Luận văn: Chiến lược kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Hải Dương

Tài liệu phân tích toàn diện chiến lược kinh doanh tại Vietcombank Hải Dương. Đánh giá môi trường, đối thủ cạnh tranh, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chiến lược kinh doanh Vietcombank Hải Dương 2024

Phân tích chiến lược kinh doanh của một chi nhánh ngân hàng hàng đầu như Vietcombank Hải Dương (VCBHD) là yêu cầu cấp thiết để hiểu rõ cơ sở thành công và định hướng tương lai. Trong bối cảnh ngành ngân hàng ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng một chiến lược bài bản, linh hoạt giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Hải Dương, một thành viên chủ chốt của hệ thống Vietcombank, đã và đang khẳng định vị thế dẫn đầu trên địa bàn tỉnh. Việc hoạch định và thực thi chiến lược kinh doanh hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm, đảm bảo sự gắn kết giữa các hoạt động chức năng, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh Vietcombank. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các yếu tố cấu thành chiến lược, từ môi trường vĩ mô, môi trường ngành đến nội lực doanh nghiệp. Dựa trên các cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và dữ liệu thực tiễn từ các báo cáo tài chính, nghiên cứu sẽ làm rõ mô hình kinh doanh, các quyết sách quan trọng và những kết quả đạt được. Thông qua đó, bài viết cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách VCBHD vận hành, đối phó với thách thức và nắm bắt cơ hội, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để giữ vững và phát triển thương hiệu trong giai đoạn tới.

1.1. Lịch sử hình thành và vị thế của VCB Hải Dương

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Hải Dương (VCBHD), trải qua hơn một thập kỷ hoạt động, đã xây dựng được một thương hiệu vững chắc và uy tín trên địa bàn tỉnh. Theo Luận văn Thạc sĩ của Trần Thị Ánh Tuyết (2015), việc hoạch định và xây dựng chiến lược phát triển của Chi nhánh luôn là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Vị thế này không chỉ đến từ thương hiệu mẹ VCB (Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam) mà còn từ những nỗ lực không ngừng trong việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao. VCBHD đã khẳng định vai trò là một kênh dẫn vốn đáng tin cậy và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Hải Dương. Sứ mệnh của chi nhánh là cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện, từ sản phẩm cho vay Vietcombank đa dạng đến các dịch vụ thanh toán quốc tế, ngân hàng số hiện đại. Sự am hiểu thị trường địa phương cùng với nền tảng công nghệ và quản trị chuyên nghiệp từ Hội sở chính là những yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh, giúp VCBHD duy trì vị trí số 1 trên địa bàn.

1.2. Phân tích mô hình kinh doanh Vietcombank cốt lõi

Mô hình kinh doanh Vietcombank tại chi nhánh Hải Dương tập trung vào hai mảng chính: dịch vụ ngân hàng bán lẻ và dịch vụ khách hàng doanh nghiệp. Đối với khách hàng cá nhân, chi nhánh đẩy mạnh các sản phẩm thẻ, ngân hàng điện tử và cho vay tiêu dùng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, VCBHD cung cấp các giải pháp tài chính trọn gói bao gồm cho vay vốn lưu động, tài trợ dự án, thanh toán quốc tế và quản lý dòng tiền. Mô hình này được xây dựng trên nền tảng quản trị rủi ro chặt chẽ và hệ thống công nghệ thông tin tiên tiến. Văn hóa doanh nghiệp Vietcombank cũng là một phần quan trọng của mô hình, chú trọng vào sự chuyên nghiệp, minh bạch và lấy khách hàng làm trung tâm. Việc liên tục cải tiến quy trình, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và phát triển các sản phẩm mới dựa trên nhu cầu thị trường là chìa khóa giúp mô hình kinh doanh này luôn duy trì được hiệu quả và tính cạnh tranh cao.

