Nghiên cứu ổn định cục bộ đập vật liệu địa phương khi nước rút nhanh ở Miền Trung

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ổn định cục bộ đập vật liệu địa phương khi mực nước rút nhanh ở duyên hải Miền Trung. Phân tích, đánh giá và kết luận.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về ổn định đập vật liệu địa phương tại Việt Nam

Đập vật liệu địa phương, đặc biệt là đập đất, là loại hình công trình thủy lợi phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm đa số trong hàng nghìn hồ chứa trên cả nước. Theo thống kê, Việt Nam có hơn 1.900 hồ chứa thủy nông với tổng dung tích trên 5,8 tỷ m³, phần lớn sử dụng đập đất. Ưu điểm của loại đập này là tận dụng vật liệu tại chỗ, cấu tạo đơn giản, và phù hợp với nhiều điều kiện địa chất nền phức tạp, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Tuy nhiên, việc đảm bảo ổn định đập vật liệu địa phương là một thách thức lớn, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện khí hậu khắc nghiệt như Duyên hải Miền Trung. Sự phát triển của các ngành khoa học như cơ học đấtđịa kỹ thuật công trình đã cho phép xây dựng các công trình đập cao và phức tạp hơn. Việc phân tích ổn định đập không chỉ dựa trên các phương pháp truyền thống mà còn ứng dụng các mô hình số hiện đại. Các yếu tố như trọng lượng bản thân, áp lực nước, và đặc biệt là sự thay đổi đột ngột của mực nước hồ chứa đều ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá chính xác trạng thái làm việc của đập, nhất là trong các tình huống vận hành bất lợi, là nhiệm vụ cốt lõi để đảm bảo an toàn cho hạ du và hiệu quả kinh tế của công trình.

1.1. Hiện trạng xây dựng và các loại hình đập đất phổ biến

Việt Nam có một hệ thống hồ đập dày đặc, trong đó đập đất đồng nhất và đập đất nhiều khối là hai loại hình chính. Đập đất đồng nhất thường được xây dựng cho các hồ chứa vừa và nhỏ, sử dụng một loại vật liệu chính. Trong khi đó, các công trình lớn hơn thường có kết cấu phức tạp hơn, bao gồm lõi chống thấm bằng đất sét và các khối vai đập bằng vật liệu thoát nước tốt hơn. Các công trình tiêu biểu như hồ Kẻ Gỗ (Hà Tĩnh) hay Phú Ninh (Quảng Nam) đều là đập đất. Sự đa dạng về vật liệu và điều kiện thi công qua nhiều thời kỳ khác nhau dẫn đến chất lượng công trình không đồng đều, đặt ra yêu cầu cao về công tác quản lý, vận hành và đánh giá an toàn định kỳ.

1.2. Tác động của điều kiện tự nhiên đến an toàn đập

Khu vực Duyên hải Miền Trung thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ lớn và các hình thái thời tiết cực đoan. Lượng mưa tập trung trong thời gian ngắn gây ra lũ lớn, khiến mực nước hồ dâng cao nhanh chóng. Ngược lại, việc xả lũ cấp tốc để đảm bảo an toàn cho công trình lại dẫn đến hiện tượng mực nước rút nhanh. Luận văn của tác giả Vũ Hoàng (2010) đã chỉ ra rằng, tình hình mưa lũ phức tạp tại Miền Trung là nguyên nhân chính gây ra các sự cố sạt lở mái đập. Các hư hỏng phổ biến bao gồm sạt trượt mái thượng lưu và thấm qua thân đập, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định tổng thể của công trình.

