Đồ án: Thiết kế và xây dựng phần mềm quản lý các đại lý chi tiết

Quy trình thiết kế và xây dựng phần mềm quản lý đại lý toàn diện. Tối ưu hóa vận hành, quản lý kênh phân phối và tăng trưởng doanh thu.

Chuyên ngành

Công nghệ phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo
66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương 1: HỆ THỐNG CÁC YÊU CẦU PHẦN MỀM

1.1. DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU NGHIỆP VỤ

1.2. DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU TIẾN HÓA:

1.3. DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU HIỆU QUẢ

1.4. DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU TIỆN DỤNG

1.5. DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU TƯƠNG THÍCH

1.6. DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU BẢO MẬT

1.7. DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU AN TOÀN

1.8. DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU CÔNG NGHỆ

1.9. SƠ ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU CHO YÊU CẦU TIẾP NHẬN ĐẠI LÝ:

1.10. SƠ ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU CHO YÊU CẦU LẬP PHIẾU XUẤT HÀNG:

1.11. SƠ ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU CHO YÊU CẦU TRA CỨU:

1.12. SƠ ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU CHO YÊU CẦU LẬP PHIẾU THU TIỀN:

1.13. SƠ ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU CHO YÊU CẦU BÁO CÁO DOANH SỐ:

1.14. SƠ ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU CHO YÊU CẦU BÁO CÁO CÔNG NỢ ĐẠI LÝ:

1.15. SƠ ĐỒ LUỒNG DỮ LIỆU CHO YÊU CẦU THAY ĐỔI CÁC QUI ĐỊNH:

2. Chương 2: Thiết Kế Dữ Liệu

2.1. Xét yêu cầu tiếp nhận đại lý :

2.2. Xét yêu cầu lập phiếu xuất hàng:

2.3. Xét yêu cầu tra cứu đại lý.

3. Chương 3: THIẾT KẾ GIAO DIỆN

3.1. Thiết kế Màn hình chính

3.2. Nghiệp vụ tiếp nhận hồ sơ đại lý:

3.3. Nghiệp vụ thay đổi qui chế tổ chức :

3.4. Nghiệp vụ thay đổi qui chế mặt hàng :

3.5. Nghiệp vụ thay đổi qui chế tiền nợ:

3.6. Nghiệp vụ lập phiếu xuất hàng :

3.7. Nghiệp vụ lập phiếu thu tiền :

3.8. Nghiệp vụ báo cáo doanh số :

3.9. Nghiệp vụ báo cáo công nợ :

4. Chương 4: THIẾT KẾ XỬ LÝ

4.1. Xét màn hình tiếp nhận hồ sơ đại lí :

4.2. Xét màn hình thay đổi qui chế tổ chức :

4.3. Xét màn hình thay đổi qui định mặt hàng:

4.4. Xét màn hình thay đổi qui định tiền nợ:

4.5. Xét màn hình lập phiếu xuất hàng:

4.6. Xét màn hình lập phiếu thu tiền:

4.7. Xét màn hình báo cáo doanh số:

4.8. Xét màn hình báo cáo công nợ:

Tóm tắt

I. Tổng quan phần mềm quản lý đại lý Thiết kế và xây dựng

Trong bối cảnh hiện đại, việc ứng dụng tin học vào quản lý đã trở nên thiết yếu đối với các doanh nghiệp. Các phần mềm quản lý mang lại hiệu quả rõ rệt, đặc biệt trong việc quản lý hệ thống đại lý. Các công ty mẹ và đại lý lớn đều cần một giải pháp quản lý chính xác, nhanh chóng và hiệu quả đối với các công ty con, đại lý cấp dưới. Phần mềm quản lý đại lý ra đời để đáp ứng nhu cầu này. Bài viết này sẽ trình bày tổng quan về quá trình thiết kếxây dựng phần mềm quản lý đại lý, từ việc xác định yêu cầu đến thiết kế giao diện và xử lý dữ liệu. Theo tài liệu gốc, phần mềm này nhằm đáp ứng nhu cầu quản lý chung của các doanh nghiệp hiện nay, khẳng định vai trò quan trọng của ứng dụng tin học. Để đạt được hiệu quả tối ưu, phần mềm cần tích hợp các tính năng như quản lý thông tin đại lý, quản lý hàng hóa, quản lý tồn kho, quản lý công nợ và báo cáo doanh số. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp và tuân thủ các quy trình phát triển phần mềm là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của phần mềm quản lý kênh phân phối. Quản lý hiệu suất đại lý là một yếu tố quan trọng, giúp doanh nghiệp đánh giá và tối ưu hóa hoạt động của từng đại lý.