II. Phân tích đối thủ cạnh tranh của Vietcombank tại Hải Dương

Môi trường kinh doanh ngành ngân hàng tại Hải Dương ngày càng trở nên khốc liệt với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại lớn. Đối thủ cạnh tranh của Vietcombank không chỉ là các ngân hàng quốc doanh như BIDV, Agribank mà còn có các ngân hàng TMCP tư nhân năng động như Sacombank, Techcombank. Mỗi đối thủ đều có những thế mạnh riêng, tạo ra áp lực cạnh tranh trên nhiều phương diện. Áp lực này thể hiện rõ qua cuộc đua về lãi suất huy động vốn tại Hải Dương, chính sách cho vay ưu đãi, và chất lượng dịch vụ khách hàng. Các đối thủ liên tục đưa ra các chương trình khuyến mãi, cải tiến sản phẩm và mở rộng mạng lưới để thu hút khách hàng. Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của M. Porter, sự cạnh tranh nội ngành là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến lợi nhuận và thị phần Vietcombank tại Hải Dương. Việc không ngừng phân tích, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ là yêu cầu bắt buộc để VCBHD có thể đưa ra những chiến lược phản ứng kịp thời, từ đó không chỉ bảo vệ được thị phần hiện có mà còn tìm kiếm cơ hội mở rộng và phát triển.

2.1. Đánh giá năng lực cạnh tranh trong môi trường ngành

Để đánh giá năng lực cạnh tranh Vietcombank, cần xem xét trên nhiều khía cạnh. Về quy mô, VCBHD có lợi thế về tổng tài sản và nguồn vốn huy động. Tuy nhiên, các đối thủ như BIDV và Sacombank cũng cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ. Luận văn của Trần Thị Ánh Tuyết chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2012-2014, vị thế cạnh tranh giữa các ngân hàng này khá sít sao (Bảng 4.3). Về sản phẩm, dù VCBHD có danh mục đa dạng, đặc biệt mạnh về thanh toán quốc tế, các đối thủ lại có thể linh hoạt hơn trong việc thiết kế các gói vay chuyên biệt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Về công nghệ, cuộc đua chuyển đổi số Vietcombank đang đối mặt với sự đầu tư mạnh mẽ vào e-banking và mobile banking từ các ngân hàng khác. Áp lực từ các đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế (như các công ty fintech) cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi VCBHD phải liên tục đổi mới để duy trì lợi thế.

2.2. Áp lực giữ vững thị phần Vietcombank tại Hải Dương

Thách thức lớn nhất đối với VCBHD là bảo vệ và gia tăng thị phần Vietcombank tại Hải Dương. Dữ liệu so sánh cho thấy, mặc dù VCBHD dẫn đầu ở một số chỉ tiêu, khoảng cách với các đối thủ đang dần bị thu hẹp (Bảng 4.2). Áp lực này đến từ việc khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn hơn và ít trung thành hơn với một thương hiệu duy nhất. Họ dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ nếu tìm thấy một ưu đãi tốt hơn về lãi suất, phí dịch vụ hoặc trải nghiệm khách hàng. Để đối phó, VCBHD cần tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt, không chỉ cạnh tranh bằng giá. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng tư vấn, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Việc giữ vững thị phần đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa sức mạnh thương hiệu, chất lượng sản phẩm và sự xuất sắc trong dịch vụ.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược từ phân tích SWOT Vietcombank

Công cụ phân tích SWOT là nền tảng để hoạch định chiến lược kinh doanh một cách khoa học và toàn diện. Việc áp dụng phân tích SWOT Vietcombank giúp ban lãnh đạo chi nhánh Hải Dương nhận diện rõ ràng các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp. Ma trận SWOT không chỉ liệt kê các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats), mà còn là cơ sở để kết hợp chúng nhằm tạo ra các nhóm chiến lược khả thi. Cụ thể, chiến lược S-O (Điểm mạnh - Cơ hội) giúp tận dụng tối đa lợi thế nội tại để nắm bắt cơ hội thị trường. Chiến lược W-O (Điểm yếu - Cơ hội) tập trung vào việc khắc phục điểm yếu để không bỏ lỡ cơ hội. Trong khi đó, chiến lược S-T (Điểm mạnh - Thách thức) sử dụng thế mạnh để đối phó với các mối đe dọa từ môi trường, và chiến lược W-T (Điểm yếu - Thách thức) là các giải pháp phòng thủ nhằm giảm thiểu rủi ro. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp định hướng phát triển VCB một cách bền vững, đảm bảo mọi quyết định đều dựa trên cơ sở dữ liệu và tầm nhìn dài hạn.

