉ giới hạn giữa các doanh nghiệp nội địa mà còn mở rộng ra toàn khu vực Đông Nam Á. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán: Xác định thực lực cốt lõi, đánh giá vị thế cạnh tranh và định hình chiến lược phát triển kinh tế bền vững cho Hãng hàng không Vietjet (VJC).

Mục tiêu cụ thể của đề tài là phân tích các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của Vietjet thông qua môi trường vĩ mô và môi trường ngành; lượng hóa điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh trong giai đoạn 3 năm tiếp theo. Phạm vi nghiên cứu bao quát mạng đường bay nội địa và các đường bay quốc tế trọng điểm tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, cung cấp luận cứ khoa học để Vietjet duy trì tốc độ mở rộng thị phần vượt mốc 26,1% và vận hành tối ưu đội tàu bay thế hệ mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết năng lực cạnh tranh doanh nghiệp theo quan điểm của Michael Porter (1980) và Thompson – Strickland. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp được hiểu là khả năng duy trì thực lực nội tại vượt trội để thỏa mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng mục tiêu, tạo ra giá trị gia tăng khác biệt và thu về lợi nhuận cao hơn mức bình quân ngành.

Khung lý thuyết của luận văn tích hợp hai công cụ cốt lõi:

  1. Mô hình 5 tác lực cạnh tranh của Michael Porter: Đánh giá áp lực từ các đối thủ hiện tại trong ngành, nguy cơ gia nhập của đối thủ tiềm năng, mối đe dọa từ sản phẩm thay thế (đường bộ, đường sắt), quyền lực thương lượng của khách hàng và quyền lực thương lượng của nhà cung ứng (chế tạo máy bay, xăng dầu hàng không, dịch vụ mặt đất).
  2. Ma trận SWOT kết hợp: Phân tích 4 nhóm chiến lược S-O (phát huy thế mạnh đón đầu cơ hội), W-O (khắc phục điểm yếu tận dụng cơ hội), S-T (dùng thế mạnh phòng ngừa rủi ro) và W-T (giảm thiểu điểm yếu tránh nguy cơ).

Đề tài đồng thời ứng dụng lý thuyết mô hình hàng không giá rẻ với 3 dạng hình thái: LCC thuần túy, LCC trực thuộc hãng truyền thống, và LCC kết hợp (Hybrid LCC) – mô hình Vietjet theo đuổi khi phân tách dịch vụ thành các hạng vé Promo/Eco và Deluxe linh hoạt.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ chuẩn xác và tính thực tiễn cao:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập toàn diện từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet, số liệu thống kê của Cục Hàng không Việt Nam (CAAV), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và Niêm giám thống kê quốc gia trong giai đoạn 2011–2014.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát cỡ mẫu gồm 250 hành khách bay thường xuyên thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo độ tuổi và thu nhập tại sân bay Tân Sơn Nhất và Nội Bài. Phương pháp này giúp đo lường mức độ nhạy cảm về giá (Price Sensitivity) và độ thỏa dụng với các gói dịch vụ cộng thêm. Đồng thời, nghiên cứu thực hiện tham vấn chuyên sâu 15 chuyên gia quản lý cấp cao thuộc Ban điều hành Vietjet và các chuyên gia kinh tế hàng không.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chuẩn (Benchmarking) giữa Vietjet và các đối thủ trực tiếp như Jetstar Pacific, Vietnam Airlines, AirAsia và Tiger Airways. Lý do lựa chọn mô hình 5 tác lực và SWOT là tính phù hợp vượt trội trong việc lượng hóa các biến động vĩ mô và vi mô của một ngành thâm dụng vốn và công nghệ cao như hàng không.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tăng trưởng thị phần và doanh thu vượt bậc: Chỉ sau 3 năm cất cánh (2011–2014), Vietjet đã chiếm lĩnh 26,1% thị phần nội địa năm 2013, vượt qua Jetstar Pacific (15,2%) và trực tiếp thách thức vị trí áp đảo của Vietnam Airlines (61,4%). Lũy kế 7 tháng đầu năm 2014, doanh thu của hãng đạt 3.818 tỷ đồng, nộp ngân sách nhà nước 349 tỷ đồng (lũy kế đạt 1.510 tỷ đồng) và vận chuyển thành công hơn 7,4 triệu lượt hành khách.

  2. Lợi thế quy mô đội bay và năng lực tài chính: Vietjet nâng quy mô đội tàu bay lên 15 chiếc Airbus A320 mới vào tháng 7/2014 và thiết lập hợp đồng lịch sử mua/thuê 100 tàu bay trị giá 9,1 tỷ USD với Airbus (bàn giao đều đặn 10 tàu mỗi năm). Điều này giúp hãng duy trì độ tuổi đội bay dưới 3 năm, tiết kiệm 15% chi phí nhiên liệu so với các dòng máy bay cũ.

