Nghiên Cứu Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử Trong Kinh Doanh Bán Hàng Trực Tuyến

Đồ án nghiên cứu đồ án công nghệ phần mềm đề tài thương mại điện tử, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh
67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

5. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

5.1. Lược đồ Use Case tổng quát

5.2. Use Case Quản lý khách hàng

5.3. Use Case Quản lý sản phẩm

5.4. Use Case phần danh mục sản phẩm

5.5. Use Case Quản lý phiếu giao hàng

5.6. Use Case Quản lý sản phẩm bán hàng

5.7. Use Case Quản lý thông tin cá nhân

6. CHỨC NĂNG QUẢN LÝ

6.1. Chức năng quản lý khách hàng

6.2. Chức năng quản lý sản phẩm

6.3. Chức năng quản lý sản phẩm bán hàng

7. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU

7.1. Mô hình thực thể kết hợp (Entity Relationship Diagram)

7.2. Mô tả cơ sở dữ liệu

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu ứng dụng TMĐT trong kinh doanh online

Nghiên cứu ứng dụng thương mại điện tử trong kinh doanh bán hàng trực tuyến là một chủ đề trọng tâm trong kỷ nguyên số. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã thay đổi hoàn toàn cách doanh nghiệp tiếp cận và tương tác với khách hàng. Thương mại điện tử (E-commerce) không chỉ là việc tạo ra một website bán hàng, mà là cả một hệ sinh thái tích hợp từ marketing, bán hàng, thanh toán đến hậu cần. Báo cáo đồ án của sinh viên Đại học Sài Gòn đã cung cấp một cái nhìn thực tiễn về việc xây dựng một hệ thống e-commerce hoàn chỉnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý dữ liệu tập trung và tự động hóa quy trình. Mục tiêu của việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc bán được hàng, mà còn hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trực tuyến, tăng cường lợi thế cạnh tranh và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Quá trình này bao gồm việc phân tích hành vi người tiêu dùng trực tuyến, lựa chọn nền tảng TMĐT phù hợp và triển khai các chiến dịch marketing trực tuyến hiệu quả. Một hệ thống TMĐT thành công phải đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà, từ lúc tìm kiếm sản phẩm đến khi hoàn tất thanh toán và nhận hàng. Do đó, việc nghiên cứu sâu về các thành phần cấu thành như quản lý sản phẩm, khách hàng, và đơn hàng là bước đi nền tảng, tạo tiền đề cho các chiến lược kinh doanh phức tạp hơn.

1.1. Vai trò của thương mại điện tử trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, thương mại điện tử đã trở thành một kênh phân phối không thể thiếu, giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản địa lý và tiếp cận thị trường toàn cầu. Nó cho phép các mô hình kinh doanh B2CD2C phát triển mạnh mẽ, giảm chi phí vận hành so với mô hình truyền thống. Việc chuyển đổi sang kinh doanh online giúp doanh nghiệp thu thập một lượng lớn dữ liệu về khách hàng, từ đó thực hiện phân tích dữ liệu bán hàng để cá nhân hóa trải nghiệm và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn. Hơn nữa, sự linh hoạt của các sàn thương mại điện tửsocial commerce (thương mại trên mạng xã hội) tạo ra nhiều cơ hội cho cả doanh nghiệp lớn và nhỏ trong việc quảng bá và bán sản phẩm.

1.2. Đối tượng và phạm vi của đề tài nghiên cứu marketing online

Đối tượng nghiên cứu chính của các đề tài nghiên cứu marketing online và TMĐT là tình hình ứng dụng công nghệ vào hoạt động kinh doanh thực tế. Phạm vi nghiên cứu thường bao gồm việc phân tích các chức năng cốt lõi của một hệ thống bán hàng, như được mô tả trong tài liệu tham khảo: quản lý sản phẩm, quản lý khách hàng (CRM), quản lý đơn hàng, và hệ thống kho vận. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ những thuận lợi và khó khăn khi triển khai, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu. Ví dụ, việc phân tích lược đồ Use Case tổng quát cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân (Khách hàng, Nhân viên) và hệ thống, phản ánh quy trình vận hành thực tế của một doanh nghiệp bán hàng trực tuyến.

