Nghiên Cứu và Thiết Kế Hệ Điều Khiển Động Cơ Tự Nâng Stator Không Lõi Thép

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu thiết kế hệ điều khiển động cơ tự nâng stator không lõi thép, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC. MỤC LỤC

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của luận án

1.2. Mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học thực tiễn của đề tài luận án

1.5. Dự kiến kết quả nghiên cứu mới

1.6. Nội dung nghiên cứu

2. TỔNG QUAN CHUNG VỀ ĐỘNG CƠ TỰ NÂNG STATOR KHÔNG LÕI THÉP

2.1. Tình hình nghiên cứu động cơ tự nâng stator không lõi thép

2.2. Tổng quan về động cơ tự nâng stator không lõi thép theo nguyên lý lực Lorentz

2.2.1. Cấu tạo của động cơ tự nâng stator không lõi thép

2.2.2. Khái quát về lực Lorentz áp dụng cho động cơ tự nâng stator không lõi thép

2.3. Cơ chế tạo lực ổ từ

2.4. Cơ chế sinh mô men quay

2.5. Cấu trúc điều khiển động cơ tự nâng stator không lõi thép

2.6. Mô hình nghiên cứu của đề tài luận án

3. XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ TỰ NÂNG STATOR KHÔNG LÕI THÉP

3.1. Mô hình động cơ tự nâng stator không lõi thép (TNSKLT) dây quấn rải

3.2. Phân tích nguyên lý điều khiển mô men quay động cơ tự nâng stator không lõi thép dây quấn rải

3.3. Mô hình mạch lực của truyền động động cơ tự nâng stator không lõi thép

3.4. Động lực học quá trình điện từ động cơ tự nâng stator không lõi thép

3.4.1. Động lực học mạch phần ứng

3.4.2. Động lực học mạch vòng điều khiển lực

3.4.3. Động lực học chuyển động

3.5. Mô hình điều khiển động cơ tự nâng stator không lõi thép

3.5.1. Cấu trúc điều khiển động cơ tự nâng stator không lõi thép dạng I

3.5.2. Phân tích điều khiển lực ổ từ cho động cơ TNSKLT dây quấn rải (dạng II)

3.5.3. Sơ đồ nguyên lý cấu trúc điều khiển có khử nhiễu cho động cơ tự nâng stator không lõi thép dạng II

3.6. Phân tích chọn mô hình điều khiển

4. THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ TỰ NÂNG STATOR KHÔNG LÕI THÉP

4.1. Khái quát chung

4.2. Cấu trúc điều khiển động cơ TNSKLT

4.3. Tổng hợp các mạch vòng tốc độ

4.4. Phân tích phương án điều khiển phản hồi đầu ra với bộ điều khiển PID mạch vòng vị trí

4.4.1. Đặc điểm mạch vòng vị trí

4.4.2. Phân tích lựa chọn phương án

4.4.3. Tổng hợp mạch vòng điều khiển vị trí

4.4.4. Đánh giá mạch vòng vị trí theo tiêu chí bám lượng đặt và kháng nhiễu

4.5. Thiết kế bù nhiễu ngoại

4.6. Mô phỏng hệ điều khiển động cơ TNSKLT

5. XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG CƠ TNSKLT VÀ THỰC NGHIỆM

5.1. Khái quát chung

5.2. Giới thiệu các thiết bị trong thực nghiệm

5.3. Thực nghiệm xác định thông số ban đầu

5.4. Thử nghiệm về điều khiển

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Động Cơ Tự Nâng Stator Không Lõi Thép Nghiên Cứu

Động cơ điện tự nâng là một lĩnh vực nghiên cứu động cơ điện mới, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học. Điểm đặc biệt của loại động cơ này là rotor được nâng hoàn toàn bằng lực từ, loại bỏ tiếp xúc cơ học. Điều này hứa hẹn nhiều ưu điểm vượt trội so với động cơ truyền thống. Các ứng dụng động cơ tự nâng rất tiềm năng trong các môi trường khắc nghiệt, công nghệ sạch và hệ truyền động hiệu suất cao. Tuy nhiên, việc phát triển hệ điều khiển động cơ phức tạp là một thách thức lớn. Luận án này tập trung vào nghiên cứu và thiết kế hệ điều khiển cho loại động cơ này. Theo nghiên cứu của Đại học Bách Khoa Hà Nội, động cơ điện sử dụng ổ từ có kích thước lớn, cấu trúc phức tạp và giá thành cao vì vậy sẽ hạn chế trong nhiều ứng dụng. Để khắc phục những nhược điểm này các hướng nghiên cứu kết hợp chức năng động cơ điện với ổ từ đang được tiến hành.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Động Cơ Tự Nâng Stator Không Lõi Thép

Nghiên cứu về động cơ tự nâng stator không lõi thép tập trung chủ yếu ở các nước phát triển như Nhật Bản, Mỹ, Pháp, Đức và Thụy Sỹ. Gần đây, các nước đang phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Brazil cũng đẩy mạnh nghiên cứu do tiềm năng ứng dụng lớn. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào động cơ sử dụng lõi thép. Tuy nhiên, khi động cơ chạy ở tốc độ cao, đòi hỏi nguồn cấp tần số lớn, các vật liệu từ hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu. Vì vậy, động cơ stator không lõi thép trở thành một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Do đó hướng nghiên cứu của luận án là phát triển hệ điều khiển cho động cơ tự nâng stator không lõi thép là phù hợp với tình hình nghiên cứu chung trên thế giới và có tính cấp thiết hiện nay.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Động Cơ Tự Nâng Không Lõi Thép

Động cơ điện thông thường gặp nhiều hạn chế do ma sát, mài mòn và yêu cầu bôi trơn. Điều này gây khó khăn khi hoạt động trong môi trường chân không, nhiệt độ khắc nghiệt, hoặc môi trường hóa chất. Các chất bôi trơn cũng gây ô nhiễm trong các ngành công nghiệp sạch. Động cơ tự nâng stator không lõi thép giải quyết các vấn đề này bằng cách loại bỏ tiếp xúc cơ học. Rotor được nâng bằng lực từ, không cần bôi trơn, giảm hao mòn, và tăng hiệu suất hoạt động. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp hiện đại.

II. Giải Pháp Mô Hình và Điều Khiển Động Cơ Tự Nâng Stator

Việc xây dựng mô hình động cơ chính xác là yếu tố then chốt để thiết kế hệ điều khiển hiệu quả. Mô hình cần thể hiện khả năng sinh đồng thời cả mô men quaylực nâng ngang trục. Sau đó, cần xây dựng hệ điều khiển có khả năng điều khiển cả hai yếu tố này. Luận án này tập trung vào điều khiển tốc độvị trí ngang trục của động cơ tự nâng stator không lõi thép. Các phương pháp điều khiển hiện đại, như điều khiển vectorđiều khiển trực tiếp moment, có thể được áp dụng để tối ưu hiệu suất.

2.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Động Cơ Tự Nâng Không Lõi Thép

Mục tiêu là xây dựng mô hình toán học cho động cơ tự nâng stator không lõi thép để làm rõ khả năng sinh lực đồng thời cả mô men quay lẫn lực nâng ngang trục. Đây là nền tảng để thiết kế các thuật toán điều khiển. Mô hình cần phản ánh chính xác các đặc tính điện từ và cơ học của động cơ. Cần xem xét các yếu tố như phân bố từ trường, dòng điện, và các tham số vật liệu. Mô hình có thể được xây dựng bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) hoặc bằng các phương pháp giải tích.

2.2. Phát Triển Hệ Điều Khiển Tốc Độ và Vị Trí Hiệu Quả

Mục tiêu chính là xây dựng hệ điều khiển động cơ tự nâng stator không lõi thép nhằm đảm bảo điều khiển được cả lực nâng ngang trục lẫn mô men quay của động cơ. Điều khiển vectorđiều khiển trực tiếp moment là các ứng viên tiềm năng. Cần thiết kế các vòng điều khiển tốc độ và vị trí, đảm bảo tính ổn định và đáp ứng nhanh. Việc sử dụng các cảm biến vị trícảm biến dòng điện là cần thiết để phản hồi thông tin về trạng thái động cơ.

III. Thiết Kế Bộ Điều Khiển PID cho Động Cơ Tự Nâng Hướng Dẫn

Luận án tập trung vào thiết kế bộ điều khiển PID cho động cơ tự nâng stator không lõi thép. Ưu điểm của PID là đơn giản, dễ triển khai và hiệu quả trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, cần tối ưu các tham số PID để đạt hiệu suất cao nhất. Các phương pháp tối ưu hóa điều khiển, như thuật toán di truyền hoặc mạng nơ-ron, có thể được sử dụng để tìm ra các tham số PID tối ưu. Ngoài ra, có thể sử dụng thêm điều khiển bù nhiễu để cải thiện khả năng chống nhiễu của hệ thống.

3.1. Tổng Hợp Mạch Vòng Tốc Độ Sử Dụng Điều Khiển PID

Việc tổng hợp các mạch vòng tốc độ là rất quan trọng để có được hiệu suất điều khiển cao. Động cơ điện tự nâng có thể có nhiều tham số khác nhau như Tốc độ động cơ, Điện áp điều khiển, Dòng điện điều khiển. Điều khiển PID có khả năng cân bằng các yếu tố trên dựa trên một thuật toán phù hợp.

3.2. Phân Tích và Lựa Chọn Phương Án Điều Khiển Phản Hồi Đầu Ra

Cần có một phương án điều khiển phản hồi đầu ra với bộ điều khiển PID mạch vòng vị trí hiệu quả. Phương án này giúp giải quyết các vấn đề về mạch vòng vị trí như Đặc điểm mạch vòng vị trí, phân tích lựa chọn phương án dựa trên các vấn đề đã được nêu. Từ đó đưa ra các mạch vòng điều khiển vị trí hợp lý.

3.3. Thiết Kế Bù Nhiễu Ngoại Cho Hệ Thống Điều Khiển

Để tăng cường khả năng chống nhiễu, việc thiết kế bù nhiễu ngoại là cần thiết. Các loại nhiễu thường gặp bao gồm nhiễu do lực cản, nhiễu do rung động, và nhiễu do biến đổi điện áp. Có thể sử dụng các kỹ thuật như lọc Kalman hoặc các bộ quan sát trạng thái để ước lượng nhiễu và bù trừ nó. Các công cụ MATLAB Simulink, COMSOL có thể giúp mô phỏng.

IV. Kết Quả Mô Phỏng và Thực Nghiệm Điều Khiển Động Cơ TNSKLT

Để kiểm chứng hiệu quả của các thuật toán điều khiển, cần tiến hành mô phỏng và thực nghiệm. Mô phỏng cho phép đánh giá hiệu suất hệ thống trong các điều kiện lý tưởng. Thực nghiệm cho phép đánh giá hiệu suất trong điều kiện thực tế, bao gồm các yếu tố nhiễu và sai số. Các phần mềm MATLAB Simulink, ANSYS có thể sử dụng để mô phỏng. Cần xây dựng mô hình thực nghiệm, sử dụng các linh kiện điện tửmạch công suất phù hợp.

4.1. Mô Phỏng Hệ Điều Khiển Động Cơ Tự Nâng Stator Không Lõi Thép

Mô phỏng hệ điều khiển động cơ TNSKLT giúp đánh giá hiệu quả của thuật toán điều khiển trước khi triển khai trên thực tế. Cần xây dựng mô hình động cơ, bộ điều khiển, và các thành phần khác của hệ thống. Các kết quả mô phỏng cần thể hiện rõ các đặc tính như đáp ứng tốc độ, độ chính xác vị trí, và khả năng chống nhiễu. Các phần mềm như MATLAB Simulink, COMSOL, hoặc ANSYS có thể được sử dụng.

4.2. Xây Dựng Mô Hình Động Cơ TNSKLT và Thực Nghiệm Kiểm Chứng

Xây dựng mô hình thực nghiệm giúp kiểm chứng các thuật toán điều khiển trong điều kiện thực tế. Mô hình cần bao gồm động cơ TNSKLT, các cảm biến, bộ điều khiển, và bộ nguồn. Các kết quả thực nghiệm cần được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của mô hình và hiệu quả của thuật toán điều khiển. Các yếu tố như nhiệt độ động cơ, rung động động cơtiếng ồn động cơ cần được xem xét.

4.3. Thử Nghiệm Về Điều Khiển Để Đánh Giá Các Thông Số

Thực hiện thử nghiệm điều khiển giúp đánh giá các thông số quan trọng của động cơ tự nâng như điều khiển tốc độ, điều khiển vị trí, hiệu suất động cơ. Từ đó đưa ra những đánh giá có cơ sở và có những cải thiện phù hợp.

V. Ứng Dụng Thực Tế Động Cơ Tự Nâng Stator Không Lõi Thép

Ứng dụng động cơ tự nâng stator không lõi thép rất đa dạng, từ ứng dụng robot, ứng dụng công nghiệp đến ứng dụng năng lượng tái tạo. Do có khả năng loại bỏ tiếp xúc cơ học, động cơ này phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, hoặc yêu cầu độ sạch cao. Ví dụ, trong công nghiệp bán dẫn, động cơ tự nâng có thể được sử dụng trong các thiết bị xử lý wafer. Trong y học, nó có thể được sử dụng trong các bơm máu nhân tạo.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Các Hệ Thống Năng Lượng Tái Tạo

Động cơ TNSKLT có thể được sử dụng trong các hệ thống ứng dụng năng lượng tái tạo như tuabin gió và hệ thống lưu trữ năng lượng. Hiệu suất cao và độ tin cậy cao của động cơ giúp cải thiện hiệu quả và tuổi thọ của các hệ thống này. Khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt cũng là một lợi thế quan trọng.

5.2. Ứng Dụng Trong Các Hệ Thống Robot Y Tế và Công Nghiệp

Độ chính xác cao và khả năng điều khiển linh hoạt của động cơ TNSKLT làm cho nó phù hợp với các ứng dụng robot y tế và công nghiệp. Trong y tế, động cơ có thể được sử dụng trong các robot phẫu thuật và các thiết bị hỗ trợ di chuyển. Trong công nghiệp, nó có thể được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa và các robot lắp ráp.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai cho Động Cơ Tự Nâng Tiết Kiệm

Nghiên cứu về động cơ tự nâng stator không lõi thép vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chi phí sản xuất, và bảo trì động cơ. Việc phát triển các vật liệu mới, thiết kế tối ưu, và thuật toán điều khiển tiên tiến có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của động cơ. Quan trọng là việc sửa chữa động cơ và phát triển quy trình bảo trì động cơ cũng cần được chú trọng.

6.1. Nghiên Cứu Vật Liệu Mới và Thiết Kế Tối Ưu Hiệu Suất

Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới cho stator không lõi thép có thể giúp cải thiện hiệu suất và giảm kích thước động cơ. Các vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, và độ dẫn điện cao là các ứng viên tiềm năng. Ngoài ra, việc thiết kế tối ưu hình dạng và cấu trúc của stator và rotor cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất động cơ.

6.2. Phát Triển Thuật Toán Điều Khiển Thích Nghi và Tối Ưu

Phát triển các thuật toán điều khiển thích nghitối ưu hóa điều khiển có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của động cơ TNSKLT. Các thuật toán này có thể tự động điều chỉnh các tham số điều khiển để thích ứng với các điều kiện hoạt động khác nhau. Ngoài ra, các thuật toán tối ưu hóa có thể giúp tìm ra các tham số điều khiển tối ưu để đạt được hiệu suất cao nhất.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan chung về động cơ tự nâng stator không lõi thép. Xây dựng mô hình toán học động cơ tự nâng stator không lõi thép từ đó đề xuất cấu trúc điều khiển. Thiết kế điều khiển động cơ tự nâng stator không lõi thép.

Xây dựng mô hình động cơ tự nâng stator không lõi thép và thực nghiệm. Kết luận và kiến nghị. TỔNG QUAN CHUNG VỀ ĐỘNG CƠ TỰ NÂNG STATOR KHÔNG LÕI THÉP 1.1 Tình hình nghiên cứu động cơ tự nâng stator không lõi thép Trong các động cơ điện sử dụng ổ từ thông thường, động cơ điện được đặt giữa hai ổ từ ngang trục. Hai ổ từ này có nhiệm vụ điều chỉnh các hướng chuyển động x1, y1, x2 và y2 của trục quay của động cơ.

Còn chuyển động dọc trục của trục quay (hướng z) được điều khiển bởi một ổ từ dọc trục. Các lực nâng trục được điều khiển bằng hệ thống phản hồi kín để đảm bảo trục quay của động cơ luôn nằm chính giữa lõi stator. Như vậy, kể cả chuyển động quay do động cơ điện sinh ra thì động cơ điện ổ từ có 6 bậc tự do [11]. So với động cơ vòng bi cơ, động cơ điện sử dụng ổ từ có kích thước lớn, cấu trúc phức tạp và giá thành cao vì vậy sẽ hạn chế trong nhiều ứng dụng.

Để khắc phục những nhược điểm này các hướng nghiên cứu kết hợp chức năng động cơ điện với ổ từ đang được tiến hành. Hướng nghiên cứu phổ biến hiện nay là kết hợp chức năng giữa ổ từ ngang trục và động cơ điện [12÷20]. Các động cơ kiểu này sử dụng hai loại dây quấn, loại dây quấn có cùng số cực p so với rotor dùng để sinh ra mô men quay cho động cơ, loại dây quấn khác có số cực là p±2 dùng để sinh ra các lực nâng ngang trục. Đây là sự tích hợp về mặt cơ khí do đó mặc dù kích thước của động cơ sử dụng ổ từ có giảm nhưng cấu trúc của stator và hệ điều khiển vẫn phức tạp.

Số lượng bộ biến đổi điện tử công suất sử dụng trong động cơ vẫn giữ nguyên do đó giá thành của động cơ ổ từ vẫn cao. Động cơ sử dụng ổ từ thông thường Hình 1. Động cơ tích hợp với ổ từ ngang trục Trong thời gian gần đây, sự kết hợp về điện giữa động cơ điện và ổ từ ngang trục đã được giới thiệu [14][20]. Động cơ này chứa 5 cuộn dây và có khả năng tạo ra lực nâng ngang trục và mô men quay đồng thời, còn các chuyển động nghiêng và chuyển động dọc trục của trục quay cần được ổn định nhờ các cơ cấu bên ngoài.

Kết quả là kích thước và số bộ biến đổi điện tử đã giảm. Nhược điểm chính của loại động cơ này là lực nâng và mô men quay có ảnh hưởng lớn đến nhau và có đặc tính phi tuyến 6 mạnh, do đó các phương pháp điều khiển phức tạp được yêu cầu để đạt được khả năng vận hành tin cậy. Một điểm đáng lưu ý nữa là các động cơ ổ từ kể trên đều hoạt động chủ yếu theo nguyên tắc cảm ứng, trong đó sự chuyển động được tạo ra là nhờ tương tác giữa từ trường của cuộn dây với nhau hoặc với từ trường ngoài. Kết quả của sự tương tác này là lực sinh ra sẽ tỷ lệ với bình phương dòng điện cấp cho cuộn dây và phụ thuộc nhiều vào khe hở không khí giữa stator và rotor (tỷ lệ nghịch).

Các mối quan hệ lực- dòng điện và lực - khoảng cách phi tuyến tính này và sự biến thiên lực cao là những lý do chính khiến cho các động cơ ổ từ trên đã không được thực hiện trước đây trong các hệ thống có độ chính xác cao. Các cơ cấu chấp hành điện từ lý tưởng phù hợp với mong muốn có độ chính xác cao thường là các cơ cấu chấp hành có mối quan hệ tuyến tính giữa lực và dòng điện, điều này có nghĩa là các hằng số của động cơ phải độc lập với sự thay đổi về vị trí, mức dòng điện, tốc độ, nhiệt độ, dung sai và môi trường [26÷28]. Các động cơ ổ từ dựa trên nguyên lý lực Lorentz lại chủ yếu dựa vào cường độ từ trường bên ngoài (thường được tạo ra bởi một các nam châm vĩnh cửu trên rotor) và độ lớn dòng điện trong các cuộn dây mang. Các cuộn dây được đặt trong khe hở không khí của từ thông ngoài.

Do đó, việc tạo ra lực từ chủ yếu dựa trên lực Lorentz trong các cuộn dây của ổ từ. Kết quả là các cơ cấu chấp hành theo nguyên lý lực Lorentz là gần giống đối với một cơ cấu chấp hành lý tưởng. Đây chính là ưu điểm nổi bật để có thể tạo động cơ ổ từ phù hợp với mong muốn cho các cơ cấu có yêu cầu độ chính xác cao [29÷45]. Loại động cơ ổ từ đầu tiên được giới thiệu theo nguyên lý lực Lorentz được mô tả như Hình 1.3a, b, c, trong đó động cơ và một ổ từ ngang trục được tích hợp với nhau để vừa sinh ra mô men quay vừa sinh lực nâng đồng thời [13].

Tuy nhiên bên cạnh cuộn dây stator có nhiệm vụ sinh ra mô men quay (Hình 1.3b) thì cần phải có thêm cuộn dây phụ để sinh ra lực nâng (Hình 1. Ngoài ra để đảm bảo khả năng sinh mô men và lực nâng tốt thì động cơ này phải sử dụng các tấm nam châm vĩnh cửu có độ dầy lớn. Điều này dẫn tới kích thước của động cơ khá lớn và tăng tổn hao do dòng xoáy trong các phiến nam châm của động cơ. Ngoài ra việc sử dụng phiến nam châm có độ dầy lớn cũng gây ra sự mất cân đối nghiêm trọng giữa việc sinh mô men và lực nâng: miếng nam châm càng dầy thì khả năng sinh mô men càng lớn nhưng lại làm tăng trở kháng cho đường dẫn từ thông sinh lực nâng dẫn tới khả năng sinh lực nâng giảm.

Nguyên lý sinh mô men c. Nguyên lý sinh lực nâng Hình 1. Động cơ tích hợp với ổ từ ngang trục theo nguyên lý lực Lorentz [29] 8 Để khắc phục các nhược điểm trên thì một phương án thiết kế động cơ ổ từ theo hướng này được giới thiệu trong [31÷37] thể hiện như Hình 1. Với một cấu trúc không quá phức tạp, động cơ ổ từ không răng rãnh được thiết kế dựa trên nguyên lý lực Lorentz có thể sinh đồng thời cả lực nâng lẫn mô men quay, trong đó các phiến nam châm vĩnh cửu được bố trí bên ngoài rotor và các cuộn dây stator được bố trí bên trong stator.

Cấu trúc này đã hạn chế được sự mất cân bằng giữa việc sinh mô men quay và lực nâng đo độ dầy của phiến nam châm. Kiểu thiết kế không răng rãnh cũng cho phép loại bỏ được hiện tượng đập mạch mô men do đó kiểu động cơ ổ từ này hoàn toàn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi chất lượng cao như các ứng dụng định vị và các ứng dụng điều khiển chùm laser [34],[38]. Tuy nhiên hạn chế của loại động cơ này vẫn là sử dụng số lượng phiến nam châm nhiều (12 đôi cực) và khe hở không khí giữa stator và rotor lớn, điều này dẫn tới để đảm bảo khả năng sinh mô men và lực nâng đủ lớn thì kích thước động cơ cũng phải tăng. Động cơ tự nâng theo nguyên lý lực Lorentz không răng rãnh [34] Với mục tiêu xây dựng được động cơ ổ từ theo nguyên lý lực Lorentz có cấu trúc đơn giản, kích thước nhỏ và giá thành thấp, Ueno và các cộng sự đã đề xuất được một loại động cơ mới có sơ đồ cấu trúc được mô tả như trong Hình 1.

Trong đó các cuộn dây được quấn rải trên stator không lõi thép và một cục nam châm hình trụ được bố trí ngoài rotor. Cả lực nâng lẫn mô men quay đều được sinh ra dựa trên sự tương tác giữa dòng điện trong cuộn dây stator và từ trường của nam châm vĩnh 9 cửu (nguyên lý lực Lorentz). Để tránh các hiện tượng gây ra bởi lực từ không cân bằng thì nam châm hình trụ cũng được gắn trên vỏ ngoài với khoảng cách cố định. Tuy nhiên kiểu động cơ này mới chỉ dừng lại ở mức xây dựng mô hình nguyên lý để thử nghiệm khả năng sinh mô men quay và lực nâng cho hướng x1 và y1, còn phía x2 và y2 đang bị hạn chế bởi vòng bi cơ thông qua một trục dài.

Như vậy với các ưu điểm nổi bật là mật độ công suất lớn, dao động mô men thấp, mặt cắt stator mỏng và các hằng số lực và mô men là tuyến tính, động cơ tự nâng không lõi thép có khả năng mở ra hướng ứng dụng tốt cho công nghiệp. Do vậy hướng nghiên cứu phát triển hoàn thiện loại động cơ này để có thể dùng được cho các ứng dụng cụ thể là thực sự cần thiết. Động cơ tự nâng stator không lõi thép theo nguyên lý lực Lorentz [42] 1.2 Tổng quan về động cơ tự nâng stator không lõi thép theo nguyên lý lực Lorentz 1.1 Cấu tạo của động cơ tự nâng stator không lõi thép Động cơ tự nâng stator không lõi thép (TNSKLT) là động cơ kích từ nam châm vĩnh cửu stator không lõi thép, có chức năng đồng thời tạo mô men quay lẫn lực nâng. Mô hình động cơ TNSKLT được trình bày trên Hình 1.

Cấu trúc của động cơ tự nâng stato không lõi thép gồm ba phần chính là stator, rotor và tải. Do rotor động cơ được treo, trục Z (thẳng đứng) được cố định, chiều ngang rotor X-Y được thả lỏng, vì vậy nghĩa tự nâng ở đây được hiểu là lực đẩy rotor theo hai chiều X-Y. Nguyên lý cấu tạo cụ thể: 10 Giá đỡ nhôm TẢI Cuộn dây Rotor Khung nhựa stator Vỏ sắt S N Hình 1.6 Mô hình động cơ tự nâng stator không lõi thép a) Rotor Cấu trúc của rotor được trình bày như Hình 1.7, cấu trúc này có một số đặc điểm như sau: - Nam châm hai cực hình trụ tròn đều giống như rotor động cơ xoay chiều đồng bộ nam châm vĩnh cửu SPMM (Surface Permanent Magnet Motor). - Vỏ sắt bao quanh stator quay cùng rotor để tạo mạch dẫn từ.

- Đế nhôm kết nối các thành phần của động cơ để cách từ. - Khoảng cách của khe hở không khí giữa nam châm và vỏ sắt là không đổi nhằm đảm bảo một từ trường ổn định trong động cơ. Rotor động cơ không có ổ bi khe hở không khí giữa stator và rotor được giữ không đổi là do lực nâng ngang trục. - Trục rotor được nối với tải thí nghiệm bằng khớp nối mềm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu và Thiết Kế Hệ Điều Khiển Động Cơ Tự Nâng Stator Không Lõi Thép" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển hệ thống điều khiển cho động cơ không lõi thép, một công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực cơ điện tử. Tài liệu này không chỉ trình bày các phương pháp thiết kế và nghiên cứu mà còn nêu rõ những lợi ích của việc áp dụng hệ thống này, như tăng cường hiệu suất và giảm thiểu tổn thất năng lượng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp mở rộng kiến thức về công nghệ động cơ hiện đại.

Để khám phá thêm về các ứng dụng và thiết kế liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ điện tử nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển cho hệ thống dcs tại nhà máy đạm cà mau, nơi cung cấp cái nhìn về hệ thống điều khiển trong môi trường công nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Thiết kế hỉnh định bộ điều khiển pid ho đối tượng đa biến sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều khiển PID trong các hệ thống phức tạp. Cuối cùng, tài liệu Nhận dạng tham số và điều khiển trượt nơron thích nghi mô hình pmsm sẽ mở rộng thêm kiến thức về điều khiển động cơ PMSM, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu của bạn. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của công nghệ điều khiển động cơ.