Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò là huyết mạch của nền kinh tế quốc gia, thực hiện chức năng trung gian tài chính quan trọng thông qua việc huy động vốn nhàn rỗi và cấp tín dụng cho các chủ thể trong nền kinh tế. Hiệu quả hoạt động của hệ thống này tác động trực tiếp đến sự ổn định tài chính và tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô. Trong hoạt động ngân hàng, lợi nhuận là chỉ tiêu tài chính mang tính quyết định đến sự tồn tại, phát triển và năng lực cạnh tranh. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong giai đoạn 2009–2015, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của các ngân hàng thương mại sụt giảm mạnh từ mức 1,27% xuống còn 0,38% do ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Đến giai đoạn 2017–2019, chỉ số này có sự hồi phục lên mức 0,91%, nhưng bước sang năm 2020 lại tiếp tục chịu áp lực suy giảm khi hệ thống ngân hàng phải thực hiện các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và hạ lãi suất theo chỉ đạo của cơ quan quản lý. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết về mặt thực tiễn và quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích các nhân tố tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm gia tăng lợi nhuận cho hệ thống ngân hàng thương mại trong thời gian tới. Cụ thể, tác giả đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các nhân tố tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng và chiều hướng tác động của các nhân tố đó đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  3. Đưa ra gợi ý, đề xuất giải pháp nhằm gia tăng lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại trong tương lai.

Gắn liền với mục tiêu nghiên cứu, khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các nhân tố nào tác động đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại?
  • Câu hỏi 2: Mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố này đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Hàm ý chính sách nào được đề ra để gia tăng lợi nhuận của ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là lợi nhuận của ngân hàng thương mại cổ phần và các nhân tố tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng này. Về phạm vi không gian, nghiên cứu khảo sát 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm cả các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần (loại trừ các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài do hạn chế về công bố báo cáo tài chính riêng lẻ). Về phạm vi thời gian, nghiên cứu thu thập dữ liệu trong 14 năm, từ năm 2007 đến năm 2020. Đây là giai đoạn đủ dài để phản ánh chu kỳ tái cấu trúc, hồi phục kinh tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và ghi nhận những biến động lớn trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa khái niệm lợi nhuận doanh nghiệp và lợi nhuận ngân hàng thương mại dựa trên quan điểm của các học giả như Phạm Thị Hương (2015), B. Roberts (1998), Nguyễn Đăng Dờn (2012), Nguyễn Thị Ngọc Tú (2013) và Nguyễn Thanh Phong (2015). Theo đó, lợi nhuận ngân hàng là phần chênh lệch giữa tổng doanh thu phải thu trừ đi tổng các khoản chi phí hợp lệ, hợp lý phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng, dịch vụ thanh toán và các nghiệp vụ ngân hàng khác. Nghiên cứu phân loại các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận thành hai nhóm: chỉ tiêu tuyệt đối (Lợi nhuận trước thuế và lãi vay - EBIT, Lợi nhuận trước thuế - EBT, Lợi nhuận sau thuế - EAT) và chỉ tiêu tương đối (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA, Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE, Tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên - NIM) theo giáo trình của Ngô Kim Phượng (2018). Trong mô hình thực nghiệm, tác giả lựa chọn ROA làm biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời vì chỉ tiêu này phản ánh toàn diện hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng mà không bị sai lệch bởi cấu trúc vốn hay mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính như ROE, đồng thời bao quát cả nguồn thu nhập ngoài lãi so với chỉ số NIM.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp định lượng ứng dụng kinh tế lượng trên dữ liệu bảng không cân bằng (Unbalanced Panel Data) với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 13. Dữ liệu vi mô của 30 ngân hàng thương mại được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán trong giai đoạn 2007–2020 với tổng số 369 quan sát. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.

Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập dựa trên mô hình nghiên cứu thực nghiệm của Gul và cộng sự (2011), xem xét cả nhóm nhân tố nội tại và nhân tố vĩ mô:

$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1\text{SIZE}{it} + \beta_2\text{CAPITAL}{it} + \beta_3\text{LIQUIDITY}{it} + \beta_4\text{LOAN}{it} + \beta_5\text{CREDIT}{it} + \beta_6\text{TETA}{it} + \beta_7\text{GDP}{it} + \mu_{it}$$

Trong đó, các biến số được định nghĩa và đo lường như sau:

  • ROA: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân, tính bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản bình quân.
  • SIZE: Quy mô ngân hàng, đo lường bằng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
  • CAPITAL: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tính bằng Vốn chủ sở hữu chia cho Tổng tài sản.
  • LIQUIDITY (hoặc LIQUITY): Tính thanh khoản, tính bằng Tiền và các khoản tương đương tiền chia cho Tổng tài sản.
  • LOAN: Quy mô tín dụng, tính bằng Tỷ lệ cho vay khách hàng chia cho Tổng tài sản.
  • CREDIT: Rủi ro tín dụng, tính bằng Tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay chia cho Tổng dư nợ cho vay.
  • TETA: Chi phí hoạt động, tính bằng Tổng chi phí chia cho Tổng tài sản.
  • GDP: Tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô hàng năm.

Quy trình ước lượng kinh tế lượng bao gồm: thống kê mô tả dữ liệu; phân tích ma trận hệ số tương quan và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện đa cộng tuyến; chạy hồi quy ba mô hình chuẩn gồm Pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model); sử dụng kiểm định Hausman để chọn lựa mô hình phù hợp; thực hiện kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan và kiểm định nhân tử Lagrange (Breusch-Pagan LM test) kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Khi mô hình tồn tại khuyết tật, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục và cho ra kết quả ước lượng vững, không chệch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang đẩy mạnh tái cấu trúc sau khủng hoảng tài chính và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn. Tác giả trình bày các số liệu thực tế về biến động tỷ suất sinh lời ROA của toàn ngành ngân hàng giai đoạn 2009–2020. Chương 1 cũng xác định hệ thống các mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu là khả năng sinh lời cùng các yếu tố nội tại và vĩ mô tác động đến lợi nhuận. Phạm vi nghiên cứu được xác lập với mẫu 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 14 năm (2007–2020). Chương này cũng làm rõ ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của công trình, đồng thời khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương 2 phân tích các khái niệm nền tảng về lợi nhuận ngân hàng, các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận tuyệt đối (EBIT, EBT, EAT) và tương đối (ROA, ROE, NIM). Tác giả thực hiện tổng quan có hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Yuqi (2007) khảo sát 123 ngân hàng Mỹ giai đoạn 1999–2006; Adem & Deger (2011) nghiên cứu ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ; Gul & Zaman (2011) nghiên cứu 15 ngân hàng thương mại Pakistan; Petria và cộng sự (2015) khảo sát 1.098 ngân hàng tại 27 quốc gia EU; Khan & Jalil (2020) nghiên cứu 46 ngân hàng tại Pakistan; Lestari, Chintia & Akbar (2021) nghiên cứu 37 ngân hàng tại Indonesia.
  • Các nghiên cứu trong nước: Nguyễn Việt Hùng (2008) phân tích 32 ngân hàng Việt Nam; Nguyễn Thanh Phong (2015) phân tích các ngân hàng niêm yết giai đoạn 2009–2014; Phan Thị Hằng Nga (2017) khảo sát 33 ngân hàng giai đoạn 2008–2015; Lâm Chí Dũng & Võ Hoàng Diễm Trinh (2020) khảo sát 25 ngân hàng; Nguyễn Thanh Phong & Nguyễn Quang Tuân (2020) nghiên cứu cấu trúc sở hữu tại 30 ngân hàng giai đoạn 2002–2017.