II. Thách thức khi ứng dụng TMĐT trong kinh doanh bán hàng

Mặc dù tiềm năng của thương mại điện tử là rất lớn, việc ứng dụng nó vào kinh doanh bán hàng trực tuyến cũng đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất là về công nghệ và chi phí đầu tư ban đầu. Việc xây dựng và duy trì một nền tảng TMĐT ổn định, an toàn đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Bên cạnh đó, cạnh tranh trên thị trường trực tuyến vô cùng khốc liệt, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và đầu tư vào digital marketing. Một thách thức khác là quản lý vận hành, đặc biệt là logistics trong e-commerce và quản lý tồn kho. Sai sót trong quy trình giao nhận có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự hài lòng của khách hàng. Vấn đề bảo mật thông tin và thanh toán trực tuyến cũng là một mối lo ngại lớn, yêu cầu các hệ thống phải có cơ chế bảo vệ vững chắc để tạo dựng lòng tin nơi người tiêu dùng. Cuối cùng, việc thiếu hụt nhân sự có kỹ năng chuyên môn về e-commerce, từ quản trị website đến phân tích dữ liệu và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), cũng là một trở ngại lớn đối với nhiều doanh nghiệp khi bắt đầu hành trình kinh doanh online của mình.

2.1. Vấn đề tích hợp hệ thống và quản lý dữ liệu tập trung

Một trong những khó khăn kỹ thuật lớn nhất là việc tích hợp các hệ thống khác nhau (bán hàng, kế toán, kho vận, chăm sóc khách hàng online) thành một thể thống nhất. Dữ liệu phân mảnh, không đồng bộ dẫn đến quy trình xử lý đơn hàng chậm trễ, sai sót thông tin tồn kho và khó khăn trong việc báo cáo. Nghiên cứu điển hình cho thấy một hệ thống TMĐT hiệu quả phải có một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt, với các thực thể rõ ràng như res_partner (khách hàng), product_template (sản phẩm), và sale_order (đơn hàng) liên kết chặt chẽ với nhau, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu trên toàn hệ thống.

2.2. Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và hành vi người dùng

Thu hút lưu lượng truy cập vào website chỉ là bước đầu; thách thức thực sự nằm ở việc tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi. Doanh nghiệp cần hiểu sâu sắc hành vi người tiêu dùng trực tuyến: họ tìm kiếm gì, họ rời bỏ giỏ hàng ở bước nào, yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Việc này đòi hỏi phải liên tục theo dõi, phân tích dữ liệu và thực hiện các thử nghiệm A/B để cải thiện giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX). Nếu trang web khó sử dụng, quy trình thanh toán phức tạp hoặc thiếu thông tin sản phẩm, khách hàng sẽ nhanh chóng rời đi và doanh nghiệp mất đi một cơ hội bán hàng quý giá.

III. Phương pháp ứng dụng TMĐT để quản lý sản phẩm và tồn kho

Quản lý sản phẩm và tồn kho là xương sống của mọi hoạt động kinh doanh bán hàng trực tuyến. Một phương pháp hiệu quả bắt đầu bằng việc xây dựng một hệ thống quản lý tập trung. Dựa trên phân tích từ đồ án công nghệ, các chức năng như 'Quản lý Sản phẩm' (UC2) và 'Quản lý danh mục Sản phẩm' (UC3) là cực kỳ quan trọng. Hệ thống cho phép quản trị viên thực hiện các thao tác thêm, sửa, xóa sản phẩm một cách dễ dàng, đồng thời cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu theo thời gian thực. Thông tin sản phẩm cần được chuẩn hóa và chi tiết, bao gồm tên, mô tả, hình ảnh, giá bán và các thuộc tính cấu hình. Việc này không chỉ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và so sánh, mà còn là nền tảng cho các hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Hơn nữa, việc tích hợp quản lý sản phẩm với quản lý kho vận (thông qua thực thể stock_picking_type trong cơ sở dữ liệu) giúp tự động hóa việc cập nhật số lượng tồn kho, tránh tình trạng bán hàng khi đã hết sản phẩm. Phương pháp này giúp giảm thiểu sai sót thủ công, nâng cao hiệu quả kinh doanh trực tuyến và đảm bảo trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng trên website bán hàng.

