Luận Án Tiến Sĩ: Phân Tích Auramine O, Sudan I, II Trong Thực Phẩm Bằng RP-HPLC

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu hóa học đề tài phân tích auramine o sudan i sudan ii trongthực phẩm bằng phương pháp rp hplc sử, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Chuyên ngành

Hóa Học Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

179
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Chất màu tổng hợp

1.2. Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu

1.3. Cấu tạo, tính chất

1.4. Đặc tính sinh học và độc tính

1.5. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm

1.6. Các hợp chất Sudan

1.7. Cấu tạo, tính chất

1.8. Đặc tính sinh học, độc tính của các Sudan

1.9. Tình hình nghiên cứu các hợp chất Sudan

1.10. Một số vấn đề khi định lượng chất màu bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

1.11. Hệ số đối xứng của peak sắc ký

1.12. Các vấn đề peak sắc ký

1.13. Khoảng tuyến tính, đường chuẩn và đánh giá đường chuẩn

1.14. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ)

1.15. Độ thu hồi mẫu

1.16. Xử lý mẫu thực phẩm

1.17. Khái quát, phân loại

1.18. Kỹ thuật chiết lỏng – lỏng ứng dụng xử lý mẫu

1.19. Xu hướng áp dụng kỹ thuật chuẩn bị mẫu xanh trong phân tích

1.20. Vật liệu nanosilica và ứng dụng trong hấp phụ chất màu

1.21. Các đặc trưng vật lý, hóa học của vật liệu hấp phụ

1.22. Tính toán thống kê trong xử lý mẫu và phân tích

1.23. Ứng dụng vật liệu nanosilica chế tạo từ vỏ trấu trong hấp phụ làm giàu mẫu phân tích

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Vật liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.2. Vật liệu, hóa chất

