Bài Tập Lớn: Ổn Định Con Lắc Ngược - Lý Thuyết Điều Khiển 2 (ĐH GTVT)

Ổn định con lắc ngược: khám phá lý thuyết điều khiển nâng cao. Tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp và ứng dụng điều khiển con lắc ngược trong thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2023

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

MỤC LỤC

MỤC LỤC HÌNH

MỤC LỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: ỔN ĐỊNH CON LẮC NGƯỢC

1.1. Tìm hàm truyền của đối tượng

1.1.1. Giới thiệu về đối tượng

1.1.2. Mô hình toán hệ con lắc ngược

1.2. Tìm hàm truyền và vẽ QĐNS:

1.2.1. Vẽ QĐNS trên phần mềm Matlab

1.2.2. Tìm K để hệ thống ổn định

1.3. Bộ điều khiển mờ

1.3.1. Chọn biến vào ra

1.3.2. Chuẩn hóa các biến đầu ra và đầu vào

1.3.3. Định nghĩa các tập mờ

1.3.4. Lựa chọn quy tắc mờ

1.3.5. Chọn phương pháp suy diễn

1.3.6. Chọn phương pháp giải mờ

1.4. Bộ điều khiển PID mờ

1.4.1. Chọn biến vào ra

1.4.2. Chuẩn hóa các biến đầu ra và đầu vào

1.4.3. Định nghĩa các tập mờ

1.4.4. Lựa chọn quy tắc mờ

1.4.5. Chọn phương pháp suy diễn

1.4.6. Chọn phương pháp giải mờ

1.5. Thiết kế bộ điều khiển PID

1.6. Bộ điều khiển PID

1.6.1. Tinh chỉnh thông số các khâu

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG

2.1. Đáp ứng vòng hở của hệ thống mô phỏng trên Simulink

2.2. Chất lượng hệ thống mong muốn

2.3. Đánh giá chất lượng của hệ thống

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN HTTT, PD

3.1. Tính điều khiển được và quan sát được

3.1.1. Tính điều khiển được

3.1.2. Tính quan sát được

3.2. Bộ điều khiển hồi tiếp trạng thái:

3.3. Tính toán thiết kế bộ điều khiển P, PI, PD, PID:

3.4. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Ổn Định Con Lắc Ngược Tổng Quan Ứng Dụng Thực Tế

Lý thuyết điều khiển tự động là nền tảng của khoa học điều khiển, nghiên cứu nguyên tắc xây dựng hệ tự động và quy luật hoạt động của chúng. Mục tiêu là tạo ra các hệ tối ưu hoặc gần tối ưu thông qua các phương pháp kỹ thuật, đồng thời phân tích trạng thái tĩnh và động. Lý thuyết điều khiển 2 cung cấp kiến thức về hệ thống động lực, bao gồm hàm truyền đạt, phương pháp xây dựng hàm truyền đạt, đặc tính động học và tiêu chuẩn ổn định. Sinh viên có cơ sở để khảo sát và thiết kế bộ điều khiển phù hợp. Đề tài "Ổn định con lắc ngược" là một ứng dụng thực tế của những kiến thức này. Nhóm nghiên cứu đã chọn đề tài này để minh họa các nguyên tắc và phương pháp thiết kế bộ điều khiển. "Học phần Lý thuyết điều khiển 2 cung cấp cho sinh viên những kiến thức về hệ thống động lực như: Hàm truyền đạt của hệ thống là gì? Các phương pháp thành lập hàm truyền đạt của một hệ thống cụ thể; đặc tính động học của hệ thống; các tiêu chuẩn ổn định của hệ thống..." (Trích dẫn từ tài liệu).

