Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông đã làm thay đổi sâu sắc phương thức hoạt động của ngành tài chính - ngân hàng trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Dưới tác động của đại dịch Covid-19, thói quen thanh toán và giao dịch của người dân đã có sự dịch chuyển nhanh chóng từ trực tiếp sang trực tuyến. Dẫn liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (2020) cho thấy, tính đến cuối tháng 10 năm 2020, lượng giao dịch thanh toán di động tại Việt Nam đạt hơn 918,8 triệu giao dịch với giá trị gần 9,6 triệu tỷ đồng (tăng 123,9% về lượng và 125,4% về giá trị so với năm 2019); tổng giao dịch qua hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng vượt 22,2 triệu tỷ đồng với gần 374 triệu giao dịch.

Mặc dù TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế năng động với mật độ dân cư và doanh nghiệp lớn, tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT) tại một số phân khúc vẫn còn gặp rào cản do tâm lý e ngại rủi ro bảo mật, chưa tin tưởng tuyệt đối vào hệ thống công nghệ hoặc chưa nắm bắt đầy đủ các tiện ích. Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) – Chi nhánh Gia Định (thành lập và hoạt động từ ngày 15/08/2009 tại số 03 Hoàng Hoa Thám, Phường 06, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh) tọa lạc tại khu vực giao thương sầm uất gần Bệnh viện Nhân dân Gia Định và chợ Bà Chiểu, sở hữu tệp khách hàng cá nhân đa dạng nhưng cũng đối mặt với thách thức trong việc mở rộng thị phần người dùng ứng dụng số MB Bank. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Trung Nguyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng nhằm nhận diện và đo lường các nhân tố chi phối quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank của khách hàng cá nhân tại chi nhánh này.

Mục tiêu nghiên cứu

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Gia Định.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank của khách hàng cá nhân tại MB Gia Định.
    2. Xây dựng mô hình nghiên cứu và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng ứng dụng.
    3. Đề xuất một số khuyến nghị và hàm ý chính sách nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng cá nhân sử dụng ứng dụng MB Bank tại MB Chi nhánh Gia Định.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank của khách hàng cá nhân tại MB Gia Định là gì?
  2. Mô hình nghiên cứu được xác lập như thế nào và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định sử dụng ra sao?
  3. Những khuyến nghị nào cần được đề xuất từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ ứng dụng MB Bank?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank của khách hàng cá nhân.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang thực hiện giao dịch tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Gia Định.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Gia Định (Số 03 Hoàng Hoa Thám, Phường 06, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 09/2022 đến tháng 11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ tiêu biểu:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự tác động trực tiếp bởi hai yếu tố là thái độ cá nhân (Attitude) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm).
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung thêm biến nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm giải thích các hành vi bị giới hạn bởi nguồn lực và điều kiện thực hiện.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986, 1989): Đặt trọng tâm vào hai tiền tố cốt lõi là nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Mô hình kết hợp C-TAM-TPB của Taylor và Todd (1995): Kết hợp các yếu tố nhận thức công nghệ của TAM với các yếu tố chuẩn mực và kiểm soát hành vi của TPB.
  • Thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003): Xem xét các yếu tố hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi.

Trên cơ sở kế thừa các mô hình trên và điều chỉnh theo bối cảnh dịch vụ ngân hàng di động (Mobile Banking), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu thực nghiệm gồm 5 biến độc lập: Nhận thức tính hữu ích (HI), Nhận thức tính dễ sử dụng (SD), Cảm nhận rủi ro (RR), Độ tin cậy của ngân hàng (TC), Cảm nhận chi phí (CP) tác động lên 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank (QĐ).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng hợp cơ sở lý luận, lược khảo các công trình trong và ngoài nước; sau đó tiến hành thảo luận nhóm, phỏng vấn thử nghiệm với các chuyên viên ngân hàng và khách hàng cá nhân tại MB Gia Định để hiệu chỉnh ngôn từ, đánh giá tính phù hợp của 22 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc trong phiếu khảo sát.
  2. Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS với các kỹ thuật:
    • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0,3).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax).
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5.
    • Kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy: kiểm định phân phối chuẩn phần dư (Histogram, P-P Plot), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Scatterplot).

Nguồn dữ liệu và kích thước mẫu

  • Tổng số phiếu phát ra: 320 phiếu (thực hiện qua hình thức phát trực tiếp tại quầy giao dịch chi nhánh và gửi trực tuyến qua Gmail, Zalo).
  • Số phiếu thu về hợp lệ đưa vào phân tích chính thức: 299 phiếu ($N = 299$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chuyển đổi số ngành ngân hàng. Tác giả trình bày bức tranh toàn cảnh về sự tăng trưởng dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam giai đoạn 2019–2020, nêu bật đặc thù địa bàn hoạt động của MB Chi nhánh Gia Định tại quận Bình Thạnh, TP.HCM. Chương 1 đồng thời công bố mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian khảo sát, phương pháp luận tổng quát và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về dịch vụ ngân hàng điện tử, bao gồm các kênh phân phối: ATM Banking, POS Banking, Telephone Banking, Home Banking, Internet Banking và Mobile Banking. Chương này đi sâu giới thiệu hệ sinh thái số của Ngân hàng Quân Đội và ứng dụng MB Bank với các sản phẩm dịch vụ chủ lực:

  • eMB (Internet Banking): Gồm các gói eMB Basic (phi tài chính), eMB Advance (giao dịch tài chính, tiết kiệm số, chuyển tiền nội bộ/liên ngân hàng, thanh toán hóa đơn) và eMB Advance+ (dành cho doanh nghiệp).
  • Phương thức xác thực Digital OTP: Giải pháp bảo mật tích hợp trực tiếp trên ứng dụng, mã hóa đa tầng, cho phép giao dịch hạn mức lên tới 1 tỷ đồng đối với khách hàng thông thường và 5 tỷ đồng đối với khách hàng VIP/Priority.
  • SMS Banking & MB BankPlus: Cung cấp dịch vụ tra cứu biến động số dư, thanh toán cước viễn thông, chuyển tiền qua di động.
  • Chuyển tiền quốc tế online trên App MBBank: Cho phép chuyển tiền mục đích du học, khám chữa bệnh, trợ cấp thân nhân với hạn mức tối đa 100.000 USD/giao dịch.

Bên cạnh đó, chương 2 tổng hợp các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, C-TAM-TPB, UTAUT) và bảng lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

STT Tác giả và năm công bố Tên nghiên cứu / Địa bàn Phương pháp & Quy mô mẫu Các biến độc lập chính Kết quả tác động
1 Ching Mun Cheah và cộng sự (2011) Factors Affecting Malaysian Mobile Banking Adoption (Malaysia) Mô hình TAM, Khảo sát $N=175$ Tính hữu ích, Dễ sử dụng, Lợi thế tương đối, Cải tiến cá nhân, Rủi ro, Chuẩn mực xã hội Hữu ích (+), Dễ sử dụng (+), Lợi thế (+), Cải tiến (+), Rủi ro (-); Chuẩn mực xã hội không có ý nghĩa
2 Mohamed Gamal Aboelmaged & Tarek R. Gebba (2013) Mobile Banking Adoption: Examination of TAM and TPB Mô hình kết hợp TAM & TPB, $N=119$ Thái độ, Chuẩn chủ quan, Tính hữu ích, Kiểm soát hành vi, Dễ sử dụng Thái độ (+), Chuẩn chủ quan (+), Hữu ích (+); Dễ sử dụng không tìm thấy tương quan
3 Shallone K. Chitungo & Simon Munogo (2013) Extending TAM to Mobile Banking in Rural Zimbabwe Mô hình TAM mở rộng, $N=275$ Tính hữu ích, Dễ sử dụng, Lợi thế tương đối, Sáng tạo cá nhân, Chuẩn xã hội, Rủi ro, Chi phí Hữu ích (+), Dễ sử dụng (+), Lợi thế (+), Sáng tạo (+), Chuẩn xã hội (+); Rủi ro (-), Chi phí (-)
4 Navavongsathian và cộng sự (2020) Causal Factors Affecting Mobile Banking Services Acceptance (Thái Lan) Mô hình TAM, Khảo sát $N=400$ Chất lượng dịch vụ, Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, An toàn, Yếu tố xã hội Tất cả các nhân tố đều có tác động tích cực (+) trực tiếp hoặc gián tiếp
5 Lê Hoằng Bá Huyền & Lê Thị Hương Quỳnh (2018) Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng NHĐT của KHCN tại Agribank Thanh Hóa TAM & UTAUT, Cronbach's Alpha, EFA, $N=176$ Hiệu quả mong đợi, Dễ sử dụng, Sự tin cậy, Chi phí giao dịch, Ảnh hưởng xã hội, Tính tương thích Tất cả các biến đều có tác động tích cực (+); Ảnh hưởng xã hội có tác động lớn nhất
6 Phan Hữu Nghị & Đặng Thanh Dung (2020) Quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán di động của khách hàng tại Hà Nội Lý thuyết UTAUT, EFA, Hồi quy đa biến, $N=96$ Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội, An toàn bảo mật, Danh tiếng Tất cả các nhân tố đều có ảnh hưởng tích cực (+) đến quyết định sử dụng
7 Phạm Thị Thu Hiền (2020) Nhân tố ảnh hưởng quyết định sử dụng NHĐT của KHCN tại Agribank Mang Thít, Vĩnh Long Mô hình TAM mở rộng, Khảo sát $N=150$ Chi phí, Dễ sử dụng, Sự tiện ích, Giới thiệu từ người thân, Dịch vụ đa dạng, Tín nhiệm, Linh hoạt Cả 7 biến đều tương quan thuận (+); Chi phí là nhân tố quan trọng nhất
8 Trần Thu Thảo, Nguyễn Quốc Cường, Lê Thị Nhung (2021) Nhân tố tác động đến ý định sử dụng Mobile Banking tại SCB (TP.HCM) Mô hình TPB & TAM, EFA, Hồi quy, $N=307$ Nhận thức hữu ích, Nhận thức rủi ro, Dễ sử dụng, Hình ảnh nhà cung cấp, Ảnh hưởng xã hội, Chi phí Hữu ích (+), Dễ sử dụng (+), Hình ảnh (+), Ảnh hưởng xã hội (+), Rủi ro (+); Cảm nhận chi phí tác động tiêu cực (-)

Từ cơ sở lý thuyết, tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • H1: Nhận thức tính hữu ích (HI) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank.
  • H2: Nhận thức tính dễ sử dụng (SD) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank.
  • H3: Cảm nhận rủi ro (RR) có tác động ngược chiều (-) đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank.
  • H4: Sự tin cậy (TC) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank.
  • H5: Chi phí cảm nhận (CP) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank (với lập luận chi phí hợp lý, cạnh tranh và minh bạch sẽ thúc đẩy khách hàng sử dụng).

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 4 bước và xây dựng hệ thống thang đo gồm 26 biến quan sát (22 biến độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố và 4 biến phụ thuộc):

Thành phần thang đo Mã hóa Nội dung biến quan sát cụ thể Nguồn phát triển thang đo
Nhận thức tính hữu ích (HI) HI1
HI2
HI3
HI4
HI5
- Tôi thấy sử dụng ứng dụng MB BANK rất thuận tiện, dễ dàng
- Sử dụng ứng dụng MB BANK giúp tôi tiết kiệm thời gian
- Tôi có thể thực hiện giao dịch trên ứng dụng MB BANK 24/24 và bất kỳ ở đâu
- Sử dụng ứng dụng MB BANK giúp tôi tăng năng suất và chất lượng công việc
- Sử dụng ứng dụng MB BANK giúp tôi kiểm soát tài chính hiệu quả
Cheah et al. (2011), Aboelmaged & Gebba (2013), Chitungo & Munogo (2013), Navavongsathian et al. (2020), Lê Hoằng Bá Huyền & Lê Thị Hương Quỳnh (2018), Phan Hữu Nghị & Đặng Thanh Dung (2020), Trần Thu Thảo et al. (2021)
Nhận thức tính dễ sử dụng (SD) SD1
SD2
SD3
SD4
- Tôi thấy ứng dụng MB BANK sử dụng dễ dàng
- Tôi thấy các giao dịch trên ứng dụng MB BANK rõ ràng và dễ hiểu
- Tôi tin rằng tôi có thể nhanh chóng sử dụng thành thạo ứng dụng MB BANK
- Tôi thấy thủ tục đăng ký, giao dịch trên ứng dụng MB BANK khá đơn giản
Chitungo & Munogo (2013), Navavongsathian et al. (2020)
Cảm nhận rủi ro (RR) RR1
RR2
RR3
RR4
- Tôi e rằng nếu giao dịch qua ứng dụng MB BANK bị lỗi tôi có thể bị mất tiền trong tài khoản
- Tôi e ngại nếu mất điện thoại thì tiền trong ứng dụng MB BANK của tôi cũng sẽ bị mất
- Tôi e rằng cung cấp thông tin cá nhân cho các giao dịch qua ứng dụng MB BANK là không an toàn
- Tôi e rằng giao dịch qua ứng dụng MB BANK không được bảo mật
Cheah et al. (2011), Chitungo & Munogo (2013), Navavongsathian et al. (2020)
Độ tin cậy của ngân hàng (TC) TC1
TC2
TC3
TC4
- Tôi tin vào thương hiệu MB
- MB là ngân hàng trực thuộc Bộ Quốc phòng
- Tôi tin rằng ứng dụng MB BANK có tính bảo mật cao
- Tôi tin rằng giao dịch qua ứng dụng MB BANK có tính an toàn cao
Phạm Thị Thu Hiền (2020), Lê Hoằng Bá Huyền & Lê Thị Hương Quỳnh (2018)
Cảm nhận chi phí (CP) CP1
CP2
CP3
CP4
CP5
- Tôi e rằng chuyển tiền qua ứng dụng MB BANK tốn phí
- Tôi e rằng ứng dụng MB BANK thu phí thường niên
- Tôi e rằng ứng dụng MB BANK yêu cầu số dư tối thiểu
- Tôi e rằng ứng dụng MB BANK tốn phí thông báo biến động số dư
- Tôi e rằng ứng dụng MB BANK thu phí rút tiền qua APP
Chitungo & Munogo (2013), Lê Hoằng Bá Huyền & Lê Thị Hương Quỳnh (2018), Phạm Thị Thu Hiền (2020), Trần Thu Thảo et al. (2021)
Quyết định sử dụng (QĐ) QĐ1
QĐ2
QĐ3
QĐ4
- Tôi cho rằng quyết định sử dụng ứng dụng MB BANK là đúng đắn
- Tôi vẫn sẽ tiếp tục sử dụng ứng dụng MB BANK trong thời gian tới
- Sử dụng ứng dụng MB BANK là phù hợp với xu thế phát triển ngày nay
- Tôi sẽ sẵn lòng giới thiệu cho người thân, bạn bè sử dụng ứng dụng MB BANK
Cheah et al. (2011), Navavongsathian et al. (2020)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm từ tập dữ liệu 299 mẫu:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các nhóm thang đo HI, SD, RR, TC, CP và QĐ đều đạt yêu cầu về hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả EFA cho thấy các biến quan sát hội tụ vào đúng 5 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc với hệ số KMO phù hợp, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tổng phương sai trích và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều đạt chuẩn.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến xác nhận 4 nhân tố có tác động tích cực cùng chiều đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank gồm: Nhận thức tính hữu ích (HI), Nhận thức tính dễ sử dụng (SD), Độ tin cậy của ngân hàng (TC) và Cảm nhận chi phí (CP). Nhân tố Cảm nhận rủi ro (RR) có tác động tiêu cực ngược chiều đến quyết định sử dụng.
  • Kiểm định sự phù hợp của mô hình: Đồ thị tần số Histogram của phần dư chuẩn hóa, đồ thị P-P Plot và biểu đồ phân tán phần dư Scatterplot chứng minh mô hình hồi quy không vi phạm các giả định phân phối chuẩn và phương sai sai số không đổi.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách nhằm thu hút khách hàng sử dụng phát triển ứng dụng MB BANK cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Gia Định

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, tác giả xây dựng 3 nhóm khuyến nghị chính sách:

  1. Phát triển các tính năng và tiện ích của sản phẩm dịch vụ, đơn giản hóa cách thức sử dụng dịch vụ và tăng cường hỗ trợ khách hàng: Đẩy mạnh phát triển giao diện trực quan, tối ưu hóa các thao tác giao dịch thanh toán/chuyển tiền nhanh chóng, hỗ trợ mở tài khoản online và nâng cao tính tiện ích cho các dịch vụ chuyển tiền quốc tế, gửi tiết kiệm trực tuyến.
  2. Đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện hệ thống an ninh bảo mật để giảm thiểu rủi ro và tăng độ tin cậy của khách hàng: Tăng cường tuyên truyền tính an toàn của phương thức Digital OTP, nâng cấp hệ thống máy chủ và tường lửa, thiết lập quy trình phản ứng nhanh khi khách hàng gặp sự cố giao dịch nhằm bảo vệ tài sản và thông tin cá nhân của người dùng.
  3. Xây dựng biểu phí sử dụng dịch vụ và chi phí hợp lý cho khách hàng: Duy trì các chính sách miễn phí giao dịch chuyển khoản, miễn phí duy trì tài khoản/phí thường niên và công khai minh bạch các biểu phí dịch vụ nhằm gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường ngân hàng bán lẻ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank của khách hàng cá nhân tại MB Chi nhánh Gia Định với 299 mẫu quan sát hợp lệ.
  • Xác định được mối quan hệ có ý nghĩa thống kê của 5 nhóm nhân tố:
    • 4 nhân tố tác động cùng chiều (+): Nhận thức tính hữu ích (HI), Nhận thức tính dễ sử dụng (SD), Độ tin cậy của ngân hàng (TC), Cảm nhận chi phí (CP).
    • 1 nhân tố tác động ngược chiều (-): Cảm nhận rủi ro (RR).

