Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh phát triển công nghệ nhanh chóng và nền kinh tế đa chiều, phần mềm đóng vai trò thiết yếu trong việc định hướng sự tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Phần mềm đóng vai trò như xương sống hỗ trợ các hoạt động vận hành, nâng cao hiệu quả và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược và lập kế hoạch dài hạn. Tuy nhiên, quy trình phát triển phần mềm đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian, chi phí, nhân lực và luôn tiềm ẩn rủi ro thất bại. Để giải quyết các thách thức này, việc áp dụng các phương pháp luận chuẩn hóa nhằm tinh giản quy trình phát triển và giảm thiểu rủi ro là yêu cầu cấp thiết.
Phương pháp Kiến trúc hướng mô hình (Model-Driven Architecture - MDA) do tổ chức Object Management Group (OMG) giới thiệu vào năm 2001 là một cách tiếp cận tập trung vào việc sử dụng các mô hình trừu tượng mức cao để dẫn dắt cấu trúc đặc tả phần mềm, hỗ trợ chuyển đổi từ các thiết kế khái niệm sang ứng dụng thực thi.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm ba nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định các mẫu trong Kiến trúc hướng mô hình (Identify Patterns in Model-Driven Architecture): Khám phá các mẫu kiến trúc nội tại trong MDA, phân tích vai trò và ứng dụng của chúng trong kỹ thuật phần mềm.
- Nghiên cứu phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (Study Object-Oriented Analysis and Design Methods): Đi sâu vào các phương pháp luận phân tích và thiết kế hướng đối tượng được áp dụng trong khung làm việc của MDA.
- Ứng dụng vào hệ thống thực tế (Apply These Methods to Real Systems): Hiện thực hóa lý thuyết và phương pháp đã nghiên cứu vào việc phân tích, thiết kế và phát triển hệ thống phần mềm kế toán cho một doanh nghiệp may mặc cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khung kiến trúc hướng mô hình MDA (gồm các mô hình CIM, PIM, PSM và các quy tắc chuyển đổi mô hình) kết hợp phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng sử dụng UML.
- Phạm vi không gian: Khảo sát nghiệp vụ và xây dựng ứng dụng cho Công ty Cổ phần May Phương Đông (Phuong Dong Garment JSC), bao gồm nhà máy tại huyện Chợ Gạo, tỉnh Tiền Giang.
- Phạm vi thời gian và giới hạn: Đồ án tốt nghiệp đại học ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS) được hoàn thành vào tháng 6 năm 2024. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào mô hình hóa quy trình kế toán may mặc (đặc biệt là kế toán kho, nguyên vật liệu và tiền lương) và chịu ràng buộc về nguồn lực cũng như độ phức tạp khi mô hình hóa toàn diện một hệ thống thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên chuẩn Kiến trúc hướng mô hình (MDA) của OMG, tập trung vào việc phân tách đặc tả chức năng hệ thống khỏi nền tảng công nghệ triển khai cụ thể thông qua ba cấp độ mô hình:
- Mô hình độc lập tính toán (Computation Independent Model - CIM): Còn gọi là mô hình phạm vi hoặc mô hình nghiệp vụ, mô tả các yêu cầu và chức năng của hệ thống dưới góc nhìn ngôn ngữ nghiệp vụ mà không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật tính toán.
- Mô hình độc lập nền tảng (Platform Independent Model - PIM): Mô tả cấu trúc và hành vi logic của hệ thống một cách khái quát, độc lập hoàn toàn với các nền tảng công nghệ triển khai.
- Mô hình phụ thuộc nền tảng (Platform Specific Model - PSM): Mô hình kỹ thuật chi tiết kết hợp các đặc tả của PIM với các yêu cầu kỹ thuật, cú pháp ngôn ngữ, cấu trúc dữ liệu và API của một nền tảng công nghệ cụ thể (.NET).
Phương pháp mô hình hóa trực quan (Visual Modeling) được áp dụng dựa trên 4 nguyên tắc cốt lõi: đơn giản và dễ hiểu, tính tương thích theo tiêu chuẩn, trực quan và thu hút, linh hoạt và có khả năng mở rộng. Đồ án sử dụng Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng các biểu đồ: Use Case Diagram, Sequence Diagram, Activity Diagram, Class Diagram (VOPC - View Of Participating Classes), Package Diagram và sơ đồ thực thể quan hệ (ERD).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phân tích và tổng hợp tài liệu học thuật về MDA, UML và kiến trúc ứng dụng 3 tầng (Presentation, Business Logic, Data Access).
- Nghiên cứu so sánh MDA với các phương pháp phát triển phần mềm khác (Domain-Driven Design, Event-Driven Architecture, Microservices).
- Khảo sát thực tế các quy trình nghiệp vụ kế toán tại Công ty Cổ phần May Phương Đông.
- Phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng theo quy trình chuyển đổi từ CIM $\rightarrow$ PIM $\rightarrow$ PSM và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Thiết kế kịch bản kiểm thử (Test cases) chức năng hệ thống.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án gồm các tài liệu chuẩn hóa từ Object Management Group (OMG), tài liệu phân tích nghiệp vụ kế toán nội bộ của Công ty Cổ phần May Phương Đông và các nghiên cứu học thuật liên quan đến MDA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Bối cảnh nghiên cứu (Research background)
Chương 1 thiết lập cơ sở lập luận về vai trò của phần mềm trong nền kinh tế hiện đại và quản trị doanh nghiệp, chỉ rõ những thách thức về chi phí, nhân lực và rủi ro trong phát triển phần mềm truyền thống. Từ đó, tác giả giới thiệu cách tiếp cận MDA như một giải pháp giảm thiểu sai sót và tăng tính tái sử dụng. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi mô hình hóa hệ thống và các giới hạn về mặt tài nguyên nghiên cứu của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature review)
Chương 2 phân tích khái niệm kiến trúc ứng dụng và tổng quan các mẫu thiết kế phần mềm. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu phương pháp tiếp cận MDA với ba mô hình kiến trúc phổ biến khác: Domain-Driven Design (DDD), Event-Driven Architecture (EDA) và Kiến trúc Microservices.
| Tiêu chí so sánh |
Model-Driven Architecture (MDA) |
Domain-Driven Design (DDD) |
Event-Driven Architecture (EDA) |
Microservices |
| Trọng tâm & Mức độ trừu tượng |
Tập trung vào mô hình mức cao, tách biệt chức năng khỏi nền tảng công nghệ cụ thể. |
Tập trung xây dựng mô hình miền (domain model) phong phú gắn liền với logic nghiệp vụ. |
Tập trung vào luồng sự kiện và giao tiếp bất đồng bộ giữa các thành phần liên kết lỏng. |
Chia nhỏ hệ thống thành các dịch vụ độc lập có thể triển khai và mở rộng riêng biệt. |
| Quy trình phát triển |
Phụ thuộc nhiều vào công cụ tự động chuyển đổi mô hình và sinh mã nguồn. |
Đòi hỏi sự hợp tác sâu giữa chuyên gia nghiệp vụ và lập trình viên. |
Dựa vào việc phát hiện và phản hồi các sự kiện để điều khiển hành vi hệ thống. |
Từng dịch vụ có chu kỳ phát triển, triển khai độc lập (thường dùng CI/CD). |
| Khả năng mở rộng & Bảo trì |
Phụ thuộc vào quản lý chuyển đổi mô hình; duy trì sự đồng bộ giữa mô hình và mã sinh ra. |
Quản lý qua Bounded Contexts; bảo trì tập trung vào tiến hóa mô hình nghiệp vụ. |
Đạt được nhờ xử lý bất đồng bộ; bảo trì yêu cầu quản lý schema sự kiện và tương thích ngược. |
Dễ dàng mở rộng từng dịch vụ độc lập; bảo trì phức tạp trong giao tiếp liên dịch vụ. |
| Tính linh hoạt & Thích ứng |
Linh hoạt nhờ mô hình PIM độc lập nền tảng, nhưng bị giới hạn bởi công cụ chuyển đổi. |
Thích ứng cao với thay đổi nghiệp vụ phức tạp. |
Rất linh hoạt do liên kết lỏng nhưng đòi hỏi kiểm soát trạng thái luồng sự kiện chặt chẽ. |
Linh hoạt tối đa cho từng nhóm phát triển, đòi hỏi hạ tầng giám sát và API mạnh mẽ. |
Chương này cũng phân tích 4 nguyên tắc của mô hình hóa trực quan và chỉ ra lý do lựa chọn MDA: tính tổng quát, khả năng tự động hóa, tái sử dụng cao và tạo ra kiến trúc sạch, dễ bảo trì lâu dài.
Chương 3: Kiến trúc hướng mô hình (Model Driven Architecture)
Chương 3 trình bày cơ sở lý thuyết chi tiết về các cấp độ mô hình trong MDA và phương pháp phân tích, thiết kế hướng đối tượng áp dụng MDA qua 5 giai đoạn: Phân tích yêu cầu (CIM), Thiết kế kiến trúc (PIM), Thiết kế chi tiết (PSM), Cài đặt và Kiểm thử.
Quá trình chuyển đổi mô hình được xác định theo các quy tắc:
- Chuyển đổi CIM sang PIM:
- Mỗi cặp tác nhân/use case chuyển thành một hoặc nhiều lớp biên (Boundary Class - quản lý tương tác với người dùng/hệ thống ngoài).
- Mỗi use case chuyển thành một lớp điều khiển (Control Class - chứa logic nghiệp vụ và điều phối luồng thông tin).
- Dữ liệu xử lý được quản lý trong một hoặc nhiều lớp thực thể (Entity Class).
- Phân bổ hành vi cho các lớp phân tích và mô hình hóa quan hệ (Dependency, Association, Aggregation, Generalization, Composition) thể hiện qua Sequence Diagram và biểu đồ VOPC.
- Chuyển đổi PIM sang PSM:
- Lớp biên (Boundary) $\rightarrow$ Lớp giao diện người dùng (UI classes / Presentation Layer).
- Lớp điều khiển (Control) $\rightarrow$ Lớp xử lý nghiệp vụ (Business System - BUS).
- Lớp thực thể (Entity) $\rightarrow$ Lớp truy xuất dữ liệu (Data Access Objects - DAO).
- Phân rã kiến trúc 3 tầng trên nền tảng .NET và định nghĩa các gói (PRE, BUS, DAO, Common Package, OODBM Package).
- Chi tiết hóa thiết kế lớp (thao tác, phương thức, thuộc tính, tầm vực public/protected/private, tham số in/out/inout) và ánh xạ lớp/thuộc tính sang bảng/cột cơ sở dữ liệu quan hệ kèm ràng buộc toàn vẹn.
Chương 4: Phát triển ứng dụng (Develop application)
Chương 4 áp dụng toàn bộ quy trình lý thuyết vào bài toán thực tế tại Công ty Cổ phần May Phương Đông (thành lập 1988, 3.500 nhân viên; sản phẩm gồm: 53% quần/áo nỉ, 22% ba lô/túi xách, 10% quần jeans, 10% đồ bảo hộ lao động, 5% comple nam; đạt chứng nhận quốc tế WRAP, SMETA; khách hàng chính: Decathlon, Mango, Zara; nhà máy tại Chợ Gạo, Tiền Giang có 18 dây chuyền sản xuất ba lô và 18 dây chuyền may mặc).
Tác giả khảo sát và chuẩn hóa 3 quy trình nghiệp vụ kế toán chính:
- Quy trình kế toán nguyên vật liệu (5 bước): Kiểm tra chứng từ kho $\rightarrow$ Lập sổ tổng hợp và phân bổ chi phí $\rightarrow$ Tập hợp chi phí và tính giá thành $\rightarrow$ Trình Kế toán trưởng phê duyệt $\rightarrow$ Phê duyệt/chuyển dữ liệu sang bộ phận sản xuất, bán hàng.
- Quy trình kế toán kho (5 bước): Theo dõi đơn hàng và nhập/xuất $\rightarrow$ Lập báo cáo thành phẩm nhập/xuất $\rightarrow$ Kiểm kê máy móc, vật tư và lập bảng trích khấu hao tài sản cố định $\rightarrow$ Trình Kế toán trưởng phê duyệt $\rightarrow$ Phê duyệt/xử lý phản hồi.
- Quy trình kế toán tiền lương (6 bước): Phối hợp phòng nhân sự đăng ký mã số thuế $\rightarrow$ Tổng hợp công, giờ làm, đơn giá công đoạn để tính lương $\rightarrow$ Lập bảng lương và phiếu chi $\rightarrow$ Trình Kế toán trưởng duyệt $\rightarrow$ Chi trả lương $\rightarrow$ Hạch toán chi phí lương và bảo hiểm.
Hệ thống được mô hình hóa tổng thể với các tác nhân (Accountant, Chief Accountant, Director, Administrator) và phân rã use case thành 5 gói: Quản lý kế toán kho, Quản lý giá thành sản phẩm, Quản lý lao động, Quản lý lương, Quản lý hệ thống.
Đồ án đi sâu phân tích và thiết kế chi tiết trường hợp sử dụng "Quản lý kế toán kho" (Warehouse Accounting Management):
- CIM: Xác định khái niệm cốt lõi
Report (có quan hệ một-nhiều với Materials), xác định tác nhân Accountant, mô tả luồng sự kiện chính (Tạo báo cáo kiểm kê, Sửa báo cáo kiểm kê) và các luồng sự kiện rẽ nhánh (Không chọn nhân viên kiểm kê, Chọn trùng vật tư đã kiểm kê, Để trống các trường dữ liệu bắt buộc: Place_of_use, Quantity_in, OriginalPrice_in, RemainingValue_in, Quantity_dif, OriginalPrice_dif, RemainingValue_dif).
- PIM: Xác định các lớp phân tích
ReportForm (Boundary), ReportControl (Control), ReportDB (Entity); xây dựng sơ đồ tuần tự và sơ đồ hoạt động mô tả luồng thực thi.
- PSM: Chuyển đổi thành hệ thống con giao diện
ReportUI (nằm trong gói RE_PRE), hệ thống con nghiệp vụ ReportWeb (nằm trong gói RE_BUS), và hệ thống con truy xuất dữ liệu ReportDAO (nằm trong gói inventory_DAO).
- Mô hình dữ liệu và giao diện: Ánh xạ thực thể sang bảng dữ liệu
Report trong ERD; thiết kế giao diện đăng nhập, quản lý nhân viên, danh mục nguyên vật liệu, lập lệnh kiểm kê, báo cáo kiểm kê tài sản cố định; xây dựng bộ test case kiểm thử chức năng.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống phần mềm kế toán được thiết kế theo mô hình kiến trúc 3 tầng (3-tier architecture) kết hợp phân hệ các gói thiết kế:
[Presentation Layer] --> [Business Logic Layer] --> [Data Access Layer]
(PRE / UI) (BUS) (DAO / OODBM)
| | |
+---------------------------+-----------------------------+
|
[Common Package]
Cấu trúc các gói hệ thống con bao gồm:
- Gói PRE (Presentation): Chứa các lớp giao diện người dùng (form, menu, bảng dữ liệu, điều khiển nhập liệu) quản lý tương tác trực tiếp với người dùng và chuyển tiếp yêu cầu tới tầng nghiệp vụ. Trong use case kế toán kho, thành phần cụ thể là
ReportUI thuộc gói RE_PRE.
- Gói BUS (Business Layer): Chứa các lớp xử lý logic nghiệp vụ, quy tắc tính toán chi phí, kiểm tra điều kiện hợp lệ và điều phối dữ liệu. Thành phần cụ thể là
ReportWeb thuộc gói RE_BUS.
- Gói DAO (Data Access Layer): Chứa các đối tượng truy xuất dữ liệu chịu trách nhiệm kết nối, truy vấn, thêm, sửa, xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Thành phần cụ thể là
ReportDAO thuộc gói inventory_DAO.
- Gói Common: Chứa các lớp tiện ích dùng chung cho toàn bộ hệ thống (xử lý chuỗi, xử lý lỗi, định dạng dữ liệu).
- Gói OODBM: Quản lý việc lưu trữ và ánh xạ đối tượng vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
Nền tảng công nghệ được lựa chọn để triển khai mô hình PSM là .NET, nhờ khả năng hỗ trợ xây dựng ứng dụng web tích hợp nhiều ngôn ngữ, giao diện lập trình trực quan và giảm thiểu khối lượng mã nguồn lập trình thủ công.
Hệ thống giao diện được thiết kế chi tiết cho các phân hệ:
- Giao diện đăng nhập tài khoản hệ thống.
- Phân hệ quản lý nhân viên (giao diện danh sách, chức năng thêm mới, chỉnh sửa và tìm kiếm nhân viên).
- Phân hệ quản lý nguyên vật liệu (giao diện danh sách vật tư, thêm mới vật tư, tìm kiếm nguyên vật liệu).
- Phân hệ kiểm kê tài sản (giao diện tạo lệnh kiểm kê cho Admin, giao diện lập và hiển thị báo cáo kiểm kê tài sản cố định).
Quy trình kiểm thử chức năng được xây dựng qua 12 nhóm Test Cases chi tiết bao gồm: kiểm thử đăng nhập/đăng xuất; tạo lệnh kiểm kê; tạo mới biên bản kiểm kê; tìm kiếm biên bản kiểm kê; thêm mới, tìm kiếm, chỉnh sửa, xóa nhân viên; thêm mới, tìm kiếm, chỉnh sửa và xóa nguyên vật liệu.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Kiến trúc hướng mô hình (MDA) theo chuẩn OMG, làm rõ quy trình chuyển dịch từ mô hình độc lập tính toán (CIM), mô hình độc lập nền tảng (PIM) sang mô hình phụ thuộc nền tảng (PSM).
- Phân tích và chuẩn hóa chi tiết 3 quy trình kế toán đặc thù của doanh nghiệp may mặc quy mô lớn (Công ty Cổ phần May Phương Đông với 3.500 lao động): kế toán nguyên vật liệu, kế toán kho và kế toán tiền lương.
- Áp dụng thành công phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng qua MDA vào use case "Quản lý kế toán kho", hoàn thiện từ việc xác định lớp phân tích (
ReportForm, ReportControl, ReportDB), sơ đồ tương tác, sơ đồ lớp tham gia (VOPC) đến mô hình thiết kế 3 tầng (ReportUI, ReportWeb, ReportDAO), mô hình dữ liệu quan hệ (ERD), hệ thống giao diện và bộ 12 ca kiểm thử chức năng.
- Đóng góp giải pháp kiến trúc phần mềm có tính phân tách rõ ràng (separation of concerns), giúp doanh nghiệp dễ dàng bảo trì, nâng cấp logic nghiệp vụ mà không bị phụ thuộc chặt chẽ vào hạ tầng công nghệ bên dưới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Do giới hạn về nguồn lực và thời gian, đồ án chưa thể mô hình hóa và thiết kế chi tiết toàn bộ các quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp mà chỉ tập trung thiết kế sâu vào phân hệ Quản lý kế toán kho và các chức năng quản trị, nguyên vật liệu liên quan.
- Mức độ phức tạp khi mô hình hóa toàn diện các nghiệp vụ liên phòng ban của một nhà máy may mặc quy mô lớn chưa được phản ánh trọn vẹn trong một phiên bản đồ án tốt nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích, thiết kế chi tiết và triển khai cho các phân hệ use case còn lại như: tính giá thành sản phẩm chi tiết theo từng công đoạn và tự động hóa quy trình hạch toán lương, bảo hiểm.
- Nghiên cứu ứng dụng các công cụ tự động chuyển đổi mô hình (Transformation Tools) và tự động sinh mã nguồn (Code Generation) từ mô hình PIM sang PSM trên nền tảng .NET để tối ưu hóa năng suất phát triển phần mềm theo đúng định hướng cốt lõi của MDA.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ phần mềm và Kỹ thuật phần mềm: Nắm bắt phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn MDA của OMG, cách xây dựng các biểu đồ UML chuẩn hóa và quy tắc chuyển đổi giữa các lớp phân tích (Boundary, Control, Entity) sang kiến trúc 3 tầng (UI, BUS, DAO).
- Nhà phát triển phần mềm và phân tích nghiệp vụ (BA): Tham khảo quy trình phân tích nghiệp vụ kế toán thực tế trong ngành dệt may (quản lý kho, nguyên phụ liệu, hao mòn tài sản cố định, đơn giá công đoạn tiền lương).
- Các nghiên cứu ứng dụng kiến trúc phần mềm: Sử dụng khung so sánh giữa MDA, DDD, EDA và Microservices để lựa chọn kiến trúc phù hợp với bài toán của tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu cốt lõi của phương pháp tiếp cận MDA được áp dụng trong đồ án này là gì?
Mục tiêu cốt lõi của MDA là phân tách đặc tả chức năng hệ thống khỏi nền tảng công nghệ triển khai. Thông qua việc chuyển đổi từ mô hình trừu tượng (CIM) sang mô hình độc lập công nghệ (PIM) và mô hình phụ thuộc công nghệ (PSM), phương pháp này giúp tăng tính tái sử dụng, chuẩn hóa thiết kế, giảm thiểu sai sót viết mã thủ công và nâng cao khả năng bảo trì lâu dài của phần mềm.
2. Doanh nghiệp được lựa chọn làm bài toán thực nghiệm trong đồ án có đặc điểm gì?
Đó là Công ty Cổ phần May Phương Đông (thành lập năm 1988, quy mô 3.500 nhân viên, nhà máy tại huyện Chợ Gạo, Tiền Giang có 18 dây chuyền sản xuất ba lô và 18 dây chuyền may mặc; cơ cấu sản phẩm gồm 53% quần/áo nỉ, 22% ba lô/túi xách, 10% jeans, 10% đồ bảo hộ, 5% comple nam; đạt chứng nhận WRAP, SMETA và cung cấp cho các đối tác quốc tế như Decathlon, Mango, Zara).
3. Lớp phân tích trong mô hình PIM được chuyển đổi sang mô hình PSM như thế nào?
Theo quy tắc thiết kế kiến trúc 3 tầng trong đồ án: lớp biên (Boundary Class - ví dụ: ReportForm) chuyển thành hệ thống con giao diện người dùng (ReportUI trong gói RE_PRE); lớp điều khiển (Control Class - ví dụ: ReportControl) chuyển thành hệ thống con xử lý nghiệp vụ (ReportWeb trong gói RE_BUS); lớp thực thể (Entity Class - ví dụ: ReportDB) chuyển thành hệ thống con truy xuất dữ liệu (ReportDAO trong gói inventory_DAO).
4. Những quy trình nghiệp vụ kế toán nào của công ty may mặc đã được đồ án chuẩn hóa?
Đồ án đã phân tích và chuẩn hóa 3 quy trình chính: Quy trình kế toán nguyên vật liệu (gồm 5 bước từ kiểm tra chứng từ đến tính giá thành và phê duyệt), Quy trình kế toán kho (gồm 5 bước theo dõi đơn hàng, nhập/xuất và lập bảng khấu hao tài sản), và Quy trình kế toán tiền lương (gồm 6 bước phối hợp nhân sự, tính lương theo công đoạn/giờ làm và hạch toán chi phí bảo hiểm).
5. Nền tảng công nghệ nào được lựa chọn để hiện thực hóa mô hình PSM và vì sao?
Nền tảng .NET được lựa chọn để phát triển ứng dụng vì cung cấp môi trường xây dựng và triển khai các ứng dụng web/dịch vụ hoàn chỉnh, tích hợp nhiều ngôn ngữ lập trình, giao diện phát triển thân thiện và giúp lập trình viên giảm khối lượng mã nguồn cần viết thủ công.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và ứng dụng Kiến trúc hướng mô hình trong phát triển phần mềm" của sinh viên Nguyễn Thu Hằng đã hệ thống hóa toàn diện phương pháp luận MDA từ tổ chức OMG và chứng minh tính khả thi của mô hình này trong việc giải quyết bài toán quản lý kế toán tại Công ty Cổ phần May Phương Đông. Đề tài đã thực hiện thành công quy trình chuyển đổi qua ba tầng mô hình CIM, PIM và PSM, xây dựng thiết kế chi tiết cho phân hệ kế toán kho trên nền tảng kiến trúc 3 tầng và công nghệ .NET. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý cũng như các nhà phát triển phần mềm doanh nghiệp.