  3. Tối ưu hóa doanh thu phụ trợ và chính sách giá: Vietjet triển khai hiệu quả chiến lược phụ thu dịch vụ (ancillary revenue). So sánh biểu phí cho thấy giá dịch vụ của Vietjet luôn cạnh tranh hơn đối thủ: phí hành lý ký gửi 15kg mua trước của Vietjet là 120.000 đồng (so với 130.000 đồng của Jetstar), phí thay đổi chuyến bay là 300.000 đồng (so với 350.000 đồng của Jetstar), giúp tỷ lệ lấp đầy ghế bình quân (Load Factor) đạt trên 85%.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích dữ liệu có thể được mô hình hóa trực quan thông qua Biểu đồ cột biểu diễn biến động thị phần hàng không nội địa giai đoạn 2012–2014 và Bảng ma trận so sánh chi phí dịch vụ cộng thêm giữa các hãng bay giá rẻ.

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên thành công của Vietjet nằm ở cấu trúc tổ chức tinh gọn, khả năng huy động vốn mạnh mẽ từ các cổ đông sáng lập (Sovico Holdings, HDBank) và đội ngũ nhân sự quản lý giàu kinh nghiệm được chiêu mộ từ các hãng hàng không quốc tế. Việc theo đuổi mô hình Hybrid LCC cho phép hãng vừa phục vụ phân khúc hành khách nhạy cảm về giá (90% tải cung ứng cho hạng Eco/Promo), vừa khai thác nhóm khách thương gia chấp nhận chi trả cao với hạng Deluxe.

Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra 3 điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Cơ sở hạ tầng hàng không nội địa lạc hậu: Tài sản cố định toàn ngành hàng không dân dụng chỉ đạt khoảng 596 triệu USD trên 22 cảng hàng không; sân bay Tân Sơn Nhất và Nội Bài thường xuyên quá tải đường lăn, bãi đỗ.
  • Tỷ lệ thanh toán trực tuyến còn thấp: Khách hàng mua vé online tại Việt Nam mới chỉ chiếm 20–25% so với mức trên 80% tại các quốc gia phát triển, làm gia tăng chi phí hoa hồng cho đại lý trung gian.
  • Thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật cao: Sự khan hiếm đội ngũ phi công và thợ bảo dưỡng kỹ thuật buộc hãng phải phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài với chi phí nhân sự đắt đỏ.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tối ưu hóa kênh phân phối điện tử và tự động hóa: Vietjet cần nâng tỷ lệ bán vé và thanh toán trực tuyến qua website/ứng dụng từ 25% lên 45% trong giai đoạn 2015–2017. Hành động này bao gồm việc tích hợp cổng thanh toán trực tiếp với hệ sinh thái ngân hàng HDBank, áp dụng vé điện tử qua tin nhắn và đặt chỗ trên hệ thống phân phối toàn cầu Amadeus để cắt giảm 10% chi phí hoa hồng đại lý.

  2. Mở rộng mạng bay quốc tế thông qua liên doanh chiến lược: Ban điều hành Vietjet cần xúc tiến triển khai liên doanh Kan-Viet tại Thái Lan, mở thêm 5 đường bay thường lệ đến các điểm đến trọng điểm Đông Nam Á (Bangkok, Singapore, Yangon) trong vòng 12–24 tháng tới. Mục tiêu đạt tần suất khai thác bình quân 8 chuyến/ngày/tàu bay nhằm tối ưu hóa hiệu suất tài sản cố định từ hợp đồng 9,1 tỷ USD.

  3. Đào tạo nội bộ và phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật: Trung tâm đào tạo Vietjet cần đẩy mạnh các chương trình liên kết huấn luyện phi công cơ bản và kỹ sư máy bay, phấn đấu đào tạo trên 2.000 lượt học viên/năm, giảm mức độ phụ thuộc vào phi công nước ngoài khoảng 20% trước năm 2018 nhằm hạ giá thành vận hành.

  4. Gia tăng doanh thu ngoài vé (Ancillary Revenue): Khai thác mạnh các gói dịch vụ gia tăng như bảo hiểm du lịch, quảng cáo trên thân tàu bay, liên kết bán vé xe buýt trung chuyển sân bay giá 40.000 đồng/lượt, đưa tỷ trọng doanh thu phụ trợ đạt mức 20–25% tổng doanh thu toàn hãng.

  5. Kiến nghị chính sách vĩ mô tới Nhà nước và Cục Hàng không: Hoàn thiện hành lang pháp lý về hàng không tư nhân, đẩy nhanh tiến độ dự án nâng cấp sân bay Long Thành, hiện đại hóa 19 cảng hàng không địa phương, và xem xét áp dụng linh hoạt biểu phí phụ thu nhiên liệu đối với các tuyến bay nội địa.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban điều hành và chuyên viên hoạch định chiến lược hàng không: Nắm vững phương pháp ứng dụng mô hình 5 tác lực Porter và phân tích SWOT để xây dựng phương án định giá vé, quản trị chi phí cận biên và kế hoạch mở rộng đội bay thương mại.

  2. Học viên cao học và nhà nghiên cứu Quản trị kinh doanh: Sử dụng luận văn như tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc đề tài thạc sĩ ứng dụng, phương pháp tiếp cận mô hình Hybrid LCC và kỹ thuật xử lý dữ liệu cạnh tranh ngành.

  3. Chuyên viên phân tích tài chính và quỹ đầu tư: Tiếp cận các chỉ số tài chính, cấu trúc doanh thu - chi phí và dự báo tiềm năng tăng trưởng của thị trường hàng không Việt Nam trong làn sóng tự do hóa kinh tế ASEAN.

  4. Doanh nghiệp ngành du lịch, logistics và dịch vụ lữ hành: Tìm kiếm các phát hiện về hành vi tiêu dùng của du khách, từ đó thiết kế các gói sản phẩm combo du lịch - hàng không giá rẻ tối ưu chi phí.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình hàng không giá rẻ kết hợp (Hybrid LCC) mà Vietjet áp dụng có đặc điểm gì? Vietjet kết hợp cung cấp dịch vụ giá rẻ thuần túy (vé Promo, Eco không bao gồm dịch vụ cộng thêm, khách hàng trả tiền theo nhu cầu) với dịch vụ cao cấp truyền thống (vé Deluxe bao gồm 20kg hành lý, ưu tiên check-in, phòng chờ VIP). Mô hình này giúp hãng tối đa hóa hệ số lấp đầy ghế và mở rộng tệp khách hàng.

  2. Vì sao Vietjet vượt qua Jetstar Pacific để vươn lên vị trí thứ 2 thị phần nội địa năm 2013? Vietjet sở hữu tiềm lực tài chính vượt trội, đội tàu bay mới gồm 15 chiếc A320 đồng nhất giúp giảm chi phí bảo trì, đồng thời áp dụng chính sách dịch vụ cộng thêm rẻ hơn đối thủ từ 10.000 đến 50.000 đồng/dịch vụ cùng chiến lược marketing linh hoạt, thu hút hơn 7,4 triệu lượt khách.

  3. Rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của hàng không giá rẻ Việt Nam giai đoạn 2014 là gì? Điểm nghẽn lớn nhất là cơ sở hạ tầng 22 sân bay nội địa bị quá tải nghiêm trọng, thiếu nhà ga chuyên biệt cho hãng bay giá rẻ. Thêm vào đó, thói quen mua vé trực tuyến chỉ đạt 20–25% và giá xăng dầu nhập khẩu biến động gây áp lực lớn lên chi phí.

  4. Hợp đồng đặt mua 100 tàu bay Airbus trị giá 9,1 tỷ USD mang lại lợi thế cạnh tranh gì cho Vietjet? Hợp đồng quy mô 9,1 tỷ USD giúp Vietjet nhận bàn giao đều đặn 10 máy bay A320 mỗi năm, giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng nhờ tính đồng bộ kỹ thuật, đồng thời tạo vị thế đàm phán vượt trội về giá mua và nguồn cung tàu bay so với các đối thủ trong khu vực.

  5. Luận văn đề xuất giải pháp trọng tâm nào để Vietjet đón đầu hiệp định Bầu trời mở ASEAN 2015? Giải pháp trọng tâm là thành lập các liên doanh quốc tế như Kan-Viet tại Thái Lan, mở rộng mạng bay ngắn kết nối Việt Nam với các trung tâm du lịch Đông Nam Á, và duy trì chiến lược chi phí thấp thông qua việc đẩy mạnh tỷ lệ bán vé trực tuyến lên 45%.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và mô hình hàng không giá rẻ kết hợp (Hybrid LCC) trong bối cảnh tái cấu trúc ngành vận tải.
  • Lượng hóa thành công vị thế của Vietjet với 26,1% thị phần nội địa năm 2013, doanh thu 7 tháng đầu năm 2014 đạt 3.818 tỷ đồng và phục vụ hơn 7,4 triệu lượt khách.
  • Chỉ rõ 5 lực lượng cạnh tranh tác động trực tiếp đến hãng, nổi bật là áp lực từ các hãng LCC khu vực (AirAsia, Tiger Airways) và giới hạn từ hạ tầng 22 cảng hàng không.
  • Xây dựng ma trận SWOT chi tiết, làm cơ sở đề xuất 5 nhóm giải pháp kinh tế có tính ứng dụng cao về mạng bay, nhân sự, kênh số hóa và doanh thu phụ trợ.
  • Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn cho lộ trình phát triển giai đoạn 2015–2017, sẵn sàng hội nhập hiệp định Bầu trời mở ASEAN.

Các đơn vị nghiên cứu, nhà quản trị và học viên quan tâm có thể khai thác toàn văn luận văn tại Thư viện Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh để phục vụ công tác nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn quản trị.