2.3. Dụng cụ, thiết bị

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Chuẩn bị mẫu giả

2.6. Nghiên cứu các điều kiện tối ưu phân tích chất màu bằng HPLC

2.7. Nghiên cứu các điều kiện chiết

2.8. Nghiên cứu các đặc tính của nanosilica từ vỏ trấu và điều kiện hấp phụ tối ưu

2.9. Xác định độ không đảm bảo đo của phương pháp

2.10. Lấy mẫu thực tế và xử lý mẫu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. ĐỐI VỚI AURAMINE O

3.1.1. Điều kiện tối ưu phân tích Auramine O bằng HPLC

3.1.2. Thành phần pha động

3.1.3. pH của dung dịch đệm photphat pha động

3.1.4. Tỉ lệ thành phần pha động

3.1.5. Tốc độ pha động

3.1.6. Khoảng phụ thuộc tuyến tính và xây dựng đường chuẩn

3.1.7. Khảo sát độ lặp lại

3.1.8. Điều kiện chiết Auramine O tối ưu từ mẫu thực phẩm

3.1.9. Hỗ trợ quá trình chiết

3.1.10. Dung môi chiết

3.1.11. Tỉ lệ mẫu và dung môi

3.1.12. Nhiệt độ chiết, thời gian chiết và số lần chiết

3.1.13. Độ thu hồi quá trình chiết

3.1.14. Ảnh hưởng của nền mẫu

3.1.15. Các điều kiện tối ưu hấp phụ AO trên nanosilica chế tạo từ vỏ trấu

3.1.16. Cường độ ion của dung dịch hấp phụ

3.1.17. pH của dung dịch hấp phụ

3.1.18. Thời gian cân bằng hấp phụ

3.1.19. Đường hấp phụ đẳng nhiệt

3.1.20. Điều kiện rửa giải AO tối ưu

3.1.21. Độ không đảm bảo đo của phương pháp phân tích AO

3.1.22. Kết quả phân tích AO trong mẫu thực

3.1.23. Các mẫu măng, miến, dưa chua

3.1.24. Các mẫu phấn hoa, cá khô, mì tôm

3.2. ĐỐI VỚI HỖN HỢP SUDAN I VÀ SUDAN II

3.2.1. Điều kiện tối ưu phân tích hỗn hợp Sudan bằng HPLC

3.2.2. Thành phần pha động

3.2.3. Tỉ lệ thành phần pha động

3.2.4. Tốc độ pha động

3.2.5. Khoảng tuyến tính, đường chuẩn, LOD và LOQ

3.2.6. Điều kiện chiết hỗn hợp Sudan I và Sudan II tối ưu từ mẫu thực phẩm

3.2.7. Dung môi chiết

3.2.8. Nhiệt độ chiết, thời gian chiết và số lần chiết

3.2.9. Tỉ lệ mẫu và dung môi

3.2.10. Các điều kiện tối ưu hấp phụ hỗn hợp Sudan trên nanosilica

3.2.11. Ảnh hưởng của lực ion của dung dịch hấp phụ

3.2.12. Ảnh hưởng của pH

3.2.13. Thời gian cân bằng hấp phụ và ảnh hưởng của nồng độ đầu

3.2.14. Đường hấp phụ đẳng nhiệt

3.2.15. Điều kiện rửa giải hỗn hợp Sudan tối ưu

3.2.16. Độ không đảm bảo đo của phương pháp phân tích hỗn hợp Sudan

3.2.17. Kết quả phân tích hỗn hợp Sudan I và Sudan II trong mẫu thực phẩm

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phổ FT-IR của vật liệu RHNS

Phụ lục 2. Phổ EDX của vật liệu RHNS

Phụ lục 3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp N2

Phụ lục 4. Đường phân bố kích thước mao quản

Phụ lục 5. Biểu đồ diện tích bề mặt BET

Phụ lục 6. Hình ảnh một số mẫu phân tích

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân tích Auramine O và Sudan trong thực phẩm

Phân tích Auramine O và các hợp chất Sudan trong thực phẩm là một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Những chất này được biết đến với khả năng gây hại cho sức khỏe con người. Việc phát hiện và định lượng chính xác các chất này trong thực phẩm là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc áp dụng phương pháp RP-HPLC sử dụng vật liệu nanosilica để xử lý mẫu thực phẩm.

1.1. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm

Auramine O là một chất nhuộm tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm. Tuy nhiên, nó đã bị cấm sử dụng do tính độc hại. Nghiên cứu hiện tại sẽ xem xét các phương pháp phát hiện Auramine O trong thực phẩm và các quy định liên quan.

1.2. Các hợp chất Sudan và tác động đến sức khỏe

Sudan I và Sudan II là hai hợp chất nhuộm có khả năng gây ung thư. Việc phát hiện chúng trong thực phẩm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Nghiên cứu sẽ phân tích các tác động của chúng đến sức khỏe con người.

II. Vấn đề và thách thức trong phân tích chất màu thực phẩm

Việc phân tích Auramine O và các hợp chất Sudan trong thực phẩm gặp nhiều thách thức. Các mẫu thực phẩm có nền phức tạp, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả phân tích. Hơn nữa, các phương pháp hiện tại thường yêu cầu thiết bị đắt tiền và quy trình phức tạp.

2.1. Khó khăn trong việc chiết tách chất màu

Chiết tách chất màu từ các mẫu thực phẩm khác nhau là một thách thức lớn. Các phương pháp hiện tại thường không đạt hiệu suất thu hồi cao, dẫn đến kết quả không chính xác.

2.2. Thiếu phương pháp phân tích hiệu quả

Hiện tại, Việt Nam chỉ có một phương pháp được chứng nhận để xác định Auramine O. Việc thiếu các phương pháp phân tích hiệu quả cho các hợp chất Sudan là một vấn đề cần được giải quyết.

III. Phương pháp RP HPLC trong phân tích Auramine O và Sudan

Phương pháp RP-HPLC (High-Performance Liquid Chromatography) là một trong những phương pháp hiệu quả để phân tích Auramine O và các hợp chất Sudan. Phương pháp này cho phép định lượng đồng thời nhiều chất màu trong một mẫu thực phẩm.

3.1. Nguyên lý hoạt động của RP HPLC

RP-HPLC hoạt động dựa trên nguyên lý phân tách các hợp chất dựa vào độ phân cực của chúng. Phương pháp này sử dụng pha tĩnh và pha động để tách biệt các chất màu trong mẫu.

3.2. Lợi ích của việc sử dụng nanosilica

Nanosilica từ vỏ trấu được sử dụng để hấp phụ chất màu, giúp tăng hiệu suất thu hồi và độ chính xác của phương pháp phân tích. Việc sử dụng vật liệu này cũng giúp giảm chi phí và đơn giản hóa quy trình.

