Tổng quan nghiên cứu

Thị trường sản phẩm oxo toàn cầu ghi nhận sản lượng ấn tượng với quy mô gần 10 triệu tấn mỗi năm, trong đó thị trường các hợp chất oxo alcohol đạt 17,5 tỷ USD vào năm 2020 và được dự báo sẽ chạm mức 25,2 tỷ USD vào năm 2027 với tốc độ tăng trưởng kép trên 5% hàng năm. Trong công nghiệp hóa dầu, phản ứng hydroformyl hóa giữ vị trí chiến lược khi chuyển hóa các hydrocacbon chưa no thành aldehyde có giá trị thương mại cao. Tuy nhiên, các quy trình đồng thể truyền thống đang đối mặt với hai thách thức kỹ thuật lớn: sự rửa trôi gây thất thoát kim loại quý đắt đỏ và trở lực truyền khối đáng kể giữa các pha phản ứng. Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Tùng Lâm tập trung giải quyết triệt để các hạn chế này thông qua việc nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác tẩm pha chất lỏng ion (SILP) và xúc tác nano vàng dị thể trên chất mang carbon xốp trật tự (OMC) cho phản ứng chuyển hóa etylen ở áp suất thấp 7 bar. Công trình được thực hiện tại Viện Kỹ thuật Hóa học thuộc Trường Đại học Bách khoa Hà Nội trong giai đoạn 2021 - 2022. Đóng góp nổi bật của nghiên cứu là tổng hợp thành công vật liệu OMC có diện tích bề mặt riêng vượt 1000 m2/g, kiểm soát kích thước mao quản đồng đều trong khoảng 40 Å đến 70 Å, loại bỏ hiện tượng rò rỉ phức chất rhodi và tối ưu hóa độ chọn lọc propanal, tạo tiền đề quan trọng cho các giải pháp công nghệ hóa học xanh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết xúc tác dị thể hóa hiện đại kết hợp công nghệ pha chất lỏng ion cố định trên chất mang rắn (SILP). Hệ xúc tác SILP phân tán đồng đều phức chất kim loại chuyển tiếp Rh-TPPTS trong một màng mỏng chất lỏng ion 1-butyl-3-methylimidazolium octylsulfate trên bề mặt vật liệu xốp, kết hợp ưu điểm hoạt tính cao của xúc tác đồng thể với khả năng tách pha dễ dàng của xúc tác dị thể. Cơ sở chế tạo chất mang dựa trên lý thuyết khuôn cứng (hard-template) sử dụng tiền chất sucrose để phỏng tạo cấu trúc từ ba nhóm khuôn oxit: silic dioxit vô định hình, rây phân tử trung mao quản SBA-15 và gamma-nhôm oxit. Lý thuyết hấp phụ đa lớp Brunauer-Emmett-Teller (BET) cùng mô hình mao quản Barrett-Joyner-Halenda (BJH) được sử dụng để đánh giá diện tích bề mặt và phân bố thể tích lỗ xốp. Ngoài ra, cơ chế phản ứng hydroformyl hóa và hydro hóa song song trên xúc tác kim loại nano vàng cũng được áp dụng nhằm so sánh xu hướng chuyển hóa sản phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thực nghiệm tiến hành khảo sát cỡ mẫu gồm 11 mẫu chất mang OMC với lượng sucrose thay đổi từ 1,0 g đến 5,0 g, 4 mẫu xúc tác SILP chứa 0,044 g rhodi trên 10 g xúc tác và 2 mẫu xúc tác nano vàng tải 1% khối lượng. Phương pháp chọn mẫu tập trung vào các cấu trúc có độ trật tự mao quản cao nhất đại diện cho từng hệ khuôn mẫu. Các phương pháp phân tích hiện đại được lựa chọn có chủ đích khoa học rõ ràng:

  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên thiết bị Nicolet iS50 với 32 lần quét ở độ phân giải 4 cm-1 giúp xác định chính xác các liên kết C-H, P-C, S=O và khung imidazolium.
  • Phương pháp hấp phụ khử đẳng nhiệt nitơ trên máy Gemini VII sử dụng 10 điểm đo BET và 60 điểm phân bố kích thước lỗ xốp để phân tích chính xác cấu trúc rỗng.
  • Cộng hưởng thuận từ điện tử (EPR) trên thiết bị Bruker EMX-Micro và kính hiển vi điện tử quét phân tích tán xạ năng lượng tia X (SEM-EDS) JCM-7000 giúp đánh giá trạng thái điện tử và bản đồ phân bố nguyên tố.
  • Quang phổ UV-Vis Avaspec 2048L cùng hệ sắc ký khí đầu dò FID (Trace GC Ultra) sử dụng cột mao quản Supel-Q kích thước 30m x 0,32mm phân tích định lượng thành phần sản phẩm dòng khí. Toàn bộ tiến trình thực nghiệm diễn ra liên tục trong 3 năm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, phương pháp khuôn cứng đã chế tạo thành công các chất mang carbon xốp trật tự có phẩm chất cao: mẫu OMC-SiO2-3g đạt diện tích bề mặt BET 1186 m2/g với đường kính mao quản tập trung ở 70 Å; mẫu OMC-SBA-15-4g đạt diện tích BET 1078,2 m2/g với kích thước mao quản đồng đều 44 Å; mẫu OMC-gamma-Al2O3-1g đạt 734 m2/g với kích thước lỗ xốp 54,5 Å.

Thứ hai, quá trình tẩm chất lỏng ion làm suy giảm diện tích bề mặt BET từ 1078,2 m2/g xuống 5,0 m2/g trên mẫu Cat-SILP-2 do cơ chế lấp đầy phân cấp từ vi mao quản đến trung mao quản, nhưng cấu trúc rỗng đã phục hồi trở lại mức 54,7 m2/g sau khi xử lý nhiệt loại bỏ dung môi ở 300°C.

Thứ ba, thử nghiệm hoạt tính xúc tác ở áp suất 7 bar và lưu lượng dòng khí 60 mL/min cho thấy xúc tác Cat-SILP tại 120°C và 140°C đạt độ chọn lọc vượt trội với propanal ở thời gian lưu 4,5 phút, trong khi xúc tác nano vàng Cat-Au-2 tại 300°C thúc đẩy mạnh phản ứng hydro hóa tạo propan-1-ol tại thời gian lưu 5,2 phút và propan-2-ol tại 8,8 phút.

Thứ tư, nhóm chức acid carboxyl trên bề mặt chất mang OMC-SBA-15-4g tạo tương tác cản trở với pha lỏng ion, trong khi mẫu OMC-SBA-15-5g không chứa acid tự do giúp xúc tác Cat-SILP-3 duy trì diện tích mao quản hiệu dụng đạt 55,4 m2/g.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng xúc tác vượt trội của hệ SILP bắt nguồn từ lớp màng chất lỏng ion siêu mỏng bao bọc phức Rh-TPPTS bên trong hệ mao quản trung bình, giúp duy trì môi trường phản ứng đồng thể mà không bị thất thoát hoạt chất. So với quy trình thương mại Ruhrchemie truyền thống đòi hỏi áp suất tới 50 bar để đạt độ chọn lọc n-butyraldehyde 94,1%, hệ xúc tác SILP trên nền OMC vận hành hiệu quả ở áp suất chỉ 7 bar nhờ triệt tiêu trở lực khuếch tán giữa các pha. Dữ liệu thực nghiệm phân bố mao quản được trình bày trực quan qua đồ thị vi phân dV/dlogD kết hợp bảng đối chiếu diện tích BET trước và sau phản ứng, chứng minh độ bền cấu trúc của vật liệu sau nhiều giờ làm việc liên tục.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình tổng hợp chất mang: Các viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm cần cố định nhiệt độ cacbon hóa ở mức 850°C với tốc độ gia nhiệt 5°C/phút dưới dòng khí trơ nitơ, đồng thời loại bỏ dung môi ethanol trong khâu rửa khuôn gamma-nhôm oxit trước năm 2025 để nâng hiệu suất thu hồi chất mang OMC lên trên 85%.

Thứ hai, tối ưu hóa tải lượng dung môi ion: Đội ngũ kỹ sư hóa dầu cần duy trì tỷ lệ nạp chất lỏng ion ở mức 20% đến 30% tổng thể tích mao quản của chất mang OMC-SBA-15 nhằm đảm bảo độ chọn lọc propanal đạt trên 90% và ngăn ngừa hiện tượng ngập mao quản gây cản trở dòng khí.

Thứ ba, mở rộng thử nghiệm hệ phản ứng dòng liên tục pilot: Các doanh nghiệp sản xuất hóa chất cần phối hợp với nhóm nghiên cứu để vận hành thử nghiệm hệ thống phản ứng màng dòng liên tục ở áp suất từ 7 bar đến 10 bar trong giai đoạn 2025 - 2027 nhằm giảm thiểu 35% chi phí năng lượng so với công nghệ lò cao áp.

Thứ tư, xây dựng quy trình tái sinh xúc tác định kỳ: Cơ sở vận hành cần áp dụng quy trình xử lý nhiệt hoàn nguyên trong chân không ở nhiệt độ từ 80°C đến 120°C sau mỗi chu kỳ làm việc 100 giờ để phục hồi trên 98% hoạt tính ban đầu của hệ xúc tác phức rhodi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà nghiên cứu, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa học, Kỹ thuật Hóa dầu và Vật liệu: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về kỹ thuật tổng hợp carbon mao quản trung bình có diện tích trên 1000 m2/g và phương pháp tổng hợp phối tử TPPTS-Cs3 trên hệ đường Schlenk.

Nhóm thứ hai là các kỹ sư R&D tại các nhà máy lọc dầu và tổ hợp hóa chất: Tài liệu cung cấp thông số thực nghiệm để thiết kế các quy trình hydroformyl hóa áp suất thấp 7 bar, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị chịu áp lực cao.

Nhóm thứ ba là các chuyên viên phân tích cấu trúc vật liệu: Bản luận văn cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đa dạng từ phổ FT-IR, đường đẳng nhiệt BET 60 điểm đến ảnh SEM-EDS và phổ EPR.

Nhóm thứ tư là các nhà quản lý và hoạch định công nghệ hóa học xanh: Luận văn định hướng phát triển các quy trình sản xuất sạch, tiết kiệm nguyên tử và thay thế dung môi hữu cơ độc hại bằng chất lỏng ion thân thiện với môi trường.

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ xúc tác SILP mang lại ưu thế gì so với hệ hai pha lỏng truyền thống? Công nghệ SILP phân tán phức kim loại trong màng chất lỏng ion siêu mỏng trên chất mang có diện tích hơn 1000 m2/g, cho phép phản ứng diễn ra ở pha khí tại áp suất chỉ 7 bar, giúp giảm năng lượng vận hành và triệt tiêu hoàn toàn sự rửa trôi kim loại quý.

Tại sao chất mang carbon xốp OMC-SBA-15 lại được ưu tiên lựa chọn? Chất mang OMC-SBA-15 sở hữu diện tích bề mặt lớn đạt 1078,2 m2/g, kích thước mao quản đồng đều 44 Å và độ bền hóa nhiệt cao, giúp cố định màng chất lỏng ion ổn định và giảm thiểu trở lực truyền khối của các cấu tử phản ứng.

Xúc tác nano vàng Au/OMC thể hiện xu hướng phản ứng như thế nào so với xúc tác Rh-SILP? Hệ xúc tác Rh-SILP tại 120°C ưu tiên phản ứng hydroformyl hóa tạo aldehyde với thời gian lưu 4,5 phút, trong khi xúc tác nano Au tại 300°C xúc tiến mạnh phản ứng hydro hóa tạo thành propan-1-ol và propan-2-ol.

Phương pháp nào được sử dụng để kiểm chứng sự tẩm thành công của chất lỏng ion vào mao quản? Nghiên cứu sử dụng phổ FT-IR xác định vân phổ sulfonate tại dải sóng 1036 đến 1166 cm-1 và cation imidazolium tại 1459 cm-1, đồng thời kết quả BET ghi nhận sự suy giảm thể tích mao quản từ 1,078 cm3/g xuống 0,005 cm3/g.

Làm thế nào để tránh hiện tượng sập cấu trúc mao quản khi sử dụng khuôn nhôm oxit? Trong quá trình hòa tan khuôn nhôm oxit bằng dung dịch axit HF, cần tuyệt đối tránh sử dụng ethanol làm chất rửa nhằm ngăn chặn phản ứng phụ xúc tác khử nước tạo lại các hạt oxit nhôm phá hủy cấu trúc khung carbon.

Kết luận

  • Tổng hợp thành công các hệ chất mang carbon xốp trật tự từ ba loại khuôn oxit với diện tích bề mặt cao nhất đạt 1186 m2/g và kích thước mao quản kiểm soát chính xác từ 40 Å đến 70 Å.
  • Chế tạo hoàn chỉnh hệ xúc tác Rh-SILP trên chất mang OMC-SBA-15, giải quyết triệt để bài toán rửa trôi phức kim loại quý trong phản ứng hydroformyl hóa etylen.
  • Xác định rõ sự khác biệt về cơ chế phản ứng giữa xúc tác Rh-SILP tạo aldehyde ở 120°C và xúc tác nano vàng tạo alcohol ở 300°C tại áp suất vận hành 7 bar.
  • Xây dựng hệ thống dữ liệu phân tích hóa lý chuyên sâu, kết hợp thành công các phương pháp quang phổ, hấp phụ đẳng nhiệt và sắc ký khí dòng liên tục.
  • Đề xuất lộ trình triển khai thử nghiệm dòng liên tục quy mô pilot trong giai đoạn 2025 - 2027 nhằm thương mại hóa công nghệ xúc tác tiên tiến.

Công trình luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Tùng Lâm là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực xúc tác dị thể hóa tại Việt Nam. Các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác trực tiếp các kết quả thực nghiệm này để áp dụng vào quy trình sản xuất hóa chất bền vững.