3.1. Tận dụng điểm mạnh và cơ hội trong ma trận SWOT

Điểm mạnh nổi bật của VCBHD bao gồm thương hiệu uy tín, mạng lưới khách hàng lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và nguồn nhân lực chất lượng cao. Cơ hội đến từ môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh tại Hải Dương gia tăng và xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt phát triển. Kết hợp các yếu tố này, VCBHD có thể triển khai chiến lược S-O: đẩy mạnh các sản phẩm cho vay Vietcombank và tài trợ thương mại cho các doanh nghiệp FDI và xuất khẩu. Đồng thời, tận dụng uy tín thương hiệu để mở rộng tệp khách hàng bán lẻ thông qua các sản phẩm ngân hàng số. Việc phát huy thế mạnh về dịch vụ khách hàng doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế hội nhập là cơ hội vàng để VCBHD củng cố vị thế dẫn đầu.

3.2. Giải pháp khắc phục điểm yếu và đối phó thách thức

Bên cạnh điểm mạnh, VCBHD cũng tồn tại một số điểm yếu như quy trình thủ tục đôi khi còn cứng nhắc so với các ngân hàng TMCP tư nhân, và danh mục sản phẩm chưa thực sự đột phá. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh gay gắt của đối thủ cạnh tranh của Vietcombank và rủi ro biến động lãi suất. Từ đó, chiến lược W-T cần được ưu tiên: xây dựng kế hoạch phòng thủ để giảm thiểu tổn thương. Cụ thể, VCBHD cần cải tiến quy trình nội bộ, đơn giản hóa thủ tục để tăng tốc độ phục vụ khách hàng. Đồng thời, cần có chính sách quản trị rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường chặt chẽ hơn. Về chiến lược W-O, chi nhánh cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, linh hoạt hơn để đáp ứng các nhu cầu đa dạng của thị trường, đặc biệt là phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa, qua đó biến điểm yếu thành cơ hội tăng trưởng.

IV. Top chiến lược kinh doanh Vietcombank Hải Dương nổi bật

Để duy trì và phát triển vị thế dẫn đầu, Vietcombank Hải Dương đã triển khai đồng bộ nhiều chiến lược kinh doanh trọng tâm. Các chiến lược này không chỉ tập trung vào việc tăng trưởng quy mô mà còn hướng đến việc nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động. Trọng tâm của các chiến lược này là lấy khách hàng làm trung tâm, kết hợp với việc ứng dụng công nghệ hiện đại và tối ưu hóa nguồn lực nội bộ. Chiến lược marketing của Vietcombank được xây dựng bài bản, nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mục tiêu. Song song đó, chiến lược chuyển đổi số được xem là mũi nhọn, giúp ngân hàng bắt kịp xu thế và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Cuối cùng, chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ giúp VCBHD đáp ứng toàn diện nhu cầu của mọi phân khúc khách hàng, từ cá nhân đến doanh nghiệp. Sự kết hợp hài hòa giữa các chiến lược này đã tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp VCBHD không chỉ đối phó hiệu quả với thách thức mà còn chủ động nắm bắt các cơ hội tăng trưởng trên thị trường tài chính Hải Dương.

4.1. Tối ưu hóa chiến lược marketing và dịch vụ khách hàng

Chiến lược marketing của Vietcombank tại Hải Dương tập trung vào việc xây dựng hình ảnh một ngân hàng hiện đại, tin cậy và thân thiện. Các hoạt động marketing được triển khai đa kênh, từ quảng cáo truyền thống đến digital marketing, nhằm tiếp cận tối đa khách hàng tiềm năng. Đặc biệt, VCBHD chú trọng vào các hoạt động chăm sóc khách hàng, xây dựng mối quan hệ lâu dài dựa trên sự tin tưởng. Các chương trình khách hàng thân thiết, chính sách ưu đãi cho khách hàng VIP và việc lắng nghe, giải quyết kịp thời các phản hồi của khách hàng là minh chứng cho cam kết này. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là công cụ marketing truyền miệng hiệu quả nhất, góp phần củng cố văn hóa doanh nghiệp Vietcombank hướng đến sự xuất sắc.