1.1. Giới Thiệu Mô Hình Con Lắc Ngược Mục Tiêu Ổn Định

Con lắc ngược bao gồm một thanh kim loại (con lắc) quay quanh trục thẳng đứng. Thanh được gắn vào xe thông qua một encoder để đo góc. Xe cũng có một encoder để xác định vị trí. Thiết kế cơ khí chính xác là rất quan trọng để tránh nhiễu và hư hỏng. Mục tiêu chính là giữ cho con lắc thẳng đứng bằng cách điều khiển chuyển động của xe. Điều này đòi hỏi việc áp dụng các thuật toán điều khiển phù hợp để duy trì sự ổn định robot cân bằng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Bài Toán Ổn Định Con Lắc Ngược

Bài toán ổn định con lắc ngược là một ví dụ điển hình trong lý thuyết điều khiển. Nó thể hiện các thách thức trong việc điều khiển một hệ thống không ổn định tự nhiên. Các kỹ thuật được phát triển để giải quyết bài toán này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm ổn định robot cân bằng, con lắc ngược trên xe, và các hệ thống cơ điện tử khác. Việc nghiên cứu mô phỏng con lắc ngược giúp sinh viên và kỹ sư hiểu sâu hơn về thiết kế bộ điều khiển.

II. Mô Hình Toán Học Con Lắc Ngược Hướng Dẫn Chi Tiết

Mô tả chuyển động của con lắc ngược dựa trên định luật Newton về chuyển động. Hệ thống cơ khí có hai trục: chuyển động của xe trên trục X và chuyển động quay của con lắc trên mặt phẳng XY. Việc phân tích sơ đồ lực tác dụng cho phép xây dựng các phương trình chuyển động. Để đơn giản hóa, ta có thể bỏ qua khối lượng con lắc và tuyến tính hóa hệ thống bằng cách giả sử góc θ nhỏ. Mô hình toán học con lắc ngược là nền tảng để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả.

2.1. Xây Dựng Phương Trình Chuyển Động Dựa Trên Định Luật Newton

Việc xây dựng phương trình chuyển động bắt đầu bằng việc phân tích sơ đồ lực tác dụng vào xe và thanh con lắc. Các lực này bao gồm lực tác động vào xe (F), lực quán tính, lực ma sát, trọng lực và các phản lực. Tổng hợp các lực theo phương ngang và phương thẳng đứng cho phép thiết lập các phương trình chuyển động. "Tiến hành tổng hợp các lực tác động vào xe con lắc theo phương ngang ta đuợc các phương trình về chuyển động..." (Trích dẫn từ tài liệu). Các phương trình này mô tả mối quan hệ giữa vị trí xe (x), góc lệch (θ) và lực tác động (F).

2.2. Tuyến Tính Hóa Mô Hình Phi Tuyến Giả Thiết Quan Trọng

Mô hình toán học ban đầu của con lắc ngược là phi tuyến, gây khó khăn cho việc thiết kế bộ điều khiển. Để đơn giản hóa, ta có thể tuyến tính hóa mô hình bằng cách giả sử góc lệch θ nhỏ. Điều này cho phép xấp xỉ sin(θ) ≈ θ và cos(θ) ≈ 1. Phương trình tuyến tính hóa thu được dễ dàng phân tích và sử dụng để thiết kế bộ điều khiển tuyến tính. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các giả thiết này chỉ đúng khi góc lệch nhỏ.

2.3. Xác Định Hàm Truyền Đạt Của Hệ Thống Con Lắc Ngược

Sau khi tuyến tính hóa mô hình, ta có thể xác định hàm truyền của hệ thống bằng cách lấy biến đổi Laplace của các phương trình chuyển động. Hàm truyền (transfer function) con lắc ngược mô tả mối quan hệ giữa đầu vào (lực tác động F) và đầu ra (góc lệch θ). Hàm truyền này là một công cụ quan trọng để phân tích tính ổn định và thiết kế bộ điều khiển. "Lấy Laplace 2 vế phương trình (16) ta được: F(s) (M + m) gθ(s) 2θ(s) =− +Ml Ml..." (Trích dẫn từ tài liệu).

III. Thiết Kế Bộ Điều Khiển Mờ Phương Pháp Ứng Dụng Thực Tế

Bộ điều khiển mờ (fuzzy control) con lắc ngược là một phương pháp điều khiển phi tuyến có thể xử lý các hệ thống phức tạp và không chắc chắn. Quá trình thiết kế bao gồm chọn biến vào ra, chuẩn hóa, định nghĩa tập mờ, lựa chọn quy tắc mờ, và chọn phương pháp suy diễn và giải mờ. Bộ điều khiển mờ có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các bộ điều khiển khác, như điều khiển PID.

