Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế với tư cách là kênh trung gian tài chính phân phối vốn. Dịch vụ tín dụng mang lại nguồn thu nhập chủ chốt cho các ngân hàng nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng nghiêm trọng, biểu hiện qua sự hình thành nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL). Tỷ lệ nợ xấu gia tăng làm đình trệ dòng vốn lưu thông, tác động tiêu cực đến khu vực sản xuất kinh doanh và sự ổn định của hệ thống tài chính. Thực tế lịch sử từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cùng các biến động bất lợi giai đoạn hậu dịch bệnh Covid-19 (từ năm 2019 đến 2022) cho thấy nợ xấu nội bảng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam có xu hướng biến động phức tạp (ghi nhận mức 1,6% năm 2019, tăng lên 2,6% năm 2020 và duy trì quanh mức 1,9% - 1,92% trong giai đoạn 2021–2022 theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước). Trước bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố tác động đến nợ xấu của ngân hàng tại Việt Nam" được thực hiện nhằm xác định chiều hướng và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố vi mô lẫn vĩ mô đến nợ xấu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đưa ra kết quả cụ thể đối với chiều hướng và mức độ phản ứng của nợ xấu ngân hàng tại Việt Nam trước các nhân tố tác động, làm cơ sở đề xuất các biện pháp kiểm soát và hạn chế rủi ro nợ xấu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định phản ứng của tỷ lệ nợ xấu ngân hàng tại Việt Nam trước sự biến động của các nhân tố vi mô và vĩ mô.
    2. Phân tích chi tiết chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố vi mô đặc thù ngành và nhân tố kinh tế vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu.
    3. Đề xuất các nhóm kiến nghị cụ thể đối với các ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ nhằm giảm thiểu nợ xấu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố vi mô và vĩ mô nào là nguyên nhân gây ra sự biến động ở tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  2. Khi chịu sự tác động từ các nhân tố vi mô và vĩ mô, tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng tại Việt Nam phản ứng theo chiều hướng nào và thay đổi ra sao?
  3. Cần có những biện pháp gì để kiểm soát nợ xấu của các ngân hàng tại Việt Nam khi bị ảnh hưởng bởi sự biến động của các nhân tố vi mô và vĩ mô?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố vi mô (đặc thù ngân hàng) và vĩ mô (kinh tế tổng thể) tác động đến nợ xấu của ngân hàng thương mại.
  • Không gian nghiên cứu: 20 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 11 năm, từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Về định nghĩa nợ xấu, tác giả tổng hợp chuẩn mực quốc tế và quy định hiện hành tại Việt Nam:

  • Chuẩn mực quốc tế: Định nghĩa của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision, 2013 - Điều 178, Đoạn 452) xác định khoản vay là nợ xấu khi người vay mất khả năng thanh toán hoặc quá hạn trên 90 ngày. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2006) và Học viện Tài chính Quốc tế (IIF) phân loại nợ xấu khi quá hạn gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên. Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 39 sử dụng thuật ngữ "tài sản bị suy giảm giá trị" (Impaired Assets).
  • Quy định tại Việt Nam: Căn cứ Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước ban hành ngày 30/07/2021 về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) được xác định bằng tổng dư nợ các nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn - quá hạn 91 đến 180 ngày), nhóm 4 (Nợ nghi ngờ - quá hạn 181 đến 360 ngày) và nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn - quá hạn trên 360 ngày) chia cho tổng dư nợ tín dụng.

Về các lý thuyết giải thích nguyên nhân biến động nợ xấu:

  • Nhóm lý thuyết vĩ mô: Lý thuyết Thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information - Akerlof 1970; Mishkin 1990) phân tích hiện tượng lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard); Lý thuyết Gia tốc tài chính (Financial Accelerator Theory - Bernanke, Gertler & Gilchrist 1994); Lý thuyết Kênh tín dụng (The Credit Channel Theory - Bernanke & Gertler 1995) gồm Kênh bảng cân đối kế toán (Balance Sheet Channel) và Kênh cho vay của ngân hàng (Bank Lending Channel - Bernanke & Blinder 1988).
  • Nhóm lý thuyết vi mô: Giả thuyết Tiết kiệm chi phí (Skimping Hypothesis - Berger & DeYoung 1997); Giả thuyết Rủi ro đạo đức gắn với mức an toàn vốn (Moral Hazard Hypothesis - Keeton & Morris 1987); Giả thuyết Quá lớn để sụp đổ (Too Big To Fail Hypothesis - Barth & Schnabel 2014); Giả thuyết Hiệu ứng quy mô và Đa dạng hóa danh mục cho vay (Size Effect & Loan Portfolio Diversification - Salas & Saurina 2002; Boyd & Gertler 1994).

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp định tính và định lượng, trong đó phương pháp định lượng đóng vai trò trọng tâm trên phần mềm kinh tế lượng Stata 16.0:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, phân loại, tổng hợp tài liệu học thuật và phân tích đối chiếu các quy định pháp lý, báo cáo tài chính.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thống kê mô tả các biến ($Mean, SD, Min, Max$) và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson.
    • Kiểm định đa cộng tuyến thông qua Hệ số nhân tử phóng đại phương sai ($VIF$).
    • Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) với 3 phương pháp cơ sở: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    • Sử dụng kiểm định Hausman ($Hausman\ test$) để lựa chọn giữa FEM và REM.
    • Thực hiện các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test for groupwise heteroskedasticity) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test for autocorrelation).
    • Áp dụng phương pháp Hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật về phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo ước lượng vững và không chệch.
Danh mục biến Ký hiệu Đo lường / Công thức Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc
Tỷ lệ nợ xấu $NPL_{i,t}$ $(\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}) / \text{Tổng dư nợ}$ BCTC 20 ngân hàng
Biến độc lập vi mô
Nợ xấu năm trước $NPL_{i,t-1}$ $(\text{Nợ nhóm 3}{t-1} + \text{Nợ nhóm 4}{t-1} + \text{Nợ nhóm 5}{t-1}) / \text{Tổng dư nợ}{t-1}$ BCTC 20 ngân hàng
Quy mô ngân hàng $SIZE_{i,t}$ $\ln(\text{Tổng tài sản})$ BCTC 20 ngân hàng
Tỷ suất sinh lời tài sản $ROA_{i,t}$ $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ BCTC 20 ngân hàng
Tỷ lệ trích lập dự phòng $LLP_{i,t}$ $\text{Chi phí dự phòng RRTD} / \text{Tổng dư nợ}$ BCTC 20 ngân hàng
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $EAT_{i,t}$ $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ BCTC 20 ngân hàng
Tăng trưởng tín dụng $LGR_{i,t}$ $(\text{Dư nợ tín dụng}t - \text{Dư nợ tín dụng}{t-1}) / \text{Dư nợ tín dụng}_{t-1}$ BCTC 20 ngân hàng
Biến độc lập vĩ mô
Tăng trưởng kinh tế $GDP_{i,t}$ Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm nội địa ($GrGDP$) World Bank / GSO
Tỷ lệ lạm phát $INF_{i,t}$ Chỉ số giá tiêu dùng bình quân hàng năm World Bank / GSO

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của khóa luận:

  • Phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò trung gian tài chính của ngân hàng thương mại, ảnh hưởng tiêu cực của nợ xấu đến chu chuyển vốn nền kinh tế, và các áp lực sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 cùng đại dịch Covid-19.
  • Xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng.
  • Khoanh vùng đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến nợ xấu tại 20 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022.
  • Giới thiệu khái quát phương pháp kết hợp định tính và định lượng, nêu rõ đóng góp khoa học về mặt lý luận và thực tiễn của công trình, đồng thời công bố bố cục 5 chương.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 cung cấp nền tảng học thuật và tổng quan tình hình nghiên cứu:

  • Trình bày hệ thống các định nghĩa nợ xấu theo Ủy ban Basel, IMF, IIF, IAS 39 và quy định phân loại nợ thành 5 nhóm tại Việt Nam theo Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN; lập bảng so sánh hệ thống phân loại nợ giữa World Bank, IIF, Cơ quan Giám sát Tài chính Nhật Bản (FSA) và Hệ thống phân loại nợ Hoa Kỳ.
  • Trình bày cơ sở lý luận về tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô (Lý thuyết thông tin bất cân xứng, Lý thuyết gia tốc tài chính, Lý thuyết kênh tín dụng với 2 cơ chế: kênh bảng cân đối kế toán và kênh cho vay ngân hàng).
  • Trình bày lý thuyết về các yếu tố vi mô nội tại ngân hàng (Hiệu quả hoạt động - Skimping Hypothesis; An toàn vốn - Moral Hazard Hypothesis, Too Big To Fail; Quy mô ngân hàng - Size Effect và Loan Portfolio Diversification).
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu nước ngoài (Salas & Saurina 2002; Klein 2013; Messai & Jouini 2013; Cotugno & Stefanelli 2011; Khemraj & Pasha 2009) và trong nước (Nguyễn Thị Hồng Vinh 2015; Bùi Duy Tùng & Đặng Thị Bạch Vân 2015; Dao Le Kieu Oanh et al. 2020; Nguyễn Thị Như Quỳnh & Lê Đình Luân 2018; Vo Minh Long et al. 2020; Hoang Thi Thanh Hang et al. 2020).
  • Tổng hợp bảng so sánh chiều hướng tác động (+) và (-) của từng nhân tố qua các công trình đi trước nhằm nhận diện khoảng trống nghiên cứu.

CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng và quy trình phân tích:

  • Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng dạng tổng quát: $$NPL_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{i,t-1} + \beta_2 SIZE_{i,t} + \beta_3 ROA_{i,t} + \beta_4 LLPi,t + \beta_5 EAT_{i,t} + \beta_6 LGR_{i,t} + \beta_7 GDP_{i,t} + \beta_8 INF_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
  • Định nghĩa chi tiết biến phụ thuộc $NPL_{i,t}$ và 8 biến độc lập giải thích ($NPL_{i,t-1}, SIZE_{i,t}, ROA_{i,t}, LLP_{i,t}, EAT_{i,t}, LGR_{i,t}, GDP_{i,t}, INF_{i,t}$).
  • Xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu (tác động kỳ vọng cùng chiều đối với $NPL_{t-1}, SIZE, LLP, INF$ và ngược chiều đối với $ROA, EAT, LGR, GDP$).
  • Mô tả nguồn gốc dữ liệu 11 năm thu thập từ 20 NHTM, Tổng cục Thống kê và World Bank; quy trình xử lý dữ liệu qua các bước: Thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến, ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định phương sai thay đổi, tự tương quan và kỹ thuật ước lượng hiệu chỉnh FGLS.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương 4 công bố kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Báo cáo thống kê mô tả các biến trong giai đoạn 2012–2022; biểu đồ biến động GDP và tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam.
  • Kết quả ma trận tương quan Pearson và kiểm định $VIF$ (xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng).
  • Kết quả ước lượng 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM; kết quả kiểm định Hausman ($p\text{-value} < 0.05$) khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM.
  • Báo cáo kết quả kiểm định sau ước lượng: Mô hình FEM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan.
  • Kết quả ước lượng mô hình FGLS: Khắc phục hoàn toàn 2 khuyết tật trên, cung cấp các hệ số ước lượng tin cậy phản ánh tác động của 8 biến độc lập đến nợ xấu.
  • Thảo luận kết quả hồi quy: Đánh giá chiều hướng tác động của từng biến thực nghiệm đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu và nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương 5 tóm lược kết quả và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Tổng hợp các kết luận rút ra từ mô hình định lượng FGLS về sự tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng và môi trường vĩ mô.
  • Đề xuất các gợi ý quản trị đối với ngân hàng thương mại:
    • Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu trong quá khứ thông qua thắt chặt tiêu chuẩn thẩm định, xử lý dứt điểm các khoản nợ đọng.
    • Quản trị quy mô tổng tài sản đi đôi với năng lực kiểm soát rủi ro tín dụng.
    • Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời ($ROA$) để tăng cường trích lập và xử lý rủi ro.
    • Điều chỉnh tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$) hợp lý, tránh mở rộng tín dụng ồ ạt đối với các phân khúc rủi ro cao.
    • Xây dựng kịch bản ứng phó linh hoạt với biến động lạm phát ($INF$) và chính sách tiền tệ.
  • Nêu các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát và hoàn thiện hành lang pháp lý xử lý nợ xấu.
  • Chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và xác định hướng mở rộng đề tài trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính từ mô hình FGLS