4.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số tại Vietcombank để dẫn đầu

Trong kỷ nguyên số, chuyển đổi số Vietcombank là chiến lược sống còn. VCBHD đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng công nghệ, đặc biệt là ứng dụng VCB Digibank. Chiến lược này nhằm mục tiêu mang đến cho khách hàng trải nghiệm giao dịch liền mạch, an toàn và tiện lợi trên mọi thiết bị. Dữ liệu từ Bảng 4.5 trong luận văn gốc cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng của các dịch vụ thẻ và e-banking, khẳng định sự đúng đắn của chiến lược này. Việc số hóa quy trình nội bộ cũng giúp giảm thiểu chi phí vận hành, tăng năng suất lao động và nâng cao hiệu quả quản trị. Đẩy mạnh chuyển đổi số không chỉ là một giải pháp công nghệ mà còn là một sự thay đổi trong tư duy và mô hình kinh doanh Vietcombank, giúp ngân hàng thích ứng và dẫn đầu trong bối cảnh mới.

4.3. Đa dạng hóa sản phẩm cho vay và huy động vốn

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, VCBHD liên tục phát triển và cải tiến danh mục sản phẩm. Các sản phẩm cho vay Vietcombank được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng khách hàng, từ cho vay mua nhà, mua ô tô cho khách hàng cá nhân đến tài trợ vốn lưu động, đầu tư dự án cho doanh nghiệp. Về phía huy động vốn tại Hải Dương, chi nhánh triển khai nhiều sản phẩm tiết kiệm với kỳ hạn và lãi suất cạnh tranh, kết hợp với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm giúp VCBHD giảm thiểu sự phụ thuộc vào một vài sản phẩm chủ lực, phân tán rủi ro và mở rộng nguồn thu. Đây là một chiến lược chuyên sâu hiệu quả, giúp ngân hàng gia tăng thị phần và đáp ứng tốt hơn mong đợi của khách hàng.

V. Đánh giá kết quả kinh doanh Vietcombank Hải Dương 2010 2014

Việc phân tích các chỉ số tài chính và hoạt động là cách thức khách quan nhất để đánh giá hiệu quả của chiến lược kinh doanh. Giai đoạn 2010-2014, theo dữ liệu từ Luận văn Thạc sĩ của Trần Thị Ánh Tuyết, là giai đoạn VCBHD ghi nhận những kết quả đáng khích lệ, thể hiện sự đúng đắn trong định hướng chiến lược. Các chỉ tiêu về quy mô như tổng tài sản, dư nợ tín dụng và huy động vốn đều có sự tăng trưởng ổn định qua các năm. Điều này cho thấy niềm tin của khách hàng và vị thế vững chắc của chi nhánh trên thị trường. Lợi nhuận trước thuế cũng là một điểm sáng, phản ánh hiệu quả trong công tác quản trị chi phí và tối ưu hóa nguồn thu. Việc xem xét kết quả kinh doanh Vietcombank Hải Dương không chỉ dừng lại ở các con số tuyệt đối mà còn cần so sánh với các đối thủ cạnh tranh và trung bình ngành. Qua đó, có thể nhận diện được những mặt đã làm tốt và những khía cạnh cần cải thiện, làm cơ sở để điều chỉnh chiến lược cho các giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích các chỉ số trong báo cáo tài chính Vietcombank

Dựa trên báo cáo tài chính Vietcombank chi nhánh Hải Dương giai đoạn 2010-2014 (Bảng 4.1), các chỉ số tài chính cốt lõi đều thể hiện xu hướng tích cực. Tổng tài sản tăng trưởng đều đặn, cho thấy sự mở rộng quy mô hoạt động của chi nhánh. Nguồn vốn huy động, đặc biệt là tiền gửi của các tổ chức kinh tế và dân cư, tăng mạnh, khẳng định uy tín và khả năng thu hút vốn của VCBHD. Dư nợ tín dụng cũng tăng trưởng tương ứng, cho thấy khả năng chuyển hóa vốn huy động thành các khoản cho vay hiệu quả. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức an toàn, thể hiện chất lượng quản trị rủi ro tốt. Các chỉ số này là bằng chứng xác thực cho thấy sức khỏe tài chính lành mạnh và nền tảng phát triển bền vững của Ngân hàng Ngoại thương Hải Dương.