1.1. Giới thiệu về phần mềm quản lý đại lý theo yêu cầu

Phần mềm quản lý đại lý là một giải pháp toàn diện được thiết kế để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý và điều hành mạng lưới đại lý của mình. Nó bao gồm nhiều tính năng quan trọng như quản lý thông tin đại lý, quản lý sản phẩm và dịch vụ, quản lý đơn hàng và thanh toán, quản lý tồn kho, quản lý hoa hồng đại lý và báo cáo thống kê. Điểm mạnh của phần mềm này là khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo tài liệu gốc, phần mềm này giúp các công ty mẹ và đại lý lớn quản lý các công ty con, đại lý con một cách chính xác, hiệu quả và nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu quản lý chung hiện nay. Việc sử dụng phần mềm quản lý đại lý trên điện thoại cũng giúp tăng tính linh hoạt trong quá trình quản lý.

1.2. Lợi ích của ứng dụng quản lý đại lý trong kinh doanh

Việc triển khai ứng dụng quản lý đại lý mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Đầu tiên, nó giúp tăng cường hiệu quả quản lý và giảm thiểu sai sót nhờ khả năng tự động hóa quy trình làm việc và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời. Thứ hai, nó giúp cải thiện mối quan hệ với các đại lý thông qua việc cung cấp công cụ hỗ trợ và giao tiếp hiệu quả. Thứ ba, nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp bằng cách tối ưu hóa quy trình bán hàng và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn. Theo tài liệu gốc, phần mềm này giúp các công ty mẹ và đại lý lớn quản lý các công ty con, đại lý con một cách chính xác, hiệu quả và nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu quản lý chung hiện nay. Cuối cùng, nền tảng quản lý đại lý góp phần vào việc xây dựng một hệ thống quản lý chuyên nghiệp và hiệu quả, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

II. Thách thức và yêu cầu khi xây dựng phần mềm quản lý

Quá trình xây dựng phần mềm quản lý đại lý không chỉ đơn thuần là việc viết code mà còn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nghiệp vụ và quy trình của doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để phần mềm có thể đáp ứng được các yêu cầu nghiệp vụ đa dạng và phức tạp của các đại lý khác nhau. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính bảo mật và an toàn dữ liệu cũng là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm. Theo tài liệu gốc, phần mềm cần đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ như tiếp nhận đại lý, lập phiếu xuất hàng, tra cứu đại lý, lập phiếu thu tiền và lập báo cáo tháng. Để vượt qua những thách thức này, việc áp dụng các phương pháp phát triển phần mềm hiện đại và có sự tham gia của các chuyên gia nghiệp vụ là rất cần thiết. Tích hợp phần mềm quản lý đại lý với các hệ thống khác như CRM, ERP cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự tương thích và khả năng giao tiếp dữ liệu giữa các hệ thống. Cuối cùng, việc đảm bảo tính dễ sử dụng và thân thiện với người dùng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của phần mềm.

