Nghiên cứu vai trò peer firms và market timing trong cơ cấu vốn tại Việt Nam

Luận văn phân tích tác động của peer firms và lý thuyết market timing đến cơ cấu vốn của các công ty niêm yết Việt Nam. Dữ liệu và kết quả chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tối ưu cơ cấu vốn công ty Việt Nam hiện nay

Cơ cấu vốn, hay sự kết hợp giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, là một trong những quyết định tài chính nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn, rủi ro và giá trị của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, việc tìm kiếm một cấu trúc vốn mục tiêu tối ưu luôn là bài toán đầy thách thức cho các nhà quản trị. Các lý thuyết tài chính kinh điển cung cấp nền tảng quan trọng, nhưng bối cảnh đặc thù của một thị trường mới nổi như thị trường chứng khoán Việt Nam đòi hỏi một góc nhìn sâu sắc hơn. Hai yếu tố ngoại sinh ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc định hình các quyết định tài trợ doanh nghiệp là ảnh hưởng từ các công ty cùng ngành (Peer Firms) và chiến lược định thời điểm thị trường (Market Timing). Việc hiểu rõ tác động của hai yếu tố này không chỉ giúp doanh nghiệp hoạch định chính sách vốn hiệu quả mà còn cung cấp cho nhà đầu tư những góc nhìn giá trị để đánh giá tiềm năng và rủi ro. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích vai trò của Peer Firms và lý thuyết Market Timing trong chính sách cơ cấu vốn của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, dựa trên các bằng chứng thực nghiệm và nghiên cứu học thuật chuyên sâu.

1.1. Hiểu đúng về cơ cấu vốn và đòn bẩy tài chính

Cơ cấu vốn của một doanh nghiệp là tỷ lệ giữa nguồn vốn nợ và nguồn vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài sản. Quyết định về cơ cấu vốn liên quan trực tiếp đến việc sử dụng đòn bẩy tài chính – tức là mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ vay. Một tỷ lệ nợ cao có thể khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) khi kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng làm gia tăng rủi ro phá sản khi tình hình kinh doanh khó khăn. Mục tiêu của quản trị tài chính là tìm ra một cấu trúc vốn cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, qua đó tối thiểu hóa chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam thường xuyên đối mặt với quyết định này khi cần huy động vốn cho các dự án đầu tư mở rộng.

1.2. Giới thiệu hai yếu tố ngoại sinh Peer Firms và Market Timing

Ngoài các yếu tố nội tại của doanh nghiệp, các quyết định về cơ cấu vốn còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường bên ngoài. Ảnh hưởng ngang hàng đến cơ cấu vốn (Peer Firms Effect) đề cập đến xu hướng một công ty điều chỉnh chính sách đòn bẩy tài chính của mình để tương đồng với các công ty khác trong cùng ngành. Hiện tượng này có thể xuất phát từ hành vi bầy đàn trong tài chính hoặc do các công ty học hỏi lẫn nhau. Trong khi đó, lý thuyết định thời điểm thị trường (Market Timing Theory) cho rằng các nhà quản trị sẽ lựa chọn thời điểm phát hành cổ phiếu khi thị trường được định giá cao và phát hành nợ (hoặc mua lại cổ phiếu) khi thị trường bị định giá thấp. Cả hai yếu tố này đều có thể giải thích tại sao cơ cấu vốn thực tế của doanh nghiệp thường xuyên sai lệch so với mức tối ưu lý thuyết.

II. Thách thức từ các lý thuyết cơ cấu vốn kinh điển

Việc xác định cấu trúc vốn mục tiêu không có một công thức chung. Các lý thuyết kinh điển đã đặt nền móng cho việc phân tích, nhưng chúng thường đưa ra những dự báo trái ngược nhau và không phải lúc nào cũng phù hợp với thực tiễn tại các thị trường mới nổi. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory)Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) là hai trụ cột chính, nhưng mỗi lý thuyết lại có những giả định và hạn chế riêng. Sự khác biệt này tạo ra một khoảng trống lý thuyết, nơi các yếu tố như ảnh hưởng ngang hàng và định thời điểm thị trường trở nên quan trọng để giải thích hành vi thực tế của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ những thách thức này giúp nhận ra tại sao nghiên cứu về Peer Firms và Market Timing lại cần thiết để có cái nhìn toàn diện về các yếu tố tác động đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp Việt Nam.