5.2. Các chỉ tiêu hoạt động chính và tốc độ tăng trưởng

Xét về các chỉ tiêu hoạt động, kết quả kinh doanh Vietcombank Hải Dương cho thấy sự vượt trội ở nhiều mảng. Lợi nhuận trước thuế duy trì ở mức cao và ổn định (Hình 4.3), góp phần quan trọng vào kết quả chung của toàn hệ thống VCB. So sánh với các đối thủ chính trên địa bàn như BIDV và Sacombank (Bảng 4.4, Bảng 4.6), VCBHD thể hiện lợi thế rõ rệt về quy mô tổng tài sản và hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, trong lĩnh vực dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử, VCBHD đã sớm khẳng định vai trò tiên phong. Tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu này không chỉ phản ánh nỗ lực của tập thể cán bộ nhân viên mà còn là kết quả trực tiếp của việc triển khai hiệu quả các chiến lược kinh doanh đã đề ra, từ marketing, phát triển sản phẩm đến quản trị rủi ro.

VI. Định hướng phát triển VCB giai đoạn mới Tầm nhìn 2020

Dựa trên những phân tích về thực trạng và môi trường kinh doanh, việc xây dựng một định hướng phát triển VCB cho giai đoạn tiếp theo là vô cùng cần thiết. Mục tiêu chung là giữ vững vị thế ngân hàng số 1 tại Hải Dương, phát triển bền vững, an toàn và hiệu quả. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt trên nhiều phương diện. Các giải pháp này phải giải quyết được những điểm yếu còn tồn tại, đồng thời phát huy tối đa thế mạnh để nắm bắt cơ hội thị trường. Tầm nhìn chiến lược không chỉ tập trung vào các chỉ tiêu tài chính như tăng trưởng tín dụng hay lợi nhuận, mà còn phải hướng đến các mục tiêu phi tài chính như nâng cao sự hài lòng của khách hàng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Vietcombank vững mạnh. Đây là nền tảng để VCBHD có thể đối mặt với mọi thách thức và tiếp tục hành trình phát triển trong tương lai, đóng góp vào thành công chung của hệ thống và sự phát triển của kinh tế địa phương.

6.1. Giải pháp tài chính và quản trị rủi ro hiệu quả

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, giải pháp về tài chính và quản trị rủi ro phải được đặt lên hàng đầu. VCBHD cần tiếp tục cơ cấu lại nguồn vốn theo hướng tăng tỷ trọng vốn huy động không kỳ hạn (CASA) để giảm chi phí vốn. Đồng thời, cần đa dạng hóa danh mục tín dụng, tránh tập trung quá nhiều vào một vài ngành nghề hoặc khách hàng lớn để phân tán rủi ro. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh Vietcombank trong công tác thẩm định, phê duyệt tín dụng và quản lý sau cho vay là yếu tố then chốt để kiểm soát nợ xấu. Bên cạnh rủi ro tín dụng, chi nhánh cũng cần chú trọng quản trị rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường, đặc biệt trong bối cảnh môi trường kinh doanh có nhiều biến động khó lường. Một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc sẽ là tấm đệm an toàn cho mọi hoạt động kinh doanh.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp Vietcombank

Con người là tài sản quý giá nhất của mọi tổ chức. Để thực thi thành công chiến lược, VCBHD cần tập trung vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên, không chỉ về chuyên môn nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm, kỹ năng bán hàng và tư duy dịch vụ khách hàng. Xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động, nơi mọi cá nhân được khuyến khích sáng tạo và cống hiến là mục tiêu quan trọng. Củng cố văn hóa doanh nghiệp Vietcombank với các giá trị cốt lõi về Tin cậy, Chuẩn mực, Sẵn sàng đổi mới, Bền vững và Nhân văn sẽ tạo ra sức mạnh nội sinh, gắn kết tập thể và tạo động lực để mỗi cán bộ nhân viên nỗ lực hoàn thành xuất sắc mục tiêu chung, góp phần hiện thực hóa định hướng phát triển VCB.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Chiến lược kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục viết tắt, bảng biểu, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc trình bày gồm 5 chƣơng: Chƣơng 1: Giới thiệu và tổng quan tình hình nghiên cứu Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Cơ sở lý luận về xây dựng chiến lƣợc kinh doanh Chƣơng 4: Phân tích môi trƣờng chiến lƣợc kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Hải Dƣơng Chƣơng 5: Giải pháp triển khai có hiệu quả chiến lƣợc kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Hải Dƣơng 7 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Câu hỏi nghiên cứu Một trong những vấn đề quan trọng mà luận văn giải quyết đƣợc là phải đặt ra đƣợc các câu hỏi nghiên cứu và trả lời đƣợc các câu hỏi nghiên cứu; từ đó xác định mục tiêu cuối cùng cần đạt đƣợc sau khi kết thúc quá trình nghiên cứu. Việc xác định vấn đề nghiên cứu càng cụ thể, rõ rành chính xác bao nhiêu thì càng dễ tìm đƣờng hƣớng để triển khai thực hiện luận văn. Với đề tài « Chiến lƣợc kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Hải Dƣơng”, các vấn đề nghiên cứu đƣợc xác định thông qua các câu hỏi sau: 1.

Thế nào là CLKD? 2. Tầm quan trọng của việc xây dựng CLKD đối với sự phát triển của các doanh nghiệp nói chung và đối với các NHTM nói riêng, trong đó có ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Hải Dƣơng? 3. Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Hải Dƣơng cần phải thực thi CLKD nhƣ thế nào để phát triển và giữ vững thƣơng hiệu trên địa bàn Tỉnh Hải Dƣơng trong bối cảnh kinh tế hiện tại? 2. Quy trình nghiên cứu Luận văn dựa vào những phƣơng pháp nghiên cứu của quản trị chiến lƣợc, các bƣớc thực hiện và các yếu tố tác động để xây dựng lợi thế cạnh tranh, quá đó đề xuất đƣợc chiến lƣợc kinh doanh có lợi cho doanh nghiệp.

Quy trình nghiên cứu của tác giả đƣợc thực hiện qua hình 2.1 sau: 8 Xác định vấn đề nghiên cứu Tìm hiểu cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu Xác định mục tiêu nghiên cứu Thu thập dữ liệu nghiên cứu Nghiên cứu định tính Nghiên cứu định lƣợng Đánh giá và đề xuất giải pháp Hình 2.1: Quy trình nghiên cứu luận văn 2. Xác định vấn đề cần nghiên cứu Việc xác định vấn đề cần nghiên cứu là yếu tố quan trọng nhất để triển khai thực hiện Luận văn, đây là mục tiêu và đích đến cuối cùng cho việc triển khai các bƣớc nghiên cứu. Vấn đề nghiên cứu là cơ sở để tác giả tìm hiểu các tài liệu và thu thập thông tin phục vụ nghiên cứu. Xác định vấn đề chính xác và rõ ràng sẽ là kim chỉ hƣớng cho các bƣớc thực hiện về sau của Luận văn.

Tìm hiểu cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu là ngôn ngữ lý luận cho tác giả tìm hiểu về vấn đề cần đƣợc nghiên cứu. Qua đó tác giả sẽ có bộ khung vững chắc để triển khai lập luận, phân tích vấn đề. Thu thập dữ liệu nghiên cứu Việc thu thập dữ liệu nghiên cứu hiết sức quan trọng vì đây là cơ sở dữ liệu chính cho việc đƣa ra các lập luận và phân tích vấn đề. Nếu thu thập dữ liệu không chính xác sẽ làm nghiên cứu chƣa chính xác với mục tiêu ban đầu và làm giảm giá trị của Luận văn.

Nghiên cứu định tính Nghiên cứu định tính có tác dụng tốt trong việc định hƣớng và xác minh các vấn đề cần tìm hiểu sâu. Trong phạm vi đề tài này, tác giả lựa chọn các hình thức nghiên cứu định tính nhƣ sau: 2. Nghiên cứu định tính từ các thông tin thứ cấp Các thông tin, tài liệu phục vụ cho vấn đề nghiên cứu đƣợc thu thập từ: - Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của VCBHD từ năm 2010 đến 2014. - Các tài liệu thống kê về VCBHD trong các lĩnh vực liên quan đến quá trình thực hiện Luận văn.

