Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giao diện não - máy tính (Brain-Computer Interface - BCI) là một hướng nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực phục hồi chức năng sinh học, cho phép giải mã các tín hiệu sinh lý thần kinh từ não bộ người và chuyển đổi thành tín hiệu điều khiển thiết bị ngoại vi như xe lăn điện hoặc chương trình máy tính. Công nghệ này hỗ trợ cải thiện khả năng tự chăm sóc của người khuyết tật, đồng thời mở ra tiềm năng nhận dạng cảm xúc nhằm phục vụ theo dõi y tế cho những bệnh nhân bị suy giảm nhận thức do tổn thương thần kinh như Alzheimer hay Parkinson.

Trong các phương thức đo lường hoạt động não bộ không xâm lấn, điện não đồ (Electroencephalogram - EEG) được sử dụng phổ biến nhờ chi phí hợp lý, tính linh hoạt và độ phân giải thời gian cao. Bước nền tảng trong bài toán nhận diện cảm xúc là phân loại chính xác các trạng thái biểu cảm trên khuôn mặt thông qua tín hiệu EEG. Đề tài "Nghiên cứu và thiết kế hệ thống phần mềm cho việc phân loại trạng thái biểu cảm cười và nâng chân mày trong tín hiệu điện não sử dụng SVM" tập trung giải quyết bài toán phân biệt hai trạng thái biểu cảm vận động cơ mặt điển hình thông qua chuỗi xử lý tín hiệu số và học máy.

Mục tiêu chính của đề tài là ứng dụng thiết bị Emotiv Epoc Flex để thu nhận tín hiệu EEG, kết hợp thuật toán máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) nhằm phân loại hai trạng thái biểu cảm cười và nâng chân mày, từ đó xây dựng một giao diện phần mềm hoàn chỉnh phục vụ quá trình xử lý và nhận dạng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua 9 nội dung:

  1. Tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan về giao thức thí nghiệm và các phương pháp xử lý tín hiệu điện não bao gồm tiền xử lý, trích xuất đặc trưng và phân loại.
  2. Tìm hiểu phần mềm thu nhận tín hiệu điện não, xây dựng giao thức thí nghiệm (quy trình chọn đối tượng, các bước ghi tín hiệu và bảo quản dụng cụ).
  3. Tiến hành đo đạc, thu thập và lưu trữ dữ liệu tín hiệu điện não.
  4. Sắp xếp, phân tích cấu trúc dữ liệu điện não để hình thành bộ cơ sở dữ liệu phục vụ xử lý.
  5. Tiến hành tiền xử lý tín hiệu điện não kèm theo chú thích, mô tả và phân tích.
  6. Trích xuất đặc trưng và phân loại dữ liệu điện não tương ứng với từng trạng thái biểu cảm, kèm theo phân tích và đánh giá kết quả.
  7. Vận dụng các phần mềm phân tích và thống kê dữ liệu khoa học.
  8. Đánh giá kết quả phân tích dữ liệu và hoàn thiện báo cáo tổng hợp.
  9. Báo cáo, trình bày kết quả nghiên cứu với giảng viên hướng dẫn.

Đối tượng nghiên cứu là tín hiệu điện não đồ (EEG) của con người tương ứng với hai trạng thái biểu cảm: cười và nâng chân mày.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Điện tử Công nghiệp – Y sinh, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 24/02/2022 đến ngày 21/06/2022.
  • Đối tượng thử nghiệm: Các tình nguyện viên công tác và học tập tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh trong độ tuổi từ 18 đến 23, có thị lực bình thường, không mắc bệnh lý thần kinh, rối loạn cảm xúc, liệt cơ mặt và không mắc các bệnh truyền nhiễm về da đầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cấu trúc giải phẫu hệ thần kinh trung ương và các nguyên lý điện sinh lý học. Vỏ não người gồm 4 thùy chính: thùy trán (chiếm hơn 42% đại não, quản lý chức năng vận động, suy nghĩ và nhân cách), thùy thái dương (chiếm 22,63%, xử lý thính giác, ngôn ngữ và cảm xúc), thùy đỉnh (chiếm hơn 17%, quản lý cảm giác và xúc giác) và thùy chẩm (chiếm hơn 18%, phụ trách thị giác). Các hoạt động điện sinh học từ tế bào thần kinh tạo nên 5 dải sóng não cơ bản:

  • Sóng Delta (0,1 – 4 Hz): Biên độ lớn nhất, xuất hiện khi ngủ sâu hoặc thiền định sâu.
  • Sóng Theta (4 – 8 Hz): Xuất hiện trong trạng thái thư giãn sâu hoặc giấc ngủ nông.
  • Sóng Alpha (8 – 13 Hz): Xuất hiện khi nghỉ ngơi, thư giãn với đôi mắt nhắm hoặc suy nghĩ thầm lặng.
  • Sóng Beta (13 – 30 Hz): Xuất hiện khi tỉnh táo, tập trung tư duy, tính toán và giải quyết vấn đề.
  • Sóng Gamma (từ 30 Hz trở lên): Thể hiện mức độ tập trung cao độ và trạng thái gia tăng cảm xúc.

Tín hiệu điện não được thu nhận theo chuẩn định vị điện cực quốc tế 10-20. Để tối ưu hóa quá trình tính toán và tập trung vào vùng liên quan đến vận động biểu cảm, nhóm nghiên cứu lựa chọn 6 kênh phân bố tại thùy trán và thùy thái dương gồm: F7, F8, F3, F4, T7 và T8.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được đo bằng mũ đo Emotiv Epoc Flex gồm 32 kênh điện cực và 2 cực tham chiếu, dây dẫn mạ vàng JST, sử dụng gel dẫn điện Ten20 (Ag-Cl). Tốc độ lấy mẫu đạt 128 mẫu/giây (SPS) với tần số nội tại 1024 Hz, băng thông 0,2 – 45 Hz, dải động ±4, truyền thông không dây 2,4 GHz về máy tính thông qua phần mềm Emotiv Pro.

Phương pháp xử lý tín hiệu và máy học bao gồm các kỹ thuật cụ thể:

  • Loại bỏ tín hiệu chớp mắt (Electrooculography - EOG) và trạng thái thư giãn: Thay vì dùng các phép biến đổi phức tạp dễ làm suy hao biên độ như phân tích thành phần độc lập (ICA) hay phân tích thành phần chính (PCA), nghiên cứu cắt bỏ dữ liệu dựa trên mốc thời gian đã ấn định trong giao thức thực nghiệm.
  • Tiền xử lý tín hiệu số: Sử dụng hàm detrend để loại bỏ xu hướng trôi dạt đường nền, hàm bandstop để triệt tiêu nhiễu tần số lưới điện 50 Hz, hàm wdenoise dựa trên Wavelet để khử nhiễu ngẫu nhiên, và hàm normalize để chuẩn hóa Z-score đưa dữ liệu về giá trị trung bình bằng 0 và độ lệch chuẩn bằng 1.
  • Biến đổi Wavelet rời rạc (Discrete Wavelet Transform - DWT): Sử dụng cấu trúc lọc gương cầu phương (Quadrature mirror filter) với các hệ số xấp xỉ (Approximation - A) và chi tiết (Detail - D) để phân rã tín hiệu thành 5 dải sóng Gamma, Beta, Alpha, Theta, Delta.
  • Trích xuất đặc trưng: Khảo sát 7 tham số thống kê gồm Năng lượng (Energy), Giá trị trung bình (Mean), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation), Phương sai (Variance), Giá trị hiệu dụng (Root Mean Square), Độ nhọn (Kurtosis) và Độ lệch (Skewness). Phương pháp phân tích tương quan (Correlation Analysis) được dùng để đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
  • Phân loại học máy: Sử dụng mô hình máy vector hỗ trợ (SVM) thông qua hàm fitcsvm trên môi trường MATLAB nhằm thiết lập siêu phẳng phân cách tối đa hóa khoảng cách biên (Margin) giữa hai lớp dữ liệu biểu cảm.

Thiết kế và triển khai hệ thống phần mềm

Hệ thống phần mềm được thiết kế và xây dựng hoàn chỉnh trên công cụ App Designer của phần mềm MATLAB phiên bản 2019a. Kiến trúc phần mềm phân tách thành 3 khối chức năng liên hoàn:

Khối chức năng Đầu vào Công cụ / Hàm xử lý Đầu ra
Khối tiền xử lý (Preprocessing Module) Tệp dữ liệu CSV đã loại bỏ thời gian EOG và thư giãn detrend(), bandstop(), wdenoise(), normalize() Bảng số liệu chuẩn hóa và đồ thị tín hiệu 6 kênh trước/sau lọc
Khối trích đặc trưng (Feature Extraction Module) Dữ liệu 6 kênh đã làm sạch Biến đổi DWT, công thức tính 7 tham số thống kê Dữ liệu 5 dải sóng não (Gamma, Beta, Alpha, Theta, Delta) và các véc-tơ đặc trưng
Khối phân loại (Classification Module) Các cặp đặc trưng (Mean - STD, Mean - Skewness) Hàm học máy fitcsvm của mô hình SVM Nhãn phân loại (Cười / Nâng chân mày), số mẫu đúng/sai, tỷ lệ chính xác (%)