2.1. Xác định yêu cầu nghiệp vụ cho hệ thống quản lý đại lý

Việc xác định yêu cầu nghiệp vụ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng hệ thống quản lý đại lý. Bước này bao gồm việc thu thập thông tin từ người dùng, phân tích quy trình làm việc hiện tại và xác định các chức năng cần thiết của phần mềm. Các yêu cầu nghiệp vụ cần được mô tả chi tiết và rõ ràng để đảm bảo rằng phần mềm sẽ đáp ứng được nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, các yêu cầu nghiệp vụ bao gồm tiếp nhận đại lý, lập phiếu xuất hàng, tra cứu đại lý, lập phiếu thu tiền và lập báo cáo tháng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia phần mềm và người dùng để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các yêu cầu. Các yêu cầu tiến hóa cũng cần được xem xét để đảm bảo phần mềm có thể dễ dàng được nâng cấp và mở rộng trong tương lai.

2.2. Đảm bảo tính bảo mật và an toàn dữ liệu đại lý

Tính bảo mật và an toàn dữ liệu là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần được quan tâm khi xây dựng phần mềm quản lý đại lý. Các biện pháp bảo mật cần được triển khai để ngăn chặn truy cập trái phép, bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất mát hoặc hư hỏng. Các biện pháp này có thể bao gồm mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, sao lưu dữ liệu định kỳ và giám sát hoạt động của hệ thống. Theo tài liệu gốc, các yêu cầu bảo mật bao gồm phân quyền truy cập cho quản trị hệ thống, giám đốc và nhân viên. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về bảo mật dữ liệu cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các biện pháp bảo mật cần được kiểm tra và cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả và đáp ứng được các mối đe dọa mới.

III. Phương pháp thiết kế phần mềm quản lý đại lý hiệu quả nhất

Việc thiết kế phần mềm quản lý đại lý đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về công nghệ thông tin và hiểu biết về quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp. Một phương pháp thiết kế hiệu quả là sử dụng mô hình hướng đối tượng, giúp dễ dàng mô tả và quản lý các đối tượng trong hệ thống như đại lý, sản phẩm, đơn hàng. Bên cạnh đó, việc áp dụng các nguyên tắc thiết kế SOLID cũng giúp tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của phần mềm. Để đạt được hiệu quả tối ưu, quá trình thiết kế cần được thực hiện theo quy trình chặt chẽ, từ việc phân tích yêu cầu đến thiết kế kiến trúc, thiết kế cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện người dùng. Quản lý khách hàng đại lý hiệu quả là một yếu tố quan trọng, giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt với các đại lý và tăng cường doanh số. Thiết kế CRM cho đại lý cũng là một lựa chọn tốt để quản lý thông tin khách hàng một cách hiệu quả.

3.1. Xây dựng kiến trúc hệ thống phần mềm quản lý đại lý

Kiến trúc hệ thống là nền tảng cho toàn bộ phần mềm quản lý đại lý. Một kiến trúc tốt cần đảm bảo tính ổn định, khả năng mở rộng và dễ dàng bảo trì. Các thành phần chính của kiến trúc hệ thống bao gồm tầng giao diện người dùng, tầng nghiệp vụ và tầng dữ liệu. Tầng giao diện người dùng cung cấp giao diện tương tác cho người dùng, tầng nghiệp vụ xử lý các quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp và tầng dữ liệu lưu trữ và quản lý dữ liệu. Theo tài liệu gốc, thiết kế dữ liệu cần đảm bảo tính đúng đắn, tiến hóa và hiệu quả. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cho từng tầng cũng là một yếu tố quan trọng. Ví dụ, tầng giao diện người dùng có thể sử dụng các framework như React hoặc Angular, tầng nghiệp vụ có thể sử dụng Java hoặc .NET và tầng dữ liệu có thể sử dụng các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MySQL hoặc PostgreSQL.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu cho phần mềm quản lý kênh phân phối

Cơ sở dữ liệu là trái tim của phần mềm quản lý kênh phân phối. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt cần đảm bảo tính toàn vẹn, hiệu suất và khả năng mở rộng. Các bảng dữ liệu cần được thiết kế theo mô hình quan hệ, với các khóa chính và khóa ngoại được xác định rõ ràng. Các quan hệ giữa các bảng cần được thiết lập để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Theo tài liệu gốc, thiết kế dữ liệu cần xét đến các yêu cầu tiếp nhận đại lý, lập phiếu xuất hàng, tra cứu đại lý, lập phiếu thu tiền và lập báo cáo tháng. Việc sử dụng các công cụ quản lý cơ sở dữ liệu như MySQL Workbench hoặc pgAdmin cũng giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế và quản lý cơ sở dữ liệu. Quản lý tồn kho đại lý hiệu quả cũng phụ thuộc vào thiết kế cơ sở dữ liệu chính xác.

IV. Quy trình xây dựng phần mềm quản lý đại lý từ A đến Z

Quá trình xây dựng phần mềm quản lý đại lý là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm phát triển. Quy trình này thường bao gồm các bước sau: phân tích yêu cầu, thiết kế, lập trình, kiểm thử và triển khai. Để đảm bảo chất lượng của phần mềm, việc áp dụng các phương pháp kiểm thử phần mềm như kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp và kiểm thử hệ thống là rất cần thiết. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ quản lý dự án như Jira hoặc Trello cũng giúp theo dõi tiến độ và quản lý rủi ro một cách hiệu quả. Tự động hóa quy trình đại lý là một yếu tố quan trọng, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để thực hiện các tác vụ hàng ngày. Phát triển phần mềm quản lý đại lý cần tuân thủ các quy trình phát triển phần mềm chuyên nghiệp.

4.1. Lựa chọn công nghệ và nền tảng phát triển phù hợp nhất

Việc lựa chọn công nghệ và nền tảng phát triển phù hợp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu suất, khả năng mở rộng và chi phí của phần mềm quản lý đại lý. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn công nghệ bao gồm: kinh nghiệm của nhóm phát triển, yêu cầu hiệu suất, khả năng tương thích với các hệ thống khác và chi phí. Các công nghệ phổ biến được sử dụng để phát triển phần mềm quản lý đại lý bao gồm: Java, .NET, Python, PHP và JavaScript. Các nền tảng phát triển phổ biến bao gồm: Windows, Linux và macOS. Phần mềm quản lý đại lý trên cloud cũng là một lựa chọn tốt, giúp giảm chi phí đầu tư và bảo trì.

4.2. Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm quản lý đại lý

Kiểm thử và đảm bảo chất lượng là một phần không thể thiếu trong quá trình xây dựng phần mềm quản lý đại lý. Mục tiêu của kiểm thử là phát hiện và sửa chữa các lỗi trong phần mềm trước khi nó được triển khai. Các phương pháp kiểm thử phổ biến bao gồm: kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp, kiểm thử hệ thống và kiểm thử chấp nhận người dùng. Việc sử dụng các công cụ kiểm thử tự động như Selenium hoặc JUnit cũng giúp tăng hiệu quả và giảm chi phí kiểm thử. Phân tích hiệu quả đại lý là một yếu tố quan trọng, giúp doanh nghiệp đánh giá và cải thiện hoạt động của các đại lý.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả khi sử dụng phần mềm đại lý

Việc triển khai phần mềm quản lý đại lý mang lại nhiều kết quả tích cực cho doanh nghiệp. Đầu tiên, nó giúp tăng cường hiệu quả quản lý và giảm thiểu sai sót nhờ khả năng tự động hóa quy trình làm việc và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời. Thứ hai, nó giúp cải thiện mối quan hệ với các đại lý thông qua việc cung cấp công cụ hỗ trợ và giao tiếp hiệu quả. Thứ ba, nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp bằng cách tối ưu hóa quy trình bán hàng và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn. Theo tài liệu gốc, phần mềm này giúp các công ty mẹ và đại lý lớn quản lý các công ty con, đại lý con một cách chính xác, hiệu quả và nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu quản lý chung hiện nay. Cuối cùng, nó góp phần vào việc xây dựng một hệ thống quản lý chuyên nghiệp và hiệu quả, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Báo cáo quản lý đại lý cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra quyết định kinh doanh.

