Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính xúc tác khử rhodamine b bằng nabh4 của vật liệu agfe3o4 tổng hợp từ dung dịch agno3 và dịch chiết lá sả chanh

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu Ag/Fe3O4 từ lá sả chanh, đánh giá khả năng xúc tác khử Rhodamine B bằng NaBH4. Ứng dụng tiềm năng trong xử lý ô nhiễm môi trường.

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

55
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Đối tượng nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.4.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

0.4.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.6. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vật liệu

1.1.1. Sơ lược về nguyên tố bạc (silver)

1.1.2. Sơ lược về Fe3O4

1.1.3. Sơ lược về vật liệu Ag/Fe3O4

1.1.4. Tổng quan về cây sả chanh

1.1.4.1. Đặc điểm cây sả chanh
1.1.4.2. Thành phần hóa học của lá sả chanh
1.1.4.3. Ứng dụng của lá sả chanh

1.1.5. Tổng quan về chất màu rhodamine B

1.1.5.1. Đặc điểm cấu tạo
1.1.5.2. Tính chất và độc tính
1.1.5.3. Tình trạng sử dụng rhodamine B trong thực tế và nguyên nhân gây ô nhiễm
1.1.5.4. Phương pháp xử lý rhodamine B

1.2. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị

1.2.1. Dụng cụ và thiết bị

1.3. Phương pháp tổng hợp vật liệu

1.3.1. Tổng hợp vật liệu Fe3O4

1.3.2. Thu dịch chiết nước lá sả chanh

1.3.3. Tổng hợp vật liệu Ag/Fe3O4

1.4. Phương pháp xác định các đặc trưng lý hóa của vật liệu

1.5. Phương pháp xây dựng đường chuẩn để xác định nồng độ chất màu rhodamine B

1.5.1. Phương pháp UV-Vis

1.5.2. Xây dựng phương trình đường chuẩn

1.6. Đánh giá khả năng xúc tác khử rhodamine B của vật liệu Ag/Fe3O4

1.7. Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến khả năng xúc tác của vật liệu Ag/Fe3O4

1.7.1. Ảnh hưởng của điều kiện chiết nước lá sả chanh

1.7.2. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp nano

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả xây dựng phương trình đường chuẩn của rhodamine B

3.2. Kết quả đánh giá khả năng xúc tác khử rhodamine B của vật liệu Ag/Fe3O4

3.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến khả năng xúc tác của vật liệu Ag/Fe3O4

3.3.1. Ảnh hưởng của quá trình chiết lá sả chanh

3.3.2. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp nano

3.4. Kết quả xác định các đặc trưng lý hóa của vật liệu

3.4.1. Kết quả đo phổ XRD

3.4.2. Kết quả đo phổ EDX

3.4.3. Kết quả chụp ảnh SEM

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu Vật Liệu Ag Fe3O4 Khử Rhodamine B

Ô nhiễm nguồn nước do chất thải công nghiệp, đặc biệt là từ ngành dệt nhuộm, là một vấn đề cấp bách. Nước thải chứa lượng lớn chất màu hữu cơ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Trong số đó, Rhodamine B (RhB) là một chất nhuộm độc hại, khó phân hủy sinh học và có thể gây tổn thương cho sinh vật sống, kể cả ở nồng độ thấp. Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống thường không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn RhB. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp xử lý hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu về vật liệu xúc tác có khả năng khử RhB thành các chất ít độc hại hơn đang được quan tâm. Bài viết này trình bày tổng quan về nghiên cứu sử dụng vật liệu Ag/Fe3O4 tổng hợp từ lá sả chanh để xúc tác khử RhB.

1.1. Tầm quan trọng của xử lý ô nhiễm Rhodamine B

Sự tồn tại của Rhodamine B trong nước thải gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. RhB có thể gây ức chế sự phát triển của sinh vật dưới nước, tổn thương hệ hô hấp và hệ sinh sản. Do đó, việc loại bỏ RhB khỏi nguồn nước ô nhiễm là một nhiệm vụ quan trọng. Các phương pháp xử lý hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ nguồn nước sạch, đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng và bảo tồn hệ sinh thái. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp xúc tác quang để degradation of Rhodamine B.

1.2. Giới thiệu vật liệu Ag Fe3O4 và lá sả chanh

Vật liệu Ag/Fe3O4 là một vật liệu composite có tiềm năng lớn trong lĩnh vực xúc tác quang. Sự kết hợp giữa nano bạc (AgNPs)oxit sắt từ (Fe3O4) tạo ra một vật liệu với khả năng xúc tác khử hiệu quả. Hơn nữa, lá sả chanh được sử dụng như một nguồn nguyên liệu tự nhiên, rẻ tiền và thân thiện với môi trường để tổng hợp AgNPs. Sử dụng chiết xuất sả chanh giúp quá trình tổng hợp trở nên xanh hơn, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại.

II. Vấn Đề Hạn Chế Phương Pháp Khử Rhodamine B Hiện Tại

Các phương pháp xử lý Rhodamine B truyền thống như hấp phụ, trao đổi ion thường có chi phí cao, hiệu quả không cao hoặc tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Phương pháp xúc tác quang sử dụng vật liệu nano có tiềm năng lớn nhưng vẫn còn những thách thức. Một trong số đó là việc sử dụng các hóa chất độc hại trong quá trình tổng hợp vật liệu xúc tác. Bài viết này tập trung giải quyết vấn đề tìm kiếm một phương pháp tổng hợp vật liệu Ag/Fe3O4 thân thiện với môi trường, hiệu quả trong việc xúc tác khử Rhodamine B và có khả năng tái sử dụng cao.

2.1. Nhược điểm của các phương pháp xử lý truyền thống

Các phương pháp hấp phụ và trao đổi ion mặc dù có thể loại bỏ Rhodamine B khỏi nước thải, nhưng lại không phá hủy chất ô nhiễm này. Thay vào đó, chúng chỉ chuyển đổi RhB sang một pha khác (ví dụ, từ pha lỏng sang pha rắn), tạo ra vấn đề xử lý chất thải thứ cấp. Ngoài ra, chi phí vận hành và bảo trì của các hệ thống này thường khá cao. Vì vậy, cần có những giải pháp xử lý nước thải hiệu quả và bền vững hơn.

2.2. Thách thức trong tổng hợp vật liệu xúc tác nano

Việc tổng hợp vật liệu nano thường đòi hỏi việc sử dụng các hóa chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Hơn nữa, vật liệu nano có thể bị mất hoạt tính sau một thời gian sử dụng, làm giảm hiệu quả xúc tác. Nghiên cứu này hướng đến việc giải quyết những thách thức này bằng cách sử dụng lá sả chanh như một nguồn nguyên liệu tự nhiên để tổng hợp vật liệu Ag/Fe3O4.

2.3. Độc tính và tình trạng sử dụng Rhodamine B trong thực tế

Rhodamine B là một chất nhuộm độc hại, gây ô nhiễm môi trường liên tục. Việc các sinh vật dưới nước nuốt phải RhB ngay cả ở nồng độ thấp có thể gây tổn thương đường hô hấp, hoại tử mô, tổn thương hệ thống sinh sản. RhB không dễ bị phân hủy sinh học. Do đó, độc tính và mối nguy hiểm tiềm ẩn của RhB đối với môi trường đang ngày càng thu hút sự chú ý.

III. Cách Tổng Hợp Vật Liệu Ag Fe3O4 Từ Lá Sả Chanh Hiệu Quả

Nghiên cứu này trình bày một phương pháp tổng hợp vật liệu Ag/Fe3O4 đơn giản, hiệu quả và thân thiện với môi trường bằng cách sử dụng dịch chiết lá sả chanh. Lá sả chanh chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng khử ion bạc (Ag+) thành nano bạc (AgNPs) và ổn định chúng trên bề mặt oxit sắt từ (Fe3O4). Quá trình tổng hợp này không đòi hỏi việc sử dụng các hóa chất độc hại, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra một vật liệu xúc tác có hoạt tính cao trong việc khử Rhodamine B.

3.1. Quy trình chiết xuất và chuẩn bị dịch chiết lá sả chanh

Dịch chiết từ lá sả chanh được thu bằng phương pháp chưng cất với dung môi nước. Quá trình chiết xuất cần được tối ưu hóa để đảm bảo thu được dịch chiết giàu các hợp chất có khả năng khử và ổn định nano bạc. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất bao gồm thời gian, nhiệt độ và tỷ lệ giữa lá sả chanh và dung môi.

3.2. Phương pháp tổng hợp vật liệu Ag Fe3O4 sử dụng dịch chiết

Để tổng hợp vật liệu Ag/Fe3O4, dịch chiết lá sả chanh được thêm vào dung dịch chứa ion bạc (Ag+) và huyền phù oxit sắt từ (Fe3O4). Các hợp chất trong dịch chiết sẽ khử ion bạc thành nano bạc và gắn chúng lên bề mặt Fe3O4. Quá trình này diễn ra trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng để đảm bảo tạo ra vật liệu với kích thước và hình dạng mong muốn.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến điều kiện chiết nước lá sả chanh

Kết quả khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến khả năng xúc tác của vật liệu Ag/Fe3O4. Ảnh hưởng của quá trình chiết lá sả chanh. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp nano.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Xúc Tác Khử Rhodamine B Của Ag Fe3O4

Khả năng xúc tác khử Rhodamine B của vật liệu Ag/Fe3O4 được đánh giá bằng cách theo dõi sự thay đổi nồng độ RhB trong dung dịch theo thời gian. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xúc tác như nồng độ vật liệu, nồng độ RhB, pH và nhiệt độ được khảo sát. Kết quả cho thấy vật liệu Ag/Fe3O4 có khả năng xúc tác khử RhB hiệu quả, giảm đáng kể nồng độ RhB trong dung dịch sau một thời gian ngắn.

4.1. Phương pháp đo lường và đánh giá hiệu quả xúc tác

Hiệu quả xúc tác được đánh giá bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis để đo lường nồng độ của chất màu rhodamine B. Quá trình khử RhB được theo dõi bằng cách đo sự giảm của peak hấp thụ đặc trưng của RhB theo thời gian. Hằng số tốc độ phản ứng và hiệu suất xúc tác được tính toán để so sánh hiệu quả của các vật liệu khác nhau.

4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả xúc tác

Hiệu quả xúc tác của vật liệu Ag/Fe3O4 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nồng độ vật liệu, nồng độ RhB, pH và nhiệt độ. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp tăng cường hiệu quả xúc tác. Ví dụ, pH kiềm thường tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xúc tác khử RhB.

4.3. Kết quả khảo sát Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến khả năng xúc tác

Khảo sát các điều kiện khác nhau như khối lượng lá sả, thời gian chiết, nhiệt độ chiết. Bên cạnh đó còn khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ tạo nano, thời gian tạo nano và nồng độ dung dịch AgNO3. Thêm vào đó, thí nghiệm còn khảo sát hàm lượng Fe3O4 khác nhau cũng có ảnh hưởng nhất định đến khả năng xúc tác.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Trưng Lý Hóa Của Vật Liệu Ag Fe3O4

Các đặc trưng lý hóa của vật liệu Ag/Fe3O4 được xác định bằng các phương pháp như nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Kết quả cho thấy vật liệu có cấu trúc tinh thể đặc trưng của cả AgFe3O4. Ảnh SEM cho thấy các hạt nano Ag phân tán đều trên bề mặt Fe3O4. Phổ EDX xác nhận sự có mặt của các nguyên tố Ag, Fe và O trong vật liệu.

5.1. Phân tích cấu trúc tinh thể bằng phương pháp XRD

Phổ XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể của vật liệu Ag/Fe3O4. Các peak nhiễu xạ đặc trưng cho AgFe3O4 được xác định để xác nhận sự hình thành của vật liệu composite. Kích thước tinh thể của nano Ag có thể được ước tính từ độ rộng của các peak nhiễu xạ.

5.2. Quan sát hình thái và kích thước hạt bằng SEM

Ảnh SEM cho phép quan sát hình thái và kích thước hạt của vật liệu Ag/Fe3O4. Sự phân tán của nano Ag trên bề mặt Fe3O4 cũng có thể được đánh giá từ ảnh SEM. Kích thước hạt trung bình của nano AgFe3O4 có thể được xác định từ các ảnh SEM.

5.3. Xác định thành phần nguyên tố bằng EDX

Phổ EDX cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố của vật liệu Ag/Fe3O4. Sự có mặt của các nguyên tố Ag, Fe và O trong vật liệu được xác nhận bằng phổ EDX. Hàm lượng tương đối của các nguyên tố này có thể được xác định từ cường độ của các peak EDX.

VI. Ứng Dụng Tương Lai Vật Liệu Ag Fe3O4 Xử Lý Nước Thải

Vật liệu Ag/Fe3O4 tổng hợp từ lá sả chanh có tiềm năng ứng dụng lớn trong việc xử lý nước thải chứa Rhodamine B. Phương pháp tổng hợp đơn giản, hiệu quả xúc tác cao và thân thiện với môi trường khiến vật liệu này trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho việc loại bỏ RhB và các chất ô nhiễm khác khỏi nguồn nước. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, cải thiện độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp

Vật liệu Ag/Fe3O4 có thể được sử dụng để xử lý nước thải từ các ngành công nghiệp dệt nhuộm, nơi Rhodamine B thường được sử dụng làm chất nhuộm. Việc ứng dụng vật liệu này có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước và bảo vệ môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp để tăng hiệu quả xúc tác và giảm chi phí sản xuất. Cải thiện độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Ngoài ra, việc nghiên cứu ứng dụng vật liệu Ag/Fe3O4 để loại bỏ các chất ô nhiễm khác trong nước thải cũng có tiềm năng lớn.

25/04/2025
Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính xúc tác khử rhodamine b bằng nabh4 của vật liệu agfe3o4 tổng hợp từ dung dịch agno3 và dịch chiết lá sả chanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về vật liệu 1. Sơ lược về nguyên tố bạc (silver) Bạc (silver) là một trong bảy kim loại được biết đến trong thế giới cổ đại và là một trong năm kim loại đầu tiên được nhân loại phát hiện, nhưng phát hiện đầu tiên về nó đã bị thất lạc vào thời cổ đại. Không có lịch sử ghi chính xác chép về thời gian bạc được phát hiện.

Tuy nhiên không ít người cho rằng bạc được phát hiện khi khai thác đồng và thứ kim loại trắng quý giá đã được nền văn minh Hy Lạp và Ai Cập sử dụng vào khoảng năm 5000 trước Công nguyên. Việc khai thác bạc chính thức đầu tiên được xác nhận có thể bắt nguồn từ Anatolia (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) vào khoảng năm 3000 trước Công nguyên. Việc khai thác rộng rãi hơn qua các khu vực Địa Trung Hải đến Tây Ban Nha và sau đó là các khu vực khác của châu Âu hiện đại đã mở rộng việc sử dụng nó như một mặt hàng thương mại cho đến ngày nay. Các nhà khoa học tin rằng hầu hết Bạc được hình thành từ các hợp chất lưu huỳnh trong lớp vỏ Trái Đất, nhưng trong hành trình tìm kiếm nguồn gốc vũ trụ của các nguyên tố nặng (heavy elements), nhà khoa học Heidelberg, Tiến sĩ Camilla Hansen đã chứng minh rằng giống như hầu hết các nguyên tố khác trong bảng tuần hoàn, bạc được tạo ra từ các ngôi sao và vụ nổ siêu tân tinh đánh dấu sự kết thúc của sao [12].

Vậy nên bạc là nguồn tài nguyên hữu hạn và không thể tự tái tạo. Các nhà khoa học ước tính rằng đến khoảng 2027 – 2038 thì Trái Đất sẽ cạn kiệt nguồn dự trữ bạc có thể khai thác được về mặt kinh tế. Ký hiệu của bạc trong bảng tuần hoàn là Ag, bắt nguồn từ chữ “argentum” trong tiếng Latin có nghĩa là bạc, và chữ “agr” trong hệ ngữ Ấn-Âu có nghĩa “trắng” hoặc “tỏa sáng” [27]. Bạc có số hiệu nguyên tử là 47 và khối lượng mol là khoảng 107,868 (g/mol), cấu hình electron của bạc là [Kr] 4d105s1.

Trong bảng tuần hoàn hóa học, bạc nằm ở ô số 47, chu kỳ 5 và thuộc nhóm IB [28]. Bạc là kim loại có màu trắng, sáng bóng, rất dễ uốn dẻo và kéo sợi, nó là nguyên tố có độ dẫn điện cao nhất (1,59 μΩ cm ở 20ºC), độ dẫn điện (429W m−1 K−1) và khả năng phản quang cao hơn các kim loại khác. Tuy nhiên bạc lại có điện trở tiếp xúc thấp nhất và nhiệt dung riêng là khoảng 0,23 J kg−1 K−1 ở 25ºC. Nhiệt độ nóng chảy và sôi của bạc lần lượt là 961,9 và 2212ºC; nhiệt lượng nóng chảy của bạc là 11,28 kJ mol-1 và độ cứng của nó là 2,7 trên thang Mohs [24].

5 Hầu hết, bạc trong tự nhiên có thể tồn tại trong hỗn hợp các đồng vị bền là 107Ag và 109Ag với tỷ lệ xấp xỉ với nhau. Trạng thái oxy hóa phổ biến nhất của bạc là 0 và +1, mặc dù một số trạng thái oxy hóa khác (+2 và +3) cũng được biết nhưng ít gặp hơn. Trong số các muối/phức hợp Ag(II) này kém ổn định hơn so với các muối/phức hợp Ag(I) và Ag(III) [10]. Khi có mặt lưu huỳnh và các hợp chất của nó, bạc sẽ phản ứng tạo ra bạc sulfide sẫm màu, chất này sẽ bị xỉn màu trong không khí.

Trong những năm trước, bạc đã được sử dụng như một mặt hàng quý giá trong tiền tệ, đồ trang trí, trang sức, trang trí thực phẩm, pin mặt trời và nhiếp ảnh. Bạc đã giúp thúc đẩy nền văn minh toàn cầu bằng cách kết nối Đông và Tây thông qua thương mại. Những tài liệu sớm nhất về bạc có thể bắt nguồn từ 3000 năm trước Công nguyên ở Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay, nơi việc khai thác bạc đã thúc đẩy hoạt động buôn bán ở vùng biển Aegean và Địa Trung Hải cổ đại. Các thương nhân sẽ sử dụng “hacksilver” – những miếng bạc được cắt thô – làm phương tiện trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Khoảng năm 1200 trước Công nguyên, người Hy Lạp cổ đại bắt đầu tinh chế và đúc tiền từ trữ lượng bạc dồi dào được tìm thấy ở các mỏ Laurion ngay bên ngoài Athens. Đến năm 100 trước Công nguyên, Tây Ban Nha ngày nay đã trở thành trung tâm khai thác bạc của Đế chế La Mã trong khi bạc thỏi được vận chuyển dọc theo các tuyến đường buôn bán gia vị ở châu Á. Vào cuối những năm 1400, Tây Ban Nha đã mang niềm đam mê bạc của mình đến Tân Thế giới, nơi họ phát hiện ra trữ lượng bạc lớn nhất trong lịch sử trên những ngọn đồi bụi bặm ở Bolivia. Bên cạnh những công dụng của bạc trong thương mại, người ta còn ghi nhận khả năng chống vi khuẩn của bạc.

Bác sĩ Hy Lạp cổ đại Hippocrates, đôi khi được gọi là “cha đẻ của y học”, đã viết về đặc tính chữa bệnh của bạc, và những ghi chép ban đầu cho thấy người Phoenicia đã sử dụng những chiếc bình bạc để giữ nước, rượu và giấm nguyên chất trong những chuyến hành trình dài trên biển. Không ít người từng nghe câu “sinh ra đã ngậm thìa bạc trong miệng”, câu nói này không phải chỉ nói về mỗi sự giàu có mà còn có ý nghĩa khác. Vào thế kỷ 18, những đứa trẻ được cho ăn bằng thìa bạc được cho là khỏe mạnh hơn những đứa trẻ được cho ăn bằng thìa làm từ gỗ hoặc các vật liệu khác [24]. Ngoài ra, trong thời kỳ bùng phát của bệnh dịch hạch ở châu Âu thời trung cổ và phục hưng, người ta ăn uống bằng đồ dùng bằng bạc để bảo vệ bản thân khỏi bệnh tật.

Công dụng chữa bệnh mới của bạc được đưa ra ánh sáng vào thế kỷ 19 và 20. 6 Các bác sĩ phẫu thuật khâu vết thương sau phẫu thuật bằng chỉ bạc để giảm viêm. Đầu những năm 1900, các bác sĩ đã kê đơn thuốc nhỏ mắt bạc nitrat để ngăn ngừa viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh. Hơn nữa, vào những năm 1960, NASA đã phát triển một máy lọc nước có khả năng phân phối các ion bạc để tiêu diệt vi khuẩn và làm sạch nước trên tàu vũ trụ của họ [6].

Bạc và các hợp chất của nó có ứng dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 bao gồm chất dẫn điện, tiếp điểm điện, xúc tác, điện tử, gương, lắp ráp thiết bị hóa học và hợp kim hàn, hệ thống lọc nước uống, hệ thống lọc bể bơi, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dụng cụ y tế. Những sợi bạc được dệt vào đầu ngón tay của găng tay để có thể sử dụng được với điện thoại màn hình cảm ứng [24]. Các hạt nano bạc từ lâu đã được sử dụng như một chất kháng khuẩn hiệu quả chống lại phổ rộng các vi khuẩn Gram âm (Acinetobacter, Escherichia, Pseudomonas, Salmonella và Vibrio) và gram dương (Bacillus, Clostridium, Enterococcus, Listeria, Staphylococcus và vi khuẩn Streptococcus) [24]. Phương pháp tổng hợp nano bạc rất đa dạng, trong đó tổng hợp xanh nano bạc bằng cách sử dụng các dịch chiết từ thực vật hiện đang được các nhà khoa học lựa chọn nghiên cứu bởi vì những lợi ích chúng mang lại.

Thực vật là nguồn cung cấp của nhiều thành phần và hợp chất sinh học có thể hoạt động như các chất ổn định và chất khử để tổng hợp các hạt nano xanh. Các phương pháp tổng hợp xanh này là thân thiện với môi trường, không độc hại, tiết kiệm chi phí và cũng ổn định hơn khi so sánh với các phương pháp sinh học, vật lý và hóa học khác. Quá trình tổng hợp xanh của các hạt nano được phân thành ba nhóm là ngoại bào, nội bào và hóa thực vật. Quá trình tổng hợp hạt nano từ dịch chiết thực vật là một quá trình giúp tiết kiệm rất nhiều chi phí và đặc biệt mang lại năng suất cao hơn do số lượng lớn các thành phần hóa học thực vật trong chiết xuất thực vật đóng vai trò là chất khử và ổn định chuyển đổi các ion kim loại thành hạt nano kim loại.

Các nghiên cứu trước đây báo cáo rằng đặc tính xúc tác của một số hạt nano có thể làm giảm độc tính của các chất ô nhiễm môi trường [26], [3]. Sơ lược về Fe3O4 Fe3O4 (Magnetite hoặc oxide sắt từ) là khoáng vật từ tính lâu đời nhất được biết đến, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tự nhiên và phát triển các ứng dụng công nghệ. Bắt đầu từ việc sử dụng trong la bàn cổ đại để điều hướng khoảng ba nghìn năm trước, và cho đến hiện nay Fe3O4 được sử dụng trong việc phát triển các công nghệ nano 7 tiên tiến cho các ứng dụng trong thiết bị điện tử, chẩn đoán và điều trị y tế, hình ảnh và sản xuất vật liệu nanocomposite từ trường. Tính chất từ của Fe3O4 được xác định bởi cấu trúc tinh thể của nó.

Việc sắp xếp các moment từ của các cation sắt trong mạng tinh thể diễn ra thông qua sự tương tác đặc biệt giữa các electron của lớp 3d của các cation kề cận. Sự sắp xếp các moment từ dẫn đến thứ tự từ tính tổng thể trong Fe3O4. Fe3O4 có tính dị hướng từ tinh thể một trường hợp đặc biệt của dị hướng từ có liên quan đến sự kết hợp quỹ đạo quay. Tính dị hướng tinh thể từ phụ thuộc vào cấu trúc, hình dạng và thành phần hóa học của tinh thể Fe3O4 và đóng một vai trò quan trọng trong trật tự tính từ của Fe3O4.

Tóm lại, quá trình chuyển giao electron 3d xảy ra trong cặp cation bát diện Fe2+ – Fe3+ có thể được mô tả ngắn gọn là Fe2+ (3d6) ↔ Fe3+ (3d5) [9]. Một số thuộc tính đặc trưng của Fe3O4 [29] Thuộc tính Công thức phân tử FeO.Fe2O3 hoặc Fe3O4 Khối lượng mol 231,5386 g/mol Bề ngoài Bột màu đen Khối lượng riêng 5,17 g/cm3 Điểm nóng chảy 1597ºC (1870K; 2907ºF) Điểm sôi 2623ºC (2896K; 4753ºF) Chiết suất (nD) 2,42 Đã có rất nhiều cuộc nghiên cứu về Fe3O4 với các tính chất khác nhau, nhưng oxide sắt vẫn luôn là nguồn cảm hứng cho những ý tưởng nghiên cứu mới của nhà khoa học. Điều này đến từ các đặc điểm của nó cũng như các ứng dụng có ý nghĩa lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc biệt là khi vật liệu này có kích thước nano.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