Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ sinh lợi của các tổ chức tài chính vi mô tại Việt Nam, được thực hiện bởi NCS Ngô Thị Thu Mai tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2022) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Thanh Tâm, đặt ra một vấn đề học thuật có tầm quan trọng chiến lược: làm thế nào để các TCTCVM duy trì tính sinh lợi mà không đánh đổi sứ mệnh xã hội phục vụ người nghèo.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn có tính căng thẳng đặc thù của ngành TCVM: "TCTCVM hoạt động không vì lợi nhuận nhưng để thực hiện được sứ mệnh lâu dài, duy trì sự bền vững trên thị trường và không gián đoạn hoạt động, bản thân TCTCVM phải tự bền vững về hoạt động và tài chính." Đây là mâu thuẫn cốt lõi mà nghiên cứu hướng đến giải quyết thông qua bằng chứng thực nghiệm trên dữ liệu Việt Nam.

Research gap được xác định rõ ràng theo ba chiều: (1) Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào mức độ bền vững và mức độ tiếp cận, chưa có nghiên cứu nào tập trung trực tiếp vào mức độ sinh lợi của TCTCVM; (2) Chưa có nghiên cứu nào kiểm chứng tác động của cấu trúc vốn đến mức độ sinh lợi của TCTCVM Việt Nam; (3) Các nghiên cứu trước hoặc có phạm vi hẹp (Phạm Bích Liên, 2016 chỉ nghiên cứu LienVietPostBank; Nguyễn Thị Hà, 2016 chỉ nghiên cứu TYM), hoặc có phương pháp chưa đảm bảo độ tin cậy (Đào Lan Phương, 2018 dùng OLS mà chưa kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan).

Câu hỏi nghiên cứu chính: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến mức độ sinh lợi của tổ chức tài chính vi mô tại Việt Nam? Ba câu hỏi con được triển khai: (1) Khái niệm và chỉ tiêu đánh giá mức độ sinh lợi TCTCVM là gì? (2) Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng qua phân tích dữ liệu 2010–2019 là gì? (3) Kết quả mô hình hồi quy cho thấy điều gì?

Theoretical framework bao gồm lý thuyết trung gian tài chính hiện đại, lý thuyết hiệu quả hoạt động (efficiency theory), lý thuyết cấu trúc vốn (capital structure theory) và lý thuyết tăng trưởng theo quy mô (economies of scale theory). Ba chỉ tiêu đo lường mức độ sinh lợi gồm ROA (lợi nhuận/tổng tài sản), ROE (lợi nhuận/vốn chủ sở hữu) và OSS (tỷ số tự vững hoạt động), theo thông lệ quốc tế: ROA > 2%, ROE > 15%, OSS > 120% được coi là đạt ngưỡng bền vững.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 29 TCTCVM (4 chính thức và 25 bán chính thức) trong giai đoạn 2010–2019, tạo bộ dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) với đầy đủ các chỉ tiêu tài chính — đây là bộ dữ liệu có chiều rộng và chiều sâu lớn nhất từ trước đến nay trong các nghiên cứu cùng chủ đề tại Việt Nam.


Literature Review và Positioning

Dòng nghiên cứu quốc tế về mức độ sinh lợi của TCTCVM phát triển theo hai hướng chính. Hướng thứ nhất tập trung vào các yếu tố nội sinh: Dissanayake (2012), nghiên cứu 11 TCTCVM tại Sri Lanka giai đoạn 2005–2010, chỉ ra rằng tỷ lệ chi phí hoạt động và tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu là các biến dự báo quan trọng nhất cho ROA. Muriu (2011), sử dụng GMM với 210 TCTCVM tại 32 quốc gia châu Phi (1997–2008), kết luận rằng vốn, quy mô và tự do khỏi tham nhũng có tương quan tích cực với mức độ sinh lợi, trong khi rủi ro tín dụng và hiệu quả có tương quan tiêu cực. Hướng thứ hai nhấn mạnh yếu tố vĩ mô: Ahlin và cộng sự (2011) phát hiện bối cảnh kinh tế vĩ mô tác động đáng kể đến bền vững hoạt động, trong khi Gonzalez (2007) lại kết luận GDP không ảnh hưởng đáng kể — tạo ra tranh luận chưa được giải quyết trong văn liệu.

Có hai quan điểm đối lập đáng chú ý về vai trò của độ tuổi TCTCVM: Mariu (2011) và Vanroose & cộng sự (2009) tìm thấy tương quan tích cực (tổ chức lâu năm có kinh nghiệm, hiệu suất cao hơn), trong khi Afsheen Abrar và Attiya Y. Javaid (2016) và Phan Thị Hồng Thảo (2019) lại tìm thấy tương quan ngược chiều (tổ chức lâu năm có xu hướng quan liêu, kém linh hoạt). Nghiên cứu của Gudeta (2013) trên 13 TCTCVM tại Ethiopia (2003–2010) cho thấy tuổi tổ chức ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận, nhưng GDP và quy mô lại không có ý nghĩa thống kê — điểm yếu do chỉ đưa một biến vĩ mô vào mô hình.

So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: Nghiên cứu của Johan Börjesson và Adam Hultengren (2016) trên 22 quốc gia châu Phi cận Sahara (2005–2014) sử dụng mô hình hiệu ứng cố định (FEM), xác định ba nhân tố chính là quản lý rủi ro, quản lý chi phí và quy mô tổ chức. Afsheen Abrar và Attiya Y. Javaid (2016) phân tích trên hơn 70 quốc gia (2004–2010) với mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), kết luận tiền gửi là nguồn tài chính rẻ nhất và TCTCVM có đòn bẩy cao hưởng lợi nhuận cao hơn — trái ngược với phát hiện tại Việt Nam trong nghiên cứu này.

Tại Việt Nam, Nguyễn Quỳnh Phương (2017) nghiên cứu bền vững TCTCVM giai đoạn 2010–2015 chỉ ra ảnh hưởng của độ sâu tiếp cận và năng suất lao động, song chưa đủ chiều sâu về cấu trúc vốn. Nguyễn Ngọc Tân (2020) là nghiên cứu gần nhất với phạm vi 2010–2015, tuy nhiên thời gian nghiên cứu chưa đủ dài và không bao gồm TCTCVM bán chính thức. Khoảng trống được xác định: chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam (i) kết hợp cả TCTCVM chính thức và bán chính thức, (ii) kiểm định ảnh hưởng cấu trúc vốn đến sinh lợi, và (iii) sử dụng quy trình chọn mô hình nghiêm ngặt với đầy đủ kiểm định khuyết tật.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết cấu trúc vốn (Modigliani & Miller, 1958; Jensen & Meckling, 1976) vào bối cảnh TCTCVM — một loại hình tổ chức phi lợi nhuận đặc thù có cấu trúc vốn gồm vốn tiền gửi, vốn vay và vốn chủ sở hữu — điều mà các nghiên cứu trước chưa thực hiện trong bối cảnh Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu thách thức kết quả của Afsheen Abrar và Attiya Y. Javaid (2016) khi phát hiện rằng tại Việt Nam, tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu có tương quan âm với mức độ sinh lợi — trái với xu hướng quốc tế rằng đòn bẩy cao dẫn đến lợi nhuận cao hơn.

Khung phân tích tích hợp ba lý thuyết: (1) Lý thuyết hiệu quả chi phí (Hermes & Lensink, 2007) — tổ chức quản lý chi phí tốt hơn tạo ra lợi nhuận cao hơn; (2) Lý thuyết trung gian tài chính — các tổ chức tài chính lớn ít có khả năng thất bại và có hiệu quả chi phí cao hơn; (3) Lý thuyết báo hiệu và phá sản — tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao dẫn đến lợi nhuận cao do hiệu ứng báo hiệu và rủi ro tài chính thấp hơn.

