Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính hiện đại, các ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn và luân chuyển dòng tiền phục vụ phát triển kinh tế. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng và sự gia tăng của các khoản nợ xấu luôn là thách thức thường trực đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam. Nợ xấu không chỉ phản ánh chất lượng tín dụng, sức khỏe tài chính và kỹ năng quản trị rủi ro của từng tổ chức tín dụng, mà sự tích tụ nợ xấu ở mức cao kéo dài còn dẫn đến nguy cơ xói mòn niềm tin của người gửi tiền, gia tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, đe dọa khả năng thanh khoản và tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ mang tính hệ thống. Mặc dù Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các ngân hàng thương mại đã triển khai nhiều giải pháp cơ cấu lại nợ và xử lý rủi ro tín dụng, thực tiễn xử lý nợ xấu tại Việt Nam vẫn còn gặp nhiều vướng mắc do quy định pháp lý chưa đồng bộ, hướng dẫn thi hành còn thiếu hoặc cứng nhắc so với diễn biến thị trường. Nhằm nhận diện bản chất, nguyên nhân và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố nội tại lẫn môi trường vĩ mô đến nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần, tác giả Kiều Như Quỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Những nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng thành hai cấp độ:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới tỉ lệ nợ xấu của các NHTMCP ở Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2021; trên cơ sở đó đề xuất các khuyến nghị và giải pháp có cơ sở khoa học nhằm giảm thiểu nợ xấu tại các ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam giai đoạn 2011–2021.
    2. Thứ hai, đánh giá mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam giai đoạn 2011–2021.
    3. Thứ ba, đề xuất một vài khuyến nghị nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam trong tương lai.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất, các yếu tố nào tác động đến nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam?
  2. Thứ hai, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam như thế nào?
  3. Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích bản chất các nhân tố và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến tỉ lệ nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chọn lọc mẫu gồm 25 NHTMCP tiêu biểu nhất trong tổng số 31 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam (tính đến ngày 31/12/2022). Tiêu chí lựa chọn là các ngân hàng bảo đảm tính liên tục trong hoạt động suốt giai đoạn quan sát và thực hiện công bố thông tin tài chính đầy đủ, minh bạch.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong khung thời gian 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc đối chiếu các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Về mặt quốc tế, tác giả trích dẫn định nghĩa của Nhóm Chuyên gia Thống kê Tài chính (AEG, 2014) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2004), theo đó một khoản nợ bị xếp vào nợ xấu khi quá hạn trả gốc và/hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản nợ đã được tái cơ cấu, hoặc có căn cứ nghi ngờ người vay không thể thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán. Tiếp cận từ góc độ giám sát thận trọng của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS), nợ xấu gắn liền với khái niệm tổn thất kỳ vọng (expected loss) khi bên vay không có khả năng hoàn trả đầy đủ nghĩa vụ tài chính. Tại Việt Nam, khái niệm và tiêu chuẩn phân loại nợ xấu được căn cứ trực tiếp theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dư nợ tín dụng được phân chia thành 5 nhóm, trong đó nợ xấu bao gồm các khoản nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5:

  • Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn (quá hạn không quá 10 ngày).
  • Nhóm 2: Nợ cần chú ý (quá hạn từ 10 đến 30 ngày).
  • Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn (quá hạn từ 31 đến 90 ngày hoặc quá hạn trên 90 ngày theo một số điều kiện cơ cấu lại).
  • Nhóm 4: Nợ nghi ngờ (quá hạn từ 91 đến 180 ngày hoặc chậm thanh toán từ 3 đến 6 tháng).
  • Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn (quá hạn trên 180 ngày hoặc trên 1 năm).

Các chỉ tiêu đo lường chính được sử dụng gồm: $$\text{Tỉ lệ nợ xấu (NPL)} = \frac{\text{Số dư nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$$ $$\text{Tỉ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Dư nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$$

