Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán công cụ tài chính phái sinh ở các doanh nghiệp Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Hạnh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hà Xuân Thạch và TS. Phạm Châu Thành, thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số 934.01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Xu hướng toàn cầu hóa tài chính làm gia tăng các dòng vốn quốc tế cùng với sự biến động mạnh mẽ của tỷ giá hối đoái, lãi suất và giá cả hàng hóa, tạo ra nhiều rủi ro tiềm ẩn cho hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Sau các biến động và khủng hoảng kinh tế toàn cầu, các tổ chức kinh tế trên thế giới đã sử dụng công cụ tài chính phái sinh (CCTCPS) như một giải pháp để phòng ngừa rủi ro và ổn định thu nhập. Tại Việt Nam, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 128/2007/QĐ-TTg về phát triển thị trường vốn và Quyết định số 480/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2020, tầm nhìn 2030, nhằm xây dựng khuôn khổ pháp lý tiệm cận thông lệ quốc tế.
Tuy nhiên, việc triển khai và áp dụng kế toán CCTCPS tại các doanh nghiệp Việt Nam còn gặp nhiều trở ngại. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: trong khi các nghiên cứu quốc tế và trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào mục đích sử dụng CCTCPS, thực trạng hạch toán hoặc kế toán giá trị hợp lý đơn lẻ, thì vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu tổng thể và kiểm định định lượng về các nhân tố tác động (bao gồm cả nhân tố vĩ mô và vi mô) đến việc áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là xác định các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả nhân tố vĩ mô và vi mô. Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xác định nhu cầu cần thiết áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp có sử dụng CCTCPS để phòng ngừa rủi ro.
- Nghiên cứu những nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp Việt Nam.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của những nhân tố đến việc áp dụng kế toán CCTCPS ở các doanh nghiệp nói chung, các doanh nghiệp tài chính và phi tài chính nói riêng.
Câu hỏi nghiên cứu
Để thực hiện các mục tiêu trên, luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Đánh giá nhu cầu có cần thiết hay không về sử dụng kế toán công cụ tài chính phái sinh ở các doanh nghiệp có sử dụng công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro?
- Những nhân tố nào tác động đến việc áp dụng kế toán công cụ tài chính phái sinh ở các doanh nghiệp?
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến việc áp dụng kế toán công cụ tài chính phái sinh đối với:
- 3a. Các doanh nghiệp Việt Nam?
- 3b. Các doanh nghiệp tài chính?
- 3c. Các doanh nghiệp phi tài chính?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng phân tích (đơn vị phân tích): Các doanh nghiệp Việt Nam đã và đang sử dụng công cụ tài chính phái sinh và kế toán công cụ tài chính phái sinh.
- Đối tượng khảo sát (thu thập dữ liệu): Các nhà quản trị cấp cao, cấp trung và người làm kế toán tại các doanh nghiệp; các chuẩn mực kế toán quốc tế và quy định pháp lý, chế độ kế toán Việt Nam liên quan đến CCTCPS.
- Phạm vi nghiên cứu: Các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp sản xuất kinh doanh tại Việt Nam đã và đang sử dụng CCTCPS cho mục đích phòng ngừa rủi ro.
- Giới hạn nghiên cứu: Văn bản nêu rõ không đề cập đến hoạt động kinh doanh kiếm lời (đầu cơ) đối với sản phẩm phái sinh; không xem xét việc xác định nghĩa vụ thuế; không nghiên cứu các doanh nghiệp chưa từng sử dụng CCTCPS; không nghiên cứu sâu về kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting).
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và các khảo sát được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Luận án đã tổng hợp hệ thống nghiên cứu quốc tế về CCTCPS và kế toán CCTCPS, phân loại theo các nhóm vấn đề chính:
- Mức độ và mục đích sử dụng CCTCPS: Các nghiên cứu của Bartov và cộng sự (1996), Berkman và cộng sự (1997), Alkeback và Hagelin (1999), Bodnar và Gebhardt (1999), Sheedy (2001), Alkeback và cộng sự (2006), El-Masry (2006) chỉ ra tỷ lệ và mức độ phổ biến của việc sử dụng CCTCPS tại Hoa Kỳ, New Zealand, Thụy Điển, Đức, Anh, Singapore, Hồng Kông. Chuỗi khảo sát của nhóm Bodnar và cộng sự (1995, 1996, 1998) do Trung tâm Weiss thuộc Trường Wharton thực hiện cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp phi tài chính sử dụng CCTCPS tăng từ 35% (1994) lên 41% (1995) và 50% (1998), chủ yếu phục vụ quản trị rủi ro dòng tiền và thu nhập. Các công trình của Tufano (1996), Geczy và cộng sự (1997), Guay (1999), Allayannis và Weston (2001), Stulz (1996, 2005), Froot và cộng sự (1993), Smith và Stulz (1985), Leland (1998), Danthine (1978), Barton (2001), Fatemi và Luft (2002), Heaney và Winata (2005), Sajjad và cộng sự (2013), Kapitsinas (2008), Theobald và cộng sự (1994), Vashishtha và Kumar (2010) khẳng định vai trò của phái sinh trong giảm thiểu chi phí tài trợ, ổn định giá, cân đối tài sản - nợ phải trả và giảm xác suất phá sản.
- Nhu cầu về kế toán CCTCPS và giá trị hợp lý: Wilson và Stanwick (1995), Crawford và cộng sự (1997), Kawaller (2004), Venkatachalam (1996), Wong (2000), Aggarwal và Simkins (2004), Melumad và cộng sự (1999), Sapra (2002), Sapra và Shin (2008), Ball và cộng sự (2003), Ishikawa (2005) nhấn mạnh yêu cầu phản ánh giá trị hợp lý (GTHL) trên Báo cáo tài chính (BCTC) để đảm bảo tính thích hợp, độ tin cậy và khả năng so sánh của thông tin.
- Năm dòng nghiên cứu chuyên biệt về kế toán CCTCPS:
- Công bố thông tin kế toán: Verrecchia (2001), Healy và Palepu (2001), Knetter (1993), Venkatachalam (1996), Wong (2000), Keryn và Jayne (2000), Chalmers và Godfrey (2004), Hassan và cộng sự (2006), Barbara và Nicholas (2008), Birt và cộng sự (2013), Tessema (2016), Tahat và cộng sự (2016), Kwong (2016), Malaquias và Zambra (2017).
- Tác động đến chính sách, hành vi quản trị rủi ro: Lins và cộng sự (2007), Zhang (2009), Chang và cộng sự (2016).
- Tính tuân thủ và mức độ thuyết minh theo chuẩn mực: Bhamornsiri và Schroeder (2004), Drakopoulou (2014) khi khảo sát SFAS 133 và SFAS 161.
- Quy định trong các chuẩn mực kế toán: Duangploy và Helmi (2000), Hu và Zhou (2006), Lopes (2007), Gumb và cộng sự (2018) về IAS 39, IFRS 9.
- Kế toán giá trị hợp lý đối với CCTCPS: Blankley và Schroeder (2000), Wang và cộng sự (2005), Ahmed và cộng sự (2006), Eckstein và cộng sự (2008), Chatham và cộng sự (2010).
Các nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các nghiên cứu bắt đầu hình thành từ Hội thảo Khoa học năm 2007 của Ngân hàng Nhà nước và Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam. Tác giả phân loại nghiên cứu trong nước thành hai hướng:
- Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Phi Sơn (2013) về doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng; luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Khánh Minh (2013) tại các NHTM; luận án tiến sĩ của Hà Thị Phương Dung (2014) về công cụ tài chính ở doanh nghiệp phi tài chính; các bài báo của Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2014, 2016); nghiên cứu của Hà Xuân Thạch và Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2016).
- Kế toán giá trị hợp lý liên quan đến CCTCPS: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hương (2008) tại các ngân hàng; nghiên cứu của Hồ Hạnh Mỹ và cộng sự (2014) tại các TCTD và doanh nghiệp; nghiên cứu của Hà Thị Ngọc Hà (2016) về cập nhật Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây đa phần dừng lại ở việc mô tả thực trạng, làm rõ ý nghĩa của phái sinh hoặc khảo sát tính tuân thủ khi chuẩn mực đã được ban hành. Chưa có công trình nào xây dựng mô hình định lượng tổng thể tích hợp các nhóm nhân tố vĩ mô và vi mô (pháp lý, thị trường, nhà quản trị, người làm kế toán, đào tạo bồi dưỡng, công nghệ thông tin/phần mềm) để giải thích mức độ áp dụng kế toán CCTCPS tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết nền tảng
Luận án sử dụng 4 lý thuyết nền tảng làm khung phân tích:
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Useful Theory): Giải thích nhu cầu cung cấp thông tin kế toán trung thực, thích hợp và minh bạch thông qua việc ghi nhận giá trị hợp lý của CCTCPS trên BCTC, phục vụ việc ra quyết định kinh tế của các bên liên quan.
- Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp (Resource-Based View): Giải thích vai trò của các nguồn lực nội bộ, bao gồm nhận thức và trình độ của nhà quản trị, năng lực chuyên môn của người làm kế toán, và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin/phần mềm kế toán trong việc thực thi kế toán CCTCPS.
- Lý thuyết cung cầu (Supply and Demand Theory): Giải thích sự tương tác giữa nhu cầu phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp (cầu) và mức độ phát triển của thị trường tài chính, sản phẩm phái sinh và dịch vụ tư vấn (cung).
- Lý thuyết lập quy kinh tế (Economic Theory of Regulation): Giải thích sự cần thiết và tác động bắt buộc của hệ thống pháp lý, chuẩn mực kế toán và các thông tư hướng dẫn của cơ quan quản lý nhà nước đối với hành vi tuân thủ và áp dụng kế toán của doanh nghiệp.
Các nhân tố nghiên cứu đề xuất
Dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu, luận án xác định 6 nhóm nhân tố tác động:
- Nhân tố thị trường (Market factor)
- Nhân tố pháp lý (Regulatory factor)
- Nhân tố con người - nhà quản trị (Human factor - manager)
- Nhân tố con người - người làm kế toán (Human factor - accountant)
- Nhân tố đào tạo, bồi dưỡng (Training factor)
- Nhân tố công nghệ thông tin, truyền thông, phần mềm kế toán (IT and software factor)
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) theo trình tự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
| Giai đoạn nghiên cứu |
Phương pháp / Kỹ thuật thực hiện |
Quy mô mẫu / Đối tượng |
Mục đích thực hiện |
| Định tính - Giai đoạn 1 |
Phỏng vấn bán cấu trúc chuyên gia |
Các chuyên gia, nhà quản lý, kế toán viên am hiểu CCTCPS |
Đánh giá nhu cầu cần thiết về áp dụng kế toán CCTCPS (Câu hỏi nghiên cứu 1). |
| Định tính - Giai đoạn 2 |
Phương pháp Lý thuyết nền (Grounded Theory - GT), phỏng vấn sâu đến điểm bão hòa |
Chuyên gia có kinh nghiệm thực tế và nghiên cứu khoa học |
Nhận diện các nhân tố, dò tìm chỉ báo thực tế, xây dựng thang đo và mô hình dự kiến (Câu hỏi 2). |
| Định lượng - Sơ bộ |
Khảo sát thử nghiệm bằng bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha |
50 quan sát |
Kiểm định độ tin cậy của thang đo, hiệu chỉnh câu chữ và hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức. |
| Định lượng - Chính thức |
Lấy mẫu có chủ đích (Purposive Sampling theo Russel Bernard, 2006) |
319 quan sát hợp lệ (đạt tiêu chuẩn tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát theo Bollen, 1987) |
Phân tích thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA và phân tích hồi quy bội (Câu hỏi 3). |
Dữ liệu định lượng được phân tích theo 3 mô hình tương ứng với 3 tập mẫu: Mẫu chung toàn bộ doanh nghiệp ($N = 319$), Mẫu nhóm doanh nghiệp tài chính, và Mẫu nhóm doanh nghiệp phi tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về CCTCPS và kế toán CCTCPS. Nội dung làm rõ mục đích sử dụng phái sinh để quản trị rủi ro (lãi suất, tỷ giá, giá cả hàng hóa, thanh khoản), nhu cầu minh bạch hóa BCTC theo giá trị hợp lý, và 5 dòng nghiên cứu chính (công bố thông tin, quản trị rủi ro, tuân thủ chuẩn mực, quy định kế toán, và kế toán giá trị hợp lý). Chương này phân tích bối cảnh Việt Nam từ năm 2006–2007 và chỉ ra khe trống nghiên cứu về việc đánh giá định lượng các nhân tố tác động đến áp dụng kế toán CCTCPS.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày các khái niệm cơ bản về hợp đồng CCTCPS, hệ thống chuẩn mực quốc tế (IAS 39, IFRS 7, IFRS 9, SFAS 133) và hệ thống văn bản hướng dẫn tại Việt Nam (được tổng hợp tại Bảng 2.2). Tác giả phân tích 4 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp, Lý thuyết cung cầu, Lý thuyết lập quy kinh tế) và lập luận chi tiết về 6 nhân tố tác động: nhân tố thị trường, nhân tố pháp lý, nhân tố nhà quản trị, nhân tố người làm kế toán, nhân tố đào tạo bồi dưỡng, và nhân tố công nghệ thông tin/phần mềm kế toán.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu hỗn hợp gồm 2 giai đoạn định tính và 2 bước định lượng. Chương trình bày mô hình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Hình 3.1), quy trình nghiên cứu tổng thể (Hình 3.2), quy trình chi tiết cho định tính giai đoạn 1 (Hình 3.3), định tính giai đoạn 2 (Hình 3.4), mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 3.5) và quy trình định lượng chi tiết (Hình 3.6). Chương quy định phương pháp chọn mẫu theo Russel Bernard (2006), tiêu chuẩn kích thước mẫu theo Bollen (1987), cùng quy trình phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy đa biến.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 công bố kết quả phân tích dữ liệu thu thập được qua các giai đoạn:
- Kết quả định tính giai đoạn 1 (Bảng 4.1) khẳng định sự cần thiết phải có kế toán CCTCPS để phục vụ quản trị và ra quyết định.
- Kết quả định tính giai đoạn 2 (Bảng 4.2 và Bảng 4.3) xác lập hệ thống các chỉ báo đo lường cho từng nhân tố.
- Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha trên mẫu thử nghiệm $n=50$ (Bảng 4.4) và mẫu chính thức $N=319$ (Bảng 4.5), kết hợp bảng tổng hợp chỉ báo phân tích tiếp theo (Bảng 4.6).
- Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.7) trích xuất được các cấu trúc nhân tố hợp lệ.
- Kết quả phân tích hồi quy được trình bày chi tiết theo: Mẫu chung gồm doanh nghiệp tài chính và phi tài chính (Bảng 4.8), Mẫu doanh nghiệp tài chính (Bảng 4.9), Mẫu doanh nghiệp phi tài chính (Bảng 4.10), Bảng tổng hợp kết quả phân tích hồi quy (Bảng 4.11) và Bảng tổng hợp giá trị trung bình (Bảng 4.12).
- Mô hình hồi quy mẫu chung đạt hệ số xác định $R^2 = 74%$. Kết quả chứng minh các biến độc lập có cường độ tác động khác nhau, trong đó 3 nhóm nhân tố tác động tiêu cực/ảnh hưởng trọng yếu gồm: (1) Nhân tố pháp lý (tác động mạnh nhất), (2) Nhân tố con người - nhà quản trị, và (3) Nhân tố thị trường.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu tương ứng với các mục tiêu đề ra. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Kiến nghị đối với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành chuẩn mực kế toán công cụ tài chính phù hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế, hướng dẫn cụ thể về kế toán giá trị hợp lý.
- Kiến nghị đối với doanh nghiệp: Nâng cao nhận thức và năng lực quản trị rủi ro của nhà quản lý, tổ chức đào tạo chuyên môn cho người làm kế toán, và đầu tư đồng bộ hệ thống công nghệ thông tin, phần mềm kế toán.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu chính
- Mô hình nghiên cứu hồi quy giải thích được $74%$ sự biến thiên của biến phụ thuộc ($R^2 = 0{,}74$).
- Xác định rõ cường độ tác động của các nhân tố, trong đó:
- Nhân tố pháp lý: Là nhân tố có tác động mạnh nhất đến việc áp dụng kế toán CCTCPS tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Nhân tố con người – nhà quản trị: Có ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng CCTCPS và áp dụng kế toán tại đơn vị.
- Nhân tố thị trường: Ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản, dữ liệu giá tham khảo và khả năng thực thi kế toán theo giá trị hợp lý.
Đóng góp về mặt khoa học
- Bổ sung vào hệ thống lý thuyết kế toán về việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến áp dụng kế toán CCTCPS tại một nền kinh tế đang phát triển.
- Xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo, chỉ báo đo lường cho các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán CCTCPS phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Cung cấp nguồn tài liệu khoa học phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo và giảng dạy chuyên ngành kế toán tại các trường đại học và viện nghiên cứu.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Ở tầm vĩ mô: Cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước) hoạch định chính sách, hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán và hướng dẫn hạch toán CCTCPS tương thích với thông lệ quốc tế (IAS/IFRS).
- Ở tầm vi mô: Giúp các doanh nghiệp xác định các yếu tố cản trở, từ đó xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro, kế hoạch bồi dưỡng đội ngũ nhân sự kế toán, nâng cấp phần mềm và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để áp dụng kế toán CCTCPS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
Theo giới hạn được tác giả trình bày trong phần mở đầu và phạm vi nghiên cứu:
- Luận án chỉ tập trung vào việc sử dụng CCTCPS cho mục đích phòng ngừa rủi ro; chưa bao quát hoạt động kinh doanh phái sinh vì mục đích kiếm lời (đầu cơ).
- Chưa đề cập đến việc xác định nghĩa vụ thuế phát sinh từ các giao dịch phái sinh.
- Mẫu khảo sát chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng đã và đang sử dụng CCTCPS; chưa khảo sát nhóm doanh nghiệp hoàn toàn chưa sử dụng CCTCPS.
- Nội dung nghiên cứu không đi sâu vào kỹ thuật kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting).
- Thời gian khảo sát và thu thập dữ liệu giới hạn trong giai đoạn 2012 – 2017.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa sử dụng CCTCPS để đánh giá tiềm năng và rào cản ban đầu.
- Nghiên cứu sâu về các quy định thuế và mối quan hệ giữa kế toán thuế với kế toán tài chính đối với CCTCPS.
- Nghiên cứu thực nghiệm về kỹ thuật kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting) theo chuẩn mực IFRS 9 khi lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế được triển khai rộng rãi tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo kết quả đánh giá thực nghiệm ở Chương 4 và hệ thống kiến nghị ở Chương 5 để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán CCTCPS và kế toán giá trị hợp lý.
- Nhà quản trị và người làm kế toán tại doanh nghiệp (tài chính và phi tài chính): Tham khảo khung phân tích các nhân tố và các chỉ báo ở Chương 2 và Chương 4 nhằm tự đánh giá năng lực quản trị rủi ro, đào tạo nhân sự và nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Kế toán - Tài chính: Tham khảo tổng quan tài liệu có hệ thống ở Chương 1, các lý thuyết nền tảng ở Chương 2, cùng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp Grounded Theory với phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến) ở Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là gì?
Mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố (bao gồm cả nhân tố vĩ mô và vi mô) đến việc áp dụng kế toán công cụ tài chính phái sinh tại các doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời đánh giá sự khác biệt giữa nhóm doanh nghiệp tài chính và nhóm doanh nghiệp phi tài chính.
2. Dữ liệu khảo sát định lượng chính thức của luận án gồm bao nhiêu quan sát và mô hình hồi quy đạt mức giải thích nào?
Khảo sát định lượng chính thức thu thập được 319 quan sát hợp lệ từ các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng đã và đang sử dụng CCTCPS tại Việt Nam. Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định $R^2 = 74%$ (0,74), phản ánh mức độ giải thích đạt yêu cầu khoa học.
3. Những nhân tố nào có tác động trọng yếu nhất đến việc áp dụng kế toán CCTCPS theo kết quả kiểm định?
Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra 3 nhóm nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê là:
- Nhân tố pháp lý (tác động mạnh nhất)
- Nhân tố con người – nhà quản trị
- Nhân tố thị trường
4. Luận án dựa trên các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả sử dụng 4 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Useful Theory)
- Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp (Resource-Based View)
- Lý thuyết cung cầu (Supply and Demand Theory)
- Lý thuyết lập quy kinh tế (Economic Theory of Regulation)
5. Luận án không đề cập đến những khía cạnh nào trong phạm vi nghiên cứu?
Luận án xác định giới hạn loại trừ 4 nội dung: không nghiên cứu hoạt động kinh doanh phái sinh nhằm mục đích kiếm lời/đầu cơ; không xem xét việc xác định nghĩa vụ thuế; không khảo sát doanh nghiệp chưa từng sử dụng CCTCPS; và không đi sâu vào kỹ thuật kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting).
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2019) đã giải quyết vấn đề xác định và đo lường các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán công cụ tài chính phái sinh tại các doanh nghiệp Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp lý thuyết nền (Grounded Theory) và phân tích định lượng trên mẫu 319 quan sát, luận án khẳng định mô hình hồi quy đạt độ thích hợp cao ($R^2 = 74%$) với các nhân tố tác động trọng yếu gồm pháp lý, nhà quản trị và thị trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện chính sách kế toán quốc gia và hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính trong tiến trình hội nhập.