3.1. Xây dựng cấu trúc danh mục và thông tin sản phẩm

Việc tổ chức sản phẩm theo một cấu trúc danh mục logic (được quản lý bởi thực thể product_public_category) là điều cần thiết. Một cấu trúc rõ ràng giúp người dùng điều hướng trang web dễ dàng và cải thiện khả năng được lập chỉ mục của công cụ tìm kiếm. Mỗi sản phẩm trong hệ thống (được lưu trong product_template) cần có đầy đủ thông tin: mô tả chi tiết, thông số kỹ thuật, giá cả, và các biến thể (màu sắc, kích thước). Việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác giúp tăng cường niềm tin của khách hàng và hỗ trợ đắc lực cho việc tăng tỷ lệ chuyển đổi.

3.2. Quy trình quản lý kho vận và giao hàng Logistics

Logistics trong e-commerce là yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng. Một quy trình quản lý kho vận hiệu quả, như được mô tả trong Use Case 'Quản lý phiếu giao hàng' (UC4), phải đảm bảo tính chính xác từ khâu nhận đơn, xử lý, đóng gói và giao hàng. Hệ thống cần cho phép tạo và theo dõi các phiếu giao hàng, cập nhật trạng thái đơn hàng và đồng bộ hóa dữ liệu tồn kho. Tự động hóa quy trình này giúp giảm thời gian xử lý, hạn chế sai sót và cung cấp cho khách hàng thông tin minh bạch về hành trình đơn hàng của họ, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online.

IV. Bí quyết ứng dụng TMĐT để quản lý khách hàng và đơn hàng

Quản lý hiệu quả khách hàng và đơn hàng là chìa khóa để duy trì và phát triển kinh doanh online. Bí quyết nằm ở việc sử dụng một hệ thống có khả năng tích hợp quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và xử lý đơn hàng một cách liền mạch. Phân tích từ tài liệu gốc cho thấy, chức năng 'Quản lý Khách hàng' (UC1) cho phép lưu trữ và truy xuất thông tin chi tiết của từng khách hàng, từ thông tin liên lạc đến lịch sử mua hàng. Dữ liệu này là tài sản quý giá, giúp doanh nghiệp cá nhân hóa các chiến dịch marketing trực tuyến và các chương trình khuyến mãi. Về phía quản lý đơn hàng, hệ thống được thiết kế để xử lý toàn bộ vòng đời của một đơn hàng, từ khi được tạo ra (lưu trong thực thể sale_order) cho đến khi hoàn tất giao hàng và thanh toán. Quản trị viên có thể theo dõi trạng thái, tạo hóa đơn, và quản lý các vấn đề phát sinh. Việc tự động hóa các bước này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo độ chính xác, nâng cao trải nghiệm của khách hàng và thúc đẩy lòng trung thành, góp phần vào sự tăng trưởng bền vững của hoạt động bán hàng trực tuyến.

4.1. Tối ưu hệ thống quản lý quan hệ khách hàng CRM

Một hệ thống CRM hiệu quả, như được gợi ý trong tài liệu nghiên cứu, không chỉ lưu trữ thông tin cơ bản. Nó cần theo dõi mọi điểm tương tác của khách hàng với thương hiệu trên các kênh. Dữ liệu từ thực thể res_partner có thể được làm giàu bằng lịch sử giao dịch, các truy vấn hỗ trợ, và phản hồi. Việc phân tích dữ liệu bán hàng này giúp doanh nghiệp phân khúc khách hàng, xác định nhóm khách hàng giá trị cao và triển khai các chiến dịch chăm sóc khách hàng online được cá nhân hóa, từ đó gia tăng giá trị vòng đời khách hàng.

4.2. Chu trình xử lý và theo dõi đơn hàng tự động

Tự động hóa chu trình xử lý đơn hàng giúp giảm thiểu rủi ro sai sót do con người và tăng tốc độ thực thi. Ngay khi một đơn hàng được xác nhận trên website bán hàng, hệ thống sẽ tự động tạo một bản ghi trong sale_order, trừ tồn kho, và tạo phiếu giao hàng. Khách hàng có thể nhận được thông báo tự động ở mỗi giai đoạn quan trọng (xác nhận đơn, đang giao, đã giao). Sự minh bạch này không chỉ cải thiện trải nghiệm khách hàng mà còn giảm tải công việc cho bộ phận vận hành, giúp họ tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược hơn.

V. Case study Kết quả ứng dụng TMĐT từ hệ thống thực tiễn

Việc nghiên cứu và xây dựng một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh như trong đồ án của sinh viên Đại học Sài Gòn đã mang lại những kết quả thực tiễn giá trị. Kết quả rõ ràng nhất là việc tạo ra một nền tảng TMĐT tích hợp, nơi mọi quy trình từ quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng đến kho vận được số hóa và quản lý tập trung. Giao diện quản trị (admin) cung cấp một cái nhìn tổng quan về hoạt động kinh doanh, với các trang thống kê trực quan, giúp nhà quản lý dễ dàng theo dõi các chỉ số quan trọng như doanh thu, số lượng đơn hàng và sản phẩm bán chạy. Việc ứng dụng này giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình làm việc, giảm thiểu các công việc thủ công lặp đi lặp lại và tăng năng suất lao động. Hơn nữa, hệ thống cơ sở dữ liệu được thiết kế bài bản là nền tảng vững chắc cho việc mở rộng và tích hợp các công nghệ mới trong tương lai. Đây là một minh chứng điển hình cho thấy, một khi được ứng dụng đúng cách, thương mại điện tử có thể tối ưu hóa vận hành và nâng cao đáng kể hiệu quả kinh doanh trực tuyến.

5.1. Phân tích giao diện và trải nghiệm người dùng cuối

Hệ thống được phát triển cung cấp các giao diện trực quan cho cả người mua và người quản trị. Đối với khách hàng, các trang như trang chủ, trang danh mục, chi tiết sản phẩm và giỏ hàng được thiết kế để dễ dàng điều hướng và thực hiện giao dịch. Đối với quản trị viên, các trang quản lý như quản lý đơn hàng, sản phẩm, khuyến mãi, và khách hàng cho phép thao tác nghiệp vụ một cách hiệu quả. Việc đầu tư vào một giao diện thân thiện là yếu tố then chốt để giữ chân người dùng và thúc đẩy hoạt động bán hàng trực tuyến.

5.2. Đo lường hiệu quả thông qua trang báo cáo và thống kê

Một trong những kết quả quan trọng nhất của việc ứng dụng TMĐT là khả năng đo lường. Trang thống kê của hệ thống cung cấp các số liệu theo thời gian thực về giỏ hàng đang dang dở, đơn hàng chưa thanh toán, doanh thu theo sản phẩm, và hiệu quả của các chiến dịch. Dữ liệu này cho phép doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh trực tuyến, xác định các điểm nghẽn trong quy trình bán hàng và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu hóa chiến lược digital marketing.

VI. Tương lai nghiên cứu ứng dụng TMĐT và các xu hướng mới

Lĩnh vực thương mại điện tử luôn không ngừng vận động và phát triển. Các đề tài nghiên cứu ứng dụng thương mại điện tử trong tương lai sẽ cần tập trung vào những xu hướng thương mại điện tử mới nổi để duy trì lợi thế cạnh tranh. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) đang được ứng dụng để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm, đề xuất sản phẩm thông minh và tối ưu hóa giá cả. Thương mại qua livestream (Livestream Commerce) và social commerce đang trở thành những kênh bán hàng cực kỳ hiệu quả, kết hợp giữa giải trí và mua sắm. Công nghệ thực tế tăng cường (AR) cho phép khách hàng "thử" sản phẩm ngay tại nhà trước khi mua. Ngoài ra, việc tối ưu hóa cho thiết bị di động (Mobile Commerce), phát triển các phương thức thanh toán trực tuyến tiện lợi và an toàn, cùng với việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và hiệu quả (green logistics) sẽ là những yếu tố then chốt định hình tương lai của ngành kinh doanh bán hàng trực tuyến. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật và thử nghiệm các công nghệ này để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng.