Từ tổng quan tài liệu, tác giả xây dựng bảng tổng hợp chiều hướng tác động của 6 nhân tố bên trong (SIZE, CAPITAL, LIQUIDITY, LOAN, CREDIT, TETA) và 1 nhân tố bên ngoài (GDP), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi đánh giá các ngân hàng thương mại Việt Nam qua một giai đoạn biến động kéo dài đến năm 2020.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng 5 bước: thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định VIF, ước lượng hồi quy Pooled OLS/FEM/REM, kiểm định khuyết tật mô hình (Wooldridge và Breusch-Pagan LM), và xử lý khuyết tật bằng mô hình FGLS. Tác giả mô tả chi tiết nguồn dữ liệu từ báo cáo tài chính kiểm toán của 30 ngân hàng với 369 quan sát. Chương này cũng thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7:

  • Giả thuyết H1: Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động cùng chiều (+) đến lợi nhuận.
  • Giả thuyết H2: Vốn chủ sở hữu (CAPITAL) có tác động cùng chiều (+) đến lợi nhuận.
  • Giả thuyết H3: Tính thanh khoản (LIQUIDITY) có tác động ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
  • Giả thuyết H4: Quy mô tín dụng (LOAN) có tác động ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
  • Giả thuyết H5: Rủi ro tín dụng (CREDIT) có tác động ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
  • Giả thuyết H6: Chi phí hoạt động (TETA) có tác động ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
  • Giả thuyết H7: Tốc độ tăng trưởng GDP có tác động cùng chiều (+) đến lợi nhuận.

Chương IV: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm trên Stata 13:

  • Kết quả thống kê mô tả (Bảng 4.1) ghi nhận giá trị trung bình của tỷ suất sinh lời ROA của 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2007–2020 đạt 0,0106 (tương đương 1,06%) trên tổng số 369 quan sát.
  • Phân tích tương quan và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy không có cặp biến độc lập nào có tương quan vượt quá 0,8 và hệ số VIF đều ở mức an toàn, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả lựa chọn mô hình: Kiểm định Hausman cho thấy mô hình REM phù hợp hơn FEM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình gồm kiểm định nhân tử Lagrange và kiểm định Wooldridge phát hiện mô hình REM bị vi phạm giả định do xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan.
  • Khắc phục khuyết tật: Tác giả áp dụng mô hình hồi quy GLS (FGLS). Kết quả ước lượng chỉ ra mô hình FGLS là phù hợp nhất, giải quyết triệt để các khuyết tật về phương sai và tự tương quan.

Chương V: Kết luận và hàm ý chính sách

Dựa trên kết quả thực nghiệm từ mô hình FGLS, chương 5 tổng hợp các phát hiện chính và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thương mại (nâng cao năng lực tài chính, tối ưu hóa quy mô tài sản, quản trị thanh khoản, kiểm soát chặt chẽ quy trình tín dụng và trích lập dự phòng rủi ro) và đối với cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường thanh tra giám sát an toàn hệ thống). Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài tiếp theo.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS trên mẫu 369 quan sát của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007–2020 mang lại những phát hiện thực nghiệm quan trọng về chiều hướng và mức độ tác động của các biến số:

Tên biến Ký hiệu Đo lường Kỳ vọng ban đầu Kết quả hồi quy FGLS Mức ý nghĩa thống kê
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Biến phụ thuộc - -
Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của Tổng tài sản Dương (+) Cùng chiều (+) 1%
Vốn chủ sở hữu CAPITAL Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Dương (+) Cùng chiều (+) 1%
Tính thanh khoản LIQUITY Tiền & tương đương tiền / Tổng tài sản Âm (-) Cùng chiều (+) 1%
Quy mô tín dụng LOAN Cho vay khách hàng / Tổng tài sản Âm (-) Ngược chiều (-) Ý nghĩa thống kê
Rủi ro tín dụng CREDIT Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng dư nợ Âm (-) Cùng chiều (+) 1%
Chi phí hoạt động TETA Tổng chi phí / Tổng tài sản Âm (-) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm Dương (+) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa

Chi tiết các phát hiện từ kết quả thực nghiệm:

  • Bốn nhân tố nội tại tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến ROA bao gồm: Quy mô ngân hàng (SIZE), Vốn chủ sở hữu (CAPITAL), Tính thanh khoản (LIQUITY) và Rủi ro tín dụng (CREDIT).
    • Tác động cùng chiều của SIZE khẳng định lợi thế kinh tế theo quy mô tại Việt Nam: các ngân hàng quy mô lớn có mạng lưới rộng, uy tín cao, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn rẻ và đa dạng hóa dịch vụ, từ đó cải thiện ROA.
    • Tác động cùng chiều của CAPITAL phản ánh vai trò của năng lực tài chính: tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao giúp ngân hàng giảm chi phí huy động vốn, tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc và tổn thất bất thường.
    • Tác động cùng chiều của LIQUITY chỉ ra rằng việc duy trì tỷ lệ tiền và tương đương tiền hợp lý giúp đảm bảo an toàn hoạt động, gia tăng niềm tin của người gửi tiền và giảm thiểu chi phí thanh khoản đột xuất, từ đó đóng góp tích cực vào tỷ suất sinh lời.
    • Tác động cùng chiều của CREDIT (đo lường bằng tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ) cho thấy các ngân hàng chủ động trích lập dự phòng đầy đủ phản ánh năng lực quản trị rủi ro nghiêm túc, tạo bộ đệm an toàn vững chắc giúp bảo toàn và ổn định lợi nhuận thực tế.
  • Nhân tố tác động ngược chiều: Quy mô tín dụng (LOAN) có tác động ngược chiều đến ROA. Điều này phù hợp với giả thuyết H4 và thực tế tại các thị trường mới nổi: việc mở rộng quy mô cho vay quá mức nếu không kiểm soát tốt chất lượng tín dụng sẽ làm gia tăng chi phí xử lý nợ và chi phí hoạt động, làm suy giảm hiệu quả sinh lời.
  • Nhân tố không có ý nghĩa thống kê: Chi phí hoạt động (TETA) và Tốc độ tăng trưởng GDP không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS. Điều này chứng minh rằng trong giai đoạn nghiên cứu, lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam chịu sự chi phối quyết định bởi các nhân tố nội tại bên trong ngân hàng hơn là yếu tố vĩ mô bên ngoài.

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp khoa học: Công trình cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm giá trị về các yếu tố quyết định khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần tại một quốc gia đang phát triển; vận dụng thành công phương pháp ước lượng FGLS để xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trên dữ liệu bảng không cân bằng.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận đưa ra các căn cứ số liệu để nhà quản trị ngân hàng điều chỉnh chiến lược kinh doanh: không chạy theo tăng trưởng tín dụng nóng (LOAN), tập trung tăng cường tiềm lực vốn tự có (CAPITAL), duy trì thanh khoản an toàn (LIQUITY) và nâng cao năng lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (CREDIT). Đồng thời, đề tài cung cấp cơ sở khuyến nghị cho Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện các quy định về an toàn vốn và tỷ lệ đảm bảo an toàn hoạt động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế sau:

  • Hạn chế về mẫu dữ liệu: Do một số ngân hàng chưa công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính trong một số năm (đặc biệt là giai đoạn tái cấu trúc, sáp nhập, hợp nhất sau khủng hoảng 2008), bộ dữ liệu thu thập được là dữ liệu bảng không cân bằng (Unbalanced Panel Data).
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 30 ngân hàng thương mại trong nước, chưa bao quát được các ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam do rào cản về việc công bố báo cáo tài chính riêng lẻ.
  • Hạn chế về biến số tác động: Biến kinh tế vĩ mô đưa vào mô hình mới chỉ dừng lại ở tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và chưa ghi nhận được ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS; các biến vĩ mô khác như lạm phát, lãi suất, tỷ giá chưa được đưa vào mô hình phân tích chính thức.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu và kéo dài chuỗi thời gian khi số liệu tài chính của các tổ chức tín dụng được minh bạch và công bố đồng bộ hơn.
  • Bổ sung thêm các biến số vĩ mô như lạm phát, lãi suất điều hành, cung tiền, cũng như các biến đại diện cho cấu trúc sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài) và quản trị ngân hàng để nâng cao năng lực giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Đức Trọng là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo rõ nét cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu hữu ích cho việc tìm hiểu quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ việc tổng quan tài liệu lý thuyết, thu thập dữ liệu báo cáo tài chính, đến việc thiết lập phương trình hồi quy và vận hành các câu lệnh kinh tế lượng trên phần mềm Stata 13.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro ngân hàng: Phần đáng tham khảo nhất là quy trình chẩn đoán các khuyết tật của dữ liệu bảng (kiểm định Hausman, Wooldridge, Breusch-Pagan LM) và cách thức khắc phục bằng kỹ thuật hồi quy FGLS để đảm bảo độ tin cậy của ước lượng thống kê.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và nhà quản trị ngân hàng thương mại: Bảng tổng hợp các kết quả thực nghiệm là nguồn tư liệu thực tế giúp nhìn nhận rõ tác động tiêu cực của việc tăng trưởng tín dụng ồ ạt đối với ROA, từ đó định hình cơ cấu vốn và chính sách dự phòng rủi ro phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và giai đoạn dữ liệu nào để phân tích định lượng?

Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam (bao gồm các NHTM nhà nước và NHTM cổ phần) trong khoảng thời gian 14 năm từ năm 2007 đến năm 2020. Dữ liệu bảng thu thập được là dữ liệu không cân bằng (Unbalanced Panel Data) với tổng cộng 369 quan sát, được lấy từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán của các ngân hàng.

2. Vì sao tác giả lựa chọn chỉ số ROA làm biến phụ thuộc đo lường lợi nhuận thay vì ROE hay NIM?

Tác giả lựa chọn tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA) vì ROA phản ánh toàn diện khả năng của ngân hàng trong việc sử dụng toàn bộ khối tài sản để sinh lời mà không bị sai lệch bởi tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hay rủi ro đòn bẩy tài chính như ROE. Đồng thời, chỉ số NIM chỉ đo lường thuần túy thu nhập lãi ròng từ hoạt động tín dụng và nhận tiền gửi, chưa tính đến các nguồn thu nhập phi lãi ngày càng quan trọng của ngân hàng thương mại.

3. Phương pháp hồi quy nào được xác định là phù hợp nhất và quy trình kiểm định diễn ra ra sao?

Ban đầu, tác giả thực hiện ước lượng qua ba mô hình: Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định Hausman cho kết quả lựa chọn mô hình REM. Tuy nhiên, khi kiểm tra các khuyết tật mô hình, kiểm định nhân tử Lagrange và kiểm định Wooldridge cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này và chọn FGLS làm mô hình kết luận cuối cùng.

4. Kết quả thực nghiệm chỉ ra những yếu tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến ROA?

Theo kết quả mô hình FGLS:

  • Các biến tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% gồm: Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAPITAL), Tính thanh khoản (LIQUITY) và Rủi ro tín dụng (CREDIT).
  • Biến tác động ngược chiều (-) đến ROA là Quy mô tín dụng (LOAN).
  • Hai biến Chi phí hoạt động (TETA) và Tốc độ tăng trưởng GDP không có ý nghĩa thống kê.

5. Tại sao biến quy mô tín dụng (LOAN) lại có tác động ngược chiều đến tỷ suất sinh lời của ngân hàng?

Theo lý giải của tác giả, mặc dù tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh mang lại thu nhập chủ yếu cho ngân hàng thương mại, nhưng việc mở rộng dư nợ cho vay quá nhiều nếu thiếu quy trình thẩm định, quản lý chặt chẽ sẽ dễ phát sinh các khoản nợ xấu và tăng chi phí dự phòng rủi ro, từ đó làm giảm hiệu quả sinh lời tổng thể trên tài sản (ROA).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Đức Trọng đã phân tích thành công các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời ROA của 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2007–2020 bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS trên phần mềm Stata 13. Kết quả nghiên cứu chứng minh lợi nhuận ngân hàng chịu tác động chủ yếu bởi các nhân tố nội tại bên trong, trong đó quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, thanh khoản và trích lập dự phòng rủi ro tác động cùng chiều, còn quy mô tín dụng tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời. Những phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để các ngân hàng thương mại hoàn thiện chính sách quản trị vốn, kiểm soát chất lượng tín dụng và hỗ trợ cơ quan quản lý Nhà nước hoạch định các chính sách an toàn tài chính tiền tệ.