II. Hiểu rõ nguy cơ khi mực nước hồ chứa rút nhanh đột ngột

Hiện tượng mực nước rút nhanh là một trong những trường hợp tính toán bất lợi nhất đối với ổn định đập vật liệu địa phương. Khi mực nước thượng lưu hạ thấp đột ngột, áp lực nước bên ngoài tác dụng lên mái đập giảm đi, trong khi nước trong thân đập chưa kịp thoát ra. Điều này tạo ra một chênh lệch cột nước lớn, gây ra dòng thấm từ trong thân đập chảy ngược ra mái thượng lưu. Hậu quả trực tiếp là sự gia tăng đột ngột của áp lực nước lỗ rỗng bên trong khối đất. Áp lực này làm giảm ứng suất hiệu quả, từ đó làm suy giảm nghiêm trọng sức kháng cắt của đất, vốn là yếu tố quyết định đến khả năng chống trượt của mái dốc. Khi lực gây trượt (chủ yếu do trọng lượng khối đất bão hòa) vượt qua sức kháng cắt, hiện tượng trượt mái thượng lưu sẽ xảy ra. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tốc độ rút nước, đặc tính thấm và cơ lý của vật liệu đắp đập, và hình dạng hình học của mái dốc. Việc không đánh giá đúng và đủ các nguy cơ này có thể dẫn đến sự cố sạt lở, phá hủy công trình và gây thảm họa cho vùng hạ du.

2.1. Sự gia tăng áp lực nước lỗ rỗng và hậu quả của nó

Khi mực nước rút nhanh, nước bị giữ lại trong các lỗ rỗng của khối đất dính bão hòa ở mái thượng lưu. Áp lực nước lỗ rỗng (pore water pressure) không tiêu tán kịp, tạo ra một lực đẩy từ bên trong, làm giảm ma sát giữa các hạt đất. Theo nguyên lý ứng suất hiệu quả của Terzaghi, ứng suất hiệu quả (σ') bằng ứng suất tổng (σ) trừ đi áp lực nước lỗ rỗng (u). Khi u tăng cao, σ' giảm mạnh, dẫn đến sức kháng cắt của đất (τ = c' + σ'tanφ') cũng giảm theo. Đây là nguyên nhân cốt lõi gây mất ổn định. Việc tính toán thấm không ổn định trở nên cực kỳ quan trọng để xác định được sự phân bố của áp lực này theo thời gian và không gian trong thân đập.

2.2. Phân tích hiện tượng trượt mái thượng lưu khi rút nước

Mất ổn định mái thượng lưu thường xảy ra dưới dạng cung trượt sâu. Khối đất trượt là một phần của mái đập, nằm trong vùng bão hòa nước. Trọng lượng của khối đất này tăng lên do bão hòa, trong khi lực cản trượt giảm do áp lực nước lỗ rỗng tăng. Các phương pháp phân tích cân bằng giới hạn (ví dụ: Bishop, Janbu) được sử dụng để tính toán hệ số an toàn mái dốc. Hệ số này là tỷ số giữa mô men chống trượt và mô men gây trượt. Khi hệ số an toàn (Fs) nhỏ hơn giá trị cho phép theo tiêu chuẩn thiết kế đập đất (ví dụ TCVN 8216:2009), mái dốc được xem là mất ổn định và có nguy cơ xảy ra sự cố sạt lở mái đập.

III. Phương pháp phân tích ổn định đập theo cơ học đất hiện đại

Để đánh giá chính xác ổn định đập vật liệu địa phương khi mực nước rút nhanh, các phương pháp phân tích hiện đại dựa trên nền tảng cơ học đất và mô hình số được áp dụng rộng rãi. Quá trình phân tích bao gồm hai bài toán chính liên kết với nhau: bài toán thấm và bài toán ổn định. Bài toán thấm không ổn định được giải quyết trước để xác định sự phân bố của áp lực nước lỗ rỗng trong thân đập tại các thời điểm khác nhau trong quá trình rút nước. Kết quả này sau đó được sử dụng làm dữ liệu đầu vào cho bài toán phân tích ổn định mái dốc. Các phương pháp cân bằng giới hạn chia lát (Limit Equilibrium Method - LEM) là công cụ phổ biến để xác định hệ số an toàn mái dốc. Các phương pháp này chia khối đất có khả năng trượt thành các lát thẳng đứng và tính toán cân bằng lực hoặc mô men trên từng lát để tìm ra cung trượt nguy hiểm nhất. Việc xác định chính xác các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu như góc ma sát trong (φ'), lực dính (c') và hệ số thấm (k) thông qua thí nghiệm là yếu tố then chốt đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích.