3.1. Các Bước Cơ Bản Trong Thiết Kế Bộ Điều Khiển Mờ

Thiết kế bộ điều khiển mờ bao gồm các bước sau: 1. Chọn biến vào ra (ví dụ: góc lệch, vận tốc góc, vị trí xe, vận tốc xe). 2. Chuẩn hóa các biến về miền [-1;1]. 3. Định nghĩa các tập mờ cho mỗi biến (ví dụ: âm lớn, âm nhỏ, không, dương nhỏ, dương lớn). 4. Lựa chọn quy tắc mờ (ví dụ: nếu góc lệch là dương lớn và vận tốc góc là âm lớn thì lực tác động là dương lớn). 5. Chọn phương pháp suy diễn (ví dụ: MAX-MIN, MAX-PROD). 6. Chọn phương pháp giải mờ (ví dụ: trọng tâm COA). "Ta chọn bốn biến vào ra là góc lệch của con lắc, vận tốc góc của con lắc, ví trí xe và vận tốc của xe..."(Trích dẫn từ tài liệu).

3.2. Lựa Chọn Quy Tắc Mờ Phù Hợp Bảng Quy Tắc Kinh Nghiệm

Quy tắc mờ xác định mối quan hệ giữa các biến đầu vào và đầu ra. Việc lựa chọn quy tắc mờ thường dựa trên kinh nghiệm và kiến thức về hệ thống. Bảng quy tắc mờ thường được sử dụng để trình bày các quy tắc một cách có hệ thống. Số lượng quy tắc mờ phụ thuộc vào số lượng tập mờ cho mỗi biến. Việc thử và sai có thể cần thiết để tinh chỉnh quy tắc mờ và đạt được hiệu suất điều khiển mong muốn. Thuật toán điều khiển con lắc ngược rất quan trọng để hệ thống hoạt động ổn định.

3.3. Mô Phỏng Đánh Giá Hiệu Quả Bộ Điều Khiển Mờ

Sau khi thiết kế, bộ điều khiển mờ cần được mô phỏng và đánh giá hiệu quả. Mô phỏng có thể được thực hiện bằng phần mềm như Matlab/Simulink. Đánh giá hiệu quả dựa trên các tiêu chí như thời gian xác lập, độ vọt lố, và sai số xác lập. Nếu hiệu quả không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển mờ, như quy tắc mờ, phương pháp suy diễn, và phương pháp giải mờ.

IV. Điều Khiển PID Thiết Kế Tinh Chỉnh Thông Số Cho Con Lắc

Điều khiển PID con lắc ngược là một phương pháp điều khiển tuyến tính phổ biến. Bộ điều khiển PID bao gồm ba thành phần: tỉ lệ (P), tích phân (I), và vi phân (D). Việc thiết kế bộ điều khiển PID bao gồm xác định các thông số Kp, Ki, và Kd. Các phương pháp như Ziegler-Nichols có thể được sử dụng để tinh chỉnh thông số. Thiết kế bộ điều khiển rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

4.1. Phương Pháp Ziegler Nichols Hướng Dẫn Chi Tiết Tinh Chỉnh

Phương pháp Ziegler-Nichols là một phương pháp kinh nghiệm để tinh chỉnh các thông số Kp, Ki, và Kd. Thủ tục bao gồm: 1. Chỉ sử dụng thành phần tỉ lệ (P) và tăng Kp cho đến khi hệ thống bắt đầu dao động. 2. Xác định giá trị Kp tại đó hệ thống dao động (Kc) và tần số dao động (ωc). 3. Sử dụng các công thức để tính toán Kp, Ki, và Kd dựa trên Kc và ωc. "Chỉ điều khiển hê ̣ thống bằng bô ̣ điều khiển tỉ lê ̣ P (đă ̣t KI, KD = 0). Tăng KP đến giá trị KC mà ở đó hê ̣ thống bắt đầu bất ổn..."(Trích dẫn từ tài liệu). 4. Tinh chỉnh lại các thông số để đạt được đáp ứng mong muốn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Các Thông Số Kp Ki Kd Đến Hiệu Suất