2.1. Phân tích Lý thuyết đánh đổi Trade off Theory

Lý thuyết đánh đổi cho rằng doanh nghiệp sẽ lựa chọn một mức đòn bẩy tài chính mục tiêu bằng cách cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính. Lợi ích của nợ là chi phí lãi vay được khấu trừ thuế, giúp giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi nợ vay tăng lên, rủi ro vỡ nợ cũng tăng theo, kéo theo các chi phí tiềm tàng như chi phí phá sản, mất khách hàng, nhà cung cấp. Theo lý thuyết này, các công ty có lợi nhuận cao, ổn định và có nhiều tài sản hữu hình nên có tỷ lệ nợ cao hơn. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác lại cho thấy điều ngược lại: các công ty lợi nhuận cao thường có xu hướng vay nợ ít hơn, một mâu thuẫn mà lý thuyết đánh đổi khó giải thích thỏa đáng.

2.2. Phân tích Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order Theory

Ngược lại với Trade-off, Lý thuyết trật tự phân hạng của Myers và Majluf (1984) cho rằng không có một cấu trúc vốn mục tiêu rõ ràng. Thay vào đó, doanh nghiệp ưu tiên các nguồn vốn theo một thứ tự nhất định do vấn đề bất cân xứng thông tin. Cụ thể, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) đầu tiên. Nếu vốn nội bộ không đủ, họ sẽ chọn phát hành nợ. Cuối cùng, và là lựa chọn ít mong muốn nhất, là phát hành cổ phiếu mới. Lý thuyết này giải thích tại sao các công ty có lợi nhuận cao (dồi dào vốn nội bộ) lại có tỷ lệ nợ thấp. Tuy nhiên, nó lại không giải thích được tại sao có sự khác biệt về tỷ lệ nợ giữa các ngành, ngay cả khi các công ty trong các ngành đó đều có thâm hụt tài chính.

III. Phương pháp phân tích ảnh hưởng ngang hàng đến cơ cấu vốn

Một trong những phát hiện quan trọng trong tài chính doanh nghiệp hiện đại là các quyết định của một công ty không hề độc lập. Thay vào đó, chúng chịu tác động đáng kể từ các công ty tương đồng (Peer Firms). Ảnh hưởng ngang hàng đến cơ cấu vốn là một minh chứng rõ nét cho hiệu ứng lan truyền tài chính. Nghiên cứu của Leary và Roberts (2014) đã chỉ ra rằng phần lớn các quyết định tài trợ doanh nghiệp là phản ứng lại với các quyết định của công ty cùng ngành. Để kiểm chứng giả thuyết này tại Việt Nam, các nghiên cứu thường sử dụng phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng trên mẫu các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Phương pháp này cho phép đo lường mức độ mà đòn bẩy tài chính của một công ty bị ảnh hưởng bởi đòn bẩy trung bình ngành và các đặc điểm ngành kinh tế khác, sau khi đã kiểm soát các yếu tố nội tại của chính công ty đó.

3.1. Xác định Peer Firms và hiện tượng hành vi bầy đàn

Peer Firms được định nghĩa là các công ty tương đồng, thường là các công ty hoạt động trong cùng một lĩnh vực. Trong các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, việc xác định Peer Firms thường dựa trên mã phân ngành 4 chữ số theo chuẩn GICS. Ảnh hưởng ngang hàng đến cơ cấu vốn thể hiện qua việc các nhà quản trị có xu hướng điều chỉnh cấu trúc vốn của công ty mình theo mức trung bình của ngành. Hiện tượng này có thể được lý giải bởi hành vi bầy đàn trong tài chính, khi các nhà quản trị tin rằng việc tuân theo chuẩn mực ngành là một chiến lược an toàn, giảm thiểu rủi ro bị đánh giá thấp. Hơn nữa, các nhà phân tích và nhà đầu tư cũng thường sử dụng các công ty cùng ngành làm mốc so sánh, tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải tuân theo các thông lệ chung.

