Nghiên cứu xúc tác tẩm chất lỏng ion (SILP) và nano vàng cho phản ứng chuyển hóa Etylen

Nghiên cứu xúc tác tẩm chất lỏng ion silp và nano vàng cho phản ứng chuyển hóa etylen, mở ra hướng đi mới trong công nghệ hóa học.

Chuyên ngành

Chemistry

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2022

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CONTENT

1.1. Abstract

1.2. Commercial application and statistics

1.3. Alternatives development for the current catalyst

1.4. Implementation of Ionic Liquid as an organic phase

1.5. Application of different supports

1.6. Nano gold catalyst in Hydroformylation

1.7. The goal of this thesis

1.8. Ordered mesoporous carbon synthesis

1.8.1. SBA-15 template synthesis

1.8.2. Fabrication of OMCs

1.9. Supported Ionic Liquid Phase Catalyst

1.10. Gold catalyst on Ordered mesoporous carbon

1.10.1. Fourier-Transform Infrared Spectroscopy

1.10.2. Nitrogen adsorption-de adsorption Isotherm method

1.10.3. Electron paramagnetic resonance

1.10.4. Scanning electron microscopy/energy-dispersive X-ray spectroscopy

1.10.5. UV-Vis spectroscopy

1.10.6. Catalyst’s activity testing system

1.11. RESULTS AND DICUSSIONS

1.11.1. Synthesis and characterization of ordered mesoporous carbon

1.11.1.1. Ordered mesoporous carbon on SiO2 template
1.11.1.2. Ordered mesoporous carbon on SBA-15 template
1.11.1.3. Ordered mesoporous carbon on γ-Al2O3 template

1.11.2. Supported Ionic liquid phase catalysts

1.11.2.1. Investigating ionic liquid impregnation in SILP catalyst
1.11.2.2. Surface area and pore distribution of SILP catalysts
1.11.2.3. SILP catalysts activity at different temperatures
1.11.2.4. SILP catalysts activity at 120°C
1.11.2.5. SILP catalysts activity at 140°C
1.11.2.7. Catalyst characteristics after the reaction

1.11.3. Nanogold catalysts on ordered mesoporous carbon

1.11.3.1. Gold catalysts electron paramagnetic resonance’s spectrum
1.11.3.2. Gold catalysts surface area and pore distribution
1.11.3.3. Gold catalysts UV-Vis spectra
1.11.3.4. Gold catalysts elemental mapping and EDX results
1.11.3.5. Gold catalyst activity

1.11.4. Au/OMC activity and others catalysts activity comparison

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Xúc Tác Tẩm Chất Lỏng Ion SILP

Nghiên cứu xúc tác tẩm chất lỏng ion (SILP) và nano vàng mở ra hướng đi mới trong phản ứng chuyển hóa etylen. Phương pháp này hứa hẹn giải quyết các vấn đề về hiệu suất và tính chọn lọc của các quy trình xúc tác truyền thống. Chất lỏng ion đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng phân tán của hạt nano vàng trên bề mặt chất mang, từ đó nâng cao hiệu suất xúc táctính chọn lọc xúc tác. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp, đặc trưng hóa và đánh giá hoạt tính của các hệ xúc tác dị thể này trong phản ứng chuyển hóa etylen, hướng đến ứng dụng trong công nghệ xúc táchóa học xanh.

1.1. Giới thiệu về phản ứng chuyển hóa Etylen và ứng dụng

Phản ứng chuyển hóa etylen là một quá trình hóa học quan trọng trong công nghiệp hóa dầu, tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị như ethylene oxide, acetaldehyde, và các polyme. Các sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa, chất dẻo, dung môi và nhiều ứng dụng khác. Việc cải thiện hiệu suất xúc táctính chọn lọc xúc tác của phản ứng chuyển hóa etylen có ý nghĩa lớn về mặt kinh tế và môi trường. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các hệ xúc tác nano mới, sử dụng chất lỏng ionhạt nano vàng để đạt được hiệu quả cao hơn.

1.2. Vai trò của xúc tác tẩm chất lỏng ion và nano vàng

Xúc tác tẩm chất lỏng ion (SILP) và nano vàng kết hợp ưu điểm của cả hai loại vật liệu. Chất lỏng ion có khả năng hòa tan và phân tán tốt các hạt nano vàng, đồng thời tạo ra môi trường phản ứng đặc biệt, ảnh hưởng đến cơ chế phản ứngtính chọn lọc xúc tác. Hạt nano vàng có hoạt tính xúc tác cao đối với nhiều phản ứng oxy hóa etylenphản ứng epoxi hóa etylen. Sự kết hợp này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác, tính chọn lọc xúc tácđộ ổn định xúc tác của hệ xúc tác.

II. Thách Thức Trong Chuyển Hóa Etylen Cần Xúc Tác Mới

Mặc dù phản ứng chuyển hóa etylen có vai trò quan trọng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Các hệ xúc tác truyền thống thường có hiệu suất xúc táctính chọn lọc xúc tác chưa cao, dẫn đến lãng phí nguyên liệu và tạo ra nhiều sản phẩm phụ. Ngoài ra, độ ổn định xúc tác của các hệ xúc tác này cũng là một vấn đề, vì chúng dễ bị mất hoạt tính sau một thời gian sử dụng. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các hệ xúc tác nano mới, có hoạt tính xúc tác cao, tính chọn lọc xúc tác tốt và độ ổn định xúc tác cao là rất cần thiết.

2.1. Hạn chế của xúc tác truyền thống trong chuyển hóa Etylen

Các hệ xúc tác truyền thống sử dụng trong phản ứng chuyển hóa etylen thường gặp phải các vấn đề như hiệu suất xúc tác thấp, tính chọn lọc xúc tác kém và tuổi thọ xúc tác ngắn. Điều này là do các xúc tác này thường có diện tích bề mặt thấp, khả năng phân tán kém và dễ bị ngộ độc bởi các tạp chất trong nguyên liệu. Ngoài ra, các xúc tác truyền thống thường hoạt động ở nhiệt độ và áp suất cao, gây tốn kém năng lượng và có thể dẫn đến các phản ứng phụ không mong muốn.

2.2. Yêu cầu về xúc tác mới cho phản ứng chuyển hóa Etylen

Để giải quyết các hạn chế của xúc tác truyền thống, cần phát triển các hệ xúc tác nano mới có các đặc tính sau: Hoạt tính xúc tác cao, cho phép phản ứng xảy ra ở nhiệt độ và áp suất thấp hơn; tính chọn lọc xúc tác tốt, giảm thiểu sự hình thành sản phẩm phụ; độ ổn định xúc tác cao, kéo dài tuổi thọ xúc tác và giảm chi phí thay thế; khả năng tái sử dụng xúc tác, giảm thiểu lượng chất thải và bảo vệ môi trường. Các hệ xúc tác tẩm chất lỏng ionnano vàng hứa hẹn đáp ứng được các yêu cầu này.

III. Phương Pháp Tẩm Chất Lỏng Ion và Nano Vàng Chi Tiết

Phương pháp tẩm chất lỏng ionnano vàng là một kỹ thuật hiệu quả để tạo ra các hệ xúc tác dị thểhoạt tính xúc tác cao. Quá trình này bao gồm việc phân tán hạt nano vàng trong chất lỏng ion, sau đó tẩm dung dịch này lên bề mặt chất mang xúc tác. Chất mang thường là các vật liệu có diện tích bề mặt lớn, độ xốp cao như zeolite, silica, alumina hoặc TiO2. Quá trình tẩm cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự phân tán đồng đều của hạt nano vàng trên bề mặt chất mang và tránh sự kết tụ của các hạt.

3.1. Quy trình tổng hợp chất lỏng ion và hạt nano vàng

Việc tổng hợp chất lỏng ion thường được thực hiện thông qua phản ứng alkyl hóa giữa một bazơ Lewis và một alkyl halide. Cấu trúc và tính chất của chất lỏng ion có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi các nhóm thế trên cation và anion. Hạt nano vàng có thể được tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như phương pháp khử hóa học, phương pháp sol-gel hoặc phương pháp lắng đọng hơi hóa học. Kích thước và hình dạng của hạt nano vàng có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh các thông số phản ứng như nồng độ chất khử, nhiệt độ và thời gian phản ứng.

3.2. Kỹ thuật tẩm và tối ưu hóa phân bố hạt nano trên chất mang

Kỹ thuật tẩm thường được thực hiện bằng phương pháp tẩm ướt hoặc phương pháp tẩm khô. Trong phương pháp tẩm ướt, chất mang được ngâm trong dung dịch chất lỏng ion chứa hạt nano vàng, sau đó sấy khô và nung. Trong phương pháp tẩm khô, một lượng dung dịch chất lỏng ion vừa đủ để lấp đầy các lỗ xốp của chất mang được sử dụng. Việc tối ưu hóa sự phân bố của hạt nano vàng trên bề mặt chất mang là rất quan trọng để đạt được hoạt tính xúc tác cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố bao gồm kích thước hạt nano, bề mặt riêng của chất mang, độ xốp và tương tác giữa hạt nanochất mang.

IV. Ứng Dụng Xúc Tác SILP và Nano Vàng Trong Chuyển Hóa Etylen

Các hệ xúc tác tẩm chất lỏng ionnano vàng đã được ứng dụng thành công trong nhiều phản ứng chuyển hóa etylen, bao gồm phản ứng oxy hóa etylen, phản ứng epoxi hóa etylenphản ứng hydroformyl hóa etylen. Hiệu suất xúc táctính chọn lọc xúc tác của các hệ xúc tác này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như kích thước hạt nano, loại chất lỏng ion, loại chất mang, nhiệt độ phản ứng, áp suất phản ứngtỷ lệ mol của các chất phản ứng. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố này giúp tối ưu hóa xúc tác và nâng cao hiệu quả của phản ứng.

4.1. Phản ứng oxy hóa Etylen sử dụng xúc tác SILP và nano vàng

Phản ứng oxy hóa etylen là một quá trình quan trọng để sản xuất ethylene oxide, một chất trung gian quan trọng trong công nghiệp hóa chất. Các hệ xúc tác tẩm chất lỏng ionnano vàng đã cho thấy hoạt tính xúc tác cao và tính chọn lọc xúc tác tốt trong phản ứng này. Chất lỏng ion có thể tạo ra môi trường phản ứng đặc biệt, giúp ổn định các gốc tự do và tăng cường quá trình oxy hóa.

4.2. Phản ứng Epoxi hóa Etylen với xúc tác cải tiến SILP và nano vàng

Phản ứng epoxi hóa etylen là một quá trình khác để sản xuất ethylene oxide. Các hệ xúc tác tẩm chất lỏng ionnano vàng có thể được cải tiến bằng cách thêm các chất phụ gia hoặc thay đổi cấu trúc của chất lỏng ion để tăng cường hoạt tính xúc táctính chọn lọc xúc tác. Ví dụ, việc thêm các phối tử có thể giúp ổn định hạt nano vàng và ngăn chặn sự kết tụ của chúng.

V. Phân Tích và Đánh Giá Xúc Tác Phương Pháp Hiện Đại

Việc phân tích và đánh giá các hệ xúc tác tẩm chất lỏng ionnano vàng là rất quan trọng để hiểu rõ cấu trúc, tính chất và hoạt tính của chúng. Các phương pháp phân tích thường được sử dụng bao gồm phân tích GC-MS, phân tích TEM, phân tích XRD, phân tích XPSphân tích BET. Phân tích GC-MS được sử dụng để xác định thành phần của các sản phẩm phản ứng. Phân tích TEM được sử dụng để xác định kích thước hạt nanophân bố hạt nano trên bề mặt chất mang. Phân tích XRD được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của hạt nano. Phân tích XPS được sử dụng để xác định thành phần hóa học và trạng thái oxy hóa của các nguyên tố trên bề mặt xúc tác. Phân tích BET được sử dụng để xác định bề mặt riêngđộ xốp của xúc tác.

5.1. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc và tính chất xúc tác

Các kỹ thuật phân tích cấu trúc và tính chất xúc tác đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của xúc táctối ưu hóa hiệu suất của chúng. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm phân tích XRD, phân tích TEM, phân tích XPSphân tích BET. Phân tích XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và kích thước hạt nano. Phân tích TEM cho phép quan sát trực tiếp hình thái và phân bố hạt nano trên chất mang. Phân tích XPS cung cấp thông tin về thành phần hóa học và trạng thái oxy hóa của các nguyên tố trên bề mặt xúc tác. Phân tích BET xác định bề mặt riêngđộ xốp của xúc tác, ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc giữa xúc tác và các chất phản ứng.

5.2. Đánh giá hoạt tính và độ ổn định của xúc tác

Việc đánh giá hoạt tính xúc tácđộ ổn định xúc tác là rất quan trọng để xác định hiệu quả và tuổi thọ của xúc tác. Hoạt tính xúc tác thường được đánh giá bằng cách đo tốc độ phản ứng và hiệu suất chuyển hóa của các chất phản ứng. Độ ổn định xúc tác được đánh giá bằng cách theo dõi sự thay đổi của hoạt tính xúc tác theo thời gian. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định xúc tác bao gồm nhiệt độ phản ứng, áp suất phản ứng, sự có mặt của các tạp chất và khả năng tái sử dụng xúc tác.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Xúc Tác Chuyển Hóa Etylen

Nghiên cứu về xúc tác tẩm chất lỏng ionnano vàng cho phản ứng chuyển hóa etylen đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể. Các hệ xúc tác này hứa hẹn mang lại giải pháp hiệu quả cho các vấn đề về hiệu suất xúc tác, tính chọn lọc xúc tácđộ ổn định xúc tác. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, chẳng hạn như việc tối ưu hóa xúc tác, giảm chi phí tổng hợp và mở rộng quy mô ứng dụng. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc phát triển các chất lỏng ion mới, chất mang mới và phương pháp tổng hợp hạt nano tiên tiến hơn.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của xúc tác tẩm chất lỏng ionnano vàng trong phản ứng chuyển hóa etylen. Các hệ xúc tác này đã được ứng dụng thành công trong nhiều phản ứng quan trọng, chẳng hạn như phản ứng oxy hóa etylenphản ứng epoxi hóa etylen. Tuy nhiên, việc ứng dụng thực tiễn của các hệ xúc tác này vẫn còn hạn chế do chi phí cao và các vấn đề về độ ổn định xúc tác. Cần có thêm các nghiên cứu để giải quyết các vấn đề này và mở rộng quy mô ứng dụng của xúc tác.

6.2. Xu hướng nghiên cứu và phát triển xúc tác trong tương lai

Các xu hướng nghiên cứu và phát triển xúc tác trong tương lai tập trung vào việc phát triển các hệ xúc tác xanh, bền vững và có hiệu quả cao. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc sử dụng năng lượng tái tạo để cung cấp năng lượng cho phản ứng, phát triển các chất mang có nguồn gốc từ sinh khối và sử dụng các phương pháp tổng hợp hạt nano thân thiện với môi trường. Ngoài ra, việc áp dụng các kỹ thuật mô phỏngtính toán để thiết kế xúc tác cũng là một xu hướng quan trọng.

06/06/2025
Nghiên cứu xúc tác tẩm chất lỏng ion silp và xúc tác nano vàng cho phản ứng chuyển hóa etylen

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ Nghiên cứu xúc tác tẩm chất lỏng ion (SILP) và xúc tác nano vàng cho phản ứng chuyển hóa Etylen Vũ Tùng Lâm Lam.vn Ngành Hóa Học Giảng viên hướng dẫn: GS. Lê Minh Thắng Chữ ký của GVHD Bộ môn: Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu Viện: Kỹ thuật hóa học HÀ NỘI, 07/2022 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc BẢN XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ và tên tác giả luận văn: Vũ Tùng Lâm Đề tài luận văn: Nghiên cứu xúc tác tẩm chất lỏng ion (SILP) và xúc tác nano vàng cho phản ứng chuyển hóa Etylen. Chuyên ngành: Hóa học Mã số SV: 20211199M Tác giả, Người hướng dẫn khoa học và Hội đồng chấm luận văn xác nhận tác giả đã sửa chữa, bổ sung luận văn theo biên bản họp Hội đồng ngày 13/07/2022 với các nội dung sau: − Chỉnh sửa lại bố cục còn 3 chương cho gọn và khoa học hơn. − Chỉnh sửa các lỗi về trình bày, tiếng Anh và danh pháp.

− Đã bổ sung phần kết quả nghiên cứu trong công bố khoa học vào luận văn. − Chỉnh sửa định dạng của một số tài liệu tham khảo. Ngày tháng năm Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận văn CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG ii HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY THESIS Supported ionic liquid phase catalyst and nanogold catalyst for the conversion of Ethylene Vu Tung Lam Lam.vn Major: Chemistry Thesis advisor : Prof. Le Minh Thang Department : Department of Chemistry Institute : Hanoi University of Science and Technology Hanoi, 7-2022 iii Acknowledgment “Now this is not the end.

It is not even the beginning of the end. But it is, perhaps, the end of the beginning.” Winston Churchill My master’s thesis was the continuation from my engineer’s degree thesis, investigating the application of supported ionic liquid phase catalyst and gold catalyst in ethylene hydroformylation. Following with the previous thesis, the application of a relatively new support in hydroformylation catalyst has been the upgrade from old catalysts on metal oxide support. With high surface area and promising pore characteristics, the behavior and influence of these catalysts system in the hydroformylation are the primary discussion in this thesis.

Aside from that, this thesis concludes my 3 years research at Hanoi University of Science and Technology, from an undergraduate to a master student. I’d like to give my gratitude to Prof. Le Minh Thang for all her hard work and dedication to me. There are no words that can express my appreciation for everything that you have done for me.

I’m also extremely grateful to Dr. Nguyen Van Chuc for everything he has taught me in the past year. You played a decisive role in changing my way of thinking when it comes around science. I would like to extend my sincere thanks to Dr.

Nguyen Ngoc Mai, who patiently helps me with editing and originlab’s tips. Thank should also go to my lab mates Ta Dinh Quang, Khong Manh Hung and Tran Thi Thu Hien, who inspired me to push through the limits and be a better person. Lastly, it is impossible to not mention my family, especially my parents, my sister, my brother-in-law and my nephews, who gave me the encouragement and emotional support along the way. iv CONTENTS Abstract .2 Commercial application and statistics .2 Alternatives development for the current catalyst .1 Implementation of Ionic Liquid as an organic phase .2 Application of different supports .3 Nano gold catalyst in Hydroformylation .3 The goal of this thesis .1 Ordered mesoporous carbon synthesis.1 SBA-15 template synthesis .2 Fabrication of OMCs .2 Supported Ionic Liquid Phase Catalyst .3 Gold catalyst on Ordered mesoporous carbon .1 Fourier-Transform Infrared Spectroscopy .2 Nitrogen adsorption-de adsorption Isotherm method .3 Electron paramagnetic resonance .4 Scanning electron microscopy/energy-dispersive X-ray spectroscopy .5 UV-Vis spectroscopy .6 Catalyst’s activity testing system.

RESULTS AND DICUSSIONS.1 Synthesis and characterization of ordered mesoporous carbon .1 Ordered mesoporous carbon on SiO2 template.2 Ordered mesoporous carbon on SBA-15 template.3 Ordered mesoporous carbon on γ-Al2O3 template .2 Supported Ionic liquid phase catalysts.1 Investigating ionic liquid impregnation in SILP catalyst .2 Surface area and pore distribution of SILP catalysts .3 SILP catalysts activity at different temperatures.4 SILP catalysts activity at 120°C .5 SILP catalysts activity at 140°C .7 Catalyst characteristics after the reaction .3 Nanogold catalysts on ordered mesoporous carbon .1 Gold catalysts electron paramagnetic resonance’s spectrum .2 Gold catalysts surface area and pore distribution.3 Gold catalysts UV-Vis spectra.4 Gold catalysts elemental mapping and EDX results .5 Gold catalyst activity .4 Au/OMC activity and others catalysts activity comparison.70 vi LIST OF FIGURES Fig.1: Fischer - Tropsch Proces.2: Disused Zollverein Coal Mine Industrial Coking plant.3: Roelen's accidental discovery of hydroformylation .4: First and second generations of hydroformyl catalyst .5: Otto Roelen, in front of the Ruhrchemie’s plant based on his research.6: Aldehydes product’s variation .7: Verbund site in Nanjing, China: A joint industrial plant operated by BASF and SINOPEC, which houses the Butylene oxo s ynthesis plant .8: Cobalt tetracarbonyl hydride - First generation of hydroformylation catalyst .9: Cobalt catalyst salt formation.10: Cobalt Phosphine-modified catalyst. The second catalyst generation .11: Low-pressure oxo process plant in Ponce, Puerto Rico (1971) .12: Aqueous biphasic catalyst system .13: Rhodium/TPPTS biphasic catalyst used in Ruhrchemie Oxo process.14: Ionic liquid cations and anions.15: Supported ionic liquid phase catalyst [22].17: Two methods to synthesize ordered mesoporous carbon .18: hydroformylation and Hydrogenation under the influence of Gold catalyst .1: Ordered mesoporous carbon hard-template method.2: Ligand synthesis using Schlenk line.3: The 3-steps ligand separation.4: SILP catalyst synthesis.5: Stretching and bending vibrations formation [41] .6: Nicolet iS50 FT-IR .7: Pre-treatment degassed system for sample .8: Gemini VII, Micromeritics. Surface Area and Porosity .9: Bruker EMX-Micro EPR spectrometer.10: JCM-7000 NeoScope T M Benchtop SEM .11: Principle of UV-Vis spectroscopy.12: Avaspec 2048L, UV-Vis spectroscopy .13: Hydroformylation Catalyst’s activity testing system.14: Trace GC Ultra instrument to analyze products.1: FT-IR spectra of OMC-SiO2.2: Pore distribution of OMC-SiO2 .3: FT-IR spectra of OMC-SBA-15 .4: Pore distribution of OMC-SBA-15.5: FT-IR spectra of OMC-γ-Al2O3 .6: Al-O formation in OMC-γ-Al2O3-4g.7: FT-IR spectra of OMC-γ-Al2O3 , excluding OMC-γ-Al2 O3-4g.8: Pore distribution of OMC-γ-Al2 O3 .9: FT-IR spectra of Cat-SILP samples.10: FT-IR spectra of different ionic liquid loading in SILP c atalysts.11: Pore distribution of Cat-SILP-2 at different temperatures.12: Pore distribution of Cat-SILP-2 and Cat-SILP-3.13: Pore size distribution of OMC-SiO2-3g and OMC-γ-Al2 O3-4g and SILP catalysts.14: Ethylene Conversion with time-on-stream over 0.15g powder Cat- SILP-2, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar.15: Propanal, propan-1-ol, propan-2-ol selectivity with time-on-stream over 0.15g powder Cat-SILP-2, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar.16: Propanal, propan-1-ol, propan-2-ol’s TOF with time-on-stream over 0.15g powder Cat-SILP-2, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar.17: Ethylene Conversion with time-on-stream over 0.15g powder Cat- SILP, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 120°C.18: Propanal, propan-1-ol, propan-2-ol selectivity with time-on-stream over 0.15g powder Cat-SILP, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 120°C.19: Propanal, propan-1-ol, propan-2-ol TOF with time-on-stream over 0.15g powder Cat-SILP, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 120°C.20: Ethylene Conversion with time-on-stream over 0.15g powder Cat- SILP, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 140°C.21: Propanal, propan-1-ol, propan-2-ol selectivity with time-on-stream over 0.15g powder Cat-SILP, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 140°C.22: Propanal, propan-1-ol, propan-2-ol TOF with time-on-stream over 0.15g powder Cat-SILP, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 140°C.23: FT-IR spectrum of SILP-2 and SILP-3 catalyst before and after the reaction.24: Pore distribution of Cat-SILP-2 before and after the reaction .25: Pore distribution of Cat-SILP before and after the reaction.26: Gold catalysts EPR's spectrum.27: The pore distribution of Au catalysts and respective support .28: Pore size distribution of Cat-Au-2 pre-reaction and after the reaction 57 Fig.29: Pore distribution of Cat-Au-3 pre-reaction and after the reaction.30: UV-Vis spectra of Au catalysts and support.31: Cat-Au-2 elemental mapping at 5,000×magnification.32: Cat-Au-2-after SEM images at 5000×magnification.33: Cat-Au-2-after elemental mapping at 5,000×magnification.34: Cat-Au-3 elemental mapping at 5,000×magnification.35: Cat-Au-3-after elemental mapping at 5,000×magnification.36: Ethylene Conversion with time-on-stream over 0.15g powder Cat-Au, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 300°C.37: Product selectivity with time-on-stream over 0.15g powder Cat-Au, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 300°C.38: Product TOF with time-on-stream over 0.15g powder Cat-Au, gas flow rate 60mL/min, at 7 bar and 300°C.39: Comparison of Cat-Au-2 at 300°C, Cat-SILP-3 and Cat-SILP-5 at 120°C ethylene conversion.40: Comparison of Cat-Au-2 at 300°C, Cat-SILP-3 and Cat-SILP-5 at 120°C selectivity.41: Comparison of Cat-Au-2 at 300°C, Cat-SILP-3 and Cat-SILP-5 at 120°C products’ TOF.68 ix LIST OF TABLES Table 1.1: Nameplate capacity (* 1000 tons) for productions of aldehydes by hydroformylation in 1998 .2: Aqueous biphasic catalyst specifications for Ruhrchemie oxo process.1: Synthesized OMC supports .2: Supported Ionic liquid phase catalysts component and abbreviations 18 Table 2.3: Gold catalyst synthesized.4: Activity testing system properties.5: GC-FID gas flows and products’ retention time .1: Surface area and porosity of OMC-SiO2.2: Pore characteristics of OMC-SBA-15 and SBA-15 template .3: Surface area and porosity of OMC-γ-Al2O3 .1: Surface area and pore characteristics of Cat-SILP-2 at different degas temperature .2: Surface area and pore characteristics of Cat-SILP-2 and Cat-SILP-3 39 Table 4.3: SILP catalysts on OMC- γ-Al2O3 and OMC-SiO2‘s surface area and pore characteristics.4: Surface area and porosity of SILP catalysts before and after the reaction.1: Surface area and pore characteristics of Au catalysts and support .2: EDS results of Cat-Au-2 before and after the reaction .3: EDS results of Cat-Au-3 .61 x Abbreviations Supported Ionic liquid phase SILP Ordered mesoporous carbon OMC Fourier Transform – Infrared Spectroscopy FT-IR Triphenylphosphine Trisulfonate TPPTS Nano particles NPs Turnover frequency TOF Santa Barbara Amorphous-15 SBA-15 Scanning electron microscopy SEM Energy dispersive X-ray spectroscopy EDS xi Abstract Hydroformylation is currently a homogeneous catalyst process designed to change alkene to aldehyde with syn gas. However, the two main obstacles to the reaction are catalyst leaching to other phases and mass transfer between phases.

Implementing ordered mesoporous carbon into the supported ionic liquid catalysts has been done as a solution for both problems. Synthesized by the hard-template method, ordered mesoporous carbon’s on various templates are characterized by FT-IR and N2 adsorption methods to select the suitable support in each template category. Incorporated to SILP catalysts, N2 adsorption and FT-IR methods are again used to determine the impregnation of ionic liquid into the structure of SILP. The catalysts after the reaction are re-evaluated by surface area changing and pore distribution to estimate the recycling properties of the catalyst.

Heterogeneous gold catalysts on ordered mesoporous carbon are also discussed to see the product formation and selectivity of SILP catalysts. With N 2 adsorption, electron paramagnetic resonance, scanning electron microscopy/energy-dispersive X-ray spectroscopy, and Ultraviolet-visible spectroscopy, catalysts' characteristics are investigated to understand the difference between both catalysts.1 History Hydroformylation reaction is the addition of synthesis gas, consisting of CO and H2, to olefin, enabled by a catalyst to form aldehydes. The name “hydroformyl” comes from the combination of additional hydrogen (hydro) and a formyl group (H-C=O) to the double bond. In theory, the only product is the aldehyde and can only initiate in the presence of a catalyst, along with high temperatures and pressure conditions [1].

Little is known that hydroformylation was discovered accidentally by a former soldier, scientist Otto Roelen (1897-1993). In the aftermath of the First World War, Otto returned to coal research at Kaiser-Wilhelm Institute in Germany. During his research, he initially conducted experiments regarding the Fischer-Tropsch process, converting carbon monoxide, and hydrogen to liquid hydrocarbons. Various short and long-chain hydrocarbons are formed in the process, using several metallic catalysts, including cobalt [2].1: Fischer - Tropsch Proces The Fischer-Tropsch process used a mixture of H2 and CO, which is called synthesis gas.

The name is derived from the reaction of carbon and water at high temperatures, producing the mentioned products.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu xúc tác tẩm chất lỏng ion và nano vàng cho phản ứng chuyển hóa Etylen" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng các chất xúc tác tẩm chất lỏng ion và nano vàng trong quá trình chuyển hóa Etylen. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của các loại xúc tác này mà còn chỉ ra những lợi ích vượt trội mà chúng mang lại, như tăng cường hiệu suất phản ứng và giảm thiểu tác động môi trường. Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực hóa học và công nghệ vật liệu, tài liệu này sẽ là một nguồn thông tin quý giá, giúp mở rộng kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.

Để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chiết tách nano vàng từ dung dịch haucl4 bằng tác nhân khử dịch chiết nước lá cây nha đam, nơi khám phá quy trình chiết tách nano vàng, hoặc Chế tạo xúc tác cuo mang trên nền vật liệu được tổng hợp từ bùn đỏ và tro trấu để xử lý benzene toluene và xylene trong pha khí, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc chế tạo xúc tác từ các nguồn tài nguyên tái chế. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Nghiên cứu các tính chất điện tử quang học và truyền dẫn của vật liệu graphene hướng tới các ứng dụng điện tử và quang điện tử để nắm bắt thêm về các vật liệu tiên tiến trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ mở ra nhiều cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.