Chi tiết triển khai kỹ thuật tại từng khối:

  • Khối tiền xử lý: Cho phép người dùng nhấn nút "Upload" để nạp tệp dữ liệu đã chọn lọc kênh. Giao diện cung cấp hai phương thức hiển thị: xử lý tự động đồng thời cả 6 kênh (F7, F8, F3, F4, T7, T8) theo chuỗi tuần tự detrend -> bandstop -> wdenoise -> normalize thông qua nút "Preprocessing", hoặc cho phép kiểm tra từng kênh đơn lẻ qua nút "Perform" với từng chức năng lọc riêng biệt để đánh giá trực quan dạng sóng trên biểu đồ.
  • Khối trích đặc trưng: Dữ liệu tiền xử lý được tải lên qua nút "IMPORT DATA". Nút "ANALYSIS DWT" kích hoạt thuật toán phân rã Wavelet rời rạc thành 5 dải tần số. Người dùng có thể chọn hiển thị dữ liệu thành phần dạng số liệu qua nút "TABLE" hoặc dạng đồ thị qua nút "GRAPH". Nút "Features" tự động tính toán 7 tham số thống kê tại kênh được chỉ định.
  • Khối phân loại trạng thái biểu cảm: Tích hợp thuật toán SVM nhị phân. Giao diện cho phép cấu hình dữ liệu huấn luyện, lựa chọn tập đặc trưng đầu vào, hiển thị trực quan các điểm dữ liệu phân tách qua ranh giới siêu phẳng và xuất kết quả phân loại kiểm thử dưới dạng bảng thống kê số mẫu nhận dạng chính xác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề, mục tiêu và nội dung nghiên cứu

Chương 1 trình bày tổng quan về vai trò của công nghệ giao diện não - máy tính (BCI) không xâm lấn trong hỗ trợ y tế và phục hồi chức năng. Tác giả khảo sát các công trình tiền nhiệm về phân loại biểu cảm và cảm xúc qua EEG, bao gồm nghiên cứu của Petrantonakis và Hadjileontiadis (2010) sử dụng HOC-EC kết hợp SVM đạt 83,33%, nghiên cứu của Li và cộng sự ứng dụng DWT và SVM đạt 82,78%, nghiên cứu của J. Arvaneh phân loại 6 nét mặt qua SVM, LDA, NB, và mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) của Aguinaga. Trên cơ sở đó, chương xác định mục tiêu, 9 nội dung nghiên cứu cụ thể, giới hạn phạm vi đề tài vào 2 trạng thái biểu cảm và bố cục 6 chương của khóa luận.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa cấu tạo giải phẫu não bộ (tiểu não, thân não, 4 thùy đại não) và các dải sóng não từ Delta đến Gamma. Nội dung mô tả kỹ thuật ghi điện não theo chuẩn quốc tế 10-20, cấu trúc mũ đo Emotiv Epoc Flex 34 điện cực (32 cực đo, 2 cực tham chiếu) với thông số lấy mẫu 128 SPS. Tiếp theo, chương trình bày toán học của các giải pháp tiền xử lý tín hiệu: khử xu hướng Detrend, bộ lọc chắn dải Band Stop, khử nhiễu ngẫu nhiên bằng Wavelet theo mô hình $y_i = g(t_i) + \sigma \varepsilon_i$, và chuẩn hóa Z-Score. Chương cung cấp công thức toán học tính 7 tham số đặc trưng: Energy, Mean, STD, Variance, RMS, Kurtosis, Skewness; phân tích các nguồn nhiễu sinh học (EOG, ECG, EMG) cùng nhiễu kỹ thuật; nguyên lý biến đổi Wavelet rời rạc (DWT) sử dụng bộ lọc gương cầu phương; phương pháp phân tích tương quan và lý thuyết phân loại của máy vector hỗ trợ (SVM) cùng hàm Kernel.

Chương 3. Tính toán và thiết kế

Chương 3 thiết lập quy trình thực nghiệm gồm 4 bước sàng lọc đối tượng (khảo sát sức khỏe loại trừ bệnh lý thần kinh, mắt, da đầu; kiểm tra tiêu chí; cung cấp thông tin; ký cam kết). Giao thức đo được thiết kế có tổng thời gian 25 giây cho mỗi lần thử (trial), thực hiện 15 lần lặp:

  • Thư giãn lần 1: Giây thứ 1 đến giây thứ 4 (4 giây).
  • Chớp mắt lần 1: Giây thứ 4 đến giây thứ 6 (2 giây).
  • Thực hiện biểu cảm lần 1: Giây thứ 6 đến giây thứ 8 (2 giây).
  • Thư giãn lần 2: Giây thứ 8 đến giây thứ 11 (3 giây).
  • Thực hiện biểu cảm lần 2: Giây thứ 11 đến giây thứ 13 (2 giây).
  • Chớp mắt lần 2: Giây thứ 13 đến giây thứ 15 (2 giây).
  • Thư giãn lần 3: Giây thứ 15 đến giây thứ 18 (3 giây).
  • Thực hiện biểu cảm lần 3: Giây thứ 18 đến giây thứ 20 (2 giây).
  • Thư giãn lần 4: Giây thứ 20 đến giây thứ 23 (3 giây).
  • Kết thúc: Giây thứ 23 đến giây thứ 25 (2 giây).

Dữ liệu chớp mắt (giây 4-6, 13-15) và thư giãn (giây 1-4, 8-11, 15-18, 20-23) được cắt bỏ hoàn toàn. Dữ liệu trích xuất từ 6 kênh F7, F8, F3, F4, T7, T8 được chuyển đổi từ tệp CSV sang định dạng ma trận. Phần thứ hai của chương trình bày sơ đồ thiết kế 3 khối thuật toán của phần mềm trên MATLAB.

Chương 4. Thi công hệ thống

Chương 4 phản ánh quá trình triển khai thực tế. Công tác thu thập dữ liệu gồm kiểm tra điện cực mạ vàng, bôi gel Ten20 tạo tiếp xúc với da đầu, kết nối đầu thu phát Emotiv Flex không dây 2,4 GHz với phần mềm Emotiv Pro trên máy tính. Đối tượng đo được hướng dẫn ngồi thả lỏng trên ghế, quan sát màn hình điều hướng giao thức. Quá trình đo luôn bố trí một người trực tiếp điều khiển và một người giám sát. Dữ liệu ghi nhận được lưu theo cấu trúc chuẩn: DATN_tên đối tượng_tuổi_giới tính_loại thí nghiệm_lần thí nghiệm dưới định dạng CSV và EDF. Sau đó, chương mô tả chi tiết quá trình lập trình giao diện đồ họa bằng App Designer, gán hàm cho từng nút điều khiển và thử nghiệm thành công toàn bộ chức năng từ nạp tệp, tiền xử lý, phân rã DWT đến huấn luyện mô hình SVM.

Chương 5. Kết quả, nhận xét đánh giá

Chương 5 công bố kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm trên 6 kênh tín hiệu trước và sau khi làm sạch. Tín hiệu sau tiền xử lý loại bỏ hoàn toàn các đỉnh nhiễu cơ học và trôi dạt đường nền. Thuật toán DWT tách thành công 5 dạng sóng não riêng biệt ở từng trạng thái biểu cảm. Chương trình bày các bảng thống kê chi tiết 7 tham số đặc trưng cho các dải sóng tại từng kênh. Kết quả kiểm thử phân loại của mô hình SVM cho thấy các tập đặc trưng mang lại độ chính xác khả quan, trong đó hai cặp tham số Mean - STD và Mean - Skewness đều đạt độ chính xác trên 80% khi phân biệt biểu cảm cười và nâng chân mày.

Chương 6. Kết luận - Hướng phát triển

Chương 6 tóm tắt toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành so với mục tiêu ban đầu, khẳng định khả năng hoạt động ổn định của phần mềm giao diện trên MATLAB và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý bộ cơ sở dữ liệu tín hiệu điện não thực nghiệm từ các đối tượng trong độ tuổi 18 – 23 khi thực hiện hai biểu cảm cười và nâng chân mày. Kết quả kiểm thử bộ phân loại máy vector hỗ trợ (SVM) trên các dải sóng não đã phân tách bằng Wavelet rời rạc được tổng hợp trong bảng sau:

Dải sóng thành phần Đặc trưng trích xuất Thuật toán phân loại Độ chính xác nhận dạng
Gamma, Beta, Alpha, Theta, Delta Giá trị trung bình và Độ lệch chuẩn (Mean - STD) Máy vector hỗ trợ (SVM) Trên 80%
Gamma, Beta, Alpha, Theta, Delta Giá trị trung bình và Độ lệch (Mean - Skewness) Máy vector hỗ trợ (SVM) Trên 80%

Các giải pháp và đóng góp kỹ thuật do nhóm tác giả thực hiện:

  • Xây dựng một giao thức thực nghiệm đo EEG chu kỳ 25 giây có tính lặp lại cao, kết hợp phương pháp làm sạch nhiễu EOG và trạng thái thư giãn bằng việc loại bỏ các khoảng thời gian cố định, giúp đơn giản hóa khối tính toán tiền xử lý mà vẫn bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc thông tin của các đoạn biểu cảm thực sự.
  • Tinh giản không gian dữ liệu bằng cách chọn lọc 6 kênh điện cực trọng điểm (F7, F8, F3, F4, T7, T8) thuộc thùy trán và thùy thái dương, giảm thiểu dung lượng lưu trữ và thời gian huấn luyện mô hình học máy.
  • Phát triển thành công phần mềm giao diện đồ họa người dùng (GUI) hoàn chỉnh trên nền tảng MATLAB App Designer, tích hợp đồng bộ từ bước đọc dữ liệu thô, tiền xử lý lọc nhiễu, phân tách nhịp não Wavelet, trích xuất tham số đặc trưng đến phân loại nhận dạng biểu cảm.
  • Khẳng định tính hiệu quả của mô hình SVM đối với các bộ dữ liệu sinh học quy mô vừa và nhỏ, đạt độ chính xác trên 80% khi kết hợp với hai cặp tham số thống kê đơn giản (Mean - STD và Mean - Skewness).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế kỹ thuật trong nội dung văn bản:

  • Phạm vi nhận dạng chỉ giới hạn ở 2 trạng thái biểu cảm là cười và nâng chân mày, chưa mở rộng sang các biểu cảm khuôn mặt và trạng thái cảm xúc phức tạp khác.
  • Quá trình tiền xử lý chưa tiến hành thử nghiệm, đối sánh hiệu năng giữa nhiều cấu hình và loại bộ lọc số khác nhau.
  • Phương pháp loại bỏ tín hiệu chớp mắt dựa trên căn cứ mốc thời gian cố định của giao thức thí nghiệm, chưa phải là giải pháp lọc thích nghi tự động cho các cử động mắt ngẫu nhiên ngoài thực tế.
  • Bộ cơ sở dữ liệu có quy mô còn nhỏ, tập trung trong nhóm tuổi hẹp (18 – 23 tuổi) tại một cơ sở đào tạo.
  • Thuật toán SVM có hạn chế về yêu cầu bộ nhớ mở rộng và thời gian huấn luyện tăng nhanh khi kích thước tập dữ liệu gia tăng.

Các hướng mở rộng nghiên cứu được đề xuất:

  • Mở rộng số lượng trạng thái biểu cảm khuôn mặt và nghiên cứu phân loại các trạng thái cảm xúc đa dạng của con người.
  • Nghiên cứu ứng dụng các mô hình học sâu (Deep Learning), đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNN) kết hợp các thuật toán tối ưu hóa như Extreme Learning Machine (ELM) hoặc Extreme Sparse Learning (ESL) trên tập dữ liệu quy mô lớn hơn.
  • Cải tiến thuật toán tiền xử lý theo hướng khử nhiễu tự động thời gian thực bằng cách kết hợp phân tích thành phần độc lập (ICA) với biến đổi Wavelet.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Y sinh, Điện tử Y sinh, Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa, Xử lý tín hiệu số và Khoa học Dữ liệu y tế.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế bao gồm:

  • Quy trình thiết kế giao thức thí nghiệm đo điện não đồ chuẩn mực, các bước chuẩn bị phòng thu, kỹ thuật gắn điện cực 10-20 và xử lý tiếp xúc bằng gel dẫn điện Ten20 với thiết bị Emotiv Epoc Flex.
  • Trình tự thiết lập chuỗi thuật toán xử lý tín hiệu số y sinh trên MATLAB thông qua 4 hàm: detrend, bandstop, wdenoise và normalize.
  • Phương pháp phân tách 5 dải sóng não (Gamma, Beta, Alpha, Theta, Delta) bằng biến đổi Wavelet rời rạc (DWT) và bộ công thức trích xuất 7 tham số đặc trưng miền thời gian - tần số.
  • Cấu trúc lập trình giao diện người dùng và liên kết dữ liệu giữa các khối thuật toán trên MATLAB App Designer.

Câu hỏi thường gặp

1. Thiết bị nào được sử dụng để thu nhận tín hiệu điện não và cấu hình điện cực ra sao?

Nghiên cứu sử dụng thiết bị đo điện não Emotiv Epoc Flex cấu hình theo chuẩn quốc tế 10-20 gồm 34 điện cực (32 điện cực đo phân bố trên da đầu và 2 điện cực tham chiếu). Thiết bị lấy mẫu với tốc độ 128 SPS (tần số nội 1024 Hz), băng thông 0,2 – 45 Hz, dải động ±4, truyền dữ liệu không dây ở tần số 2,4 GHz về máy tính qua bộ phát USB và phần mềm Emotiv Pro.

2. Vì sao nhóm tác giả chỉ chọn 6 kênh F7, F8, F3, F4, T7 và T8 để xử lý?

Sáu kênh điện cực này phân bố tập trung tại thùy trán và thùy thái dương của vỏ não, là hai vùng trực tiếp điều phối chức năng vận động biểu cảm cơ mặt và xử lý cảm xúc. Việc chọn 6 kênh giúp thu nhỏ kích thước ma trận dữ liệu, giảm thiểu độ phức tạp tính toán và tối ưu hóa thời gian xử lý của mô hình học máy.

3. Phương pháp loại bỏ nhiễu chớp mắt (EOG) và trạng thái thư giãn được thực hiện như thế nào?

Nhóm nghiên cứu không sử dụng các giải pháp lọc phân tách nguồn mù như ICA hay PCA mà thực hiện cắt bỏ trực tiếp dữ liệu theo các khoảng thời gian đã quy định sẵn trong giao thức 25 giây. Cụ thể, các đoạn dữ liệu tại giây 4-6 và 13-15 (chớp mắt) cùng các đoạn tại giây 1-4, 8-11, 15-18 và 20-23 (thư giãn) được loại bỏ khỏi tệp dữ liệu trước khi bước vào giai đoạn tiền xử lý số.

4. Phần mềm xây dựng gồm những khối chức năng nào trên nền tảng nào?

Phần mềm được lập trình bằng công cụ App Designer trên nền tảng MATLAB 2019a, gồm 3 khối chức năng liên hoàn: Khối tiền xử lý (nạp dữ liệu, lọc trôi dạt, lọc nhiễu 50 Hz, làm mượt Wavelet, chuẩn hóa Z-score); Khối trích đặc trưng (phân tách 5 dải nhịp não bằng DWT, tính toán 7 tham số thống kê); và Khối thực hiện phân loại trạng thái biểu cảm (cấu hình hàm fitcsvm, huấn luyện và hiển thị kết quả nhận dạng).

5. Độ chính xác phân loại của mô hình SVM đạt được là bao nhiêu và dựa trên những đặc trưng nào?

Mô hình SVM đạt độ chính xác phân loại trên 80% khi sử dụng dữ liệu từ 5 dải sóng não cơ bản kết hợp với hai cặp tham số đặc trưng: cặp Giá trị trung bình - Độ lệch chuẩn (Mean - STD) và cặp Giá trị trung bình - Độ lệch (Mean - Skewness).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Minh và Ông Thị Mỹ Kiều đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và xây dựng phần mềm phân loại hai trạng thái biểu cảm cười và nâng chân mày từ tín hiệu điện não đồ thu nhận bằng thiết bị Emotiv Epoc Flex 32 cực. Hệ thống áp dụng hiệu quả quy trình làm sạch tín hiệu dựa trên giao thức thực nghiệm thời gian, phân tách 5 dải sóng não bằng biến đổi Wavelet rời rạc (DWT) trên 6 kênh điện cực vùng trán - thái dương, và phân loại thành công qua máy vector hỗ trợ (SVM) với độ chính xác đạt trên 80%. Toàn bộ quy trình từ xử lý tín hiệu đến nhận dạng biểu cảm đã được đóng gói hoàn chỉnh thành một phần mềm giao diện trực quan trên nền tảng MATLAB App Designer, mang lại tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật cho các nghiên cứu phát triển giao diện não - máy tính (BCI) trong lĩnh vực Kỹ thuật Y sinh.