3.1. Phân tích ứng suất biến dạng trong thân đập đất dính

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) không chỉ giải quyết bài toán thấm mà còn cho phép phân tích ứng suất - biến dạng chi tiết trong toàn bộ thân đập. FEM mô hình hóa đập như một tập hợp các phần tử liên kết với nhau, cho phép xác định sự phân bố ứng suất tổng, ứng suất hiệu quả và biến dạng tại mọi điểm. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về trạng thái làm việc của công trình, giúp phát hiện các vùng có nguy cơ nứt hoặc biến dạng quá mức, điều mà các phương pháp cân bằng giới hạn truyền thống không thể hiện được. Đây là một bước tiến quan trọng trong ngành địa kỹ thuật công trình.

3.2. Đánh giá sức kháng cắt của đất và hệ số an toàn

Sức kháng cắt của đất là khả năng của đất chống lại sự trượt và là thông số quan trọng nhất trong phân tích ổn định. Nó được xác định trong phòng thí nghiệm thông qua các thí nghiệm cắt trực tiếp hoặc nén ba trục. Trong điều kiện mực nước rút nhanh, phân tích thường sử dụng các chỉ tiêu sức kháng cắt ứng với trạng thái không thoát nước (undrained) hoặc thoát nước (drained) tùy thuộc vào loại đất và tốc độ rút nước. Hệ số an toàn mái dốc được tính toán cho nhiều mặt trượt giả định để tìm ra giá trị nhỏ nhất, tương ứng với cung trượt nguy hiểm nhất. Giá trị này phải lớn hơn hệ số an toàn yêu cầu trong quy trình vận hành hồ chứa.

IV. Công cụ mô hình số trong phân tích ổn định đập thủy lợi

Các phần mềm địa kỹ thuật hiện đại đóng vai trò không thể thiếu trong việc phân tích ổn định đập phức tạp. Những công cụ này cho phép mô phỏng các quá trình vật lý xảy ra trong thân đập một cách trực quan và chính xác. Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method - FEM) là nền tảng của nhiều phần mềm mạnh mẽ, có khả năng giải quyết đồng thời cả bài toán thấm và bài toán ứng suất-biến dạng. Bằng cách mô hình hóa đập và nền bằng một lưới các phần tử, các kỹ sư có thể gán các thuộc tính vật liệu khác nhau cho từng vùng, mô phỏng quá trình thi công, tích nước và đặc biệt là kịch bản mực nước rút nhanh. Các phần mềm tiêu biểu như GeoStudio (Slope/W, Seep/W)Plaxis được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới và tại Việt Nam. Chúng không chỉ giúp tính toán hệ số an toàn mái dốc mà còn cung cấp thông tin chi tiết về đường bão hòa, phân bố áp lực nước lỗ rỗng, và trường chuyển vị, giúp đưa ra các quyết định thiết kế và gia cố tối ưu.

4.1. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn FEM để tính thấm

Trong kịch bản mực nước rút nhanh, bài toán thấm là không ổn định (transient seepage). Các phần mềm dựa trên FEM như Seep/W hoặc Plaxis giải phương trình vi phân của dòng thấm không ổn định để xác định sự thay đổi của cột nước áp lực theo thời gian. Mô hình cho phép định nghĩa các điều kiện biên thay đổi theo thời gian, mô phỏng chính xác quá trình hạ mực nước thượng lưu. Kết quả là một chuỗi các mặt đẳng áp và đường bão hòa tại từng thời điểm, từ đó tính toán được áp lực nước lỗ rỗng để đưa vào phân tích ổn định.

4.2. Vai trò của GeoStudio Slope W và Plaxis trong mô phỏng

GeoStudio Slope/W là một công cụ mạnh chuyên về phân tích ổn định mái dốc theo phương pháp cân bằng giới hạn. Nó có khả năng nhận trực tiếp kết quả phân bố áp lực nước lỗ rỗng từ module Seep/W để tính toán hệ số an toàn mái dốc một cách chính xác. Plaxis, mặt khác, là một phần mềm FEM toàn diện hơn, cho phép phân tích đồng thời cả thấm, cố kết và biến dạng. Plaxis đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá các hiện tượng phức tạp như nứt do kéo hoặc biến dạng lớn, cung cấp một bức tranh toàn diện về hành vi của đập dưới tác động của việc rút nước nhanh.

V. Nghiên cứu thực tiễn Ổn định đập Ngàn Trươi Cẩm Trang

Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Hoàng (2010) đã áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại để nghiên cứu điển hình về ổn định đập vật liệu địa phương tại công trình hồ chứa Ngàn Trươi - Cẩm Trang (Hà Tĩnh) trong trường hợp mực nước rút nhanh. Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng về việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn địa kỹ thuật công trình tại Việt Nam. Bằng cách sử dụng phần mềm GeoStudio, tác giả đã xây dựng mô hình số của đập, mô phỏng các kịch bản rút nước với các tốc độ khác nhau. Các thông số đầu vào về vật liệu được lấy từ tài liệu thiết kế và kết quả thí nghiệm thực tế. Phân tích tập trung vào sự thay đổi của hệ số an toàn mái dốc thượng lưu theo thời gian khi mực nước hạ thấp. Kết quả nghiên cứu không chỉ đánh giá được mức độ an toàn của công trình trong các tình huống vận hành khác nhau mà còn chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự ổn định, như hệ số thấm của thân đập và tốc độ rút nước. Những phân tích này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng quy trình vận hành hồ chứa an toàn và hiệu quả.

5.1. Kết quả quan trắc biến dạng đập trong các kịch bản

Nghiên cứu điển hình tại đập Ngàn Trươi cho thấy khi mực nước rút càng nhanh, hệ số an toàn mái dốc càng giảm mạnh. Mô hình cho thấy áp lực nước lỗ rỗng tồn dư trong thân đập là nguyên nhân chính làm giảm hệ số an toàn. Kết quả tính toán chỉ ra rằng, với tốc độ rút nước theo thiết kế, hệ số an toàn vẫn đảm bảo yêu cầu. Tuy nhiên, nếu tốc độ rút nước vượt quá giới hạn cho phép, hệ số an toàn có thể giảm xuống dưới mức nguy hiểm. Việc quan trắc biến dạng đập và áp lực lỗ rỗng trong thực tế là cần thiết để hiệu chỉnh và kiểm chứng lại các mô hình tính toán, đảm bảo kết quả phản ánh đúng nhất hành vi của công trình.

5.2. So sánh kết quả mô phỏng với tiêu chuẩn TCVN 8216 2009

Các kết quả tính toán hệ số an toàn từ mô hình được so sánh trực tiếp với các giá trị yêu cầu trong Tiêu chuẩn thiết kế đập đất TCVN 8216:2009. Tiêu chuẩn này quy định các hệ số an toàn tối thiểu cho các trường hợp tải trọng khác nhau, bao gồm cả trường hợp mực nước rút nhanh. Việc đối chiếu này khẳng định rằng thiết kế của đập Ngàn Trươi tuân thủ các quy định an toàn hiện hành của Việt Nam. Đây là bước kiểm tra bắt buộc trong quá trình thiết kế và thẩm định an toàn đập, đảm bảo công trình có đủ khả năng chống chịu các điều kiện làm việc bất lợi nhất.

VI. Giải pháp gia cố mái dốc và quy trình vận hành an toàn

Để đảm bảo ổn định đập vật liệu địa phương khi mực nước rút nhanh, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp kỹ thuật và quản lý vận hành. Về mặt kỹ thuật, các biện pháp gia cố mái dốc đóng vai trò chủ động trong việc nâng cao sức kháng trượt. Các giải pháp phổ biến bao gồm làm thoải mái dốc, xây dựng bệ phản áp ở chân mái thượng lưu để tăng trọng lượng và lực cản, hoặc sử dụng các hệ thống thoát nước thân đập hiệu quả hơn như tầng lọc ngược hoặc các lớp vật liệu có hệ số thấm cao. Việc sử dụng vải địa kỹ thuật cũng là một giải pháp hiện đại giúp phân cách, gia cường và cải thiện khả năng thoát nước của mái đập. Về mặt quản lý, việc xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành hồ chứa là yếu tố quyết định. Quy trình này phải quy định rõ ràng tốc độ hạ mực nước tối đa cho phép, dựa trên các kết quả phân tích ổn định đập chi tiết. Công tác quan trắc biến dạng đập và áp lực nước lỗ rỗng cần được thực hiện thường xuyên để cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời.

6.1. Các biện pháp kỹ thuật gia cố mái dốc hiệu quả

Một trong những giải pháp hiệu quả nhất để cải thiện ổn định khi rút nước nhanh là thiết kế hệ thống tiêu thoát nước trong thân đập. Một lớp đệm đá hoặc vật liệu lọc ở mái thượng lưu, bên dưới lớp gia cố, có thể giúp tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng nhanh hơn. Xây dựng bệ phản áp (stabilizing berm) ở chân mái dốc cũng là một biện pháp hữu hiệu. Bệ này có tác dụng tăng lực chống trượt và đẩy mặt trượt tiềm năng lùi sâu hơn vào thân đập, đến những vùng có ứng suất hiệu quả cao hơn, từ đó làm tăng đáng kể hệ số an toàn mái dốc.

6.2. Xây dựng quy trình vận hành hồ chứa phòng ngừa sự cố

Quy trình vận hành hồ chứa an toàn phải được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, bao gồm cả kết quả mô phỏng số cho các kịch bản bất lợi nhất. Quy trình phải giới hạn tốc độ rút nước cho từng cao trình mực nước khác nhau, đặc biệt là ở các mức nước cao. Ngoài ra, cần có kế hoạch kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ các hệ thống quan trắc và tiêu thoát nước của đập. Sự phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị quản lý và các chuyên gia địa kỹ thuật công trình là cần thiết để cập nhật và điều chỉnh quy trình khi có những thay đổi về điều kiện khí hậu hoặc hiện trạng công trình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH XÂY DỰNG ĐẬP VẬT LIỆU ĐỊA PHƯƠNG VÙNG DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG VÀ ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC CỦA NÓ 1.Tình hình xây dựng đập vật liệu địa phương ở Việt Nam Việt Nam là một nước có 14 lưu vực sông lớn với nguồn tài nguyên nước phong phú, hằng năm có khoảng 845 tỷ m3 nước chuyển tải trên 2360 trên con sông lớn nhỏ. Tuy nhiên do lượng mưa phân bố không đều trong năm nên dòng chảy cũng thay đổi theo mùa. Mùa khô kéo dài khoảng 6÷7 tháng, lượng mưa chỉ chiếm 15÷20% lượng mưa cả năm, còn lại 80÷85% lượng mưa trong 5÷6 tháng mùa mưa. Về địa hình nước ta có nhiều đồi núi thuận lợi cho việc xây dựng các hồ chứa phục vụ phát triển các ngành kinh tế và nhu cầu về nước cho dân sinh.

