Ngoại giao Việt Nam 1945-1975: Đề tài nghiên cứu của SV Lê Ngọc Giáp

Tổng quan bức tranh toàn cảnh ngoại giao Việt Nam 1945-1975, phân tích đường lối, chính sách trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ.

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài

2012-2016

75
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngoại giao Việt Nam 1945 1975 Bí quyết thành công

Giai đoạn 1945-1975 là một chặng đường lịch sử đầy biến động và thử thách của dân tộc. Trong bối cảnh đó, lịch sử ngoại giao Việt Nam đã ghi những dấu ấn đậm nét, trở thành một mặt trận chiến lược, kết hợp chặt chẽ với mặt trận quân sự và chính trị để đi đến thắng lợi cuối cùng. Ngay từ khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, ngoại giao đã được xem là vũ khí sắc bén để bảo vệ thành quả cách mạng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nền ngoại giao non trẻ đã từng bước trưởng thành, thể hiện bản lĩnh, trí tuệ và nghệ thuật đàm phán đỉnh cao. Toàn cảnh ngoại giao Việt Nam 1945-1975 là một bức tranh đa dạng, từ những sách lược mềm dẻo “hòa để tiến” trong giai đoạn đầu, đến các cuộc đấu tranh ngoại giao cam go trên trường quốc tế, mà đỉnh cao là Hiệp định Genève 1954Hiệp định Paris 1973. Những thắng lợi này không chỉ có ý nghĩa quyết định đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước, mà còn để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Chính sách đối ngoại luôn nhất quán mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, nhưng phương pháp thực hiện lại vô cùng linh hoạt, sáng tạo, vận dụng phương châm “dĩ bất biến, ứng vạn biến”. Nền ngoại giao này dựa trên sức mạnh của chính nghĩa, sự ủng hộ của nhân dân trong nước và bạn bè quốc tế, tạo nên một mặt trận ngoại giao rộng khắp, góp phần làm nên những thắng lợi vĩ đại của dân tộc trong thế kỷ 20. Việc nghiên cứu giai đoạn này giúp làm rõ vai trò của ngoại giao như một nhân tố quan trọng, không thể tách rời trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do.

1.1. Cơ sở hình thành chính sách đối ngoại Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ngày 2/9/1945 đã mở ra một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên độc lập, tự do. Chính sách đối ngoại của nhà nước non trẻ được hình thành dựa trên ba cơ sở chính. Thứ nhất, đó là truyền thống đấu tranh kiên cường, bất khuất và nghệ thuật ngoại giao hòa hiếu, nhân nghĩa của dân tộc được hun đúc qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước. Thứ hai, sự ra đời và xác lập của hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa trên thế giới, đặc biệt là sự lớn mạnh của Liên Xô, đã tạo ra một chỗ dựa vững chắc và định hướng cho đường lối đối ngoại. Cuối cùng, cơ sở luật pháp quốc tế về chủ quyền dân tộc, đặc biệt là Hiến chương Liên Hiệp Quốc, đã cung cấp nền tảng pháp lý quan trọng để Việt Nam khẳng định vị thế độc lập, có chủ quyền và đấu tranh bình đẳng trên trường quốc tế. Những cơ sở này đã định hình nên đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình và hợp tác của Việt Nam.

1.2. Vai trò của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong đấu tranh ngoại giao

Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ thiên tài của dân tộc, đồng thời là nhà ngoại giao kiệt xuất. Người đã đặt nền móng và trực tiếp chỉ đạo mọi hoạt động trên mặt trận ngoại giao. Tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chủ nghĩa Mác-Lênin, tinh hoa văn hóa dân tộc và kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Người luôn nhấn mạnh nguyên tắc “đặt lợi ích dân tộc lên trên hết”, nhưng đồng thời cũng thể hiện tinh thần quốc tế trong sáng. Trong giai đoạn 1945-1946, chính Người đã trực tiếp đàm phán với các thế lực ngoại xâm, ký kết Hiệp định Sơ bộ và Tạm ước, kéo dài thời gian hòa hoãn quý báu. Trong hai cuộc kháng chiến, tư tưởng của Người về việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, “thêm bạn bớt thù”, đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động đấu tranh ngoại giao.

II. Thách thức ngoại giao Việt Nam 1945 1946 Thế ngàn cân treo sợi tóc

Sau Cách mạng Tháng Tám thành công, nền độc lập của Việt Nam đứng trước những thử thách cực kỳ nghiêm trọng. Tình thế đất nước được ví như “ngàn cân treo sợi tóc”. Phía Bắc, hơn 20 vạn quân Tưởng Giới Thạch tràn vào với âm mưu lật đổ chính quyền cách mạng. Phía Nam, quân Anh tạo điều kiện cho thực dân Pháp quay trở lại xâm lược. Trong khi đó, chính quyền nhân dân còn non trẻ, lực lượng vũ trang yếu, nền kinh tế kiệt quệ sau nạn đói. Trong bối cảnh đó, đấu tranh ngoại giao trở thành mặt trận sống còn để bảo vệ chính quyền. Thách thức lớn nhất của ngoại giao Việt Nam 1945-1975 trong giai đoạn khởi đầu này là phải đối phó cùng lúc với nhiều kẻ thù mạnh. Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đề ra những sách lược ngoại giao vô cùng khôn khéo và mềm dẻo. Mục tiêu là phân hóa kẻ thù, tránh đối đầu trực diện với nhiều thế lực cùng lúc, và tranh thủ từng giờ, từng phút để củng cố lực lượng. Các văn kiện đối ngoại đầu tiên như “Thông cáo về chính sách ngoại giao của Chính phủ” ngày 3/10/1945 đã thể hiện rõ lập trường hòa bình, hữu nghị nhưng kiên quyết bảo vệ độc lập. Giai đoạn này là một minh chứng điển hình cho nghệ thuật ngoại giao linh hoạt, biết nhân nhượng có nguyên tắc để đạt được mục tiêu chiến lược lâu dài, đưa đất nước vượt qua hiểm nghèo.

2.1. Sách lược hòa để tiến và đối phó với quân Tưởng Pháp

Đối mặt với sự hiện diện của cả quân Tưởng và quân Pháp, Đảng ta xác định thực dân Pháp là kẻ thù chính, nguy hiểm nhất. Từ đó, chủ trương “tạm thời hòa hoãn với Tưởng” được đưa ra. Ta chấp nhận một số nhượng bộ về kinh tế và chính trị để trung lập hóa quân Tưởng, tập trung mũi nhọn vào thực dân Pháp. Sách lược này đã vô hiệu hóa âm mưu của các thế lực phản động tay sai của Tưởng và tránh được một cuộc chiến tranh bất lợi. Khi Pháp và Tưởng ký kết Hiệp ước Hoa-Pháp (28/2/1946), đẩy Việt Nam vào thế bị kẹp giữa hai gọng kìm, sách lược ngoại giao lại chuyển hướng tài tình. Ta chủ động đàm phán với Pháp, sử dụng mâu thuẫn Pháp-Tưởng để đẩy 20 vạn quân Tưởng về nước, thực hiện đúng sách lược “hòa để tiến”.

2.2. Ý nghĩa của Hiệp định Sơ bộ 6 3 và Tạm ước 14 9

Việc ký kết Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946 là một thắng lợi ngoại giao đặc biệt quan trọng. Lần đầu tiên, Pháp phải công nhận nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia tự do, có chính phủ, nghị viện, quân đội và tài chính riêng. Hiệp định đã tạo cơ sở pháp lý để buộc quân Tưởng phải rút khỏi Việt Nam, giúp ta tránh được cuộc chiến đấu cùng lúc với hai kẻ thù. Quan trọng hơn, nó mang lại một thời gian hòa hoãn quý báu để chuẩn bị lực lượng cho cuộc kháng chiến chống Pháp lâu dài. Tiếp đó, chuyến đi Pháp của Chủ tịch Hồ Chí Minh và việc ký Tạm ước 14/9/1946 tiếp tục thể hiện thiện chí hòa bình của Việt Nam, kéo dài thêm thời gian chuẩn bị, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ của nhân dân Pháp và dư luận tiến bộ thế giới.

III. Phương pháp đấu tranh ngoại giao trong kháng chiến chống Pháp

Cuộc kháng chiến chống Pháp (1946-1954) là cuộc chiến toàn dân, toàn diện, trong đó mặt trận ngoại giao giữ một vai trò chiến lược. Trong những năm đầu, Việt Nam bị bao vây tứ phía, hoạt động ngoại giao gặp vô vàn khó khăn. Nhiệm vụ trọng tâm của ngoại giao lúc này là phá thế bị cô lập, tuyên truyền về cuộc kháng chiến chính nghĩa của nhân dân ta, và tìm kiếm sự công nhận, ủng hộ từ quốc tế. Phương pháp đấu tranh được triển khai đa dạng. Ngoại giao nhà nước nỗ lực thiết lập quan hệ với các nước. Ngoại giao nhân dân được đẩy mạnh để vận động các phong trào hòa bình, dân chủ trên thế giới. Bước ngoặt lớn đến vào năm 1950, khi Trung Quốc, Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa lần lượt công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện này đã phá vỡ thế bao vây của kẻ thù, tạo ra một hậu phương quốc tế vững chắc, chi viện sức người, sức của cho cuộc kháng chiến. Thắng lợi quân sự trên chiến trường, đặc biệt là chiến thắng Điện Biên Phủ, đã tạo ra sức mạnh quyết định trên bàn đàm phán, buộc Pháp phải ký Hiệp định Genève 1954, chấm dứt chiến tranh và công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.

3.1. Phá thế bao vây mở rộng quan hệ quốc tế Việt Nam

Giai đoạn 1946-1949, ngoại giao Việt Nam tập trung vào việc phá vỡ vòng vây của chủ nghĩa đế quốc. Các hoạt động ngoại giao hướng tới việc làm cho thế giới hiểu rõ tính chất chính nghĩa của cuộc kháng chiến, đồng thời vạch trần âm mưu xâm lược của thực dân Pháp. Một thành công lớn là việc xây dựng khối liên minh chiến đấu Việt-Lào-Campuchia, tạo nên sức mạnh đoàn kết của ba dân tộc Đông Dương. Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 đã tạo ra một điều kiện địa chính trị vô cùng thuận lợi. Việc các nước xã hội chủ nghĩa công nhận Việt Nam vào năm 1950 đã chính thức xác lập vị thế của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trên trường quốc tế, mở ra một giai đoạn mới cho quan hệ quốc tế Việt Nam.

3.2. Đỉnh cao mặt trận ngoại giao Hiệp định Genève 1954

Hiệp định Genève 1954 về Đông Dương là một thắng lợi to lớn của ngoại giao Việt Nam. Đây là kết quả trực tiếp của chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Tại hội nghị, phái đoàn Việt Nam đã kiên quyết đấu tranh bảo vệ các quyền dân tộc cơ bản: độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Hiệp định đã buộc Pháp phải chấm dứt chiến tranh, rút quân khỏi miền Bắc và công nhận các quyền này. Mặc dù hiệp định chưa trọn vẹn do đất nước tạm thời bị chia cắt, nhưng nó đã tạo ra cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước sau này, đồng thời đánh dấu sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ tại Đông Dương.

IV. Nghệ thuật ngoại giao Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) chứng kiến sự phát triển vượt bậc của nghệ thuật ngoại giao Việt Nam. Đối đầu với một siêu cường kinh tế và quân sự, mặt trận ngoại giao được xác định là một bộ phận không thể thiếu của chiến lược chiến tranh nhân dân. Mục tiêu của ngoại giao giai đoạn này là hình thành một mặt trận nhân dân thế giới rộng rãi ủng hộ Việt Nam, cô lập đế quốc Mỹ, tranh thủ sự viện trợ tối đa từ các nước xã hội chủ nghĩa và sự đồng tình của các lực lượng hòa bình, tiến bộ. Nghệ thuật ngoại giao được thể hiện rõ nét qua việc kết hợp tài tình giữa các kênh: ngoại giao nhà nước, ngoại giao Đảng và ngoại giao nhân dân. Đặc biệt, phương châm “vừa đánh vừa đàm” được vận dụng một cách sáng tạo. Thắng lợi trên chiến trường là cơ sở để tạo thế mạnh trên bàn đàm phán, và ngược lại, đấu tranh trên bàn đàm phán góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho chiến trường. Đỉnh cao của cuộc đấu trí này là Hội nghị Paris, cuộc đàm phán dài nhất trong lịch sử ngoại giao thế giới, kết thúc bằng việc ký kết Hiệp định Paris 1973, buộc Mỹ phải rút quân về nước.