Các thông số Kp, Ki, và Kd ảnh hưởng đến hiệu suất của bộ điều khiển PID theo những cách khác nhau: - Kp: ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng và sai số xác lập. - Ki: loại bỏ sai số xác lập. - Kd: giảm độ vọt lố và cải thiện tính ổn định. Việc điều chỉnh các thông số này cần được thực hiện một cách cẩn thận để đạt được hiệu suất tối ưu. Việc cân bằng giữa thời gian đáp ứng, độ vọt lố và sai số xác lập là rất quan trọng.

4.3. So Sánh Ưu Nhược Điểm PID So Với Các Phương Pháp Khác

Bộ điều khiển PID có ưu điểm là đơn giản, dễ hiểu và dễ triển khai. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là không thể xử lý các hệ thống phi tuyến và không chắc chắn một cách hiệu quả. Các phương pháp điều khiển khác, như điều khiển mờđiều khiển tối ưu (optimal control) con lắc ngược, có thể phù hợp hơn cho các hệ thống phức tạp hơn. Tuy nhiên, các phương pháp này thường phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều kiến thức chuyên môn hơn.

V. Kết Hợp PID Mờ Thiết Kế Bộ Điều Khiển Lai Cho Con Lắc

Bộ điều khiển PID mờ kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp. Nó sử dụng lôgic mờ để điều chỉnh các thông số Kp, Ki, và Kd của bộ điều khiển PID dựa trên trạng thái của hệ thống. Điều này cho phép bộ điều khiển thích ứng với các điều kiện khác nhau và đạt được hiệu suất tốt hơn so với bộ điều khiển PID truyền thống. Các bộ điều khiển thích nghi (adaptive control) con lắc ngược này rất hữu ích.

5.1. Cấu Trúc Nguyên Lý Hoạt Động Của Bộ Điều Khiển PID Mờ

Bộ điều khiển PID mờ bao gồm hai phần chính: bộ điều khiển mờ và bộ điều khiển PID. Bộ điều khiển mờ nhận các biến đầu vào (ví dụ: góc lệch, vận tốc góc) và tạo ra các tín hiệu điều khiển để điều chỉnh các thông số Kp, Ki, và Kd. Bộ điều khiển PID sử dụng các thông số đã được điều chỉnh để tạo ra tín hiệu điều khiển cho hệ thống. Việc thiết kế bộ điều khiển phức tạp hơn nhưng hiệu quả hơn.

5.2. Ưu Điểm Vượt Trội Tính Thích Nghi Khả Năng Chống Nhiễu

Bộ điều khiển PID mờ có ưu điểm là tính thích nghi cao và khả năng chống nhiễu tốt. Nó có thể tự động điều chỉnh các thông số để đáp ứng với các thay đổi trong hệ thống và môi trường. Điều này làm cho nó trở nên phù hợp cho các ứng dụng thực tế, nơi mà các điều kiện có thể thay đổi theo thời gian. Cảm biến con lắc ngược cung cấp thông tin để điều khiển chính xác.

5.3. Ứng Dụng Thực Tế Điều Khiển Robot Hệ Thống Cơ Điện Tử

Bộ điều khiển PID mờ có nhiều ứng dụng thực tế, bao gồm điều khiển robot, hệ thống cơ điện tử, và các hệ thống tự động hóa khác. Nó đặc biệt phù hợp cho các hệ thống đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng thích nghi tốt. Ứng dụng con lắc ngược rất đa dạng trong kỹ thuật.

VI. Đánh Giá Hướng Phát Triển Ổn Định Con Lắc Ngược Tương Lai

Việc ổn định con lắc ngược là một bài toán điều khiển kinh điển với nhiều phương pháp giải quyết khác nhau. Các phương pháp như điều khiển PID, điều khiển mờ, và điều khiển PID mờ đều có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm nghiên cứu các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn và triển khai các hệ thống điều khiển thực tế. Việc ứng dụng các phương pháp điều khiển số (điều khiển số con lắc ngược) cũng là một hướng đi tiềm năng. Cần chú trọng đến góc nghiêng con lắc ngược trong các thiết kế.