Quá trình kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình FEM đã dẫn đến kết quả ước lượng vững thông qua mô hình FGLS:

Biến độc lập Ký hiệu Chiều hướng tác động Ý nghĩa thực nghiệm theo kết quả nghiên cứu
Nợ xấu quá khứ $NPL_{t-1}$ Cùng chiều (+) Tỷ lệ nợ xấu năm trước tăng làm nợ xấu hiện tại tăng; phản ánh tính ứ đọng và quán tính của rủi ro tín dụng chưa được xử lý dứt điểm.
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Ngược chiều (-) Ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn có tỷ lệ nợ xấu thấp hơn nhờ năng lực đa dạng hóa danh mục cho vay và quản trị rủi ro tốt hơn.
Tỷ suất sinh lời $ROA$ Ngược chiều (-) Khả năng sinh lời cao giúp ngân hàng giảm nợ xấu, phản ánh hiệu quả quản trị chi phí và ít động lực tìm kiếm rủi ro quá mức.
Trích lập dự phòng $LLP$ Cùng chiều (+) Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cao gắn liền với tỷ lệ nợ xấu cao, thể hiện danh mục cho vay tiềm ẩn tổn thất lớn.
Vốn chủ sở hữu $EAT$ Ngược chiều (-) Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản cao giúp gia tăng tấm đệm an toàn vốn, giảm nợ xấu theo giả thuyết rủi ro đạo đức.
Tăng trưởng tín dụng $LGR$ Ngược chiều (-) Tăng trưởng quy mô dư nợ tín dụng trong ngắn hạn làm tăng mẫu số của tỷ lệ nợ xấu, dẫn đến tỷ lệ $NPL$ suy giảm.
Tăng trưởng kinh tế $GrGDP$ Ngược chiều (-) Tăng trưởng GDP quốc gia giúp doanh nghiệp và cá nhân cải thiện dòng tiền và khả năng trả nợ, làm giảm nợ xấu.
Tỷ lệ lạm phát $INF$ Cùng chiều (+) Lạm phát gia tăng làm xói mòn thu nhập thực tế, đẩy chi phí lãi vay và chi phí hoạt động lên cao, làm tăng nguy cơ mất khả năng trả nợ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nợ xấu, đối chiếu khung pháp lý phân loại nợ Việt Nam (Thông tư 11/2021/TT-NHNN) với các thông lệ quốc tế (Basel, World Bank, IIF, IAS 39, Hoa Kỳ, Nhật Bản). Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của 6 biến vi mô và 2 biến vĩ mô trong chuỗi dữ liệu 11 năm (2012–2022), bao quát giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Khẳng định tính ưu việt của phương pháp FGLS trong việc khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan thường gặp ở dữ liệu bảng ngành ngân hàng.
    • Cung cấp cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo các NHTM hoạch định chính sách cấp tín dụng, quản lý tài sản nợ - tài sản có, và điều chỉnh tỷ lệ an toàn vốn.
    • Đóng góp luận cứ cho Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý trong việc ban hành chính sách điều hành cung ứng tiền tệ, kiểm soát lạm phát và giám sát an toàn hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    1. Quy mô mẫu và phạm vi thể chế: Mẫu nghiên cứu thu thập tại 20 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng khác như ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước (Agribank), ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và hệ thống quỹ tín dụng nhân dân.
    2. Số lượng biến giải thích: Nghiên cứu tập trung vào 8 biến độc lập đại diện, chưa đưa vào một số biến vĩ mô quan trọng khác như lãi suất cho vay thực tế, tỷ giá hối đoái, tỷ lệ thất nghiệp, cũng như các yếu tố phi tài chính về quản trị điều hành nội bộ (tỷ lệ sở hữu, quy mô hội đồng quản trị).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Mở rộng mẫu khảo sát lên toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài khung thời gian nghiên cứu.
    2. Bổ sung các biến kiểm soát vĩ mô (lãi suất, tỷ giá, cung tiền M2) và các biến đặc thù về cấu trúc sở hữu, chỉ số thanh khoản ($LDR$).
    3. Áp dụng các mô hình kinh tế lượng động như Phương pháp Mô-men Tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa nợ xấu quá khứ và các biến giải thích tài chính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung phân tích kinh tế lượng về rủi ro tín dụng, kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, Hausman test, FGLS) trên Stata 16.0.
  • Nhà nghiên cứu về ngân hàng thương mại: Khai thác bảng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước cùng hệ thống lý thuyết về cấu trúc vốn, thông tin bất cân xứng và kênh tín dụng.
  • Chuyên viên phân tích và quản trị rủi ro tại các TCTD: Vận dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng mô hình dự báo rủi ro tín dụng sớm dựa trên biến động vĩ mô ($GDP, INF$) và chỉ số nội tại ($ROA, EAT, LLP, LGR$).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn và văn bản pháp lý nào để xác định tỷ lệ nợ xấu?

Tác giả căn cứ theo Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành ngày 30/07/2021. Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) được tính bằng tổng dư nợ của 3 nhóm nợ xấu nội bảng gồm: Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn - quá hạn 91-180 ngày), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ - quá hạn 181-360 ngày) và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn - quá hạn trên 360 ngày) chia cho tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng.

2. Mô hình kinh tế lượng của đề tài bao gồm những biến số cụ thể nào?

Mô hình nghiên cứu bao gồm 1 biến phụ thuộc là tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và 8 biến độc lập chia làm hai nhóm:

  • 6 biến vi mô đặc thù ngân hàng: Tỷ lệ nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$), Quy mô ngân hàng ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$), Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($EAT$), Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$).
  • 2 biến kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP ($GrGDP$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).

3. Tại sao tác giả phải sử dụng mô hình FGLS thay vì Pooled OLS hay FEM thông thường?

Sau khi kiểm định Hausman lựa chọn mô hình Tác động cố định (FEM) thay cho REM, các kiểm định chẩn đoán sau ước lượng chỉ ra rằng mô hình FEM bị vi phạm hai giả định kinh tế lượng: tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (autocorrelation). Phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để xử lý triệt để hai khuyết tật này, mang lại các ước lượng không chệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.

4. Kết quả thực nghiệm chỉ ra những nhân tố nào tác động cùng chiều và ngược chiều đến nợ xấu?

  • Tác động cùng chiều (+): Tỷ lệ nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$), Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).
  • Tác động ngược chiều (-): Tốc độ tăng trưởng GDP ($GrGDP$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$) và Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($EAT$).

5. Nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ đâu và trong giai đoạn nào?

Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian 11 năm (từ năm 2012 đến năm 2022) từ báo cáo tài chính đã kiểm toán công khai của 20 ngân hàng thương mại tại Việt Nam, kết hợp cùng các báo cáo thống kê kinh tế vĩ mô chính thức từ Tổng cục Thống kê (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố tác động đến nợ xấu của ngân hàng tại Việt Nam" của tác giả Võ Thảo Vy đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm trên bộ dữ liệu bảng gồm 20 ngân hàng thương mại giai đoạn 2012–2022. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết tài chính - tiền tệ với kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng FGLS trên Stata 16.0, đề tài đã xử lý hiệu quả các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan để lượng hóa chính xác tác động của 8 biến số vi mô và vĩ mô đến nợ xấu. Các phát hiện thực nghiệm khẳng định vai trò then chốt của việc nâng cao hiệu quả sinh lời, kiểm soát trích lập dự phòng, duy trì tỷ lệ vốn an toàn và ứng phó với lạm phát nhằm mục tiêu kiểm soát nợ xấu, cung cấp các hàm ý quản trị và chính sách cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.