6.1. Tích hợp Trí tuệ nhân tạo AI để cá nhân hóa

AI không còn là khái niệm xa vời. Trong e-commerce, AI được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn về hành vi người tiêu dùng trực tuyến, từ đó đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp với từng cá nhân. Chatbot thông minh ứng dụng AI có thể đảm nhiệm việc chăm sóc khách hàng online 24/7, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ quy trình mua hàng, giúp nâng cao trải nghiệm và giải phóng nguồn lực nhân sự. Các hệ thống dự báo doanh số, tối ưu hóa tồn kho dựa trên AI cũng giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn.

6.2. Xu hướng Social Commerce và bán hàng đa kênh

Người tiêu dùng hiện đại không chỉ mua hàng trên website bán hàng mà còn trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok. Social commerce cho phép quá trình khám phá và mua sắm diễn ra ngay trên cùng một nền tảng, tạo ra một trải nghiệm liền mạch. Do đó, xu hướng bán hàng đa kênh (Omnichannel) trở nên tất yếu. Doanh nghiệp cần đảm bảo sự nhất quán về thông điệp, giá cả, và trải nghiệm khách hàng trên mọi điểm chạm, từ cửa hàng vật lý, website, ứng dụng di động cho đến các trang mạng xã hội.

10/07/2025
Báo cáo đồ án công nghệ phần mềm đề tài thương mại điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Qe SA, J 2 BAO CÁO ĐỎ ÁN CONG NGHE PHAN MEM Đề tài: Thương mại điện tử Giảng viên: Nguyễn Quốc Huy Nhóm 10 Nguyễn Quang Gia Thuận — 3120410513 Dinh Thanh Tiên - 3120410522 Dương Thanh Trực — 3120410569 Nguyễn Thị Linh — 3120410279 Thành phố Hồ Chí Minh, 19 tháng 11 năm 2022 A AS MỤC LỤC I. Giới thiệu đề tài. Lido Chom G€ tabeecccccccccccccccccccecscsssssesesssesesesesesesesesesesesesesesssesesesssesssesesesesesesesesesesesessssesecsesesecseasees 1 2. Mục tiêu nghiên CU.

ccc cece 012201212121 111111 112115111 111111110115 1111151111 11kg cà ch 1 3. Đối tượng nghiên cứu. - - 5s St x2 E112112111 11 1E 1 1112111 H211 n1 1n ng He tu 2 4. Phạm vi nghiên CỨU.- L1 1222122111211 1 1511151151111 551151111 111111 5111k kg ng 2 IL Phân tích thiết kế hệ thống.

- - 2-51 S E1 EEE112111121111 11 1111011121111 121 1tr yu 3 1. Lược đồ Use Case tổng quát. - 5 c2 2121121121121 11211 12T 11 1 n1 1 H211 ng rg 3 Pa n0 9. Use case Quản lý sản phẩm.

Use Case phần danh mục sản phẩm.--- + - SE EEEEEE1211211121121121111 E11 11111 1E tra II 2. Use Case Quản lý sản phâm bán hàng. Use Case Quan lý thông tin cá nhân. Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram)).-- 5c sctc E11 211 2121111121221 11012121111 tr te 29 3.Chức năng quản lý khách hàng.

Chức năng quản lý sản phẩm. Chức năng phân danh mục sản phẩm. Chức năng quản lý thông tin cá nhân.6 Chức năng quản lý phiếu giao hàng. 2 S1 SE EE1E1211 11 12 111tr 35 4.

Thiết kế cơ sở dữ liệu. Mô hình thực thể kết hợp (Entity Relationship Diagram). --s- Street rệt 36 Van. 37 RE l3 vo áccaiadđađađaaaiiiiaâaâaaaä5ẼẼÊ.

37 Thực thể res_partmer.-- SE E1 112111111 117111 1 1111 2H11 1111 ng re 38 Thure thé hr_employee.ccccccccccsccssesscsvssessesscsvessscsvessesessvssssusevsussevevsevssesecevssvsevaresesensesevecseees 41 Thực thể stock_picking_ type.-- 5 5c c1 2n 1 HH n1 ngay 44 Thực thể product( _templiafe.-- - E11 1121111 011E12111 1212111 1 1 1 ng ng He ri 46 Thực thể product_public_cafeg#0ry.- 5 ST 1E 112 HH 12121 1 ng ng no 49 Thực thể res_users.- 5 s1 11 1 HH n1 H111 1 n1 1n HH He 50 Thure thé sale order. Giao dién hé thong: — 55 p9. Trang danh mục sản phâm.711 1 22111 12H ng He hA 38 5. Trang chỉ tiết sản phâm.- c1 22121211 2211111 1112115 11111111111 5011 1 1115115111 kh KH key 60 LAN vliì::ii)(0ït,-:liiiiiiiÝiiảÝỶÝỶŸỶŸỶẢỶ.

60 CN vo vất 6ì: 00443. ddeEEEcaEE cde S ia debeatseesaeeeecnsas 61 9, Trang chỉ tiết lịch sử mua hàng. Trang quan ly don hang. Trang chi tiét dom hang.

Trang quản lý sản phẩm. St 1 1E112111121121121111 1211112121 111 ngưng 66 14. Trang thêm sản phâm.:sár vào ~ii1ì0::1)6:%<£aaaiiaảắảÝÝỶŸ. Trang quản lý tồn kho sản phâm.

2-5 5 SE ề 1 EE21E112111111112112111 01 12T 11 1 111tr g 69 18. Trang quản lý khuyến mãi. - 51 SE 1215112112121 11 1 11111 1211 1 ng gan 79 19. Trang tạo khuyến mãi.- St S1 11121111 111121111 121111 1 1 n1 HH1 ng ru 71 PM Yx.

s00¡0ì 0i ïì (02120 bEiaaiaaiaiiaiaiyÝảỶŸẳÝẳẢ—ẲỶ. Trang tạo 6n i87 PP. x na aaaa “ad. Trang quản lý khách hàng.

Trang chỉ tiết thông tin khách hàng.- - 2 SE 1 1EE1E11211111111111111 211111 erreg 74 24. Trang thống kê. S1 11 11E112111102121121111Ẹ11 1 1 n1 H1 1 11t nga 74 Phản hỏi kịp thời với các ý kiến của người dùng. Thời gian hoàn thành: 15/11/2022 Nhân sự thực hiện: Sinh viên Nhân sự quản lý: Giảng viên 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chủ yếu của đề tài của nhóm là tình hình ứng dụng Thương Mại Điện Tử của bán hàng trực tuyến vào hoạt động kinh doanh. Từ đó hiểu rõ hơn những thành quả đạt được, những thuận lợi, khó khăn, trong suốt quá trình ứng dụng Thương Mại Điện Tử của bán hàng trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu Với kiến thức có được trên lớp cùng với sự tìm hiểu thông tin qua sách báo, Internet. nhóm đã có những kiến thức về việc ứng dụng Thương Mại Điện Tử của bán hàng trực tuyến trong quá trình hoạt động.

Có thê nội dung thông tin chưa được đây đủ và trọn vẹn, nhưng đó là những vấn đề nói lên được phần nào, làm rõ những ứng dụng của Thương Mại Điện Tử đối với hoạt động bán hàng trực tuyến. Phân tích thiết kế hệ thống 1. Lược đồ Use Case tổng quát ODOO eCommerce System Search product Promotion Logout Ầ Filter product, \ category Product Category \ Ẳì <<include>> Statistical See product / CS an Customer See product 2691124 ‡ <<extend>> Order management i See product detail <<extend>> <<extend>> Order management <<extend>> ¬ Order confirm Add to cart <<extend>> i Create invoice 2. Dac ta Use Case 2.