Về cơ sở lý luận tác động, khóa luận phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố vi mô (nội tại ngân hàng):
    • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tiếp cận qua Giả thuyết "Hiệu ứng quy mô" của Salas và Saurina (2002) cho rằng ngân hàng lớn có lợi thế đa dạng hóa danh mục tín dụng để giảm thiểu nợ xấu; đối lập với Giả thuyết "Quá lớn để phá sản" (Too big to fail) của Boyd và Gertler (1994), Stern và Feldman (2004) cho rằng các ngân hàng quy mô lớn có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn do kỳ vọng vào sự hỗ trợ của chính phủ.
    • Hiệu quả hoạt động (ROA): Giả thuyết "Quản lý kém hiệu quả" (Bad Management) của Berger và DeYoung (1997) chỉ ra năng lực quản lý yếu kém làm tăng chi phí giám sát, thẩm định sai và dẫn đến tỉ lệ nợ xấu cao hơn trong tương lai.
    • Chính sách tín dụng và tăng trưởng dư nợ (LG): Giả thuyết "Chính sách tín dụng có tính chu kỳ" (Procyclical Credit Policy) của Rajan (1994), Jimenez và Saurina (2005) và Keeton (1999) giải thích các ngân hàng có xu hướng nới lỏng điều kiện tín dụng trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng nóng, dẫn đến rủi ro bùng phát nợ xấu khi nền kinh tế suy giảm.
    • Mức độ vốn hóa (CAP): Giả thuyết "Rủi ro đạo đức" (Moral Hazard) của Keeton và Morris (1987) khẳng định ngân hàng có tỉ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản thấp thường chấp nhận rủi ro danh mục cho vay cao hơn, làm gia tăng tổn thất nợ xấu.
  • Nhóm nhân tố vĩ mô:
    • Giả thuyết "xui xẻo" (Bad Luck): Salas và Saurina (2002), Khemraj và Pasha (2009) phân tích tác động tiêu cực của các cú sốc ngoại sinh (kinh tế suy giảm, thất nghiệp gia tăng, lãi suất tăng) làm suy yếu khả năng trả nợ của khách hàng.
    • Lý thuyết Thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information): George Akerlof (1970) và Zhang et al. (2016) lý giải sự lựa chọn nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức trong quan hệ tín dụng ngân hàng khi thiếu tính minh bạch thông tin.
    • Lý thuyết Kênh cho vay ngân hàng (Bank Lending Channel): Bernanke và Blinder (1988), Bernanke và Gertler (1995) mô tả cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ qua bảng cân đối tài sản của ngân hàng và bên đi vay.
    • Lý thuyết Hiệu ứng số nhân tài chính (Financial Accelerator): Bernanke, Gertler và Gilchrist (1996), Kiyotaki và Moore (1995) chứng minh sự suy giảm giá trị tài sản thế chấp khuếch đại tổn thất tín dụng.
    • Lý thuyết Chu kỳ kinh doanh (Business Cycle): Samuelson và Nordhaus (1948) giải thích tác động của các pha suy thoái và hưng thịnh đến khả năng thanh toán nợ của nền kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy trình 7 bước chặt chẽ trên bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 275 quan sát:

  1. Thu thập dữ liệu: Thu thập báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 NHTMCP Việt Nam; trích xuất dữ liệu vĩ mô (lạm phát) từ cơ sở dữ liệu mở của Ngân hàng Thế giới (data.worldbank.org / data.org), Tổng cục Thống kê và NHNN.
  2. Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của các biến thông qua phần mềm Stata 17.
  3. Phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Xây dựng ma trận tương quan Pearson và tính toán hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (ngưỡng VIF < 10).
  4. Hồi quy dữ liệu bảng: Thực hiện ước lượng lần lượt qua ba mô hình: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  5. Kiểm định lựa chọn mô hình: Áp dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM (với mức ý nghĩa $p < 0{,}05$); áp dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM (với $p < 0{,}05$ bác bỏ $H_0$, chọn FEM).
  6. Kiểm định khuyết tật mô hình: Thực hiện kiểm định White để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; thực hiện kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan.
  7. Ước lượng FGLS và khuyến nghị: Áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tạo ra các ước lượng vững và hiệu quả nhất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam sau giai đoạn nợ xấu tăng cao. Tác giả nhấn mạnh việc nhận diện và xử lý căn bản nợ xấu là điều kiện tiên quyết để lành mạnh hóa tình hình tài chính của các tổ chức tín dụng. Chương này xác lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, đồng thời khoanh vùng đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến nợ xấu tại 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021. Tác giả cũng nêu rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình, đóng góp dữ liệu cập nhật hơn so với các công trình trước đây, đồng thời khái quát bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan

Nội dung chương 2 xây dựng khung lý luận toàn diện về nợ xấu, chuẩn mực phân loại nợ quốc tế (AEG, IMF, Basel) và quy định pháp lý của Việt Nam qua các giai đoạn (Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 11/2021/TT-NHNN). Tác giả phân tích nguồn gốc phát sinh nợ xấu từ cả hai phía: nguyên nhân chủ quan từ ngân hàng (đánh giá sai phương án vay, bỏ qua chuẩn thẩm định do áp lực cạnh tranh, thiếu sót thông tin) và nguyên nhân từ phía người đi vay (mất cân đối tài chính, lạm dụng hạn mức thẻ tín dụng, rủi ro khách quan thiên tai, dịch bệnh). Chương này hệ thống hóa các lý thuyết vi mô và vĩ mô nền tảng, đồng thời phân tích chi tiết kết quả từ 6 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Bofondi & Ropele, 2011; Klein, 2013; Muriithi, 2013; Makri et al., 2014; Sheefeni, 2015; Salas & Saurina, 2002) và 5 nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Đỗ Quỳnh Anh & Nguyễn Đức Hùng, 2013; Võ Thị Quý & Bùi Ngọc Toàn, 2014; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2017; Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Minh Kiều, 2015; Bùi Duy Tùng & Đặng Thị Bạch Vân, 2015). Phần đánh giá chung chỉ rõ các công trình tại Việt Nam chủ yếu khai thác dữ liệu trước năm 2016 hoặc 2018, từ đó khẳng định tính cần thiết của việc mở rộng dữ liệu tới năm 2021.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu định lượng 7 bước và xây dựng mô hình hồi quy đa biến: $$NPL_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{i,t-1} + \beta_2 SIZE_{i,t} + \beta_3 ROA_{i,t} + \beta_4 CAP_{i,t} + \beta_5 LG_{i,t} + \beta_6 INF_t + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó, các biến và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:

  • $NPL_{i,t}$: Tỉ lệ nợ xấu của ngân hàng $i$ tại năm $t$ (Biến phụ thuộc).
  • $NPL_{i,t-1}$: Tỉ lệ nợ xấu năm trước của ngân hàng $i$ (Dấu kỳ vọng dương $+$, Giả thuyết 1: nợ xấu quá khứ phản ánh hạn chế trong quản trị rủi ro kéo dài sang hiện tại).
  • $SIZE_{i,t}$: Quy mô ngân hàng, đo lường bằng $\ln(\text{Tổng tài sản}_{i,t})$ (Dấu kỳ vọng dương $+$, Giả thuyết 2: theo giả thuyết "quá lớn để đổ vỡ", ngân hàng lớn chấp nhận rủi ro nhiều hơn).
  • $ROA_{i,t}$: Khả năng sinh lời, tính bằng $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}{i,t}}{\text{Tổng tài sản}{i,t}}$ (Dấu kỳ vọng âm $-$, Giả thuyết 3: năng lực quản trị tốt giúp tăng sinh lời và kiềm chế nợ xấu).
  • $CAP_{i,t}$: Tỉ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (Dấu kỳ vọng âm $-$, Giả thuyết 4: tỉ lệ đòn bẩy thấp giúp kiểm soát rủi ro danh mục).
  • $LG_{i,t}$: Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay, tính bằng $\frac{\text{Dư nợ}{i,t} - \text{Dư nợ}{i,t-1}}{\text{Dư nợ}_{i,t-1}}$ (Dấu kỳ vọng dương $+$, Giả thuyết 5: tín dụng tăng nóng làm suy giảm tiêu chuẩn thẩm định).
  • $INF_t$: Tỉ lệ lạm phát hàng năm tính theo biến động CPI (Dấu kỳ vọng dương $+$, Giả thuyết 6: lạm phát cao làm tăng chi phí và lãi suất, giảm khả năng trả nợ của khách hàng). Chương này cũng trình bày các tiêu chí kiểm định lựa chọn mô hình (kiểm định F, kiểm định Hausman) và quy trình kiểm định các khuyết tật (đa cộng tuyến VIF, kiểm định White cho phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge cho tự tương quan) cùng nguyên lý hồi quy FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu trên Stata 17 cho 275 quan sát. Tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan giữa các biến và xác nhận hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10 (không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng). Kết quả ước lượng hồi quy Pooled OLS, FEM và REM kết hợp với kiểm định F và kiểm định Hausman khẳng định mô hình FEM vượt trội và phù hợp hơn so với Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, khi tiến hành kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM, kiểm định White cho thấy mô hình vi phạm giả định phương sai sai số đồng nhất ($p < 0{,}05$) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan ($p < 0{,}05$). Để khắc phục các khuyết tật này, tác giả đã tiến hành ước lượng lại bằng mô hình FGLS. Kết quả FGLS xác nhận:

  • $NPL_{i,t-1}$ có tác động cùng chiều lên $NPL_t$ (phù hợp kỳ vọng).
  • $CAP$ có tác động cùng chiều lên $NPL_t$ (ngược dấu kỳ vọng ban đầu).
  • $LG$ có tác động cùng chiều lên $NPL_t$ (phù hợp kỳ vọng).
  • $INF$ có tác động cùng chiều lên $NPL_t$ (phù hợp kỳ vọng).
  • $ROA$ có tác động ngược chiều lên $NPL_t$ (phù hợp kỳ vọng).
  • $SIZE$ không có tác động mang ý nghĩa thống kê ở mức 10%.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả ước lượng thực nghiệm từ mô hình FGLS, chương 5 đúc kết các luận điểm chính và đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị thực tiễn cho hệ thống NHTMCP Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc siết chặt tiêu chuẩn tín dụng khi tăng trưởng quy mô dư nợ, kiểm soát nợ quá hạn ngay từ chu kỳ trước, nâng cao chất lượng quản trị chi phí để cải thiện năng lực sinh lời ROA, đồng thời theo dõi sát các chỉ số vĩ mô như lạm phát để chủ động phòng ngừa rủi ro tín dụng. Cuối chương, tác giả chỉ ra các điểm hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các đặc trưng thống kê và kết quả kiểm định mô hình định lượng qua các bảng số liệu cụ thể:

Biến Ký hiệu Ý nghĩa Công thức đo lường Kỳ vọng Kết quả hồi quy (FGLS)
Nợ xấu $NPL_{i,t}$ Tỉ lệ nợ xấu $\text{Số dư nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ} \times 100%$ (Biến phụ thuộc) -
Nợ xấu kỳ trước $NPL_{i,t-1}$ Nợ xấu trễ 1 năm $NPL_{i,t-1}$ $+$ Cùng chiều ($+$), có ý nghĩa thống kê
Quy mô ngân hàng $SIZE_{i,t}$ Quy mô tài sản $\ln(\text{Tổng tài sản}_{i,t})$ $+$ Không có ý nghĩa thống kê (ở mức 10%)
Khả năng sinh lời $ROA_{i,t}$ Suất sinh lời tài sản $\text{LNST}{i,t} / \text{Tổng tài sản}{i,t}$ $-$ Ngược chiều ($-$), có ý nghĩa thống kê
Tỉ lệ vốn chủ sở hữu $CAP_{i,t}$ Mức độ vốn hóa $\text{VCSH}{i,t} / \text{Tổng tài sản}{i,t}$ $-$ Cùng chiều ($+$), có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng tín dụng $LG_{i,t}$ Tăng trưởng dư nợ $(\text{Dư nợ}{i,t} - \text{Dư nợ}{i,t-1}) / \text{Dư nợ}_{i,t-1}$ $+$ Cùng chiều ($+$), có ý nghĩa thống kê
Tỉ lệ lạm phát $INF_t$ Lạm phát vĩ mô $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ $+$ Cùng chiều ($+$), có ý nghĩa thống kê

Dữ liệu thống kê mô tả từ 275 quan sát của 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021 ghi nhận các số liệu thực nghiệm chi tiết:

Chỉ tiêu nghiên cứu Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất Ghi chú từ văn bản
Tỉ lệ nợ xấu ($NPL_t$) 275 2,11% 1,16% 0% 8,81% Cao nhất: SHB (2012); Thấp nhất: TPBank; Năm 2021: Vietcombank, VietinBank, Techcombank kiểm soát tốt nhất
Nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$) 275 2,12% 1,16% 0% 8,81% Cao nhất: SHB (2013); Thấp nhất: TPBank (2011)
Quy mô ngân hàng ($SIZE$) 275 11,73 1,24 9,32 14,38 Lớn nhất: BIDV (14,38); Nhỏ nhất: SGB (Ngân hàng Sài Gòn Công thương)
Khả năng sinh lời ($ROA$) 275 0,89% 0,81% -5,42% 3,65% Cao nhất: Techcombank (2021); Thấp nhất: TPBank (-5,42%)
Tỉ lệ VCSH ($CAP$) 275 9,21% 3,45% 4,12% 23,84% Khoảng dao động từ 4,12% đến 23,84%
Tăng trưởng tín dụng ($LG$) 275 19,65% 18,23% -29,15% 112,40% Cao nhất: SeABank (112,40%); Thấp nhất: TPBank (-29,15%)
Tỉ lệ lạm phát ($INF$) 275 5,15% 4,21% 0,63% 18,68% Mức độ chênh lệch rất lớn trong chu kỳ kinh tế

