Phân Tích Dịch Thuật Chương 1, 2 & 3 Sách "Cuộc Gọi Đầu Tiên Từ Thiên Đàng" Của Mitch Albom

Phân tích bản dịch chương 1, 2, 3 từ cuốn sách Cuộc Gọi Đầu Tiên Từ Thiên Đàng của Mitch Albom, năm 2013. Khám phá ý nghĩa sâu sắc.

Người đăng

Ẩn danh
89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phân tích dịch thuật sách Cuộc Gọi Đầu Tiên Từ Thiên Đàng

Việc phân tích dịch thuật một tác phẩm văn học không chỉ là quá trình đối chiếu ngôn ngữ, mà còn là hành trình khám phá chiều sâu văn hóa và tư tưởng. Tác phẩm “The First Phone Call from Heaven” của Mitch Albom là một ví dụ điển hình. Cuốn sách đặt ra những câu hỏi lớn về niềm tin, sự mất mát và hy vọng thông qua một cốt truyện giả tưởng độc đáo. Quá trình chuyển ngữ văn học từ nguyên tác tiếng Anh sang bản dịch tiếng Việt đòi hỏi dịch giả phải nắm bắt được cái hồn của câu chuyện. Dịch giả không chỉ dịch từ ngữ, mà còn phải dịch cả cảm xúc, nhịp điệu và không khí mà tác giả đã dày công xây dựng. Bài viết này thực hiện việc đánh giá chất lượng dịch thuật dựa trên bản dịch gợi ý của ba chương đầu. Mục tiêu là làm rõ các phương pháp đã được sử dụng, những thách thức đã gặp phải và hiệu quả trong việc truyền tải giọng văn tác giả. Việc so sánh nguyên tác và bản dịch sẽ là công cụ chính để mổ xẻ từng khía cạnh, từ việc lựa chọn từ vựng, cấu trúc câu cho đến cách xử lý các yếu tố mang đậm bản sắc văn hóa. Phân tích này không chỉ dành cho những người yêu mến văn học Mitch Albom mà còn cung cấp góc nhìn chuyên sâu cho những ai quan tâm đến nghệ thuật dịch thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực văn chương.

1.1. Giới thiệu nguyên tác The First Phone Call from Heaven

Tác phẩm “The First Phone Call from Heaven” được xuất bản năm 2013, là một trong những tiểu thuyết nổi bật của Mitch Albom, tác giả nổi tiếng với khả năng kể những câu chuyện giản dị nhưng đầy triết lý. Bối cảnh truyện diễn ra tại một thị trấn nhỏ tên là Coldwater, nơi một phép màu đột nhiên xuất hiện: người dân bắt đầu nhận được những cuộc điện thoại từ người thân đã qua đời. Tác phẩm xoay quanh chủ đề niềm tin và hy vọng, đặt các nhân vật vào tình thế phải đối mặt với đức tin của chính mình. Văn phong Mitch Albom đặc trưng bởi sự ngắn gọn, trực tiếp nhưng giàu sức gợi. Ông sử dụng những câu văn đơn giản để khơi dậy những cảm xúc phức tạp, buộc người đọc phải suy ngẫm về sự sống, cái chết và thế giới bên kia.

1.2. Tóm tắt sách Cuộc Gọi Đầu Tiên Từ Thiên Đàng Chương 1 3

Ba chương đầu của tiểu thuyết thiết lập nên bối cảnh và giới thiệu các nhân vật chính. Câu chuyện bắt đầu khi một loạt người dân ở Coldwater, bao gồm Tess Rafferty, Cảnh sát trưởng Jack Sellers và Katherine Yellin, đồng loạt nhận được cuộc gọi từ người thân đã khuất. Những cuộc gọi này gieo vào lòng họ sự hoang mang, kinh ngạc nhưng cũng đầy an ủi. Song song đó, nhân vật Sully Harding, một người đàn ông vừa ra tù sau cái chết bi thảm của vợ, trở về thị trấn với một thái độ hoài nghi và đau khổ. Anh đại diện cho góc nhìn lý trí, đối lập với làn sóng đức tin đang dâng lên mạnh mẽ trong cộng đồng. Nội dung ba chương này là một bản tóm tắt sách Cuộc Gọi Đầu Tiên Từ Thiên Đàng hoàn hảo cho phần mở đầu, đặt nền móng cho cuộc đối đầu giữa đức tin và sự hoài nghi sẽ diễn ra sau đó.