- Các tài liệu, sách báo, báo điện tử về các lĩnh vực kinh tế trong và ngoài nƣớc liên quan đến quá trình thực hiện Luận văn. - Giáo trình, tài liệu về Quản trị Chiến lƣợc của các tác giả trong và ngoài nƣớc để làm cơ sở thực hiện nghiên cứu. Nghiên cứu định tính từ các thông tin sơ cấp Ngoài các thông tin thứ cấp, tác giả còn thu thập một số thông tin sơ cấp phục vụ nghiên cứu định tính. Thông tin sơ cấp đƣợc thu thập bằng cách phỏng vấn, trò chuyện với các chuyên gia, các nhà quản trị cấp cao trong và ngoài doanh nghiệp về các nội dung xoay quanh vấn đề cần nghiên cứu.

Nghiên cứu định lượng Mục đích của nghiên cứu định lƣợng nhằm xác minh lại các vấn đề đã tìm hiểu đƣợc thông qua các tài liệu thứ cấp. Ngoài ra, nghiên cứu định lƣợng cũng có thể bổ sung thêm các thông tin còn thiếu hoặc làm rõ hơn những nội dung liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu Trong Luận văn này, tác giả sử dụng tổng hợp các phƣơng pháp nghiên cứu sau: 2. Phương pháp hệ thống hoá: Phƣơng pháp này đƣợc sử dụng trong phần cơ sở lý luận của đề tài luận văn, điều này sẽ tạo sự nhìn nhận chính xác vấn đề cần nghiên cứu.

Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phƣơng pháp này chủ yếu sử dụng trong việc tổng hợp dữ liệu và phân tích các yếu tố theo các mô hình, ma trận trong quản trị chiến lƣợc. Phương pháp quy nạp diễn dịch và loại suy: Phƣơng pháp này đƣợc sử dụng nhằm làm rõ các yếu tố trong phân tích chiến lƣợc và lựa chọn phƣơng án phù hợp. Phương pháp chuyên gia: Phƣơng pháp này đƣợc dùng để tham vấn và kiểm nghiệm các luận chứng, phân tích, đánh giá thông qua các chuyên gia và nhà quản trị đầu ngành về lĩnh vực kinh tế, từ đó làm cơ sở để tác giả đề xuất chiến lƣợc kinh doanh của doanh nghiệp. Địa điểm nghiên cứu: Tác giả nghiên cứu trong nội bộ Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Hải Dƣơng tại Hải Dƣơng 2.

Nguồn dữ liệu 2. Dữ liệu thứ cấp: - Các báo cáo, thống kê về các kết quả hoạt động kinh doanh của VCBHD từ năm 2010- 2014 - Các báo cáo, thống kê về các chỉ tiêu kinh doanh chính của một số ngân hàng trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng từ 2012-2014 - Các dữ liệu thu thập từ các nghiên cứu sẵn có đã công bố trên mạng Internet, hoặc qua báo chí. Dữ liệu sơ cấp: Tác giả sử dụng phƣơng pháp phỏng vấn, lấy ý kiến của một số chuyên gia, lãnh đạo trong và ngoài doanh nghiệp để có sự nhìn nhận khách quan về vấn đề nghiên cứu. Qua đó làm tăng thêm cơ sở dữ liệu để thực hiện phân tích và củng cố việc đề xuất giải pháp xây dựng CLKD cho VCBHD.

12 CHƢƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG CHIẾN LƢỢC KINH DOANH 3. Các quan niệm về chiến lƣợc kinh doanh và vai trò của chiến lƣợc kinh doanh 3. Các quan niệm về chiến lược kinh doanh Thuật ngữ “chiến lƣợc” có nguồn gốc từ tiếng Hy lạp với hai từ “Stratos” có ý nghĩa là quân đội, bầy đoàn và từ “Agoss” có ý nghĩa là lãnh đạo, điều khiển. Chiến lƣợc đƣợc sử dụng trƣớc tiên trong quân sự để chỉ những kế hoạch lớn, dài hạn đƣợc đƣa ra trên cơ sở tin chắc đƣợc cái gì đối phƣơng có thể làm, cái gì đối phƣơng có thể không làm.