Mô hình với 7 biến độc lập được đề xuất gồm: (1) tỷ lệ vốn chủ sở hữu/tổng tài sản; (2) tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu; (3) chi phí hoạt động/tổng chi phí; (4) tỷ lệ nợ quá hạn PAR>30/tổng dư nợ; (5) tỷ lệ người vay là phụ nữ/tổng số người vay; (6) tuổi của TCTCVM; (7) tỷ lệ tăng trưởng GDP. Biến phụ thuộc gồm ba thước đo: ROA, ROE, OSS.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết học thực chứng (positivism) với phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính gồm phân tích, tổng hợp lý thuyết và so sánh chỉ số theo chuỗi thời gian. Phương pháp định lượng trung tâm là hồi quy dữ liệu bảng đa biến (multivariate panel data regression).

Mẫu nghiên cứu gồm 4 TCTCVM chính thức (TYM, M7-MFI, Thanh Hóa MFI, CEP) và 25 TCTCVM bán chính thức có thời gian hoạt động trên 2 năm và đủ số liệu tài chính. Tiêu chí lựa chọn bao gồm: tính đầy đủ dữ liệu và thời gian hoạt động đủ dài. Dữ liệu được thu thập từ Danh bạ TCVM của Nhóm Công tác TCVM Việt Nam (VMFWG), báo cáo hoạt động hàng năm của 4 TCTCVM chính thức và cơ sở dữ liệu Mix Market — kết hợp tam giác hóa nguồn dữ liệu (data triangulation) để đảm bảo độ tin cậy.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chọn mô hình được thực hiện theo ba bước kiểm định nghiêm ngặt:

  • Kiểm định F để lựa chọn giữa FEM và Pooled OLS: p-value < 0,05 → chọn FEM
  • Kiểm định Breusch-Pagan để lựa chọn giữa REM và OLS: p-value < 0,05 → chọn REM
  • Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM: p-value < 0,05 → chọn FEM

Kiểm định khuyết tật mô hình bao gồm: (1) Đa cộng tuyến — hệ số VIF < 10; (2) Phương sai sai số thay đổi — kiểm định Wald (FEM) và Breusch-Pagan (REM), p-value > 0,05 là không có; (3) Tự tương quan — kiểm định Wooldridge, p-value > 0,05 là không có. Đây là điểm vượt trội so với Đào Lan Phương (2018) vốn chỉ kiểm định đa cộng tuyến mà bỏ qua phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Các ước lượng được chạy song song với Pooled OLS, FEM và REM để đảm bảo tính bền vững (robustness) của kết quả trước khi chọn mô hình phù hợp nhất — một cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam như Nguyễn Ngọc Tân (2020) và Phan Thị Hồng Thảo (2019).


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1 — Cấu trúc vốn và sinh lợi (đột phá): Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê đối với mức độ sinh lợi. "Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ số âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này ngụ ý rằng trong giai đoạn nghiên cứu (2010–2019), sự gia tăng nợ trên vốn chủ sở hữu sẽ làm giảm mức độ sinh lợi của TCTCVM do tăng chi phí trả nợ." Đây là phát hiện đối lập với kết quả của Afsheen Abrar và Attiya Y. Javaid (2016) tại 70+ quốc gia, phản ánh đặc điểm riêng của thị trường TCVM Việt Nam nơi chi phí vốn vay thường cao hơn lợi ích đòn bẩy.

Phát hiện 2 — Hiệu quả hoạt động: Tỷ lệ chi phí hoạt động là nhân tố có tác động tiêu cực nhất quán đến cả ROA lẫn ROE, nhất quán với Muriu (2011) và Dissanayake (2012), phản ánh đặc trưng chi phí giao dịch và thông tin cao (Hermes & Lensink, 2007; Gonzalez, 2007) của ngành TCVM.

Phát hiện 3 — Rủi ro tín dụng (PAR>30): Tỷ lệ nợ quá hạn có tương quan âm với mức độ sinh lợi, nhất quán với Muriu (2011), Afsheen Abrar và Attiya Y. Javaid (2016), Gudeta (2013) và Nguyễn Ngọc Tân (2020). Khi rủi ro danh mục tăng, tổ chức buộc phải tăng trích lập dự phòng, trực tiếp làm giảm lợi nhuận.

Phát hiện 4 — Kết quả gây tranh luận về tuổi và GDP: "Hai biến còn gây tranh luận do dấu khác nhau với hai biến ROA và ROE là: (1) thời gian hoạt động của tổ chức và (2) tăng trưởng GDP." Phát hiện này phản ánh sự đa dạng về hình thức pháp lý, quy mô và mức độ trưởng thành của 29 TCTCVM trong mẫu — không giống các thị trường đồng nhất hơn được nghiên cứu trong văn liệu quốc tế.

Implications đa chiều

Lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp cho lý thuyết cấu trúc vốn bằng cách chứng minh rằng quan hệ giữa đòn bẩy và sinh lợi không phải tuyến tính nhất quán mà phụ thuộc vào bối cảnh thể chế và chi phí vốn đặc thù của thị trường. Đồng thời, kết quả củng cố lý thuyết hiệu quả chi phí của Hermes & Lensink (2007) trong bối cảnh thị trường mới nổi.

Thực tiễn: Ba khuyến nghị cụ thể được đề xuất — (i) tăng vốn chủ sở hữu để giảm chi phí sử dụng vốn; (ii) áp dụng hệ thống quản lý rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế gồm quản lý thanh khoản, tín dụng, chất lượng nợ và hệ số an toàn vốn; (iii) ứng dụng công nghệ cloud, ứng dụng kết nối (Zalo, Facebook, Viber) để giảm chi phí hoạt động và tăng gắn bó khách hàng.

Chính sách: Nghiên cứu chỉ ra giới hạn pháp lý về dư nợ tối đa (50 triệu đồng/khách hàng TCVM, 100 triệu đồng/khách hàng khác theo Thông tư 03/2018/TT-NHNN) chưa đáp ứng nhu cầu mở rộng kinh doanh của khách hàng thoát nghèo. Kiến nghị với Chính phủ và NHNN cần xem xét nâng hạn mức tín dụng và cho phép TCTCVM mở tài khoản thanh toán cho khách hàng để mở rộng sinh lợi bền vững.


Limitations và Future Research

Hạn chế 1: Bộ dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel) do không phải tất cả TCTCVM đều có đủ số liệu cho toàn bộ giai đoạn 2010–2019, có thể tạo ra độ lệch chọn mẫu (sample selection bias).

Hạn chế 2: Nghiên cứu chưa đưa vào mô hình các yếu tố thể chế phi kinh tế như chỉ số quản trị (governance index), tự do khỏi tham nhũng (mà Muriu (2011) tìm thấy có tác động tích cực đáng kể tại châu Phi), hay mức độ cạnh tranh ngành.

Hạn chế 3: Phạm vi không gian giới hạn tại Việt Nam nên khả năng tổng quát hóa sang các thị trường TCVM khác ở Đông Nam Á cần thận trọng, đặc biệt là các thị trường có cấu trúc pháp lý và văn hóa tài chính khác biệt.

Hạn chế 4: Mô hình chưa kiểm tra quan hệ phi tuyến tính tiềm ẩn (ví dụ, tác động của quy mô đến sinh lợi có thể có dạng chữ U ngược theo lý thuyết trung gian tài chính).

Hướng nghiên cứu tương lai: (1) Áp dụng kỹ thuật GMM hệ thống (System GMM) như Muriu (2011) để kiểm soát nội sinh (endogeneity) và tương quan nhân quả ngược; (2) Mở rộng phân tích sang so sánh khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Philippines, Indonesia) để kiểm định khả năng tổng quát hóa; (3) Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số (mobile banking, fintech) đến cấu trúc chi phí và sinh lợi của TCTCVM sau 2020; (4) Phân tích ngưỡng tối ưu của tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu để xác định điểm mà đòn bẩy chuyển từ có hại sang có lợi trong bối cảnh Việt Nam; (5) Tích hợp biến tác động xã hội (social impact metrics) vào mô hình để đo lường trade-off giữa mục tiêu tài chính và mục tiêu xã hội.


Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, nghiên cứu lấp đầy khoảng trống quan trọng trong văn liệu về TCVM Việt Nam và cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị đối chiếu với các phát hiện quốc tế của Muriu (2011), Börjesson & Hultengren (2016) và Abrar & Javaid (2016). Việc sử dụng quy trình chọn mô hình nghiêm ngặt (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) kết hợp kiểm định đầy đủ khuyết tật là đóng góp phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu TCVM tương lai tại Đông Nam Á.

Về tác động ngành, phát hiện về tác động tiêu cực của nợ/vốn chủ sở hữu đến sinh lợi là tín hiệu quan trọng để 4 TCTCVM chính thức (TYM, M7-MFI, Thanh Hóa MFI, CEP) và 25 TCTCVM bán chính thức điều chỉnh chiến lược cấu trúc vốn, ưu tiên tăng vốn chủ sở hữu thay vì phụ thuộc vào nợ vay. Tác động xã hội gián tiếp rất đáng kể: tăng sinh lợi cho phép TCTCVM mở rộng phục vụ nhóm khách hàng nghèo và cận nghèo — hiện đang là đối tượng chưa tiếp cận được hệ thống tài chính chính thức trên phạm vi cả nước.


Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và học giả: Nghiên cứu cung cấp mô hình tham chiếu cho các nghiên cứu định lượng về TCVM tại Việt Nam, đặc biệt về quy trình chọn mô hình panel data và kiểm định khuyết tật. Khoảng trống về GMM, quan hệ phi tuyến và so sánh khu vực được xác định rõ làm cơ sở cho luận án tương lai.

Học giả cấp cao: Phát hiện trái chiều về tác động của đòn bẩy giữa thị trường Việt Nam và quốc tế mở ra câu hỏi lý thuyết về điều kiện biên (boundary conditions) trong lý thuyết cấu trúc vốn ứng dụng cho tổ chức phi lợi nhuận.

Ban lãnh đạo TCTCVM: Nhận được bộ khuyến nghị cụ thể có cơ sở thực nghiệm: ưu tiên tăng vốn chủ sở hữu, tối ưu hóa chi phí hoạt động thông qua công nghệ, và quản lý PAR>30 chặt chẽ hơn để cải thiện ROA và ROE.

Nhà hoạch định chính sách (NHNN, Chính phủ): Bằng chứng về giới hạn pháp lý hiện hành (hạn mức tín dụng, quy định về tài khoản thanh toán) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sinh lợi và bền vững của TCTCVM, cần xem xét điều chỉnh trong lần sửa đổi tiếp theo của Thông tư 03/2018/TT-NHNN và Quyết định 20/2017/QĐ-TTg.


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết cấu trúc vốn (Modigliani-Miller, 1958) vào bối cảnh TCTCVM phi lợi nhuận tại thị trường mới nổi, chứng minh rằng quan hệ đòn bẩy-sinh lợi bị đảo chiều tại Việt Nam (hệ số âm có ý nghĩa thống kê) so với phát hiện tại 70+ quốc gia của Abrar & Javaid (2016). Đây là bằng chứng thực nghiệm về tính điều kiện biên (boundary conditions) của lý thuyết — đóng góp có giá trị lý thuyết rõ ràng.

2. Đổi mới phương pháp: So với Cull, Demirguc-Kunt & Morduch (2007) chỉ dùng Pooled OLS (bỏ qua tác động cố định), và Đào Lan Phương (2018) chỉ kiểm định đa cộng tuyến, nghiên cứu này thực hiện quy trình chọn mô hình ba bước (F-test → Breusch-Pagan → Hausman) và kiểm định đầy đủ ba khuyết tật. Đây là tiêu chuẩn phương pháp luận cao nhất trong các nghiên cứu TCVM tại Việt Nam cho đến 2022.

3. Phát hiện bất ngờ nhất: Tác động không đồng nhất (trái dấu) của tuổi TCTCVM đối với ROA so với ROE trong cùng một bộ dữ liệu — điều này phản ánh sự đa dạng cực lớn về hình thức pháp lý và mức độ trưởng thành của 29 TCTCVM trong mẫu, từ các quỹ phụ nữ cấp tỉnh nhỏ đến tổ chức đã chuyển đổi chính thức như TYM, khiến tác động của tuổi không đồng nhất qua hai chỉ tiêu sinh lợi.

4. Khả năng tái lập: Bộ dữ liệu từ VMFWG, báo cáo năm của 4 TCTCVM chính thức và Mix Market là nguồn công khai, cho phép tái lập với cùng mẫu 29 TCTCVM giai đoạn 2010–2019. Phần mềm và quy trình kiểm định được mô tả đủ chi tiết để tái lập.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Chương trình nghiên cứu được ngầm định qua năm hướng: (1) GMM để giải quyết nội sinh; (2) So sánh khu vực Đông Nam Á; (3) Tác động chuyển đổi số sau COVID-19; (4) Ngưỡng tối ưu cấu trúc vốn; (5) Tích hợp đo lường tác động xã hội — đủ để hình thành chương trình nghiên cứu 10 năm có tính hệ thống.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Ngô Thị Thu Mai (2022) thực hiện sáu đóng góp có thể định lượng:

1. Lần đầu tiên tại Việt Nam, xây dựng và kiểm định mô hình sinh lợi TCTCVM với ba biến phụ thuộc (ROA, ROE, OSS) và bảy biến độc lập trên bộ dữ liệu bảng lớn nhất (29 tổ chức, 10 năm).

2. Chứng minh thực nghiệm rằng quan hệ đòn bẩy-sinh lợi là âm tại Việt Nam, thách thức phát hiện quốc tế và đóng góp bằng chứng về tính điều kiện biên của lý thuyết cấu trúc vốn trong bối cảnh tổ chức phi lợi nhuận.

3. Thiết lập tiêu chuẩn phương pháp luận mới cho nghiên cứu TCVM định lượng tại Việt Nam với quy trình ba bước chọn mô hình và kiểm định đầy đủ khuyết tật.

4. Phát hiện sự không đồng nhất có hệ thống giữa ROA và ROE trong phản ứng với tuổi tổ chức và tăng trưởng GDP — mở ra hướng nghiên cứu về tính không đồng nhất nội tại (heterogeneity) của ngành TCVM Việt Nam.

5. Cung cấp cơ sở thực nghiệm cho ba đề xuất chính sách cụ thể đối với TCTCVM và hai kiến nghị đối với Chính phủ và NHNN về cải cách khung pháp lý TCVM.

6. Định vị nghiên cứu trong dòng văn liệu quốc tế thông qua so sánh trực tiếp với nghiên cứu tại Sri Lanka (Dissanayake, 2012), châu Phi (Muriu, 2011; Börjesson & Hultengren, 2016) và đa quốc gia (Abrar & Javaid, 2016), đóng góp vào bức tranh toàn cầu về TCVM ở thị trường mới nổi.

Nghiên cứu mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (i) nghiên cứu so sánh khu vực Đông Nam Á về sinh lợi TCTCVM; (ii) nghiên cứu tác động fintech và chuyển đổi số đến cấu trúc chi phí TCTCVM; (iii) nghiên cứu đo lường đồng thời mục tiêu tài chính và mục tiêu xã hội trong mô hình sinh lợi bền vững. Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy tài chính toàn diện (financial inclusion) như một ưu tiên quốc gia, những đóng góp này có giá trị thực tiễn vượt ra ngoài ranh giới học thuật.