1.3. Mục tiêu chính của việc phân tích bản dịch tiếng Việt

Mục tiêu cốt lõi của bài phân tích bản dịch này là để đánh giá chất lượng dịch thuật của bản dịch gợi ý. Quá trình này xem xét khả năng của dịch giả trong việc tái tạo thành công thế giới nội tâm của nhân vật và không khí truyện. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: mức độ trung thành với nội dung nguyên tác tiếng Anh, sự tự nhiên và lưu loát của bản dịch tiếng Việt, và đặc biệt là khả năng bảo toàn văn phong Mitch Albom. Phân tích cũng tập trung vào các kỹ thuật dịch thuật được áp dụng để giải quyết các vấn đề như từ đa nghĩa, cấu trúc phức tạp và các khác biệt văn hóa. Qua đó, bài viết cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thành công và những điểm cần cải thiện trong bản dịch.

II. Thách thức lớn khi chuyển ngữ văn học của tác giả Mitch Albom

Việc chuyển ngữ văn học của Mitch Albom không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Thách thức lớn nhất nằm ở việc truyền tải sự cân bằng tinh tế giữa giản dị và sâu sắc trong văn của ông. Giọng văn tác giả thường được xây dựng từ những câu ngắn, trực diện, nhưng ẩn chứa sức nặng cảm xúc. Nếu dịch giả quá tập trung vào việc dịch sát nghĩa, bản dịch có thể trở nên khô cứng, mất đi sự mềm mại và chất thơ của nguyên tác. Ngược lại, nếu dịch thoát nghĩa quá đà, thông điệp cốt lõi và phong cách đặc trưng có thể bị phai nhạt. Một thách thức khác là xử lý các yếu tố văn hóa trong dịch thuật. Bối cảnh một thị trấn nhỏ ở Mỹ với nền tảng văn hóa Cơ đốc giáo đậm nét có thể xa lạ với độc giả Việt Nam. Dịch giả phải tìm cách diễn giải những khái niệm này một cách tự nhiên mà không làm mất đi bản sắc của câu chuyện. Việc không xử lý khéo léo có thể dẫn đến các lỗi dịch thuật, khiến người đọc khó kết nối với mạch truyện và nhân vật. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng dịch thuật cần xem xét kỹ lưỡng các quyết định chuyển ngữ của dịch giả trong bối cảnh phức tạp này.

2.1. Vấn đề trong việc tái hiện trọn vẹn văn phong Mitch Albom

Tái hiện văn phong Mitch Albom là một bài toán khó. Phong cách của ông là sự kết hợp của lối kể chuyện trực tiếp, gần như báo chí, với những khoảnh khắc trữ tình sâu lắng. Ví dụ, câu văn “He sat on that bench for a long while, fallen man, porcelain angel, as if the two of them were waiting for a bus” vừa mô tả hành động, vừa gói gọn cả một bi kịch. Trong bản dịch tiếng Việt: “Một người đàn ông tuyệt vọng cùng một chiếc bình thiên sứ, cả hai như đang cùng chờ đợi một chuyến xe buýt cuối cùng.” Bản dịch đã cố gắng nắm bắt ý nghĩa, nhưng việc sắp xếp lại cấu trúc có thể làm thay đổi nhịp điệu gốc. Thách thức là làm sao để vừa giữ được sự ngắn gọn, vừa truyền tải được lớp nghĩa ẩn sâu sắc mà không cần thêm thắt quá nhiều từ ngữ giải thích.

2.2. Khó khăn khi xử lý các yếu tố văn hóa trong dịch thuật

Các yếu tố văn hóa trong dịch thuật luôn là một rào cản. Tác phẩm đề cập đến các khái niệm như “Harvest of Hope Baptist Church” (Hội thánh Tin lành Hy vọng Harvest) hay các chi tiết về cuộc sống ở một thị trấn nhỏ của Mỹ. Dịch giả phải quyết định giữa việc giữ nguyên thuật ngữ và chú thích, hay tìm một từ tương đương trong văn hóa Việt Nam. Ví dụ, chi tiết về Hội Nữ Hướng đạo (“Brownies and Girl Scouts”) được dịch nguyên văn. Lựa chọn này giữ được tính xác thực của bối cảnh nhưng có thể yêu cầu người đọc phải tự tìm hiểu thêm. Việc cân bằng giữa việc giữ gìn bản sắc văn hóa gốc và đảm bảo sự dễ hiểu cho độc giả mục tiêu là một nghệ thuật đòi hỏi sự tinh tế và am hiểu sâu rộng của người dịch.