5.1. Các case study về triển khai thành công phần mềm quản lý đại lý

Có nhiều case study về các doanh nghiệp đã triển khai thành công phần mềm quản lý đại lý. Các case study này cho thấy rằng việc triển khai phần mềm có thể giúp tăng doanh số, giảm chi phí và cải thiện mối quan hệ với các đại lý. Ví dụ, một công ty phân phối hàng tiêu dùng đã triển khai phần mềm quản lý đại lý và ghi nhận mức tăng trưởng doanh số 20% trong năm đầu tiên. Một công ty sản xuất đã triển khai phần mềm quản lý đại lý và giảm chi phí quản lý đại lý 15%. Các case study này chứng minh rằng việc triển khai phần mềm quản lý đại lý là một đầu tư hiệu quả cho doanh nghiệp.

5.2. Đánh giá hiệu quả đầu tư vào phần mềm quản lý đại lý

Việc đánh giá hiệu quả đầu tư vào phần mềm quản lý đại lý là rất quan trọng để đảm bảo rằng doanh nghiệp đang nhận được giá trị xứng đáng. Các chỉ số cần xem xét khi đánh giá hiệu quả đầu tư bao gồm: tăng trưởng doanh số, giảm chi phí, cải thiện mối quan hệ với các đại lý và tăng cường khả năng cạnh tranh. Việc sử dụng các phương pháp phân tích tài chính như ROI (Return on Investment) hoặc NPV (Net Present Value) cũng giúp đánh giá hiệu quả đầu tư một cách khách quan. Kết quả đánh giá sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt về việc tiếp tục đầu tư vào phần mềm quản lý đại lý.

VI. Tương lai và xu hướng phát triển phần mềm quản lý đại lý

Thị trường phần mềm quản lý đại lý đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều xu hướng mới nổi lên. Một trong những xu hướng quan trọng nhất là việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) vào phần mềm. AI và Machine Learning có thể giúp tự động hóa các tác vụ, phân tích dữ liệu và đưa ra các dự đoán chính xác. Bên cạnh đó, xu hướng phát triển phần mềm quản lý đại lý trên nền tảng đám mây (Cloud) cũng đang ngày càng phổ biến, giúp giảm chi phí đầu tư và bảo trì. Theo tài liệu gốc, phần mềm cần đáp ứng các yêu cầu công nghệ như dễ sửa chữa, dễ bảo trì, tái sử dụng và dễ mang chuyển. Các xu hướng này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, giúp tăng cường hiệu quả quản lý và nâng cao khả năng cạnh tranh.

6.1. Tích hợp AI và Machine Learning vào quản lý kênh phân phối

Việc tích hợp AI và Machine Learning vào quản lý kênh phân phối mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. AI và Machine Learning có thể giúp tự động hóa các tác vụ như dự báo nhu cầu, tối ưu hóa giá cả và phân tích hiệu quả hoạt động của các đại lý. Bên cạnh đó, AI và Machine Learning cũng có thể giúp phát hiện các gian lận và rủi ro trong kênh phân phối. Việc sử dụng các công cụ AI và Machine Learning giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt và tăng cường khả năng cạnh tranh.

