Một Số Vấn Đề Về Bài Toán Nội Suy và Ứng Dụng Chuyên Ngành

Chuyên khảo toán học phân tích Luận văn thạc sỹ một số vấn đề về bài toán nội suy và ứng dụng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Toán Học

2021

60
18
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nội Suy Đa Thức Khái Niệm Tầm Quan Trọng

Trong nhiều tình huống thực tế, việc xác định giá trị của một hàm số tại một điểm cho trước trở nên cần thiết, đặc biệt khi biểu thức tường minh của hàm số không có sẵn hoặc quá phức tạp để tính toán trực tiếp. Nội suy đa thức ra đời như một giải pháp hiệu quả, cung cấp phương pháp xấp xỉ giá trị hàm số bằng một đa thức đơn giản hơn. Bài toán nội suy đa thức là một trường hợp đặc biệt của lý thuyết xấp xỉ trong Giải tích số, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như đại số, giải tích, lý thuyết phương trình, và lý thuyết xấp xỉ. Trong chương trình toán THPT, lý thuyết này chưa được đề cập đầy đủ, nhưng các ứng dụng sơ cấp của nó thường xuất hiện ẩn sau các định lý và bài toán liên quan đến đa thức.

1.1. Định Nghĩa và Ý Nghĩa của Nội Suy Đa Thức

Nội suy đa thức là quá trình tìm một đa thức đi qua một tập hợp các điểm dữ liệu cho trước. Đa thức này được sử dụng để xấp xỉ giá trị của một hàm số tại các điểm không có trong tập dữ liệu ban đầu. Ý nghĩa của nội suy đa thức nằm ở khả năng đơn giản hóa các hàm số phức tạp, cho phép tính toán và phân tích dễ dàng hơn. Theo tài liệu gốc, "Nghiên cứu những phép xấp xỉ như thế là nội dung của bài toán nội suy, một trường hợp riêng của lý thuyết xấp xỉ trong Giải tích số."

1.2. Vai Trò của Nội Suy Đa Thức trong Toán Học và Ứng Dụng

Nội suy đa thức đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của toán học và ứng dụng, bao gồm giải tích số, đồ họa máy tính, và xử lý tín hiệu. Nó được sử dụng để xấp xỉ hàm số, giải phương trình, và xây dựng mô hình toán học. Trong toán THPT, các bài toán liên quan đến nội suy đa thức thường xuất hiện dưới dạng các bài toán xác định đa thức, khai triển, đồng nhất thức, ước lượng và tính giá trị của các tổng, tích, và các bài toán xác định giới hạn.

II. Thách Thức Khi Giải Toán THPT Bằng Nội Suy Đa Thức

Mặc dù nội suy đa thức là một công cụ mạnh mẽ, việc áp dụng nó trong giải toán THPT có thể gặp nhiều thách thức. Các bài toán liên quan đến nội suy đa thức thường là các bài toán khó, đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và khả năng vận dụng linh hoạt các kiến thức đã học. Một trong những thách thức lớn nhất là việc lựa chọn phương pháp nội suy đa thức phù hợp với từng bài toán cụ thể. Ngoài ra, việc ước lượng sai số trong quá trình nội suy cũng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Lựa Chọn Phương Pháp Nội Suy Đa Thức Phù Hợp

Có nhiều phương pháp nội suy đa thức khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đòi hỏi người giải phải có kiến thức sâu rộng về các phương pháp này và khả năng phân tích bài toán một cách cẩn thận. Ví dụ, đa thức Lagrange phù hợp với các bài toán có số lượng điểm dữ liệu nhỏ, trong khi đa thức Newton thích hợp hơn với các bài toán có số lượng điểm dữ liệu lớn và có thể được bổ sung thêm dữ liệu một cách dễ dàng.

2.2. Vấn Đề Sai Số và Cách Ước Lượng Sai Số Trong Nội Suy

Sai số là một vấn đề không thể tránh khỏi trong quá trình nội suy. Việc ước lượng sai số giúp người giải đánh giá được độ chính xác của kết quả nội suy và đưa ra các biện pháp khắc phục nếu cần thiết. Có nhiều phương pháp ước lượng sai số khác nhau, tùy thuộc vào phương pháp nội suy được sử dụng và các thông tin có sẵn về hàm số cần xấp xỉ. Theo tài liệu gốc, "đồng thời trình bày sơ bộ lý thuyết ước lượng sai số trong bài toán nội suy."

2.3. Yêu Cầu Về Kỹ Năng và Kiến Thức Nâng Cao Khi Giải Toán

Các bài toán nội suy đa thức trong toán THPT thường đòi hỏi người giải phải có kỹ năng biến đổi đại số tốt, khả năng tư duy logic, và kiến thức về các khái niệm như đạo hàm, tích phân, và giới hạn. Ngoài ra, việc nắm vững các định lý và công thức liên quan đến đa thức cũng là một yếu tố quan trọng để giải quyết các bài toán này một cách hiệu quả.

III. Phương Pháp Nội Suy Đa Thức Lagrange Hướng Dẫn Chi Tiết

Phương pháp nội suy đa thức Lagrange là một trong những phương pháp nội suy cổ điển và được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này cho phép xây dựng một đa thức đi qua một tập hợp các điểm dữ liệu cho trước. Ưu điểm của phương pháp Lagrange là dễ hiểu và dễ thực hiện, tuy nhiên, nó có thể trở nên phức tạp khi số lượng điểm dữ liệu lớn. Đa thức Lagrange có dạng L(x) = Σ ai * li(x), trong đó li(x) là các đa thức cơ sở Lagrange.

3.1. Công Thức và Cách Xây Dựng Đa Thức Lagrange

Công thức đa thức Lagrange được xây dựng dựa trên các đa thức cơ sở Lagrange, mỗi đa thức cơ sở nhận giá trị 1 tại một điểm dữ liệu và giá trị 0 tại các điểm dữ liệu còn lại. Công thức tổng quát của đa thức Lagrange là L(x) = Σ ai * li(x), trong đó li(x) = Π (x - xj) / (xi - xj) với j ≠ i. Việc xây dựng đa thức Lagrange đòi hỏi tính toán các đa thức cơ sở và sau đó kết hợp chúng với các giá trị dữ liệu tương ứng.

3.2. Ví Dụ Minh Họa và Bài Tập Vận Dụng Nội Suy Lagrange

Để hiểu rõ hơn về phương pháp nội suy Lagrange, chúng ta có thể xem xét một ví dụ cụ thể. Cho ba điểm dữ liệu (x1, y1), (x2, y2), và (x3, y3), ta có thể xây dựng đa thức Lagrange bậc hai đi qua ba điểm này. Các bài tập vận dụng có thể bao gồm việc tìm đa thức Lagrange đi qua một tập hợp các điểm dữ liệu cho trước và sử dụng đa thức này để xấp xỉ giá trị của một hàm số tại một điểm bất kỳ.

3.3. Ưu Điểm và Hạn Chế của Phương Pháp Lagrange

Phương pháp nội suy Lagrange có ưu điểm là dễ hiểu và dễ thực hiện, đặc biệt đối với các bài toán có số lượng điểm dữ liệu nhỏ. Tuy nhiên, nó có hạn chế là trở nên phức tạp khi số lượng điểm dữ liệu lớn và không hiệu quả khi cần bổ sung thêm dữ liệu. Ngoài ra, việc tính toán các đa thức cơ sở Lagrange có thể gây ra sai số làm tròn trong quá trình tính toán.

IV. Phương Pháp Nội Suy Đa Thức Newton Bí Quyết Giải Nhanh

Phương pháp nội suy đa thức Newton là một phương pháp nội suy khác, có ưu điểm là dễ dàng bổ sung thêm dữ liệu mà không cần tính toán lại toàn bộ đa thức. Đa thức Newton được xây dựng dựa trên các sai phân tỷ lệ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi số lượng điểm dữ liệu lớn và có thể được bổ sung thêm dữ liệu một cách dễ dàng. Đa thức Newton có dạng Q(x) = a1 + a2 * R1(x1, x) + ...

4.1. Sai Phân Tỷ Lệ và Cách Xây Dựng Đa Thức Newton

Đa thức Newton được xây dựng dựa trên các sai phân tỷ lệ, là hiệu của các giá trị hàm số tại các điểm dữ liệu khác nhau. Công thức tổng quát của đa thức Newton là Q(x) = a1 + a2 * R1(x1, x) + ..., trong đó Ri(x1, x2, ..., xi, x) được xác định bởi hệ thức đệ quy. Việc xây dựng đa thức Newton đòi hỏi tính toán các sai phân tỷ lệ và sau đó kết hợp chúng để tạo thành đa thức.

4.2. Ứng Dụng Nội Suy Newton Trong Các Bài Toán Thực Tế

Phương pháp nội suy Newton được ứng dụng rộng rãi trong các bài toán thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật, khoa học máy tính, và tài chính. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để xấp xỉ giá trị của một hàm số dựa trên một tập hợp các điểm dữ liệu đo được, hoặc để dự đoán giá trị của một biến số dựa trên các dữ liệu lịch sử.

4.3. So Sánh Nội Suy Newton và Nội Suy Lagrange Lựa Chọn Tối Ưu

Cả phương pháp nội suy Newtonphương pháp nội suy Lagrange đều là các phương pháp nội suy hiệu quả, nhưng chúng có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp Lagrange dễ hiểu và dễ thực hiện, nhưng trở nên phức tạp khi số lượng điểm dữ liệu lớn. Phương pháp Newton dễ dàng bổ sung thêm dữ liệu, nhưng đòi hỏi tính toán các sai phân tỷ lệ. Việc lựa chọn phương pháp tối ưu phụ thuộc vào đặc điểm của từng bài toán cụ thể.

V. Ứng Dụng Nội Suy Đa Thức Giải Quyết Bài Toán Toán THPT

Nội suy đa thức không chỉ là một công cụ lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tế trong việc giải quyết các bài toán toán THPT. Nó có thể được sử dụng để xác định đa thức, tìm nghiệm của phương trình, và giải các bài toán liên quan đến hàm số. Việc vận dụng lý thuyết về các bài toán nội suy dưới góc độ toán phổ thông là cần thiết, thậm chí cho ra những lời giải gọn gàng hơn.

5.1. Xác Định Đa Thức Thỏa Mãn Điều Kiện Cho Trước

Nội suy đa thức có thể được sử dụng để xác định đa thức thỏa mãn một số điều kiện cho trước, chẳng hạn như giá trị của đa thức tại một số điểm, giá trị của đạo hàm tại một số điểm, hoặc các tính chất đối xứng của đa thức. Các bài toán này thường xuất hiện trong các kỳ thi học sinh giỏi và đòi hỏi kỹ năng vận dụng linh hoạt các kiến thức về đa thứcnội suy.

5.2. Tìm Nghiệm Gần Đúng Của Phương Trình Bằng Nội Suy

Nội suy đa thức có thể được sử dụng để tìm nghiệm gần đúng của phương trình, đặc biệt khi phương trình không có nghiệm giải tích hoặc nghiệm giải tích quá phức tạp. Phương pháp này dựa trên việc xấp xỉ hàm số bằng một đa thức và sau đó tìm nghiệm của đa thức này. Nghiệm của đa thức sẽ là nghiệm gần đúng của phương trình ban đầu.

5.3. Giải Các Bài Toán Liên Quan Đến Hàm Số và Đồ Thị

Nội suy đa thức có thể được sử dụng để giải các bài toán liên quan đến hàm số và đồ thị, chẳng hạn như tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số trên một đoạn, tìm điểm uốn của đồ thị hàm số, hoặc xác định diện tích giới hạn bởi đồ thị hàm số và các đường thẳng. Các bài toán này thường đòi hỏi kỹ năng phân tích đồ thị và vận dụng các kiến thức về đạo hàm và tích phân.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Nội Suy Đa Thức

Nội suy đa thức là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt, có nhiều ứng dụng trong toán học và các lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Việc nắm vững các phương pháp nội suy đa thức và khả năng vận dụng chúng vào giải quyết các bài toán thực tế là một kỹ năng quan trọng đối với học sinh THPT. Trong tương lai, nội suy đa thức sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển, với mục tiêu nâng cao độ chính xác và hiệu quả của các phương pháp nội suy.

6.1. Tóm Tắt Các Phương Pháp Nội Suy Đa Thức Đã Trình Bày

Bài viết đã trình bày hai phương pháp nội suy đa thức chính là phương pháp Lagrangephương pháp Newton. Phương pháp Lagrange dễ hiểu và dễ thực hiện, nhưng trở nên phức tạp khi số lượng điểm dữ liệu lớn. Phương pháp Newton dễ dàng bổ sung thêm dữ liệu, nhưng đòi hỏi tính toán các sai phân tỷ lệ. Việc lựa chọn phương pháp tối ưu phụ thuộc vào đặc điểm của từng bài toán cụ thể.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Của Nội Suy Đa Thức Trong Tương Lai

Nội suy đa thức có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, và mô phỏng số. Trong tương lai, các phương pháp nội suy đa thức sẽ tiếp tục được cải tiến và phát triển, với mục tiêu nâng cao độ chính xác và hiệu quả của các ứng dụng này.

6.3. Khuyến Nghị Cho Học Sinh và Giáo Viên Toán THPT

Học sinh THPT nên nắm vững các kiến thức cơ bản về nội suy đa thức và rèn luyện kỹ năng vận dụng chúng vào giải quyết các bài toán thực tế. Giáo viên toán THPT nên khuyến khích học sinh tìm hiểu về các ứng dụng của nội suy đa thức trong các lĩnh vực khác nhau và tạo điều kiện cho học sinh thực hành giải các bài toán liên quan đến nội suy.

06/06/2025
Luận văn thạc sỹ một số vấn đề về bài toán nội suy và ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Một số kiến thức chuẩn bị Trong chương này chúng tôi hệ thống hóa một số kiến thức chuẩn bị cần thiết về sau. Chúng được tham khảo từ các tài liéu [LT], [14], [I], [16]. Do diéu kién có hạn, tác giả sẽ chỉ tập trung đề cập đến những khái niệm quan trọng nhất, phần còn lại được coi như là quen thuộc, hoặc có thể tìm thấy từ những tài liệu đã dẫn ra.1 Phép tính vi phân hàm một biến Trong nhiều nội dung chính về sau luận văn sẽ thường xuyên đề cập đến các công cụ từ giải tích hàm một biến. Mục này sẽ nhắc lại một vài đối tượng thường xuất hiện nhất trong những lập luận hoặc tính toán.

Với một dãy số thực (œ„) cho trước người ta nói ø là giới hạn của dãy (hay dãy (a„) hội tụ về a) nếu Ve > 0,1dnạ € N sao cho: ?tƠ > nọ > |an - al <€. Trong trường hợp ngược lại dãy (a„) là phân kỳ. Về mặt ký hiệu, giống như thông lệ ở các giáo trình giải tích, chúng tôi viết lim„ ;„ dn = a (hay a, > a) để chỉ cho sự kiện dãy (a„) hội tụ về ø. Bây giờ, xét hàm số ƒ : D -> R với D là một tập trong ïR và ø là điểm tụ của tập D.

Số L sẽ gọi là giới hạn của ƒ khi z dần đến ø nếu V(œ„) CD,#„ # a,#„ => a=> ƒ(&a) > L. Người ta định nghĩa hàm ƒ là liên tục tại điểm ø trên miền xác định nếu có đẳng thức lim f(x) = f(a). ra Nếu Ð là một khoảng và ƒ liên tục tại mọi điểm của nó thì ta nói hàm f là liên tục trên ÖD. Hàm số ƒ xác định trên một khoảng (ø,Ð) gọi 1a kha vi ao € (a,b) néu gidi han lim ƒŒo +h) — ƒ(o) h—>0 h tồn tại và hữu hạn.

Giá trị của giới hạn đó là đạo hàm của hàm f tai x hay kí hiệu la f’(ao). Ta noi f khả vi trên khoảng (ø,b) nếu nó khả vi tại mọi điểm trong đó. Lúc này, đạo hàm ƒ“ là một hàm số xác định trên toàn bộ (ø, Ù). Bằng quy nạp, người ta định nghĩa các đạo hàm cấp cao của ƒ.

Theo đó, đạo hàm cấp k của hàm số ƒ tại z, ký hiệu f(a) được xác định như là đạo hàm tai x cla ham đạo hàm cấp (k — 1) F(x) = (8-9) 0): Hàm ƒ sẽ gọi là khả vi liên tục đến cấp k, hay thuộc lớp C*, nếu đạo hàm ƒ® tồn tại và là hàm số liên tục. Vi du nay minh hoa cho mot lớp hàm khả vi đến cấp tùy ý trên tập xác định. Xét hàm số = ƒ(#) = = n€ N*. Ta c6 1 1! ye —1 1 =(_—1 1 W=CĐ app = CỦ rap 1.

U=CU app > Yaa Từ đây có dự đoán n! œ+3pmmr (1.1) bằng quy nạp.1] hiển nhiên đúng. Giả sử[IL.1| đúng với = k > 1,, tức là y — (—1)" kỊ (k) — (_4)* ` 5 Ta cần chứng minh [L.Thật vậy, theo định nghĩa kỊ kại KH + 1) = (yh. Các định lý giá trị trung bình sau đây sẽ là đối tượng có ích trong một số lập luận phía sau. Cho ƒ là hàm liên tục trên đoạn [a,b| tà có dạo hàm trong (a,b).

Nếu ƒ là hàm số lién tuc trén [a,b] va cé dao ham trong (a,b) thi ton tai c € (a,b) sao cho pe) 29 = £0) 1.2 Phép tính tích phân hàm một biến Bên cạnh khái niệm vi phân, tích phân xác định cũng sẽ là đối tượng quan trọng cho việc trình bày nội dung về sau. Chúng tôi nhắc lại sơ bộ một vài tính chất cơ sở của khái niệm này. Xét một hàm số ƒ xác định và bị chặn trên [a,b]. Chia một cách tùy ý đoạn [ø,b] bởi các điểm chia a = #o < #\ < #2 <.

Trên mỗi doan [2;, 2441], lay mot diém €; va lập tổng tích phân n-1 In = f(&) Ato + f(t) Am + (6) Á 8a +. + FE) Atma => f(G) Aa. i=0 Nếu tôn tại giới hạn của J, khi Az; — 0 không phụ thuộc vào cách chia đoạn [a, b] và cách chọn điểm £; trong đoạn [z;,#;¡], thì ta nói hàm ƒ khả tích trên đoạn [ø, b] và gọi giới hạn nói trên là tích phân xác định của hàm số ƒ trên đoạn [a,b]. N6i riéng, moi hàm số liên tục đều là khả tích trên đoạn con bao hàm trong miền xác định của nó.

Một số tính chất cơ bản của tích phân xác định đã được trình bay trong tai liéu [14]. Để kết thúc mục này, chúng tôi nhắc lại kết quả sau đây về định lý giá trị trung bình tích phân. Nếu hàm số ƒ khả tích trên doan [a,b] vam < f(x) < M, voi moi x € [a;b] thà tồn tại một số m < < M sao cho [ " f(v) dv = u(b— a), 1.3 Đa thức và một vài tính chất sơ cấp Luận văn này tập trung vào bài toán tính toán và ước lượng sử dụng đa thức. Như đã đề cập 6 [II], dang chính tắc của một đa thức dai s6 P(x) bac ø (kí hiệu deg P(x) =n) la P(x) = por” + pa" | +.

Đa thức dạng chính tắc là đa thức được viết theo thứ tự giảm dần của lũy thừa. Tuy nhiên, để thuận tiện trong nhiều trường hợp, ta cũng thường sử dụng cách viết đa thức P(z) dưới dạng số mũ tăng dần P(#) = bạ + bị + bạX? +.2) Nhận xét rằng, đa thức có tính chất P#)(0) = klby, k = 0,1,.2) thường được viết dưới dạng —— ay ag 2 an on P(x) = a9 + e+ 5 +.3) Với cách viết [1.3] ta thu được công thức tính hệ số a¿ (k = 0,1,2,. Nói cách khác ta có đồng nhất thức PO) P?(0 POO P(x) = Pot+ ( dee 1 eet ¬ ) x".4 Một số lớp đa thức đặc biệt Các đa thức có vai trò rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, nhất là giải tích số. €6 rất nhiều lớp các hàm đặc biệt là những đa thức được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau (chẳng hạn, xem [T6|).

Trong khuôn khổ luận văn này chúng tôi sẽ sử dụng nhiều một vài trong số đó 1. Đa thức Chebyshev loại 1: Với mọi nø € Ñ, tồn tại duy nhất đa thức 7;„(z) thỏa mãn : T,(cosxz) =cosna Va eR. Một vài đa thức đầu tiên là : Da thức Chebyshev loại 2: Với mọi n € Ñ, tồn tại duy nhất đa thức Ứ„(+) sao cho : sin(n + 1)+ U(cos z) = - Vư # kã,k € Z. sin x Một số đa thức đầu tiên của Ù là : 2.

Đa thức Bernoulli bậc rm, ký hiệu „(+) là đa thức By(x) <2" +("") Bar +4(™) Bam? +. 4(") Bn , 2 m Š()ee' k =0 ở đó () là các hệ số nhị thức, và Ö; là số Bernoulli thứ k. Một vài đa thức Bernoulli đầu tiên được liệt kê dưới đây 1 1 Đo() =1, Bi(z) =z— 5 Ba(œ) =z?— + § B3(x) = «3 — By _ Bax) = «4 — 24° + a? — 4 3 (0 x 21 2 4 x bu 30° 3 L Bs(a) = x° sa + a8 — 3 A 5 1 1 Be(a) = 2° — 3x? + mm — x + Tà 3. Da thức Euler „() được xác định bởi khai triển Một biểu diễn khác của đa thức này được cho bởi khai triển 2£? = z" T7 e2z +1 = En (: s 3): n=0 Sau đây là biểu thức tường minh một số đa thức Euler đầu tiên Eo(ø) = 1, EI(+) =x— 5 Bal) = x(x — 1).

Chương 2 Một số bài toán nội suy cổ điển Nội dung của chương này tập trung vào bài toán nội suy cổ điển đã được giới thiệu chi tiết trong chuyên khảo [TTj. Đầu tiên trong Phan 2.1] chúng tôi sơ lược một số vấn đề liên quan đến bài toán nội suy Taylor cùng với ví dụ minh họa ứng dụng của lớp bài toán này. Tiếp theo, trong Phan [2.2] chúng tôi xem xét bài toán nội suy Lagrange và một số vấn đề liên quan.3| dành cho khảo sát bài toán nội suy Newton. Phan cuối cùng của chương chúng tôi trình bày một số vấn đề về việc đánh giá sai số trong phép nội suy đa thức.1 Khai triển Taylor và một số bài toán nội suy Taylor 2.1 Bài toán nội suy Taylor Bài toán nội suy Taylor có thể được phát biểu như sau: Cho 2, a, € R với k = 0,1,2,.

Hay xác định hàm số 7z) có bậc không quá — 1 (deg7(+) < N - 1) và thỏa mãn các điều kiện T) (a9) = ag, Vk = 0,1,2,. Đối với bài toán này, trước tiên, ta nhận thấy rằng đa thức N-1 T{z) = » œg(# — #o)* (2. Bây giờ ta cần xác định các hệ số œ; € R sao cho T(x) thoa điều kiện T) (a9) = ag, Vk = 0,1,2,. Ứng với mỗi k = 0,1,2,., N — 1 léy dao ham hai về {2.1} đến cấp thứ k và sử dụng dang thite T) (ao) = a, ta suy ra arp ak = "m Thay giá trị của œ„ vào biểu thức 7%) ta thu được N-1 T{z) = nứt — x)".2) k=0 Tính duy nhất của da thtte T(x) theo yêu cầu đã được chứng minh trong [THỊ.2 Một số minh họa Công thức Taylor có nhiều ứng dụng trong các bài toán giải tích.

Sau đây chúng ta xem xét một vài ví dụ minh họa điển hình. Xác định đa thức bậc ba ƒ(+) thỏa mãn điều kiện (1) = nŠ — 3n? + +1,n = 0,1,2,3. Ö đây ta áp dụng công thức Taylor với z = 1 và a = ƒŒ®(1). Thật vậy theo đề ta có & = (1) =1, m =f) =0, & = ƒ2)(1) =1, & = ƒ9(1) =4 Theo công thức ở phần trước ta được T()=1+0.

1 Suy ra ƒ(z) = 72) = gi — ga Mu: oO 11 Khi các đữ kiện a„ trong bài toán nội suy Taylor trùng với đạo hàm cấp k của một ham số thì đa thức 7+) còn được gọi là đa thức nội suy Taylor (bậc — 1) ứng với hàm số đó. Hãy tìm đa thức nội suy của ƒ(+) bậc 3 ° Lời giải. Theo đề bài ta có ao = f(0) =0 ay = fP(0) = 1, a2 = f(0) =0, a3 = f(0) =-1 Theo công thức nội suy Taylor ta có x T{#) = z— 3P Dây là đa thức nội suy cần tìm. Trong trường hợp 7(z) là đa thức nội suy Taylor bậc ø ứng với ham ƒ nào đó (chẳng hạn f(x) = sinz ở ví dụ trên) tại một điểm zọ đã cho người ta chứng mình được biểu diễn sau đây f(x) =T(0) + Rusalfi2), trong dé Rnii(f;x) la phan du cia khai trién Taylor.

Mot s6 dạng công thức tường minh cho R,+1(f;x) da được trình bày trong [H4l.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