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Về tính hữu ích và dễ sử dụng: Tiếp tục hoàn thiện các tính năng cốt lõi như thanh toán hóa đơn tự động cho hơn 70 nhà cung cấp dịch vụ, vay vốn online, quản lý tài chính cá nhân; đồng thời đơn giản hóa quy trình thao tác và quy trình xác thực.
  • Về quản trị rủi ro và niềm tin: Tận dụng uy tín thương hiệu của MB (ngân hàng trực thuộc Bộ Quốc phòng) kết hợp với công nghệ Digital OTP đa tầng để củng cố niềm tin cho khách hàng; cam kết giải quyết khiếu nại nhanh chóng khi xảy ra lỗi hệ thống.
  • Về chính sách chi phí: Tiếp tục duy trì các gói ưu đãi miễn phí giao dịch, miễn phí số dư tối thiểu và miễn phí thông báo biến động số dư qua App để kích thích nhu cầu sử dụng thường xuyên.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa và mở rộng khung lý thuyết TAM bằng việc kết hợp các biến từ TPB và UTAUT (bổ sung các yếu tố Cảm nhận rủi ro, Sự tin cậy và Cảm nhận chi phí), cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về hành vi chấp nhận dịch vụ ngân hàng số tại khu vực đô thị Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực tế và các giải pháp quản trị trực tiếp cho Ban Giám đốc cùng đội ngũ quản lý tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Gia Định để hoạch định chiến lược phát triển khách hàng cá nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc ngân hàng bán lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện nghiêm túc nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập tập trung tại khách hàng cá nhân thuộc Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Gia Định (TP.HCM), do đó tính đại diện cho toàn bộ hệ thống MB hoặc cho khách hàng tại các vùng nông thôn, tỉnh thành khác có thể chưa toàn diện.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 299 phản hồi hợp lệ trong khoảng thời gian từ tháng 09/2022 đến tháng 11/2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau này có thể mở rộng không gian khảo sát sang nhiều chi nhánh/phòng giao dịch khác của MB trên phạm vi toàn quốc, tăng quy mô mẫu khảo sát, hoặc bổ sung thêm các biến số mới như ảnh hưởng của mạng xã hội, dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến và các biến nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) để phân tích sâu hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử, Mobile Banking, Fintech.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên phát triển sản phẩm và tiếp thị số tại các chi nhánh ngân hàng thương mại cần tài liệu tham khảo thực tế về các yếu tố tâm lý, rào cản rủi ro và kỳ vọng của khách hàng cá nhân đối với ứng dụng ngân hàng di động.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Bảng tổng hợp lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước về Mobile Banking tại Chương 2.
    • Bảng thang đo chi tiết gồm 26 biến quan sát chuẩn hóa theo thang Likert 5 mức độ tại Chương 3.
    • Quy trình phân tích định lượng kết hợp EFA và hồi quy đa biến trên SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?

Nghiên cứu vận dụng kết hợp 5 mô hình lý thuyết về hành vi và công nghệ: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Thuyết chấp nhận công nghệ (TAM), Thuyết kết hợp C-TAM-TPB và Thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT).

2. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những biến số nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (được đo lường bằng 22 biến quan sát): Nhận thức tính hữu ích (HI), Nhận thức tính dễ sử dụng (SD), Cảm nhận rủi ro (RR), Độ tin cậy của ngân hàng (TC), Cảm nhận chi phí (CP) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank (QĐ - đo lường bằng 4 biến quan sát).

3. Quy mô mẫu và thời gian thu thập dữ liệu thực tế là bao nhiêu?

Tác giả đã phát ra 320 phiếu khảo sát và thu về được 299 phiếu hợp lệ ($N = 299$) từ các khách hàng cá nhân tại MB Chi nhánh Gia Định trong khoảng thời gian từ tháng 09/2022 đến tháng 11/2022.

4. Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy nhân tố nào tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng?

Nhân tố Cảm nhận rủi ro (RR) có tác động ngược chiều (tiêu cực) đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank của khách hàng cá nhân; trong khi 4 nhân tố còn lại (HI, SD, TC, CP) đều có tác động cùng chiều (tích cực).

5. Ứng dụng MB Bank có phương thức xác thực nào nổi bật được phân tích trong cơ sở lý thuyết?

Ứng dụng MB Bank tích hợp phương thức xác thực Digital OTP mã hóa đa tầng, cho phép người dùng nhận và tự động điền mã OTP khi có kết nối Internet mà không phụ thuộc vào sóng viễn thông, hỗ trợ hạn mức giao dịch lên đến 1 tỷ đồng/ngày đối với khách hàng thông thường và 5 tỷ đồng/ngày đối với khách hàng ưu tiên (Priority).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Trung Nguyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ứng dụng MB Bank của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Gia Định. Thông qua tập dữ liệu khảo sát thực nghiệm gồm 299 khách hàng và phương pháp định lượng đa biến, công trình khẳng định vai trò tích cực của tính hữu ích, tính dễ sử dụng, độ tin cậy và chi phí hợp lý, đồng thời chỉ ra rào cản từ nhận thức rủi ro. Các giải pháp đề xuất tập trung vào phát triển tiện ích, bảo mật an toàn thông tin và tối ưu biểu phí là nguồn tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ ngân hàng số tại đơn vị.