6.2. Xu hướng phát triển phần mềm quản lý đại lý trên Cloud

Việc phát triển phần mềm quản lý đại lý trên Cloud mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Đầu tiên, nó giúp giảm chi phí đầu tư và bảo trì phần cứng. Thứ hai, nó giúp tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của phần mềm. Thứ ba, nó giúp dễ dàng truy cập và chia sẻ dữ liệu từ mọi nơi. Việc sử dụng các dịch vụ Cloud như AWS, Azure hoặc Google Cloud cũng giúp đơn giản hóa quá trình phát triển và triển khai phần mềm. Các doanh nghiệp ngày càng nhận ra lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý đại lý trên Cloud và đang chuyển dần sang xu hướng này.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: HỆ THỐNG CÁC YÊU CẦU PHẦN MỀM 1.1 DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU NGHIỆP VỤ Danh sách các yêu cầu STT Tên yêu cầu Biểu mẫu Qui định Ghi chú Xóa, Cập 1 Tiếp nhận đại lý BM1 QĐ1 nhật Xóa, Cập 2 Lập phiếu xuất hàng BM2 QĐ2 nhật 3 Tra cứu đại lý BM3 Xóa, Cập 4 Lập phiếu thu tiền BM4 QĐ4 nhật 5 Lập báo cáo tháng BM5 Cập nhật 6 Thay đổi qui định QĐ6 qui định Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 4 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a Danh sách các biểu mẫu và qui định 1.1 Biểu mẫu 1 và qui định 1 BM1: HỒ SƠ ĐẠI LÝ Tên:. Ngày tiếp nhận:. Trong mỗi quận có tối đa 4 đãi lý. Ví dụ: BM1: HỒ SƠ ĐẠI LÝ Tên: Vật liệu xây dựng Minh Hải.

Địa chỉ: 49 Trần Hưng Đạo. Ngày tiếp nhận: 22/4/2003. Email: vlxd@yahoo.2 Biểu mẫu 2 và qui định 2 BM2 : PHIẾU XUẤT HÀNG Đại lý :. Ngày lập phiếu :.

Stt Mặt hàng Đơn vị tính Số lượng Đơn giá Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 5 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a QĐ2: Có 5 mặt hàng, 3 đơn vị tính. Đại lý lọai 1 có tiền nợ tối đa 20.000 Ví dụ: Phiếu xuất hàng của đại lý vật liệu xây dựng Minh Hải BM2 : PHIẾU XUẤT HÀNG Đại lý : Vật liệu xây dựng Minh Hải. Ngày lập phiếu :4/3/2005. Stt Mặt hàng Đơn vị tính Số lượng Đơn giá 1 Sắt VND 500 Kg 5000/Kg 1.3 Biểu mẫu 3 : BM3 : Danh sách các đại lý Stt Đại lý Loại Quận Tiền nợ Ví dụ: BM3 : Danh sách các đại lý Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 6 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a Stt Đại lý Loại Quận Tiền nợ 1 Vật liệu xây dựng 2 5 Không có Minh Hải 1.4 Biểu mẫu 4 và qui định 4: BM4 : Phiếu thu tiền Đại lý :.

Ngày thu tiền:. Số tiền thu:. QĐ4: Số tiền thu không được vượt quá số tiền đại lý đang nợ Ví dụ: BM4 : Phiếu thu tiền Đại lý : Vật liệu xây dựng Minh Hải Địa chỉ : 49 Trần Hưng Đạo, Q5 Điện thoại : 08. E-mail : vlxd@yahoo.com Ngày thu tiền: 4/3/2005.

Số tiền thu: 2540000 VND .5 Biểu mẫu 5: BM5.1: Báo cáo danh số Tháng: Stt Đại lý Số phiếu xuất Tổng trị giá Tỷ lệ Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 7 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a BM5.2 Báo cáo công nợ đại lý Tháng: Stt Đại lý Nợ đầu Phát sinh Nợ cuối Ví dụ: BM5.1: Báo cáo danh số Tháng:4/2005 Stt Đại lý Số phiếu Tổng trị giá Tỷ lệ xuất 1 VLXD Minh 20 20.000 52,63% Hải 2 VLXD Long 15 18.000 47,37% Thới Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 8 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a BM5.2 Báo cáo công nợ đại lý Tháng: 4/2005 Stt Đại lý Nợ đầu Phát sinh Nợ cuối 1 VLXD Minh Hải Không có Không có Không có 2 VLXD Long Không có Không có Không Thới có QĐ6: Người dùng có thể thay đổi các qui định như sau: Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 9 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a + QĐ1: Thay đổi số lượng các loại đại lý , số các đại lý tối đa trong một quận. +QĐ2: Thay đổi số lượng mặt hàng cùng với đơn vị tính và đơn giá bán, tiền nợ tối đa của từng lọai đại lý.2 DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU TIẾN HÓA: Yêu cầu tiến hóa Stt Nghiệp vụ Tham số cần Miền giá trị thay đổi cần thay đổi 1 Thay đổi qui định tiếp Lọai đại lý, số nhận đại lý quận, số đại lý tối đa. 2 Thay đổi qui định xuất Số mặt hàng, hàng lọai đơn vị tính, tiền nợ tối đa cho mỗi lọai đại lý. 3 Thay đổi qui định thu Tiền thu so với Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 10 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a tiền tiền đại lý nợ.