2.3. Nguy cơ tiềm ẩn các lỗi dịch thuật khi chuyển ngữ tiểu thuyết

Trong quá trình chuyển ngữ, các lỗi dịch thuật có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức. Lỗi phổ biến nhất là dịch quá sát, tạo ra những câu văn thiếu tự nhiên trong tiếng Việt. Ví dụ, cụm từ “her reddish hair frazzled” có thể bị dịch máy móc. Tuy nhiên, bản dịch gợi ý đã xử lý tốt thành “mái tóc đỏ rối tung”, một cách diễn đạt tự nhiên. Một lỗi khác là hiểu sai ngữ cảnh, dẫn đến việc chọn từ sai. Cụm từ “fallen man” trong bối cảnh của Sully Harding không chỉ có nghĩa là “người đàn ông bị ngã” mà còn mang hàm ý về sự sa ngã, tuyệt vọng. Bản dịch “Một người đàn ông tuyệt vọng” đã nắm bắt chính xác ý nghĩa này. Việc tránh được những lỗi này đòi hỏi dịch giả phải có sự nhạy cảm ngôn ngữ và khả năng phân tích văn bản sâu sắc.

III. Phương pháp dịch thoát nghĩa để giữ trọn giọng văn tác giả

Để đối mặt với những thách thức trong việc chuyển ngữ tác phẩm của Mitch Albom, phương pháp dịch thoát nghĩa (semantic translation) tỏ ra hiệu quả hơn so với dịch sát nghĩa (literal translation). Cách tiếp cận này không chỉ tập trung vào việc chuyển đổi từng từ, mà còn hướng đến việc tái tạo ý nghĩa, cảm xúc và tác động của câu văn gốc trong ngôn ngữ đích. Phong cách dịch giả thể hiện rõ qua việc ưu tiên sự tự nhiên và mượt mà trong bản dịch tiếng Việt, ngay cả khi phải thay đổi cấu trúc câu. Việc này giúp bảo toàn được giọng văn tác giả – một giọng văn giản dị nhưng mạnh mẽ và đầy cảm xúc. Quá trình so sánh nguyên tác và bản dịch cho thấy dịch giả đã thường xuyên đưa ra những lựa chọn thông minh. Thay vì bám cứng vào trật tự từ của nguyên tác tiếng Anh, dịch giả đã linh hoạt sắp xếp lại để câu văn tiếng Việt trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn. Đây là một kỹ thuật dịch thuật quan trọng, đặc biệt với thể loại văn học chú trọng vào dòng cảm xúc và suy tư nội tâm của nhân vật. Việc này chứng tỏ sự am hiểu sâu sắc về cả hai ngôn ngữ và văn hóa, là chìa khóa để tạo ra một bản dịch thành công.

3.1. Kỹ thuật dịch thuật linh hoạt thay vì dịch sát nghĩa cứng nhắc

Một trong những kỹ thuật dịch thuật nổi bật trong bản dịch gợi ý là sự linh hoạt. Thay vì bám vào phương pháp dịch sát nghĩa, dịch giả đã chọn cách diễn giải ý nghĩa để phù hợp với văn phong tiếng Việt. Ví dụ, câu “The warmth of the funeral home was almost smothering” được dịch là “Bên trong nhà tang lễ, hơi ấm tỏa ra âm ỉ.” Từ “smothering” (gây ngột ngạt) được chuyển thành “âm ỉ”, một từ gợi cảm giác ấm nhưng nặng nề, phù hợp với không khí trang nghiêm của nhà tang lễ. Sự lựa chọn này cho thấy một sự cân nhắc kỹ lưỡng về ngữ cảnh và cảm xúc, giúp bản dịch trở nên sống động và tinh tế hơn là một bản sao ngôn ngữ đơn thuần.

3.2. So sánh nguyên tác và bản dịch để thấy rõ phong cách dịch giả

Việc so sánh nguyên tác và bản dịch là cách tốt nhất để nhận diện phong cách dịch giả. Hãy xem xét đoạn: “He kept his gaze on the tips of his shoes. Only when he heard approaching noise on the gravel—light footsteps, coming fast—did he look up.” Bản dịch: “Sullivan vẫn cứ cúi gằm mặt bước đi. Chỉ khi nghe được tiếng bước chân trên lớp sỏi đang tiến về phía mình, anh mới ngẩng đầu nhìn lên.” Dịch giả đã thêm vào cụm “vẫn cứ cúi gằm mặt bước đi” để làm rõ hành động và trạng thái của nhân vật, một quyết định thể hiện sự chủ động trong việc diễn giải. Điều này cho thấy phong cách của dịch giả là ưu tiên sự rõ ràng và mạch lạc trong văn bản tiếng Việt, một cách tiếp cận hiệu quả đối với văn của Mitch Albom.