IV. Ứng dụng thực tiễn của phương pháp phân tích

Phương pháp phân tích Auramine O và Sudan bằng RP-HPLC có thể được áp dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.1. Kết quả phân tích mẫu thực phẩm

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích các mẫu thực phẩm như măng, miến, và cá khô. Kết quả cho thấy sự hiện diện của Auramine O và Sudan trong một số mẫu, cho thấy cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn.

4.2. Đề xuất cải tiến quy trình phân tích

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất cải tiến quy trình phân tích sẽ được đưa ra. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa các điều kiện chiết tách và phân tích để nâng cao độ chính xác và hiệu suất.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về phân tích Auramine O và Sudan trong thực phẩm bằng phương pháp RP-HPLC sử dụng nanosilica đã chỉ ra tiềm năng lớn trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Các kết quả đạt được sẽ là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo và phát triển các phương pháp phân tích mới.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu

Nghiên cứu này không chỉ giúp phát hiện các chất độc hại trong thực phẩm mà còn góp phần nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm trong cộng đồng.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích mới, cải thiện độ nhạy và độ chính xác, cũng như mở rộng ứng dụng của nanosilica trong các lĩnh vực khác.

27/07/2025
Luận án tiến sĩ hóa học đề tài phân tích auramine o sudan i sudan ii trongthực phẩm bằng phương pháp rp hplc sử dụng vật liệu nanosilica để xử lý mẫu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1. Chất màu tổng hợp 6 1. Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1. Cấu tạo, tính chất 11 1.

Đặc tính sinh học và độc tính 13 1. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 5 - Phương pháp phổ hấp phụ phân tử UV-Vis để xác định các bước sóng hấp phụ cực đại của các dung dịch chất màu. Luận án sử dụng các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại để đánh giá xác định các đặc trưng của vật liệu hấp phụ: phổ FTIR, SEM, EDX, BET,… Sử dụng các phương pháp thống kê để xử lý kết quả, đánh giá số liệu thực nghiệm. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và đóng góp mới của luận án - Việc kiểm tra chất màu cấm sử dụng trong thực phẩm với các mẫu ngẫu nhiên tại các phòng thí nghiệm nhỏ ở Việt Nam là ít khả thi, chính vì vậy với mục tiêu nghiên cứu phát triển phương pháp phân tích đơn giản RP-HPLC để đánh giá hàm lượng AO, Sudan I và Sudan II trong một số mẫu thực phẩm trên thị trường là có ý nghĩa lớn.

- Luận án đã đưa ra quy trình chung để phân tích các chất màu (Auramine O và hỗn hợp Sudan I, Sudan II) trong các mẫu thực phẩm. Quy trình gồm 2 giai đoạn chính là xử lý mẫu và phân tích định lượng mẫu bằng phương pháp HPLC. Giai đoạn xử lý mẫu được thực hiện theo 2 cách với các loại mẫu khác nhau. Cách 1: Chiết bằng dung môi hữu cơ.

Cách 2: Chiết bằng dung môi hữu cơ - Hấp phụ chất màu trong dịch chiết bằng Nanosilia chế tạo từ vỏ trấu - Giải hấp phụ bằng pha động trong phân tích HPLC. Đây là quy trình phân tích chất màu trong thực phẩm chưa được đề xuất trước đó trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào. CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1. Chất màu tổng hợp 6 1.

Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1. Cấu tạo, tính chất 11 1. Đặc tính sinh học và độc tính 13 1. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 6 - Xử lý mẫu bằng phương pháp chiết với dung môi hữu cơ được đánh giá là phương pháp nhanh, đơn giản dễ thực hiện và chi phí thấp.

Một điểm ý nghĩa của luận án là đưa ra phương pháp chiết các chất màu bằng dung môi ethanol (chiết auramine O bằng hỗn hợp ethanol: nước (v/v 70:30, chiết hỗn hợp Sudan I và Sudan II bằng ethanol tuyệt đối). Với lượng mẫu, thể tích dịch chiết, số lần chiết, nhiệt độ, thời gian chiết phù hợp, sử dụng dung môi chiết chứa dung môi ethanol cho hiệu suất chiết cao đối với nhiều loại mẫu thực phẩm (trên 90%) mà vẫn đảm bảo được yếu tố: không độc hại với người phân tích và môi trường, chi phí thấp, các bước thực hiện đơn giản và có thể áp dụng chiết được nhiều loại mẫu. - Sử dụng Nanosilica chế tạo từ vỏ trấu để hấp phụ chất màu từ dịch chiết mẫu thực phẩm cũng là một điểm mới của luận án. Đây cũng là một bước quan trọng trong xử lý mẫu hướng tới "quy trình xanh".