Use Case Quan ly khach hang Use Case Number: UC1 Use Case Name: Quản lý Khách Hàng Actor (s): Nhan Vién Maturity: Focused Summary: Cac thanh vién nhom 10 sé tao va duy tri hé thong trang thuong mai dién tử Basic Course of Actor action System Response Events: 1. Đăng nhập dưới quyền của admin 2. Kiêm tra email và pass của admin. Hién thi ra trang chi 4.

Admin nhan vao muc CRM (Quan ly quan hé khach hang) Al, A2 5. Admin nhân vào phần Khách hàng trong menu Bán hàng 6. Hệ thống sẽ điều hướng đến trang Quản Lý Khách Hàng và sẽ hiển thị danh sách các Khách Hàng 7. Nhập thông tin của khách Hàng cân tìm kiếm 9, Nhân vào 1con tìm kiêm 10.

Hiển thị thông tin khách Hàng can tim 11. Chon vao phan khach hang bat ki. Hién thi trang théng tin chi tiết của khách hàng đó Alternative Paths: Al Actor Action System Response 1. Hiện thị ra các thông tin để nhập khách hàng mới cần tạo 3.

Nhập các thông tin cần thiết 4. Hiên thị trang đề chỉnh sửa théng tin của khách hàng. Nhập thông tin cần sửa 4. Nhấn vào hành động 2.

Hiển thị dialog xác nhận xoá. Hệ thống cập nhật lại danh sách khách hàng 5. Chon Nhan ban 6. Hệ thống sẽ nhân bản của khách hàng đó E4 7.

Hién thị dialog xác nhận lưu trữ. Nhân OK II. Hệ thống sẽ lưu trữ khách hàng đó 12. Dialog xác nhận lưu trữ sẽ đóng lại Exception Paths: E1.

Hệ thống sẽ kiểm tra néu các trường đề trồng và hiện thông báo thông tin trồng Activity: Trang kế tiếp Nhập email và pass Nhập lại email và pass Tạo phiếu Sữa phiếu giao giao hang hang No E1 = Sữa khách hang ? Hiễn thị dialog xac Hiễn thi dialog xac Hiện thi dialog xác nhânân xóax6 nhân nhân bản nhân lÌru trữ 2. Use case Quản lý sản phẩm Use Case Number: UC2 Use Case Name: Quản lý Sản phẩm Actor (s): Nhân viên Maturity: Focused Summary: Các thành viên nhóm 10 sé tao va duy tri hệ thông trang thương mại điện tử Basic Course of Actor action System Response Events: 1. Đăng nhập dưới quyền của admin 2. Hệ thống sẽ điêu hướng đên ( Trang Chủ ) ._ Admin nhân vào nút Quản Lý Sản Phẩm 4.

Hệ thông sẽ điêu hướng đên Menu Quản Lý Sản Pham ._ Admin có thê thao tác hành động Thêm sản phẩm bằng nhắn nút Thêm 6. Hệ thông sẽ hiện thị đialog Thêm Sản Phẩm ._ Admin nhập thông tin sản phẩm vào các mục và nhân Thêm 8. Thông tin sẽ được lưu vào cơ sở đữ liệu E1, E2. Admin có thể thao tác hành động Sửa sản phâm bằng cách nhắn vảo Sản Phẩm sửa Sản Phâm vào nhân vào nút Sửa 19.

Hệ thông sẽ điêu hướng trang Sửa Sản Phẩm 11. Admin nhập các trường mà cân 8 thiết Sửa Sản Phâm và nhân nút Sửa 12. Thong tin sé duoc thay đôi trong co sở dữ liệu 13. Admm có thê theo tác Xóa Sản Pham bang cach nhan checked checkbox dòng cần xóa và nhắn nút Xóa 14.

Hệ thông sẽ hiện thị Dialog xác nhận xóa sản phẩm hay không ? 15. Hệ thông sẽ xóa sản phâm khỏi cơ sở dỡ liệu 17. Admin nhân nút Cancel 18. Bảng Dialog xóa sản phẩm mat Alternative Paths: Al Actor Action | System Response Exception Paths: E1.

Hệ thông sẽ kiêm tra nêu các trường đê trông và hiện thông báo thông tin trồng E2. Một sô trường sẽ ràng buộc về mặt đữ liệu và sẽ théng bao admin biét va trở lại màn hình Quản Lý Sản Pham Activity trang tiếp theo: ssed eA p! te) GUN, Tao Sản phẩm mới ? Chợn vào sản phẩm2 Text Có muồn xuất 2 2. Use Case phần danh mục sản phẩm | Use Case Number: | UC3 10 Use Case Name: Ecommerce Actor (s): Quản lý danh mục Sản phẩm Maturity: Focused Summary: Các thành viên nhóm 10 sẽ tạo và duy trì hệ thông trang thương mại điện tử Basic Course of Actor action System Response 1. Đăng nhập dưới quyên của admin Events: 2.

Hệ thông kiêm tra email và pass nhập vào. Hệ thông sẽ điêu hướng đến (Trang Chủ) 4. Admm nhân vào nút Cầu hình -> danh muc eCommerce 5. Hé thong sé hién thi danh sach danh muc san pham.

Admin có thê thao tác hành động._ Nhập tên danh mục cân tìm ._ Nhân vao icon tim kiém XO| 10. Hiên thị thông tin danh mục tìm thay 11. Admin chon mét danh muc bat ki. Hé thong hién thi ra các thông tin của danh mục đó 13.

Chọn nhập hoặc xuât danh sách danh mục 14. Hệ thông nhập xuât danh sách danh mục Alternative Paths: AI Actor Action System Response 1. Hệ thông hiến thị ra các thông tin danh mục mới cần nhập 3. Nhân lưu A2 Actor Action System Response 1.

Chọn sửa và nhập các thông tin cân sửa 2. Hệ thông cập nhập lại các thông tin của danh mục đó A3 Actor Action System Response 1. Hệ thông sẽ hiện thị Dialog xác nhận xóa sản phâm hay khong ? 3. Hé thong sé xóa sản phẩm khỏi cơ sở đữ liệu 5.

Bảng Dialog xóa san pham mat A4 Actor Action System Response 1. Nhan sao chép 2. Hé thong hién thị các thông tin cho người dùng nhập 3. Nhân lưu Exception Paths: E1.

Hệ thông sẽ kiêm tra nêu email và pass sai thì cho nhập lại tại bước đăng nhập Activity Diagram: Trang kê tiếp 12 Nhâp email và ssed en JJeula J¿| dệtN pass No E1 Yes Tạo danh mục mới 2 Chọn vào đanh mục 2 = 13 2. Use Case Quản lý phiếu giao hàng Use Case Number: UC4 Actor (s): Quan ly Phiéu giao hang Maturity: Focused Summary: Cac thanh vién nhom 10 sẽ tạo và duy trì hệ thông trang thương mại điện tử Basic Course of Actor action System Response I. Đăng nhập dưới quyên của khách Events: hàng 2. Hệ thông sẽ điều hướng đến ( Trang Chủ ) 3.

Admin nhân vào nút Kho Vận trên Menu 4. Hệ thông sẽ điều hướng đến Menu Kho Vận 5. Admin nhân vào Phiêu Giao Hàng trên từng mục trong Menu Kho Vận 6. Hệ thông sẽ điều hướng đến trang Phiếu Giao Hàng 7.

Admin nhân vào nút Tạo đề tạo Phiếu Giao Hàng §. Hệ thông sẽ điều hướng đến trang tạo phiếu giao hàng 9. Admin nhập thông tin các trường tạo Phiêu giao hàng và nhất nút Lưu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