Từ kết quả nghiên cứu định lượng, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị chính:

  1. Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng (LG): Ngân hàng thương mại không nên chạy theo tăng trưởng dư nợ nóng bằng mọi giá. Việc đẩy mạnh cấp tín dụng cần đi đôi với quy trình thẩm định chặt chẽ khả năng trả nợ của khách hàng và phương án kinh doanh khả thi nhằm ngăn ngừa rủi ro nợ xấu tích tụ.
  2. Xử lý triệt để nợ xấu kỳ trước (NPLt-1): Do nợ xấu quá khứ có tác động kéo dài và thúc đẩy nợ xấu hiện tại, các ngân hàng cần chủ động trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định của Thông tư 11/2021/TT-NHNN, đẩy mạnh phân loại nợ chính xác, giám sát chặt chẽ các khoản nợ nhóm 2 và nhóm 3 để có biện pháp thu hồi nợ kịp thời.
  3. Nâng cao năng lực sinh lời (ROA): Ngân hàng cần tối ưu hóa chi phí hoạt động, đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng và nâng cao chất lượng quản trị hoạt động nhằm cải thiện ROA, từ đó củng cố bộ đệm tài chính hấp thu các khoản tổn thất tín dụng phát sinh.
  4. Tái cơ cấu nguồn vốn chủ sở hữu (CAP): Quản lý tỉ lệ an toàn vốn một cách thận trọng, kết hợp kiểm soát mức độ chấp nhận rủi ro khi gia tăng đòn bẩy tài chính.
  5. Dự báo và thích ứng với biến động lạm phát (INF): Chủ động xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) trước áp lực lạm phát và biến động lãi suất nhằm hạn chế tác động lan truyền đến khả năng trả nợ của bên vay.

Đóng góp mới của đề tài được tác giả xác định ở hai phương diện:

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 2011–2021 tại hệ thống NHTMCP Việt Nam, lấp đầy khoảng trống dữ liệu của các nghiên cứu trước đây (phần lớn chỉ tiếp cận số liệu trước năm 2016 hoặc 2018).
  • Về mặt phương pháp: Ứng dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh, thực hiện đầy đủ các kiểm định Hausman, kiểm định White và kiểm định Wooldridge để nhận diện các khuyết tật của dữ liệu bảng, sau đó sử dụng ước lượng FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi tiếp cận và dữ liệu thực tế:

  • Hạn chế về quy mô mẫu nghiên cứu: Mặc dù hệ thống có 31 NHTM tính đến cuối năm 2022, tác giả chỉ thu thập được dữ liệu hoàn chỉnh của 25 NHTMCP tiêu biểu do một số ngân hàng chưa công khai đầy đủ, nhất quán các chỉ tiêu tài chính xuyên suốt 11 năm.
  • Hạn chế về số lượng biến vĩ mô: Nghiên cứu chỉ mới đưa vào mô hình biến tỉ lệ lạm phát (INF) đại diện cho môi trường vĩ mô, chưa tích hợp các biến số kinh tế vĩ mô quan trọng khác như tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), tỉ giá hối đoái, lãi suất thực hay tỉ lệ thất nghiệp.
  • Hạn chế về phương pháp xử lý nội sinh: Mô hình chưa áp dụng các kỹ thuật ước lượng phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa nợ xấu và các biến tài chính vi mô trễ.

Từ các hạn chế trên, tác giả đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài) khi điều kiện công bố thông tin cho phép.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích vĩ mô (tăng trưởng GDP, biến động lãi suất điều hành, tỉ giá) và các chỉ tiêu vi mô đặc thù khác (tỉ lệ bao phủ nợ xấu LLR, tỉ lệ an toàn vốn CAR, cơ cấu sở hữu).
  • Ứng dụng mô hình hồi quy động System GMM hai bước nhằm xử lý toàn diện mối quan hệ nội sinh và tương quan động trong dữ liệu bảng của ngành ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kiều Như Quỳnh có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu cung cấp cơ sở phương pháp luận rõ ràng về cách tiếp cận đề tài nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc xây dựng mô hình kinh tế lượng, quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) và kỹ thuật ước lượng FGLS trên phần mềm Stata.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về rủi ro tín dụng: Phần tổng quan lý thuyết và lược khảo nghiên cứu tại Chương 2 là nguồn tổng hợp phong phú các lý thuyết kinh tế tài chính kinh điển (lý thuyết thông tin bất cân xứng, kênh cho vay ngân hàng, hiệu ứng số nhân tài chính, chu kỳ kinh doanh) gắn liền với các công trình thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Khóa luận cung cấp các bằng chứng số liệu thực tế về mức độ biến thiên của nợ xấu tại 25 NHTMCP trong suốt chu kỳ 11 năm, giúp các nhà quản trị nhận diện rõ tác động của tăng trưởng tín dụng nóng và lạm phát đối với sự gia tăng nợ xấu.

Phần nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận là Chương 3 và Chương 4, nơi trình bày tường minh các bước lựa chọn mô hình từ Pooled OLS, FEM, REM qua kiểm định F và Hausman, cùng với quy trình xử lý khuyết tật bằng FGLS – một phương pháp có tính ứng dụng cao đối với các nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm sử dụng dữ liệu tài chính vi mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu và khung thời gian nghiên cứu cụ thể nào?

Khóa luận sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp gồm 275 quan sát từ 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, thu thập liên tục trong khoảng thời gian 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn từ các ngân hàng có hoạt động liên tục và công bố thông tin tài chính kiểm toán minh bạch, đầy đủ trong suốt giai đoạn này.

2. Vì sao tác giả lựa chọn phương pháp hồi quy FGLS thay vì giữ nguyên mô hình FEM hay REM?

Sau khi kiểm định F ($p < 0{,}05$) và kiểm định Hausman ($p < 0{,}05$) xác nhận mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM, tác giả tiếp tục thực hiện các kiểm định khuyết tật. Kết quả kiểm định White phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p < 0{,}05$) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan ($p < 0{,}05$). Do mô hình FEM vi phạm các giả định cổ điển này, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật, đảm bảo hệ số hồi quy ước lượng được vững và hiệu quả.

3. Kết quả hồi quy của biến quy mô ngân hàng (SIZE) và tỉ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) có gì đáng lưu ý?

Biến quy mô ngân hàng ($SIZE$) không có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 10%, cho thấy quy mô tổng tài sản chưa phải là nhân tố tác động trực tiếp mang tính quyết định đến tỉ lệ nợ xấu tại 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021. Trong khi đó, biến tỉ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$) lại mang dấu dương ($+$), tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê lên tỉ lệ nợ xấu, trái ngược với dấu kỳ vọng âm ($-$) ban đầu của giả thuyết lý thuyết rủi ro đạo đức.

4. Tỉ lệ nợ xấu của 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021 ghi nhận các giá trị cực trị nào?

Theo kết quả thống kê mô tả 275 quan sát, tỉ lệ nợ xấu ($NPL$) trung bình đạt 2,11% với độ lệch chuẩn 1,16%. Giá trị nợ xấu cao nhất là 8,81% được ghi nhận tại ngân hàng SHB vào năm 2012; trong khi đó giá trị nợ xấu thấp nhất là 0% được ghi nhận tại ngân hàng TPBank. Đến năm 2021, nhóm ngân hàng kiểm soát nợ xấu tốt nhất bao gồm Vietcombank, VietinBank và Techcombank.

5. Những biến số nào được chứng minh có tác động thúc đẩy làm tăng tỉ lệ nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam?

Theo kết quả hồi quy mô hình FGLS, có 4 biến số tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê làm gia tăng tỉ lệ nợ xấu gồm: tỉ lệ nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$), tỉ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$), tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng ($LG$) và tỉ lệ lạm phát ($INF$). Ngược lại, khả năng sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) có mối quan hệ ngược chiều, góp phần làm giảm tỉ lệ nợ xấu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kiều Như Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến nợ xấu tại 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011–2021 thông qua mô hình FGLS. Kết quả nghiên cứu khẳng định nợ xấu kỳ trước, mức độ vốn hóa, tăng trưởng tín dụng và lạm phát thúc đẩy tỉ lệ nợ xấu gia tăng, trong khi hiệu quả sinh lời ROA đóng vai trò kiềm chế rủi ro tín dụng. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp các hàm ý thực tiễn quan trọng giúp các ngân hàng thương mại siết chặt kỷ luật tín dụng và nâng cao chất lượng tài sản. Công trình là tài liệu học thuật có phương pháp luận chuẩn xác và giá trị tham khảo tin cậy cho sinh viên, học viên và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng.