Luận văn các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng công chức NHNN Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của công chức NHNN Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Quản trị nhân lực

2011

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Vì sao sự hài lòng công chức NHNN là yếu tố then chốt

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức ngày càng phát triển, nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định cho sự phát triển của mọi tổ chức và quốc gia. Đặc biệt, đối với khu vực công, nơi chế độ chức nghiệp gần như trọn đời và hoạt động bằng ngân sách nhà nước, việc đảm bảo sự hài lòng công chức là vô cùng cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng trì trệ, quan liêu và tâm lý ỷ lại, đồng thời thúc đẩy động lực làm việc và nâng cao hiệu quả hoạt động NHNN. Việc thấu hiểu và cải thiện sự hài lòng công chức NHNN không chỉ là nhiệm vụ quản lý nhân sự mà còn là chiến lược phát triển bền vững, góp phần vào mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền và an toàn hệ thống ngân hàng quốc gia. Các nhà lãnh đạo luôn phải quan tâm tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu, từ đó tạo ra sự hài lòng cho nhân viên nhằm thúc đẩy họ làm việc hăng say và đem lại hiệu quả cao.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao trong khu vực công

Nguồn nhân lực có trình độ, kỹ năng và thái độ làm việc tốt là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào. Đối với khu vực công, nguồn nhân lực không chỉ thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn mà còn đại diện cho bộ mặt của chính quyền, cung cấp dịch vụ công cho người dân. Tổ chức không thể phát triển nếu đội ngũ nhân viên thiếu kỹ năng, chuyên môn hoặc không nhiệt tình, tận tụy do không hài lòng với công việc hay môi trường làm việc Ngân hàng Nhà nước. Sự hài lòng trong công việc ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng dịch vụ và mức độ gắn bó của công chức. Việc đầu tư vào việc tìm hiểu và cải thiện sự hài lòng công chức chính là đầu tư vào chất lượng dịch vụ công và sự phát triển lâu dài của khu vực công, thể hiện qua những đóng góp tích cực cho xã hội. Đây là tiền đề cho một quản lý nhân sự khu vực công hiệu quả, hướng tới mục tiêu chung.

1.2. Vai trò đặc thù của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là cơ quan ngang Bộ của Chính phủ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối, đồng thời là Ngân hàng trung ương phát hành tiền, ngân hàng của các tổ chức tín dụng. Với vai trò quan trọng này, NHNN đòi hỏi đội ngũ công chức phải có sự năng động và sáng tạo cao để hoạch định, điều hành các chính sách hiệu quả, đảm bảo ổn định giá trị đồng tiền và an toàn hệ thống tài chính. Để đạt được các mục tiêu này, công việc công chức ngân hàng không chỉ cần chuyên môn vững vàng mà còn cần sự tận tâm và hài lòng với công việc. Một đội ngũ công chức hài lòng sẽ là động lực chính thúc đẩy đổi mới, cải thiện chất lượng chính sách và dịch vụ công, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động NHNN nói chung và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

II. Thực trạng Những thách thức giảm sự hài lòng công chức NHNN hiện nay

Mặc dù có vai trò quan trọng, đội ngũ công chức tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc. Khu vực công, với những quy định, cơ chế và chính sách đặc thù, thường khó đảm bảo cho người tài những cơ hội cống hiến hết sức mình. Thực tế cho thấy, nhiều công chức NHNN nhận thấy đồng lương hiện tại không tương xứng với thời gian, công sức, chất xám và sức lao động đã bỏ ra. Chính chính sách đãi ngộ công chức hiện hữu cùng với áp lực công việc cao đã dẫn đến những biểu hiện chán nản, mệt mỏi ở một bộ phận công chức, đe dọa đến động lực làm việc và hiệu suất tổng thể của tổ chức. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm kiếm giải pháp nâng cao sự hài lòng công chức NHNN.

2.1. Áp lực công việc và chính sách đãi ngộ công chức chưa tương xứng

Công chức NHNN thường xuyên phải đối mặt với khối lượng công việc lớn, yêu cầu cao về chuyên môn và trách nhiệm nặng nề trong việc hoạch định và thực thi các chính sách tài chính vĩ mô. Tuy nhiên, theo ghi nhận, hầu hết công chức đều nhận thấy đồng lương không tương xứng với thời gian, công sức, chất xám và sức lao động bỏ ra. Điều này tạo ra một sự mất cân bằng giữa cống hiến và thu nhập, là nguyên nhân chính dẫn đến sự bất mãn. Hơn nữa, chính sách đãi ngộ công chức ở khu vực công còn hạn chế về cơ hội thăng tiến và các phúc lợi hấp dẫn, khó giữ chân và thu hút nhân tài. Đây là một trong những yếu tố tác động đến sự hài lòng mạnh mẽ nhất, khiến một số công chức làm việc tại NHNN có những biểu hiện chán nản, mệt mỏi trong công việc, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và tinh thần làm việc.

2.2. Xu hướng chung về sự hài lòng công việc tại Việt Nam

Thực trạng về sự hài lòng công chức NHNN không phải là cá biệt, mà phản ánh một xu hướng chung đáng lo ngại tại Việt Nam. Theo kết quả khảo sát của Hãng Nghiên cứu Quốc tế Gallup công bố năm 2011, chỉ có 48% người Việt Nam cảm thấy công việc của mình là lý tưởng, xếp hạng chót trong số 22 nền kinh tế châu Á. Tương tự, khảo sát của CareerBuilder, một website việc làm hàng đầu thế giới, cũng chỉ ra rằng sự bất mãn trong giới làm công đang tăng lên, với một phần tư người lao động chán nản với công việc của mình. Những con số này minh chứng cho thách thức trong quản lý sự hài lòng công chức khu vực công nói chung và tại NHNN nói riêng. Việc đánh giá mức độ hài lòng của công chức tại NHNN cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn này để có cái nhìn toàn diện và đề xuất các giải pháp phù hợp.

III. Phân tích Các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng công chức NHNN

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự hài lòng công việc là một khái niệm đa chiều, bị tác động bởi nhiều nhân tố khác nhau. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cơ sở để Ngân hàng Nhà nước xây dựng các chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả, cải thiện môi trường làm việc Ngân hàng Nhà nước và nâng cao động lực làm việc cho đội ngũ công chức. Các học thuyết kinh điển về quản trị nhân sự đã đặt nền móng cho việc phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng, từ đó đưa ra những gợi ý cụ thể cho việc cải thiện. Việc phân tích sâu rộng sẽ giúp đánh giá mức độ hài lòng của công chức tại NHNN một cách khách quan, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao chất lượng làm việc.

3.1. Lý thuyết và các mô hình nghiên cứu về sự hài lòng công việc

Trên thế giới, có rất nhiều công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng công việc. Victor Vroom (1964) với học thuyết kỳ vọng đã chỉ ra rằng một cá nhân sẽ hành động theo cách mà họ tin rằng sẽ mang lại kết quả mong muốn, có nghĩa là sự hài lòng gắn liền với kỳ vọng được đáp ứng. Frederick Herzberg (1959) với lý thuyết hai yếu tố đã phân biệt các yếu tố duy trì (hygiene factors) và yếu tố động viên (motivators), trong đó yếu tố duy trì như lương, điều kiện làm việc chỉ giúp ngăn ngừa sự bất mãn, còn yếu tố động viên như sự công nhận, trách nhiệm mới thực sự tạo ra sự hài lòng. John S. Adams (1963) với học thuyết công bằng nhấn mạnh sự so sánh giữa những gì cá nhân cống hiến và những gì họ nhận được so với người khác. Những lý thuyết này cung cấp khung khổ quan trọng để phân tích sự hài lòng công chức NHNN, giúp xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng cần được chú trọng.

3.2. Ảnh hưởng của lương phúc lợi và cơ hội phát triển nghề nghiệp công chức

Trong bối cảnh của NHNN, các nghiên cứu thực tiễn đã chỉ ra rằng ảnh hưởng của tiền lương đến sự hài lòng công chức Ngân hàng Nhà nước là rất lớn. Mức lương không tương xứng là nguyên nhân hàng đầu gây bất mãn. Bên cạnh đó, các yếu tố về phúc lợi như bảo hiểm, chế độ nghỉ phép, trợ cấp cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, cơ hội phát triển nghề nghiệp công chức như đào tạo, thăng tiến, được giao phó trách nhiệm cao hơn cũng là những nhân tố tạo động lực mạnh mẽ. Các nghiên cứu như của Phạm Văn Mạnh (2012) về Viettel hay Võ Thị Ngọc Quyên (2016) về Sở Công Thương Đà Nẵng đã khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố này. Một văn hóa tổ chức NHNN khuyến khích học hỏi và phát triển sẽ là tiền đề vững chắc để nâng cao sự hài lòng công chức.

IV. Giải pháp Hướng dẫn nâng cao sự hài lòng công chức NHNN bền vững

Từ những phân tích về các nhân tố ảnh hưởng, việc xây dựng các giải pháp nâng cao sự hài lòng công chức NHNN trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Những giải pháp này cần được thiết kế một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào yếu tố vật chất mà còn chú trọng đến các khía cạnh tinh thần và cơ hội phát triển. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc Ngân hàng Nhà nước tích cực, khuyến khích sự cống hiến và phát huy tối đa năng lực của từng công chức. Việc triển khai các giải pháp cần có sự phối hợp đồng bộ giữa lãnh đạo và các phòng ban, dựa trên kết quả đánh giá mức độ hài lòng của công chức tại NHNN thường xuyên.

4.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ công chức và phúc lợi

Để nâng cao sự hài lòng công chức NHNN, việc điều chỉnh chính sách đãi ngộ công chức là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc xem xét lại thang bảng lương để đảm bảo mức thu nhập tương xứng với khối lượng, tính chất công việc và năng lực chuyên môn. Cần có cơ chế thưởng phạt rõ ràng, minh bạch, khuyến khích những đóng góp xuất sắc. Bên cạnh lương, việc cải thiện các chính sách phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, hưu trí, các khoản trợ cấp đặc thù cũng góp phần đáng kể. Xây dựng gói phúc lợi linh hoạt, đáp ứng đa dạng nhu cầu của công chức sẽ giúp họ cảm thấy được trân trọng và an tâm cống hiến. Các chính sách này cần được truyền thông rõ ràng để mọi công chức đều hiểu và cảm thấy công bằng, từ đó gia tăng động lực làm việc.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc Ngân hàng Nhà nước tích cực và minh bạch

Bên cạnh chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự hài lòng công chức. Một môi trường làm việc tích cực cần khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng lẫn nhau và tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người. Cần thiết lập các kênh giao tiếp mở, cho phép công chức đóng góp ý kiến và tham gia vào quá trình ra quyết định. Minh bạch trong công tác bổ nhiệm, luân chuyển và thăng tiến sẽ loại bỏ tâm lý bất công, tạo niềm tin cho công chức vào cơ hội phát triển nghề nghiệp công chức của bản thân. Việc triển khai các hoạt động gắn kết, xây dựng văn hóa tổ chức NHNN đề cao giá trị con người và khuyến khích đổi mới sẽ giúp công chức cảm thấy gắn bó hơn với tổ chức, từ đó giảm thiểu thách thức trong quản lý sự hài lòng công chức khu vực công.

V. Kết quả Tối ưu hiệu quả hoạt động NHNN từ sự hài lòng công chức

Việc đầu tư vào sự hài lòng công chức NHNN không chỉ là một nhiệm vụ quản lý nhân sự mà còn là một chiến lược đầu tư vào tương lai của tổ chức. Khi công chức cảm thấy hài lòng, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn, sáng tạo hơn và gắn bó lâu dài hơn với Ngân hàng Nhà nước. Điều này trực tiếp chuyển hóa thành hiệu quả hoạt động NHNN được nâng cao, từ chất lượng các chính sách vĩ mô đến hiệu quả của các dịch vụ cung cấp cho Chính phủ và các tổ chức tín dụng. Việc thực hiện các giải pháp cải thiện cần được theo dõi, đánh giá liên tục để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tiễn, góp phần xây dựng một văn hóa tổ chức NHNN mạnh mẽ.

5.1. Tác động của sự hài lòng công chức đến hiệu suất tổ chức

Mức độ sự hài lòng công chức có mối quan hệ tỷ lệ thuận với hiệu suất làm việc của cá nhân và hiệu quả hoạt động chung của tổ chức. Công chức hài lòng thường có động lực làm việc cao hơn, ít nghỉ việc, chủ động hơn trong công việc và có xu hướng đưa ra các sáng kiến cải tiến. Điều này đặc biệt quan trọng trong một cơ quan trọng yếu như NHNN, nơi mỗi quyết định đều có tác động lớn đến nền kinh tế. Khi công chức cảm thấy được đánh giá đúng mức, được tạo điều kiện để phát triển nghề nghiệp công chức, họ sẽ nỗ lực hết mình để hoàn thành nhiệm vụ, góp phần vào việc đạt được các mục tiêu chiến lược của Ngân hàng Nhà nước. Sự hài lòng còn giúp giảm thiểu căng thẳng, tạo không khí làm việc tích cực, nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín của tổ chức.

5.2. Khuyến nghị chiến lược cho quản lý nhân sự khu vực công tại NHNN

Để duy trì và nâng cao sự hài lòng công chức NHNN, Ngân hàng Nhà nước cần triển khai một chiến lược quản lý nhân sự khu vực công toàn diện. Đầu tiên là tiếp tục đánh giá mức độ hài lòng của công chức tại NHNN định kỳ, sử dụng các công cụ khảo sát khoa học để nhận diện kịp thời các vấn đề. Thứ hai, ưu tiên cải thiện chính sách đãi ngộ công chức và hệ thống lương thưởng, đảm bảo công bằng và cạnh tranh. Thứ ba, chú trọng đầu tư vào phát triển nghề nghiệp công chức thông qua đào tạo, bồi dưỡng và cơ hội thăng tiến rõ ràng. Cuối cùng, xây dựng một môi trường làm việc Ngân hàng Nhà nước minh bạch, công bằng và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Thực hiện đồng bộ các khuyến nghị này sẽ giúp NHNN giữ chân nhân tài, phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ công chức, từ đó đạt được mục tiêu về hiệu quả hoạt động NHNN trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Lv ths qtnl các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của đội ngũ công chức tại ngân hàng nhà nước việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ L Ý LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG TRONG CÔNG VIỆ C CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNGTRONG TỔ CHỨC 1. Các khái niệm liên quan 1. Công chức Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật [1]. Sự hài lòng trong công việc Nghiên cứu đánh giá sự hài lòng trong công việc được thực hiện từ rất sớm trên thế giới bắt đầu từ thế kỷ 20.

Tuy vậy, cho tới nay hài lòng trong công việc là khái niệm không có sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu khác nhau. Một số khái niệm phổ biến, thường được nhắc tới trong các nghiên cứu về sự hài lòng trong công việc như: Đầu thế kỷ 20, Robert Hoppock (1935) cho rằng sự hài lòng trong công việc là tổng hợp sự hài lòng về tâm lý, sinh lý và các yếu tố môi trường khiến cho một người thật sự cảm thấy hài lòng về công việc của họ. Vroom (1964), sựthoả mãn của NLĐ là trạng thái mà NLĐ được động viên từ ba nhân tố kết hợp giá trị kỳ vọng từ công việc, phương tiện làm việc, hấp lực từ thành quả lao động. 8 Theo quan đểm của Weiss (1967) sự hài lòng trong công việc là thái độ về công việc được thể hiện bằng cảm nhận, niềm tin và hành vi của NLĐ [19].

Herzberg (1959); Alderfer (1969) cả hai đều có định nghĩa chung về sự hài lòng trong công việc của NLĐ chính là mức độ yêu thích công việc hay sự nỗ lực duy trì trong công việc của NLĐ được thể hiện qua nhận thức một cách tích cực, tiêu cực hoặc kết hợp giữa tích cực và tiêu cực về các khía cạnh khác nhau trong công việc ảnh hưởng đến bản thân họ. Hackman và Oldham (1975) cho rằng sự thỏa mãn của NLĐ là chuỗi giá trị của nhận thức và trải nghiệm qua đó kết hợp các đặc điểm công việc cốt lõi như: kỹ năng làm việc, tính chất công việc, tầm quan trọng công việc, quyền quyết định và phản hồi tạo động lực làm việc. Lý thuyết của Maslow (1943), Adam (1963), McClelland (1988) đều cho rằng sự thoả mãn nói chung là giá trị nhận được bằng hoặc lớn hơn giá trị kỳ vọng. Trên cơ sở đó, một số nhà nghiên cứu sau này đã kế thừa và phát triển các lý thuyết về sự hài lòng và nhu cầu thoả mãn được xem như là giá trị thực tế mà NLĐ nhận được so với giá trị kỳ vọng về những yếu tố trong công việc như tiền lương, phúc lợi, điều kiện làm việc, các giá trị thặng dư khác.

Kreitner và Kinicki (2007) thì cho rằng sự thỏa mãn công việc chỉ phản ánh một phần về thái độ đối với công việc mà NLĐ yêu thích cũng như mức độ hài lòng trong các thang đo nhân tố đánh giá: thu nhập, cơ hội thăng tiến, quan hệ đồng nghiệp và thang đo nhân tố khác mà họ mong đợi. Có thể thấy đã có rất nhiều khái niệm khác nhau về sự hài lòng của NLĐ trong công việc. Sự hài lòng trong công việc của NLĐ đã được các nhà nghiên cứu tiếp cận, đánh giá từ nhiều khía cạnh, tiêu chí khác nhau. Mỗi công trình nghiên cứu khác nhau, mỗi cách tiếp cận vấn đề thực tiễn khác nhau cho thấy một khía cạnh của sự hài lòng của NLĐ trong công việc cũng như sự lý giải riêng về mức độ hài lòng và yếu tố tạo nên sự hài lòng của NLĐ.

Cơ quan quản lý nhà nước 9 Cơ quan quản lý nhà nước là Cơ quan nhà nước hoạt động có tính chuyên nghiệp, có chức năng điều hành xã hội trên cơ sở chấp hành và thi hành Hiến pháp, luật và các văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên. Cơ quan quản lý nước ta gồm: Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các cấp từ cấp tỉnh đến cấp xã. Trong cơ quan quản lý nhà nước, người công chức đóng vai trò là chủ thể của bộ máy hành chính, đảm bảo thực thi quyền lực hành chính của nhà nước đối với xã hội. Đặc thù công việc trong cơ quan quản lý nhà nước Về cơ cấu tổ chức: Tổ chức lao động theo chế độ thủ trưởng, người đứng đầu cơ quan chịu trách nhiệm với Nhà nước, ngành về từng lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân.

Về tiền lương và phúc lợi: Việc trả lương phải gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ của công chức và nguồn trả lương của cơ quan, đơn vị. Các chế độ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế được thực hiện theo quy định pháp luật và mang tính bắt buộc đối với mọi công chức, góp phần ổn định cuộc sống NLĐ. Về đánh giá thành tích, thẩm quyền đánh giá: Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị sử dụng công chức có trách nhiệm đánh giá công chức thuộc quyền. Tuy nhiên, khi tiến hành đánh giá công chức thì tập thể cơ quan họp tham gia góp ý và nội dung được lập thành biên bản.

Về chế độ khen thưởng - kỷ luật: Công chức có thành tích trong công việc thì được thưởng theo quy định của pháp luật về thi đua khen thưởng. Bên cạnh đó, cá nhân được khen thưởng do có thành tích xuất sắc hoặc công trạng thì được nâng lương trước thời hạn, được ưu tiên khi xem xét bổ nhiệm chức vụ cao hơn nếu cơ quan, tổ chức, đơn vị có nhu cầu. Về đào tạo và thăng tiến: nâng ngạch là sự thăng tiến của công chức về mặt chuyên môn nghiệp vụ. Như vậy, có thể thấy đặc thù công việc trong khu vực công là gắn với nhiệm vụ cung cấp các dịch vụ công, chủ yếu liên quan đến các quy trình hành chính, giấy tờ.

10 Môi trường làm việc mang tính ổn định, có sự gắn bó với đồng nghiệp. Mọi quy định về chế độ lương, thưởng, phúc lợi, đào tạo thăng tiến, thời gian làm việc… đều bắt buộc tuân theo quy định hành chính nhà nước. Một số lý thuyết liên quan đến sự hài lòng trong công việc Có nhiều nghiên cứu khác nhau liên quan đến sự hài lòng trong công việc. Tùy thuộc vào cách tiếp nhận khác nhau mà có các lý thuyết khác nhau.

Một sốlý thuyết ảnh hưởng đến nhiều nghiên cứu về sự hài lòng công việc kể đến như thuyết về thứ bậc nhu cầu của Maslow, thuyết hai nhân tố của Herzberg, thuyết xử lý thông tin xã hội và mô hình đặc tính công việc. Lý thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow (1943 ) Năm 1943, Nhà tâm lý học Abraham Maslow (1908-1970) đã phát triển một trong các lý thuyết mang tầm ảnh hưởng rộng rãi và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đó là lý thuyết về thang bậc nhu cầu (Hierarchy of Needs) của con người. Lý thuyết của Ông chia hệ thống nhu cầu thành 5 nhóm khác nhau theo thứ tự từ nhu cầu bậc thấp đến nhu cầu bậc cao (hình 1.1)như sau: Bậc 1: Những nhu cầu sinh lýbao gồm các nhu cầu cơ bản, cần thiết và tối thiểu nhất đảm bảo cho con người tồn tại như thức ăn, nước uống, quần áo, cư ngụ, phát triển nòi giống và các nhu cầu khác của cơ thể làm cho con người thoải mái.

Bậc 2: Những nhu cầu về an ninh và an toàn. Khi các nhu cầu cơ bản của con người được đáp ứng, tức các nhu cầu này không còn điều khiển suy nghĩ và hành động của họ nữa, khi đó các nhu cầu về an toàn, an ninh sẽ bắt đầu được kích hoạt. Nhu cầu an toàn cơ bản nhất của con người chính là an toàn tính mạng. Nhu cầu này thường được thể hiện thông qua mong muốn về sự ổn định trong cuộc sống như sống trong khu vực an ninh tốt, xã hội có pháp luật, có nhà cửa để ở.

Tiếp đó là các nhu cầu an toàn khác như không bị đe dọa về tài sản, công việc, sức khỏe, gia đình… nó thể hiện trong cả thể chất lẫn tinh thần. Bậc 3: Những nhu cầu xã hội (giao tiếp): Là những nhu cầu về tình yêu, được chấp nhận, bạn bè, mong muốn được tham gia vào một tổ chức hay đoàn thể nào đó. Nhu cầu này thể hiện qua quá trình giao tiếp như kết bạn, tìm người yêu, kết hôn, đi 11 làm việc, tham gia câu lạc bộ…Cấp độ này cho thấy con người có nhu cầu giao tiếp để phát triển. Bậc 4: Nhu cầu được đánh giá và tôn trọng: Là các yếu tố được tôn trọng từ bên trong như tự trọng, quyền tự chủ, những thành tựu và các yếu tố tôn trọng từ bên ngoài như địa vị, sự công nhận.

Vì thế, con người thường có mong muốn có địa vị cao để được nhiều người tôn trọng và kính nể. Bậc 5: Những nhu cầu về sự tự hoàn thiện: Là nhu cầu phát triển toàn diện, được sử dụng hết khả năng, tiềm năng của mình để tự khẳng định mình, để làm việc và đạt các thành quả trong xã hội. Theo Maslow, nhu cầu tự nhiên của con người được chia thành các thang bậc khác nhau từ “đáy” lên tới “đỉnh” phản ánh mức độ “cơ bản” của nó đối với sự tồn tại và phát triển của con người vừa là một sinh vật tự nhiên, vừa là một thực thể xã hội. Những nhu cầu ở cấp cao hơn sẽ được thỏa mãn khi nhu cầu cấp thấp hơn được đáp ứng.

Con người cá nhân hay con người trong tổ chức chủ yếu hành động theo nhu cầu. Chính sự thỏa mãn nhu cầu làm họ hài lòng và khuyến khích họ hành động. Theo bậc thang nhu cầu của A. Maslow, các nhu cầu gồm có hai cấp: cấp cao và cấp thấp.

Cấp thấp gồm các nhu cầu sinh học và an ninh, an toàn. Cấp cao gồm các nhu cầu xã hội, tự trọng và sự hoàn thiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