Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Đoàn Thanh Hà với đề tài "Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam" được hoàn thành năm 2003 tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Kinh tế. Nghiên cứu tập trung vào cơ chế vận hành và giải pháp phát triển hoạt động cho thuê tài chính – một kênh tín dụng trung và dài hạn trong hệ thống tài chính tiền tệ.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh nghiên cứu của luận án xuất phát từ xu thế hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam khi tham gia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC), ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt - Mỹ và sự kiện Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Theo số liệu từ Cục Thống kê được văn bản trích dẫn, năm 2002 thu nhập bình quân đầu người ở Việt Nam là 439,5 USD, trong khi năm 1995 mức thu nhập bình quân của Việt Nam là 220 USD, so với Indonesia là 705 USD và Brunei là 18.085 USD. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhằm tránh nguy cơ tụt hậu. Để thực hiện đường lối này, nhu cầu về vốn, kỹ thuật và quản lý trở nên cấp bách.
Cho thuê tài chính là phương thức tài trợ vốn trung và dài hạn mới được đưa vào áp dụng tại Việt Nam từ giữa thập niên 1990. Mặc dù có những ưu thế nhất định trong việc tài trợ máy móc, thiết bị cho doanh nghiệp mà không đòi hỏi tài sản thế chấp truyền thống, nhưng hoạt động này tại Việt Nam trong thời gian đầu vận hành chưa thực sự phát triển do các nguyên nhân khách quan và chủ quan. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là việc thiếu vắng các nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng kết kinh nghiệm quốc tế và đánh giá toàn diện thực trạng vận hành nghiệp vụ này tại Việt Nam nhằm đưa ra hệ thống giải pháp thúc đẩy đồng bộ.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu lịch sử hình thành, bản chất của cho thuê tài chính và những kinh nghiệm hoạt động cho thuê tài chính ở một số quốc gia trên thế giới.
- Phân tích thực trạng hoạt động của ngành cho thuê tài chính trong hệ thống tài chính ở Việt Nam trong giai đoạn từ khi hình thành đến năm 2003.
- Đề xuất một số giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nội dung hoạt động cho thuê tài chính, sự ra đời và phát triển của ngành cho thuê tài chính trong hệ thống tài chính ở Việt Nam cùng các mối quan hệ giao dịch liên quan đến pháp luật, tín dụng, phân tích tài chính, kế toán, thuế và bảo hiểm.
- Phạm vi không gian: Thị trường tài chính Việt Nam; đồng thời nghiên cứu so sánh kinh nghiệm thực tiễn tại các quốc gia phát triển và đang phát triển (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc, Thụy Điển, Hàn Quốc).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát quá trình chuẩn bị và vận hành hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam từ năm 1993 (giai đoạn Công ty Tài chính Quốc tế - IFC tư vấn cho Ngân hàng Nhà nước) cho đến năm 2003.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại trong văn bản
Tác giả đã tổng hợp các tài liệu và công trình nghiên cứu về lịch sử, lý luận và thực tiễn hoạt động cho thuê tài chính:
- Tài liệu lịch sử và pháp luật cổ đại: Các khảo cứu về nguồn gốc hoạt động cho thuê tài sản từ năm 2800 trước Công nguyên tại thành phố Sumerian của người Ur cổ đại, cùng các quy định cho thuê trong Bộ luật Hammurabi của vua Babylon (khoảng năm 1700 trước Công nguyên) được tổng hợp trên cơ sở luật của người Sumerian và người Achaia cổ đại.
- Tài liệu lý thuyết tín dụng và định nghĩa chuyên ngành: Nghiên cứu của Reed và Edward Gill xác định cho thuê tài chính là một hình thức tín dụng trung hạn; các định nghĩa của Hiệp hội các công ty cho thuê tài chính Thụy Điển (Association of Finance Companies, Sweden).
- Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế và quốc gia: Tiêu chuẩn phân loại giao dịch cho thuê tài chính của Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Tài chính Hoa Kỳ (FASB); Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 17 (IAS 17) của Ủy ban Tiêu chuẩn Kế toán Quốc tế (IASC); và Chuẩn mực số 6 trong Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam.