3.3. Bí quyết xử lý thành ngữ và các lối nói đặc trưng trong truyện

Mặc dù văn của Mitch Albom ít dùng thành ngữ phức tạp, nhưng vẫn có những lối diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh. Ví dụ, câu “If you pay your bills, you just rack up new bills”. Một bản dịch sát nghĩa có thể là “nếu anh trả hết hóa đơn, anh sẽ lại chất đống những hóa đơn mới”. Tuy nhiên, bản dịch đã chọn một phương án mang tính dịch thoát nghĩa và gần gũi hơn: “Cứ dùng số tiền đó đi, rồi cậu cũng sẽ kiếm lại được thôi”. Cách dịch này tuy không hoàn toàn trung thành với từng chữ, nhưng đã nắm bắt được tinh thần của lời khuyên một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh hội thoại. Đây là một ví dụ điển hình về việc chuyển đổi ý tưởng thay vì chỉ chuyển đổi từ ngữ.

IV. Đánh giá chất lượng dịch thuật qua các ví dụ phân tích cụ thể

Việc đánh giá chất lượng dịch thuật cần dựa trên những bằng chứng cụ thể từ văn bản. Qua phân tích bản dịch của ba chương đầu, có thể thấy bản dịch gợi ý đã thành công trong nhiều khía cạnh. Đặc biệt, việc chuyển tải chủ đề niềm tin và hy vọng được thể hiện một cách tinh tế. Cảm xúc của các nhân vật khi nhận được cuộc gọi từ thiên đàng – từ sự sững sờ của Tess, nỗi đau của Jack đến niềm tin mãnh liệt của Katherine – đều được tái hiện sinh động. Lời thoại trong bản dịch tiếng Việt giữ được sự tự nhiên, phản ánh đúng tính cách và tâm trạng của từng người. Việc phân tích nhân vật Sully Harding qua lăng kính dịch thuật cũng cho thấy sự thành công. Nỗi dằn vặt, sự hoài nghi và tình yêu sâu sắc của Sully dành cho người vợ đã khuất được thể hiện rõ nét qua cách dịch những đoạn độc thoại nội tâm của anh. Các kỹ thuật dịch thuật được sử dụng không chỉ đảm bảo tính chính xác về mặt thông tin mà còn khơi gợi được sự đồng cảm từ người đọc, chứng tỏ một chất lượng dịch thuật đáng ghi nhận.

4.1. Phân tích bản dịch các đoạn hội thoại then chốt của nhân vật

Hội thoại là linh hồn của câu chuyện. Bản dịch đã xử lý tốt các đoạn đối thoại quan trọng. Ví dụ, cuộc trò chuyện giữa Katherine và mục sư Warren. Câu nói của Katherine, “Please know I’m not crazy,” được dịch thành “Xin mục sư hãy tin rằng tôi không hề bị điên”. Cách dùng từ “hãy tin rằng” và “hề” đã nhấn mạnh được sự khẩn thiết và nỗi sợ bị nghi ngờ của nhân vật. Tương tự, giọng nói từ thiên đàng “I need to tell you something” được mẹ của Tess nói, bản dịch giữ nguyên sự đơn giản nhưng đầy uy quyền: “Là mẹ đây… mẹ có chuyện muốn nói”. Việc phân tích bản dịch các đoạn này cho thấy dịch giả đã nắm bắt được sắc thái tình cảm trong từng lời nói.

4.2. Cách chuyển ngữ thành công chủ đề niềm tin và hy vọng

Chủ đề niềm tin và hy vọng là trọng tâm của tác phẩm. Bản dịch đã truyền tải thành công chủ đề này qua những câu văn then chốt. Khi Katherine nói “I’m not scared of anything anymore,” bản dịch “Tôi không còn điều gì để lo sợ nữa đâu” không chỉ dịch nghĩa đen mà còn gợi lên cảm giác thanh thản, bình yên mà nhân vật vừa tìm thấy. Hay lời nhắn của Robbie cho cha mình, “If we knew what comes next, we never would have worried,” được dịch thành “Nếu biết chuyện gì sẽ xảy ra sau khi chết, chúng ta sẽ chẳng còn phải lo lắng nữa.” Câu dịch này đã chạm đến cốt lõi của thông điệp an ủi mà tác giả muốn gửi gắm, làm nổi bật hy vọng về một thế giới bên kia tốt đẹp.

4.3. Phân tích nhân vật Sully Harding qua lăng kính dịch thuật

Việc phân tích nhân vật Sully Harding cho thấy sự phức tạp trong nội tâm của anh đã được thể hiện tốt. Đoạn mô tả cảm xúc của anh khi ra tù: “His heart was racing—not at the excitement of his liberation, but at the fear that someone might yank him back.” được dịch là “Anh cảm nhận được tim mình đang đập rất nhanh trong lồng ngực, đó không phải là niềm vui trong ngày anh ra tù, mà là nỗi lo sợ rằng ai đó sẽ đuổi theo và kéo anh trở lại cái trại giam ấy.” Bản dịch đã làm rõ và nhấn mạnh nỗi sợ hãi của Sully, giúp người đọc hiểu sâu hơn về trạng thái tâm lý của một người vừa được tự do nhưng vẫn bị ám ảnh bởi quá khứ. Cách dịch này đã góp phần xây dựng thành công hình ảnh một nhân vật đa chiều và đầy bi kịch.

V. Kết luận quá trình phân tích bản dịch và định hướng tương lai

Tổng kết lại, quá trình phân tích dịch thuật ba chương đầu sách “Cuộc Gọi Đầu Tiên Từ Thiên Đàng” cho thấy một nỗ lực đáng ghi nhận trong việc chuyển ngữ văn học. Bản dịch gợi ý đã thành công trong việc nắm bắt và truyền tải những yếu tố cốt lõi của nguyên tác: giọng văn tác giả Mitch Albom, chiều sâu cảm xúc của nhân vật và thông điệp về niềm tin. Việc áp dụng linh hoạt phương pháp dịch thoát nghĩa đã giúp bản dịch tiếng Việt trở nên tự nhiên, gần gũi mà vẫn giữ được sự trung thành với tinh thần của nguyên tác tiếng Anh. Dù vẫn còn không gian để hoàn thiện, nhưng đây là một bản dịch có chất lượng tốt, làm nền tảng cho việc đưa tác phẩm đến gần hơn với độc giả Việt Nam. Hướng phát triển trong tương lai cho việc chuyển ngữ văn học của Mitch Albom nên tiếp tục phát huy sự nhạy cảm văn hóa và ngôn ngữ, đồng thời không ngừng tìm tòi những cách diễn đạt tinh tế hơn để tái hiện trọn vẹn giá trị nghệ thuật của tác phẩm gốc. Đây là một đóng góp quan trọng cho việc làm phong phú thêm kho tàng văn học dịch tại Việt Nam.

5.1. Tổng kết những điểm thành công nổi bật của bản dịch gợi ý

Bản dịch gợi ý có nhiều điểm thành công. Thứ nhất, việc tái hiện cảm xúc nhân vật rất tốt, đặc biệt là nỗi đau, sự hoài nghi và niềm hy vọng. Thứ hai, phong cách dịch giả thể hiện sự linh hoạt, ưu tiên sự tự nhiên của tiếng Việt, giúp người đọc dễ tiếp nhận. Thứ ba, các kỹ thuật dịch thuật được áp dụng hiệu quả để xử lý các cấu trúc câu và từ ngữ đặc thù của tiếng Anh. Nhìn chung, bản dịch đã vượt qua được những thách thức lớn trong việc chuyển ngữ một tác phẩm giàu tính triết lý như của Mitch Albom, tạo ra một văn bản dễ đọc và lay động.

5.2. Đề xuất cải thiện để nâng cao hơn nữa chất lượng dịch thuật

Để nâng cao chất lượng dịch thuật, có thể xem xét một vài điểm. Một số câu văn ngắn, đầy tính nhịp điệu của Mitch Albom có thể được tái cấu trúc để giữ lại nhịp điệu đó trong tiếng Việt tốt hơn. Đôi khi, việc thêm thắt từ ngữ để làm rõ ý có thể làm mất đi sự tinh gọn của nguyên tác. Ngoài ra, việc bổ sung các chú thích của dịch giả cho những yếu tố văn hóa trong dịch thuật (như Girl Scouts) có thể giúp người đọc hiểu sâu hơn về bối cảnh truyện mà không làm gián đoạn mạch đọc. Những cải tiến nhỏ này sẽ giúp bản dịch trở nên hoàn thiện hơn.

5.3. Tương lai của việc chuyển ngữ văn học Mitch Albom tại Việt Nam

Các tác phẩm của Mitch Albom luôn được độc giả Việt Nam yêu mến nhờ những thông điệp nhân văn sâu sắc. Tương lai của việc chuyển ngữ văn học của ông rất rộng mở. Thách thức đối với các dịch giả thế hệ mới là không chỉ dịch đúng, dịch hay mà còn phải thể hiện được sự tinh tế trong văn phong Mitch Albom. Việc so sánh nguyên tác và bản dịch một cách kỹ lưỡng như trong bài phân tích này là một phương pháp học hỏi hữu ích. Điều này sẽ giúp các dịch giả tương lai rút ra kinh nghiệm, tránh được các lỗi dịch thuật và tạo ra những bản dịch ngày càng chất lượng, góp phần lan tỏa giá trị của những tác phẩm kinh điển đến với nhiều người đọc hơn.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tuần Lễ Đầu Tiên Happened On the day the world received its first Vào ngày thế giới nhận được cuộc điện phone call from heaven, Tess Rafferty thoại đầu tiên từ thiên đàng, Tess was unwrapping a box of tea bags. Rafferty đang cặm cụi mở một hộp trà túi lọc. Drrrrnnn! Renggggg! She ignored the ring and dug her nails Cô dùng móng tay để rạch lớp bọc bên into the plastic. ngoài, chẳng thèm bận tâm đến tiếng chuông điện thoại đang reo.

Drrrrnnn! Renggggg! She clawed her forefinger through the Rồi cô miết ngón trỏ dọc theo mép hộp. bumpy part on the side. Drrrrnnn! Renggggg! Finally, she made a rip, then peeled off Cuối cùng thì, lớp bọc cũng rách ra, cô the wrapping and scrunched it in her bóc lớp giấy gói và vo nó trong lòng bàn palm. She knew the phone would go to tay.

Cô biết rằng, nếu cô không nhấc answering machine if she didn’t grab it máy trước khi điện thoại đổ chuông 16 before one more— Drrnnn— thêm một lần nữa, thì nó sẽ tự chuyển sang chế độ trả lời tự động. “Hello?” “Alo?” Too late. Nhưng đã muộn mất rồi.2] “Ach, this thing,” she mumbled.2] “Chết tiệt”, cô lầm bầm trong She heard the machine click on her miệng. Cô nghe tiếng bíp khi chiếc điện kitchen counter as it played her outgoing thoại tự động phát tin nhắn chờ trong message.

“Hi, it’s Tess. Leave your name and “Xin chào, tôi là Tess. Vui lòng để lại tên number. I’ll get back to you as soon as I và số điện thoại, tôi sẽ sớm liên lạc lại can, thanks.

Xin cảm ơn!” A small beep sounded. Tess heard Một tiếng bíp nhỏ vang lên. Tess chỉ static. nghe thấy một khoảng lặng.

I need to tell you “Là mẹ đây… mẹ có chuyện muốn nói something.” Tess stopped breathing. The receiver Tess nín lặng. Chiếc điện thoại rơi tuột fell from her fingers. khỏi tay cô.

Her mother died four years ago. Mẹ cô đã qua đời cách đây bốn năm trước.3] Renggggg! 17 The second call was barely audible over Cuộc gọi thứ hai diễn ra trong một cuộc a boisterous police station argument. A tranh luận ồn ào ở đồn cảnh sát. Một clerk had hit the lottery for $28,000 and nhân viên văn thư đã trúng xổ số lên tới three officers were debating what they’d 28,000 đô la.

Ba sĩ quan đang cân nhắc do with such luck. xem họ nên làm gì với số tiền ấy. “You pay your bills.” “Cậu nên tiêu hết số tiền ấy đi.” “That’s what you don’t do.” “Tốt hơn là anh đừng nên nghe lời anh ta.” “Một chiếc xe hơi mới thì sao?” “Pay your bills.” “Tiêu hết chúng đi.” “Tôi không nghĩ thế.” “A boat!” “Hãy mua một chiếc xe hơi mới!” Drrrrnnng! Renggggg! Jack Sellers, the police chief, backed Cảnh sát trưởng Jack Sellers lùi về phía up toward his small office. “If you pay văn phòng làm việc của mình.

"Cứ dùng your bills, you just rack up new bills,” số tiền đó đi, rồi cậu cũng sẽ kiếm lại he said. được thôi,” ông nói. The men continued arguing as he Những người đàn ông vẫn tiếp tục cãi cọ reached for the phone. khi ông đưa tay với lấy chiếc điện thoại.

“Coldwater Police, Sellers speaking.” “Sở Cảnh sát Coldwater đây, tôi là 18 Sellers. Then a young man’s voice. Phía bên kia là giọng của một thanh niên trẻ tuổi. Là con, Robbie đây.” Suddenly Jack couldn’t hear the other Jack đột nhiên không còn nghe thấy men.

tiếng cãi vã của những người đàn ông kia nữa. “Who the hell is this?” “Là ai đấy?” “I’m happy, Dad. Don’t worry about “Con ổn, Bố à. Bố không phải lo lắng me, OK?” cho con đâu nhé!” Jack felt his stomach tighten.

He Jack cảm thấy ruột gan mình như thắt thought about the last time he’d seen his lại. Ông bất chợt nhớ về lần cuối cùng son, clean shaven with a soldier’s tight ông nhìn thấy con trai mình đang trên haircut, disappearing through airport đường làm nhiệm vụ với kiểu tóc quân security en route to his third tour of duty. đội được cạo gọn gàng, dần khuất sau cổng kiểm tra an ninh sân bay. Đó là chuyến đi thứ ba của cậu.

His last tour of duty. Và cũng là chuyến đi cuối cùng. “It can’t be you,” Jack whispered. “Không thể nào,” Jack thì thào.4] Tinggggg! Pastor Warren wiped saliva from his chin.

He’d been napping on his couch at Bên trong Hội thánh Tin lành Hy vọng 19 the Harvest of Hope Baptist Church. Harvest, mục sư Warren đưa tay lau nước bọt đang dính dưới cằm. Ông đang Brrnnnng! chợp mắt trên chiếc đi-văng của mình.” He struggled to his feet. The church had installed a bell outside his office, Ông chật vật đứng dậy.

Cái chuông cửa because at eighty-two, his hearing had nhà thờ được đặt ngay trước văn phòng grown weak. của ông, bởi ở tuổi tám mươi hai, thính giác của ông không còn tốt như trước nữa. Brrnnnng! Tinggggg! “Pastor, it’s Katherine Yellin. Hurry, please!” “Mục sư, là tôi, Katherine Yellin đây, làm ơn nhanh lên!” He hobbled to the door and opened it.

Vị Mục sư khệnh khạng bước tới và mở “Hello, Ka—” cửa. “Chào cô, Ka—” But she was already past him, her coat half buttoned, her reddish hair frazzled, Ông chưa kịp dứt lời, thì cô đã vội lách as if she’d dashed out of the house. She vào bên trong nhà thờ. Cái áo khoác chỉ sat on the couch, rose nervously, then sat cài nửa hàng khuy và mái tóc đỏ rối tung again.

trông như thể cô ấy vừa lao ra khỏi nhà. Cô đến bên chiếc đi-văng, liên tục đứng lên ngồi xuống đầy lo lắng.5] “Please know I’m not crazy.5] “Xin mục sư hãy tin rằng tôi không “No, dear—” hề bị điên” “Ồ, được chứ.” “Diane called me.” “Diane đã gọi cho tôi” “Who called you?” “Ai cơ?” “Diane.” “Là Diane” Warren’s head began to hurt. Vị mục sư bắt đầu cảm thấy choáng “Your deceased sister called you?” váng. “Ý cô là người chị gái đã chết gọi điện “This morning.

I picked up the cho cô sao?” phone.” “Sáng nay, khi tôi nhấc máy…” She gripped her handbag and began to cry. Warren wondered if he should call Cô nắm chặt lấy chiếc túi xách của mình someone for help. rồi bắt đầu khóc. Mục sư Warren thì đang băn khoăn, không biết ông có nên gọi cho ai đó tới giúp hay không.

“She told me not to worry,” Katherine rasped. “She said she was at peace.” “Diane nói rằng chị ấy cảm thấy thanh thản và bảo tôi không cần phải lo lắng cho chị ấy nữa”, Katherine thốt lên. “This was a dream, then?” “Có phải đó chỉ là một giấc mơ không?” “No! No! It wasn’t a dream! I spoke to my sister!” “Không, Không thưa mục sư! Đó không 21 phải là mơ! Chính tôi đã nói chuyện với Diane” [P.6] Tears fell off the woman’s cheeks, dropping faster than she could wipe [P.6] Nước mắt chảy dài trên gò má của them away. cô, nhanh đến độ cô còn chẳng kịp lau chúng đi.

“We’ve talked about this, dear—” “Ta đã nói với cô về chuyện này.” “I know, but—” “Tôi biết, nhưng…” “You miss her—” “Cô nhớ cô ấy…” “Yes—” “Vâng…” “And you’re upset.” “Và cô đang đau khổ.” “No, Pastor! She told me she’s in heaven. Don’t you see?” “Không phải như thế, thưa mục sư! Chị ấy nói rằng chị ấy đang ở thiên đàng… mục sư không hiểu sao?” She smiled, a beatific smile, a smile Warren had never seen on her face Rồi cô chợt nở một nụ cười, một nụ cười before. chứa đầy vẻ hạnh phúc, một nụ cười mà Mục sư Warren chưa từng thấy trước đây. “I’m not scared of anything anymore,” she said.

“Tôi không còn điều gì để lo sợ nữa đâu” cô nói.7] Renggggg! A security bell sounded, and a heavy prison gate slid across a track. A tall, Tiếng chuông an ninh reo lên, cánh cổng broad-shouldered man named Sullivan nhà tù nặng nề trượt đi trên đường ray. Harding walked slowly, a step at a time, Một người đàn ông cao lớn với đôi vai head down. His heart was racing—not at vạm vỡ, đang cúi gằm, bước từng bước the excitement of his liberation, but at chậm rãi.

Đó là Sullivan Harding. Anh the fear that someone might yank him cảm nhận được tim mình đang đập rất back. nhanh trong lồng ngực, đó không phải là niềm vui trong ngày anh ra tù, mà là nỗi lo sợ rằng ai đó sẽ đuổi theo và kéo anh trở lại cái trại giam ấy. He kept his gaze on the tips of his shoes.

Only when he Từng bước. Từng bước một. Sullivan heard approaching noise on the gravel— vẫn cứ cúi gằm mặt bước đi. Chỉ khi light footsteps, coming fast—did he look nghe được tiếng bước chân trên lớp sỏi up.

đang tiến về phía mình, anh mới ngẩng đầu nhìn lên. Đứa con trai bé bỏng của anh.8] He felt two small arms wrap around his legs, felt his hands sink into a [P.8] Sullivan cảm nhận được hai cánh mop of the boy’s curly hair. He saw his tay bé nhỏ đang ôm siết lấy chân mình, parents—mother in a navy windbreaker, cảm nhận được đôi tay mình đang vuốt father in a light brown suit—their faces ve mái tóc dày vàng óng của thằng bé. collapsing as they fell into a group Anh cũng nhìn thấy bố mẹ mình, mẹ anh embrace.

It was chilly and gray and the khoác một chiếc áo khoác gió màu xanh 23 street was slick with rain. Only his wife còn bố anh mặc một bộ đồ màu nâu nhạt. was missing from the moment, but her Gương mặt họ hằn lên nét khắc khổ khi absence was like a character in it. anh ôm họ vào lòng.

Hôm đó, trời xám xịt và lạnh lẽo, con đường trở nên trơn bóng vì mưa. Chỉ có vợ anh là vắng mặt, nhưng sự vắng mặt của cô là điều mà anh đã biết từ trước. Sullivan wanted to say something profound, but all that emerged from his Sullivan muốn nói điều gì đó, nhưng đôi lips was a whisper: “Let’s go.” môi của anh chị kịp bật ra một câu nói thều thào “Ta đi thôi.” Moments later, their car disappeared down the road. Một lúc sau, chiếc xe chở họ rời khỏi con đường.

It was the day the world received its first phone call from heaven. Đó là ngày mà thế giới nhận được cuộc gọi đầu tiên từ thiên đàng. What happened next depends on how much you believe. Những chuyện xảy ra tiếp theo phụ thuộc hoàn toàn vào niềm tin của chúng ta.9] Chapter 2: The Second Week A cool, misting rain fell, which was [P.9] Chương 2: Tuần Lễ Thứ Hai not unusual for September in Coldwater, Một cơn mưa mang theo sương mù và a small town geographically north of giá lạnh đổ xuống, điều này chẳng có gì certain parts of Canada and just a few là bất thường ở Coldwater vào những miles from Lake Michigan.

ngày tháng Mười, một thị trấn nhỏ nằm ở phía Bắc, gần biên giới Canada và Despite the chilly weather, Sullivan cách hồ Michigan chỉ vài dặm. 24 Harding was walking.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