Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người sản xuất. Mô hình chăn nuôi lợn rừng lai (tổ hợp lai giữa lợn đực rừng và lợn nái Meishan) đang phát triển nhờ các đặc tính ưu việt: khả năng thích nghi cao với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm miền Bắc, sức đề kháng tốt, chi phí tiêu hao thức ăn thấp, thịt nạc nhiều, mềm, da dày và giòn, đáp ứng nhu cầu thị trường.

Tuy nhiên, trong quá trình chăn nuôi tập trung, bệnh tiêu chảy ở giai đoạn lợn con theo mẹ vẫn là hội chứng bệnh lý phổ biến và phức tạp, gây thiệt hại kinh tế lớn. Bệnh xảy ra quanh năm và tăng cao khi thời tiết thay đổi đột ngột (lạnh, ẩm, gió lùa) kết hợp với các điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng chưa hợp vệ sinh. Việc sử dụng kháng sinh tổng hợp để phòng trị kéo dài dẫn đến hiện tượng kháng thuốc, tồn dư kháng sinh trong thực phẩm và phát sinh các tác dụng phụ. Do đó, việc ứng dụng các cây dược liệu tự nhiên có hoạt tính kháng khuẩn như cây Khổ sâm (Croton tonkinensis Gagnep) làm phương thức thay thế hoặc bổ trợ trong điều trị tiêu chảy cho lợn rừng lai là một hướng nghiên cứu cần thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Áp dụng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn rừng lai nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Đánh giá tình hình mắc bệnh tiêu chảy của đàn lợn rừng lai trong giai đoạn từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi (theo dõi theo tháng nuôi và theo các giai đoạn tuổi).
  3. Xác định hiệu quả lâm sàng của việc sử dụng lá cây Khổ sâm tươi trong điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn rừng lai so với các phác đồ dùng thuốc tân dược.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (25 con) và đàn lợn rừng lai con (tổng số 133 con) từ giai đoạn sơ sinh đến 56 ngày tuổi.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát dịch tễ học lâm sàng hội chứng tiêu chảy và thử nghiệm điều trị bằng thảo dược Khổ sâm đối chứng với tân dược (Cloramphenicol, Trimoxazol).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Khoa học sự sống.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 18/5/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng quan hệ thống lý thuyết về hội chứng tiêu chảy ở gia súc, cơ chế sinh bệnh học của các tác nhân truyền nhiễm và dược tính của cây Khổ sâm:

  • Căn nguyên hội chứng tiêu chảy: Tiêu chảy là biểu hiện rối loạn chức năng tiêu hóa, tăng nhu động và tăng tiết dịch ruột do nhiều nguyên nhân kết hợp:
    • Môi trường và chăm sóc: Stress nhiệt, độ ẩm cao, chuồng nuôi lạnh ẩm, thức ăn lợn mẹ thay đổi đột ngột, sữa mẹ dư đạm hoặc thiếu khoáng/vitamin.
    • Độc tố nấm mốc: Nhiễm các chủng Aspergillus, Penicillium, Fusarium sinh độc tố Aflatoxin (B1, B2, G1, G2, M1).
    • Vi khuẩn gây bệnh: Escherichia coli (ETEC mang các yếu tố bám dính kháng nguyên pili F4/K88, F5/K99, F41 sinh Enterotoxin và Verotoxin), Salmonella spp. (xâm nhập hệ tiêu hóa, hạch màng treo ruột và máu), Clostridium perfringens (gây viêm ruột hoại tử).
    • Virus và ký sinh trùng: Virus TGE, PED (Coronavirus CV777), Rotavirus; cầu trùng (Isospora suis), giun đũa (Ascaris suum), giun lươn, giun tóc, sán lá ruột (Fasciolopsis buski).
  • Đặc tính dược liệu của cây Khổ sâm (Croton tonkinensis Gagnep): Thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Bộ phận dùng là lá bánh tẻ (Folium Tonkinensis). Thành phần hóa học chứa flavonoid, alcaloid, β-sitosterol, stigmasterol, acid benzoic và các hợp chất tecpenoid nhóm kauran (như Ent-7β-hydroxy-15-oxokauran-16-en-18-yl acetate, Ent-1α-acetoxy-7β,14α-dihydroxykauran-16-en-15-one). Dược liệu có hoạt tính kháng sinh thực vật đối với trực khuẩn lỵ, kháng amip và chống nấm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y: Thực hiện theo dõi trên 25 lợn nái sinh sản và 133 lợn con theo mẹ; áp dụng quy trình tiêm bổ sung sắt (Iron Dextran 100 mg/ml ở 3 ngày tuổi), phòng cầu trùng (Novacoc), phòng hô hấp (Streptomycin), tập ăn sớm từ 14–16 ngày tuổi và cai sữa ở 35–42 ngày tuổi.
  • Bố trí thí nghiệm điều trị: Thí nghiệm phân lô so sánh ngẫu nhiên trên lợn con mắc tiêu chảy từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi, chia thành 3 lô đồng đều về thể trạng, lứa tuổi và mức độ bệnh:
    • Lô Đối chứng (ĐC, n = 37 con): Cho uống Cloramphenicol với liều 1,5 viên/con/ngày.
    • Lô Thí nghiệm 1 (TN1, n = 38 con): Cho uống Trimoxazol với liều 2 viên/con/lần, ngày uống 2 lần.
    • Lô Thí nghiệm 2 (TN2, n = 38 con): Sử dụng lá Khổ sâm tươi rửa sạch, nghiền nhỏ, vắt lấy nước cốt cho uống trực tiếp với liều 5 g lá/lần, ngày uống 2 lần.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu hàng ngày, tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tái phát; xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm Minitab 17.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn rừng lai tại Việt Nam; phân tích những thách thức do bệnh tiêu chảy gây ra ở giai đoạn theo mẹ; nêu bật lý do nghiên cứu ứng dụng cây Khổ sâm làm dược liệu điều trị; xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp hệ thống tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về:

  • Định nghĩa, sinh lý bệnh và các nhóm nguyên nhân gây hội chứng tiêu chảy (môi trường, dinh dưỡng, nấm mốc, vi khuẩn E. coli, Salmonella, Cl. perfringens, virus TGE, PED, Rotavirus và ký sinh trùng đường ruột).
  • Cơ chế sinh bệnh, cấu trúc kháng nguyên (O, H, K, F) và độc tố của vi khuẩn E. coli và Salmonella.
  • Đặc điểm thực vật học, thành phần hóa học (các hợp chất kauran tecpenoid) và tác dụng dược lý của cây Khổ sâm Bắc bộ.
  • Lịch sử nghiên cứu phòng trị tiêu chảy ở lợn bằng vắc xin, kháng sinh, kháng thể lòng đỏ trứng gà và thảo dược tại Việt Nam cũng như trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết địa điểm, thời gian thực tập tại Công ty CP Khoa học sự sống; mô tả các quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con, lợn con bú sữa và lợn con sau cai sữa; xây dựng sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh 3 lô điều trị tiêu chảy (ĐC dùng Cloramphenicol, TN1 dùng Trimoxazol, TN2 dùng nước lá Khổ sâm tươi); định nghĩa các công thức tính tỷ lệ mắc, khỏi, tái phát và phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm Minitab 17.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập:

  • Kết quả chăn nuôi 25 lợn nái sinh sản (số con đẻ ra 5 con/lứa, cai sữa 3 con/lứa, tỷ lệ nuôi sống 67,66%).
  • Kết quả thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin Dịch tả (258 lượt), Donoban 10 (71 lượt), Lepto (230 lượt).
  • Kết quả điều trị tổng thể các bệnh tại trại: bệnh tiêu chảy (khỏi 67,25%), bệnh đường hô hấp (khỏi 80,95%), bệnh ký sinh trùng (khỏi 100%).
  • Dịch tễ học tiêu chảy: Tỷ lệ mắc theo tháng (trung bình 32,75%, cao nhất vào tháng 4–5 đạt 50–51,51%); tỷ lệ mắc theo giai đoạn tuổi (cao nhất ở 22–42 ngày tuổi đạt 36,88%).
  • Tần suất các triệu chứng lâm sàng: Chướng bụng (100%), Tiêu chảy phân trắng (60,17%), Tiêu chảy phân vàng (54,86%), Giảm bú và nôn (51,32%).
  • Hiệu quả thử nghiệm điều trị tiêu chảy của lá Khổ sâm: Lần 1 đạt tỷ lệ khỏi 84,21% (cao hơn Cloramphenicol 81,08% và Trimoxazol 76,31%); tỷ lệ tái phát 25%; điều trị khỏi lần 2 đạt 87,5%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết việc thực hiện các chỉ tiêu chuyên môn, tình hình dịch bệnh tại trại thực tập, xác nhận hiệu lực của lá cây Khổ sâm trong điều trị tiêu chảy lợn con và đưa ra các kiến nghị áp dụng vào sản xuất thực tiễn.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại cơ sở

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực tế
Số lượng lợn nái theo dõi Con 25
Số lượng lợn con đẻ ra bình quân Con/lứa 5
Số lượng lợn con cai sữa bình quân Con/lứa 3
Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa % 67,66
Tổng số lợn con sau cai sữa theo dõi chăn nuôi Con 133

Kết quả công tác tiêm phòng và điều trị bệnh chung tại trại:

  • Tiêm phòng: Đã thực hiện tiêm phòng vắc xin Dịch tả cho 258 con (3 đực giống, 25 nái, 230 lợn con/thương phẩm); vắc xin Donoban 10 cho 71 con; vắc xin Lepto cho 230 con.
  • Điều trị bệnh phát sinh: Điều trị bệnh đường tiêu hóa 113 con (khỏi 76 con, tỷ lệ 67,25%); bệnh đường hô hấp 21 con (khỏi 17 con, tỷ lệ 80,95%); bệnh ký sinh trùng 5 con (khỏi 5 con, tỷ lệ 100%).

2. Tình hình mắc bệnh tiêu chảy ở lợn rừng lai giai đoạn theo mẹ

Theo dõi 133 lợn con qua các tháng nuôi (tổng số 345 lượt theo dõi) cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy trung bình là 32,75%. Tỷ lệ mắc có xu hướng tăng cao vào các tháng chuyển mùa nóng ẩm.

Thời gian theo dõi Số lượt theo dõi (lượt) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Tháng 12/2018 55 8 14,54
Tháng 01/2019 70 20 28,57
Tháng 02/2019 53 14 26,41
Tháng 03/2019 70 22 31,43
Tháng 04/2019 64 32 50,00
Tháng 05/2019 33 17 51,51
Tính chung 345 113 32,75

Khảo sát tỷ lệ mắc theo các giai đoạn tuổi chỉ ra rằng nguy cơ tiêu chảy cao nhất xuất hiện ở giai đoạn lợn tập ăn và tách mẹ:

  • Giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi: 133 con theo dõi, 38 con mắc, tỷ lệ 28,57%.
  • Giai đoạn 22 đến 42 ngày tuổi: 122 con theo dõi, 45 con mắc, tỷ lệ 36,88% (cao nhất do thay đổi thức ăn từ sữa sang thức ăn tập ăn).
  • Giai đoạn 43 đến 56 ngày tuổi: 90 con theo dõi, 30 con mắc, tỷ lệ 33,33%.

Về triệu chứng lâm sàng trên 113 con mắc tiêu chảy:

  • Bụng chướng hơi: 113/113 con (100%).
  • Phân loãng màu trắng: 68/113 con (60,17%).
  • Phân loãng màu vàng: 62/113 con (54,86%).
  • Giảm bú, nôn mửa: 58/113 con (51,32%).

3. Hiệu quả điều trị tiêu chảy bằng lá cây Khổ sâm so với tân dược

Kết quả thử nghiệm điều trị trên 3 lô thí nghiệm được ghi nhận tại bảng dưới đây:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Lô ĐC (Cloramphenicol) Lô TN1 (Trimoxazol) Lô TN2 (Lá Khổ sâm)
Số lợn điều trị lần 1 Con 37 38 38
Số con khỏi bệnh lần 1 Con 30 29 32
Tỷ lệ khỏi bệnh lần 1 % 81,08 76,31 84,21
Số con tái phát sau điều trị Con 7 9 8
Tỷ lệ tái phát % 23,33 31,03 25,00
Số con điều trị khỏi lần 2 Con 7 5 7
Tỷ lệ khỏi bệnh lần 2 % 100,00 44,44 87,50

Đóng góp thực tiễn và chuyên môn:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về đặc điểm sinh sản và tỷ lệ mắc tiêu chảy của giống lợn rừng lai (đực rừng x nái Meishan) trong điều kiện chăn nuôi bán thâm canh tại miền Bắc.
  • Chứng minh hiệu quả lâm sàng của nước cốt lá Khổ sâm tươi (Croton tonkinensis) đạt tỷ lệ khỏi bệnh lần 1 lên tới 84,21%, cao hơn hai loại kháng sinh thông dụng là Cloramphenicol (81,08%) và Trimoxazol (76,31%).
  • Đề xuất phác đồ điều trị tiêu chảy an toàn bằng thảo dược với liều lượng 5 g lá tươi/lần (ngày 2 lần), giúp giảm chi phí điều trị, hạn chế tình trạng kháng thuốc và nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm chăn nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô một cơ sở chăn nuôi (Công ty CP Khoa học sự sống) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), chưa bao quát hết chu kỳ thời tiết các tháng mùa thu; chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các hoạt chất chiết xuất tinh khiết từ lá Khổ sâm trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên các quy mô đàn lớn hơn; nghiên cứu kỹ thuật bào chế, chiết xuất và bảo quản cao lỏng hoặc bột khô từ lá Khổ sâm nhằm chuẩn hóa liều lượng và thuận tiện cho việc ứng dụng công nghiệp trong các trang trại quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo quy trình theo dõi lâm sàng, phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh đánh giá hiệu lực thuốc và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học bằng phần mềm Minitab.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn rừng lai: Tham khảo quy trình chăm sóc nái đẻ, kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình sử dụng thảo dược lá Khổ sâm để điều trị tiêu chảy cho đàn lợn con.
  • Các phần đáng chú ý nhất trong văn bản: Phần quy trình chăm sóc nái đẻ - lợn con theo mẹ (Phần 3.1) và Bảng số liệu thực nghiệm điều trị đối chứng giữa Khổ sâm và tân dược (Bảng 4.7).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên tổ hợp lai nào và trong giai đoạn tuổi nào của lợn?
Nghiên cứu được thực hiện trên giống lợn rừng lai là con lai giữa lợn đực rừng và lợn nái Meishan, theo dõi tập trung ở giai đoạn từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi.

2. Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở đàn lợn rừng lai cao nhất vào thời gian và giai đoạn tuổi nào?
Tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất vào các tháng 4 và tháng 5/2019 (đạt 50,00% – 51,51%) và ở giai đoạn lợn con từ 22 đến 42 ngày tuổi (đạt 36,88%), thời điểm lợn con bắt đầu tập ăn thức ăn bổ sung ngoài sữa mẹ.

3. Phác đồ sử dụng lá cây Khổ sâm trong thí nghiệm được tiến hành với liều lượng như thế nào?
Lá cây Khổ sâm tươi sau khi rửa sạch, để ráo nước được nghiền nhỏ, vắt lấy nước cốt cho lợn con uống trực tiếp với liều lượng 5 gam lá tươi/lần, ngày cho uống 2 lần.

4. Kết quả điều trị tiêu chảy của lá Khổ sâm so với kháng sinh tân dược ra sao?
Ở lần điều trị thứ nhất, lá Khổ sâm đạt tỷ lệ khỏi bệnh 84,21% (32/38 con), cao hơn Cloramphenicol (81,08%) và Trimoxazol (76,31%). Tỷ lệ tái phát ở lô dùng Khổ sâm là 25,00% và tỷ lệ điều trị khỏi lần 2 đạt 87,50%.

5. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái Meishan phối đực rừng ghi nhận trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo dõi trên 25 lợn nái ghi nhận số lợn con đẻ ra bình quân đạt 5 con/lứa, số lợn con cai sữa đạt 3 con/lứa và tỷ lệ lợn con nuôi sống đến khi cai sữa đạt 67,66%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhật Minh đã hoàn thành việc khảo sát đặc tính sinh sản, dịch tễ học bệnh tiêu chảy trên đàn lợn rừng lai (đực rừng x nái Meishan) giai đoạn theo mẹ tại Công ty CP Khoa học sự sống. Kết quả thực nghiệm khẳng định lá cây Khổ sâm tươi (Croton tonkinensis) có hiệu lực điều trị tiêu chảy cao (tỷ lệ khỏi lần đầu 84,21%), vượt trội hơn so với một số kháng sinh tân dược đối chứng. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị trong việc ứng dụng thảo dược tự nhiên vào thú y, hướng tới chăn nuôi an toàn sinh học và giảm thiểu dư lượng kháng sinh.