Việc sử dụng nanosilia hấp phụ các Sudan ở điểm đẳng điện trong khi Sudan có tính kỵ nước là một nghiên cứu chưa được đề xuất trước đó (các nghiên cứu hấp phụ chất màu bằng RHNS chỉ tập trung vào chất màu ưa nước như Methylene Blue, Rhodamine B,. - Luận án đã đưa ra kết quả định lượng phân tích AO, Sudan I và Sudan II trong nhiều mẫu thực phẩm khác nhau, số liệu có giá trị trong việc tham khảo lựa chọn các loại thực phẩm an toàn đối với người tiêu dùng. CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1. Chất màu tổng hợp 6 1.

Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1. Cấu tạo, tính chất 11 1. Đặc tính sinh học và độc tính 13 1. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 7 5.

Bố cục của luận án Bố cục luận án gồm 147 trang, mở đầu 5 trang; tổng quan 40 trang; thực nghiệm 27 trang; kết quả và thảo luận 56 trang; kết luận 2 trang. Luận án có 56 hình và 42 bảng; tài liệu tham khảo 11 trang với 13 tài liệu tiếng Việt và 63 tài liệu tiếng Anh. Ngoài ra còn có 6 Phụ lục với độ dài 6 trang. CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1.

Chất màu tổng hợp 6 1. Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1. Cấu tạo, tính chất 11 1. Đặc tính sinh học và độc tính 13 1.

Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 8 CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 1. Chất màu tổng hợp Chất màu tổng hợp dùng để nhuộm màu thực phẩm được sử dụng khá phổ biến trên thế giới như một chất phụ gia không thể thiếu để tăng tính thẩm mĩ. Các chất này được tạo ra bằng các phản ứng hóa học tổng hợp, ví dụ Sunset yellow (màu vàng), Amaranth (đỏ), Brilliant blue (xanh),…Mỗi quốc gia đều có những quy định riêng về các loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong thực phẩm. Tuy nhiên, mối lo ngại đến từ việc dung nạp quá nhiều lượng màu tổng hợp này và việc sử dụng bất hợp pháp những phẩm màu đẹp nhưng có nguy cơ gây ung thư.1 cung cấp thông tin một số chất thường dùng làm phụ gia thực phẩm và được cho phép dùng trong thực phẩm ở Việt Nam [5].1: Một số chất màu phụ gia thực phẩm được phép sử dụng ở Việt Nam.

Loại chất Màu sắc Công thức cấu tạo Tartrazine (E102) Công thức: C16H9N4Na3O9S2 CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1. Chất màu tổng hợp 6 1. Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1. Cấu tạo, tính chất 11 1.

Đặc tính sinh học và độc tính 13 1. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 9 Quinoline Yellow E(104) Công thức: C18H13NO5,8,11(SN a)1,2,3 Carmoisine (E122 ) Công thức: C22H12N2O7S2Na Amaranth (E123) Công thức: C20H11N2Na3O10S3 Cấu trúc phân tử của chất màu là yếu tố chính tạo nên màu sắc của nó. Trong phân tử chất màu gồm nhóm mang màu và nhóm trợ màu, nhóm mang màu là những nhóm chứa các nối đôi liên hợp với hệ điện tử π không cố định, có những nhóm mang màu quan trọng là: nhóm etylen (-CH=CH-); nhóm azo (- N=N-); nhóm azomethine (-CH=N-); nhóm nitroso (-N=O); nhóm cabonyl (=C=O). Bên cạnh đó, nhóm trợ màu bao gồm những nhóm thế, có thể cho hoặc CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1.

Chất màu tổng hợp 6 1. Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1. Cấu tạo, tính chất 11 1. Đặc tính sinh học và độc tính 13 1.

Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 10 nhận điện tử như -NH2, -COOH, -SO3H, .chúng làm tăng cường màu của nhóm mang màu bằng cách làm dịch chuyển năng lượng của hệ điện tử. Dựa vào nhóm mang màu người ta phân loại các chất màu tổng hợp thành các nhóm như trình bày trong Bảng 1.2: Phân loại chất màu tổng hợp theo nhóm mang màu. Loại chất Đặc điểm Ví dụ Nhóm azo Trong phân tử chứa một Sudan I hay nhiều nhóm mang màu azo và các nhóm trợ màu như -OH, -NH2, -SO3H. Nhóm Trong phân tử chứa Purpurin antraquinon nhóm mang màu antraquinone và các nhóm trợ màu như -OH, -NH2, -SO3H.

Nhóm indigo Trong phân tử chứa Indigo carmine nhóm mang màu indigo và các nhóm trợ màu. CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1. Chất màu tổng hợp 6 1. Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1.

Cấu tạo, tính chất 11 1. Đặc tính sinh học và độc tính 13 1. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 11 Nhóm nitro và Trong phân tử chứa nitroso nhóm nitro hay nhóm nitroso và các nhóm trợ màu. Naphthol yellow Nhóm hoàn Trong phân tử có nhiều Procion blue MX-R nguyên đa vòng thơm và nhiều vòng nhóm mang màu Nhóm Trong phân tử có một Auramine O arylmethane hay nhiều vòng thơm liên kết thay thế trên methane và các nhóm trợ màu.

Nhóm Trong phân tử có nhóm Azomethine H CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1. Chất màu tổng hợp 6 1. Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1. Cấu tạo, tính chất 11 1.

Đặc tính sinh học và độc tính 13 1. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 12 azomethine azomethine -CH=N- và các nhóm trợ màu. Trong số các nhóm trên, nhóm chất màu azo chiếm khoảng 60% số lượng các chất màu tổng hợp (số liệu công bố 2020) [24]. Ưu điểm của chất màu azo là sử dụng đơn giản, giá rẻ, bền màu nên được dùng rộng rãi trong công nghệ dệt nhuộm, tuy nhiên vì có khả năng gây ung thư nên đang dần được thay thế bằng những nhóm chất màu tự nhiên khác ít độc hại hơn.

Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu Khi tiếp xúc với vật liệu (sợi dệt, da, chất hấp phụ như silica, than hoạt tính,.) hoặc trong môi trường nước hoặc ở dạng khô phân tán cao với nhiệt độ thích hợp, chất màu sẽ liên kết với vật liệu trong một số điều kiện nhất định. Quá trình liên kết này không chỉ xảy ra ở mặt ngoài của vật liệu mà có thể cả trên mặt các thành mao quản, các khoang trống bên trong giữa các chùm đại phân tử của vật liệu. Quá trình này cũng không chỉ đơn thuần là các lực liên kết hóa lý (lực liên kết phân tử và lực hấp phụ) mà có cả liên kết hóa học, chất màu có thể thực hiện liên kết ion hay liên kết hóa trị với vật liệu [12]. Liên kết ion: Liên kết này xuất hiện giữa các tâm tích điện dương của vật liệu với các gốc mang màu tích điện âm của chất.

Quá trình diễn ra trong khi nhuộm là khi chất màu tiếp cận với vật liệu, ion âm của chất màu bị các tâm tích CHƯƠNG 1 -TỔNG QUAN 6 1. Chất màu tổng hợp 6 1. Cơ chế liên kết của chất màu với vật liệu 9 1. Cấu tạo, tính chất 11 1.

Đặc tính sinh học và độc tính 13 1. Tình hình nghiên cứu Auramine O trong thực phẩm 15 13 điện dương của vật liệu thu hút và thực hiện liên kết ion hay còn gọi là liên kết muối theo phản ứng 1.1 như sau: HOOC-P-NH3+ + -O3S-Ar → HOOC-P-NH3O3S-Ar (1.1) Liên kết của chất màu với vật liệu khá mạnh do có năng lượng lớn, tốc độ bắt màu nhanh. Tốc độ nhuộm có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi giá trị pH của dung dịch chất màu. Liên kết Hidro: Liên kết hidro xuất hiện giữa các nhóm định chức của vật liệu và chất màu như: hydroxyl, nhóm amin, nhóm amit và nhóm carboxyl khi chất màu và vật liệu tiếp xúc nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