4.1. Kết hợp vừa đánh vừa đàm và phát huy ngoại giao nhân dân

Phương châm “vừa đánh vừa đàm” là một nét đặc sắc của ngoại giao Việt Nam thời chống Mỹ. Chủ trương này được đưa ra từ sớm, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng. Mỗi thắng lợi quân sự lớn như cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 đều mở ra một cục diện mới trên bàn đàm phán. Song song đó, ngoại giao nhân dân được đẩy mạnh chưa từng có. Các tổ chức đoàn thể, các nhân sĩ, trí thức như bà Nguyễn Thị Bình đã đi khắp thế giới, gặp gỡ các chính khách, các nhà hoạt động xã hội để vận động dư luận, hình thành một phong trào phản đối chiến tranh xâm lược của Mỹ ngay tại các nước phương Tây và trên toàn cầu. Sức mạnh của ngoại giao nhân dân đã tạo ra một “hậu phương” quốc tế vững chắc, gây sức ép chính trị to lớn lên chính quyền Mỹ.

4.2. Tranh thủ quan hệ Việt Xô Việt Trung và phong trào không liên kết

Trong bối cảnh quốc tế phức tạp, đặc biệt là mâu thuẫn Xô-Trung, ngoại giao Việt Nam đã thể hiện sự khéo léo và bản lĩnh. Việt Nam duy trì quan hệ đoàn kết, hữu nghị với cả hai cường quốc xã hội chủ nghĩa, tranh thủ sự giúp đỡ to lớn và hiệu quả từ cả hai phía. Quan hệ Việt - Xôquan hệ Việt - Trung được củng cố, trở thành nguồn lực vật chất và tinh thần quan trọng cho cuộc kháng chiến. Đồng thời, Việt Nam tích cực tham gia và có vai trò quan trọng trong phong trào không liên kết, mở rộng mặt trận đoàn kết với các dân tộc Á-Phi-Mỹ Latinh, khẳng định tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

4.3. Cuộc đàm phán lịch sử và Hiệp định Paris 1973

Hội nghị Paris kéo dài gần 5 năm (1968-1973) là cuộc đấu trí, đấu lực cam go và quyết liệt. Phái đoàn Việt Nam, với những nhà ngoại giao xuất sắc như Lê Đức Thọ, Nguyễn Thị Bình, đã kiên trì đấu tranh trên cơ sở lập trường nguyên tắc “độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của nhân dân miền Nam”. Hiệp định Paris 1973 được ký kết là một thắng lợi có ý nghĩa chiến lược. Hiệp định buộc Mỹ phải cam kết tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, rút hết quân đội Mỹ và quân đồng minh ra khỏi miền Nam. Đây là thắng lợi quyết định, tạo ra thời cơ chiến lược để quân và dân ta tiến lên giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước vào mùa xuân năm 1975.

V. Kết quả ngoại giao 1945 1975 Thắng lợi và bài học lịch sử

Nhìn lại chặng đường 30 năm, ngoại giao Việt Nam 1945-1975 đã đạt được những thành tựu vĩ đại, góp phần quyết định vào thắng lợi của hai cuộc kháng chiến thần thánh của dân tộc. Kết quả lớn nhất là đã kết hợp chặt chẽ với sức mạnh quân sự, chính trị để bảo vệ được nền độc lập non trẻ, đánh thắng hai đế quốc to là Pháp và Mỹ, hoàn thành sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước. Ngoại giao đã thành công trong việc phá thế bị bao vây, cô lập, xây dựng được một mặt trận quốc tế rộng lớn ủng hộ Việt Nam. Các văn kiện pháp lý quốc tế như Hiệp định Genève 1954Hiệp định Paris 1973 là những thắng lợi đỉnh cao, là cơ sở pháp lý vững chắc khẳng định các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam. Giai đoạn lịch sử này để lại nhiều bài học sâu sắc. Đó là bài học về sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng đối với mặt trận ngoại giao; bài học về kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại; bài học về kiên định mục tiêu chiến lược nhưng linh hoạt, sáng tạo về sách lược; và bài học về xây dựng lực lượng cán bộ ngoại giao tuyệt đối trung thành, có bản lĩnh và trí tuệ. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị, là kim chỉ nam cho công tác đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay.

5.1. Vai trò của ngoại giao trong sự nghiệp thống nhất đất nước

Ngoại giao đóng vai trò then chốt trong sự nghiệp thống nhất đất nước. Thắng lợi của Hiệp định Paris 1973 đã tạo ra một bước ngoặt cơ bản. Việc Mỹ phải rút quân đã làm thay đổi so sánh lực lượng trên chiến trường một cách căn bản, tạo ra thời cơ chiến lược cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975. Trong suốt quá trình đấu tranh, ngoại giao đã góp phần hạn chế sự can thiệp từ bên ngoài, làm thất bại các âm mưu quốc tế hóa chiến tranh của địch. Bằng cách khẳng định quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam, ngoại giao đã bảo vệ thành quả cách mạng trên chiến trường và tạo điều kiện thuận lợi nhất để đi đến thắng lợi cuối cùng, hoàn thành mục tiêu thiêng liêng là thống nhất non sông.

5.2. Di sản ngoại giao Hồ Chí Minh và giá trị thời đại

Di sản lớn nhất mà giai đoạn lịch sử này để lại chính là tư tưởng và phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh. Đó là nền ngoại giao mang đậm bản sắc dân tộc: nhân nghĩa, hòa hiếu, nhưng kiên quyết, bất khuất trong bảo vệ độc lập, chủ quyền. Đó là nghệ thuật ứng xử khôn khéo, “dĩ bất biến, ứng vạn biến”, luôn đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết. Những bài học về nhận định tình hình, phân hóa kẻ thù, tranh thủ đồng minh, và nghệ thuật đàm phán vẫn còn nguyên giá trị. Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, việc nghiên cứu và vận dụng sáng tạo di sản ngoại giao Hồ Chí Minh là yếu tố quan trọng để thực hiện thành công đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa của Việt Nam.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu quá trình xâm lược nước ta. Sau khi, thực dân Pháp hoàn thành việc xâm chiếm Việt Nam.Trong suốt quá trình thực dân Pháp cai trị Việt Nam, nhân dân phải chịu cảnh áp bức, bóc lột của bọn thực dân, nên nhiều cuộc đấu tranh của nhân dân nổ ra nhưng đều thất bại. Từ khi thực dân thực dân Pháp xâm lược đặt ách cai trị tại Việt Nam (1858 – 1945) ngót một thế kỷ, nhân dân Việt Nam phải chịu sự lệ thuộc về kinh tế, chính trị, văn hóa vào chính quốc. Nước Việt Nam không được quyền đặt quan hệ ngoại giao với bất kỳ nước nào khác.

Chính sách thống trị của thực dân Pháp vô cùng tàn bạo làm cho Việt Nam mất đi độc lập, nhân dân mất tự do, dân chủ.Chương trình khai thác thuộc địa của thực dân Pháp đã tác động tích cực và tiêu cực đến các lĩnh vực kinh tế, đời sống – xã hội đối với nước Việt Nam, làm cho nền kinh tế nước Việt Nam có thay đổi nhưng vẫn trong tình trạng lạc hậu phụ thuộc vào Phá, đời sống nhân dân vô cùng cực khổ, các tệ nạn xã hội phát triển, xã hội phân hóa hết sức sâusắc. Đến năm 1930, sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, đã mở ra một bước ngoặt lớn cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam đang trong giai đoạn bế tắc về phương hướng, đường lối lãnh đạo. Đảng cộng sản ra đời đã tập hợp đông đảo các tầng lớp nhân dân dưới ngọn cờ giải phóng dân tộc chống lại ách thống trị của thực dân Pháp. Chiến tranh thế giới thứ hai nổ ra, phát – xít Nhật với tham vọng bành trướng ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đã cho quân tiến vào Việt Nam vào tháng 6 – 14 1940, đến tháng 9 – 1940, nhân dân Việt Nam chịu thêm ách áp bức, bóc lột của phát – xít Nhật.

Dưới tính cảnh “một cổ hai tròng”, nhân dân Việt Nam vùng lên đấu tranh mạnh mẽ, nhất là sau khi Nhật tiến hành đảo chính Pháp vào ngày 9 – 3 – 1945.Chớp lấy thời cơ, phát – xít Nhật tuyên bố đầu hành đồng minh, chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, Đảng cộng sản đã lãnh đạo toàn thể nhân dân đứng lên làm nên Cách mạngTháng Támnăm 1945 thành công, phá tan xiềng xích nô lệ của thực dân hơn 80 năm, phát – xít Nhật gần 5 năm và lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế tồn tại ngót chục thế kỉ. Ngày 2 – 9 – 1945, tại Quảng trường Ba Đình, trước cuộc mít tinh khổng lồ của gần 1 triệu đồng bào. Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời trịnh trọng đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới: Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra đời.Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời đánh dấu một bước ngoặt lớn cho cách mạng Việt Nam và cách mạng thế giới. Bản Tuyên ngôn khẳng định: "Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy".

Tuyên ngôn Độc lập là văn bản lịch sử quan trọng, ngày 2 – 9 – 1945 mãi mãi ghi vào lịch sử Việt Nam là ngày hội lớn của dân tộc Việt Nam –nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời. Sự ra đời của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa có ý nghĩa bước ngoặt thời đại không chỉ đối với lịch sử dân tộc Việt Nam, mà còn tác động mạnh mẽ đến các dân tộc bị áp bức trên thế giới và sự tồn tại của chủ nghĩa thực dân trên thế giới, cũng như ở khu vực châu Á, Phi, Mĩ Latinh. Ngay trong Tuyên ngôn Độc lập của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã nêu lên vài nét về chính sách đối ngoại của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thành một nước “tự do và độc lập” và tuyên bố “thoát ly hẳn quan hệ thực dân Pháp, xóa bỏ hết những hiệp ước mà Pháp đã ký về nước Việt Nam, xóa bỏ tất cả mọi đặc quyền của Pháp trên đất nước Việt Nam”.

Cho thấy, Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã có những bước đi ngoại giao đầu tiên tỏ vẻ cứng rắn đối với thực dân Pháp. Thực chất chính sách ngoại giao đã thể hiện trong “Chương trình Việt Minh” tai Hội nghị Trung ương lần thứ tám của Đảng Cộng sản Đông Dương là hủy bỏ tất các hiệp ước của Pháp đã kí bất kỳ với nước nào; tuyên bố các dân tộc bình đẳng và hết sức giữ hòa bình; kiên quyết chống tất cả các lực lượng 15 xâm phạm đến quyền và lợi ích của nước Việt Nam; mật thiết liên lạc với các dân tộc bị áp bức, giai cấp vô sản thế giới. 16 Chương 2: NGOẠI GIAO VIỆT NAM 1945 - 1954 2. Bối cảnh lịch sử 2.

Quan hệ quốc tế Trong khi chiến tranh thế giới lần thứ 2 đi vào kết thúc ở châu Âu và châu Á – Thái Bình Dương, thì phong trào giải phóng dân tộc nhất là các nước thuộc địa đã có bước phát triển vượt bậc. Tháng 4/1945, Hồng quân Liên Xô tấn công và giải phóng Beclin, đến ngày 9/5/1945 phát xít Đức ký văn kiện đầu hàng Đồng minh vô điều kiện. Ở châu Á sau Hồng quân Liên Xô tấn công đạo quân Quang Đông của Nhật và việc Mĩ ném 2 quả bom nguyên tử xuống Hirôsima và Nagaxaki thì ngày 13/8/1945, Nhật Hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh. Ở châu Á và châu Phi, phong trào đấu tranh chống chiến tranh xâm lược và sự cai trị của chủ nghĩa phát xít chuyển sang giai đoạn mới, giai đoạn tiếp tục cuộc dấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân phương Tây, giành lại tự do và độc lập.

Sau chiến tranh, một số nước Đông và Nam Âu hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ (dân chủ mới) chống lại sự can thiệp của các cường quốc tư bản chủ nghĩa, đi lên theo con đường xã hội chủ nghĩa. Trong lúc đánh đuổi phát xít Đức về sào huyệt cuối cùng (nước Đức), trên đường đi Hồng quân Liên Xô đã giúp các nước Đông và Nam Âu giải phóng khỏi sự cai trị của phát xít, dưới ảnh hưởng của mình Liên Xô đã giúp các Đàng Cộng sản ở đây xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu, và giúp đỡ các phong trào cách mạng ở Nam Âu dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản và công nhân tiến lên bước phát triển mới. Trong thời điểm chiến tranh kết thúc, thế giới bắt đầu chuyển sang hòa bình, quan hệ quốc tế trở nên ngày càng phức tạp, cùng với đó là quan hệ quốc tế ở châu Á- Thái Bình Dương đã có những biến đổi to lớn, chính vì thế các nước lớn buộc phải điều chỉnh chiến lược. Sau chiến tranh Mĩ vươn lên mạnh mẽ đứng dầu thế giới về kinh tế, tài chính, quân sự,… chính vì thế Mĩ chuyển sang chính sách thực lực trong quan hệ quốc tế âm mưu làm bá chủ thế giới.

Còn Liên Xô, sau khi chiến tranh kết thúc Liên Xô trở thành quốc gia hàng đầu ở châu Âu nhưng thiệt hại mà chiến tranh mang lại cho quốc gia này là không nhỏ, nên chiến lược hàng đầu của Liên Xô là chuyển nền kinh tế sang hòa bình, nhanh chóng chuyển sang khôi phục và phát triển kinh tế, ổn định xã hội,… để làm được đều này thì chính sách đối ngoại của Liên Xô luôn hướng tới việc củng cố khu vực ảnh hưởng và vành đai an toàn tiếp giáp với Liên 17 Xô ở phía Tây và phía Đông. Đối với Anh và Pháp tuy là những nước thắng trận nhưng trong thế yếu so với Liên Xô và Mĩ nên Anh và Pháp có yêu cầu nhất quán là bảo vệ hệ thống thuộc địa và khu vực ảnh hưởng của mình, đều quan trọng là phải ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô, chống lại những biến đổi cách mạng bất lợi cho họ, kiềm chế Mĩ trong mưu đồ lấn chiếm thuộc địa và khu vực ảnh hưởng của Anh và Pháp. Trên thế giới hình thành hai hệ thống đối lập về kinh tế, chính trị và vũ trang do Mỹ và Liên Xô đứng đầu, xu hướng phát triển lực lượng thế giới ngày càng chuyển biến theo hướng có lợi cho hòa bình, dân chủ và chủ nghĩa xã hội. Với mưu đồ bá chủ thế giới Mĩ dưới thời Tổng thống Truman nổi bậc với chính sách chống cộng mạnh mẽ.

Chống lại Liên Xô, Mĩ đã lôi kéo các nước tư bản về mình, để giúp đỡ các nước này Mĩ đề ra kế hoạch Macsan (6/1947), để đối phó lại tiếp theo đó Liên Xô cũng lập nên hội đồng tương trợ kinh tế SEV (1949); để tạo nên sức mạnh quân sự chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Mĩ lập ra liên minh quân sự Khối Hiệp ước Bắc Đại Tây DươngNATO (1949), để tạo thế căng bằng Liên Xô và các nước Đông Âu đã lập nên khối Vacsava (1955). Như vậy trên thế giới đã hình thành 2 hệ thống đối lập nhau về quân sự, kinh tế và chính trị do Liên Xô và Mĩ đứng đầu. Dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới phát triển hơn trước. Đến năm 1947, ở châu Á, hàng loạt các nước đã giành được độc lập, tự do ở những mức độ khác nhau.

Nước Trung Hoa ra đời làm chính sách của Mỹ và phương Tây bị thất bại, càng cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc, dân chủ trên thế giới phát triển mạnh; trước tình hình đó, Chiến tranh lạnh đã lan sang châu Á với chiêu bài “chống cộng”. Từ khi Nhật đầu hàng, Trung Quốc lại diễn ra cuộc nội chiến giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản, đến năm 1949 nội chiến kết thúc Đảng Công sản đã giành thắng lợi điều này dẫn đến sự ra đời của nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa – một nhà nước xã hội chủ nghĩa, làm thay đổi tưng quan lực lượng trên thế giới, chủ nghĩa xã hội đã có thêm sức mạnh chống lại các thế lực thù địch, nhờ vậy mà phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới phát triển mạnh. Ở Đông Dương, dưới sự giúp đỡ về mọi mặt (vũ khí, lương thực,.) của Trung Quốc và sau đó là Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, Việt Nam đã làm nên những chiến thắng quan trọng (Biên giới thu đông, Điện Biên Phủ) để buộc Pháp phải rút về nước. Trước tình hình đó, Mĩ đã thực hiện chiến lược trả đũa ồ ạt 18 nhằm đẩy lùi chủ nghĩa cộng sản, để thực hiện Mĩ tăng cường chi viện cho Pháp ở Đông Dương can thiệp sâu vào cuộc chiến tranh ở đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