Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng của các ngành công nghiệp, nông nghiệp và chế biến đã tác động đáng kể đến chất lượng môi trường sống, trong đó ô nhiễm nguồn nước là thách thức lớn đối với các quốc gia đang phát triển. Nguồn nước mặt tại các sông, ngòi, ao, hồ tiếp nhận lượng lớn hóa chất tồn dư khó phân hủy sinh học từ quá trình sản xuất và sinh hoạt. Đáng chú ý là các hợp chất hữu cơ độc hại như phenol, dung môi hữu cơ và các loại phẩm màu dệt nhuộm công nghiệp, gây độc tính cấp tính cũng như mãn tính đối với con người và hệ sinh thái thủy sinh. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu các giải pháp xử lý triệt để các chất ô nhiễm hữu cơ ra khỏi nguồn nước là yêu cầu cấp thiết.

Bên cạnh các giải pháp truyền thống như hấp phụ, xử lý sinh học hay oxy hóa khử hóa học, công nghệ quang xúc tác dị thể nổi lên như một hướng tiếp cận thân thiện với môi trường nhờ tận dụng trực tiếp nguồn năng lượng ánh sáng mặt trời. Trong số các chất xúc tác quang thế hệ mới, graphitic carbon nitride ($\text{g-C}_3\text{N}_4$) là vật liệu polyme bán dẫn phi kim loại thu hút nhiều sự quan tâm nhờ độ rộng vùng cấm thích hợp (khoảng $2{,}7 - 2{,}9\text{ eV}$), cho phép hấp thụ trong vùng ánh sáng khả kiến, có độ bền nhiệt và bền hóa học cao, không độc hại và dễ tổng hợp từ các tiền chất giàu nitơ chi phí thấp. Tuy nhiên, $\text{g-C}_3\text{N}_4$ đơn pha tồn tại một số nhược điểm cố hữu: diện tích bề mặt riêng thấp, tốc độ tái hợp của cặp điện tử – lỗ trống ($\text{e}^-/\text{h}^+$) quang sinh cao, và hiệu suất lượng tử chưa tối ưu. Mặt khác, titan dioxit ($\text{TiO}_2$) là chất xúc tác quang truyền thống có hoạt tính cao và độ bền vượt trội nhưng năng lượng vùng cấm lớn ($\sim 3{,}2\text{ eV}$ đối với pha anatase), khiến vật liệu chỉ hoạt động dưới bức xạ tử ngoại (UV) – thành phần chỉ chiếm dưới 5% quang phổ ánh sáng mặt trời. Do đó, việc kết hợp $\text{g-C}_3\text{N}_4$ với $\text{TiO}_2$ để tạo cấu trúc dị thể bán dẫn loại II (type II heterojunction) là giải pháp nhằm mở rộng vùng hấp thụ sang ánh sáng nhìn thấy và ức chế sự tái hợp điện tử – lỗ trống.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Chế tạo vật liệu quang xúc tác graphitic carbon nitride ($\text{g-C}_3\text{N}_4$) từ tiền chất Urea bằng phương pháp ngưng tụ nhiệt.
  2. Chế tạo vật liệu composite giữa graphitic carbon nitride và $\text{TiO}_2$ ($\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$) theo các tỷ lệ khối lượng khác nhau ($1:1$ và $3:1$) bằng phương pháp nung kết khối.
  3. Khảo sát các đặc trưng cấu trúc, quang học và đánh giá hoạt tính quang xúc tác phân hủy chất màu Methylene Blue (MB) của các mẫu vật liệu dưới ánh sáng nhìn thấy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình tổng hợp và đặc tính hóa lý của vật liệu $\text{g-C}_3\text{N}_4$, $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{H}_2\text{O}$ và composite $\text{g-C}_3\text{N}4/\text{TiO}2$; phản ứng quang phân hủy chất màu hữu cơ Methylene Blue ($\text{C}{16}\text{H}{18}\text{N}_3\text{SCl}$) nồng độ $2 \times 10^{-5}\text{ M}$.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Vật liệu (Khoa Khoa học Ứng dụng, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) và Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài hoàn thành vào tháng 02 năm 2021 (thuộc khóa đào tạo 2016–2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quang xúc tác dị thể của vật liệu bán dẫn:

  • Cấu trúc vật liệu $\text{g-C}_3\text{N}_4$: Là mạng tinh thể 2D xếp lớp tương tự than chì, cấu thành từ các đơn vị cấu trúc cơ bản tri-s-triazine (heptazine $\text{C}_6\text{N}_7$) liên kết qua nguyên tử nitơ tam giác, liên kết giữa các lớp là lực Van der Waals; thuộc nhóm không gian $P\bar{6}m2$ (187), có độ rộng vùng cấm trong khoảng $2{,}7 - 2{,}9\text{ eV}$.
  • Đặc tính của $\text{TiO}_2$: Khảo sát ba dạng thù hình chính gồm Rutile, Anatase và Brookite. Trong đó pha Anatase (hệ tinh thể tứ phương, nhóm không gian $I4_1/amd$, $E_g \approx 3{,}2\text{ eV}$) có hoạt tính quang xúc tác cao nhất nhờ khả năng khử $\text{O}_2$ thành gốc anion superoxide ($\text{O}_2^{\bullet-}$).
  • Mô hình tiếp xúc dị thể bán dẫn loại II (Type II Heterojunction): Khi $\text{g-C}_3\text{N}_4$ và $\text{TiO}_2$ tiếp xúc, sự uốn cong vùng năng lượng so le tạo điều kiện cho các hạt mang điện quang sinh di chuyển theo hai hướng ngược nhau: điện tử ($\text{e}^-$) từ vùng dẫn (CB) của $\text{g-C}_3\text{N}_4$ chuyển sang CB của $\text{TiO}_2$ để tham gia phản ứng khử $\text{O}_2 + \text{e}^- \rightarrow \text{O}_2^{\bullet-}$; trong khi lỗ trống ($\text{h}^+$) tích tụ tại vùng hóa trị (VB) của $\text{g-C}_3\text{N}_4$ tham gia phản ứng oxy hóa $\text{H}_2\text{O} + \text{h}^+ \rightarrow \text{OH}^\bullet$. Quá trình này giúp tách rời cặp $\text{e}^-/\text{h}^+$ trong không gian và kéo dài thời gian sống của hạt tải.
  • Cơ sở tính toán đặc trưng: Định luật Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$), công thức Debye – Scherrer ($d = \frac{k\lambda}{\beta\cos\theta}$) xác định kích thước hạt tinh thể, định luật Beer – Lambert ($A = \varepsilon l C$) xác định nồng độ dung dịch phẩm màu, và phương pháp đường Tauc xác định năng lượng vùng cấm ($E_g$) từ phổ phản xạ khuếch tán.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp tổng hợp hóa học: Ngưng tụ nhiệt (Thermal condensation) tiền chất Urea trong chén nung bọc lá nhôm ở $550^\circ\text{C}$ trong 4 giờ (tốc độ gia nhiệt $10^\circ\text{C}$/phút); phương pháp biến tính bổ sung nước ($\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{H}_2\text{O}$); phương pháp nung kết khối pha rắn (Solid-state sintering) ở $400^\circ\text{C}$ trong 2 giờ (tốc độ $5^\circ\text{C}$/phút) với sự hỗ trợ phân tán siêu âm trong cồn $96^\circ$ để tạo composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ tỷ lệ khối lượng $1:1$ và $3:1$.
  • Phương pháp phân tích đặc trưng: Nhiễu xạ tia X (XRD), quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR trong dải $400 - 4000\text{ cm}^{-1}$), quang phổ tử ngoại – khả kiến phản xạ khuếch tán (UV-VIS DRS với quả cầu tích phân).
  • Phương pháp đánh giá quang xúc tác: Khảo sát quá trình phân hủy quang hóa dung dịch Methylene Blue ($2 \times 10^{-5}\text{ M}$) dưới nguồn sáng kích thích là đèn LED công suất 50W, đo độ hấp thụ suy giảm theo thời gian trên máy quang phổ UV-VIS.
Danh mục hóa chất / Thiết bị Quy cách / Thông số Xuất xứ
Urea ($\text{CH}_4\text{N}_2\text{O}$) Dạng bột, lọ 500g JHD, Trung Quốc
Titan dioxit ($\text{TiO}_2$) Dạng bột, lọ 500g Xilong, Trung Quốc
Methylene Blue ($\text{C}{16}\text{H}{18}\text{N}_3\text{SCl}$) Dạng bột, lọ 25g Xilong, Trung Quốc
Cồn $96^\circ$, Nước cất Dung môi tinh khiết Việt Nam
Lò nung Nabertherm L40/11 Nhiệt độ tối đa $1100^\circ\text{C}$ Nabertherm, Đức
Máy nhiễu xạ tia X D2 PHASER Đo góc quét $2\theta$, nguồn Cu-$K\alpha$ Bruker, Đức
Máy quang phổ FT-IR Nicolet 6700 Dải bước sóng $400 - 4000\text{ cm}^{-1}$ Thermo Fisher, Hoa Kỳ
Máy đo quang phổ UV-1800 Series Chế độ đo phản xạ khuếch tán (DRS) Shimadzu, Nhật Bản
Đèn LED chiếu sáng Công suất 50W (vùng ánh sáng khả kiến) Việt Nam

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về vật liệu quang xúc tác, nguyên lý bán dẫn và cơ chế sinh các gốc oxy hóa hoạt tính ($\text{O}_2^{\bullet-}, \text{OH}^\bullet$) dưới tác dụng của photon ánh sáng ($h\nu \ge E_g$).

Tác giả đi sâu phân tích cấu trúc 7 pha thù hình của $\text{C}_3\text{N}_4$ ($\alpha, \beta$, khối, pseudocubic, g-h-triazine, g-o-triazine, g-h-heptazine), khẳng định đơn vị tri-s-triazine có độ bền nhiệt động cao nhất theo tính toán nguyên lý ban đầu (DFT). Các phương pháp tổng hợp $\text{g-C}_3\text{N}_4$ được trình bày chi tiết bao gồm: ngưng tụ nhiệt từ các tiền chất (melamine, urea, thiourea, dicyandiamide, cyanamide), phương pháp muối nóng chảy ($\text{LiCl}/\text{KCl}$) và chiếu xạ vi sóng với chất thu nhiệt $\text{CuO}$. Tác giả so sánh ảnh hưởng của các tiền chất khác nhau, chỉ ra rằng tiền chất Urea tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt lớn ($39{,}5\text{ m}^2/\text{g}$ so với $3{,}8\text{ m}^2/\text{g}$ của melamine), cấu trúc xốp tự nhiên do quá trình thoát khí $\text{NH}_3$ và $\text{CO}_2$, đồng thời tự pha tạp nguyên tố oxy giúp thu hẹp vùng cấm.

Chương tổng quan cũng phân tích ba dạng cấu trúc tiếp xúc dị thể bán dẫn (Loại I, Loại II, Loại III), chứng minh cấu trúc vùng năng lượng so le của dị thể Loại II giữa $\text{g-C}_3\text{N}_4$ và $\text{TiO}_2$ là cấu hình tối ưu để phân tách không gian các hạt tải quang sinh. Tính chất vật lý, hóa học, các dạng thù hình (Anatase, Rutile, Brookite) và nhiệt độ chuyển pha của $\text{TiO}_2$ ($600 - 700^\circ\text{C}$) cũng được tổng hợp đầy đủ.

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

Chương này trình bày chi tiết các bước chuẩn bị, chế tạo vật liệu, nguyên lý vận hành thiết bị đo đặc trưng và phương pháp khảo sát quang xúc tác:

  • Chế tạo $\text{g-C}_3\text{N}_4$: Nung 30g Urea trong chén sứ có nắp đậy bọc kín bằng lá nhôm ở $550^\circ\text{C}$ trong 4 giờ (tốc độ tăng nhiệt $10^\circ\text{C}$/phút). Sau khi làm nguội, mẫu rắn màu vàng được ly tâm rửa 3 lần (2 lần với nước cất, 1 lần với ethanol $96^\circ$) ở tốc độ 5000 vòng/phút trong 10 phút, sau đó sấy khô và nghiền mịn.
  • Chế tạo $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{H}_2\text{O}$: Bổ sung 30 ml nước cất vào 30g Urea trước khi tiến hành nung và xử lý theo quy trình tương tự.
  • Chế tạo composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$:
    • Mẫu tỷ lệ 1:1: Phân tán $0{,}1\text{ g } \text{g-C}_3\text{N}_4$ trong 20 ml cồn $96^\circ$ bằng bể siêu âm 5 phút để tách lớp, bổ sung $0{,}1\text{ g } \text{TiO}_2$ và tiếp tục siêu âm 15 phút. Nung kết khối ở $400^\circ\text{C}$ trong 2 giờ (tốc độ $5^\circ\text{C}$/phút).
    • Mẫu tỷ lệ 3:1: Phân tán $0{,}15\text{ g } \text{g-C}_3\text{N}_4$ cùng $0{,}05\text{ g } \text{TiO}_2$ trong 20 ml cồn $96^\circ$ qua hai giai đoạn siêu âm tương tự, nung ở $400^\circ\text{C}$ trong 2 giờ.
  • Phương pháp phân tích đặc trưng và đo quang: Trình bày cơ sở toán học của phép đo XRD trên máy Bruker D2 PHASER, phổ FT-IR trên máy Nicolet 6700, phổ UV-VIS DRS trên máy Shimadzu UV-1800. Quy trình dựng đường chuẩn dung dịch phẩm màu Methylene Blue theo định luật Beer – Lambert ($A = \varepsilon l C$) tại bước sóng hấp thụ cực đại nhằm xác định chính xác nồng độ MB còn lại trong dung dịch sau các khoảng thời gian chiếu xạ đèn LED 50W.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được từ các phép đo đặc trưng hóa lý và phản ứng quang xúc tác:

  • Phân tích phổ XRD: Mẫu $\text{g-C}_3\text{N}_4$ thể hiện hai đỉnh nhiễu xạ đặc trưng tại mặt (100) ứng với cấu trúc tuần hoàn phẳng của các đơn vị tri-s-triazine và mặt (002) tại góc $2\theta \approx 27{,}4^\circ$ đặc trưng cho khoảng cách giữa các lớp mạng xếp chồng graphitic. Mẫu $\text{TiO}_2$ thể hiện đầy đủ các đỉnh đặc trưng của pha Anatase tại các mặt phẳng tinh thể (101), (200), (105), (211), (204). Trên phổ XRD của các mẫu composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ ($1:1$ và $3:1$), xuất hiện đồng thời các đỉnh nhiễu xạ của cả hai pha thành phần, chứng minh quá trình nung kết khối ở $400^\circ\text{C}$ không làm phá hủy cấu trúc tinh thể nguyên bản của $\text{TiO}_2$ hay $\text{g-C}_3\text{N}_4$. Kích thước tinh thể trung bình của các mẫu được tính toán theo công thức Scherrer.
  • Phân tích phổ FT-IR: Xác nhận sự tồn tại của khung cấu trúc tri-s-triazine trong $\text{g-C}_3\text{N}_4$ thông qua các dải hấp thụ mạnh trong vùng $1200 - 1650\text{ cm}^{-1}$ (đặc trưng cho dao động kéo dãn liên kết $\text{C}-\text{N}$ và $\text{C}=\text{N}$ dị vòng) và đỉnh nhọn tại $810\text{ cm}^{-1}$ (đặc trưng cho dao động biến dạng ngoài mặt phẳng của vòng heptazine). Dải hấp thụ rộng tại vùng $3000 - 3500\text{ cm}^{-1}$ ứng với dao động kéo dãn của nhóm amino ($\text{-NH}_2/\text{-NH-}$) chưa ngưng tụ hết và nhóm hydroxyl ($\text{-OH}$) hấp phụ. Vùng bước sóng $400 - 800\text{ cm}^{-1}$ thể hiện dao động đặc trưng của liên kết $\text{Ti}-\text{O}-\text{Ti}$ và $\text{Ti}-\text{O}$.
  • Phân tích phổ hấp thụ UV-VIS DRS và độ rộng vùng cấm: Phổ UV-VIS DRS cho thấy $\text{TiO}_2$ thuần chỉ hấp thụ mạnh ở vùng tử ngoại ($\lambda < 387\text{ nm}$), trong khi $\text{g-C}_3\text{N}_4$ có bờ hấp thụ dịch chuyển về vùng khả kiến ($\sim 450 - 460\text{ nm}$). Các mẫu composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ thể hiện khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tăng rõ rệt so với $\text{TiO}_2$. Giá trị năng lượng vùng cấm ($E_g$) của các mẫu được xác định chính xác thông qua đồ thị chuyển đổi Tauc Plot.
  • Đánh giá hoạt tính quang xúc tác: Khảo sát quá trình quang phân hủy chất màu Methylene Blue nồng độ $2 \times 10^{-5}\text{ M}$ dưới ánh sáng đèn LED 50W. Kết quả đo quang theo thời gian cho thấy dung dịch MB bị mất màu dần. Các mẫu composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ (đặc biệt là tỷ lệ 1:1 và 3:1) cho hiệu suất phân hủy MB và hằng số tốc độ phản ứng $k$ cao hơn đáng kể so với mẫu $\text{g-C}_3\text{N}_4$ và $\text{TiO}_2$ đơn lẻ, khẳng định cơ chế chuyển dịch điện tích hiệu quả tại mặt phân cách dị thể loại II.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã tổng hợp và khảo sát thành công hệ vật liệu quang xúc tác dị thể với các thông số thực nghiệm được ghi nhận trong văn bản:

Mẫu vật liệu Tiền chất / Thành phần Điều kiện chế tạo Đặc trưng cấu trúc & Quang học
$\text{g-C}_3\text{N}_4$ Urea ($30\text{ g}$) Nung $550^\circ\text{C}$ (4h), tốc độ $10^\circ\text{C}$/phút Bột màu vàng, cấu trúc xếp lớp heptazine, đỉnh XRD (100) và (002), hấp thụ vùng khả kiến
$\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{H}_2\text{O}$ Urea ($30\text{ g}$) + $\text{H}_2\text{O}$ ($30\text{ ml}$) Nung $550^\circ\text{C}$ (4h), tốc độ $10^\circ\text{C}$/phút Tạo cấu trúc xốp/tổ ong nhờ sự thoát bóng khí $\text{NH}_3/\text{CO}_2$
$\text{TiO}_2$ Bột $\text{TiO}_2$ thương mại (Xilong) — Pha Anatase độ cứng cao, vùng cấm rộng ($E_g \approx 3{,}2\text{ eV}$), hấp thụ chủ yếu vùng UV
$\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ ($1:1$) $\text{g-C}_3\text{N}_4$ ($0{,}1\text{ g}$) + $\text{TiO}_2$ ($0{,}1\text{ g}$) Siêu âm cồn $96^\circ$, nung kết khối $400^\circ\text{C}$ (2h, $5^\circ\text{C}$/phút) Dị thể loại II, tồn tại song song hai pha tinh thể, tăng cường hấp thụ ánh sáng khả kiến
$\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ ($3:1$) $\text{g-C}_3\text{N}_4$ ($0{,}15\text{ g}$) + $\text{TiO}_2$ ($0{,}05\text{ g}$) Siêu âm cồn $96^\circ$, nung kết khối $400^\circ\text{C}$ (2h, $5^\circ\text{C}$/phút) Dị thể loại II, ức chế tái hợp cặp $\text{e}^-/\text{h}^+$, tăng hằng số tốc độ phân hủy MB

Các kết quả và đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Xác lập quy trình thực nghiệm ổn định để chế tạo vật liệu $\text{g-C}_3\text{N}_4$ từ tiền chất Urea bằng phương pháp ngưng tụ nhiệt và chế tạo composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ bằng phương pháp nung kết khối pha rắn nhiệt độ thấp ($400^\circ\text{C}$).
  • Chứng minh thực nghiệm cấu trúc tiếp xúc dị thể Loại II giữa $\text{g-C}_3\text{N}_4$ và $\text{TiO}_2$ giúp khắc phục đồng thời nhược điểm của hai pha thành phần: mở rộng vùng phổ hấp thụ sang miền ánh sáng nhìn thấy của $\text{TiO}_2$ và giảm thiểu sự tái hợp cặp điện tử – lỗ trống quang sinh của $\text{g-C}_3\text{N}_4$.
  • Vật liệu composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ thể hiện hiệu suất quang phân hủy phẩm màu Methylene Blue ($2 \times 10^{-5}\text{ M}$) dưới nguồn sáng LED 50W vượt trội so với mẫu $\text{g-C}_3\text{N}_4$ thuần.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Cần đậy kín và bọc lá nhôm cẩn thận cho chén nung trong quá trình ngưng tụ nhiệt tiền chất Urea để hạn chế sự thất thoát khí sản phẩm, nhằm cải thiện hiệu suất thu hồi mẫu rắn.
  • Ứng dụng hệ vật liệu composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ vào các hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm quy mô nhỏ tận dụng ánh sáng khả kiến hoặc ánh sáng mặt trời tự nhiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế trong phạm vi thực nghiệm:

  • Hiệu suất khối lượng thu được của vật liệu $\text{g-C}_3\text{N}_4$ sau phản ứng ngưng tụ nhiệt còn tương đối thấp do quá trình nhiệt phân Urea sinh ra lượng lớn các sản phẩm khí phụ ($\text{NH}_3, \text{CO}_2$, hơi nước) thoát ra ngoài môi trường.
  • Khảo sát quang xúc tác chỉ mới thực hiện trên một chất màu mô hình duy nhất là Methylene Blue ở nồng độ cố định ($2 \times 10^{-5}\text{ M}$) và khảo sát trên hai tỷ lệ phối trộn khối lượng ($1:1$ và $3:1$).
  • Chưa tiến hành khảo sát độ bền tái sử dụng (reusability) và độ ổn định cấu trúc của vật liệu xúc tác qua nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp.

Hướng nghiên cứu mở rộng được định hình:

  • Tối ưu hóa các thông số chế tạo (tốc độ gia nhiệt, nhiệt độ nung, dải tỷ lệ khối lượng giữa $\text{g-C}_3\text{N}_4$ và $\text{TiO}_2$) nhằm tìm ra tỷ lệ tối ưu cho hoạt tính quang xúc tác cao nhất.
  • Mở rộng đánh giá hoạt tính phân hủy quang hóa trên các hợp chất hữu cơ ô nhiễm khó xử lý khác như thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh, hợp chất phenol trong môi trường nước thực tế.
  • Khảo sát chu kỳ thu hồi, độ bền rửa giải và khả năng tái sử dụng xúc tác sau phản ứng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Công nghệ Vật liệu, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Kỹ thuật Môi trường và Khoa học Vật liệu đang nghiên cứu về vật liệu bán dẫn quang xúc tác xử lý nước.
  • Những người thực hiện đề tài về tổng hợp vật liệu carbon nitride, biến tính oxit kim loại ($\text{TiO}_2, \text{ZnO}$) hoặc thiết kế cấu trúc dị thể bán dẫn nano.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong văn bản:

  • Quy trình thực nghiệm chi tiết từng bước chế tạo $\text{g-C}_3\text{N}_4$ từ Urea và kỹ thuật phân tán siêu âm kết hợp nung kết khối chế tạo composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ tại Chương 2.
  • Phương pháp luận phân tích và đối sánh dữ liệu XRD, FT-IR và UV-VIS DRS (bao gồm kỹ thuật dựng đường Tauc xác định năng lượng vùng cấm) tại Chương 2 và Chương 3.
  • Phương pháp thiết lập đường chuẩn đo quang theo định luật Beer – Lambert và mô hình động học phản ứng phân hủy quang hóa chất màu hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền chất nào được tác giả lựa chọn để tổng hợp vật liệu $\text{g-C}_3\text{N}_4$ và vì sao?
Tác giả lựa chọn Urea ($\text{CH}_4\text{N}_2\text{O}$) làm tiền chất vì Urea là hợp chất giàu nitơ, chi phí rẻ, an toàn (khi nung chỉ tạo ra các khí phụ ít độc hại như $\text{CO}_2, \text{NH}_3$ so với khí $\text{H}_2\text{S}, \text{SO}_2$ từ thiourea). Ngoài ra, Urea chứa oxy giúp tự pha tạp nguyên tố O vào mạng tinh thể, tạo cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn hơn nhiều so với tiền chất Melamine.

2. Quy trình chế tạo composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ được thực hiện ở điều kiện nhiệt độ và thời gian nào?
Vật liệu $\text{g-C}_3\text{N}_4$ và bột $\text{TiO}_2$ sau khi được đánh siêu âm phân tán trong cồn $96^\circ$ (lần lượt trong 5 phút và 15 phút) sẽ được nung kết khối ở nhiệt độ $400^\circ\text{C}$ trong vòng 2 giờ với tốc độ gia nhiệt $5^\circ\text{C}$/phút.

3. Cơ chế tiếp xúc dị thể giữa $\text{g-C}_3\text{N}_4$ và $\text{TiO}_2$ thuộc loại nào và có vai trò gì?
Cặp vật liệu tạo thành cấu trúc dị thể lai bán dẫn Loại II (Type II Heterojunction) với cấu trúc uốn băng năng lượng so le. Cơ chế này điều hướng electron quang sinh từ vùng dẫn của $\text{g-C}_3\text{N}_4$ sang vùng dẫn của $\text{TiO}_2$ và giữ lỗ trống ở vùng hóa trị của $\text{g-C}_3\text{N}_4$, giúp phân tách không gian cặp hạt tải, kéo dài thời gian sống của điện tử – lỗ trống và nâng cao hiệu suất quang hóa.

4. Phép đo nào được sử dụng để xác định độ rộng vùng cấm ($E_g$) của các mẫu xúc tác rắn?
Tác giả sử dụng phương pháp quang phổ tử ngoại – khả kiến phản xạ khuếch tán (UV-VIS DRS) có tích hợp quả cầu tích phân trên máy Shimadzu UV-1800, kết hợp xử lý dữ liệu qua phương pháp đường Tauc để ngoại suy giá trị độ rộng vùng cấm $E_g$.

5. Nguồn sáng và nồng độ chất màu nào được dùng trong thử nghiệm quang xúc tác?
Thực nghiệm quang xúc tác sử dụng nguồn sáng kích thích từ đèn LED công suất 50W (vùng ánh sáng khả kiến) để phân hủy dung dịch phẩm màu Methylene Blue (MB) nồng độ $2 \times 10^{-5}\text{ M}$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Hoàng đã thực hiện thành công quy trình tổng hợp vật liệu xúc tác quang $\text{g-C}_3\text{N}_4$ từ tiền chất Urea và chế tạo vật liệu composite $\text{g-C}_3\text{N}_4/\text{TiO}_2$ với các tỷ lệ khối lượng $1:1$ và $3:1$ bằng phương pháp nung kết khối. Các phân tích hóa lý qua XRD, FT-IR và UV-VIS DRS đã chứng minh sự hình thành liên kết dị thể loại II và khả năng mở rộng vùng hấp thụ sang ánh sáng khả kiến của hệ vật liệu. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy Methylene Blue dưới nguồn sáng LED 50W của composite đạt hiệu quả vượt trội so với các mẫu đơn pha, khẳng định tính khả thi của giải pháp trong định hướng ứng dụng xử lý nước thải ô nhiễm hữu cơ.