Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) và hoạt động bán hàng trực tuyến đã trở thành phương thức kinh doanh thiết yếu, giúp doanh nghiệp mở rộng kênh tiếp cận khách hàng, tối ưu hóa quy trình quản trị và nâng cao hiệu quả vận hành. Trong bối cảnh đó, việc tìm hiểu cách thức vận hành và triển khai một hệ thống phần mềm thương mại điện tử tích hợp đầy đủ các chức năng từ quản lý bán hàng, quản lý kho vận đến chăm sóc khách hàng là một yêu cầu thực tiễn quan trọng trong đào tạo ngành Công nghệ Thông tin.

Đề tài "Nghiên cứu ứng dụng thương mại điện tử trong kinh doanh" được thực hiện dưới dạng Báo cáo Đồ án Công nghệ Phần mềm tại Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Sài Gòn. Đề tài tập trung phân tích và triển khai hệ thống phần mềm thương mại điện tử dựa trên nền tảng Odoo (ODOO eCommerce System).

Các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu tình hình ứng dụng thương mại điện tử và mô hình bán hàng trực tuyến vào hoạt động kinh doanh thực tế.
  2. Làm rõ những thành quả đạt được, các thuận lợi và khó khăn trong suốt quá trình ứng dụng TMĐT đối với hoạt động bán hàng trực tuyến.
  3. Phân tích yêu cầu, xây dựng mô hình ca sử dụng (Use Case), mô hình tuần tự (Sequence Diagram) và thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống bán hàng trực tuyến.
  4. Hiện thực hóa các giao diện chức năng của hệ thống (giao diện người dùng và giao diện quản trị) nhằm đáp ứng quy trình vận hành và phản hồi kịp thời các ý kiến của người dùng.

Thông tin về đối tượng, phạm vi và tổ chức thực hiện:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình ứng dụng thương mại điện tử của bán hàng trực tuyến vào hoạt động kinh doanh; các quy trình nghiệp vụ phần mềm quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng, kho vận, nhân sự và khuyến mãi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dựa trên kiến thức học phần Công nghệ phần mềm tại Trường Đại học Sài Gòn kết hợp tài liệu nghiên cứu qua sách báo, tài liệu kỹ thuật Odoo và Internet.
  • Thời gian hoàn thành: Ngày 15/11/2022 (Báo cáo nghiệm thu ngày 19/11/2022).
  • Nhân sự thực hiện: Nhóm sinh viên 10 gồm 04 thành viên: Nguyễn Quang Gia Thuận (MSSV: 3120410513), Đinh Thanh Tiên (MSSV: 3120410522), Dương Thanh Trực (MSSV: 3120410569), Nguyễn Thị Linh (MSSV: 3120410279).
  • Giảng viên hướng dẫn / Quản lý: ThS. Nguyễn Quốc Huy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình hệ thống

Đồ án ứng dụng phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) theo chuẩn ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML), kết hợp với mô hình kiến trúc của nền tảng quản trị doanh nghiệp Odoo:

  • Mô hình Use Case tổng quát và đặc tả chi tiết: Phân rã chức năng hệ thống thành các ca sử dụng có liên kết quan hệ (<<include>>, <<extend>>), xác định luồng sự kiện chính (Basic Course of Events), luồng rẽ nhánh (Alternative Paths) và luồng ngoại lệ (Exception Paths).
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô hình hóa sự tương tác theo thời gian giữa các đối tượng (Người dùng/Admin, Giao diện GUI, Bộ điều khiển Controller/Website, Cơ sở dữ liệu Database).
  • Mô hình dữ liệu quan hệ (ERD): Chuẩn hóa cấu trúc thực thể và quan hệ khóa chính – khóa ngoại dựa trên kiến trúc cơ sở dữ liệu mở rộng của Odoo.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu lý thuyết về quy trình kinh doanh thương mại điện tử, các tiêu chuẩn thiết kế phần mềm và cấu trúc dữ liệu ERP/eCommerce.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế phần mềm: Mô hình hóa luồng thông tin nghiệp vụ, đặc tả từng ca sử dụng cụ thể, xây dựng sơ đồ tuần tự cho các tác vụ thêm, sửa, xóa, tìm kiếm, xuất dữ liệu và xác thực.
  • Phương pháp thực nghiệm hệ thống: Cấu hình, cài đặt cơ sở dữ liệu mẫu và triển khai kiểm thử giao diện chức năng trên nền tảng Odoo với các dữ liệu giả lập về sản phẩm nội thất, quần áo thời trang, thông tin đối tác và đơn hàng.

Thiết kế và triển khai

Phân tích ca sử dụng (Use Case Analysis)

Hệ thống Odoo eCommerce System bao gồm các nhóm chức năng chính dành cho hai nhóm tác nhân chính là Khách hàng (Customer) và Quản trị viên/Nhân viên (Administrator/Employee):

  • Phân hệ phía người dùng (Front-end): Tìm kiếm sản phẩm (Search product), lọc sản phẩm theo danh mục (Filter product category), xem danh mục (Product Category), xem sản phẩm (See product), xem chi tiết sản phẩm (See product detail), thêm vào giỏ hàng (Add to cart), xác nhận đơn hàng (Order confirm), thanh toán/tạo hóa đơn (Create invoice), đăng xuất (Logout).
  • Phân hệ phía quản trị (Back-end): Quản lý đơn hàng (Order management), quản lý khuyến mãi (Promotion), quản lý khách hàng (Customer management), quản lý kho vận (Inventory/Delivery), quản lý nhân sự (HR), thống kê báo cáo (Statistical).
Mã UC Tên Use Case Tác nhân (Actor) Tóm tắt luồng sự kiện chính
UC1 Quản lý Khách Hàng Nhân viên / Admin Đăng nhập Admin -> Menu CRM / Bán hàng -> Chọn Khách hàng -> Xem danh sách -> Tìm kiếm / Tạo mới / Chỉnh sửa / Nhân bản / Lưu trữ / Xóa khách hàng.
UC2 Quản lý Sản phẩm Nhân viên / Admin Đăng nhập Admin -> Quản lý sản phẩm -> Thao tác Thêm mới (nhập form) / Chỉnh sửa / Xóa (xác nhận dialog) / Ràng buộc kiểm tra trường trống.
UC3 Quản lý danh mục Sản phẩm Quản lý danh mục Đăng nhập Admin -> Cấu hình -> Danh mục eCommerce -> Tìm kiếm / Xem chi tiết / Thêm mới / Sửa / Xóa / Sao chép / Nhập và Xuất danh sách.
UC4 Quản lý Phiếu giao hàng Quản lý Phiếu giao hàng / Admin Đăng nhập -> Menu Kho vận -> Phiếu giao hàng -> Tạo mới / Sửa / Xóa / Nhân bản (tạo ID mới) / In phiếu giao hàng ra file PDF / Xuất danh sách Excel.
UC5 Quản lý sản phẩm bán hàng Quản lý sản phẩm bán hàng Đăng nhập -> Menu Bán hàng -> Chọn Sản phẩm & Biến thể sản phẩm -> Tạo mới / Chỉnh sửa / Xóa / Lưu trữ / Tìm kiếm / Xuất toàn bộ danh sách biến thể ra Excel.
UC6 Quản lý thông tin cá nhân Người dùng / Admin Đăng nhập -> Xem và cập nhật thông tin cá nhân, địa chỉ giao hàng, theo dõi đơn hàng và trạng thái phiếu vận chuyển.

Thiết kế Cơ sở dữ liệu (Database Design)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được xây dựng trên mô hình quan hệ với 7 thực thể nòng cốt. Chi tiết cấu trúc các bảng được đặc tả như sau:

1. Bảng res_partner (Lưu trữ thông tin khách hàng và đối tác)

Bảng chứa 63 thuộc tính phục vụ quản lý thông tin đối tác, khách hàng và nhà cung cấp:

  • Khóa chính: id (serial).
  • Các thuộc tính định danh và phân loại: name (varchar), display_name (varchar), company_name (varchar), is_company (bool), active (bool), employee (bool), customer_rank (integer), supplier_rank (integer), industry_id (integer), color (integer).
  • Thông tin liên hệ và địa chỉ: type (varchar), street (varchar), street2 (varchar), city (varchar), zip (varchar), state_id (integer), country_id (integer), email (varchar), email_normalized (varchar), phone (varchar), mobile (varchar), phone_sanitized (varchar), website (varchar), partner_latitude (numeric), partner_longitude (numeric).
  • Thông tin tài chính, bán hàng và hệ thống: credit_limit (double precision), debit_limit (numeric), vat (varchar), lang (varchar), tz (varchar), user_id (integer - Khóa ngoại liên kết nhân viên bán hàng), parent_id (integer - Khóa ngoại công ty mẹ), commercial_partner_id (integer - Khóa ngoại pháp nhân thương mại), team_id (integer), signup_token (varchar), signup_type (varchar), signup_expiration (timestamp), sale_warn (varchar), sale_warn_msg (text), invoice_warn (varchar), invoice_warn_msg (text), picking_warn (varchar), picking_warn_msg (text), create_uid (integer), create_date (timestamp), write_uid (integer), write_date (timestamp).

2. Bảng hr_employee (Lưu trữ thông tin nhân viên)

Bảng chứa 53 thuộc tính phục vụ phân hệ quản lý nhân sự:

  • Khóa chính: id (serial).
  • Khóa ngoại và liên kết tổ chức: user_id (integer - liên kết tài khoản), department_id (integer - phòng ban), job_id (integer - vị trí công việc), company_id (integer), parent_id (integer - người quản lý), coach_id (integer - người đào tạo), address_id (integer), address_home_id (integer).
  • Thông tin cá nhân & pháp lý: name (varchar), gender (varchar), marital (varchar), birthday (varchar), place_of_birth (varchar), country_id (integer), country_of_birth (integer), spouse_complete_name (varchar), spouse_birthdate (date), children (integer), ssnid (varchar), sinid (text), identification_id (varchar), passport_id (varchar), bank_account_id (integer), permit_no (varchar), visa_no (varchar), visa_expire_date (date), certificate (varchar), study_field (varchar), study_school (varchar).
  • Thông tin công việc: job_title (varchar), work_phone (varchar), mobile_phone (varchar), work_email (varchar), work_location (varchar), km_home_work (integer), resource_calendar_id (integer), barcode (varchar), pin (varchar), departure_reason (varchar), departure_description (text), create_uid (integer), write_uid (integer), write_date (timestamp).

3. Bảng stock_picking_type (Lưu trữ cấu hình loại hoạt động kho)

Bảng chứa 23 thuộc tính quản lý các luồng nhập, xuất, chuyển kho:

  • Khóa chính: id (serial).
  • Thuộc tính cấu hình: name (varchar), code (varchar), sequence_code (varchar), warehouse_id (varchar), default_location_src_id (integer - vị trí nguồn mặc định), default_location_dest_id (integer - vị trí đích mặc định), return_picking_type_id (integer - khóa ngoại hoạt động hàng trả lại), show_entire_packs (integer), show_operations (bool), show_reserved (bool), use_create_lots (bool), use_existing_lots (bool), barcode (varchar), company_id (integer), create_uid (integer), write_uid (integer), write_date (timestamp).

4. Bảng product_template (Lưu trữ thông tin mẫu sản phẩm)

Bảng chứa 51 thuộc tính cấu hình sản phẩm trên sàn TMĐT:

  • Khóa chính: id (serial).
  • Thông tin cơ bản và giá: name (varchar), default_code (varchar), type (varchar), categ_id (integer - danh mục), list_price (numeric), weight (numeric), volume (numeric), uom_id (integer), uom_po_id (integer), sale_ok (bool), purchase_ok (bool), rental (bool), active (bool).
  • Thuộc tính hiển thị Website TMĐT: website_id (integer), is_published (bool), website_meta_title (varchar), website_meta_description (text), website_meta_keywords (varchar), website_meta_og_img (varchar), website_description (text), website_size_x (integer), website_size_y (integer), website_sequence (integer), rating_last_value (double precision), inventory_availability (varchar), available_threshold (double precision), custom_message (text).
  • Quy tắc bán hàng, giao vận và hóa đơn: sale_delay (double precision), tracking (varchar), description_sale (text), description_purchase (text), description_picking (text), description_pickingout (text), description_pickingin (text), service_type (varchar), expense_policy (varchar), invoice_policy (varchar), create_uid (integer), write_uid (integer), write_date (timestamp).

