Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý chất lượng toàn diện tqm và kết quả chất lượng vai trò trung gian của năng lực hấp thụ công nghệ và văn hóa sáng tạo

Nghiên cứu hệ thống vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ và văn hóa sáng tạo trong quản lý chất lượng, phương pháp định lượng kết hợp định tính,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
178
9
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT OF THE DISSERTATION

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

Tóm tắt

I. Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ trong quản lý chất lượng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ trở thành một yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp cải thiện quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Năng lực hấp thụ công nghệ không chỉ đơn thuần là khả năng tiếp nhận công nghệ mới mà còn bao gồm việc áp dụng và thích ứng công nghệ đó vào quy trình sản xuất và quản lý của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp có năng lực hấp thụ công nghệ mạnh mẽ thường có khả năng cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, từ đó nâng cao kết quả chất lượng. Việc áp dụng TQM trong doanh nghiệp có thể thúc đẩy năng lực hấp thụ công nghệ, giúp tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt, sáng tạo và hiệu quả hơn. Do đó, mối quan hệ giữa năng lực hấp thụ công nghệquản lý chất lượng là mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau, tạo ra sức mạnh cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.1. Tác động của năng lực hấp thụ công nghệ đến chất lượng toàn diện

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng năng lực hấp thụ công nghệ có tác động tích cực đến việc triển khai quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Doanh nghiệp có khả năng hấp thụ công nghệ tốt sẽ nhanh chóng cập nhật và áp dụng các công nghệ mới vào quy trình sản xuất, từ đó cải thiện hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Hơn nữa, năng lực hấp thụ công nghệ còn giúp doanh nghiệp phát hiện và xử lý các vấn đề chất lượng một cách hiệu quả hơn. Theo một nghiên cứu, các doanh nghiệp có năng lực hấp thụ công nghệ cao thường có tỷ lệ lỗi sản phẩm thấp hơn và thời gian phản hồi với khách hàng nhanh hơn. Điều này cho thấy rằng năng lực hấp thụ công nghệ không chỉ là một yếu tố hỗ trợ mà còn là một yếu tố quyết định trong việc cải thiện kết quả chất lượng.

II. Văn hóa sáng tạo và vai trò của nó trong quản lý chất lượng

Văn hóa sáng tạo là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và nâng cao quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo sẽ tạo điều kiện cho nhân viên đóng góp ý tưởng và cải tiến quy trình làm việc. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc mà còn thúc đẩy sự đổi mới trong sản phẩm và dịch vụ. Theo nghiên cứu, doanh nghiệp có văn hóa sáng tạo mạnh mẽ thường có khả năng thích ứng tốt hơn với thay đổi và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, văn hóa sáng tạo còn giúp tăng cường sự gắn kết của nhân viên, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc và chất lượng dịch vụ.

2.1. Mối liên hệ giữa văn hóa sáng tạo và TQM

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng văn hóa sáng tạo có mối liên hệ chặt chẽ với quản lý chất lượng toàn diện (TQM). TQM yêu cầu sự tham gia của tất cả các cấp trong doanh nghiệp, và một văn hóa sáng tạo sẽ khuyến khích mọi người đóng góp ý tưởng và cải tiến quy trình. Điều này dẫn đến việc áp dụng hiệu quả các phương pháp quản lý chất lượng, giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Hơn nữa, văn hóa sáng tạo cũng giúp doanh nghiệp phát hiện và giải quyết các vấn đề chất lượng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Do đó, việc xây dựng một văn hóa sáng tạo mạnh mẽ là điều cần thiết để doanh nghiệp có thể thực hiện TQM thành công.

III. Mối quan hệ giữa TQM năng lực hấp thụ công nghệ và văn hóa sáng tạo

Mối quan hệ giữa quản lý chất lượng toàn diện (TQM), năng lực hấp thụ công nghệvăn hóa sáng tạo là rất quan trọng trong việc nâng cao kết quả chất lượng của doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy rằng năng lực hấp thụ công nghệvăn hóa sáng tạo không chỉ hỗ trợ cho TQM mà còn đóng vai trò trung gian trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Khi doanh nghiệp áp dụng TQM, việc tăng cường năng lực hấp thụ công nghệ và xây dựng văn hóa sáng tạo sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với thị trường và nâng cao hiệu suất làm việc. Điều này dẫn đến việc cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, từ đó gia tăng sự hài lòng của khách hàng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

3.1. Vai trò trung gian của năng lực hấp thụ công nghệ và văn hóa sáng tạo

Nghiên cứu đã xác định rằng năng lực hấp thụ công nghệvăn hóa sáng tạo có vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa TQMkết quả chất lượng. Điều này có nghĩa là, để đạt được hiệu quả cao trong quản lý chất lượng, doanh nghiệp cần phải không ngừng nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ và phát triển văn hóa sáng tạo. Khi hai yếu tố này được cải thiện, doanh nghiệp sẽ có khả năng áp dụng hiệu quả các phương pháp TQM, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Sự kết hợp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự đổi mới và cải tiến liên tục, giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong thị trường.

21/12/2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày các nội dung: tổng quan của vấn đề nghiên cứu, bao gồm: sự cần thiết nghiên cứu đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, những điểm mới và kết cấu của nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương này trình bày cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu được đề xuất, bao gồm: định nghĩa và thang đo các khái niệm theo các góc độ và quan điểm khác nhau từ đó hướng đến cách tiếp cận cho nghiên cứu này, qua đây, hình thành các giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Chương này mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu được sử dụng để điều chỉnh, phát triển, kiểm định thang đo, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Phần đầu chương trình bày quy trình nghiên cứu: nghiên cứu định tính, định lượng sơ bộ 17 và nghiên cứu định lượng chính thức.

Kế tiếp, trình bày các thang đo, mẫu nghiên cứu định lượng và phương pháp được sử dụng để phân tích dữ liệu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương này trình bày kết quả kiểm định thang đo và mô hình lý thuyết cùng các giả thuyết trong mô hình thông qua phân tích Cronbach’s Alpha, phân tích EFA để kiểm định sơ bộ thang đo và phân tích hồi quy bội bằng phương pháp PLS - SEM. Cuối cùng là phần thảo luận kết quả. Kết luận và hàm ý quản trị Phần này trình bày các kết quả chính của nghiên cứu và các đề xuất dành cho nhà quản lý của các tổ chức cũng như những hướng nghiên cứu trong tương lai.

18 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Lý thuyết về chất lượng và quản lý chất lượng toàn diện - TQM 2.1 Tổng quan về chất lượng 2.1 Khái niệm chất lượng Chất lượng là một khái niệm đã xuất hiện từ lâu và được sử dụng rất phổ biến trong mọi lĩnh vực hoạt động và đời sống của con người. Việc hiểu và có quan điểm đúng về chất lượng cũng như biết được vai trò của chất lượng là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà quản lý nói chung, quản lý chất lượng nói riêng nào. Do vậy, nghiên cứu sẽ trình bày và phân tích một số khái niệm về chất lượng. Hiện nay, có nhiều khái niệm khác nhau về chất lượng, tuy nhiên, trong điều kiện nền kinh tế cạnh tranh, khái niệm về chất lượng cần nhìn từ góc độ của khách hàng.

Có nhiều khái niệm về chất lượng theo cách tiếp cận này: Theo Shewhart và Deming (1986), chất lượng là mức độ dự đoán trước về tính đồng đều và có thể tin cậy được, tại mức chi phí thấp và được thị trường chấp nhận. Theo Juran Joseph và Gryna Frank (1993), chất lượng là sự phù hợp với mục đích hoặc sự sử dụng. Theo TCVN ISO 9000:2015, chất lượng là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng các yêu cầu. Bộ Quốc phòng Mỹ (DOD) cho rằng chất lượng là làm đúng ngay từ lần đầu tiên, luôn luôn phấn đấu để cải thiện và luôn làm hài lòng khách hàng.

Từ các khái niệm trên, có thể rút ra một số điểm chung của chất lượng như sau: – Chất lượng liên quan đến việc đạt hoặc vượt hơn sự mong đợi của khách hàng. – Thuật ngữ chất lượng được dùng cho sản phẩm, dịch vụ, con người, quá trình và môi trường. – Chất lượng là một trạng thái luôn thay đổi (chất lượng thay đổi qua thời gian). Từ những đặc điểm trên, chất lượng có thể được hiểu là một trạng thái linh hoạt gắn với các sản phẩm, dịch vụ, con người, quá trình và môi trường, đáp ứng hoặc vượt hơn sự mong đợi của khách hàng (Goetsch và Davis, 2014).2 Khái niệm chất lượng toàn diện Trong xu hướng quản lý chất lượng hiện nay, một thực tế chứng minh rằng khi đứng ở vai trò là nhà quản lý đòi hỏi chúng ta phải tiếp cận và xem xét chất lượng theo những góc độ toàn diện, có như vậy mới hoạch định, tổ chức và kiểm soát chất lượng mới hiệu quả.

Do đó, cần phải nắm vững khái niệm chất lượng toàn diện là gì? Hiện nay, chất lượng toàn diện có nhiều quan điểm, khái niệm khác nhau. Chẳng hạn, Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD) định nghĩa chất lượng toàn diện: Chất lượng toàn diện bao gồm sự cải tiến liên tục của con người, các quá trình, các sản phẩm (bao gồm cả dịch vụ) và môi trường. Với chất lượng toàn diện, bất cứ điều gì và mọi thứ có ảnh hưởng đến chất lượng đều là mục tiêu để cải tiến liên tục. Khi khái niệm chất lượng toàn diện được áp dụng có hiệu quả, kết quả cuối cùng có thể bao gồm sự xuất sắc của tổ chức, giá trị vượt trội và khả năng cạnh tranh toàn cầu.

Goetsch và Davis (2014) cho rằng, có thể ví chất lượng toàn diện như là một chiếc ghế 3 chân. Trong đó, mặt ghế là định hướng vào khách hàng, điều này có nghĩa là với chất lượng toàn diện, khách hàng như là trọng tài chính quyết định những gì có thể chấp nhận được về mặt chất lượng. Mỗi chân ghế là một yếu tố chính trong triết lý chất lượng toàn diện, đó là đo lường, con người và các quá trình. Có thể hiểu chất lượng toàn diện là một cách tiếp cận trong kinh doanh nhằm tối đa hóa khả năng cạnh tranh của một tổ chức thông qua việc cải tiến liên tục về chất lượng của sản phẩm, dịch vụ, con người, các quá trình và môi trường (Goetsch và Davis, 2014).

Chất lượng toàn diện có những đặc điểm: i) Luôn chú trọng đến chất lượng; ii) Cách tiếp cận khoa học trong việc đưa ra quyết định; ii) Cam kết dài hạn; iii) Làm việc tập thể; iv) Liên tục cải tiến; v) Giáo dục và đào tạo; vi) Tự do thông qua kiểm soát; vii) Thống nhất về mục đích; viii) Sự tham gia của nhân viên và trao quyền; ix) Hiệu suất tối đa là một ưu tiên hàng đầu. Các đặc điểm của chất lượng toàn diện cũng chính là các yếu tố chính của chất lượng toàn diện. Các yếu tố này đều có liên quan đến các thành phần của chiếc ghế ba chân, đó là hướng vào khách hàng, đo lường, con người và các quá trình (Goetsch và Davis, 2014). 20 So với cách hiểu về chất lượng truyền thống, chất lượng toàn diện là một khái niệm rộng hơn, nó không chỉ là các khía cạnh kết quả mà còn là chất lượng của nhân viên và chất lượng của các quá trình.

Sự khác biệt lớn giữa quan điểm truyền thống và quan điểm chất lượng toàn diện được thể hiện qua bảng 2.1: Chất lượng theo quan điểm truyền thống và chất lượng toàn diện Chất lượng theo quan Tiêu chí so sánh Chất lượng toàn diện điểm truyền thống Mối quan hệ giữa năng Năng suất và chất lượng Năng suất được tạo ra từ kết suất và chất lượng luôn đối lập nhau. quả của cải tiến chất lượng. Chất lượng là làm thỏa mãn Chất lượng là sự đáp ứng khách hàng thông qua việc Định nghĩa về chất lượng những yêu cầu về kỹ thuật đáp ứng nhu cầu và đáp ứng của khách hàng. hơn sự mong đợi của khách hàng.

Đánh giá chất lượng theo mức Đánh giá chất lượng theo Đánh giá chất lượng làm hài lòng khách hàng và một tiêu chuẩn định sẵn. liên tục cải tiến. Chú trọng thiết kế quá trình Chú trọng kiểm tra những Cách thức để đạt chất và đạt được chất lượng bằng sản phẩm sau khi đã sản lượng các kỹ thuật kiểm soát hiệu xuất. Khuyết tật phải được phòng Khuyết tật là không tránh tránh bằng cách sử dụng hệ Thái độ đối với khuyết tật khỏi, chấp nhận một tỷ lệ thống kiểm soát hiệu quả và khuyết tật theo phần trăm.

nên đo lường khuyết tật theo phần triệu. Chất lượng là một chức Chất lượng được tích hợp đầy năng riêng biệt, chỉ bộ phận Vai trò của chất lượng đủ trong toàn tổ chức, mọi chuyên trách mới chịu trách người cùng chịu trách nhiệm. Trách nhiệm về chất Lỗi của nhân viên. Ít nhất 85% là lỗi của quản lý.

lượng Mang tính ngắn hạn, định Mang tính dài hạn, định Quan hệ với nhà cung cấp hướng vào chi phí. hướng vào chất lượng. Nguồn: Goetsch và Davis (2014) 21 Chất lượng toàn diện không phải là một khái niệm đơn lẻ, mà bao hàm một số khái niệm có liên quan cùng tạo ra một cách tiếp cận toàn diện cho hoạt động kinh doanh. Ba nhân vật đóng góp chính vào việc phát triển khái niệm chất lượng toàn diện là Deming, W.

Ngoài ra, có thể kể thêm Feigenbaum, A. và một số chuyên gia Nhật Bản như Shingo, S. Những đóng góp của Deming, W. Trong số rất nhiều người đi tiên phong về chất lượng ở Hoa Kỳ, W.

Edwards Deming là người được biết đến nhiều nhất. Những đóng góp của W. Edwards Deming được biết đến nhiều nhất là chu trình Deming, 14 điểm và bảy căn bệnh hiểm nghèo. Chu trình Deming Chu trình PDCA (Plan: lập kế hoạch, xác định mục tiêu, phạm vi, nguồn lực để thực hiện, thời gian và phương pháp đạt mục tiêu; Do: đưa kế hoạch vào thực hiện; Check: kiểm tra lại kế hoạch và kiểm tra kết quả thực hiện kế hoạch; Act: dựa trên kết quả kiểm tra, tiến hành cải tiến chương trình) của Deming được phát triển để liên kết việc sản xuất một sản phẩm với nhu cầu khách hàng và tập trung các nguồn lực của tất cả các phòng ban (nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, tiếp thị) trong một nỗ lực hợp tác để đáp ứng những nhu cầu đó.

Bảy căn bệnh hiểm nghèo Bảy bệnh hiểm nghèo tóm tắt những yếu tố mà ông tin rằng có thể ngăn cản một quá trình chuyển đổi tích cực của các doanh nghiệp ở Hoa Kỳ từ kinh doanh bình thường đến kinh doanh với chất lượng đẳng cấp quốc tế. Bảy bệnh hiểm nghèo theo quan điểm của Deming bao gồm: 1. Thiếu kiên định về mục tiêu. Chú trọng vào lợi nhuận ngắn hạn.

Hệ thống đánh giá cá nhân bởi các nhà quản lý và quản trị theo mục tiêu mà không cung cấp phương pháp và nguồn lực. Tình trạng nhảy việc của các cấp quản lý. Chỉ sử dụng thông tin rõ ràng trong việc ra quyết định. Chi phí y tế quá mức.

Chi phí pháp lý bị đẩy lên cao. Những đóng góp của Juran Joseph, M. Juran được biết đến với những đóng góp sau đây cho triết lý chất lượng: Ba bước cơ bản dẫn đến sự tiến triển về chất lượng là những bước chính mà các doanh nghiệp phải thực hiện để đạt được chất lượng đẳng cấp thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận án tiến sĩ về quản lý chất lượng toàn diện TQM và vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ cùng văn hóa sáng tạo" khám phá các khái niệm quan trọng liên quan đến quản lý chất lượng toàn diện (TQM), nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực hấp thụ công nghệ và văn hóa sáng tạo trong tổ chức. Những điểm chính của luận án bao gồm cách mà TQM có thể cải thiện hiệu suất của tổ chức thông qua việc áp dụng công nghệ mới và phát triển văn hóa sáng tạo, từ đó mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp như nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cải thiện sự hài lòng của khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến quản lý xây dựng và chất lượng, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý xây dựng đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng công tác tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng và quy hoạch nam trung bộ, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng trong quản lý dự án xây dựng. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản trị chất lượng tại công ty nhựa đường petrolimex, giúp bạn hiểu rõ hơn về quản trị chất lượng trong các ngành công nghiệp cụ thể. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ về quản trị công và đầu tư tư nhân tại các nước đang phát triển sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách quản trị chất lượng có thể ảnh hưởng đến đầu tư và phát triển trong bối cảnh toàn cầu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và tìm hiểu thêm về những xu hướng hiện đại trong quản lý chất lượng và công nghệ.