6.1. So Sánh Đánh Giá Các Phương Pháp Điều Khiển Đã Nghiên Cứu

Các phương pháp điều khiển khác nhau có hiệu quả khác nhau trong việc ổn định con lắc ngược. Điều khiển PID đơn giản nhưng có thể không đủ hiệu quả cho các hệ thống phức tạp. Điều khiển mờđiều khiển PID mờ có thể cung cấp hiệu suất tốt hơn nhưng phức tạp hơn. Việc đánh giá các phương pháp khác nhau dựa trên các tiêu chí như thời gian xác lập, độ vọt lố, sai số xác lập, và độ mạnh mẽ (robustness) là rất quan trọng. Động cơ điều khiển con lắc ngược cần được chọn lựa và điều khiển phù hợp.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn, như điều khiển phi tuyến (nonlinear control) con lắc ngược, điều khiển tối ưu (optimal control) con lắc ngược, và điều khiển thích nghi (adaptive control) con lắc ngược. Việc sử dụng các kỹ thuật học máytrí tuệ nhân tạo để thiết kế bộ điều khiển cũng là một hướng đi tiềm năng. Việc kết hợp lý thuyết ổn định Lyapunov con lắc ngược cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất.

6.3. Triển Khai Thực Tế Thách Thức Giải Pháp

Việc triển khai hệ thống ổn định con lắc ngược thực tế có thể gặp nhiều thách thức, như nhiễu, sai số cảm biến, và độ trễ. Để giải quyết các thách thức này, cần sử dụng các kỹ thuật lọc nhiễu, bù trễ, và thiết kế bộ điều khiển mạnh mẽ. Vị trí xe con lắc ngược cũng cần được kiểm soát chính xác để duy trì ổn định. "Vì kinh nghiệm thiết kế cũng như thời gian bị hạn chế nên nhóm chỉ có thể mô hình hóa và mô phỏng trên phần mềm Matlab..."(Trích dẫn từ tài liệu).

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. ỔN ĐỊNH CON LẮC NGƯỢC 1. Tìm hàm truyền của đối tượng 1. Giới thiệu về đối tượng Gồm 1 cây kim loại (thanh con lắc) quay quanh 1 trục thẳng đứng.

Thanh con lắc được gắn gián tiếp vào một xe (xe con lắc) thông qua một encoder để đo góc. Trên chiếc xe có 1 encoder khác để xác định vị trí chiếc xe đang di chuyển. Do trong quá trình vận hành chiếc xe sẽ chạy tới lui với tốc độ cao để lấy mẫu nên phần cơ khí cần phải được tính toán thiết kế chính xác, chắc chắn nhằm tránh gây nhiễu và hư hỏng trong quá trình vận hành. Mô hình toán hệ con lắc ngược Hình 1.

Mô hình hệ động lực học hệ con lắc ngược. - Trong đó:  M: Khối lượng xe (kg)  m: Khối lượng con lắc (kg)  l: Chiều dài con lắc (m)  F: Lực tác động vào xe (N)  g: gia tốc trọng trường ()  x: vị trí xe con lắc (m)  θ: góc lệch giữa con lắc và phương thẳng đứng (rad) Việc mô tả các chuyển động của động lực học con lắc ngược dựa vào định luật của Newton về chuyển động. Các hệ thống cơ khí có hai trục: chuyển động của xe con lắc ở trên trục X và chuyển động quay của thanh con lắc trên mặt phẳng XY. Phân tích sơ đồ của hệ thống con lắc ngược ta có được sơ đồ lực tác động vào xe con lắc và thanh con lắc theo hình 2.