Tình hình xây dựng hồ chứa ở nước ta cũng đã phát triển sớm từ nửa đầu thế kỷ XX; đặc biệt là sau khi thống nhất đất nước, Nhà nước đã đầu tư xây dựng rất nhiều hồ chứa. Theo thống kê của Bộ nông nghiệp và Phát triển nông thôn năm 2002, cả nước ta đã có 1967 hồ chứa có dung tích trên 0,2.106 m3 đã được xây dựng với tổng dung tích trữ thiết kế 19 tỷ m3 và 1957 hồ chứa thủy nông với tổng dung tích trữ trên 5,82 tỷ m3. Tổng số lượng hồ chứa theo dung tích như bảng 1-1. Bảng 1-1: Tổng hợp số lượng các hồ chứa nước (đến năm 2002) Tổng dung tích trữ TT Loại hồ chứa Số lượng (106m3) 1 Hồ thủy điện 10 19,000 2 Hồ cấp nước tưới 1957 5,820 Tổng cộng 1967 24,820 Trong số 63 tỉnh thành nước ta có 43 tỉnh và thành phố có hồ chứa nước.

Các tỉnh có số lượng các hồ chứa nhiều là Nghệ An (249 hồ); Hà Tĩnh (166 hồ); Thanh Hóa (123 hồ); Phú Thọ (118 hồ); Đăk Lăk (116 hồ); Bình Định (108 hồ); Vĩnh Phúc (96 hồ)… Hầu hết các đập dâng của các hồ chứa là đập đất. Học viên: Vũ Hoàng Lớp: CH16C1 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật 11 Chuyên ngành Xây dựng công trình thủy Do những tính năng ưu việt như : có cấu tạo đơn giản, có thể phù hợp với các điều kiện địa chất nền mà các loại đập khác không thể xây dựng được; đập được xây dựng chủ yếu từ vật liệu địa phương, khả năng cơ giới hoá cao trong thi công dẫn đến đa số trường hợp có giá thành hạ, mang lại hiệu quả kinh tế cao, nên đập đất là loại đập được ứng dụng rộng rãi nhất trong hầu hết các nước. Ngày nay, nhờ sự phát triển của nhiều ngành khoa học như cơ học đất, địa chất công trình, địa chất thuỷ văn, thủy văn, lý thuyết thấm, ứng suất biến dạng, vật liệu. cũng như việc ứng dụng các biện pháp thi công tiên tiến sử dụng các thiết bị hiện đại, ứng dụng rộng rãi cơ giới hoá trong thi công cho nên đập đất càng có xu hướng phát triển mạnh mẽ, có thể xây dựng được cả trong những điều kiện địa chất phức tạp.

Kết cấu đập đất có thể gồm nhiều khối có các chỉ tiêu cơ lý khác nhau, để tận dụng được các bãi vật liệu có sẵn tại địa phương. Bảng 1-2: Một số hồ đập lớn ở Việt Nam (Theo thứ tự chiều cao đập) Năm Năm Dung tích Hmax TT Tên hồ Tỉnh xây hoàn (106m3) (m) dựng thành 1 Đá Bàn Khánh Hòa 79,20 42,50 1977 1988 2 Cấm Sơn Bắc Giang 555,00 42,50 1966 1974 3 Xạ Hương Vĩnh Phúc 13,43 41,00 1977 1984 4 Yên Lập Quảng Ninh 118,10 40,00 1976 1980 5 Phú Ninh Quảng Nam 414,40 39,40 1977 1986 6 Đa Nhim Lâm Đồng 165,00 38,00 1960 1963 7 Kẻ Gỗ Hà Tĩnh 345,00 37,50 1976 1979 8 Tà Keo Lạng Sơn 14,00 35,00 1967 1972 9 Sông Mực Thanh Hóa 324,00 33,40 1977 1983 10 Tiên Lang Quảng Bình 17,90 32,30 1976 1978 11 Tuyền Lâm Lâm Đồng 10,60 32,00 1980 1987 12 Núi Một Bình Định 111,50 30,00 1978 1986 13 Cẩm Ly Quảng Bình 42,00 30,00 1963 1965 Học viên: Vũ Hoàng Lớp: CH16C1 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật 12 Chuyên ngành Xây dựng công trình thủy 14 Vực Tròn Quảng Bình 52,80 29,00 1979 1986 15 Hội Sơn Bình Định 30,50 29,00 1982 1985 16 Liệt Sơn Quảng Ngãi 28,60 29,00 1977 1981 17 Dầu Tiếng Tây Ninh 1580,80 28,00 1979 1985 18 Núi Cốc Thái Nguyên 175,50 26,00 1972 1978 19 Pa Khoang Lai Châu 45,90 26,00 1974 1978 20 Khuôn Thần Bắc Giang 20,10 26,00 1960 1963 21 Hòa Trung Đà Nẵng 10,30 26,00 1979 1984 22 Khe Chè Quảng Ninh 11,50 25,20 1986 1990 23 Yên Mỹ Thanh Hóa 66,20 25,00 1978 1980 24 Thượng Tuy Hà Tĩnh 19,60 25,00 1961 1964 25 Suối Hai Hà Tây 46,50 24,00 1958 1963 26 Phú Xuân Phú Yên 12,10 23,70 1994 1996 27 Vĩnh Trinh Quảng Nam 20,30 23,00 1977 1980 28 Vực Trống Hà Tĩnh 130,00 22,8 1970 1974 29 Quất Đông Quảng Ninh 11,30 22,6 1978 1983 30 Khe Tân Quảng Nam 43,50 22,4 1985 1989 31 Đồng Mô Hà Tây 84,50 21,00 1970 1974 32 Biển Hồ Gia Lai 42,50 21,00 1980 1985 33 Kinh Môn Quảng Trị 16,70 21,00 1985 1989 1.Tình hình xây dựng đập vật liệu địa phương ở duyên hải Miền Trung Việt Nam Đồng bằng duyên hải miền Trung là một dải các đồng bằng duyên hải ở miền Trung Việt Nam, kéo dài từ Thanh Hóa đến Bình Thuận. Do theo cấu tạo địa chất, địa hình, vị trí với đường xích đạo, chí tuyến đã dẫn tới việc phân chia rõ rệt về khí hậu, thời tiết thành hai vùng riêng biệt là Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ. Học viên: Vũ Hoàng Lớp: CH16C1 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật 13 Chuyên ngành Xây dựng công trình thủy 1.Địa hình và địa chất Tất cả các đồng bằng miền Trung đều bắt nguồn từ một lịch sử thống nhất liên quan đến quá trình biển tiến−mài mòn mà dấu tích ngày nay là các bậc thềm đánh dấu sự dao động của mực nước qua các thời kì băng hà tan.

Hình 1-1: Địa hình khu vực Mũi Né ở Bình Thuận Đi từ trong ra phía biển, địa hình thấp dần: 40-25m, 25-15m, 15-5m, 5-4m, và có tuổi trẻ dần. Điều đó chứng tỏ địa hình được nâng cao dần và liên tục. Bờ biển lùi ra xa, các con lươn con trạch tạo nên những cồn cát, những cồn cát này được gió vun lên thành những đụn cát và ngăn chặn các đầm phá. Cùng thời gian đó hình thành nên các đảo và bán đảo.

Ở đồng bằng duyên hải miền Trung có những cồn cát cao tới 40-50m, và giữa chúng hình thành những mạch nước ngọt ngầm phun lên như ở Bàu Tró (Quảng Bình) Địa hình đồng bằng bị cắt xẻ bởi các nhánh núi ăn sát ra tới biển như: dãy núi Hoành Sơn−đèo Ngang, dãy núi Bạch Mã−đèo Hải Vân, dãy núi Nam Bình Học viên: Vũ Hoàng Lớp: CH16C1 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật 14 Chuyên ngành Xây dựng công trình thủy Định−đèo Cả. Vì vậy, địa hình đồng bằng duyên hải miền Trung mang tính chất chân núi−ven biển. Ngoài bị cắt xẻ ngang bởi các nhánh núi ăn sát ra biển, thì ở đây còn có sự phân chia dọc theo đồng bằng, đi từ trong ra ta sẽ gặp: cồn cát → đụn cát → đồi núi sót → mõm đá. Phía trong các cồn cát là các đồng bằng nhỏ hẹp có thể canh tác nông nghiệp.

Còn ở dưới chân núi là vùng sỏi đá khô cằn, cỏ cây hoang dại mọc.Khí hậu và thời tiết Phần lớn khu vực thuộc miền khí hậu đông Trường Sơn, dẫn tới khu vực Bắc Trung Bộ chịu chế độ gió mùa mùa hạ và gió tây khô nóng (gió Lào) từ phía Tây, còn khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ phần lớn chịu ảnh hưởng của gió mùa đông từ biển thổi vào. Vùng này cũng là nơi chịu rất nhiều ảnh hưởng của các cơn bão, tập trung nhiều về tháng 9, 10, 11, 12. Trung bình có từ 0,3 đến 1,7 cơn bão/ tháng. Đặc biệt vào tháng 9, tại khu vực Bắc Trung Bộ trung bình có 1,5 cơn bão/tháng, tất cả các cơn bão đều từ hướng đông, đông bắc đổ vào.

Tình hình mưa lũ ở miền Trung Việt Nam Theo số liệu thống kê nhiều năm cho thấy miền Trung là khu vực chịu ảnh hưởng bão và áp thấp nhiệt đới nhiều nhất, chiếm tới 65% số cơn bão ảnh hưởng đến Việt Nam. Trong số liệu thống kê của ba năm gần đây (2007 − 2008 − 2009) ta có thể thấy rằng các cơn mưa bão có sức tàn phá rất lớn, gây ra lũ lụt cho miền Trung và hậu quả của nó để lại là không nhỏ. Đặc biệt, năm 2010 này, là năm của thiên tai đối với cả thế giới, Miền Trung Việt Nam càng bị ảnh hưởng nặng nề. Trận lũ lịch sử càn quét miền Trung, trọng tâm là tỉnh Quảng Bình chưa kịp đi qua, thì ngay lập tức, một trận lũ lớn nhất lịch sử trong năm mươi năm qua, vượt qua cả đỉnh lũ năm 1987, đã nhấn chìm Hà Tĩnh trong biển nước.

Cột nước do cơn lũ này gây ra, có độ cao 16,5m so với mực nước biển. Khiến 2 huyện miền núi: Hương Khê và Vũ Quang bị nhấn chìm trong biển nước. Gây thiệt hại nặng nề về người và của. Học viên: Vũ Hoàng Lớp: CH16C1 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật 15 Chuyên ngành Xây dựng công trình thủy Hình 1-2: Hơn 3000 nhà dân bị ngập tới nóc - Huyện Hương Khê 1.

Tình hình mưa lũ ở miền Trung năm 2007 Theo Trung tâm Quốc gia dự báo Khí tượng thủy văn, các tỉnh từ Nghệ An đến Quảng Bình đã có mưa to đến rất to. Lượng mưa từ 1h ngày 6/8 đến 4h ngày 8/8 đo được tại trạm Hà Tĩnh là 509mm; Hương Khê là 980mm; Chu Lễ là 687mm; Đồng Tâm là 1038mm; Mai Hóa là 849mm. Lũ trên các sông ở Hà Tĩnh lên nhanh; lũ trên sông Gianh (tỉnh Quảng Bình) đã đạt đỉnh. Tại Quảng Bình, lượng mưa trong ngày 6 − 7/8 lên tới hơn 1.000 mm (tại Đồng Tâm) đã đẩy lũ sông Gianh lên mực nước 18,34m vào lúc 21h đêm ngày 7/8 ở mức lũ lịch sử năm 1993 (18,32m) và mức đỉnh 19,34 mét vào 23h đêm 7/8 vượt đỉnh lũ lịch sử năm 1993 hơn 0,6m.

Nước lũ nhấn chìm 25 xã dọc sông Gianh gồm 40.000 hộ dân với khoảng 125.000 nhân khẩu ngập trong biển nước mênh mông. Tại Mai Hóa mực nước lũ là 9,48m vào lúc 24h ngày 7/8 (trên mức báo động III là 3,48m và cao hơn lũ lịch sử năm 1993 là 0,65m).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