Bảng trách nhiệm yêu cầu tiến hóa Stt Nghiệp vụ Người dùng Phần mềm Ghi chú 1 Thay đổi qui Cho biết giá Ghi nhận Cho phép định yêu cầu trị mới của giá trị mới hủy hay tiếp nhận đại lý. số lọai đại lý, và thay đổi cập nhật số quận, số cách thức lại thông đại lý tối đa. tin về số lọai đại lý, số quận, số đại lý tối đa. 2 Thay đổi qui Cho biết giá Ghi nhận Cho phép định xuất hàng trị mới của giá trị mới thay đổi số mặt hàng, và thay đổi hay cập lọai đơn vị cách thức nhật lại tính, tiền nợ kiểm tra.

thông tin tối đa cho về số mặt Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 11 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a mỗi lọai đại hàng, số lý. đơn vị tính, số tiền nợ tối đa của mỗi lọai đại lý. 3 Thay đổi qui Cho biết qui Ghi nhận định thu tiền định mới của giá trị mới tiền thu so và thay đổi với tiền đại cách thức lý đang nợ kiểm tra.3 DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU HIỆU QUẢ Yêu cầu hiệu quả Máy tình với CPU Pentium III 533, RAM 128MB, đĩa cứng:10GB. Stt Nghiệp vụ Tốc độ xử lý Dung lượng Ghi chú lưu trữ 1 Tiếp nhận đại lý 100 hồ Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 12 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a sơ/giờ 2 Lập phịếu xuất Ngay tức thì hàng 3 Tra cứu đại lý Ngay tức thì 4 Lập phiếu thu tiền Ngay tức thì 5 Lập báo cáo tháng Ngay tức thì Bảng trách nhiệm theo yêu cầu hiệu quả Stt Nghiệp vụ Người dùng Phần mềm Ghi chú 1 Tiếp nhận Thực hiện đại lý theo đúng yêu cầu 2 Lập phiếu Thực hiện xuất hàng theo đúng yêu cầu 3 Tra cứu đại Thực hiện lý theo đúng Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 13 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a yêu cầu 4 Lập phiếu Thực hiện thu tiền theo đúng yêu cầu 5 Lập báo cáo Thực hiện tháng theo đúng yêu cầu 1.4 DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU TIỆN DỤNG Yêu cầu tiện dụng Người dùng chỉ cần biết một số thao tác cơ bản về máy tính.

