Luận văn: Nghiên cứu vận chuyển bùn cát khu vực cảng Lạch Huyện

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vận chuyển bùn cát và quá trình sa bồi tại khu vực cảng Lạch Huyện, ứng dụng mô hình EFDC để mô phỏng, phân tích.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2014

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu vận chuyển bùn cát cảng Lạch Huyện

Nghiên cứu vận chuyển bùn cát là nhiệm vụ cốt lõi để đảm bảo sự phát triển bền vững của cảng cửa ngõ quốc tế Hải Phòng tại Lạch Huyện. Cảng nằm trong khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, một vị trí chiến lược cho kinh tế biển miền Bắc. Tuy nhiên, khu vực này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ hệ thống sông Hồng - Thái Bình, mang theo lượng phù sa khổng lồ. Việc hiểu rõ quy luật vận chuyển trầm tíchđộng lực học trầm tích là tiền đề để xây dựng các giải pháp vận hành và duy tu hiệu quả, giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Nghiên cứu này ứng dụng các công cụ khoa học hiện đại để phân tích và dự báo các quá trình phức tạp này.

1.1. Vị trí chiến lược của cảng cửa ngõ quốc tế Hải Phòng

Cảng Lạch Huyện được xây dựng với mục tiêu giảm tải cho cảng Hải Phòng hiện hữu và đón các tàu container trọng tải lớn. Vị trí của cảng tại đảo Cát Hải, thuộc khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, là cửa ngõ giao thương quan trọng của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Dự án này không chỉ thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên bản đồ hàng hải quốc tế. Tuy nhiên, vị trí này cũng đặt ra thách thức lớn về mặt địa chất và thủy văn. Khu vực là nơi giao thoa của các quá trình động lực sông và biển, với chế độ dòng chảy phức tạp và nguồn trầm tích dồi dào từ các sông lớn như Bạch Đằng và Cấm. Điều này đòi hỏi một báo cáo khoa học vận chuyển bùn cát chi tiết để định hướng phát triển hạ tầng.

1.2. Đặc điểm bùn cát Lạch Huyện và điều kiện tự nhiên

Các đặc điểm bùn cát Lạch Huyện mang tính quyết định đến hiện tượng bồi lắng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy trầm tích đáy chủ yếu là sét, bột phù sa và cát mịn, với cỡ hạt trung bình D50 khoảng 0.01 mm. Nguồn vật liệu này chủ yếu đến từ hệ thống sông Hồng – Thái Bình, hàng năm cung cấp khoảng 114 triệu tấn phù sa. Điều kiện hải văn khu vực có đặc trưng nhật triều thuần nhất với biên độ lớn, kết hợp với tác động của sóng và thủy triều, tạo ra một môi trường động lực mạnh mẽ. Các yếu tố này tương tác với địa hình đáy khá thoải, gây ra sự tái khuấy động và vận chuyển trầm tích liên tục, dẫn đến hiện tượng sa bồi luồng lạch một cách nhanh chóng, đặc biệt sau các đợt mưa lũ lớn.

II. Thách thức sa bồi luồng lạch tại cảng Lạch Huyện là gì

Thách thức lớn nhất đối với hoạt động của cảng Lạch Huyện là tình trạng sa bồi luồng lạch diễn ra với cường độ cao và liên tục. Hiện tượng này làm giảm độ sâu luồng tàu, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hàng hải và khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn. Chi phí cho công tác nạo vét duy tu hàng năm là một gánh nặng kinh tế đáng kể. Bên cạnh đó, việc xử lý khối lượng bùn nạo vét khổng lồ cũng đặt ra các vấn đề môi trường phức tạp, đòi hỏi các giải pháp khoa học và quản lý chặt chẽ. Việc giải quyết bài toán sa bồi không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hiệu quả đầu tư và phát triển bền vững cho toàn bộ khu kinh tế.

2.1. Hiện trạng sa bồi và nhu cầu nạo vét duy tu cấp thiết

Số liệu khảo sát sau khi hoàn thành nạo vét giai đoạn 2 cho thấy khối lượng sa bồi tại luồng Lạch Huyện là rất lớn. Luận văn của Nguyễn Thanh Tâm (2014) chỉ ra rằng, "khối lượng sa bồi của năm đầu tiên là lớn hơn so với rất nhiều so với năm thứ 2 và sau đó". Cụ thể, khu vực luồng ngoài, từ lý trình Km 36 đến Km 42, có hiện tượng sa bồi cục bộ nghiêm trọng. Sự biến đổi độ sâu tại tim luồng cho thấy nhiều đoạn bị bồi lấp nhanh chóng, làm giảm chuẩn tắc thiết kế. Tình trạng này bắt buộc phải thực hiện công tác nạo vét duy tu định kỳ và thường xuyên. Nếu không có các giải pháp chống sa bồi hiệu quả, chi phí duy trì hoạt động của cảng sẽ liên tục tăng cao, làm giảm sức cạnh tranh của cảng cửa ngõ quốc tế Hải Phòng.

2.2. Đánh giá tác động môi trường ĐTM từ bùn nạo vét

Công tác nạo vét tạo ra một lượng lớn bùn nạo vét, đặt ra bài toán xử lý và đổ thải. Quá trình này tiềm ẩn nhiều nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường biển. Việc khuấy động lớp trầm tích đáy có thể giải phóng các chất ô nhiễm tích tụ, làm tăng độ đục của nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Do đó, một báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chi tiết là yêu cầu bắt buộc. Báo cáo này phải xác định rõ thành phần, tính chất của bùn nạo vét, lựa chọn vị trí đổ thải phù hợp và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động. Việc mô phỏng lan truyền bùn cát từ khu vực đổ thải cũng là một phần quan trọng của ĐTM, giúp dự báo và kiểm soát ảnh hưởng đến các khu vực lân cận.

III. Phương pháp mô hình thủy động lực EFDC trong nghiên cứu

Để giải quyết bài toán vận chuyển bùn cát cảng Lạch Huyện, phương pháp mô hình toán được lựa chọn làm công cụ chủ đạo. Trong đó, mô hình EFDC (Environmental Fluid Dynamics Code) nổi bật với khả năng mô phỏng phức hợp các quá trình thủy văn và trầm tích. Việc ứng dụng mô hình thủy động lực EFDC cho phép tái hiện lại chế độ dòng chảy, sự tương tác giữa sóng và triều, từ đó làm cơ sở để tính toán các quá trình bồi xói. Đây là một phương pháp khoa học, hiệu quả về chi phí và cho phép đánh giá nhiều kịch bản khác nhau, hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định trong quy hoạch và quản lý cảng biển.

3.1. Cơ sở lý thuyết của mô hình thủy động lực học EFDC

Mô đun mô hình thủy động lực của EFDC dựa trên hệ phương trình Navier-Stokes 3 chiều, được giải trên hệ lưới tọa độ cong trực giao. Mô hình tính toán các yếu tố chính như mực nước, vận tốc dòng chảy theo cả ba phương. Cơ sở lý thuyết vững chắc cho phép mô hình mô tả chính xác các quá trình vật lý quan trọng như lực Coriolis, ma sát đáy, và sự phân tầng mật độ do thay đổi độ mặn và nhiệt độ. Kết quả từ mô đun thủy động lực học, bao gồm trường vận tốc và ứng suất cắt đáy, là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các mô đun tính toán vận chuyển trầm tích và chất lượng nước. Độ chính xác của mô hình thủy động lực quyết định trực tiếp đến độ tin cậy của toàn bộ kết quả nghiên cứu.

3.2. Thiết lập và hiệu chỉnh mô hình cho chế độ dòng chảy

Việc xây dựng một mô hình số tin cậy đòi hỏi quá trình thiết lập và hiệu chỉnh cẩn thận. Miền tính toán được xác định bao phủ toàn bộ khu vực cảng Lạch Huyện và vùng lân cận. Dữ liệu địa hình đáy và các điều kiện biên (thủy triều ở biển, lưu lượng từ sông) được nhập vào mô hình. Giai đoạn quan trọng nhất là hiệu chỉnh và kiểm định. Mô hình được chạy và kết quả tính toán về mực nước, vận tốc được so sánh với số liệu thực đo tại các trạm quan trắc như Cửa Cấm, Do Nghi. Các tham số như độ nhám đáy được điều chỉnh cho đến khi sai số giữa mô phỏng và thực tế là nhỏ nhất. Quá trình này đảm bảo mô hình tái hiện đúng chế độ dòng chảy của khu vực, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích tiếp theo.

IV. Cách mô phỏng vận chuyển trầm tích tại cảng Lạch Huyện

Sau khi mô hình thủy động lực được hiệu chỉnh, bước tiếp theo là tiến hành mô phỏng lan truyền bùn cát. Mô hình EFDC tích hợp một mô đun vận chuyển bùn cát mạnh mẽ, có khả năng tính toán các quá trình xói mòn, lắng đọng và di chuyển của trầm tích dính và không dính. Mô đun này sử dụng các kết quả về dòng chảy để xác định ứng suất cắt tại đáy, yếu tố quyết định sự bắt đầu của quá trình vận chuyển trầm tích. Bằng cách thiết lập các kịch bản tính toán khác nhau, nghiên cứu có thể đánh giá chi tiết động lực học trầm tích trong khu vực, từ đó làm sáng tỏ nguyên nhân gây sa bồi luồng lạch.

4.1. Lý thuyết mô hình hóa động lực học trầm tích trong EFDC

Mô hình EFDC mô tả động lực học trầm tích thông qua việc giải các phương trình cân bằng khối lượng cho nhiều lớp bùn cát khác nhau. Các công thức thực nghiệm kinh điển của Krone (1962) và Partheniades (1965) được sử dụng để tính toán tốc độ lắng đọng và xói mòn dựa trên ứng suất cắt đáy và nồng độ trầm tích. Mô hình phân biệt giữa vật liệu lơ lửng và vật liệu di đáy. Quá trình này cho phép tính toán sự thay đổi địa hình đáy theo thời gian. Các thông số đầu vào quan trọng bao gồm đặc điểm bùn cát Lạch Huyện như kích thước hạt, mật độ, vận tốc lắng, và ứng suất cắt tới hạn, được xác định từ các mẫu thực địa.

4.2. Kịch bản tính toán và thiết lập mô hình bùn cát

Để đánh giá toàn diện, các kịch bản tính toán được xây dựng. Kịch bản cơ sở là mô phỏng điều kiện tự nhiên, khi chưa có công trình cảng, nhằm hiểu rõ quy luật vận chuyển trầm tích gốc. Kịch bản thứ hai là mô phỏng hiện trạng khi đã có các công trình như đê chắn sóng, bến cảng. So sánh kết quả giữa hai kịch bản sẽ cho thấy tác động của công trình đến chế độ dòng chảy và diễn biến bồi xói. Việc thiết lập mô hình bùn cát đòi hỏi phải khai báo các dữ liệu về sự phân bố trầm tích đáy ban đầu và nồng độ bùn cát tại các biên sông. Các kịch bản này là công cụ hữu hiệu để phân tích nguyên nhân và dự báo xu thế sa bồi luồng lạch.

V. Kết quả mô phỏng lan truyền bùn cát và tác động công trình

Kết quả từ việc mô phỏng lan truyền bùn cát cung cấp một bức tranh chi tiết về diễn biến địa hình khu vực cảng Lạch Huyện. Các phân tích chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về mô hình bồi lắng giữa điều kiện tự nhiên và khi có sự can thiệp của công trình. Những kết quả này là bằng chứng khoa học quan trọng, giúp xác định các khu vực "điểm nóng" về sa bồi. Dựa trên đó, các nhà quản lý và kỹ sư có thể đưa ra các chiến lược nạo vét duy tu tối ưu và cân nhắc các giải pháp chống sa bồi hiệu quả hơn. Đây là giá trị cốt lõi mà một báo cáo khoa học vận chuyển bùn cát mang lại.

5.1. Phân tích kết quả vận chuyển bùn cát trong điều kiện tự nhiên

Trong điều kiện tự nhiên, mô hình cho thấy sự phân bố nồng độ bùn cát chịu ảnh hưởng lớn bởi chế độ dòng chảy mùa mưa và mùa khô. Vào mùa mưa, lượng phù sa từ sông đổ ra lớn, tạo thành một luồng có nồng độ cao lan truyền ra biển. Tác động của sóng và thủy triều làm tái khuấy động và phân tán lượng trầm tích này khắp khu vực. Kết quả mô phỏng thể hiện rõ các vùng có xu hướng bồi tụ tự nhiên, đặc biệt là tại các khu vực có vận tốc dòng chảy giảm. Việc hiểu rõ quy luật này giúp nhận diện nguồn gốc chính của vật liệu gây ra sa bồi luồng lạch và là cơ sở để so sánh, đánh giá tác động khi xây dựng công trình.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng của công trình đến bồi xói đáy biển

Khi đưa các công trình cảng vào mô hình, trường dòng chảy bị thay đổi đáng kể. Các đê chắn sóng làm giảm năng lượng sóng, tạo ra các vùng nước lặng phía sau. Đây chính là những khu vực có tốc độ lắng đọng trầm tích tăng vọt, gây sa bồi mạnh trong luồng và khu vực quay trở tàu. Ngược lại, tại các đầu đê hoặc khu vực dòng chảy bị thắt hẹp, vận tốc tăng lên, có thể gây ra hiện tượng xói lở cục bộ. Kết quả tính toán bồi xói cho thấy rõ sự hình thành các doi cát mới và sự thay đổi độ sâu tại các mặt cắt quan trọng. Những phân tích này khẳng định rằng việc xây dựng công trình đã làm thay đổi trạng thái cân bằng động lực học trầm tích của khu vực.

VI. Tương lai và giải pháp chống sa bồi cho cảng Lạch Huyện

Nghiên cứu vận chuyển bùn cát cảng Lạch Huyện không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng mà còn hướng tới tương lai. Dựa trên những hiểu biết khoa học từ mô hình, các giải pháp chống sa bồi cần được đề xuất và đánh giá một cách hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả kinh tế cho cảng cửa ngõ quốc tế Hải Phòng, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Đây là một bài toán dài hạn, đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, công nghệ kỹ thuật và chính sách quản lý phù hợp, bắt đầu từ những kết luận của các báo cáo khoa học vận chuyển bùn cát.

6.1. Tổng kết báo cáo khoa học vận chuyển bùn cát Lạch Huyện

Luận văn và các nghiên cứu liên quan đã thành công trong việc ứng dụng mô hình thủy động lực EFDC để mô phỏng và phân tích quá trình vận chuyển trầm tích phức tạp tại Lạch Huyện. Báo cáo đã xác định được các quy luật chính của chế độ dòng chảyđộng lực học trầm tích, đồng thời lượng hóa được tác động của hệ thống công trình cảng đến diễn biến bồi xói. Kết quả khẳng định sa bồi là một thách thức thường trực, chủ yếu do nguồn phù sa dồi dào từ sông và sự thay đổi trường thủy động lực do công trình. Đây là cơ sở dữ liệu và luận cứ khoa học quan trọng cho các bước nghiên cứu và triển khai tiếp theo.

6.2. Đề xuất các giải pháp chống sa bồi bền vững cho luồng lạch

Từ kết quả nghiên cứu, một số giải pháp chống sa bồi tiềm năng có thể được xem xét. Trước hết, cần tối ưu hóa kế hoạch nạo vét duy tu, tập trung vào các khu vực bồi lắng mạnh nhất vào những thời điểm thích hợp trong năm. Về lâu dài, các giải pháp kỹ thuật như xây dựng các hố lắng bùn, đê hướng dòng, hoặc các kết cấu thay đổi dòng chảy cần được nghiên cứu và đánh giá hiệu quả bằng mô hình số trước khi triển khai. Ngoài ra, các giải pháp quản lý tổng thể lưu vực sông, nhằm giảm lượng bùn cát từ thượng nguồn, cũng là một hướng đi bền vững. Việc kết hợp nhiều giải pháp sẽ giúp giảm thiểu tình trạng sa bồi luồng lạch và đảm bảo sự phát triển lâu dài cho cảng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lý, địa hình và địa chất Khu vực nghiên cứu nằm trong khoảng tọa độ 20.1 độ kinh Đông, vùng biển ven bờ vùng tây vịnh Bắc Bộ, rìa Đông Bắc của châu thổ sông Hồng thuộc thành phố Hải Phòng, cách Hà Nội 120 km về phía đông. Khu vực khảo sát thuộc đảo Cát Hải, cách trung tâm thành phố Hải Phòng 13 km về hướng Đông.1: Vị trí khu vực nghiên cứu trên bản đồ địa chất (Trích từ bản đồ địa hình Việt Nam – Lào – Campuchia 1971) Cảng Lạch Huyện nằm ở phía bờ Nam của đảo Cát Hải – là phía cuối của khu vực đồng bằng châu thổ Sông Hồng.

Có khối lượng lớn đất và cát di chuyển vào khu vực từ phía Nam Triệu và sông Lạch Huyện tạo thành lớp sa bồi sét dẻo. Trên đất liền, cát phân bố chủ yếu ở đảo Cát Hải và khu vực lân cận và động vật nhuyễn thể/giáp xác sống dưới lớp cát đáy thường dạt vào bến Bến Gót của đảo Cát Hải. Địa hình đáy của Vịnh Hải Phòng từ Bến Gót đến Km 37 + 500, có các doi cát rộng và 10 cao hơn khu vực phía Tây. Độ dốc đáy biển là khá thoải, khu vực có độ sâu trên – 10.0 m thì độ dốc đáy là 1/1500 và từ độ sâu -10 m trở xuống độ dốc là 1/600.

Độ dốc đáy ngoài khơi có thể sẽ chặn dòng bùn cát nồng độ cao ở lại ngoài khơi. Khu vực này được tạo thành bởi các quá trình động lực sông, biển và sông biển hỗn hợp. Đây là vùng biển có chế độn nhật triều đều với biên độ triều lớn, lại nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nên vai trò động lực thủy triều và thực vật ưa mặn đóng vai trò quan trọng cho sự thành tạo và sự phát triển ở đây. Mặt khác, do hoạt động giao thông thủy, quai đê lấn biển, khai thác tài nguyên thiên nhiên ở vùng cửa sông của con người cũng làm cho động lực phát triển của địa hình khu vực nghiên cứu thêm phức tạp.

Bờ biển ven biển Hải Phòng có dạng đường cong lõm của bờ tây vịnh Bắc Bộ, thấp và khá bằng phẳng, cấu tạo chủ yếu là bùn cát do các cửa sông đổ ra. Địa hình vùng cửa sông ven biển Hải Phòng có độ sâu không lớn, độ dốc nhỏ. Tầng đá gốc của đảo Cát Bà là đá vôi phong hóa. Tuy nhiên, theo các kết quả khảo sát trước đây thì khu vực khảo sát Lạch Huyện là có tầng đá gốc là sét/bột kết.

Như vậy nghĩa là sông Lạch Huyện chảy dọc theo ranh giới đại tầng hoặc đại chất giữa đảo Cát Bà và đảo Cát Hải. Mạng lưới sông chính Các sông chính nằm trên địa bàn thành phố Hải Phòng đều là phần hạ lưu của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình sau khi đã qua địa phận tỉnh Hải Dương. Sông chính của Hải Phòng là những sông nhánh cấp I, cấp II của hệ thống sông chung. Tổng số sông của toàn vùng là hơn 50; theo thống kê có 13 con sông có chiều dài trên 10 km, còn lại phần lớn là các sông nhỏ ngắn và dốc, được phân bố chủ yếu ở rìa phía Đông Nam và ở phần giữa và rìa của phía Tây Nam.

Có thể nói, mạng lưới sông chính của Hải Phòng bao gồm 6 sông chính: Thái Bình, Văn Úc, Kinh Thầy, Bạch Đằng, Lạch Tray, Luộc. - Sông Thái Bình: thuộc loại sông lớn của thành phố, sau khi chảy qua tỉnh Hải Dương vào Hải Phòng, sông hợp lưu với sông Luộc tại Quý Cao và đổ ra biển tại xã Vinh Quang, huyện Tiên Lãng, có chiều dài 30 km. Ở phía hạ lưu độ dốc đáy sông nhỏ nên tốc độ chảy yếu, sông uốn khúc quanh co, nhưng nhìn chung vẫn chảy theo 11 hướng Tây Bắc – Đông Nam. Phần lớn lượng nước của sông Thái Bình được phân lưu vào sông Văn Úc qua sông Mới – một sông có đặc điểm là khá thẳng, độ dốc lớn.

Do vậy, ở phía hạ lưu sông Thái Bình, sau phân lưu sông Mới, tốc độ chảy càng nhỏ, sự bồi lắng cũng tăng lên, độ sâu trung bình chỉ còn 2 m, chỗ rộng nhất 200 m, chỗ hẹp nhất 50m. - Sông Văn Úc: là sông nhánh cấp II của sông Thái Bình qua Hải Dương vào Hải Phòng tại ngã ba Kênh Đồng (ngã ba Văn Úc – Lạch Tray), có độ dốc đáy sông trung bình, độ sâu tương đối lớn, chỗ sâu nhất có thể tới 45 m (vụng La), sông uốn khúc, có nơi tạo thành vụng xoáy nước như vụng Ông ở khu vực Câu Thượng. Trong sông cũng hình thành các doi bãi lớn như bãi Kênh Đồng, bãi phà Khuyển. Hướng chảy chủ yếu là Tây Bắc – Đông Nam, đổ ra biển tại xã Vinh Quang huyện Tiên Lãng dài 41 km.

Sông Kinh Thầy: phần hạ lưu từ ngã ba Xi Măng ra đến cửa sông Cấm, thuộc địa phận Hải Phòng từ ngã ba Kinh Thầy – sông Hàn, đổ ra biển tại cửa Cấm với chiều dài 37 km. Sông có chiều rộng tương đối lớn, trung bình là 400 m, độ sâu trung bình 0. So với các sông khác ở Hải Phòng thì sông Kinh Thầy có độ uốn khúc nhỏ nhất (1. Hướng chảy chủ yếu Tây Bắc – Đông Nam.

Dọc theo đoạn sông từ phà Kiền trở xuống có cảng lớn và nhiều bến bãi phụ; sự hoạt động tấp nập của tầu thuyền phần nào có ảnh hưởng tới chế độ dòng chảy trong sông. - Sông Bạch Đằng: đoạn thượng lưu còn được gọi là sông Đá Bạc, vào địa phận Hải Phòng tại Dầm Dê, đổ ra biển tại cửa Nam Triệu dài 42 km. Hướng chảy chủ yếu là Tây Bắc – Đông Nam, đoạn giữa từ trên phà Rừng 4 km đến ngã ba sông Ruột lớn có hướng chảy Bắc-Nam. Chiều rộng vào loại lớn nhất của sông Hải Phòng, trung bình 1.000 m, chỗ rộng nhất đến 1.800 m, độ sâu trung bình 10 m sông có rất nhiều nhánh phụ đổ vào, nhánh lớn nhất là sông Giá.

Hai bên bờ phía thượng lưu thường có nhiều dãy núi đá vôi, phía hạ lưu lại có bãi triều rất rộng, có nơi thành rừng sú vẹt. - Sông Lạch Tray: Là sông nhánh của sông Văn Úc được tách ra từ ngã ba Kênh Đồng, đổ ra biển tại Tràng Cát, quận Hải An, dài 43 km, độ sâu trung bình 4.0 m chiều rộng trung bình 120 m với độ uốn khúc 1.44, vào loại lớn nhất của sông ngòi 12 Hải Phòng. Hướng chảy chủ yếu là Tây Bắc – Đông Nam, hai bên bờ có bãi triều rộng. Sông Lạch Tray là tuyến đường giao thông thủy quan trọng của thành phố.

- Sông Luộc: Nối liền sông Hồng với sông Thái Bình-hai hệ thống sông lớn ở miền Bắc. Hằng năm, sông Luộc chuyển một lượng nước đáng kể từ hệ thống sông Hồng sang hệ thống sông Thái Bình. Sông Luộc đi vào địa phận Hải Phòng từ Chanh Chử, nhập lưu với sông Thái Bình tại Quý Cao, dài 18 km, chiều rộng trung bình 4. Sông uốn khúc và bồi lắng mạnh mẽ.

Đặc điểm khí tượng Đối với Hải phòng, ngoài 2 hướng gió chính là Đông Nam 18.33% và Đông Bắc 12.70% thì một vài hướng gió khác cũng xuất hiện với tần xuất đáng kể như gió Nam 12.59% và gió Đông 9. Điều này có thể giải thích được do Hải phòng là thành phố ven biển nên thường xuyên có gió biển – đất. Gió biển thổi vào đất liền từ 9 – 10 giờ đến 20 – 24 giờ, sau nửa đêm gió thổi từ đất liền ra biển. Chính các hệ thống gió biển – đất này là nguyên nhân dẫn đến sự phân tán các hướng gió ở Hải Phòng hơn so với các thành phố khác.

Đây là sự khác biệt rõ nét giữa chế độ gió vùng ven biển nói chung và Hải phòng nói riêng. Một mặt khác do cạnh biển nên tốc độ gió ở Hải phòng cũng lớn hơn, đặc biệt là gió Đông Nam. Mùa đông (tháng 11 đến tháng 3 năm sau) khu vực chịu ảnh hưởng chủ yếu của khối không khí cực đới biến tính được hình thành từ vùng Siberia (Nga) tràn về phía nam. Hướng gió thịnh hành là đông bắc, bắc và đông, các hướng khác chiếm tần suất rất nhỏ.

Vận tốc gió trung bình đạt 3. Hàng tháng trung bình có 3 – 4 đợt gió mùa đông bắc, kéo dài từ 5 – 7 ngày, gây ra mưa nhỏ, vận tốc gió những ngày đầu đạt đến cấp 5 – 6 (tương đương 8 – 13 m/s), vận tốc gió lớn nhất ở các đảo có thể đạt tới 25 – 30 m/s, sau đó giảm dần. Mùa hè (tháng 5 đến tháng 9), khu vực nghiên cứu chịu ảnh hưởng của các luồng không khí nóng và ẩm từ phía Tây và Nam tràn qua. Hướng gió thịnh hành chủ yếu là Đông, Đông Nam và Nam.

Đặc điểm thủy văn Lượng nước của vùng châu thổ sông Hồng ảnh hưởng bởi gió mùa Tây Nam (mùa hè), xoáy thuận nhiệt đới (mùa thu). Thời kỳ dòng chảy lớn nhất trên sông xuất hiện vào tháng VIII, dòng chảy nhỏ nhất xuất hiện vào tháng III. 13 Hàng năm, hệ thống sông Hồng – sông Thái Bình cung cấp khoảng 120 tỷ m3 nước và 114 triệu tấn phù sa cho vùng ven bờ. Lượng vật chất này chủ yếu qua 9 cửa sông chính: Bạch Đằng, Cấm, Lạch Tray, Văn Úc, Thái Bình, Trà Lý, Ba Lạt, Ninh Cơ và Đáy.

Trong đó vùng cửa sông Lạch Huyện chịu tác động trực tiếp của các sông Bạch Đằng, Cấm. Chế độ dòng chảy ở các sông này cũng như các sông khác thuộc hệ thống sông Hồng – Thái Bình có đặc điểm là biến động mạnh theo mùa. Phân tích từ các chuỗi số liệu nhiều năm cho thấy lượng nước hằng năm tập trung chủ yếu vào các tháng mùa mưa (từ tháng 6 – 9) hằng năm. Trong khi đó các tháng còn lại lượng chảy hầu như rất nhỏ.

Lưu lượng chảy trung bình của các sông ra biển biến đổi trong khoảng 300 – 2200 m3/s, trong khi các tháng mùa khô, lưu lượng nước trung bình chỉ dao động quanh giá trị 50 – 300 m3/s. Đặc điểm hải văn Đặc trưng thủy triều: thủy triều vùng ven biển và đảo Hải Phòng là nhật triều thuần nhất với biên độ dao động lớn. Thông thường trong ngày xuất hiện 1 đỉnh triều (nước lớn) và một chân triều (nước ròng). Trung bình trong một tháng có 2 kỳ triều cường (spring tide), mỗi chu kỳ kéo dài 11 – 13 ngày với biên độ dao động mực nước từ 2.

Trong kỳ triều kém (neap tide) tính chất nhật triều giảm đi rõ rệt, tính chất bán nhật triều tăng lên: trong ngày xuất hiện 2 đỉnh triều (cao, thấp).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