5 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 Hình 2. Sơ đồ lực tác dụng vào hệ thống con lắc ngược Tiến hành tổng hợp các lực tác động vào xe con lắc theo phương ngang ta đuợc các phương trình về chuyển động:   M x  b x  N F (1) Chúng ta có thể tổng hợp các lực theo phƣơng thẳng đứng nhƣng không hữu ích vì chuyển động của hệ thống con lắc ngược không chuyển động theo hướng này và trọng lực của Trái Đất cân bằng với tất cả lực thẳng đứng. Tổng hợp lực của thanh con lắc theo chiều ngang ta được:    m x  ml  cos  ml  2 sin N (2) Trong đó là chiều dài từ tâm con lắc tới điểm gốc là: L l 2 Từ phương trình (2) ta thay vào phương trình (1) được:     ( M  m x)  b x  ml  2 cos  m  2 lsin F (3) Tổng hợp các lực vuông góc với thanh con lắc:   P sin   N cos   mg sin  ml   m x cos  (4) Để làm triệt tiêu hai điều kiện P và N ta tiến hành tổng hợp moment tại trọng tâm thanh con lắc:   Pl sin   N cos   J  (5) Thay phương trình 1.4 vào phương trình 1.5 ta được:   ( J  ml 2)   m lg sin   ml x cos  (6)  Từ hai phương trình (3) và (6) ta có hệ phương trình mô tả đặc tính động học phi tuyến của hệ thống con lắc ngược: 6 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2     ( M  m) x  b x  ml  cos  ml  2 sin F (7)   2 ( J  ml )  mlgsin  ml x cos (8) Ta biến đổi (7) và (8) như sau:     F  b x ml  cos  ml  2 sin x (9) M m   mlxcos  mlgsin  (10) ( J  ml 2 ) Thay các phương trình (9) và (10) vào các phương trình (7) và (8) ta được phương trình toán của hệ con lắc ngược phi tuyến:    ( J  ml 2 )( F  b x  ml  2 sin cos )  m 2l 2 gsin cos x (11) ( J  ml 2 )( M  m)  m 2l 2cos 2   2  ml (b x cos  Fcos  ml  sin cos  (M  m) gsin )  (12) ( J  ml 2 )( M  m)  m 2l 2cos 2 Để đơn giản hóa hệ thống ta bỏ qua khối lượng cần lắc, mô hình toán phi tuyến của hệ con lắc ngược được xác định như sau:   F  ml ( sin ) 2  mgsin cos x (13) M  m  mcos 2   Fcos  ( M  m) gsin  ml ( sin cos ) 2  (14) mlcos 2  ( M  m)l Để tuyến tính hóa hệ con lắc ngược ta giả sử góc θ nhỏ để có thể xấp xỉ: sinθ ≈ θ; cosθ ≈ 1;  0. Ta được phương trình tuyến tính hóa hệ thống như sau:  F mg x  (15) M M   F ( M  m) g   (16) Ml Ml Lấy Laplace 2 vế phương trình (16) ta được: F ( s) ( M  m) g s 2 ( s )   Ml Ml Hàm truyền của hệ thống: 1  ( s) Ml 1 G (s)    (17)  F ( s ) ( M  m) g Mls  ( M  m) g 2 Ml 7 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 1.

Tìm hàm truyền và vẽ QĐNS: Ký hiệu Mô tả Giá trị Đơn vị m Khối lượng con lắc 0,1 kg M Khối lượng xe con lắc 0,9 kg l Chiều dài con lắc 0,6 m g Gia tốc trọng trường 9,81 m/ Bảng 1. Thông số mô phỏng hệ thống con lắc ngược bỏ qua thông số động cơ 1. Vẽ QĐNS trên phần mềm Matlab Tìm K để hệ thống ổn định - Thay thông số thực tế vào hàm truyền: M = 0.81 - Hàm truyền của hê ̣ thống, từ phương trình (17) ta có: K GD ( s )  0.81 - Phương trình đă ̣c trưng của hê ̣ thống 1  GD ( s ) 0 K  1 0 0.81  K 0 8 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 0. Bảng Rough  Điều kiện để hệ thống ổn định K>0 Vẽ QĐNS trên phần mềm Matlab: CODE MATLAB: >> num=[1] >> den=[0.9 0 -35] >> hamtruyen=tf(num,den) : Xuất phương trình hàm truyền >> axis([-10 10 -15 15]) : Độ dài trục X và trục Y >> rlocus(hamtruyen) : Xuất quỹ đạo nghiệm số >> grid on : Hiển thị các đường tọa độ trục 9 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 1.