Stt Nghiệp vụ Mức độ dễ Mức độ dễ Ghi chú học sử dụng 1 Tiếp nhận đại lý 5 phút Tỷ lệ phạm hướng dẫn lỗi trung bình là 1% 2 Lập phiếu xuất Không cần Tỷ lệ phạm hàng hướng dẫn lỗi trung Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 14 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a bình là 1% 3 Tra cứu đại lý Không cần Không biết Có đầy đủ hướng dẫn nhiều về đại thông tin lý muốn tìm 4 Lập phiếu thu Không cần Kết xuất tiền hướng dẫn phiếu thu như yêu cầu 5 Lập báo cáo Hướng dẫn Kết xuất tháng 5 phút báo cáo như yêu cầu Bảng trách nhiệm yêu cầu tiện dụng Stt Nghiệp vụ Người dùng Phần mềm Ghi chú 1 Tiếp nhận đại lý Xem file Thực hiện hướng dẫn đúng yêu đính kèm cầu 2 Lập phiếu xuất Thực hiện hàng đúng yêu Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 15 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a cầu 3 Tra cứu đại lý Thực hiện đúng yêu cầu 4 Lập phiếu thu Thực hiện tiền đúng yêu cầu 5 Lập báo cáo Xem file Thực hiện tháng hướng dẫn đúng yêu đính kèm cầu 1.5 DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU TƯƠNG THÍCH Yêu cầu tương thích Stt Nghiệp vụ Đối tượng liên Ghi chú quan 1 Nhận hồ sơ đại Từ tập tin Excel Độc lập phiên bản lý Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 16 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a 2 Lập phiếu xuất Phần mềm WinFax Độc lập phiên bản hàng 3 Lập phiếu thu Phần mềm WinFax Độc lập phiên bản tiền 4 Lập báo cáo Phần mềm WinFax Độc lập phiên bản tháng Bảng trách nhiệm yêu cầu tương thích Stt Nghiêp vụ Người dùng Phần mềm Ghi chú 1 Nhận hồ sơ đại Chuẩn bị tập tin Thực hiện lý Excel với cấu trúc theo đúng theo biểu mẫu và yêu cầu cho biết tên tập tin muốn dùng. 2 Lập phiếu Cài đặt phần mềm Thực hiên xuất hàng WinFax và cho biết theo đúng đại lý cần xuất. 3 Lập phiếu thu Cài đặt phần mềm Thực hiên Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 17 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a tiền WinFax và cho biết theo đúng các thông tin cần yêu cầu. thiết 4 Lập báo cáo Cài đặt phần mềm Thực hiện tháng WinFax và cho biết đún yêu cầu.

tháng cần xuất 1.6 DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU BẢO MẬT Yêu cầu bảo mật Stt Nghiêp vụ Quản trị hệ Giám Nhân Khác thống đốc vỉên 1 Phân quyền X 2 Tiếp nhận X 3 Lập phiếu X xuất hàng 4 Lập phiếu X Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 18 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a thu tiền 5 Lập báo X cáo tháng 6 Tra cứu X X X 7 Thay đổi X qui định số lượng các lọai đại lý, số các đại lý tối đa trong một quận, số lượng mặt hàng, đơn vị tính, đơn giá bán, tiền nợ tối đa Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 19 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a Bảng trách nhiệm yêu cầu bào mật Stt Người Trách nhiệm Phần mềm Ghi chú dùng 1 Quản trị Cho biết các người Ghi nhận Có thể dùng mới và quyền và thực hủy, thay hạn hiện đúng đổi quyền 2 Giám đốc Cung cấp tên và mật Ghi nhận Có thể khẩu và thực thay đổi hiện đúng mật khẩu 3 Nhân viên Cung cấp tên và mật Ghi nhận Có thể khẩu và thực thay đổi hiện mật khẩu 4 Khác Tên chung 1.7 DANH SÁCH CÁC YÊU CẦU AN TOÀN Yêu cầu an toàn Stt Nghiệp vụ Đối tượng Ghi chú Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 20 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a 1 Phục hồi Hồ sơ đại lý đã xóa 2 Hủy thật sự Hồ sơ đại lý đã xóa 3 Không cho phép xóa Bảng trách nhiệm yêu cầu an tòan Stt Nghiệp vụ Người Phần mềm Ghi chú dùng 1 Phục hồi Cho biết Phục hồi hồ sơ đại lý cần phục hồi 2 Hủy thật Cho biết Hủy thật sự hồ sơ học sự sinh cần hủy 2 Không cho Báo cáo lần 1- Môn Công nghệ Phần mềm 21 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a phép xóa 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