3.2. Mô hình nghiên cứu và phương pháp phân tích hồi quy

Để lượng hóa tác động của Peer Firms, mô hình nghiên cứu thường có dạng: Đòn bẩy của công ty i = f(Đặc điểm công ty i, Đòn bẩy trung bình ngành, Đặc điểm trung bình ngành). Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng (panel data) của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam trong một giai đoạn dài, ví dụ từ 2010-2019. Phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng với các mô hình như FEM (Fixed Effects Model) hoặc REM (Random Effects Model) được sử dụng để ước lượng các hệ số. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Chí Viễn (2020) cho thấy các công ty niêm yết Việt Nam có xu hướng thay đổi chính sách cơ cấu vốn theo các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực. Sự ảnh hưởng này chứng tỏ vai trò quan trọng của các yếu tố ngoại sinh trong việc định hình chính sách tài chính tại Việt Nam.

IV. Cách áp dụng Market Timing vào quyết định cơ cấu vốn

Lý thuyết định thời điểm thị trường (Market Timing Theory), do Baker và Wurgler (2002) phát triển, đưa ra một góc nhìn thực tế về cách các nhà quản trị ra quyết định tài trợ. Thay vì bám sát một cấu trúc vốn mục tiêu cố định, họ sẽ tận dụng các cơ hội do thị trường tạo ra. Cụ thể, doanh nghiệp có xu hướng phát hành cổ phiếu khi thị giá cao hơn giá trị sổ sách và giá trị trong quá khứ, và ngược lại, sẽ mua lại cổ phiếu hoặc phát hành nợ khi thị giá thấp. Theo đó, cơ cấu vốn hiện tại của một doanh nghiệp không phải là kết quả của việc tối ưu hóa theo lý thuyết đánh đổi, mà là sự tích lũy của những nỗ lực định thời điểm thị trường trong quá khứ. Lý thuyết này đặc biệt phù hợp để giải thích hành vi của các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi tâm lý thị trường và các biến động ngắn hạn có ảnh hưởng lớn.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi của lý thuyết định thời điểm thị trường

Nguyên tắc chính của lý thuyết định thời điểm thị trường là khai thác sự chênh lệch tạm thời giữa giá trị thị trường và giá trị cơ bản của cổ phiếu. Khi nhà quản trị tin rằng cổ phiếu của công ty đang được thị trường định giá quá cao (hot market), họ sẽ phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn với chi phí thấp. Ngược lại, khi thị trường bi quan và cổ phiếu bị định giá thấp (cold market), phát hành cổ phiếu sẽ gây thiệt hại cho cổ đông hiện hữu. Trong trường hợp này, vay nợ trở thành phương án hợp lý hơn. Do đó, các quyết định tài trợ doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu vốn mà còn phụ thuộc rất lớn vào điều kiện của thị trường vốn cổ phần tại thời điểm ra quyết định.

4.2. Tác động ngắn hạn và dài hạn của Market Timing

Một câu hỏi quan trọng là liệu tác động của việc định thời điểm thị trường lên cơ cấu vốn có kéo dài hay không. Nghiên cứu của Baker và Wurgler (2002) cho thấy tác động này rất bền bỉ và kéo dài trong nhiều năm. Điều này có nghĩa là một công ty phát hành nhiều cổ phiếu trong giai đoạn thị trường "nóng" sẽ có tỷ lệ đòn bẩy tài chính thấp hơn trong một thời gian dài sau đó. Bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam cũng ủng hộ kết luận này. Nghiên cứu trên các công ty IPO giai đoạn 2010-2019 cho thấy thời điểm thị trường có tác động tích cực và lâu dài đến các quyết định tài trợ vốn. Hành động phát hành cổ phiếu khi giá cao và mua lại khi giá thấp không chỉ là phản ứng ngắn hạn mà còn định hình cấu trúc vốn mục tiêu của doanh nghiệp trong nhiều năm tiếp theo.

V. Top phát hiện về cơ cấu vốn doanh nghiệp niêm yết VN

Nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của Peer Firms và Market Timing trên dữ liệu của 352 doanh nghiệp niêm yết Việt Nam phi tài chính giai đoạn 2010-2019 đã mang lại những phát hiện quan trọng. Các kết quả này không chỉ xác nhận sự phù hợp của các lý thuyết hiện đại trong bối cảnh Việt Nam mà còn cung cấp những bằng chứng cụ thể về hành vi của các nhà quản trị. Nhìn chung, cả hai yếu tố ngoại sinh này đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến chính sách cơ cấu vốn. Điều này cho thấy các quyết định tài trợ doanh nghiệp không chỉ dựa trên các yếu tố nội tại như lợi nhuận hay quy mô, mà còn là một phản ứng phức tạp với môi trường ngành và điều kiện thị trường. Những phát hiện này có hàm ý quan trọng cho cả nhà quản trị trong việc hoạch định chiến lược tài chính và nhà đầu tư trong việc phân tích, dự báo.

5.1. Bằng chứng về ảnh hưởng ngang hàng đến cơ cấu vốn

Kết quả phân tích hồi quy dữ liệu bảng cho thấy một mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê giữa đòn bẩy của một công ty và đòn bẩy trung bình của các công ty cùng ngành (Peer Firms). Cụ thể, các công ty có xu hướng điều chỉnh tỷ lệ nợ của mình theo chính sách chung của ngành. Sự ảnh hưởng này, dù không trực tiếp, cho thấy đây là một phản ứng phổ biến của các nhà quản trị. Điều này ngụ ý rằng, khi phân tích cơ cấu vốn mục tiêu của một doanh nghiệp, việc xem xét các đặc điểm ngành kinh tế và tỷ lệ đòn bẩy của các đối thủ cạnh tranh là cực kỳ cần thiết. Hiện tượng hành vi bầy đàn trong tài chính là một lời giải thích hợp lý cho kết quả này tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.2. Xác nhận vai trò của lý thuyết định thời điểm thị trường

Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ lý thuyết định thời điểm thị trường. Kết quả cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng phát hành cổ phiếu khi thị giá cổ phiếu cao hơn giá trị sổ sách và giá trong quá khứ. Ngược lại, họ sẽ mua lại cổ phiếu khi giá thị trường thấp. Quan trọng hơn, tác động của những quyết định này lên đòn bẩy tài chính là rất bền bỉ, có thể kéo dài tới 9 năm sau khi IPO. Điều này khẳng định rằng cơ cấu vốn của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam là kết quả tích lũy của những nỗ lực định thời điểm thị trường trong quá khứ, đúng như dự báo của Baker và Wurgler (2002).

VI. Bí quyết cho nhà quản trị Hoạch định cơ cấu vốn tương lai

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc hoạch định cơ cấu vốn không nên chỉ là một bài toán tối ưu hóa nội bộ, mà cần là một chiến lược linh hoạt, thích ứng với cả môi trường cạnh tranh và điều kiện thị trường. Nhà quản trị cần nhận thức rõ ràng về ảnh hưởng ngang hàng đến cơ cấu vốn và tác động của lý thuyết định thời điểm thị trường để đưa ra các quyết định tài trợ doanh nghiệp khôn ngoan. Việc kết hợp phân tích nội tại với việc quan sát xu hướng ngành và nắm bắt "cửa sổ cơ hội" của thị trường sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vốn, giảm thiểu rủi ro và gia tăng giá trị cho cổ đông một cách bền vững trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.1. Khuyến nghị thực tiễn cho quyết định tài trợ doanh nghiệp

Thứ nhất, nhà quản trị cần thường xuyên theo dõi và phân tích cơ cấu vốn của các công ty tương đồng (Peer Firms) để định vị chính sách của công ty mình. Việc sai lệch quá nhiều so với trung bình ngành có thể là tín hiệu rủi ro đối với nhà đầu tư. Thứ hai, cần xây dựng một chiến lược tài trợ linh hoạt. Thay vì cứng nhắc theo đuổi một cấu trúc vốn mục tiêu, doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn các phương án huy động vốn (nợ, vốn chủ sở hữu) để có thể tận dụng các điều kiện thị trường thuận lợi. Việc chủ động định thời điểm phát hành cổ phiếu khi thị trường hưng phấn có thể giúp huy động được nguồn vốn lớn với chi phí pha loãng thấp nhất.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về cơ cấu vốn

Mặc dù nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng giá trị, vẫn tồn tại một số hạn chế. Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn ở các công ty niêm yết và chưa bao quát hết các loại hình doanh nghiệp khác. Hơn nữa, việc đo lường chính xác tâm lý thị trường và các kênh lan truyền ảnh hưởng ngang hàng vẫn là một thách thức. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh hành vi giữa các nhóm doanh nghiệp (ví dụ: doanh nghiệp nhà nước và tư nhân), hoặc phân tích tác động của các cú sốc vĩ mô (như khủng hoảng tài chính, đại dịch) lên cả hai hiệu ứng lan truyền tài chính này. Điều này sẽ góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về các yếu tố tác động đến cơ cấu vốn tại Việt Nam.

04/10/2025
Nghiên cứu vai trò của peer firms và lý thuyết market timing trong chính sách cơ cấu vốn của các công ty niêm yết tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu Chương này nêu lý do chọn đề tài, tổng quan các nghiên cứu trước, mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi giới hạn nghiên cứu, phương pháp, ý nghĩa của nghiên cứu chính. Cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn Trình bày cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn của doanh nghiệp đại chúng, những lý thuyết về cấu trúc vốn đã được các nhà nghiên cứu tiến hành thực nghiệm và đưa ra kết luận của họ. Phương pháp nghiên cứu Chương này trình bày về quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu, cách thu thập dữ liệu và kiểm tra sự phù hợp của dữ liệu.

Trình bày điều kiện các công ty niêm yết nghiên cứu. Mô tả dữ liệu nghiên cứu, cũng như các biến phụ thuộc và các biến độc lập. Kết quả nghiên cứu Trình bày các kết quả hồi quy, trả lời các câu hỏi nghiên cứu đặt ra. Trình bày thực trạng quản trị chính sách vốn của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Các kết quả nghiên cứu phân tách thành hai phần riêng biệt đối với vai trò của các công ty tương đồng (peer firms) và lý thuyết định thời điểm thị trường (market timing). Kết luận Chương này tóm tắt kết quả nghiên cứu và các hàm ý cho các nhà quản trị tài chính có thể đưa ra được chính sách quản trị cơ cấu vốn hiệu quả, các nhà đầu tư cần xem xét kỹ các quyết định thay đổi nguồn vốn của các doanh nghiệp bằng phương pháp phát hành hay mua lại vốn cổ phần. Nêu lên những hạn chế và phương hướng giải quyết tiếp theo của thực tiễn mà nghiên cứu gặp phải. 11 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC VỐN 2.1 Tổng quan cấu trúc vốn Nguồn vốn là yếu tố cần thiết đầu tiên để một doanh nghiệp được ra đời và hoạt động cho các dự án của mình.

Có nhiều loại nguồn vốn từ nhiều nguồn tài trợ khác nhau với những chi phí và cách sử dụng khác nhau. Do đó có thể huy động, quản lý và sử dụng vốn hiệu quả thì các nhà quản trị doanh nghiệp cần phải nghiên cứu từng phần nguồn vốn của mình, để từ đó có được những chính sách hợp lý và đúng đắn nhằm tối đa hóa giá trị của công ty. Cấu trúc vốn của một doanh nghiệp chính là mối quan hệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp đó. Một doanh nghiệp có thể đạt được một cấu trúc vốn hợp lý bằng cách sử dụng đòn bẩy tài chính phù hợp.

Có nhiều các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp niêm yết, trong đó phải kể đến những nhân tố nội sinh như nguồn vốn vay, nguồn vốn chủ sở hữu… Hiện nay các lý thuyết về cấu trúc vốn cho các doanh nghiệp cổ phần, đặc biệt là các công ty đại chúng thường tập trung vào ba nhóm lý thuyết chính về cấu trúc vốn, đó là: lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết định thời điểm thị trường. Thời gian gần đây tác động của các vấn đề ngoại sinh nên chính sách cơ cấu vốn như là một hướng nghiên cứu mới, đó là vai trò của peer firms. Peer firms ở đây được hiểu là các công ty tương đồng trong cùng lĩnh vựa hoạt động sản xuất kinh doanh, các công ty có cùng quy mô hay là các công ty đối thủ. Bên cạnh đó thì lý thuyết Market timing vẫn được đánh giá là có vai trò quan trọng trong chính sách cơ cấu vốn, và cũng đã có những bằng chứng thực nghiệm tại nhiều thị trường trên nhiều nước khác nhau.

Với tầm quan trọng của cấu trúc vốn có ảnh hưởng lớn đến giá trị của một doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp đã niêm yết nói riêng, và do đó cũng có nhiều nhà khoa học nghiên cứu và cho ra những lý thuyết về cấu trúc vốn trong những điều kiện thị trường khác nhau. Kết quả nghiên cứu của họ cũng đã được thực hiện kiểm nghiệm nhiều trên thế giới.2 Lý thuyết M&M Năm 1958, hai nhà nghiên cứu là Modigliani và Miller đã công bố ngiên cứu của họ về mối quan hệ giữa giá trị doanh nghiệp, chi phí sử dụng vốn và mức độ sử dụng nợ của một doanh nghiệp cổ phần (Lý thuyết M&M). Họ đã chứng minh được rằng trong một thị trường vốn hoàn hảo, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị công ty (Modigliani và Miller, 1958). Sau đó họ đưa ra luận điểm rằng việc lấy thuế, lá chắn thuế và lợi ích của việc đi vay nợ được ưu tiên.

Điều này ngụ ý rằng điểm cân bằng được điều chỉnh, và họ cũng nhận ra rằng “các vấn đề thực tế của chiến lược tài chính” phải được xem xét đến (Modigliani và Miller, 1963). Năm 1977, Miller xuất bản một bài báo vẫn duy trì rằng “giá trị của công ty, ở trạng thái cân bằng, sẽ độc lập với cấu trúc vốn của nó.” Những chi phí vốn đưa ra trong nghiên cứu năm 1958, vẫn được coi là nhỏ so với khoản tiết kiệm được từ thuế mà họ đang cân bằng (Miller 1977). Lý thuyết M&M trong trường hợp không có thuế thu nhập doanh nghiệp (1958) Để đơn giản hóa, lý thuyết M&M đưa ra các giả định: - Không có thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân. - Không có chi phí giao dịch.

- Không có chi phí phá sản và chi phí khó khăn về tài chính; - Cá nhân và doanh nghiệp đều có thể vay tiền ở mức lãi suất như nhau. Với những giả định trên, nội dung của lý thuyết M&M được phát biểu thành hai mệnh đề dưới đây. Mệnh đề thứ nhất: Giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ vay (VL) bằng giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ vay (VU), nghĩa là VL=VU, nghĩa là cấu trúc vốn không ảnh hưởng gì đến giá trị doanh nghiệp. Trong thị trường vốn hoàn hảo thì những lợi ích của việc vay nợ (lợi về thuế) hay chi phí đi vay (chi phí giao dịch, chi phí phá sản, chi phí đại diện…) đều không tồn tại.

13 Do đó, việc sử dụng nợ vay không đem lại bất kỳ khoản lợi ích tăng thêm và chi phí tăng thêm nào cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp có giá trị không đổi, không phụ thuộc vào cấu trúc vốn, tức là giá trị doanh nghiệp không bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ vay nợ và vốn chủ sở hữu. Điều này đồng nghĩa với việc cho dù doanh nghiệp có lựa chọn bất kỳ phương thức huy động vốn nào cũng không làm thay đổi giá trị doanh nghiệp, doanh nghiệpsử dụng nợ vay có giá trị bằng với doanh nghiệp không sử dụng nợ vay. Mặc dù những giả định về thị trường vốn hoàn hảo là không có thực nhưng cũng cần chú ý đến những giả định này.

Giả định không có việc đánh thuế là điều kiện quan trọng để nợ phát huy lợi ích lớn nhất của mình (lá chắn thuế). Giả định này đúng với một số trường hợp như doanh nghiệp mới thành lập, công ty mới cổ phần hóa được miễn thuế trong 3 năm đầu, còn lại thì hầu hết là trường hợp các doanh nghiệpphải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Giá trị doanh nghiệpđược tính toán hoàn toàn bởi tính biến đổi của các luồng tiền. Họ bỏ qua khả năng các luồng tiền có thể dừng vì vỡ nợ.

Đây là vấn đề rất khác lý thuyết nếu thực tế các doanh nghiệp có hệ số nợ cao. Việc sử dụng nợ đem lại tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE) cao hơn cho chủ sở hữu, đó chính là phần bù đắp cho rủi ro tăng lên từ việc gia tăng hệ số nợ. Với các giả thuyết trên, phương trình lý thuyết M&M như sau: Tổng giá trị của doanh nghiệp sử dụng nợ = Tổng giá trị của doanh nghiệp không sử dụng nợ (VL=VU). Mệnh đề thứ hai: Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu tỷ lệ thuận với hệ số nợ Mệnh đề này cho rằng chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu tăng lên nếu doanh nghiệptăng nợ.

Với các điều kiện giả định, chi phí sử dụng vốn vay thấp hơn chi phí sử dụng vốn vốn cổ phần nên nếu doanh nghiệp tăng tỷ trọng nợ vay sẽ làm giảm chi phí sử dụng vốn bình quân, đồng thời chi phí sử dụng vốn cổ phần cũng tăng theo tỷ trọng nợ vay lại làm chi phí sử dụng vốn bình quân tăng lên. Do đó, chi phí sử dụng vốn bình 14 quân không thay đổi. Lý thuyết M&M trong trường hợp có thuế thu nhập doanh nghiệp (1963) Trường hợp này đưa ra các giả định: - Có thuế thu nhập doanh nghiệp. - Không có chi phí giao dịch.

- Các cá nhân và doanh nghiệp đều có thể vay nợ với lãi suất như nhau. Mệnh đề thứ nhất: Giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ vay bằng giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ vay cộng với giá trị hiện tại của lá chắn thuế từ lãi vay. Theo M&M, khi có thuế thu nhập doanh nghiệp thì sử dụng nợ sẽ làm tăng giá trị doanh nghiệp vì chi phí lãi vay là chi phí hợp lý nên được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, do đó một phần thu nhập của doanh nghiệpcó sử dụng nợ được chuyển sang cho các nhà đầu tư. Phần tiết kiệm thuế đó còn được gọi là “lá chắn thuế”.

Vậy giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ vay bằng với giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ vay cộng với giá trị hiện tại của lá chắn thuế (VL=VU + t×D với t là thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp, D là nợ vay). Theo mệnh đề này, cấu trúc vốn có liên quan đến giá trị doanh nghiệp. Sử dụng nợ càng cao thì giá trị doanh nghiệp càng tăng và tăng đến mức tối đa khi doanh nghiệp dùng 100% nợ. Mệnh đề thứ hai: Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu tỷ lệ thuận với hệ số nợ.

Tương tự trường hợp không có thuế, trường hợp có thuế thì chi phí sử dụng vốn cổ phần cũng tăng lên theo mức độ sử dụng nợ vay. Vì vậy, doanh nghiệp tăng tỷ trọng nợ vay làm giảm chi phí sử dụng vốn bình quân, đồng thời chi phí sử dụng vốn cổ phần cũng tăng theo tỷ trọng nợ vay lại làm chi phí sử dụng vốn bình quân với tốc độ tăng chậm hơn. Do đó, chi phí sử dụng vốn bình quân giảm khi doanh nghiệp tăng hệ số nợ. 15 Mệnh đề này cho thấy rõ sự tác động của đòn bẩy tài chính đến chi phí sử dụng vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