Tìm K để hệ thống ổn định Phương trình đặc trưng của hệ thống 1  GD ( s ) 0 K  1 0 0.9 s 2  35  K 0 Tìm Kgh theo tiêu chuẩn Hurwitz: Ta có ma trâ ̣n  a1 a3   0 0    a0 a 2   0.9  35  K Vì tất cả các định thức con chứa đường chéo của ma trận Huwitz đều bằng 0 nên hệ thống không ổn định. Xác định giá trị của k,Wc trên Matlab: CODE MATLAB: >> num=[1] >> den=[0.9 0 -35] >> hamtruyen=tf(num,den) : Xuất phương trình hàm truyền >> axis([-10 10 -15 15]) : Độ dài trục X và trục Y >> rlocus(hamtruyen) : Xuất quỹ đạo nghiệm số >> grid on : Hiển thị các đường tọa độ trục >> [k,Wc]=rlocfind(hamtruyen) 10 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 11 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2  K= 41.6799i - Đáp ứng bước của hệ thống: Nhận xét: 12 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 -Từ biểu đồ ta có thể thấy hê ̣ thống đạt setpoint ở giây 9.3 và tiếp tục tăng tuyến tính. Hê ̣ thống chưa ổn định. Do đó ta cần thiết kế thêm bô ̣ điều khiển để hê ̣ thống ổn định 13 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 Thiết kế BĐK mờ, PID cho biết kết quả trước khi thiết kế, sau khi thiết kế và kết quả đạt được tốt nhất sau khi hiệu chỉnh 1.

Bộ điều khiển mờ 1. Chọn biến vào ra Ta chọn bốn biến vào ra là góc lệch của con lắc, vận tốc góc của con lắc, ví trí xe và vận tốc của xe. Biến ra là lực tác động lên xe. Ta chọn các tập cơ sở của các biến như sau: - Góc lệch: [-0,3;0,3] (rad) - Vận tốc góc: [-0,3;0,3] (rad/s) - Vị trí xe: [-3;3] (m) - Vận tốc xe: [-3;3] (m/s) - Lực tác động: [-40 ;40] (N) 1.

Chuẩn hóa các biến đầu ra và đầu vào Chuẩn hóa các biến về miền [-1;1] nên ta chọn các hệ số tiền xử lý và hậu xử lý như sau: 1 1 1 K1  ; K 2 1; K 3  ; K 4  Hệ số tiền xử lý: 0,3 3 3 Hệ số hậu xử lý: K 5 40 14 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 1. Định nghĩa các tập mờ Chọn 3 tập mờ cho mỗi biến ngõ vào, các tập mờ này phân hoạch trên tập cơ sở chuẩn hóa [-1;1] và hàm liên thuộc có dạng hình bậc thang. Số tập mờ ở biến ngõ ra được chọn bằng 7 và hàm liên thuộc có dạng vạch. được chọn bằng 7 và hàm liên thuộc có dạng vạch.

Định nghĩa các hàm liên thuộc ngõ vào. 15 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Nhóm 3-TD20D Lý thuyết điều khiển 2 Hình 4. Định nghĩa các hàm liên thuộc ngõ ra. Lựa chọn quy tắc mờ Với ba tập mờ ngõ vào cho mỗi biến và dựa vào phương pháp thử sai, kinh nghiệm ta có thể liệt kê ra 81 quy tắc mờ như bảng dưới đây: STT   x x f 1 NE NE NE NE NB 2 NE NE NE ZE NB 3 NE NE NE PO NM 4 NE NE ZE NE NB 5 NE NE ZE ZE NM 6 NE NE ZE PO NE 7 NE NE PO NE NM 8 NE NE PO ZE NE 9 NE NE PO PO ZE 10 NE ZE NE NE NB 11 NE ZE NE ZE NM 12 NE ZE NE PO NE 13 NE ZE ZE NE NM 16 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