Đánh giá một số hoạt động của trung quốc và hoa kỳ trên biển đông giai đoạn 2010 2021 dựa trên chủ nghĩa hiện thực và lý thuyết trò chơi hai tầng 10 điểm

Phân tích hoạt động của Trung Quốc và Hoa Kỳ tại Biển Đông giai đoạn 2010-2021. Đánh giá dựa trên chủ nghĩa hiện thực và lý thuyết trò chơi hai tầng.

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Lạt

Chuyên ngành

Quốc Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2022

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tình Hình Biển Đông Trung Mỹ 2010 2021

Biển Đông, một khu vực địa chiến lược quan trọng, đóng vai trò then chốt trong lưu thông hàng hải toàn cầu. Trong giai đoạn 2010-2021, khu vực này chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh ảnh hưởng giữa Trung QuốcHoa Kỳ. Tham vọng trỗi dậy của Trung Quốc đối đầu với vị thế siêu cường của Hoa Kỳ, tạo ra những diễn biến phức tạp về an ninh khu vực, chính trịkinh tế. Nghiên cứu này tập trung phân tích các hoạt động của hai cường quốc này tại Biển Đông, sử dụng chủ nghĩa hiện thựclý thuyết trò chơi làm khung phân tích. Đề tài này sẽ làm rõ bối cảnh và tầm quan trọng của địa chính trị khu vực Biển Đông đối với cả Trung QuốcHoa Kỳ, cũng như đưa ra dự báo về những hành động tranh chấp tiềm tàng trong tương lai.

1.1. Vai trò chiến lược của Biển Đông trong thế kỷ 21

Biển Đông không chỉ là tuyến đường hàng hải huyết mạch, mà còn là trung tâm cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và những nỗ lực khẳng định vị thế của Hoa Kỳ đã biến khu vực này thành điểm nóng. Biển Đông ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện an ninhkinh tế toàn cầu, đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ các động thái của các bên liên quan. Theo tài liệu, 'Biển Đông cùng với các eo biển trọng yếu đang là nơi có vai trò địa chiến lược quan trọng trong lưu thông hàng hải và kết nối các khu vực từ châu Á đến châu Âu.'

1.2. Cạnh tranh Trung Mỹ Thách thức an ninh và ổn định khu vực

Sự cạnh tranh gay gắt giữa Trung QuốcHoa Kỳ tại Biển Đông tạo ra những thách thức lớn đối với an ninh khu vực. Các hoạt động quân sự hóa, tranh chấp lãnh thổ và những tuyên bố chủ quyền chồng lấn đe dọa sự ổn định và hòa bình. Nghiên cứu này sẽ đánh giá các hoạt động của hai cường quốc trong giai đoạn 2010-2021, từ đó đưa ra những nhận định về xu hướng và nguy cơ tiềm ẩn.

II. Vấn Đề Mục Tiêu và Tham Vọng của Trung Quốc tại Biển Đông

Trung Quốc theo đuổi những mục tiêu và tham vọng nào tại Biển Đông? Phân tích các hoạt động của Trung Quốc trong giai đoạn 2010-2021 cho thấy những nỗ lực không ngừng nhằm củng cố chủ quyền, tăng cường sự hiện diện quân sự và mở rộng ảnh hưởng kinh tế. Chủ nghĩa hiện thực cung cấp một lăng kính hữu ích để hiểu rõ động cơ của Trung Quốc, trong đó quyền lực và lợi ích quốc gia là những yếu tố then chốt. Tuy nhiên, tham vọng của Trung Quốc cũng đối mặt với những rủi ro và thách thức, đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng để đánh giá tác động thực tế.

2.1. Củng cố chủ quyền Tuyên bố và hành động của Trung Quốc

Trung Quốc đưa ra những tuyên bố chủ quyền rộng lớn tại Biển Đông, dựa trên các cơ sở lịch sử và pháp lý gây tranh cãi. Các hoạt động xây dựng đảo nhân tạo, tuần tra và thực thi pháp luật là những hành động nhằm củng cố những tuyên bố này. Nghiên cứu này sẽ phân tích tính hợp pháp và tác động của các hoạt động này đối với tranh chấp Biển Đông.

2.2. Mở rộng ảnh hưởng kinh tế Sáng kiến Vành đai và Con đường

Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) là một phần quan trọng trong chiến lược của Trung Quốc nhằm mở rộng ảnh hưởng kinh tế tại Biển Đông và khu vực lân cận. BRI mang lại cơ hội hợp tác và phát triển, nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro về nợ nần và sự phụ thuộc kinh tế. Bài nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của BRI đối với cán cân quyền lực trong khu vực.

2.3. Quân sự hóa Biển Đông Mục tiêu và hệ quả an ninh khu vực

Việc quân sự hóa Biển Đông, bao gồm xây dựng các căn cứ quân sự và triển khai vũ khí, là một trong những hành động gây quan ngại sâu sắc của Trung Quốc. Hoạt động này làm gia tăng căng thẳng và đe dọa an ninh khu vực, đồng thời ảnh hưởng đến tự do hàng hải. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động của quân sự hóa đến sự ổn định và hòa bình trong khu vực.

III. Chính Sách Biển Đông của Hoa Kỳ Kiềm Chế và Bảo Vệ Lợi Ích

Hoa Kỳ có những lợi ích và mục tiêu gì tại Biển Đông? Phân tích chính sách của Hoa Kỳ trong giai đoạn 2010-2021 cho thấy những nỗ lực nhằm kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc, bảo vệ tự do hàng hải và duy trì sự hiện diện quân sự trong khu vực. Chính sách của Hoa Kỳ được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm lợi ích kinh tế, an ninh và cam kết với các đồng minh. Tuy nhiên, chính sách này cũng đối mặt với những hạn chế và thách thức, đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả thực tế.

3.1. Tự do hàng hải Hoạt động tuần tra và phản ứng của Hoa Kỳ

Hoạt động tuần tra tự do hàng hải (FONOP) là một công cụ quan trọng trong chính sách của Hoa Kỳ nhằm thách thức những tuyên bố chủ quyền quá mức của Trung Quốc tại Biển Đông. Các hoạt động này vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ Trung Quốc, làm gia tăng căng thẳng và nguy cơ xung đột. Phân tích hoạt động FONOP và đánh giá hiệu quả của biện pháp này.

3.2. Hợp tác với đồng minh Củng cố vị thế đối trọng Trung Quốc

Hoa Kỳ tăng cường hợp tác với các đồng minh trong khu vực, như Nhật Bản, Úc và Philippines, nhằm đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Hợp tác quân sự, diễn tập chung và chia sẻ thông tin là những biện pháp nhằm củng cố khả năng phòng thủ và răn đe. Nghiên cứu này sẽ đánh giá vai trò của các đồng minh trong chính sách của Hoa Kỳ tại Biển Đông.

3.3. Chính sách đối ngoại Chiến lược kiềm chế và cạnh tranh ảnh hưởng

Hoa Kỳ theo đuổi một chiến lược kiềm chế và cạnh tranh ảnh hưởng với Trung Quốc trên nhiều mặt trận, bao gồm kinh tế, quân sự và ngoại giao. Mục tiêu là duy trì vị thế siêu cường và ngăn chặn Trung Quốc trở thành một thế lực chi phối khu vực. Phân tích các công cụ và biện pháp mà Hoa Kỳ sử dụng trong chiến lược này, từ đó đánh giá hiệu quả cũng như các tác động tích cực và tiêu cực.

IV. Lý Thuyết Trò Chơi Phân Tích Tương Tác Trung Mỹ tại Biển Đông

Lý thuyết trò chơi cung cấp một khung phân tích hữu ích để hiểu rõ tương tác giữa Trung QuốcHoa Kỳ tại Biển Đông. Hai cường quốc này tham gia vào một trò chơi phức tạp, trong đó mỗi bên cố gắng tối đa hóa lợi ích của mình trong khi tính đến hành động của đối phương. Các mô hình trò chơi, như "Prisoner's Dilemma" và "Chicken Game", có thể giúp làm sáng tỏ các động cơ và chiến lược của mỗi bên. Tuy nhiên, áp dụng lý thuyết trò chơi cũng có những hạn chế, đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc giải thích và dự đoán.

4.1. Mô hình Prisoner s Dilemma Hợp tác hay cạnh tranh tại Biển Đông

Mô hình "Prisoner's Dilemma" cho thấy rằng ngay cả khi hợp tác mang lại lợi ích chung, các bên vẫn có xu hướng cạnh tranh để tối đa hóa lợi ích cá nhân. Ứng dụng mô hình này vào phân tích quan hệ Trung-Mỹ tại Biển Đông sẽ giúp hiểu rõ các yếu tố cản trở hợp tác và thúc đẩy cạnh tranh.

4.2. Mô hình Chicken Game Nguy cơ leo thang xung đột tại Biển Đông

Mô hình "Chicken Game" mô tả tình huống hai bên đối đầu trực diện, trong đó bên nào nhường trước sẽ bị coi là yếu thế. Áp dụng mô hình này vào phân tích các hành động khiêu khích và đáp trả giữa Trung QuốcHoa Kỳ tại Biển Đông sẽ giúp đánh giá nguy cơ leo thang xung đột.

4.3. Ứng dụng lý thuyết trò chơi Hạn chế và tiềm năng trong phân tích

Mặc dù hữu ích, lý thuyết trò chơi cũng có những hạn chế. Các mô hình thường đơn giản hóa thực tế phức tạp và không tính đến các yếu tố phi lý trí. Đánh giá những hạn chế này và đề xuất các phương pháp cải thiện việc ứng dụng lý thuyết trò chơi trong phân tích quan hệ Trung-Mỹ tại Biển Đông.

V. Chủ Nghĩa Hiện Thực Nguồn Gốc Hành Vi của Trung Quốc và Hoa Kỳ

Chủ nghĩa hiện thực là một lý thuyết quan trọng trong quan hệ quốc tế, nhấn mạnh vai trò của quyền lực và lợi ích quốc gia trong việc định hình hành vi của các quốc gia. Áp dụng chủ nghĩa hiện thực để phân tích hoạt động của Trung QuốcHoa Kỳ tại Biển Đông cho thấy rằng cả hai cường quốc này đều theo đuổi mục tiêu tăng cường sức mạnh và ảnh hưởng của mình trong khu vực. Tuy nhiên, cách tiếp cận và chiến lược của mỗi bên có sự khác biệt, phản ánh vị thế và mục tiêu khác nhau của họ.

5.1. Cân bằng quyền lực Chiến lược và phản ứng của các bên

Cân bằng quyền lực là một khái niệm trung tâm trong chủ nghĩa hiện thực. Trung QuốcHoa Kỳ đều cố gắng duy trì hoặc thay đổi cán cân quyền lực tại Biển Đông thông qua nhiều biện pháp, bao gồm tăng cường quân sự, thiết lập liên minh và thúc đẩy ảnh hưởng kinh tế. Nghiên cứu này sẽ phân tích các chiến lược cân bằng quyền lực của hai bên và đánh giá hiệu quả của chúng.

5.2. Lợi ích quốc gia Động lực thúc đẩy hành vi tại Biển Đông

Lợi ích quốc gia là động lực chính thúc đẩy hành vi của Trung QuốcHoa Kỳ tại Biển Đông. Các lợi ích này bao gồm an ninh, kinh tế và uy tín quốc tế. Phân tích các lợi ích quốc gia của mỗi bên sẽ giúp hiểu rõ hơn các động cơ và mục tiêu của họ trong khu vực.

5.3. Hạn chế của chủ nghĩa hiện thực trong phân tích Biển Đông

Mặc dù hữu ích, chủ nghĩa hiện thực cũng có những hạn chế. Lý thuyết này thường bỏ qua vai trò của các yếu tố phi vật chất, như ý thức hệ và chuẩn mực quốc tế. Nghiên cứu này sẽ đánh giá những hạn chế này và đề xuất các phương pháp tiếp cận bổ sung để có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình Biển Đông.

VI. Kết Luận và Tương Lai Xung Đột hay Hợp Tác tại Biển Đông

Phân tích hoạt động của Trung QuốcHoa Kỳ tại Biển Đông trong giai đoạn 2010-2021 cho thấy một bức tranh phức tạp về cạnh tranh và hợp tác. Mặc dù có nhiều nguy cơ xung đột, hai cường quốc này cũng có những lợi ích chung, như duy trì tự do hàng hải và ổn định khu vực. Tương lai của Biển Đông phụ thuộc vào khả năng của Trung QuốcHoa Kỳ trong việc quản lý cạnh tranh và tìm kiếm các lĩnh vực hợp tác. Nghiên cứu này đưa ra một số khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hòa bình và ổn định trong khu vực.

6.1. Dự báo xu hướng Tiếp tục cạnh tranh hay tìm kiếm thỏa hiệp

Dựa trên phân tích các yếu tố, đưa ra dự báo về xu hướng trong quan hệ Trung-Mỹ tại Biển Đông trong tương lai. Liệu cạnh tranh sẽ tiếp tục gia tăng, hay hai bên sẽ tìm kiếm những thỏa hiệp để giảm căng thẳng và thúc đẩy hợp tác?

6.2. Khuyến nghị chính sách Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực

Đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hòa bình và ổn định tại Biển Đông. Các khuyến nghị có thể bao gồm tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin, thúc đẩy hợp tác hàng hải và giải quyết tranh chấp thông qua các biện pháp hòa bình.

6.3. Vai trò của ASEAN và cộng đồng quốc tế trong giải quyết

Đánh giá vai trò của ASEAN và cộng đồng quốc tế trong việc giải quyết tranh chấp tại Biển Đông. ASEAN có thể đóng vai trò trung gian, thúc đẩy đối thoại và xây dựng các quy tắc ứng xử. Cộng đồng quốc tế có thể gây áp lực lên các bên để tuân thủ luật pháp quốc tế và giải quyết tranh chấp thông qua các biện pháp hòa bình.

18/05/2025
Đánh giá một số hoạt động của trung quốc và hoa kỳ trên biển đông giai đoạn 2010 2021 dựa trên chủ nghĩa hiện thực và lý thuyết trò chơi hai tầng 10 điểm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHU CẦU, TẦM NHÌN VÀ CHÍNH SÁCH ĐỊA CHÍNH TRỊ CỦA TRUNG QUỐC TRÊN BIỂN ĐÔNG 1. Nhu cầu bản thể của Trung Quốc liên quan đến Biển Đông 1. Nhu cầu phát triển kinh tế Trước hết, nhu cầu của Trung Quốc tại Biển Đông đến từ nguồn lợi thủy hải sản do Biển Đông là nơi rất giàu tài nguyên và sinh vật sống. Đây là nhu cầu cơ bản đáp ứng sinh kế của người dân Trung Hoa đồng thời góp phần phát triển nền kinh tế của nước này.

Hơn nữa, Biển Đông đóng vai trò là ngư trường cho ngư dân Trung Quốc đặc biệt là những người sống gần biển. Kể từ năm 2010, Trung Quốc đã trở thành một trong những nước có ngành đánh bắt cá lớn nhất thế giới (Zhang, 2012). Sản lượng cá xuất khẩu của nước này vào năm 2020 là 3,57 triệu tấn và trị giá 17,62 tỷ USD (Adam Branson, 2021). Ngành đánh bắt không chỉ đóng góp vào thu nhập đáng kể cho nền kinh tế quốc dân mà còn cho phép Trung Quốc đóng một vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế với tư cách là nước xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới.

Ngoài ra, Trung Quốc còn là nơi tiêu thụ thủy sản hàng đầu của thế giới. Lượng tiêu thụ thủy sản của nước này chiếm 45% tổng lượng toàn cầu. Đặc biệt tại các các khu vực ven biển phía đông, mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người vượt quá 25kg/người - thống kê tại Phúc Kiến, Hải Nam và Thượng Hải (Rodaint, 2020). Chỉ tính riêng năm 2018, người tiêu dùng Trung Quốc đã đặt 558 triệu đơn hàng thủy sản thông qua các sàn thương mại điện tử với trị giá hơn 3,8 tỷ USD (Adam Branson, 2021).

Chính vì vậy, việc đảm bảo các ngư trường ngoài để phục vụ cho nhu cầu kinh tế mà còn đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng cao của người dân Trung Quốc. Ngoài sự phong phú về thủy hải sản, Biển Đông cũng rất giàu tài nguyên năng lượng đặc biệt là mỏ dầu. Trung Quốc với vai trò “cỗ máy” công nghiệp của thế giới sẽ có nhu cầu về năng lượng ngày một gia tăng, do đó, đối với Bắc Kinh dầu mỏ là một loại tài nguyên không thể thiếu. Mặc dù, Trung Quốc có sự phụ thuộc vào dầu mỏ từ các quốc gia Ả Rập, tuy nhiên nước này cũng khai thác dầu tại Biển Đông để phục vụ cho nền công nghiệp trong nước.

Không chỉ vậy, Biển Đông còn là con đường nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc, chỉ tính vào năm 2020, nước này nhập khẩu 176,3 tỷ USD dầu thô (Workman, 2020). Hơn thế nữa, Trung Quốc còn là một trong các quốc gia tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới. Lượng tiêu thụ dầu ở Trung Quốc lên tới 14,23 triệu thùng/ngày vào năm 2020, tăng từ 14,01 triệu thùng / ngày trong năm trước. Từ năm 8 1998 đến năm 2020, các con số đã tăng khoảng 10 triệu thùng mỗi ngày (N.

Chính vì vậy, nếu sự vận chuyển năng lượng qua Biển Đông hay eo Malacca bị tắc nghẽn sẽ ảnh hưởng đến các vấn đề vận hành nền công nghiệp đang phát triển cũng như an sinh xã hội của chính Trung Quốc. Do đó, nếu Trung Quốc có thể kiểm soát được cả con đường vận chuyển năng lượng và các mỏ dầu tại khu vực này sẽ giúp Bắc Kinh đạt được những lợi ích rất lớn trong việc phát triển kinh tế quốc gia. Bên cạnh đó, khu vực này có các quặng kim loại đất hiếm cao chưa được khai thác, đây là loại nguyên vật liệu rất cần thiết trong ngành công nghiệp điện tử. Đặc biệt là trong bối cảnh Trung Quốc đang mong muốn trở thành một trong những nhà cung cấp hàng điện tử đứng đầu thế giới được bày tỏ qua kế hoạch “Made in China 2025”.

Để hiện thực hóa điều đó, nước này phải chú trọng phát triển các công nghệ bán dẫn, công nghệ hàng không vũ trụ và AI mà những công nghệ này rất cần đến các loại đất hiếm. Tuy nhiên, trải qua nhiều năm khai thác lượng khoáng sản này đã dần bị mất đi trong lục địa Trung Quốc, vì vậy nước này cần nguồn khoáng sản đó ở Biển Đông để phục vụ cho ngành công nghiệp điện tử (Hiếu Trung, 2021). Nhu cầu phát triển an ninh Đối với Trung Quốc, Biển Đông không chỉ đem lại nguồn lợi để phát triển kinh tế mà còn là nơi để đảm bảo an ninh và lợi ích quốc gia. Biển Đông đóng vai trò là vùng đệm quan trọng đối với Trung Quốc, vì các quốc gia hoặc liên minh bên ngoài sẽ dễ dàng đặt sự tỏa thương mại hay bao vây Bắc Kinh thông qua việc thống trị Biển Đông.

Do đó Trung Quốc mong muốn kiểm soát vùng biển này bởi nó cho phép họ tạo ra một hàng rào quân sự mà từ đó có thể thách thức bất kỳ mối đe dọa nào đến từ bên ngoài trong tương lai (R. Trung Quốc muốn sử dụng Biển Đông như một vùng đệm để phá vỡ chuỗi đảo phong tỏa của Hoa Kỳ và đồng minh, nhằm hạn chế những rủi ro khi “đụng độ” với Washington và tiến tới tham vọng thực thi các chính sách lãnh thổ. Do đó, Trung Quốc phải phát triển lớn mạnh quân sự đặc biệt là hải quân và đồng thời triển khai sự hiện diện của quân đội Trung Quốc tại các bờ biển, đảo thuộc vùng biển này. Việc Trung Quốc kiểm soát các điểm quan trọng tại khu vực này như eo Malacca hay các chuỗi đảo (sẽ được trình bày cụ thể hơn ở chương sau), sẽ cho phép Trung Quốc thiết lập và phát triển các căn cứ quân sự phòng thủ.

Vì vậy, Trung Quốc 9 mong muốn đội quân nước mình có mặt tại khu vực này với một quy mô lớn, và lực lượng này phải mang khả năng quân sự được xác định rõ ràng, có vai trò từ chối tiếp cận khu vực với các đối thủ tiềm tàng, đồng thời có thể ngăn cản các hoạt động quân sự nhằm vào Trung Quốc (R. Qua đó có thể thấy, Biển Đông đối với Trung Quốc đóng vai trò rất quan trọng về mặt phòng thủ chiến lược. Chính vì vậy, để theo đuổi cũng như để đạt được tham vọng “cường quốc biển” đã theo đuổi trong nhiều năm, việc Trung Quốc đầu tư và củng cố lực lượng hải quân là tất yếu để đảm bảo an ninh cho quốc gia khi có đường bờ biển lên đến hơn 11. Tham vọng bá quyền toàn cầu Sau thời kỳ Chiến tranh Lạnh, hệ thống chính trị thế giới được Hoa Kỳ lãnh đạo.

Tuy nhiên, hiện nay, trật tự thế giới đơn cực đang dần bị xói mòn bởi một số yếu tố, như sự phát triển nhanh chóng trạng thái đa cực - đề cao sự hợp tác, hay hơn thế nữa là sự phát triển mạnh mẽ của các cường quốc, đặc biệt là sự trỗi dậy của Trung Quốc. Điều này, theo lăng kính của chủ nghĩa hiện thực, Trung Quốc đang là một mối đe dọa đến sự ảnh hưởng của chính quyền Washington hiện nay. Sự trỗi dậy của Trung Quốc tại khu vực châu Á, cụ thể là tại Biển Đông đã và đang tạo ra các tác động đan xen lẫn nhau thông qua các chính sách ngoại giao đối với nhiều quốc gia trong khu vực. Cụ thể, Trung Quốc đã đưa ra những chính sách đối ngoại mà điển hình là “ngoại giao láng giềng” - nhấn mạnh sự hợp tác song song, nhưng đồng thời cũng tạo nên những áp lực đối với các quốc gia qua các hành động cưỡng ép thể hiện qua sự gây hấn tại các khu vực đặc quyền kinh tế của một số nước như Việt Nam hay Philippines.

Đặc biệt với Trung Quốc, từ lâu nước này đã có tham vọng trở thành “cường quốc biển”, bởi sức mạnh từ biển mang lại cho một quốc gia là vô cùng to lớn về cả an ninh lẫn kinh tế - điều đã được công nhận từ những quốc gia đi trước là Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha (Nguyễn, 2015). Từ thời đại khám phá, hai quốc gia trên đã có ngành hàng hải vô cùng phát triển với nhiều chuyến thám hiểm đi qua các đại dương và vùng đất mới, nhờ vào đó hai quốc gia này đã trở thành một trong những cường quốc từ cuối thế kỷ XVI đến những năm giữa thế kỷ XVII. Do đó, Trung Quốc muốn sử dụng Biển Đông như một vùng biển đặc quyền của quốc gia mình để thuận lợi trong củng cố 10 quyền lực, an ninh cũng như kinh tế nhằm bứt phá trở thành một trong những “ông lớn” trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Hơn nữa, với mục đích bành trướng, có thể khẳng định rằng, Trung Quốc đang có những nỗ lực để mở rộng lãnh thổ và thực hiện tham vọng của mình, cùng với đó là giải quyết những vấn đề nan giải về địa chính trị đang kìm hãm sự trỗi dậy của nước này.

Từ đây, có thể thấy rằng, Biển Đông là một trong những “đối tượng” mà Trung Quốc đang hướng tới để làm “bàn đạp” tiến tới vị trí “bá quyền”, do khu vực này đã và đang mang tiềm năng cũng như những nhu cầu cấp thiết để của Trung Quốc. Tầm nhìn địa chính trị của Trung Quốc trên Biển Đông 1. Tầm nhìn về kinh tế Trước bối cảnh kinh tế thế giới từ sau Chiến tranh Lạnh, Trung Quốc đã chú trọng đến việc thay đổi các chính sách kinh tế trong nước nhằm mục tiêu khôi phục vị thế kinh tế của mình trên trường quốc tế. Kể từ khi tiến hành cải cách nền kinh tế từ năm 1978, Trung Quốc đã chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, nhờ đó tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc bắt đầu có sự tăng trưởng đáng kể, đạt mức 9% vào những năm 80 - 90, mặc dù chịu tác động từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu 1997 - 1998, song, đến năm 2004, kinh tế Trung Quốc đã lấy lại được tốc độ tăng trưởng trước đó, lên đến 16,8%.

Điều đó đã giúp Trung Quốc trở thành một trong bốn nền kinh tế lớn trên thế giới với giá trị xuất khẩu chỉ đứng sau Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ (Ngô, 2007). Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng kinh tế 2008 đã làm bùng phát nên nạn thất nghiệp cũng như lạm phát tại Trung Quốc khiến cho năm 2008 GDP của nước này đã có thời điểm giảm đến thấp nhất là 6,8% (Nguyễn, 2009). Vì vậy, Trung Quốc một lần nữa thay đổi các phương châm kinh tế từ đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, sang kích thích nhu cầu tiêu dùng để thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế. Lợi dụng thế mạnh về dân số, Trung Quốc đặt trọng tâm vào việc kích cầu trong nước và tập trung cải thiện cơ sở hạ tầng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