- Tài liệu kinh nghiệm quốc tế: Các dữ liệu tổng kết sự ra đời của United States Leasing Corporation (thành lập đầu thập niên 1950 tại Hoa Kỳ); luật thuê tài sản "Crédit Bail" năm 1960 tại Pháp; số liệu ngành cho thuê tài sản của Hiệp hội cho thuê tài sản Anh năm 1993; quá trình thành lập và phát triển của các công ty cho thuê tài chính Nhật Bản (Công ty cho thuê tài chính Nhật Bản, Phương Đông, Tokyo thành lập năm 1963–1964); mô hình liên doanh của Công ty cho thuê tài chính Phương Đông Trung Quốc (China Orient Leasing Co. Ltd thành lập tháng 2/1981).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án định vị nghiên cứu của mình vào việc làm rõ bản chất kinh tế và kỹ thuật tài trợ của hoạt động cho thuê tài chính trong điều kiện một nền kinh tế đang chuyển đổi; giải quyết các vướng mắc về khung pháp lý, cơ chế kế toán, thuế và quy trình nghiệp vụ thẩm định rủi ro tại các công ty cho thuê tài chính Việt Nam giai đoạn đầu hình thành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm cho thuê tài chính (Financial Lease / Capital Lease): Là hoạt động tín dụng trung và dài hạn thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác. Bên cho thuê cam kết mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu pháp lý đối với tài sản. Bên thuê sử dụng tài sản và thanh toán tiền thuê trong suốt thời hạn thỏa thuận. Khi kết thúc thời hạn, bên thuê có quyền lựa chọn mua lại tài sản hoặc tiếp tục thuê.
- Tiêu chí phân loại theo IAS 17 và FASB: Luận án dựa trên 4 tiêu chuẩn quốc tế:
- Quyền sở hữu tài sản được chuyển giao cho bên thuê khi kết thúc hợp đồng.
- Hợp đồng có quy định quyền chọn mua tài sản theo giá danh nghĩa/tượng trưng.
- Thời hạn thuê chiếm phần lớn thời gian hữu dụng của tài sản (FASB quy định $\ge 75%$).
- Hiện giá của các khoản tiền thuê tối thiểu lớn hơn hoặc bằng giá trị tài sản (FASB quy định $\ge 90%$).
- Khung pháp lý và kế toán Việt Nam: Nghị định số 64/CP ngày 09/10/1995; Quyết định số 149/QĐ-NH5 ngày 27/05/1995; Nghị định số 16/2001/NĐ-CP ngày 02/05/2001 của Chính phủ; Chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định theo Quyết định số 1062 TC/QĐ/CSTC ngày 14/11/1996; Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Quyết định số 1141-TC/QĐ/QĐKT ngày 01/11/1995 của Bộ Tài chính.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng phương pháp luận tư duy hệ thống, dựa trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp kết hợp diễn dịch và quy nạp nhằm làm sáng tỏ các mối quan hệ giữa cái chung (lý thuyết tài chính quốc tế) và cái riêng (thực tiễn tại Việt Nam).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh đối chiếu quy định pháp lý, chuẩn mực kế toán giữa các quốc gia.
- Phương pháp thống kê mô tả nhằm xử lý và trình bày số liệu kinh tế.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thống kê từ Cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Niên giám Thống kê.
- Kết quả điều tra, khảo sát thị trường và báo cáo tài chính của các công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam.
- Các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Báo cáo và tư liệu chuyên ngành từ các tổ chức quốc tế (IFC, IASC, FASB, hiệp hội cho thuê các nước).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về cho thuê tài chính
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về lịch sử hình thành, khái niệm, phân loại, kỹ thuật định giá, lợi ích và kinh nghiệm quốc tế về cho thuê tài chính.
1. Lịch sử hình thành và phát triển:
- Giao dịch cho thuê đã xuất hiện từ năm 2800 TCN tại thành phố Sumerian của người Ur cổ đại (cho thuê công cụ nông nghiệp, đất đai, quyền sử dụng nước, súc vật cày kéo).
- Hoạt động cho thuê hiện đại hình thành sau Thế chiến thứ II với sự ra đời của United States Leasing Corporation vào đầu thập niên 1950 tại Hoa Kỳ, đánh dấu việc phân nhánh hoạt động cho thuê thành thuê hoạt động và thuê tài chính.
- Năm 1960, Pháp công nhận cho thuê tài chính trong luật với tên gọi "Crédit Bail"; cùng năm 1960 hợp đồng cho thuê đầu tiên tại Anh được ký kết.
- Đến năm 1994, tổng giá trị giao dịch cho thuê tài chính trên toàn thế giới đạt khoảng 350 tỷ USD. Tại Hoa Kỳ, năm 1987 giá trị giao dịch đạt 107,9 tỷ USD, tăng trưởng 7%/năm, chiếm 25%–30% tổng tài trợ thiết bị hàng năm. Tại Anh, ngành công nghiệp thuê tài sản năm 1993 đạt 49 tỷ bảng Anh, trong đó cho thuê tài chính chiếm khoảng 50%.
2. Tiêu chuẩn và phân biệt cho thuê tài chính với cho thuê hoạt động:
Văn bản tổng hợp các tiêu chuẩn xác định giao dịch cho thuê tài chính tại một số quốc gia và chuẩn mực quốc tế:
| Tiêu thức so sánh |
Chuẩn mực IAS |
Hoa Kỳ |
Anh |
Nhật Bản |
Hàn Quốc |
Việt Nam |
| Chuyển giao quyền sở hữu |
Có |
Có |
Có |
Có |
Không quy định cụ thể |
Có |
| Quyền chọn mua |
Có |
Có |
Không bắt buộc |
Không bắt buộc |
Không bắt buộc |
Không bắt buộc |
| Hủy ngang hợp đồng |
Không được |
Không được |
Không được |
Không được |
Không được |
Không được |
| Thời hạn thuê theo thời gian hữu dụng |
Phần lớn |
$\ge 75%$ (tối đa $\le 30$ năm) |
Phần lớn |
$\le 10$ năm: 70%; $> 10$ năm: 60% |
$\le 5$ năm: 70%; $> 5$ năm: 60% (tối đa 120%) |
Chiếm phần lớn thời gian hữu dụng |
| Hiện giá tiền thuê tối thiểu |
Bằng hoặc lớn hơn giá trị hợp lý |
$\ge 90%$ |
$\ge 90%$ |
$\ge 90%$ |
Không nêu cụ thể |
Ít nhất tương đương giá trị tài sản |
Sự khác biệt căn bản giữa hai hình thức cho thuê được tổng kết qua 8 tiêu chí:
| Tiêu thức |
Cho thuê tài chính |
Cho thuê hoạt động |
| 1. Quyền hủy ngang hợp đồng |
Không được hủy ngang (nếu không bên nào vi phạm) |
Được quyền hủy ngang hợp đồng |
| 2. Rủi ro về tài sản |
Bên thuê chịu mọi rủi ro |
Bên thuê không chịu nếu không do lỗi của mình |
| 3. Cung ứng tài sản |
Do bên thuê yêu cầu bên cho thuê mua từ nhà cung cấp |
Do bên cho thuê cung cấp theo yêu cầu sử dụng |
| 4. Dự định chuyển quyền sở hữu |
Có |
Không |
| 5. Thời hạn hợp đồng thuê |
Dài, chiếm phần lớn thời gian hữu dụng của tài sản |
Ngắn, chiếm một phần rất nhỏ thời gian hữu dụng |
| 6. Mức vốn gốc thu hồi trong hợp đồng |
Gần bằng hoặc bằng giá trị tài sản ban đầu |
Nhỏ hơn nhiều so với giá trị tài sản ban đầu |
| 7. Chi phí bảo trì, dịch vụ và bảo hiểm |
Bên thuê chịu |
Bên cho thuê chịu |
| 8. Loại tài sản sử dụng trong giao dịch |
Động sản và bất động sản có giá trị lớn (máy móc, tàu hỏa, máy bay...) |
Thiết bị văn phòng (máy photocopy, vi tính, ô tô văn phòng...) |
3. Các yếu tố và loại hình giao dịch:
- Chủ thể tham gia: Bên cho thuê (Lessor), Bên thuê (Lessee), Nhà cung cấp (Manufacturer/Supplier), Nhà cho vay (Lender).
- Thời hạn thuê: Gồm thời hạn thuê cơ bản (Basic lease period - không được hủy ngang, thu hồi đủ vốn và lãi) và thời hạn gia hạn tùy chọn (Optional renewal period - phí thuê thường từ 1%–2% vốn đầu tư ban đầu).
- Phân loại giao dịch:
- Theo số tiền hoàn trả: Cho thuê hoàn trả toàn bộ (Full-payout lease) và Cho thuê hoàn trả từng phần (Non-full payout lease).
- Theo quan hệ chủ thể: Cho thuê hai bên; Cho thuê ba bên; Cho thuê hợp tác (Leveraged lease - vay không quá 80% giá trị tài sản; ví dụ: năm 1989 Vietnam Airlines thuê 2 máy bay ATR 72 trị giá 20 triệu USD từ Stock Leasing LTD với sự tài trợ của 4 ngân hàng Pháp; kế hoạch thuê B767 năm 2002, 4 chiếc B777 năm 2003 và mua 5 chiếc A321); Mua và cho thuê lại (Buying and Lease back); Cho thuê giáp lưng (Under lease); Cho thuê trả góp (Hire-Purchase / Lease-Purchase).
4. Kỹ thuật định giá và quy trình nghiệp vụ:
- Giá thuê được cấu thành từ: chi phí mua thiết bị, chi phí tiếp thị trực tiếp, chi phí quản trị chung, khoản dự phòng rủi ro không thu hồi được vốn, lợi nhuận biên tế và giá trị còn lại của tài sản.
- Quy trình nghiệp vụ gồm các bước: Lựa chọn thiết bị $\rightarrow$ Nộp giấy đề nghị cho thuê $\rightarrow$ Ký hợp đồng cho thuê $\rightarrow$ Mở L/C hoặc đặt hàng $\rightarrow$ Giao nhận, lắp đặt, chạy thử $\rightarrow$ Thực hiện hợp đồng $\rightarrow$ Thanh lý hoặc gia hạn hợp đồng.
5. Kinh nghiệm quốc tế:
- Nhật Bản: Bắt đầu từ 1963–1964; hạch toán ngoài bảng cân đối kế toán giúp không làm thay đổi tỷ số nợ của doanh nghiệp; có sự tham gia vốn của ngân hàng và công ty bảo hiểm; mạng lưới quốc tế mở rộng (hơn 20 công ty có văn phòng tại New York).
- Trung Quốc: Khởi đầu tháng 2/1981 với sự ra đời của China Orient Leasing Co. Ltd (liên doanh với Nhật Bản). Doanh thu năm 1981 đạt 13,2 triệu USD, đến năm 1987 đạt xấp xỉ 1 tỷ USD (tổng giai đoạn 1981–1987 đạt 3 tỷ USD). Sau 10 năm có hơn 60 công ty cho thuê (hơn 25 liên doanh) tại hơn 12 tỉnh, thành. Hãng hàng không dân dụng Trung Quốc (CAAC) đã thuê trên 65 máy bay. Hoạt động cho thuê đáp ứng nhu cầu đổi mới công nghệ của hơn 400.000 xí nghiệp quốc doanh vừa và nhỏ cùng hơn 1 triệu xí nghiệp cấp phường, xã.
Chương 2: Thực trạng hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam
Chương 2 phản ánh quá trình ra đời và thực trạng hoạt động của ngành cho thuê tài chính tại Việt Nam:
- Sự hình thành khung pháp lý và mạng lưới tổ chức:
- Năm 1993, IFC tư vấn Ngân hàng Nhà nước nghiên cứu, soạn thảo quy chế cho thuê tài chính.
- Năm 1994, Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam chuẩn bị triển khai hoạt động này.
- Ngày 27/05/1995, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định 149/QĐ-NH5 về Thể lệ tín dụng thuê mua.
- Ngày 09/10/1995, Chính phủ ban hành Nghị định 64/CP về Quy chế tạm thời về tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính; sau đó là Thông tư 03/TT-NH5, Thông tư 07/TT-BKH/ĐT, Thông tư 61/TT-TCT và Nghị định 16/2001/NĐ-CP ngày 02/05/2001.
- Công ty liên doanh đầu tiên được thành lập là Công ty Cho thuê Tài chính Quốc tế Việt Nam (VILC) với vốn điều lệ 5 triệu USD, gồm các bên góp vốn: Ngân hàng Công thương Việt Nam - ICBV (19%), Công ty Tài chính Quốc tế - IFC (15%), Ngân hàng Tín dụng Nhật Bản - NCB (17%), Công ty Cho thuê Công nghiệp Hàn Quốc - KILC (32%), Ngân hàng Ngoại thương Pháp - BFCE (17%).
- Từng có thời kỳ cả nước hình thành tới 9 công ty cho thuê tài chính.
- Thực trạng hoạt động: Luận án đánh giá những kết quả đạt được trong việc cung ứng vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp, đồng thời phân tích những tồn tại về cơ cấu nguồn vốn huy động, các rủi ro pháp lý, chính sách thuế, thủ tục đăng ký quyền sở hữu tài sản và những vướng mắc trong thu hồi tài sản khi bên thuê vi phạm hợp đồng.
Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phát triển ngành cho thuê tài chính tại Việt Nam:
- Xác định định hướng phát triển: Gắn liền hoạt động cho thuê tài chính với chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2020, tập trung tài trợ công nghệ và thiết bị hiện đại.
- Hoàn thiện môi trường pháp lý: Rà soát, sửa đổi các văn bản pháp lý hiện hành, khắc phục sự chồng chéo giữa các quy định của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và cơ quan đăng ký tài sản, tiến tới xây dựng Luật Cho thuê tài chính chuyên biệt.
- Phát triển các dịch vụ cho thuê: Mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ, triển khai các phương thức cho thuê hợp tác, mua và cho thuê lại (leaseback), cho thuê bất động sản và các dự án thiết bị trọn gói.
- Nâng cao năng lực quản trị của công ty cho thuê tài chính: Cải tiến quy trình thẩm định dự án, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hoàn thiện kỹ thuật định giá tiền thuê, cơ cấu lại nguồn vốn và tăng cường quản trị rủi ro tín dụng.
- Các giải pháp hỗ trợ đồng bộ: Hoàn thiện chính sách thuế (thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, trích khấu hao tài sản thuê), tháo gỡ vướng mắc trong việc đăng ký giao dịch bảo đảm và tăng cường vai trò hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cho thuê tài chính, làm rõ sự khác biệt giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động dựa trên các chuẩn mực quốc tế (IAS 17, FASB) và quy định pháp luật của các quốc gia.
- Phân tích chi tiết các kỹ thuật tài trợ, cơ cấu hình thành giá thuê và các mô hình giao dịch cho thuê phổ biến trong nền kinh tế thị trường.
- Tổng kết các bài học kinh nghiệm phát triển ngành cho thuê tài chính từ các nước phát triển (Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản) và nước đang phát triển có điều kiện tương đồng (Trung Quốc).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá có hệ thống quá trình hình thành và thực trạng vận hành của ngành cho thuê tài chính non trẻ tại Việt Nam từ năm 1993 đến năm 2003.
- Chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể về pháp lý, chính sách thuế, hạch toán kế toán và công tác quản trị rủi ro đang cản trở sự phát triển của các công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đề xuất lộ trình hoàn thiện văn bản pháp quy tiến tới xây dựng Luật Cho thuê tài chính.
- Kiến nghị điều chỉnh chế độ kế toán và chính sách thuế đối với tài sản cho thuê tài chính nhằm khuyến khích doanh nghiệp đổi mới thiết bị.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực nội tại cho các công ty cho thuê tài chính về quy trình thẩm định, cơ cấu vốn và quản trị rủi ro tài sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát thực tế của luận án tập trung vào giai đoạn đầu hình thành thị trường cho thuê tài chính tại Việt Nam (đến năm 2003), khi số lượng công ty cho thuê tài chính còn hạn chế (tối đa 9 công ty) và khuôn khổ pháp lý chủ yếu dựa trên Nghị định 64/CP và bước đầu thực hiện Nghị định 16/2001/NĐ-CP.
- Dữ liệu thực nghiệm của thị trường trong nước ở giai đoạn này chủ yếu là số liệu thống kê mô tả, phản ánh giai đoạn sơ khởi của các định chế tài chính phi ngân hàng tại Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Nghiên cứu tác động của việc ban hành các luật chuyên ngành trong tương lai đối với hoạt động của thị trường cho thuê tài chính.
- Khảo sát chuyên sâu việc áp dụng các mô hình tài trợ cho thuê phức tạp như cho thuê tài sản xuyên biên giới, cho thuê hợp tác quy mô lớn đối với phương tiện vận tải hàng không, hàng hải và tổ hợp công nghiệp nặng.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các đối tượng cụ thể:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phần cơ sở lý luận, hệ thống bảng biểu so sánh tiêu chuẩn cho thuê quốc tế (IAS 17, FASB) và phân tích kỹ thuật tài trợ cho thuê tài chính.
- Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy các học phần về Thị trường tài chính, Tín dụng ngân hàng và Các định chế tài chính phi ngân hàng.
- Nhà quản trị tại các công ty cho thuê tài chính và ngân hàng thương mại: Tham khảo quy trình nghiệp vụ thẩm định, các yếu tố hình thành giá thuê và kỹ thuật xử lý hợp đồng cho thuê hợp tác, mua và cho thuê lại.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Tham khảo các luận cứ về hoàn thiện chính sách thuế, chế độ kế toán khấu hao và định hướng xây dựng luật chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Bốn tiêu chuẩn để xác định một giao dịch là cho thuê tài chính theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS 17) gồm những gì?
Theo IAS 17 được trích dẫn trong luận án, một giao dịch được xác định là cho thuê tài chính nếu thỏa mãn ít nhất một trong bốn tiêu chuẩn:
- Quyền sở hữu tài sản được chuyển giao trước khi hợp đồng chấm dứt.
- Hợp đồng có quy định quyền chọn mua tài sản theo giá tượng trưng/danh nghĩa.
- Thời hạn hợp đồng chiếm phần lớn thời gian hữu dụng của tài sản.
- Hiện giá của các khoản tiền thuê tối thiểu lớn hơn hoặc gần bằng giá trị tài sản.
2. Cơ cấu góp vốn của Công ty Cho thuê Tài chính Quốc tế Việt Nam (VILC) khi thành lập gồm những đối tác nào?
Công ty Cho thuê Tài chính Quốc tế Việt Nam (VILC) được thành lập với vốn điều lệ 5 triệu USD, bao gồm 5 đối tác góp vốn:
- Ngân hàng Công thương Việt Nam (ICBV): 19%
- Công ty Cho thuê Công nghiệp Hàn Quốc (KILC): 32%
- Ngân hàng Ngoại thương Pháp (BFCE): 17%
- Ngân hàng Tín dụng Nhật Bản (NCB): 17%
- Công ty Tài chính Quốc tế (IFC): 15%
3. Tại sao cho thuê tài chính mang lại lợi ích hoãn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp cho bên thuê?
Theo Quyết định số 1062 TC/QĐ/CSTC ngày 14/11/1996 và Quyết định số 1141-TC/QĐ/QĐKT ngày 01/11/1995 của Bộ Tài chính, thời gian khấu hao tài sản cố định thuê tài chính được tính bằng thời gian thuê ghi trong hợp đồng. Do thời gian thuê thường ngắn hơn thời gian hữu dụng thực tế của tài sản, bên thuê có thể đẩy nhanh mức trích khấu hao và hạch toán toàn bộ tiền thuê vào chi phí hợp lý của kỳ kinh doanh, từ đó làm giảm thu nhập chịu thuế và hoãn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp trong những năm đầu sử dụng tài sản.
4. Giá cả cho thuê tài chính được hình thành từ những yếu tố cấu thành nào?
Theo văn bản luận án, giá cả cho thuê tài chính được xác định dựa trên 6 yếu tố cơ bản:
- Chi phí mua thiết bị (khoản chi phí lớn nhất, tính trên cơ cấu vốn, quy mô và thời hạn thuê).
- Chi phí tiếp thị trực tiếp (chi phí phục vụ mua sắm, công chứng, hoa hồng môi giới nếu có).
- Chi phí quản trị chung (chi phí biến đổi và cố định của bên cho thuê).
- Khoản dự phòng rủi ro không thu hồi được vốn tài trợ.
- Lợi nhuận biên tế (phụ thuộc vào mức sinh lời trên vốn và mức độ cạnh tranh thị trường).
- Giá trị còn lại của tài sản cho thuê tại thời điểm kết thúc hợp đồng.
5. Kinh nghiệm phát triển cho thuê tài chính tại Trung Quốc trong giai đoạn 1981–1987 được luận án ghi nhận như thế nào?
Ngành cho thuê tài chính Trung Quốc bắt đầu từ tháng 2/1981 với sự ra đời của China Orient Leasing Co. Ltd. Doanh thu toàn ngành tăng từ 13,2 triệu USD năm 1981 lên xấp xỉ 1 tỷ USD năm 1987; tổng doanh thu 6 năm đạt 3 tỷ USD. Sau 10 năm, Trung Quốc có hơn 60 công ty cho thuê tài chính (trong đó hơn 25 công ty liên doanh với nước ngoài) hoạt động tại hơn 12 tỉnh, thành. Riêng Cơ quan Quản lý Hàng không Dân dụng Trung Quốc (CAAC) đã thuê trên 65 máy bay để mở rộng hoạt động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Đoàn Thanh Hà (2003) đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nghiệp vụ cho thuê tài chính, phân định rõ ràng giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động theo các chuẩn mực kế toán quốc tế và văn bản pháp luật Việt Nam. Công trình phân tích quá trình hình thành và những khó khăn, hạn chế trong thực tiễn vận hành của các công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam từ năm 1993 đến năm 2003. Trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm phát triển thị trường của các quốc gia như Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản và Trung Quốc, luận án đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện thể chế pháp lý, chính sách thuế, nâng cao năng lực quản trị và phát triển dịch vụ cho thuê tài chính tại Việt Nam.