Thông thƣờng ngƣời ta hiểu chiến lƣợc là khoa học và nghệ thuật chỉ huy quân sự, đƣợc ứng dụng để lập kế hoạch tổng thể và tiến hành những chiến dịch có qui mô lớn. Bắt đầu từ thập kỷ 60 của thế kỷ XX chiến lƣợc đƣợc ứng dụng vào lĩnh vực kinh doanh và thuật ngữ “Chiến lƣợc kinh doanh” ra đời. Tuy nhiên, quan niệm về chiến lƣợc kinh doanh cũng dần theo thời gian ngƣời ta tiếp cận nó theo nhiều cách khác nhau. Theo Alfred Chandler, ĐH Harvard: “Chiến lược là tiến trình xác định những mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, lựa chọn cách thức hoặc phương hướng hành động và phân bổ các nguồn lực thiết yếu để thực hiện các mục tiêu đó”(TS.Lê Thị Thu Thủy, Bài giảng Quản trị chiến lược 2009).

David:“Chiến lược là những phương tiện đạt tới những mục tiêu dài hạn”(Khái luận về quản trị chiến lược, NXB thống kê 2006). Ở Việt Nam, việc nghiên cứu khái niệm này còn khá mới mẻ. Theo quan điểm của PGS. Hoàng Văn Hải (Quản trị chiến lƣợc 2010) “Chiến lược là chuỗi các quyết định nhằm định hướng phát triển và tạo ra thay đổi về chất bên trong doanh nghiệp” Trong quản trị kinh doanh khái niệm chiến lƣợc đƣợc thể hiện qua các quan niệm sau: 13 - Chiến lƣợc nhƣ những quyết định, những hành động hoặc những kế hoạch liên kết với nhau đƣợc thiết kế để đề ra và thực hiện những mục tiêu của tổ chức.

- Chiến lƣợc là tập hợp những quyết định và hành động hƣớng mục tiêu để các năng lực và nguồn lực của tổ chức đáp ứng đƣợc những cơ hội và thách thức từ bên ngoài. - Chiến lƣợc nhƣ là một mô hình, vì ở một khía cạnh nào đó, chiến lƣợc của một tổ chức phản ảnh đƣợc cấu trúc, khuynh hƣớng mà ngƣời ta dự định trong tƣơng lai. - Chiến lƣợc nhƣ là một triển vọng, quan điểm này muốn đề cập đến sự liên quan đến chiến lƣợc với những mục tiêu cơ bản, thế chiến lƣợc và triển vọng trong tƣơng lai của nó. Vậy CLKD của doanh nghiệp đƣợc hiểu là sự tập hợp một cách thống nhất các mục tiêu, các chính sách và sự phối hợp các hoạt động của một đơn vị kinh doanh trong chiến lƣợc tổng thể nhất định.

CLKD phản ảnh các hoạt động của đơn vị kinh doanh bao gồm quá trình đặt ra các mục tiêu và các biện pháp, các phƣơng tiện sử dụng để đạt đƣợc mục tiêu đó. Vai trò của chiến lược kinh doanh Tôn Tử đã từng nói “Có chiến lƣợc mà không có chiến thuật là con đƣờng chông gai đi đến thắng lợi. Có chiến thuật mà không có chiến lƣợc thì chỉ là những níu kéo trƣớc khi thất trận mà thôi”. Điều đó cũng có nghĩa rằng, các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển thì không thể thiếu một CLKD bởi vì: - CLKD giúp doanh nghiệp định rõ đƣợc hƣớng đi của mình trong tƣơng lai thông qua việc phân tích và dự báo biến động môi trƣờng kinh doanh.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp xây dựng đƣợc CLKD tốt sẽ chủ động và dễ thích ứng với những biến động của thị trƣờng, đảm bảo hoạt động kinh doanh đi đúng hƣớng, đạt đƣợc mục tiêu đã đề ra và giành đƣợc vị thế trên thƣơng trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