5. Bảng product_public_category (Lưu trữ danh mục sản phẩm công khai trên web)

Bảng chứa 15 thuộc tính phục vụ phân cấp cây danh mục trên giao diện:

  • Khóa chính: id (serial).
  • Thuộc tính: name (varchar), parent_id (integer - khóa ngoại liên kết danh mục cha), parent_path (varchar), sequence (integer), website_id (integer), website_description (text), website_meta_title (varchar), website_meta_description (varchar), website_meta_keywords (text), website_meta_og_img (varchar), create_uid (integer), write_uid (integer), write_date (timestamp).

6. Bảng res_users (Lưu trữ tài khoản người dùng hệ thống)

Bảng chứa 19 thuộc tính quản lý định danh và bảo mật:

  • Khóa chính: id (serial).
  • Thuộc tính: login (varchar), password (varchar), company_id (integer), partner_id (varchar - khóa ngoại liên kết partner), active (bool), share (bool), action_id (integer), signature (text), alias_id (integer), notification_type (varchar), out_of_office_message (varchar), website_id (integer), sale_team_id (integer), odoobot_state (varchar), create_uid (integer), write_uid (integer), write_date (timestamp).

7. Bảng sale_order (Lưu trữ thông tin đơn hàng bán)

Bảng chứa 46 thuộc tính xử lý toàn bộ vòng đời đơn hàng:

  • Khóa chính: id (serial).
  • Mã đơn và liên kết khách hàng: name (varchar - tham chiếu đơn hàng), origin (varchar), client_order_ref (varchar), reference (varchar), access_token (varchar), partner_id (integer - khóa ngoại khách hàng), partner_invoice_id (integer - địa chỉ xuất hóa đơn), partner_shipping_id (integer - địa chỉ giao hàng), user_id (integer - nhân viên kinh doanh), team_id (integer), company_id (integer), warehouse_id (integer).
  • Trạng thái và tiến trình thanh toán: state (varchar), invoice_status (varchar), date_order (timestamp), validity_date (date), commitment_date (timestamp), effective_date (date), require_signature (bool), require_payment (bool), signed_by (varchar), signed_on (timestamp), pricelist_id (integer), analytic_account_id (integer), payment_term_id (integer), fiscal_position_id (integer), incoterm (integer), picking_policy (varchar), procurement_group_id (integer), cart_recovery_email_sent (bool).
  • Giá trị tài chính: amount_untaxed (numeric - tiền chưa thuế), amount_tax (numeric - tiền thuế), amount_total (numeric - tổng cộng), currency_rate (numeric), note (text), warning_stock (varchar), create_uid (integer), write_uid (integer), write_date (timestamp).

Hiện thực hóa giao diện hệ thống (System User Interface)

Đồ án đã thiết kế và triển khai 24 giao diện chức năng bao quát toàn bộ hoạt động của hệ thống:

[Phân hệ Khách hàng (Front-end)]

[Phân hệ Quản trị (Back-end / Admin)]

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Giới thiệu đề tài

  • Trình bày tính cấp thiết và lý do lựa chọn nghiên cứu ứng dụng thương mại điện tử trong hoạt động bán hàng trực tuyến.
  • Xác định mục tiêu trọng tâm: tìm hiểu quy trình kinh doanh, xây dựng hệ thống phần mềm hỗ trợ bán hàng, quản lý đơn hàng và phản hồi tương tác khách hàng.
  • Giới thiệu phạm vi nghiên cứu, thời gian hoàn thành (15/11/2022) và cơ cấu nhóm nghiên cứu gồm 4 sinh viên dưới sự hướng dẫn của giảng viên phụ trách.

Phần II: Phân tích thiết kế hệ thống

  • Mô hình hóa ca sử dụng: Thiết lập lược đồ Use Case tổng quát Odoo eCommerce. Xây dựng tài liệu đặc tả chuẩn xác cho 6 ca sử dụng nòng cốt (UC1: Quản lý khách hàng, UC2: Quản lý sản phẩm, UC3: Quản lý danh mục eCommerce, UC4: Quản lý phiếu giao hàng, UC5: Quản lý sản phẩm bán hàng, UC6: Quản lý thông tin cá nhân). Mỗi Use Case đều làm rõ các kịch bản ngoại lệ như kiểm tra dữ liệu trống, sai thông tin đăng nhập hoặc ràng buộc toàn vẹn.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Chi tiết hóa trình tự gửi nhận thông điệp giữa các tầng giao diện (GUI), bộ xử lý nghiệp vụ (Controller/Website) và tầng lưu trữ (Database) cho các chức năng quản lý khách hàng, sản phẩm, danh mục và đơn hàng.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng sơ đồ thực thể kết hợp (ERD) và chuẩn hóa từ điển dữ liệu cho 7 bảng (res_partner, hr_employee, stock_picking_type, product_template, product_public_category, res_users, sale_order) với đầy đủ kiểu dữ liệu, ràng buộc khóa chính và khóa ngoại.

