Tổng quan luận án

Bệnh lý tim mạch là nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu trên thế giới, chiếm 34,2% tổng số ca tử vong hằng năm. Tại Việt Nam, thống kê tại tọa đàm "Vì trái tim khỏe Việt Nam" (Bệnh viện Tim Hà Nội, 2015) ghi nhận khoảng 200.000 người tử vong do tim mạch mỗi năm, tương đương 1/4 tổng số ca tử vong, với tỷ lệ trung bình cứ 3 người trưởng thành thì có 1 người có nguy cơ tim mạch. Trong nhóm bệnh lý này, bệnh động mạch vành (CAD) là nguyên nhân tử vong hàng đầu do mảng xơ vữa gây hẹp lòng mạch, dẫn đến thiếu máu cơ tim cục bộ và nhồi máu cơ tim. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính mỗi năm có 3,8 triệu nam giới và 3,4 triệu phụ nữ tử vong do bệnh động mạch vành, trong đó khoảng 82% các ca tử vong trong tương lai dự báo sẽ tập trung tại các quốc gia đang phát triển.

Phương pháp xạ hình tưới máu cơ tim (SPECT MPI) bằng máy chụp cắt lớp phát xạ đơn photon (SPECT) là kỹ thuật chẩn đoán không xâm lấn có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, được áp dụng rộng rãi với khoảng 7 triệu lượt chụp mỗi năm tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, độ chính xác của SPECT MPI chịu ảnh hưởng lớn bởi hai yếu tố:

  1. Nhiễu do hiệu ứng suy giảm (attenuation artifact): Hiện tượng photon bị suy giảm năng lượng khi đi qua các mô mềm có tỷ trọng khác nhau (như suy giảm do cơ hoành ở thành dưới tim nam giới, suy giảm do mô vú ở thành trước, mỏm tim hoặc thành bên ở nữ giới, hoặc do mô mỡ ở người béo phì). Giải pháp lắp thêm máy chụp cắt lớp vi tính (CT) vào máy SPECT (SPECT/CT) để hiệu chỉnh suy giảm có chi phí đầu tư rất lớn, tăng liều chiếu xạ và đòi hỏi phòng chụp phức tạp. Trong khi đó, hệ thống máy SPECT đơn thuần không có CT chiếm tới khoảng 80% thị phần thiết bị trên thế giới.
  2. Sai sót chủ quan của bác sĩ đọc kết quả: Do khối lượng hình ảnh lớn, độ phức tạp cao và áp lực công việc. Tại Hoa Kỳ, sai sót chẩn đoán chung ước tính từ 10% đến 15% và trong tim mạch hạt nhân lên tới 30%.

Khoảng trống nghiên cứu lớn là sự thiếu hụt các bộ cơ sở dữ liệu SPECT tim quy mô lớn, đáng tin cậy và có tính mở. Các tập dữ liệu hiện có trên thế giới chủ yếu có quy mô nhỏ (dưới 1.000 mẫu), mang tính cá nhân, không công khai và xây dựng trên dữ liệu người phương Tây. Do đặc điểm sinh học và hình thái cơ tim của từng chủng người có sự khác biệt, các mô hình này không tối ưu khi áp dụng cho người Việt Nam. Đồng thời, chưa có công trình nào phát triển mô hình học sâu để tự động lọc nhiễu suy giảm trực tiếp từ dữ liệu ảnh SPECT MPI mà không cần đến phần cứng CT.

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng bộ dữ liệu SPECT tim có số mẫu lớn, độ tin cậy cao mang đặc trưng của người Việt Nam nhằm làm nền tảng huấn luyện, kiểm định các giải thuật học sâu.
  2. Đề xuất giải pháp lọc nhiễu suy giảm cho các máy SPECT thông thường bằng kỹ thuật học sâu mà không cần sử dụng máy CT.
  3. Đề xuất giải pháp hỗ trợ bác sĩ nâng cao độ chính xác chẩn đoán tổn thương cơ tim trên hình ảnh SPECT MPI.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đặc trưng hình ảnh xạ hình tưới máu cơ tim bằng máy SPECT; các yếu tố gây sai lệch hình ảnh (đặc biệt là nhiễu suy giảm); các mô hình xử lý nhiễu ảnh và tăng cường chất lượng hình ảnh; phương pháp ghi hình, chuẩn hóa và thu thập dữ liệu SPECT tim.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát trên dữ liệu hình ảnh SPECT MPI pha nghỉ (rest) và pha gắng sức (stress) thu thập tại Khoa Y học Hạt nhân, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 bằng các hệ thống máy SPECT/CT của hãng GE Healthcare (Infinia, Optima, Ventri); nghiên cứu các mô hình học sâu 3 chiều (3D-CAE, 3DUnet-GAN) cho bài toán lọc nhiễu suy giảm và mô hình mạng nơ-ron tích chập phân loại tổn thương cơ tim.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trí tuệ nhân tạo trong xử lý ảnh y tế trước đây tập trung vào ảnh X-quang tuyến vú hoặc nhận dạng tín hiệu điện tâm đồ ECG qua mạng nơ-ron STK, chưa có công trình nào nghiên cứu áp dụng học máy trên ảnh SPECT tim. Trong thực hành lâm sàng, việc đọc kết quả SPECT MPI chủ yếu dựa trên đánh giá trực quan kết hợp phương pháp bán định lượng theo mô hình 17 phân vùng cơ tim để tạo ảnh bản đồ cực (polar map), tính toán các chỉ số như: tổng điểm pha nghỉ (SRS), tổng điểm pha gắng sức (SSS), điểm chênh lệch giữa hai pha (SDS), tổng khuyết xạ tưới máu (TPD) và triệu chứng thiếu máu thoáng qua (TID).

Trên thế giới, các công trình ứng dụng học máy trong tim mạch hạt nhân được công bố với số lượng tăng mạnh từ giai đoạn 2016–2018:

  • Arsanjani và cộng sự (2013): Nghiên cứu trên 957 bệnh nhân (334 ca nguy cơ thấp, 623 ca có tổn thương), sử dụng thuật toán Support Vector Machine (SVM) trên ảnh tưới máu và biến chức năng. Mô hình đạt diện tích dưới đường cong ROC (AUC) là 0,88, tương đương với 2 bác sĩ có kinh nghiệm (p < 0,03) và vượt trội so với phần mềm định lượng tự động.
  • Arsanjani và cộng sự: Nghiên cứu trên 1.181 bệnh nhân, kết hợp dữ liệu lâm sàng (tuổi, giới tính, post-ECG, TPD, chênh lệch pha nghỉ/gắng sức, TID) với thuật toán Logit-Boost. Kết quả đạt AUC ROC 0,94 ± 0,01, vượt trội so với phương pháp TPD tự động và chuyên gia 10 năm kinh nghiệm, tương đương chuyên gia 30 năm kinh nghiệm.
  • Betancur và cộng sự (2017): Nghiên cứu trên 2.619 bệnh nhân (48% nam), sử dụng Logit-Boost dự đoán biến cố tim mạch bất lợi (MACE) dựa trên 28 đặc tính ảnh, 17 đặc tính gắng sức và 28 đặc tính bệnh nhân. Mô hình kết hợp thông tin lâm sàng đạt AUC 0,81 ± 0,01, cao hơn mô hình chỉ dùng ảnh (AUC 0,78) và cao hơn chỉ số TPD pha gắng sức tự động.
  • Betancur và cộng sự (2018): Nghiên cứu đa trung tâm trên 1.638 bệnh nhân (1.018 ca bệnh mạch vành, 1.797/4.914 nhánh mạch bị hẹp), ứng dụng mạng học sâu (Deep Learning) trên ảnh bản đồ cực ban đầu và ảnh bản đồ cực định lượng TPD. Kết quả đạt AUC trên từng bệnh nhân là 0,80 (so với TPD là 0,78) và trên từng nhánh mạch là 0,76 (so với TPD là 0,73, p < 0,05).
  • Về hiệu chỉnh suy giảm: Các giải pháp truyền thống dựa trên kỹ thuật chụp nằm sấp, gắn cổng điện tim (ECG-gating) hoặc thuật toán tái tạo lặp FBP, OSEM, IRAC kết hợp chụp CT đo trực tiếp độ suy giảm photon. Các mô hình mạng nơ-ron như RED-CNN hay MBIR mới chỉ được ứng dụng để giảm nhiễu trong chụp CT liều thấp (ULD/HD CT), chưa từng được thiết kế để hiệu chỉnh suy giảm cho ảnh SPECT MPI.
Tác giả / Nghiên cứu Cỡ mẫu (Bệnh nhân) Phương pháp / Mô hình Dữ liệu đầu vào Kết quả chính (AUC ROC / Độ chính xác)
Arsanjani et al. (2013) 957 Support Vector Machine (SVM) Biến chức năng, ảnh tưới máu AUC = 0,88 (p < 0,03), cao hơn phần mềm tự động
Arsanjani et al. 1.181 Logit-Boost Dữ liệu lâm sàng + Ảnh tưới máu + TPD AUC = 0,94 ± 0,01, tương đương chuyên gia 30 năm
Betancur et al. (2017) 2.619 Logit-Boost 28 đặc tính ảnh, 17 gắng sức, 28 lâm sàng AUC = 0,81 ± 0,01 (dự đoán biến cố MACE)
Betancur et al. (2018) 1.638 Deep Learning (Mạng nơ-ron sâu) Bản đồ cực (Polar map) + Bản đồ cực TPD AUC = 0,80 (theo bệnh nhân), 0,76 (theo nhánh, p < 0,05)
Luận án (Nguyễn Thành Trung) Bộ dữ liệu chuẩn Việt Nam 3D-CAE, 3DUnet-GAN, CNN/VGG-16 Khối ảnh cắt lát 3D SPECT MPI + Dữ liệu lâm sàng Hiệu chỉnh suy giảm tương đương CT; hỗ trợ phân loại tổn thương

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:

  • Thiếu mô hình học máy hiệu chỉnh nhiễu suy giảm trực tiếp cho ảnh SPECT MPI từ dữ liệu thực tế.
  • Việc sử dụng ảnh bản đồ cực 2D (polar map) ở các nghiên cứu trước làm suy giảm mối liên hệ không gian giữa các lát cắt so với dữ liệu khối 3D.
  • Sự phụ thuộc của các thang điểm định lượng (TPD, SSS, SRS) vào cơ sở dữ liệu đối chứng người phương Tây, chưa phù hợp với quần thể người Việt Nam.
  • Các thuật toán phân lớp trước đây (SVM, Logit-Boost) chưa khai thác hết năng lực trích xuất đặc trưng của mạng học sâu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Giải phẫu hệ mạch vành và sinh lý tưới máu cơ tim: Quả tim được nuôi dưỡng bởi động mạch vành phải (RCA) và động mạch vành trái (chia thành động mạch liên thất trước LAD và động mạch mũ LCx). Dược chất phóng xạ gắn Technetium-99m ($^{99m}\text{Tc}$ như Sestamibi, Tetrofosmin) hoặc Thallium-201 ($^{201}\text{Tl}$) phát ra tia gamma đơn năng lượng 140 keV. Trong pha nghỉ, lưu lượng máu qua các nhánh bình thường và nhánh hẹp có thể vẫn đảm bảo mật độ phóng xạ đồng đều. Trong pha gắng sức, vùng cơ tim do nhánh hẹp chi phối không nhận đủ lưu lượng máu, biểu hiện thành vùng khuyết xạ trên ảnh cắt lát SPECT MPI.
  • Kỹ thuật học sâu và xử lý ảnh y tế:
    • Mạng nơ-ron tích chập (CNN): Khai thác cấu trúc không gian ảnh qua các lớp tích chập (Convolution), lớp gộp (Max pooling, Average pooling), lớp chuẩn hóa và lớp kết nối đầy đủ (FC). Biểu diễn dữ liệu ảnh đa chiều dưới dạng tensor 3 chiều ($H \times W \times D$).
    • Mô hình Auto-Encoder tích chập 3 chiều (3D-CAE): Học biểu diễn nén không gian và tái tạo ảnh nhằm loại bỏ các thành phần nhiễu suy giảm.
    • Mô hình 3DUnet-GAN: Kết hợp kiến trúc mạng U-Net 3 chiều (với các liên kết tắt skip connections và phép tích chập chuyển vị transposed convolution) làm mạng sinh (Generator), kết hợp cùng mạng phân biệt (Discriminator) theo mô hình mạng sinh đối kháng GAN. Huấn luyện dựa trên việc tối ưu hàm mục tiêu Sigmoid với các điều kiện nhãn $y_i = 1$ (ảnh thật) và $y_i = 0$ (ảnh sinh).
    • Kiến trúc phân loại VGG-16: Mạng nơ-ron sâu 16 lớp tích chập phục vụ bài toán phân lớp hình ảnh tổn thương cơ tim.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm y - kỹ thuật kết hợp:

  • Thu thập dữ liệu thực tế: Khảo sát quy trình chụp xạ hình tưới máu cơ tim tại cơ sở y tế theo khuyến cáo chuẩn của Hiệp hội Tim mạch Hạt nhân Hoa Kỳ (ASNC) và Hội Tim mạch Hạt nhân Châu Âu (EANM).
  • Quy trình chuẩn hóa: Chuyển đổi các chuỗi ảnh cắt lát 2D thành khối tensor 3D để bảo tồn liên kết không gian; làm sạch dữ liệu, loại bỏ thông tin định danh bệnh nhân nhằm bảo đảm an toàn thông tin; mã hóa các hệ số nguy cơ lâm sàng.
  • Gán nhãn chuyên gia: Nhãn chẩn đoán và phân loại tổn thương cơ tim do các bác sĩ y học hạt nhân có từ 10 năm kinh nghiệm trở lên thực hiện độc lập.
  • Công cụ và chỉ số đánh giá thực nghiệm:
    • Đánh giá chất lượng ảnh tái tạo lọc nhiễu: Sai số tuyệt đối trung bình chuẩn hóa (NMAE), Hệ số tương quan Pearson (PCC), Chỉ số tương đồng cấu trúc (SSIM), Sai số toàn phương trung bình (MSE), Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu (PSNR), Hệ số chất lượng phổ quát (UQI).
    • Đánh giá hiệu năng hỗ trợ chẩn đoán: Kiểm tra chéo 5 đoạn (5-fold cross validation), xây dựng đường cong ROC, xác định diện tích dưới đường cong (AUC), độ nhạy (Sensitivity), độ đặc hiệu (Specificity) và độ chính xác (Accuracy).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu gồm các bộ ảnh SPECT MPI hai pha nghỉ và gắng sức, bao gồm cặp ảnh chưa hiệu chỉnh suy giảm (NC - Non attenuation correction) và ảnh có hiệu chỉnh suy giảm bằng CT (AC - Attenuation correction) chụp trên hệ thống máy SPECT/CT của hãng GE Healthcare tại Khoa Y học Hạt nhân, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về phương pháp xạ hình tưới máu cơ tim bằng máy SPECT và kỹ thuật học sâu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở giải phẫu hệ mạch vành, sinh lý bệnh học thiếu máu cơ tim và nguyên lý tạo ảnh của kỹ thuật SPECT MPI sử dụng dược chất phóng xạ phát tia gamma 140 keV. Tác giả phân tích các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn (ECG, Siêu âm tim, MRI, MSCT, PET/CT) và xác định SPECT MPI là phương pháp có giá trị cao trong đánh giá tưới máu và định hướng điều trị.

Nghiên cứu / Cơ sở y tế Dược chất phóng xạ Độ nhạy (%) Độ đặc hiệu (%)
Elhendy Sestamibi 76 73
Azzarelli Tetrofosmin 95 77
San Roman Tetrofosmin 87 70
Budoff Tetrofosmin 75 71
Iskandrian Sestamibi 87 69
Candell-Riera $^{201}\text{Tl}$ 93 94
Berman Sestamibi 96 82
Kiat Sestamibi / $^{201}\text{Tl}$ 94 80
Mahmanrian Sestamibi 87 87
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 $^{201}\text{Tl}$ / Tetrofosmin / Sestamibi 82 – 86 74 – 78

Chương này chỉ rõ hai nguồn sai số chính làm giảm độ chính xác chẩn đoán là nhiễu suy giảm mô mềm và sai sót chủ quan của người đọc kết quả. Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu ứng dụng học máy quốc tế (Arsanjani, Betancur), phân tích cấu trúc tensor ảnh, phép tính tích chập, các lớp gộp (pooling), qua đó đề xuất hướng nghiên cứu áp dụng học sâu để lọc nhiễu suy giảm và phân loại tổn thương.

Chương 2. Xây dựng bộ cơ sở dữ liệu SPECT tim

Chương 2 trình bày quy trình xây dựng bộ cơ sở dữ liệu SPECT MPI chuẩn trên quần thể người Việt Nam tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Tác giả thiết lập và chuẩn hóa 4 quy trình thành phần:

  1. Quy trình thu thập: Ghi nhận dữ liệu thực hành từ khâu chuẩn bị dược chất phóng xạ, quy trình tiêm, kỹ thuật ghi hình trên các máy SPECT/CT (Infinia, Optima, Ventri) theo chuẩn ASNC/EANM và tiêu chuẩn loại trừ mẫu.
  2. Quy trình chuẩn hóa hình ảnh và lâm sàng: Trích xuất các lát cắt trục ngắn, trục dài dọc và trục dài ngang, đóng gói thành khối dữ liệu 3D, mã hóa các thông tin bệnh sử, chỉ số khối cơ thể (BMI), yếu tố nguy cơ tim mạch.
  3. Quy trình gắn nhãn dữ liệu: Xây dựng phần mềm hỗ trợ chuyên dụng để các bác sĩ có trên 10 năm kinh nghiệm phân loại tổn thương theo mô hình 17 phân vùng giải phẫu cơ tim.
  4. Quy trình bảo mật và thống kê: Tự động hóa trích xuất đặc trưng thống kê (tuổi, giới tính, tiền sử bệnh) và ẩn danh hóa toàn bộ thông tin cá nhân của người bệnh.

Chương 3. Xây dựng bộ lọc nhiễu suy giảm sử dụng mạng deep learning

Chương 3 tập trung giải quyết bài toán hiệu chỉnh nhiễu suy giảm mà không dùng đến hình ảnh chụp CT. Tác giả cấu trúc lại các chuỗi ảnh cắt lát 2D thành khối mẫu 3D để giữ nguyên mối tương quan không gian giữa các lớp cắt. Hai mô hình học sâu 3 chiều được đề xuất và thử nghiệm:

  • Mô hình 3D Convolutional Auto-Encoder (3D-CAE): Sử dụng các lớp tích chập 3D để mã hóa đặc trưng khối và giải mã tái tạo ảnh đã loại bỏ nhiễu.
  • Mô hình 3DUnet-GAN: Sử dụng mạng 3D U-Net với các phép tích chập chuyển vị (transposed convolution) làm mạng sinh, kết hợp mạng phân biệt để dự đoán ảnh hiệu chỉnh suy giảm (ký hiệu là GenAC) từ ảnh đầu vào chưa hiệu chỉnh (NC), sử dụng ảnh hiệu chỉnh bằng CT thực tế (AC) làm ảnh đích (ground truth).

Hiệu quả lọc nhiễu được đánh giá định lượng thông qua các phép đo sai số và độ tương đồng: NMAE, PCC, SSIM, MSE, PSNR, UQI. Kết quả cho thấy mô hình 3DUnet-GAN có khả năng phục hồi tín hiệu khuyết xạ giả do mô mềm, cho chất lượng ảnh tương đương với ảnh thu được từ hệ thống chụp kết hợp SPECT/CT phần cứng.

Chương 4. Phát triển giải pháp hỗ trợ chẩn đoán bệnh mạch vành

Chương 4 phát triển hai giải pháp hỗ trợ ra quyết định lâm sàng:

  1. Đánh giá lâm sàng ảnh sinh GenAC: Tác giả xây dựng phần mềm hỗ trợ đọc kết quả thực nghiệm và tiến hành thử nghiệm mù đôi với 2 bác sĩ chuyên khoa có nhiều năm kinh nghiệm. Kết quả đánh giá cho thấy việc sử dụng ảnh dự đoán hiệu chỉnh suy giảm GenAC từ mô hình 3DUnet-GAN giúp gia tăng tỷ lệ phát hiện chính xác bệnh nhân không có tổn thương (giảm dương tính giả) và nâng cao tỷ lệ nhận diện đúng các nhánh mạch vành không bị tổn thương so với khi chỉ đọc ảnh NC.
  2. Mô hình học sâu hỗ trợ phân loại tổn thương cơ tim: Tác giả tiến hành khảo sát so sánh giữa dữ liệu đầu vào là ảnh cắt lát MPI 3D và ảnh bản đồ cực 2D. Kết quả kiểm tra chéo 5 đoạn (5-fold cross validation) sử dụng kiến trúc mạng tích chập sâu (dựa trên VGG-16) cho thấy mô hình huấn luyện trực tiếp trên khối ảnh cắt lát MPI đạt độ chính xác trung bình và diện tích dưới đường cong ROC (AUC) cao hơn so với mô hình sử dụng ảnh bản đồ cực tổng hợp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Xây dựng thành công bộ cơ sở dữ liệu SPECT MPI quy mô lớn đầu tiên tại Việt Nam mang đầy đủ đặc trưng giải phẫu và bệnh học của người Việt, được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế (ASNC/EANM), đóng vai trò làm dữ liệu chuẩn cho các nghiên cứu xử lý ảnh y tế và học máy tiếp theo.
  • Đề xuất giải pháp cấu trúc dữ liệu lát cắt SPECT tim dạng khối 3D kết hợp với kiến trúc 3DUnet-GAN, chứng minh tính khả thi của việc sử dụng mạng sinh đối kháng 3 chiều để tự động tái tạo và hiệu chỉnh nhiễu suy giảm photon mà không cần tích hợp đầu thu CT phần cứng.
  • Chứng minh thực nghiệm rằng việc sử dụng trực tiếp khối ảnh cắt lát MPI 3D làm đầu vào cho mô hình học sâu mang lại hiệu năng phân loại tổn thương cơ tim cao hơn so với việc sử dụng ảnh bản đồ cực 2D truyền thống.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cho phép nâng cấp năng lực chẩn đoán của các hệ thống máy SPECT đơn thuần (hiện chiếm 80% số lượng máy trên thế giới và phần lớn tại các bệnh viện Việt Nam) đạt chất lượng hình ảnh tương đương hệ thống SPECT/CT hiện đại, giúp giảm chi phí mua sắm thiết bị và chi phí xây dựng phòng máy chì chống bức xạ.
  • Giảm liều chiếu xạ hấp thụ cho người bệnh do không phải thực hiện thêm quy trình chụp cắt lớp vi tính CT đi kèm.
  • Cung cấp công cụ phần mềm hỗ trợ bác sĩ phân loại nhanh các trường hợp không có tổn thương, giảm thiểu sai sót chủ quan do mệt mỏi hoặc quá tải, giúp chuyên gia tập trung phân tích sâu các ca bệnh phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ một trung tâm chuyên khoa y học hạt nhân đơn lẻ (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108); các thử nghiệm lâm sàng tập trung vào kỹ thuật SPECT MPI với các dòng máy của một nhà sản xuất (GE Healthcare).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thu thập và kiểm thử bộ dữ liệu đa trung tâm với nhiều hệ thống máy SPECT của các nhà sản xuất khác nhau.
    • Ứng dụng và mở rộng nguyên lý mạng học sâu hiệu chỉnh suy giảm sang các hệ thống ghi hình y học hạt nhân lai ghép khác như PET/CT và PET/MR.
    • Tích hợp sâu hơn các biến số gen và xét nghiệm phân tử vào mô hình học sâu để nâng cao năng lực tiên lượng biến cố tim mạch dài hạn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên ngành Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật Y sinh, Khoa học Máy tính: Tham khảo phương pháp xây dựng kiến trúc mạng nơ-ron 3D (3D-CAE, 3DUnet-GAN), kỹ thuật xử lý dữ liệu ảnh y tế đa chiều và các hàm mục tiêu tối ưu trong bài toán tái tạo hình ảnh y học.
  • Bác sĩ và kỹ thuật viên chuyên ngành Y học Hạt nhân, Tim mạch: Tham khảo quy trình chuẩn hóa chụp SPECT MPI, các cơ chế phát sinh nhiễu suy giảm và giá trị lâm sàng của việc ứng dụng công cụ trí tuệ nhân tạo hỗ trợ đọc kết quả xạ hình tưới máu cơ tim.
  • Kỹ sư thiết bị y tế và nhà quản lý y tế: Tham khảo giải pháp nâng cấp tính năng phần mềm cho các hệ thống máy SPECT sẵn có nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư trang thiết bị và đảm bảo an toàn bức xạ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhiễu suy giảm trên hình ảnh SPECT tim phát sinh do nguyên nhân nào và biểu hiện giải phẫu ra sao?
Nhiễu suy giảm sinh ra do tia gamma (năng lượng 140 keV phát ra từ $^{99m}\text{Tc}$) bị hấp thụ và suy giảm năng lượng khi đi qua các mô mềm có tỷ trọng khác nhau trước khi tới đầu dò. Ở nam giới, nhiễu thường xuất hiện ở thành dưới tim do cơ hoành chắn giữa tim và camera; ở nữ giới, nhiễu thường xuất hiện ở thành trước, mỏm tim hoặc thành bên do mô vú gây ra.

2. Tại sao luận án đề xuất sử dụng khối ảnh cắt lát 3D thay vì ảnh bản đồ cực 2D (polar map) làm đầu vào cho mô hình phân lớp?
Ảnh bản đồ cực là ảnh 2D được biến đổi tổng hợp từ các ảnh cắt lát theo khuyến cáo của ASNC/EANM. Quá trình nén này có nguy cơ làm mất mát thông tin và các đặc trưng liên kết không gian 3 chiều giữa các lát cắt, dẫn đến việc mô hình học sâu đạt độ chính xác và diện tích dưới đường cong ROC thấp hơn so với khi huấn luyện trực tiếp trên khối dữ liệu cắt lát 3D.

3. Mô hình học sâu nào được luận án đề xuất để thực hiện hiệu chỉnh nhiễu suy giảm không dùng CT?
Tác giả đề xuất và thử nghiệm mô hình 3D Convolutional Auto-Encoder (3D-CAE) và mô hình 3DUnet-GAN (kết hợp kiến trúc 3D U-Net với mạng sinh đối kháng GAN). Trong đó, mô hình 3DUnet-GAN sử dụng các phép tích chập chuyển vị và huấn luyện trên các cặp ảnh NC (đầu vào) và ảnh AC có CT (đích) để tự động tạo ra ảnh GenAC có chất lượng tương đương ảnh hiệu chỉnh bằng phần cứng CT.

4. Vì sao các tham số định lượng tự động từ phần mềm nước ngoài (như TPD, SSS, SRS) có hạn chế khi áp dụng tại Việt Nam?
Các chỉ số định lượng tự động này được xây dựng dựa trên việc so sánh dữ liệu người bệnh với cơ sở dữ liệu đối chứng người bình thường của các quốc gia sản xuất thiết bị (thường là Hoa Kỳ). Do các đặc điểm giải phẫu, thể trạng và đặc tính sinh học của từng chủng người có sự khác biệt, các ngưỡng tham chiếu phương Tây không hoàn toàn tương thích với đặc trưng hình ảnh SPECT tim của người Việt Nam.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thành Trung đã giải quyết bài toán ứng dụng kỹ thuật học sâu trong xử lý ảnh SPECT tim nhằm hỗ trợ chẩn đoán bệnh động mạch vành. Công trình đã xây dựng thành công bộ cơ sở dữ liệu SPECT MPI chuẩn trên người Việt Nam, đồng thời phát triển mô hình 3DUnet-GAN cho phép hiệu chỉnh nhiễu suy giảm tương đương hệ thống phần cứng SPECT/CT mà không làm tăng liều bức xạ hay chi phí đầu tư. Các kết quả thực nghiệm và đánh giá chuyên khoa khẳng định mô hình hỗ trợ phân loại tổn thương cơ tim giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán và giảm thiểu sai sót chủ quan trong thực hành tim mạch hạt nhân.