Phần III: Giao diện hệ thống

  • Hiện thực hóa 24 màn hình giao diện từ thiết kế vào hệ thống thực tế trên nền tảng Odoo.
  • Minh chứng hoạt động thực tế của quy trình bán hàng: từ lúc khách hàng vãng lai đăng ký tài khoản, tìm kiếm sản phẩm, đặt mua, áp dụng khuyến mãi, thanh toán cho đến khi hệ thống quản trị ghi nhận đơn hàng, xử lý kho vận, tạo hóa đơn và tổng hợp báo cáo doanh số trên bảng điều khiển.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  1. Hoàn thiện hồ sơ phân tích thiết kế phần mềm: Xây dựng đầy đủ tài liệu đặc tả hệ thống gồm sơ đồ Use Case, 6 tài liệu đặc tả ca sử dụng chi tiết (kèm luồng chính, luồng phụ, luồng ngoại lệ và Activity Diagram), các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ quan hệ thực thể (ERD).
  2. Thiết kế cơ sở dữ liệu chuẩn hóa: Định nghĩa chi tiết từ điển dữ liệu của 7 thực thể với hàng trăm trường dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn thông tin giữa các phân hệ Bán hàng (Sales), Khách hàng (CRM), Kho vận (Stock), Nhân sự (HR) và Người dùng hệ thống.
  3. Hiện thực hóa 24 giao diện chức năng: Triển khai hoàn chỉnh hai phân hệ người dùng (Storefront) và quản trị (Back-office) trên Odoo eCommerce, hỗ trợ các nghiệp vụ:
    • Quản lý sản phẩm đa dạng (hàng may mặc, đồ nội thất) kèm số lượng tồn kho thực tế và dự báo.
    • Xử lý đơn hàng đa trạng thái (báo giá, đã xác nhận, đã xuất hóa đơn, đơn hàng chưa thanh toán).
    • Thiết lập chương trình khuyến mãi linh hoạt (giảm giá 50% mùa Giáng sinh, mua 3 tặng 1, miễn phí vận chuyển).
    • Quản lý kho vận và in ấn chứng từ (in phiếu giao hàng PDF, xuất danh sách Excel).
    • Quản lý thông tin khách hàng và nhật ký trao đổi (SMS, email, ghi chú nội bộ).
    • Bảng điều khiển phân tích số liệu kinh doanh (tỷ lệ chuyển đổi giỏ hàng, doanh thu theo sản phẩm, đơn hàng trung bình).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm thương mại điện tử tích hợp ERP mã nguồn mở.
  • Chuẩn hóa hệ thống trường dữ liệu thực tế từ Odoo sang tài liệu học thuật tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tiếp cận cấu trúc dữ liệu của các hệ sinh thái phần mềm doanh nghiệp phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nội dung thông tin thu thập và kiến thức nghiên cứu dựa trên tài liệu học phần và Internet nên có thể chưa bao quát toàn bộ các trường hợp nghiệp vụ phức tạp của doanh nghiệp quy mô lớn.
  • Hệ thống tập trung chủ yếu vào việc cấu hình, thiết kế mô hình dữ liệu và giao diện chuẩn trên nền tảng Odoo, chưa đi sâu vào việc lập trình các module mở rộng (custom addons) phức tạp hoặc xây dựng kịch bản kiểm thử phần mềm tự động.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu tích hợp các cổng thanh toán điện tử nội địa và quốc tế trực tiếp qua API.
  • Nghiên cứu kết nối tự động với các dịch vụ giao nhận vận tải bên thứ ba.
  • Phát triển thêm các thuật toán gợi ý sản phẩm tự động dựa trên lịch sử mua sắm của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm, Hệ thống Thông tin Quản lý và Thương mại Điện tử đang thực hiện đồ án môn học Phân tích Thiết kế Hệ thống, Công nghệ Phần mềm hoặc đồ án tốt nghiệp.
  • Giá trị ứng dụng:
    • Phần đặc tả Use Case và Sequence Diagram là tài liệu mẫu trực quan cho việc chuẩn bị hồ sơ thiết kế phần mềm thương mại điện tử.
    • Bảng từ điển dữ liệu của 7 thực thể (res_partner, sale_order, product_template,...) là nguồn tham khảo hữu ích khi thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho các bài toán quản lý bán hàng và ERP.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài này do đơn vị nào quản lý và nhóm tác giả gồm những ai?

Đề tài là Báo cáo Đồ án môn Công nghệ Phần mềm thuộc Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Sài Gòn, do ThS. Nguyễn Quốc Huy hướng dẫn và nhóm sinh viên 10 thực hiện (gồm 4 thành viên: Nguyễn Quang Gia Thuận, Đinh Thanh Tiên, Dương Thanh Trực, Nguyễn Thị Linh), hoàn thành vào tháng 11 năm 2022.

2. Hệ thống Odoo eCommerce trong đồ án bao gồm những thực thể cơ sở dữ liệu chính nào?

Hệ thống được thiết kế dựa trên 7 thực thể dữ liệu chính:

  1. res_partner: Lưu trữ thông tin khách hàng và đối tác (63 thuộc tính).
  2. hr_employee: Lưu trữ thông tin nhân viên và tổ chức nhân sự (53 thuộc tính).
  3. stock_picking_type: Lưu trữ cấu hình loại hoạt động kho vận (23 thuộc tính).
  4. product_template: Lưu trữ thông tin mẫu sản phẩm và cấu hình TMĐT (51 thuộc tính).
  5. product_public_category: Lưu trữ danh mục sản phẩm công khai (15 thuộc tính).
  6. res_users: Lưu trữ tài khoản người dùng và quyền truy cập (19 thuộc tính).
  7. sale_order: Lưu trữ thông tin đơn hàng và hóa đơn bán hàng (46 thuộc tính).

3. Phân hệ quản lý phiếu giao hàng (UC4) hỗ trợ những tính năng nào?

Ca sử dụng Quản lý Phiếu giao hàng (UC4) trong phân hệ Kho vận cho phép người quản trị: tạo mới phiếu giao hàng, chỉnh sửa thông tin, xóa phiếu, nhân bản phiếu giao hàng (tạo ID mới tự động), in phiếu giao hàng trực tiếp thành tệp tin PDF và xuất danh sách phiếu giao hàng ra file định dạng Excel.

4. Hệ thống hỗ trợ thiết lập những hình thức khuyến mãi nào?

Hệ thống cho phép tạo và quản lý các chương trình khuyến mãi với các chính sách: giảm giá theo phần trăm (ví dụ: giảm 50% mùa Giáng sinh), mua hàng tặng hàng (ví dụ: mua 3 tủ lớn tặng 1 sản phẩm), miễn phí giao hàng (Free shipping), áp dụng theo mã giảm giá (Promo code) hoặc tự động áp dụng khi đơn hàng đạt giá trị mua tối thiểu (Minimum Purchase).

5. Dữ liệu thử nghiệm sản phẩm trong báo cáo gồm những mặt hàng nào?

Hệ thống sử dụng tập dữ liệu thử nghiệm thuộc hai nhóm ngành hàng chính:

  • Nhóm thời trang: Áo thun tay lỡ Unisex AMOUR, Calvin Klein Jeans, Áo Polo Dry-EX, Áo sơ mi công sở, Đầm chữ A, Chân váy xếp ly...
  • Nhóm nội thất và văn phòng: Bàn làm việc cho bốn người, Bàn lớn (Large Desk), Tủ lớn, Hộp lưu trữ, Ghế văn phòng, Ghế hội nghị...

Kết luận

Báo cáo đồ án "Nghiên cứu ứng dụng thương mại điện tử trong kinh doanh" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sài Gòn đã hoàn thành toàn diện mục tiêu phân tích, thiết kế và hiện thực hóa hệ thống thương mại điện tử dựa trên nền tảng Odoo. Đề tài cung cấp đầy đủ tài liệu đặc tả 6 Use Case nghiệp vụ, mô hình tuần tự tương tác, thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết cho 7 thực thể cốt lõi và triển khai 24 màn hình giao diện thực tế. Đây là công trình đồ án có cấu trúc chặt chẽ, mang tính thực hành cao và là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm.